Tổng quan về luận án

Chính sách đầu tư công giữ vị trí huyết mạch trong cấu trúc quản trị kinh tế vĩ mô của các nền kinh tế đang chuyển đổi, đóng vai trò đòn bẩy kích hoạt tổng cầu, hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật - xã hội và mở đường cho dòng vốn đầu tư tư nhân cũng như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ qua duy trì sự phụ thuộc lớn vào quy mô vốn đầu tư, thường chiếm từ 40% đến 42% GDP, trong đó nguồn vốn nhà nước và mang tính chất nhà nước chiếm tỷ trọng chi phối từ 30% đến 35%. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính sách công (Mã số: 9 34 04 02) của nghiên cứu sinh Mai Thị Thu Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Trọng Xuân tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2022), mang tựa đề: "Chính sách đầu tư công từ thực tiễn tỉnh Thái Nguyên", là một công trình tiên phong tiếp cận quy trình thực thi chính sách đầu tư công tại một cực tăng trưởng công nghiệp trọng điểm vùng Trung du và miền núi phía Bắc.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: Phần lớn các nghiên cứu đương đại tập trung vào quản lý nhà nước vĩ mô hoặc phân tích kinh tế lượng thuần túy về mối quan hệ giữa quy mô đầu tư công và tăng trưởng kinh tế cấp quốc gia (Vũ Thành Tự Anh, 2018; Tô Trung Thành và Vũ Sỹ Cường, 2015), nhưng thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá toàn diện chu trình thực thi chính sách (policy implementation cycle) ở cấp độ địa phương trước và sau bước ngoặt thể chế của Luật Đầu tư công năm 2014 và Luật Đầu tư công sửa đổi năm 2019. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính liên kết chặt chẽ:

  1. RQ1: Thực trạng triển khai thực hiện chính sách đầu tư công tại tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2019 diễn ra như thế nào qua các khâu của quy trình chính sách?
  2. RQ2: Những nhân tố khách quan và chủ quan nào chi phối trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả thực thi chính sách đầu tư công trên địa bàn tỉnh?
  3. RQ3: Những rào cản, mâu thuẫn thể chế và bất cập thực tiễn nào đặt ra qua phân tích trường hợp Thái Nguyên cần kiến nghị Trung ương hoàn thiện khung khổ pháp lý?
  4. RQ4: Hệ giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nào cần được thiết lập nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách đầu tư công của tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn tới?

Tương ứng với các câu hỏi trên, hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xác lập: Thực tiễn thực thi chính sách đầu tư công tại Thái Nguyên trong giai đoạn 10 năm (2010 - 2019) đã tuân thủ cơ bản quy trình pháp lý, các công trình hạ tầng trọng điểm phát huy vai trò đòn bẩy thúc đẩy kinh tế tăng trưởng ấn tượng (tiêu biểu năm 2014 đạt 29,7% và năm 2015 đạt đỉnh 33,2%, bình quân toàn giai đoạn trên 10%); tuy nhiên, quá trình chuyển đổi thể chế vẫn bộc lộ hiện tượng phân bổ vốn dàn trải, nợ đọng xây dựng cơ bản và hiệu suất sử dụng vốn (ICOR) chưa tối ưu, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ về năng lực thể chế và cơ chế quản trị rủi ro tài khóa địa phương.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chính sách đầu tư công phản ánh những trường phái lý thuyết sâu sắc và các cuộc tranh luận học thuật kéo dài qua nhiều thập kỷ:

Tranh luận kinh điển tập trung vào hiệu ứng giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế:

