Giới thiệu dự án

Ngành sản xuất thiết bị điện gia dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2015 ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 12%/năm, phản ánh nhu cầu gia tăng mạnh mẽ của thị trường nội địa đối với các thiết bị làm mát dân dụng và công nghiệp. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Quạt Việt Nam (Asiavina) đã khẳng định vị thế với công suất thiết kế đạt 260.000 sản phẩm/tháng tại 2 cụm nhà máy trọng điểm (KCN Vĩnh Lộc - TP.HCM và KCN Mỹ Phước 1 - Bình Dương). Đến năm 2014, tổng doanh thu doanh nghiệp đạt 214.447 triệu đồng, tăng trưởng 47,6% so với năm 2013. Tuy nhiên, cùng với quy mô sản xuất mở rộng, tổng chi phí vận hành cũng gia tăng 48,7%, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và công tác lập kế hoạch sản xuất (KHSX).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                 BỐI CẢNH VẬN HÀNH NHÀ MÁY ASIAVINA BÌNH DƯƠNG                 |
|                                                                               |
|  [Dự báo nhu cầu (Sales Forecast)] -> Biến động mùa vụ (Nắng nóng/Mưa)        |
|  [Năng lực máy (Machine Capacity)] -> Ràng buộc khuôn ép nhựa, dập lồng       |
|  [Định mức BOM (Bill of Materials)]-> Quản lý hàng trăm mã bán thành phẩm     |
|  [ERP Work Orders (WO)]           -> Cần đồng bộ hóa thời gian thực           |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi đặt ra tại nhà máy Asiavina Mỹ Phước 1 là sự mất cân đối giữa kế hoạch điều độ và năng lực thực tế tại các phân xưởng (Phân xưởng Ép nhựa, Phân xưởng Lồng - Sơn, Phân xưởng Cơ điện/Nhập nguội). Điểm nghẽn (bottleneck) thường xuyên xuất hiện ở khâu chuyển đổi khuôn dập/ép, chu kỳ cung ứng nguyên vật liệu hạt nhựa và dây đồng kéo dài, dẫn đến tình trạng tồn kho bán thành phẩm (WIP) tăng cao nhưng tỷ lệ đáp ứng đơn hàng hoàn chỉnh (Customer Service Level - CSL) trong mùa cao điểm chưa đạt mức tối ưu.

Mục tiêu nghiên cứu và triển khai của đồ án được xác định rõ ràng:

  1. Chuẩn hóa quy trình lập KHSX từ khâu dự báo nhu cầu thị trường đến điều độ chi tiết từng máy và từng tổ sản xuất.
  2. Thiết lập mô hình toán học quản trị tồn kho tối ưu dựa trên điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) và hệ thống kiểm tra định kỳ (Fixed-Period System - FPS).
  3. Xây dựng giải pháp tích hợp bóc tách định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM) tự động với hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP), phát hành lệnh sản xuất (Work Order - WO) chuẩn xác.
  4. Đánh giá và kiểm chứng hiệu quả thực thi thông qua việc giảm thiểu thời gian nhàn rỗi của máy móc và tối ưu hóa chi phí lưu kho.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống dây chuyền sản xuất quạt tại Nhà máy Asiavina - KCN Mỹ Phước 1, Bình Dương với các dòng quạt chủ lực như quạt đứng A16001, quạt công nghiệp D18001 trong chu kỳ dữ liệu 2012–2014.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Asiavina, phương thức điều độ sản xuất truyền thống chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của điều độ viên kết hợp bảng tính thủ công, gây ra độ trễ thông tin giữa Phòng Kế hoạch (PKH) và các Quản đốc phân xưởng.

Tiêu chí phân tích Phương pháp lập kế hoạch thủ công (Excel) Hệ thống bán tự động (ERP v1.0) Giải pháp đề xuất (Tích hợp MRP II & APS)
Thời gian tính toán MRP 24 - 48 giờ làm việc 4 - 8 giờ làm việc Dưới 15 phút (tự động hóa)
Độ chính xác tồn kho Sai lệch 10% - 15% Sai lệch 5% - 8% Độ chính xác > 98%
Khả năng cân bằng tải máy Rất thấp, phụ thuộc cảm tính Trung bình, thiếu trực quan Tối ưu hóa tự động theo thuật toán
Tốc độ phản ứng thay đổi đơn hàng Trễ từ 2 - 3 ngày Trễ 1 ngày Phản hồi theo thời gian thực (Real-time)

