Khóa Luận Tốt Nghiệp: Lịch Sử Vùng Đất Tây Nguyên Giai Đoạn 1858 - 1954

Tài liệu nghiên cứu Luận văn vùng đất tây nguyên giai đoạn 1858 1954, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

79
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÂY NGUYÊN VÀ LỊCH SỬ CỦA VÙNG ĐẤT NÀY TRƯỚC NĂM 1858

1.1. Khái quát về vùng đất Tây Nguyên

1.2. Điều kiện tự nhiên

1.3. Một số đặc điểm kinh tế - xã hội

1.4. Lược sử vùng đất Tây Nguyên trước năm 1858

1.4.1. Tây Nguyên từ đầu công nguyên đến thế kỉ XV

1.4.2. Tây Nguyên từ thế kỉ XVI đến nửa đầu thế kỉ XIX

2. CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ VÙNG ĐẤT TÂY NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1858 – 1954

2.1. Những đoàn truyền giáo và thám hiểm đầu tiên của người phương Tây đặt chân lên Tây Nguyên

2.2. Thực dân Pháp với quá trình phân chia địa giới hành chính và đặtách cai trị ở Tây Nguyên

2.3. Quá trình ra đời của các chi bộ Đảng cộng sản trên vùng đất Tây Nguyên

2.4. Vùng đất Tây Nguyên với thắng lợi của Cách mạng tháng Tám – 1945

2.5. Tây Nguyên từ sau Cách mạng tháng Tám – 1945 đến năm 1954

2.6. Một số nhận định về lịch sử vùng đất Tây Nguyên giai đoạn 1858 – 1954

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vùng Đất Tây Nguyên 1858 1954 Giới Thiệu Chung

Tây Nguyên, còn được biết đến là Cao nguyên Trung phần Việt Nam, bao gồm 5 tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Vùng đất này có lịch sử và văn hóa đặc sắc, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số. Giai đoạn 1858-1954 đánh dấu những biến động lớn, từ sự xâm nhập của thực dân Pháp đến các cuộc kháng chiến giành độc lập. Việc nghiên cứu lịch sử Tây Nguyên 1858-1954 giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của vùng đất này, cũng như vai trò của nó trong lịch sử Việt Nam. Tây Nguyên có vị trí chiến lược quan trọng, ảnh hưởng đến kinh tế, chính trị, an ninh quốc phòng của cả nước.

1.1. Tên gọi và sự hình thành Tây Nguyên qua các thời kỳ

Địa danh Tây Nguyên được biết đến từ năm 1960. Trước đó, vùng đất này trải qua nhiều tên gọi khác nhau, từ châu Thượng Nguyên thời Nguyễn đến Cao nguyên Trung Kỳ dưới thời Pháp thuộc. Chính phủ Trần Trọng Kim đổi thành Cao nguyên Trung Bộ. Đến thời Bảo Đại, khu vực này được hưởng quy chế hành chính đặc biệt là Hoàng triều cương thổ. Năm 1955, chính phủ Ngô Đình Diệm sáp nhập vào Trung phần và gọi là Cao Nguyên Trung phần. Các tên gọi này phản ánh sự thay đổi về mặt hành chính và chính trị qua các giai đoạn lịch sử. Việc tìm hiểu các tên gọi giúp ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành Tây Nguyên.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của Tây Nguyên

Tây Nguyên nằm ở tây nam Trung Bộ, giữa bán đảo Đông Dương. Vùng đất này có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế, chính trị, an ninh – quốc phòng. Tây Nguyên giáp với Quảng Nam, các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ, Bình Phước và hai nước Lào, Campuchia. Địa hình chủ yếu là rừng, núi, cao nguyên, xen kẽ những thung lũng. Tài nguyên đất phong phú, đặc biệt là đất đỏ bazan, thích hợp cho việc trồng cây công nghiệp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, sông ngòi dày đặc, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và đời sống.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Lịch Sử Tây Nguyên Thời Pháp Thuộc