  • Một mặt, các nghiên cứu của Barro (1991), Kormendi và Meguire (1985) sử dụng hồi quy bội đa biến trên mẫu dữ liệu liên quốc gia dài hạn đã chỉ ra chi tiêu chính phủ quy mô lớn có thể tác động tiêu cực hoặc không thúc đẩy tăng trưởng do hiệu ứng "lấn át" (crowding-out effect) đối với dòng vốn tư nhân thông qua áp lực lãi suất và thuế khóa. Đặc biệt, nghiên cứu thực nghiệm của Devarajan, Swaroop và Zou (1996) trên 43 quốc gia đang phát triển trong 20 năm, cùng công trình của Ghosh và Gregoriou (2008) sử dụng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) trên 15 quốc gia trong 28 năm đã phát hiện một kết quả đáng chú ý: Sự gia tăng chi đầu tư công nếu không đi kèm hiệu quả quản trị sẽ tác động tiêu cực đến tăng trưởng, trong khi chi thường xuyên hợp lý lại tạo nền tảng vận hành thể chế tốt hơn.
  • Mặt khác, David N. Hyman (2005), Coutinho Rui và Gallo (2000), cùng Edward Anderson, Paolo de Renzio và Stephanie Levy (2006) lại chứng minh rằng đầu tư công vào kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội cốt lõi là điều kiện tiên quyết khắc phục "khuyết tật thị trường", thúc đẩy giảm nghèo, gia tăng năng suất các yếu tố tổng hợp và thu hút đầu tư tư nhân.

Ở góc độ quản trị thực thi, khung chẩn đoán chu trình quản lý đầu tư công (Public Investment Management - PIM) của Anan Rajaram và cộng sự (2011), cùng nghiên cứu của Era Babla-Norris, Jim Brumby, Annette Kyobe, Zac Mills, và Chris Papageorgiou thuộc IMF (2011) trên 71 quốc gia (gồm 40 nước thu nhập thấp và 31 nước thu nhập trung bình) đã chuẩn hóa 4 trụ cột đánh giá: (1) Thẩm định dự án; (2) Lựa chọn dự án; (3) Thực hiện đầu tư; (4) Đánh giá sau đầu tư.

Tại Việt Nam, các học giả như Vũ Thành Tự Anh (2018), Lê Thiên Biên (2013), Tô Trung Thành và Vũ Sỹ Cường (2015), Vương Đình Huệ (2014), Trần Du Lịch (2015) đã mổ xẻ các vấn đề về phân cấp quản lý bất cập, cơ chế "xin - cho", đầu tư dàn trải và nợ công.

Vị thế học thuật của luận án: Công trình của Mai Thị Thu Hà định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa lý thuyết khoa học chính sách công và thực tiễn phân cấp tài khóa địa phương. Không dừng lại ở việc kiểm định kinh tế lượng thuần túy như Hoàng Thị Thu (2013), luận án mổ xẻ toàn diện cơ chế vận hành của Luật Đầu tư công năm 2014 trên một địa bàn cụ thể (tỉnh Thái Nguyên), cung cấp minh chứng vi mô về sự tương tác giữa thể chế pháp lý quốc gia và năng lực thực thi của chính quyền địa phương.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết chu trình chính sách (Policy Cycle Theory) được khởi xướng bởi William Jenkins (1978), James Anderson (1984), B. Guy Peters (2015) và tiếp biến bởi Đỗ Phú Hải (2017), Lê Chi Mai (2001) trong bối cảnh quản trị công tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Công trình làm rõ nội hàm khái niệm: "Chính sách đầu tư công là những chủ trương của Đảng, là những hoạt động mà Chính phủ lựa chọn, được xem là công cụ để thực hiện đầu tư các chương trình, dự án... bằng nguồn vốn NSNN, vốn tín dụng Nhà nước, vốn ODA, vốn từ các DNNN và các nguồn vốn khác do nhà nước quản lý phục vụ phát triển kinh tế - xã hội". Luận án mở rộng lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory) bằng cách xác lập mệnh đề: Hiệu lực của chính sách đầu tư công tại cấp địa phương không chỉ phụ thuộc vào tính duy lý của văn bản pháp quy, mà bị chi phối trực tiếp bởi cấu trúc động cơ, năng lực giải trình của các chủ thể thực thi (UBND, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, Kho bạc Nhà nước, các Ban Quản lý dự án) và áp lực cạnh tranh thu hút nguồn vốn phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án (Sơ đồ 1.1) là sự tích hợp đa chiều giữa:

  1. Khung lý thuyết chu trình chính sách công: Tiếp cận chính sách như một dòng chảy liên tục gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chính sách.
  2. Khung chẩn đoán quản lý đầu tư công (PIM Diagnostic Framework): Chuẩn hóa các bước thẩm định chủ trương đầu tư, thẩm định nguồn vốn, đấu thầu, quản lý thi công, nghiệm thu bàn giao và quyết toán.
  3. Mô hình kinh tế học vĩ mô về hiệu quả vốn đầu tư: Sử dụng hàm tổng cầu $AD = C + I + G + NX$ và hệ số gia tăng vốn - đầu ra (Incremental Capital-Output Ratio - ICOR) để đo lường mức độ thâm dụng vốn và chất lượng chuyển hóa vốn công thành tăng trưởng GRDP địa phương.

Khung phân tích thiết lập rõ các biên điều kiện (boundary conditions): Áp dụng đối với đơn vị hành chính cấp tỉnh chịu sự chi phối trực tiếp của Luật Đầu tư công số 49/2014/QH13 (sau này là Luật số 39/2019/QH14), Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Đấu thầu và các nghị định hướng dẫn (tiêu biểu như Nghị định số 136/2015/NĐ-CP).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế theo lập trường triết học thực chứng kết hợp thuyết hiện thực có phê phán (Critical Realism) và chủ nghĩa thực dụng khoa học (Pragmatism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research - MMR) theo mô hình hội tụ song song (Convergent Parallel Design) được triển khai bài bản:

                                       \                 /

Nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được thiết lập nhằm khảo sát sự tương tác chính sách giữa 3 cấp:

  • Cấp vĩ mô: Khung khổ pháp luật quốc gia do Quốc hội và Chính phủ ban hành.
  • Cấp trung mô: Công tác điều hành, phân bổ và chỉ đạo của Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Thái Nguyên.
  • Cấp vi mô: Hành vi tác nghiệp của các Sở, ban, ngành, Kho bạc Nhà nước, Chủ đầu tư và các Nhà thầu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp bảo đảm tính chặt chẽ học thuật:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp chuyên gia kết hợp phỏng vấn sâu (In-depth interviews) sử dụng bảng câu hỏi mở. Mẫu phỏng vấn tập trung vào các nhà lãnh đạo và chuyên gia quản lý chủ chốt trực tiếp tham gia chỉ đạo và điều hành chính sách đầu tư công qua các thời kỳ:
    • Ông Đặng Viết T. (nguyên Phó Chủ tịch UBND tỉnh, nguyên Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên) - cung cấp thông tin quản trị chiến lược và đối chiếu giai đoạn trước/sau Luật Đầu tư công 2014.
    • Ông Nguyễn Văn T. (nguyên Phó Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh).
    • Lãnh đạo cấp Giám đốc/Phó Giám đốc Sở Tài chính, Trưởng phòng Quản lý Ngân sách, Trưởng phòng Tài chính Đầu tư, Trưởng phòng Quản lý Giá và Doanh nghiệp.
    • Lãnh đạo Kho bạc Nhà nước tỉnh Thái Nguyên (Phó Giám đốc và Trưởng phòng Kế toán Nhà nước) - làm rõ quy trình kiểm soát giải ngân và thanh quyết toán vốn.
  • Dữ liệu thứ cấp: Dãy số liệu thời gian 10 năm (2010 - 2019) được trích xuất từ Niên giám Thống kê tỉnh Thái Nguyên, Báo cáo kiểm toán, Báo cáo quyết toán ngân sách của HĐND và UBND tỉnh, số liệu của Cục Thống kê, Tổng cục Thống kê và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Thực hiện đối chiếu chéo tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation), tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation) và tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation) nhằm đảm bảo giá trị giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học.