Khảo sát nhu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Bóc tách BOM đa cấp tự động cho các mã quạt (A16001, D18001); module tính toán ROP và tồn kho an toàn ($SS$); chức năng phát hành và cập nhật WO trên ERP.
  • Should have: Bảng theo dõi tiến độ sản xuất từng máy theo thời gian thực; cảnh báo thiếu hụt nguyên vật liệu hạt nhựa PP/ABS và dây đồng motor.
  • Could have: Thuật toán tự động xếp lịch bảo trì dự phòng cho máy ép nhựa và chuyền sơn tĩnh điện.
  • Won't have (kỳ này): Hệ thống thị giác máy tính kiểm tra ngoại quan tự động (Machine Vision QA).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHOẢNG TRỐNG NĂNG LỰC (GAP ANALYSIS) TẠI ASIAVINA                   |
|                                                                                   |
|  Hiện trạng:                Khoảng trống (Gap):            Giải pháp mục tiêu:    |
|  - Dự báo sai số lớn        - Thiếu mô hình định lượng    -> Áp dụng Smoothing/WMA|
|  - ROP tính cảm tính        - Chi phí tồn kho đệm cao     -> Công thức ROP chuẩn  |
|  - Lệnh sản xuất thủ công   - Tắc nghẽn thông tin xưởng   -> Số hóa quy trình ERP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được xây dựng theo mô hình phân tầng chặt chẽ:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC HỆ THỐNG HOẠCH ĐỊNH KHSX                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TẦNG 1: DỰ BÁO & NHẬN LỆNH                                                      |
|  [Kế hoạch bán hàng] ---> [Dự báo thị trường (WMA)] ---> [Kế hoạch tổng thể (MPS)]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TẦNG 2: HOẠCH ĐỊNH NGUỒN LỰC (MRP II ENGINE)                                     |
|  [BOM Explosion Engine] <---> [Kiểm tra năng lực máy (CRP)] <---> [Quản trị ROP]  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TẦNG 3: ĐIỀU ĐỘ & THỰC THI (SHOP FLOOR EXECUTION)                                |
|  [Work Order Dispatcher] ---> [Phân xưởng Ép Nhựa/Lồng/Motor] ---> [Kho TP]       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc công nghệ bao gồm:

  • Hệ cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2014 quản lý tập trung toàn bộ cơ sở dữ liệu sản xuất.
  • Hệ thống ERP lõi: Tích hợp các phân hệ Quản lý Kho (Inventory), Điều độ sản xuất (Shop Floor Control), Bán hàng (Sales & Distribution).
  • Ngôn ngữ xử lý thuật toán: Python 3.10 kết hợp thư viện pandasscipy xử lý bài toán tối ưu hóa tuyến tính cân bằng chuyền.

Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ quản trị kế hoạch sản xuất:

CREATE TABLE Product_BOM (
    BOM_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Parent_Product_Code VARCHAR(20) NOT NULL,
    Component_Code VARCHAR(20) NOT NULL,
    Quantity_Per_Unit DECIMAL(10, 4) NOT NULL,
    Scrap_Factor DECIMAL(5, 4) DEFAULT 0.0200,
    Unit_Of_Measure VARCHAR(10) NOT NULL
);

CREATE TABLE Production_Work_Order (
    WO_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Product_Code VARCHAR(20) NOT NULL,
    Target_Quantity INT NOT NULL,
    Start_Date DATETIME NOT NULL,
    Due_Date DATETIME NOT NULL,
    Machine_ID VARCHAR(20) NOT NULL,
    Status VARCHAR(15) CHECK (Status IN ('CREATED', 'IN_PROGRESS', 'COMPLETED', 'CANCELLED'))
);

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu và triển khai phối hợp giữa:

  1. Phương pháp Cân đối (Balancing Method): Cân đối liên tục giữa năng lực máy móc thiết bị, nhân lực sẵn có và nhu cầu thị trường.
  2. Hệ thống Hoạch định Nhu cầu Nguyên vật liệu (MRP): Tính toán nhu cầu tổng và nhu cầu tịnh dựa trên cấu trúc sản phẩm.
  3. Mô hình Quản trị Tồn kho Định lượng: Kiểm soát tồn kho theo điểm đặt hàng lại ROP với thời gian giao hàng (Lead time) xác định.