Việc nghiên cứu lịch sử Tây Nguyên thời Pháp thuộc gặp nhiều khó khăn do nguồn tư liệu hạn chế và phân tán. Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn này còn ít. Các tài liệu chủ yếu tập trung vào các sự kiện lớn, ít đề cập đến đời sống kinh tế, xã hội, văn hóa của người dân địa phương. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các nguồn tư liệu gốc, đặc biệt là các tài liệu bằng tiếng Pháp, cũng là một thách thức lớn. Cần có sự đầu tư và hợp tác giữa các nhà nghiên cứu để khắc phục những khó khăn này và làm sáng tỏ hơn về lịch sử Tây Nguyên.

2.1. Sự khan hiếm tài liệu về Tây Nguyên 1858 1954

Hiện nay, số lượng sách, bài viết, công trình nghiên cứu về Tây Nguyên 1858-1954 còn rất hạn chế. Các công trình hiện có thường đề cập đến các sự kiện chính trị, quân sự, ít chú trọng đến các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa. Điều này gây khó khăn cho việc tái hiện một bức tranh toàn diện về lịch sử Tây Nguyên trong giai đoạn này. Cần có sự đầu tư và khuyến khích các nhà nghiên cứu để khai thác và công bố các nguồn tư liệu mới.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn tư liệu gốc về Tây Nguyên

Nhiều tài liệu quan trọng về Tây Nguyên trong giai đoạn 1858-1954 được lưu trữ tại các thư viện, trung tâm lưu trữ ở nước ngoài, đặc biệt là Pháp. Việc tiếp cận và khai thác các nguồn tư liệu này đòi hỏi chi phí lớn và trình độ ngoại ngữ tốt. Bên cạnh đó, nhiều tài liệu gốc còn tồn tại dưới dạng bản viết tay, khó đọc và khó dịch. Cần có sự hợp tác quốc tế để tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu Việt Nam tiếp cận và khai thác các nguồn tư liệu này.

III. Ảnh Hưởng Của Pháp Ở Tây Nguyên Chính Sách Tác Động

Sự xâm nhập của thực dân Pháp đã gây ra những biến đổi sâu sắc ở Tây Nguyên. Pháp thực hiện chính sách cai trị trực tiếp, chia cắt địa giới hành chính, áp đặt hệ thống thuế khóa nặng nề. Kinh tế Tây Nguyên chuyển từ tự cung tự cấp sang phục vụ nhu cầu khai thác của Pháp. Văn hóa truyền thống bị ảnh hưởng bởi sự du nhập của văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, sự xâm lược của Pháp cũng khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của người dân Tây Nguyên.

3.1. Chính sách cai trị của Pháp và sự phân chia địa giới hành chính ở Tây Nguyên

Thực dân Pháp thực hiện chính sách cai trị trực tiếp ở Tây Nguyên, chia cắt địa giới hành chính thành các đơn vị nhỏ hơn để dễ kiểm soát. Pháp áp đặt hệ thống thuế khóa nặng nề, bóc lột tài nguyên thiên nhiên và sức lao động của người dân. Chính sách này gây ra nhiều bất bình và mâu thuẫn trong xã hội Tây Nguyên.

3.2. Tác động của Pháp đến kinh tế xã hội và văn hóa Tây Nguyên

Sự xâm lược của Pháp đã làm thay đổi cơ cấu kinh tế, xã hội và văn hóa của Tây Nguyên. Kinh tế chuyển từ tự cung tự cấp sang phục vụ nhu cầu khai thác của Pháp. Xã hội phân hóa sâu sắc, xuất hiện tầng lớp địa chủ, tư sản người Kinh. Văn hóa truyền thống bị ảnh hưởng bởi sự du nhập của văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, sự xâm lược của Pháp cũng khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của người dân Tây Nguyên.