Data và phân tích

Các công cụ và kỹ thuật phân tích tiên tiến được vận dụng:

  • Phương pháp phân tổ thống kê và dãy số thời gian: Đánh giá tốc độ tăng trưởng liên hoàn, định gốc, cơ cấu dịch chuyển các dòng vốn (NSNN, TPCP, ODA, vốn tự cân đối của địa phương).
  • Hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio): Phân tích hiệu quả sử dụng vốn đầu tư chung toàn tỉnh và bóc tách riêng cho khu vực đầu tư công qua từng giai đoạn (2010 - 2015 và 2016 - 2019).
  • Phân tích ma trận SWOT: Nhận diện 4 nhóm yếu tố: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) trong môi trường thể chế và quản trị đầu tư công của địa phương.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Hiệu ứng đòn bẩy hạ tầng kích hoạt tăng trưởng vượt bậc: Phân tích thực nghiệm chứng minh chính sách đầu tư công tại Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2019 đã tạo ra bước đột phá về tăng trưởng kinh tế. Tốc độ tăng trưởng bình quân toàn giai đoạn đạt trên 10%/năm, cá biệt năm 2014 đạt 29,7% và năm 2015 đạt mức kỷ lục 33,2%. Kết quả này gắn liền với các quyết định đầu tư công chiến lược vào hạ tầng giao thông kết nối (Dự án đường Bắc Sơn, nâng cấp giao thông nội đô, hạ tầng kỹ thuật các KCN Yên Bình, Điềm Thụy, Sông Công), đóng vai trò "vốn mồi" trực tiếp thu hút tập đoàn Samsung và chuỗi công nghiệp phụ trợ.
  2. Tác động chuyển hóa tích cực từ Luật Đầu tư công 2014: Luận án chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai giai đoạn: Trước năm 2015 (giai đoạn tiền Luật Đầu tư công 2014), tình trạng phê duyệt dự án phong trào, vượt khả năng cân đối nguồn vốn diễn ra phổ biến; Sau khi Luật có hiệu lực (giai đoạn 2016 - 2019), quy trình lập kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm (theo Chỉ thị 23/CT-TTg) đã lập lại kỷ cương tài khóa, cắt giảm căn bản số lượng dự án khởi công mới không đủ nguồn lực, tập trung vốn cho các công trình hoàn thành.
  3. Sự chuyển dịch cơ cấu vốn đầu tư: Tỷ trọng vốn đầu tư công trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội tại Thái Nguyên có xu hướng thu hẹp hợp lý về mặt tỷ lệ tương đối nhưng tăng vững chắc về giá trị tuyệt đối, nhường không gian cho khu vực FDI và đầu tư tư nhân, phù hợp với quy luật kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa nhanh.
  4. Nhận diện các điểm nghẽn và tồn tại mang tính cấu trúc:
    • Nợ đọng xây dựng cơ bản: Dù đã có nhiều nỗ lực kiểm soát, khối lượng nợ đọng từ các dự án triển khai trước năm 2015 vẫn tạo áp lực nặng nề lên bảng cân đối ngân sách tỉnh.
    • Quy trình thẩm định và giải phóng mặt bằng: Khâu chuẩn bị đầu tư chất lượng chưa cao, dự toán biến động do trượt giá và bồi thường tái định cư chậm trễ dẫn đến kéo dài thời gian thi công, làm suy giảm hiệu quả dòng vốn.
    • Hệ số ICOR: Chỉ số ICOR của khu vực đầu tư công tỉnh Thái Nguyên trong một số năm còn ở mức cao, phản ánh hiệu suất chuyển hóa vốn đầu tư công thành giá trị gia tăng kinh tế trực tiếp chưa thực sự tối ưu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án làm phong phú thêm lý thuyết quản trị công mới (New Public Management) tại các nền kinh tế chuyển đổi, khẳng định vai trò kiến tạo và dẫn dắt của đầu tư công đối với quá trình công nghiệp hóa địa phương.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá chính sách đầu tư công cấp tỉnh gồm 5 giai đoạn tích hợp với hệ thống tiêu chí định tính và định lượng, có thể chuyển giao áp dụng cho 62 tỉnh/thành phố khác tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược cho giai đoạn 2021 - 2025:
    1. Hoàn thiện quy trình chính sách: Rà soát, chuẩn hóa các khâu từ lập kế hoạch, thẩm định nguồn vốn đến phê duyệt dự án.
    2. Nâng cao chất lượng dự án: Siết chặt công tác thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, loại bỏ triệt để các dự án thiếu tính khả thi tài chính.
