Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh giáo dục đại học định hướng ứng dụng tại Việt Nam, quá trình chuyển tiếp từ tri thức hàn lâm sang năng lực hành nghề thực tế là một thách thức lớn đối với sinh viên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn, đặc biệt là ngành Tâm lý học. Theo các báo cáo khảo sát việc làm từ các tổ chức hướng nghiệp và giáo dục năm 2014-2015, hơn 65% sinh viên mới tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc hòa nhập môi trường làm việc do thiếu hụt kỹ năng mềm, trong đó kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem-Solving Skills - PSS) chiếm vị trí then chốt nhưng thường chỉ đạt mức trung bình hoặc yếu khi đối mặt với các tình huống thực tiễn.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề trong thực tập đợt một của sinh viên khoa Tâm lý Giáo dục trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh" do Huỳnh Thị Trúc Ly thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Chung Vĩnh Cao) tập trung giải quyết bài toán đo lường, định vị và đánh giá hệ thống năng lực xử lý tình huống phát sinh trong giai đoạn thực tập rèn luyện nghiệp vụ thực hành (đợt 1 - thời lượng 1 tháng tại học kỳ 6, sau khi hoàn thành tối thiểu 65 tín chỉ).

  • Problem Statement (Bài toán cốt lõi): Sinh viên ngành Tâm lý học khóa 37 và 38 khi tham gia thực tập độc lập (tự liên hệ cơ sở thực tập) đối mặt với khủng hoảng thích ứng kép: khủng hoảng trong giao tiếp - thiết lập quan hệ tại cơ sở và khủng hoảng áp dụng chuyên môn (tham vấn tâm lý, giảng dạy kỹ năng sống, truyền thông tâm lý học). Sinh viên thiếu quy trình bài bản để nhận diện bản chất xung đột, đề xuất giải pháp tối ưu và đo lường kết quả thực thi, dẫn đến tâm lý thụ động, căng thẳng và giảm hiệu quả tiếp thu thực tế.
  • Mục tiêu dự án:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng giải quyết vấn đề, cấu trúc 6 giai đoạn và các yếu tố tâm lý chi phối hành vi giải quyết vấn đề trong môi trường thực tập thực tế.
    2. Khảo sát và phân tích thực trạng các vấn đề phát sinh từ ba nguồn tác động: bản thân sinh viên, chương trình đào tạo của nhà trường/khoa, và điều kiện hỗ trợ từ cơ sở tiếp nhận thực tập.
    3. Đo lường định lượng mức độ thuần thục của sinh viên trong từng thao tác giải quyết vấn đề thuộc 2 nhánh năng lực: Giao tiếp - Ứng xử và Chuyên môn nghiệp vụ (Tham vấn, Kỹ năng sống, Truyền thông).
    4. Kiểm định giả thuyết thống kê về mối tương quan giữa mức độ kỹ năng với các biến nhân khẩu học (giới tính, quê quán, khóa đào tạo, kết quả học tập).
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực ứng dụng, chuẩn bị cho kỳ thực tập tốt nghiệp (đợt 2 - kéo dài 3 tháng).
  • Phương pháp giải quyết (Solution Approach): Xây dựng khung đánh giá hỗn hợp (Mixed-methods Framework) kết hợp giữa nghiên cứu định tính (bảng hỏi mở, phỏng vấn sâu) và nghiên cứu định lượng (bảng hỏi đóng cấu trúc theo thang Likert 5 mức độ, phân tích dữ liệu trên nền tảng phần mềm SPSS).
  • Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu giới hạn trên khách thể là sinh viên năm 3 và năm 4 (Khóa 37 và 38) chuyên ngành Tâm lý học, Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM; tập trung vào phạm vi thực tập đợt một (thực hành nghiệp vụ), không mở rộng sang đợt hai hay các ngành học khác.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm nghiên cứu (2012-2015), các công trình tiếp cận kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường đại học tại Việt Nam còn phân mảnh, chủ yếu dừng lại ở mức độ lý luận chung hoặc chỉ khảo sát hoạt động sư phạm giảng dạy thông thường.