3.3. Sự hình thành các đô thị và phát triển giao thông vận tải ở Tây Nguyên

Dưới thời Pháp thuộc, một số đô thị được hình thành ở Tây Nguyên, như Đà Lạt, Buôn Ma Thuột, Pleiku. Pháp cũng đầu tư xây dựng hệ thống giao thông vận tải, như đường bộ, đường sắt, để phục vụ việc khai thác tài nguyên và vận chuyển hàng hóa. Sự phát triển của đô thị và giao thông vận tải đã tạo ra những thay đổi lớn trong đời sống kinh tế, xã hội của Tây Nguyên.

IV. Kháng Chiến Chống Pháp Ở Tây Nguyên Các Cuộc Khởi Nghĩa Tiêu Biểu

Tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của người dân Tây Nguyên đã bùng nổ thành nhiều cuộc kháng chiến chống Pháp. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu như phong trào Cần Vương, khởi nghĩa Nơ Trang Lơng, đã gây cho Pháp nhiều khó khăn và tổn thất. Mặc dù thất bại, các cuộc khởi nghĩa này đã thể hiện tinh thần bất khuất của người dân Tây Nguyên và góp phần vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc.

4.1. Phong trào Cần Vương và sự tham gia của người dân Tây Nguyên

Phong trào Cần Vương là một phong trào yêu nước lớn, nổ ra sau khi kinh đô Huế thất thủ. Người dân Tây Nguyên đã tích cực tham gia phong trào này, thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh chống Pháp. Nhiều tù trưởng, già làng đã đứng lên lãnh đạo người dân chống lại quân Pháp.

4.2. Khởi nghĩa Nơ Trang Lơng và tinh thần bất khuất của người M Nông

Khởi nghĩa Nơ Trang Lơng là một cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của người M'Nông, nổ ra vào đầu thế kỷ XX. Nơ Trang Lơng là một tù trưởng tài ba, đã lãnh đạo người dân chống lại ách áp bức, bóc lột của thực dân Pháp. Mặc dù thất bại, khởi nghĩa Nơ Trang Lơng đã thể hiện tinh thần bất khuất của người M'Nông và góp phần vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc.

4.3. Vai trò của các tù trưởng và già làng trong các cuộc kháng chiến

Các tù trưởng và già làng đóng vai trò quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống Pháp ở Tây Nguyên. Họ là những người có uy tín trong cộng đồng, có khả năng tập hợp và lãnh đạo người dân. Các tù trưởng và già làng đã đứng lên kêu gọi người dân đoàn kết, chống lại ách áp bức, bóc lột của thực dân Pháp.

V. Sự Hình Thành Đảng Cộng Sản Ở Tây Nguyên Bước Ngoặt Lịch Sử

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong phong trào giải phóng dân tộc. Các chi bộ Đảng cộng sản được thành lập ở Tây Nguyên, lãnh đạo người dân đấu tranh chống Pháp. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, phong trào cách mạng ở Tây Nguyên ngày càng phát triển, góp phần vào thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

5.1. Quá trình ra đời của các chi bộ Đảng cộng sản trên vùng đất Tây Nguyên

Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, các chi bộ Đảng cộng sản được thành lập ở Tây Nguyên. Các chi bộ này có nhiệm vụ tuyên truyền, vận động người dân tham gia phong trào cách mạng. Các đảng viên cộng sản đã đến từng buôn làng, gặp gỡ, trò chuyện với người dân, giải thích về đường lối cách mạng của Đảng.

5.2. Vai trò của Đảng trong việc lãnh đạo phong trào cách mạng ở Tây Nguyên

Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò lãnh đạo phong trào cách mạng ở Tây Nguyên. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, phong trào cách mạng ở Tây Nguyên ngày càng phát triển, thu hút đông đảo người dân tham gia. Đảng đã đề ra đường lối đúng đắn, phù hợp với tình hình thực tế của Tây Nguyên.

5.3. Sự tham gia của người dân Tây Nguyên vào Cách mạng tháng Tám

Người dân Tây Nguyên đã tích cực tham gia Cách mạng tháng Tám năm 1945. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, người dân đã đứng lên giành chính quyền, thành lập chính quyền cách mạng ở địa phương. Sự tham gia của người dân Tây Nguyên đã góp phần vào thắng lợi chung của Cách mạng tháng Tám.