    3. Nâng cao năng lực chủ đầu tư: Tăng cường năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ quản lý dự án cấp tỉnh và huyện.
    4. Linh hoạt trong điều hành: Điều hòa linh hoạt nguồn vốn kế hoạch hàng năm giữa các dự án chậm tiến độ sang các dự án có khả năng giải ngân nhanh.
    5. Xử lý triệt để nợ đọng xây dựng cơ bản: Thực hiện nghiêm quy định của Luật Đầu tư công 2019, ưu tiên bố trí vốn thanh toán nợ trước khi phân bổ cho dự án mới.
    6. Hoàn thiện môi trường pháp lý địa phương: Ban hành các văn bản quy phạm thuộc thẩm quyền của HĐND và UBND tỉnh nhằm minh bạch hóa thủ tục đầu tư.
    7. Đa dạng hóa phương thức huy động vốn: Phát triển các mô hình đối tác công - tư (PPP) trong xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị và công nghiệp.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn phạm vi thời gian và số liệu: Khung thời gian phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2010 - 2019, chưa bao quát đầy đủ giai đoạn thực thi sau khi Luật Đầu tư công năm 2019 có hiệu lực toàn diện (từ 01/01/2020) và tác động của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng đầu tư công.
  • Giới hạn về phương pháp lượng hóa chi phí - lợi ích vi mô: Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu chi tiết của từng dự án độc lập, luận án chưa triển khai phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) và Chi phí - Hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis - CEA) chi tiết cho từng công trình hạ tầng đơn lẻ như khuyến nghị của các học giả quốc tế.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh liên tỉnh (Cross-provincial Comparative Analysis) trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
    2. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường hiệu ứng lan tỏa (Spillover Effects) của hạ tầng đầu tư công Thái Nguyên sang các tỉnh lân cận (Bắc Kạn, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Bắc Giang).
    3. Đánh giá tác động của Chuyển đổi số và Quản trị xanh (Green Public Investment) trong quy trình phân bổ vốn đầu tư công địa phương.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực, có giá trị học thuật cao phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Chính sách công, Quản lý công và Kinh tế phát triển tại Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia, Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Thái Nguyên.
  • Tác động đến hoạch định chính sách cấp tỉnh: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn trực tiếp giúp Ban Thường vụ Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Thái Nguyên xây dựng Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025 và tầm nhìn 2030 bảo đảm tính tập trung, trọng điểm, ngăn chặn lãng phí.
  • Đóng góp hoàn thiện thể chế quốc gia: Các phát hiện về bất cập phân cấp, quy trình thẩm định nguồn vốn và thanh quyết toán dự án cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trong việc tham mưu sửa đổi, bổ sung các Luật và Nghị định hướng dẫn thi hành về đầu tư công.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết cụ thể nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chu trình Chính sách công (Policy Cycle Theory)Khung Quản lý Đầu tư công (PIM) bằng cách mô hình hóa thành công cơ chế truyền dẫn chính sách đầu tư công tại cấp chính quyền địa phương trong nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng hiệu quả đầu tư công không chỉ được quyết định bởi quy mô ngân sách mà phụ thuộc có tính quyết định vào sự đồng bộ thể chế giữa Luật Đầu tư công và các luật liên quan (Luật Ngân sách, Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng), cùng năng lực phối hợp liên cơ quan (Sở KH&ĐT - Sở Tài chính - KBNN).