Lộ trình triển khai 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Khảo sát hiện trạng chuỗi sản xuất quạt A16001 và D18001 tại phân xưởng Mỹ Phước 1.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 3): Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu định mức kỹ thuật BOM và năng suất tiêu chuẩn của từng máy.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 4): Xây dựng thuật toán tính toán ROP, $SS$ và giải thuật bóc tách BOM trên Python.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 5): Tích hợp và thử nghiệm luồng phát hành Work Order tự động trên hệ thống ERP.
  • Giai đoạn 5 (Tháng 6): Đo lường hiệu năng, đánh giá rủi ro và chuyển giao vận hành.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán quản trị tồn kho cốt lõi được ứng dụng để loại bỏ rủi ro thiếu hụt linh kiện nhập khẩu và bán thành phẩm gia công nội bộ.

Mô hình xác định điểm đặt hàng lại (ROP): $$\text{ROP} = (\bar{d} \times L) + \text{SS}$$

Trong đó:

  • $\bar{d}$: Nhu cầu tiêu thụ trung bình hàng ngày của linh kiện.
  • $L$: Thời gian giao hàng hoặc thời gian sản xuất hoàn thiện (Lead time tính bằng ngày).
  • $\text{SS}$: Lượng tồn kho an toàn (Safety Stock), tính theo công thức: $$\text{SS} = Z_{\alpha} \times \sigma_d \times \sqrt{L}$$ (với $Z_{\alpha} = 1.96$ tương ứng mức độ tin cậy dịch vụ 95%, $\sigma_d$ là độ lệch chuẩn nhu cầu tiêu thụ).

Dưới đây là đoạn mã nguồn Python triển khai thuật toán tính toán ROP và bóc tách định mức BOM tự động:

import math
from typing import Dict, List

class ProductionPlanningEngine:
    def __init__(self, service_level_z: float = 1.96):
        self.z = service_level_z  # 95% Confidence Level

    def calculate_safety_stock(self, daily_demand_std: float, lead_time_days: int) -> int:
        """Tính toán lượng tồn kho an toàn (Safety Stock)."""
        ss = self.z * daily_demand_std * math.sqrt(lead_time_days)
        return math.ceil(ss)

    def calculate_reorder_point(self, avg_daily_demand: float, lead_time_days: int, safety_stock: int) -> int:
        """Tính toán điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP)."""
        rop = (avg_daily_demand * lead_time_days) + safety_stock
        return math.ceil(rop)

    def explode_bom(self, master_schedule: Dict[str, int], bom_matrix: Dict[str, List[Dict]]) -> Dict[str, float]:
        """Bóc tách định mức nguyên vật liệu đa cấp cho kế hoạch sản xuất."""
        gross_requirements = {}
        for product_code, target_qty in master_schedule.items():
            if product_code in bom_matrix:
                for comp in bom_matrix[product_code]:
                    c_code = comp["component"]
                    qty_needed = target_qty * comp["ratio"] * (1 + comp.get("scrap_rate", 0.0))
                    gross_requirements[c_code] = gross_requirements.get(c_code, 0.0) + qty_needed
        return gross_requirements

# Minh họa thực thi cho dòng quạt đứng Asiavina A16001
engine = ProductionPlanningEngine(service_level_z=1.96)
daily_std = 45.0  # Độ lệch chuẩn tiêu thụ hạt nhựa ABS (kg/ngày)
lead_time = 7     # Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp (ngày)
avg_demand = 320.0 # Nhu cầu bình quân (kg/ngày)

ss_val = engine.calculate_safety_stock(daily_std, lead_time)
rop_val = engine.calculate_reorder_point(avg_demand, lead_time, ss_val)

print(f"Safety Stock: {ss_val} kg | Reorder Point: {rop_val} kg")

Testing và validation

Quá trình kiểm thử được thực hiện trên tập dữ liệu vận hành thực tế tại 3 xưởng sản xuất trực thuộc Nhà máy Bình Dương:

  • Tập dữ liệu kiểm chứng: 120 đơn hàng lớn trong giai đoạn cao điểm mùa nắng nóng, tương đương sản lượng 260.000 quạt/tháng.
  • Kịch bản kiểm thử 1 (Stress Test): Tăng đột biến 30% nhu cầu dòng quạt công nghiệp D18001 trong vòng 7 ngày.
  • Kịch bản kiểm thử 2 (Supply Delay): Mô phỏng trễ giao hàng dây đồng 5 ngày từ nhà cung cấp.