VI. Tây Nguyên Sau 1945 Từ Kháng Chiến Đến Tương Lai Phát Triển

Sau Cách mạng tháng Tám, Tây Nguyên tiếp tục là chiến trường ác liệt trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Người dân Tây Nguyên đã anh dũng chiến đấu, bảo vệ thành quả cách mạng. Sau năm 1954, Tây Nguyên bước vào giai đoạn xây dựng và phát triển kinh tế, xã hội. Với tiềm năng và lợi thế của mình, Tây Nguyên đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.

6.1. Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Pháp 1945 1954

Sau Cách mạng tháng Tám, Tây Nguyên trở thành một trong những chiến trường quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Quân và dân Tây Nguyên đã chiến đấu dũng cảm, kiên cường, góp phần vào thắng lợi Điện Biên Phủ năm 1954.

6.2. Những thay đổi về kinh tế xã hội ở Tây Nguyên sau năm 1954

Sau năm 1954, Tây Nguyên bước vào giai đoạn xây dựng và phát triển kinh tế, xã hội. Nhà nước đã đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nông nghiệp, công nghiệp, văn hóa, giáo dục. Đời sống của người dân ngày càng được cải thiện.

6.3. Tiềm năng và triển vọng phát triển của Tây Nguyên trong tương lai

Tây Nguyên có nhiều tiềm năng và lợi thế để phát triển kinh tế, xã hội. Vùng đất này có tài nguyên thiên nhiên phong phú, đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Bên cạnh đó, Tây Nguyên còn có nhiều di sản văn hóa, lịch sử, có tiềm năng phát triển du lịch. Trong tương lai, Tây Nguyên sẽ tiếp tục phát triển, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

05/06/2025
Luận văn vùng đất tây nguyên giai đoạn 1858 1954

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÂY NGUYÊN VÀ LỊCH SỬ CỦA VÙNG ĐẤT NÀY TRƯỚC NĂM 1858 1. Khái quát về vùng đất Tây Nguyên 1. Tên gọi Chúng ta biết đến Tây Nguyên với tư cách là một vùng đất có bề dày về lịch sử, văn hóa, trải qua các thời kì lịch sử, với các thể chế chính trị xã hội khác nhau. Trong bài viết “Tây Nguyên xưa và nay”, tác giả Nguyễn Đình Tư cho rằng địa danh Tây Nguyên được biết đến từ năm 1960, khi Hiến pháp 1959 của Việt Nam Cộng hòa được công bố, trong đó,khi đề cập đến điều khoản về khu tự trị của các sắc tộc thiểu số, tên gọi Tây Nguyên được nhắc nhở đến.

Trước đó, dưới thời trị vì của vương triều Nguyễn, vùng đất này thuộc về châuThượng Nguyên, bao gồm Thủy Xá, Hỏa Xá là vùng đất cư trú của người Ê đê, Gia Rai, Ba Na và là một phần Tây Nguyên hiện nay. Đến thời thuộc Pháp, vùng đất này chưa có tên gọi riêng mà chỉ là đơn vị hành chính trực thuộc Khâm sứ Trung Kì, nên có tên gọi là Cao nguyên Trung Kì. Ngoài ra, người Pháp còn gọi nơi này là Les Hauts Plateaux du Sub, tức là cao nguyên miền Nam. Tiếp theo chính phủ Trần Trọng Kim được thành lập sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp (09/03/1945) đã đổi tên đơn vị hành chính cấp Kì thành cấp Bộ.

Từ đó, vùng đất này được gọi với tên gọi là Cao nguyên Trung Bộ.Khi chính thể Quốc gia Việt Nam được thành lập (1948), Quốc trưởng Bảo Đại đã đổi tên đơn vị hành chính cấp Bộ thành cấp Phần. Riêng khu vực cao nguyên được tách ra và được hưởng quy chế hành chính đặc biệt có tên là Hoàng triều cương thổ. Tại vùng này thì Quốc trưởng Bảo Đại vẫn giữ vai trò là hoàng đế. Đến năm 1955, chính phủ của Ngô Đình Diệm chấm dứt chế độ Bảo Đại và thành lập nên nền Đệ nhất Công hòa.