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?

So với các nghiên cứu của Hoàng Thị Thu (2013) (chỉ dùng hồi quy OLS/Cobb-Douglas đơn thuần) hay Vũ Thành Tự Anh (2018) (nghiên cứu định tính vĩ mô), luận án của Mai Thị Thu Hà thực hiện thiết kế hỗn hợp (MMR) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích chuỗi số liệu thứ cấp 10 năm (2010 - 2019) với phỏng vấn sâu trực tiếp các nhà lãnh đạo hoạch định chính sách cấp tỉnh (nguyên Phó Chủ tịch UBND tỉnh, lãnh đạo Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, KBNN), tạo ra sự kiểm chứng đa giác chéo dữ liệu chuẩn xác.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu của luận án?

Tốc độ tăng trưởng GRDP đột biến của Thái Nguyên trong hai năm 2014 (29,7%) và 2015 (33,2%) là minh chứng thực nghiệm điển hình cho thấy: Khi đầu tư công được tập trung có trọng điểm vào hạ tầng giao thông kết nối các khu công nghiệp trọng điểm trước khi Luật Đầu tư công 2014 có hiệu lực, nó đã tạo ra một lực đẩy cộng hưởng cực lớn cùng dòng vốn FDI để thay đổi hoàn toàn diện mạo kinh tế của một tỉnh trung du.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) cho các địa phương khác không?

Có. Luận án cung cấp tường minh khung quy trình 5 bước thực hiện chính sách đầu tư công cấp tỉnh: (1) Xây dựng kế hoạch và quy hoạch dự án; (2) Thẩm định và phê duyệt chủ trương; (3) Tổ chức cấp phát, đấu thầu và giải ngân vốn; (4) Giám sát, thanh tra và đánh giá kết quả/hiệu quả (ICOR); (5) Tổng kết, xử lý nợ đọng và điều chỉnh chính sách. Quy trình này hoàn toàn có thể chuẩn hóa để áp dụng cho các tỉnh/thành trên cả nước.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm (2021 - 2030) được phác thảo ra sao?

Tập trung vào 3 trụ cột: (i) Đánh giá hiệu ứng lan tỏa không gian của các tuyến cao tốc liên vùng do đầu tư công tài trợ; (ii) Mô hình hóa tác động của đầu tư công xanh (Green Public Investment) đối với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs); (iii) Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong giám sát tiến độ thực thi dự án đầu tư công theo thời gian thực.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Thu Hà là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, công phu, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận và thực tiễn về chính sách đầu tư công cấp địa phương. Sáu đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về chính sách đầu tư công và chu trình thực hiện chính sách đầu tư công trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Thiết lập khung phân tích toàn diện đánh giá quy trình thực thi chính sách đầu tư công cấp tỉnh thông qua sự kết hợp giữa lý thuyết khoa học chính sách và các công cụ kinh tế học thực chứng.
  3. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chân thực và sâu sắc về 10 năm (2010 - 2019) thực thi chính sách đầu tư công tại tỉnh Thái Nguyên, bóc tách sự khác biệt căn bản giữa hai giai đoạn trước và sau Luật Đầu tư công 2014.
  4. Chứng minh thực nghiệm vai trò "đòn bẩy - vốn mồi" của đầu tư công trong việc tạo bước ngoặt tăng trưởng GRDP lịch sử của Thái Nguyên (29,7% năm 2014 và 33,2% năm 2015).
  5. Nhận diện thẳng thắn các khuyết tật quản trị địa phương: tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản, phân bổ vốn dàn trải giai đoạn đầu và hệ số ICOR biến động.
  6. Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ, khả thi và hệ thống khuyến nghị sắc bén với Quốc hội, Chính phủ nhằm hoàn thiện thể chế đầu tư công Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.