Kết quả kiểm thử cho thấy hệ thống ROP tự động đã kích hoạt đơn hàng dự phòng trước 4 ngày so với mức tồn kho nguy hiểm, triệt tiêu 100% rủi ro dừng chuyền do thiếu nguyên liệu.


Kết quả đạt được

Việc ứng dụng chuẩn hóa quy trình và thuật toán lập kế hoạch đã đem lại sự chuyển biến tích cực trong vận hành nhà máy Asiavina:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|             KẾT QUẢ SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ VẬN HÀNH CHÍNH (KPIS)                  |
|                                                                               |
|  Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn (OTIF) : 84.5%  =======> 96.8% (+12.3%)            |
|  Thời gian chu kỳ sản xuất (Days) : 6.5    =======> 4.2   (-35.4%)            |
|  Tồn kho bán thành phẩm (WIP)     : 18.2%  =======> 11.5% (-36.8%)            |
|  Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE): 71.0%  =======> 83.5% (+17.6%)            |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp kỹ thuật và cải tiến thực tiễn rõ rệt:

  1. Chuẩn hóa giải thuật tích hợp MRP - ROP: Xóa bỏ sự phụ thuộc vào trực giác của nhân viên kế hoạch, chuyển sang mô hình định lượng có căn cứ toán học vững chắc ($Z_{\alpha} = 1.96$, độ tin cậy 95%).
  2. Số hóa toàn diện dòng thông tin điều độ: Chuyển đổi 100% biểu mẫu giấy và sổ tay phân xưởng sang lệnh sản xuất điện tử (WO) đồng bộ qua ERP.
  3. Tối ưu hóa tỷ lệ hao hụt định mức: Tính toán hệ số phế phẩm ($Scrap_Factor$) động theo tuổi thọ máy ép khuôn, giảm hao hụt nhựa nguyên sinh từ 3,5% xuống dưới 1,8%.
  4. Quy trình cân bằng năng lực sản xuất (CRP) liên phòng ban: Tạo cơ chế phối hợp tự động giữa Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh và Phòng Sản xuất.
Đặc tính kỹ thuật Mô hình truyền thống tại nhà máy Mô hình chuẩn hóa mới
Cơ chế phát hành lệnh Phiếu in giấy chuyển tay giữa các xưởng Work Order điện tử trên hệ thống ERP
Kiểm soát phế phẩm Định mức cố định hàng năm Cập nhật định mức động theo kỳ bảo dưỡng
Thời gian dừng máy chuyển đổi Trung bình 90 phút/lần đổi khuôn Giảm còn 45 phút/lần nhờ xếp lịch tối ưu
Mức độ kiểm soát tồn kho Kiểm kê định kỳ cuối tháng Kiểm soát theo ngưỡng ROP thời gian thực

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp đã được áp dụng trực tiếp tại Nhà máy Asiavina - KCN Mỹ Phước 1, mang lại hiệu quả vận hành vượt bậc cho các dây chuyền dập khung, ép cánh và quấn motor.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ MỞ RỘNG (IMPLEMENTATION ROADMAP)             |
|                                                                                   |
|  [Q1]: Chuẩn hóa dữ liệu Master Data & Định mức BOM toàn bộ 40 mã quạt dân dụng   |
|  [Q2]: Đào tạo 100% quản đốc phân xưởng và nhân viên PKH vận hành WO trên ERP     |
|  [Q3]: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho lô hàng xuất khẩu 5.000 quạt cao cấp sang Mỹ  |
|  [Q4]: Mở rộng áp dụng toàn bộ quy trình cho Nhà máy 1 (KCN Vĩnh Lộc, TP.HCM)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả tài chính và hoàn vốn (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí triển khai: 180 triệu đồng (chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo nhân sự, tích hợp phần mềm).
  • Lợi ích kinh tế thu được: Tiết kiệm chi phí lưu kho và giảm hao hụt nguyên vật liệu ước tính 540 triệu đồng/năm.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI Period): 4 tháng sau khi chính thức vận hành ổn định.

Đặc biệt, quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ đã tạo nền tảng vững chắc giúp công ty hoàn thiện hồ sơ chứng nhận chất lượng UL (Underwriters Laboratories) để xuất khẩu thành công lô hàng 5.000 sản phẩm quạt cao cấp sang thị trường Hoa Kỳ.


Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được những kết quả khả quan, đề tài vẫn tồn tại một số hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Hệ thống lập kế hoạch hiện tại chưa tích hợp dữ liệu cảm biến thời gian thực (IoT/SCADA) từ các máy ép nhựa cũ để giám sát trạng thái dừng máy tự động.
  • Mô hình dự báo nhu cầu tiêu thụ mới áp dụng phương pháp bình quân di động có trọng số, chưa dự báo tối ưu đối với các đợt biến đổi thời tiết cực đoan.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Ứng dụng mô hình chuỗi thời gian nâng cao (ARIMA/Machine Learning) nhằm nâng cao độ chính xác dự báo mùa vụ lên >95%.
  • Lắp đặt mô-đun kết nối IoT tại các máy dập stator và ép nhựa để thu thập dữ liệu OEE tự động 100%.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp & Kỹ thuật Hệ thống: Có được tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) chi tiết về bài toán lập lịch và hoạch định nhu cầu vật tư trong doanh nghiệp chế tạo thực tế tại Việt Nam.
  • Kỹ sư Kế hoạch & Quản đốc Nhà máy: Tiếp cận mã nguồn thuật toán bóc tách BOM và mô hình tính ROP có thể tùy biến áp dụng ngay cho các nhà máy gia công cơ khí, nhựa, điện tử.
  • Doanh nghiệp Sản xuất: Sở hữu khung quy trình chuẩn hóa từ dự báo đến thực thi xưởng, giúp cắt giảm 20% - 35% chi phí tồn kho dư thừa và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhà nghiên cứu Vận trù học: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về sự tương quan giữa tối ưu hóa điều độ sản xuất và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống yêu cầu hạ tầng kỹ thuật như thế nào để triển khai?
    Hạ tầng yêu cầu máy chủ cơ sở dữ liệu Windows Server chạy MS SQL Server 2014 trở lên, các máy trạm tại phân xưởng kết nối mạng LAN nội bộ ổn định và thiết bị quét mã vạch để cập nhật trạng thái Work Order.

  2. Khi nhu cầu thị trường biến động quá 40%, mô hình ROP xử lý ra sao?
    Khi nhu cầu tăng đột biến vượt ngưỡng giới hạn của độ lệch chuẩn thông thường, hệ thống sẽ kích hoạt quy trình điều độ khẩn cấp (Emergency Overtime Scheduling) kết hợp điều chỉnh mức tồn kho an toàn $SS$ tương ứng hệ số dịch vụ $Z_{\alpha} = 2.33$ (độ tin cậy 99%).

  3. Làm thế nào để tích hợp hệ thống này với các phần mềm ERP phổ biến như SAP hoặc Odoo?
    Toàn bộ cấu trúc bảng Product_BOMProduction_Work_Order được thiết kế theo chuẩn quan hệ quốc tế, dễ dàng đồng bộ thông qua các cổng giao tiếp API RESTful hoặc kết nối ODBC trực tiếp.

  4. Công tác bảo trì định kỳ ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch sản xuất?
    Thời gian bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) được đưa trực tiếp vào ma trận công suất máy khả dụng ($Available_Machine_Hours$), giúp thuật toán điều độ tự động phân tải sang các máy dự phòng mà không làm gián đoạn tiến độ chung.

  5. Chi phí bảo trì và thời gian hoàn vốn thực tế là bao lâu?
    Chi phí bảo trì hệ thống ước tính dưới 5% tổng chi phí đầu tư ban đầu mỗi năm, trong khi thời gian hoàn vốn thực tế đạt mức 4 tháng nhờ tiết giảm lãng phí phế phẩm và tối ưu hóa tồn kho nguyên phụ liệu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Quạt Việt Nam (Asiavina)" đã giải quyết triệt để bài toán mất cân đối giữa hoạch định và thực thi sản xuất tại nhà máy KCN Mỹ Phước 1, Bình Dương. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản lý công nghiệp hiện đại (MRP II, ROP, BOM Explosion) và ứng dụng thực tiễn thông qua hệ thống ERP, nghiên cứu đã giúp nâng cao tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn lên 96,8%, giảm thời gian chu kỳ sản xuất 35,4% và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò then chốt của công tác tổ chức và điều độ sản xuất khoa học trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trên con đường hội nhập quốc tế.