Hoàng triều cương thổ được sáp nhập vào Trung phần và được gọi với tên gọi mới là Cao Nguyên Trung phần. Tên gọi này được chế độ Việt Nam Cộng hòa sử dụng mãi cho đến năm 1975, trước khi được đổi gọi là Tây Nguyên như ngày nay. Điều kiện tự nhiên Nằm giữa bán đảo Đông Dương, Tây Nguyên là một vùng đất rộng lớn ở tây nam Trung Bộ. Đây là một trong những khu vực chiến lược có vai trò cực kì quan trọng về kinh tế, chính trị, an ninh – quốc phòng của cả nước.

Không chỉ có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với nước ta, trong lịch sử, Tây Nguyên cũng từng thể hiện vai trò “địa 7 chính trị, địa quân sự” đối với hai quốc gia láng giềng nằm trên bán đảo Trung Ấn, khi được mệnh danh là “nóc nhà của bán đảo Đông Dương” [23, tr.16] Hiện nay, Tây Nguyên gồm 5 tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Phía Bắc Tây Nguyên nối với dãy Trường Sơn hùng vĩ giáp với tỉnh Quảng Nam.Phía Nam nối liền các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ. Phía Tây giáp tỉnh Bình Phước và hai nước láng giềng là Lào và Campu chia. Tây Nguyên nằm ở độ cao trung bình 1000 m so với mực nước biển.

Về diện tích, địa hình và thổ nhưỡng, Tây Nguyên có diện tích tự nhiên khoảng 56082 km2, chiếm 16,2% diện tích cả nước. Địa hình Tây Nguyên chủ yếu là rừng, núi, cao nguyên, xen kẽ những thung lũng. Núi ở Tây Nguyên không phải một dải liên tục liền nhau mà tạo thành những khối phân cắt. Phần Bắc Tây Nguyên làtỉnh Kon Tum, có nhiều núi cao và rừng rậm, phân bố tập trung ở khu vực Bắc và Đông Bắc, chiếm 2/5 diện tích toàn tỉnh.

Ngọn núi cao nhất nằm trên địa phận tỉnh Kon Tum là núi Ngọc Linh (2 598m), ở phíatây nam tỉnh Kon Tum còn có dãy Ngọc Kring, Ngọc Rinh Rua, Chư Mon Ray và dãy Ngọc Nà Ay ở phía Đông Nam. Phía Bắc tỉnh Gia Lai có những dãy núi cao trên 1000 m, tuy nhiên, vùng trung tâm cao nguyên, từ phía Nam tỉnh Gia Lai đến phía Bắc tỉnh Đắk Lắk thì lại không có ngọn núi nào cao đáng kể. Phía Nam Tây Nguyên, từ phía Nam tỉnh Đắk Lắk đến Lâm Đồng có nhiều dãy núi lớn với độ cao trên dưới 2000 m.Chiếm một phần lớn diện tích của Tây Nguyên là các cao nguyên, có độ cao từ 400 m đến trên 1000 m, trải ra như những bậc thềm cao thấp kế nhau, bao gồm Cao nguyên Kon Plông (nằm giữa 2 dãy núi An Khế và Ngọc Linh), cao nguyên Kon Tum, cao nguyên Đắk Lắk, cao nguyên Lang Biang và cao nguyên Di Linh. Đan xen các vùng núi cao và cao nguyên là những thung lũng dọc lưu vực sông Đắk Bla, Pô Cô, Sa Thầy (Kon Tum), sông Ba, Ayun Pa có diện tích 4 000 km2.

Hầu hết các sông và thung lũng thường nhỏ, hẹp, nhưng có phù sa bồi đắp hàng năm, là nguồn tưới tiêu thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và phục vụ đời sống nhân dân.Tây Nguyên có tài nguyên đất phong phú, giàu chất dinh dưỡng. Đây là đặc điểm nổi bật so với các vùng lãnh thổ khác của cả nước. Đất đai vùng Tây Nguyên gồm 8 loại đất chính, nhưng nhiều nhất vẫn là đất đỏ bazan, trải rộng từ phía Tây Kon Tum đến các cao nguyên Plây Cu, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Đây là loại đất rất thích hợp với việc trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê, hồ tiêu, bông, mía, cây ăn quả và phát triển gia súc [23, tr.

8 Về khí hậu, Tây Nguyên có thể chia thành ba tiểu vùng khí hậu, gồm Bắc Tây Nguyên (Kon Tum và Gia Lai), Trung Tây Nguyên ( Đắk Lắk và Đắk Nông) và Nam Tây Nguyên (Lâm Đồng). Nhưng nhìn chung đều có chung một tính chất, đó là nhiệt đới gió mùa cao nguyên. Do ảnh hưởng của độ cao địa hình nên nền nhiệt độ ở Tây Nguyên bị hạ thấp đáng kể. Về thủy văn, sông ngòi, địa hình rộng lớn cộng với lượng mưa tập trung vào tháng 6đã tạo cho Tây Nguyên những sắc thái riêng về thủy văn.

Đây là nơi bắt nguồn của 28 con sông, thuộc 3 hệ thống sông: sông Đồng Nai, sông Mê Kông và sông Ba. Trong đó có 3 sông chính là Sê San, Sêrêpốc và sông Ba. Nhìn chung, sông suối ở Tây Nguyên thường dốc, bắt nguồn từ các vùng núi cao đổ về hai hướng Đông và Tây. Mùa mưa nước dâng cao, chảy xiết, tạo thành nhiều thác nước vừa có tiềm năng thủy điện lớn vừa là những cảnh đẹp khó tìm như Yaly, Đa Nhim, Đrây Hlinh, Liên Khương.

Ngoài hệ thống sông suối, Tây Nguyên còn có nhiều hồ nước lớn với nguồn nước ngầm phong phúnhư hồ Tơ Nưng (Biển Hồ), Plây Nông ở Gia Lai, hồ Lắk ở Đắk Lắk, hồ Xuân Hương ở Đà Lạt [38, tr. Về tài nguyên lâm thổ sản và khoáng sản, bao phủ phần lớn diện tích mặt đất Tây Nguyên là rừng, nhiều nơi diện tích rừng nhiệt đới nguyên sinh còn khá lớn. Rừng có nhiều loại cây gỗ như gỗ gụ màu vàng nâu đỏ, gỗ giáng hương, gỗ chò chỉ, bằng lăng, kà te, trắc, lim, kiền kiền, thông. Rừng cũng có rất nhiều loại cây dược liệu quý hiếm như sâm câu, sâm mít, sâm vừng, sâm bố chính, cát sâm, hồng sâm, thảo năng hùng,.

Ngoài ra, hàng trăm loại cây lấy bột và đủ các chủng loại rau rừng cũng là nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào để rừng Tây Nguyên nuôi dưỡng những con người nơi đây [38, tr. Dưới tán lá rừng, sông suối, hồ nước, có hàng trăm loài động vật và loài cá nước ngọt, trong đó có hàng chục loài quý hiếm có tên trong sách Đỏ của Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên quốc tế như tê giác một sừng, nai đỏ, trâu rừng, voi, bò rừng, hổ, báo, gấu, sóc bay, công, gà tiên mặt đỏ,. Với diện tích lớn, hệ động thực vật phong phú, rừng Tây Nguyên không những là tài nguyên quý giá của quốc gia, quốc tế mà còn là nơi bảo đảm nguồn gien đa dạng phục vụ đời sống con người hiện tại và lâu dài.Tiềm ẩn trong lòng đất Tây Nguyên có nhiều tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú như than nâu, than bùn, quặng sắt, vàng, đá hoa, đá vôi, quặng bô xít và kim loại màu khác [38, tr. Dân cư, văn hóa Vấn đề dân cư cũng là một điểm đáng lưu ý khi nghiên cứu, tìm hiểu về Tây Nguyên.

Trên vùng đất này, cộng đồng các dân tộc thiểu số - chủ nhân của núi rừng đại ngàn, bao gồm Ba Na, Ê đê, Cơ Ho, Xơ Đăng, Mơ Nông. cùng chung sống hài hòa với nhau và có quan hệ mật thiết với người Việt. Theo số liệu thống kê, đầu những năm 60 của thế kỉ XX, dân số các tỉnh Tây Nguyên có khoảng 76 vạn người, trong đó người Kinh chiếm 36% dân số Tây Nguyên thời bấy giờ, 64 % còn lại thuộc về cộng đồng các dân tộc thiểu số [38;tr 73].Đến năm 2002, dân số 4 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng là gần 4,5 triệu người. Trong đó, dân tộc Kinh chiếm khoảng 3,5 triệu người, tiếp đến là dân tộc Gia Rai (355.432 người), Ê Đê (233626 người), Ba Na (174134 người), Cơ Ho (133089 người), Tày (92293 người), Xơ Đăng (86910 người), Nùng (84864 người), Mal (33164 người) [35, tr.

Người Kinh sống tập trung ở các đô thị, khu công nghiệp, khu kinh tế mới (sau năm 1975). Trong khi đó, các dân tộc bản địa của vùng Tây Nguyên như Xơ Đăng, Giẻ Triêng, Hrê, Rơ Măm, Ba Na, M’nông, Ê Đê, Cơ Ho, Mạ, Chu Ru phân bố cư trú rộng khắp các Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, cùng định cư và chung sống với các dân tộc khác như Tày, Nùng, Mường. di cư từ phía Bắc vào. Đời sống đơn sơ, giản dị, thật thà, chất phác, thuần hậu, hiếu khách cùng với tâm hồn lạc quan của đồng bào các dân tộc thiểu số Tây Nguyên từ lâu đã tạo nên một nền văn hóa phong phú.

Tục ngữ, ca dao, dân ca cũng như vốn văn học dân gian được thể hiện qua các tác phẩm tiêu biểu như trường ca “Đam San” “Xinh Nhã”, “Đấm Di”. của các dân tộc Tây Nguyên đã phản ánh tâm hồn, tình cảm của cư dân nơi đây.Các phong tục tập quán của các dân tộc còn mang nhiều tàn dư nguyên thủy, trong đó có những tập quán tốt như việc tương trợ lẫn nhau trong quá trình sản xuất, trong đời sống sinh hoạt. Tất cả những sinh hoạt hội hè, đình đám, ma chay, cưới xin, dựng nhà, dời nhà,. đều mang tính cộng đồng sâu sắc với sự đóng góp công sức của tất cả mọi người [30, tr.

Đời sống tôn giáo tín ngưỡng của đồng bào Tây Nguyên cũng vô cùng phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lịch Sử Vùng Đất Tây Nguyên Giai Đoạn 1858 - 1954" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình phát triển và biến đổi của vùng đất Tây Nguyên trong bối cảnh lịch sử từ giữa thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20. Tác phẩm không chỉ nêu bật những sự kiện quan trọng mà còn phân tích tác động của các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị đến đời sống của người dân nơi đây. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về sự hình thành và phát triển của các cộng đồng dân tộc, cũng như những cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Để mở rộng thêm kiến thức về bối cảnh lịch sử và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nho sĩ ở bình định từ năm 1885 đến năm 1914, nơi khám phá vai trò của nho sĩ trong xã hội Việt Nam thời kỳ này. Bên cạnh đó, tài liệu Giao thông vận tải đường bộ ở lào thời pháp thuộc 1897 1945 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống giao thông và sự phát triển kinh tế trong thời kỳ thuộc địa. Cuối cùng, tài liệu Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa cuối thế kỷ xix sẽ cung cấp cái nhìn về những phản kháng của người dân trước sự áp bức của thực dân, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về lịch sử Việt Nam trong giai đoạn này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của lịch sử và văn hóa Việt Nam.