Tiêu chí phân tích Nghiên cứu của Huỳnh Văn Sơn (2012) Nghiên cứu của Phan Trịnh Hoàng Dạ Thy (2010) Mô hình nghiên cứu đề tài (Huỳnh Thị Trúc Ly - 2015)
Đối tượng & Ngữ cảnh Sinh viên thực tập sư phạm gửi thẳng (được trường bố trí) Sinh viên thực tập nhận thức tại Đại học Hoa Sen Sinh viên Tâm lý học tự chủ tìm kiếm cơ sở chuyên môn
Phạm vi kỹ năng đo lường Xử lý tình huống sư phạm trên lớp học phổ thông Khả năng thích ứng văn phòng chung Phân lập 2 miền: Giao tiếp - Ứng xử & 3 phân hệ Chuyên môn sâu
Mức độ kỹ năng ghi nhận Đạt mức Trung bình; nữ giới cao hơn nam giới Đạt mức Thấp; tâm lý thụ động, chờ việc Đạt mức Khá; phân hóa rõ nét giữa các thao tác tư duy
Cơ chế thu thập dữ liệu Phiếu khảo sát 1 lần Bảng câu hỏi định lượng tổng quát Khảo sát 2 pha (Pha mở xác lập biến -> Pha đóng chuẩn hóa) + Phỏng vấn sâu
  • Phân tích yêu cầu đối tượng (Mô hình MoSCoW):
    • Must have: Quy trình nhận diện mâu thuẫn, công cụ định lượng điểm số từng thao tác theo chuẩn thang điểm Likert 5 bậc, bảng phân loại nguyên nhân nảy sinh từ 3 phía (Sinh viên - Nhà trường - Cơ sở).
    • Should have: Bộ câu hỏi tình huống mô phỏng theo 3 định hướng nghề nghiệp: Tham vấn tâm lý (Psychological Counseling), Dạy kỹ năng sống (Life Skills Education), và Ứng dụng truyền thông (Media Psychology).
    • Could have: So sánh chéo giữa điểm tự đánh giá của sinh viên và đánh giá từ cán bộ hướng dẫn thực tế tại cơ sở.
    • Won't have: Xây dựng khóa đào tạo can thiệp dài hạn hoặc thiết kế phần mềm tự động chấm điểm kỹ năng.

Thiết kế hệ thống

Khung phân tích dữ liệu và cấu trúc giải pháp đo lường kỹ năng giải quyết vấn đề (PSS Assessment Architecture) được thiết kế theo sơ đồ module đa tầng:

graph TD
    A["Tình huống có vấn đề trong thực tập"] --> B["Khung đánh giá 6 giai đoạn PSS"]
    
    subgraph "6 Giai đoạn giải quyết vấn đề"
        B --> B1["1. Nhận thức vấn đề"]
        B --> B2["2. Xác định chủ thể vấn đề"]
        B --> B3["3. Tìm hiểu nguyên nhân"]
        B --> B4["4. Lựa chọn giải pháp tối ưu"]
        B --> B5["5. Tổ chức thực thi giải pháp"]
        B --> B6["6. Đánh giá & Rút kinh nghiệm"]
    end
    
    B --> C["2 Phân hệ năng lực cốt lõi"]
    
    subgraph "Phân hệ Giao tiếp - Ứng xử"
        C --> C1["Giao tiếp với Cán bộ hướng dẫn"]
        C --> C2["Tương tác với Đồng nghiệp/Nhân viên"]
        C --> C3["Tương tác với Đối tượng mục tiêu (Học sinh/Thân chủ)"]
    end
    
    subgraph "Phân hệ Nghiệp vụ Chuyên môn"
        C --> D1["Lĩnh vực Tham vấn tâm lý (4 Nguyên tắc, Kỹ năng lâm sàng)"]
        C --> D2["Lĩnh vực Giảng dạy kỹ năng sống (Soạn giáo án, Tương tác lớp)"]
        C --> D3["Lĩnh vực Truyền thông - Sự kiện (Nghiên cứu thị hiếu, Viết bài)"]
    end
    
    C --> E["Động cơ xử lý & Phân tích định lượng (SPSS v20.0 Engine)"]
    E --> F["Chỉ số thống kê: Mean, Std. Dev, ANOVA, Independent T-Test"]
  • Thông số kỹ thuật của công cụ đánh giá:
    • Thang đo chuẩn hóa: Likert scale từ 1.00 đến 5.00 điểm chia thành 5 mức độ nhận thức và thực hiện:
      • Mức 1 (1.00 - 1.80): Kém / Không bao giờ thực hiện
      • Mức 2 (1.81 - 2.60): Yếu / Hiếm khi thực hiện
      • Mức 3 (2.61 - 3.40): Trung bình / Thỉnh thoảng thực hiện
      • Mức 4 (3.41 - 4.20): Khá / Thường xuyên thực hiện
      • Mức 5 (4.21 - 5.00): Tốt / Luôn luôn thực hiện
    • Bảo mật & Chuẩn đạo đức nghiên cứu: Mã hóa thông tin người tham gia khảo sát (Anonymized Participant IDs), tuân thủ 4 nguyên tắc đạo đức tham vấn: Tự nguyện, Trung lập, Bảo mật thông tin và Tuân thủ phương án hợp tác.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp luận kết hợp (Sequential Exploratory Design) với các mốc thời gian chặt chẽ:

[Tuần 1-2: Khảo sát sơ bộ (Bảng hỏi mở)] 
      ↓
[Tuần 3-4: Thiết kế & Chuẩn hóa Bảng hỏi đóng]
      ↓
[Tuần 5-7: Thu thập dữ liệu diện rộng (K37 & K38)]
      ↓
[Tuần 8-9: Phỏng vấn sâu ca điển hình & Làm sạch dữ liệu]
      ↓
[Tuần 10-12: Xử lý thống kê (SPSS 20.0) & Kiểm định giả thuyết]
  • Quản lý rủi ro và giải pháp khắc phục (Risk Assessment):
    • Rủi ro thiên kiến tự báo cáo (Self-reporting Bias): Sinh viên có xu hướng tự đánh giá cao hơn thực tế $\rightarrow$ Giải pháp: Bổ sung bảng khảo sát đối ứng dành cho Cán bộ hướng dẫn cơ sở và sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu qua tình huống thực tế (Scenario Testing).
    • Rủi ro tỷ lệ hoàn thành thấp: Sinh viên đang trong giai đoạn phân tán tại nhiều địa điểm $\rightarrow$ Giải pháp: Phân phối bảng hỏi qua cả hai kênh trực tiếp và nhóm điều phối khóa.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa bảng hỏi và xây dựng thuật toán tính toán chỉ số thống kê được thực thi bằng ngôn ngữ thống kê chuyên dụng và script phân tích dữ liệu tự động.

Dưới đây là mã xử lý và phân loại điểm số trung bình các thao tác giải quyết vấn đề (viết bằng Python tương thích cấu trúc logic xử lý của IBM SPSS Statistics 20.0):

import numpy as np
import pandas as pd

class ProblemSolvingSkillAnalyzer:
    """
    Engine phân tích điểm kỹ năng giải quyết vấn đề (PSS)
    dựa trên thang đo 5 mức chuẩn hóa của Đại học Sư phạm TP.HCM.
    """
    SCALE_LEVELS = [
        (1.00, 1.80, "Kém / Không bao giờ"),
        (1.81, 2.60, "Yếu / Hiếm khi"),
        (2.61, 3.40, "Trung bình / Thỉnh thoảng"),
        (3.41, 4.20, "Khá / Thường xuyên"),
        (4.21, 5.00, "Tốt / Luôn luôn")
    ]

    def __init__(self, data_frame: pd.DataFrame):
        self.df = data_frame

    def classify_score(self, score: float) -> str:
        for low, high, label in self.SCALE_LEVELS:
            if low <= score <= high:
                return label
        return "N/A"

    def compute_operation_metrics(self, operation_cols: list) -> pd.DataFrame:
        results = []
        for col in operation_cols:
            mean_val = np.mean(self.df[col])
            std_val = np.std(self.df[col], ddof=1)
            level = self.classify_score(mean_val)
            results.append({
                "Thao_Tac": col,
                "Mean_Score": round(mean_val, 2),
                "Std_Dev": round(std_val, 2),
                "Danh_Gia": level
            })
        return pd.DataFrame(results).sort_values(by="Mean_Score", ascending=False)

# Cấu trúc xử lý syntax trong SPSS:
# DESCRIPTIVES VARIABLES=Q5_1 TO Q5_13 Q6_1 TO Q6_3
#   /STATISTICS=MEAN STDDEV MIN MAX.
# T-TEST GROUPS=Gender(1 2)
#   /VARIABLES=PSS_Total_Score.

Testing và validation

Nghiên cứu đã kiểm định mẫu khảo sát trên $N = 100$ sinh viên thuộc hai khóa 37 và 38, phân bổ đồng đều theo các hướng thực tập. Bảng hỏi đạt độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach's Alpha $\alpha > 0.82$, đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy thống kê cao.

Dữ liệu phỏng vấn sâu được tiến hành trên 10 trường hợp điển hình nhằm đối chiếu chéo (Triangulation) với kết quả bảng hỏi đóng, loại bỏ các trường hợp sai lệch do tâm lý phòng vệ cá nhân.

Kết quả đạt được

Hệ thống kết quả được lượng hóa cụ thể qua các bảng số liệu thực chứng từ đề tài:

  • Mức độ nhận thức tổng quát: 78.0% sinh viên nhận thức đúng đắn và đầy đủ về cấu trúc kỹ năng giải quyết vấn đề (Đạt loại Tốt, Điểm trung bình $\bar{X} = 4.15$).
  • Mức độ thực hiện thao tác trong Giao tiếp - Ứng xử:
Thao tác giải quyết vấn đề trong giao tiếp Điểm Trung Bình ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Thứ hạng Mức độ đánh giá
Xác định người liên quan trong giao tiếp 4.12 0.68 1 Khá (Thường xuyên)
Lựa chọn thời điểm thích hợp để giải quyết 3.98 0.74 2 Khá (Thường xuyên)
Nhận diện nguyên nhân phát sinh xung đột 3.86 0.81 3 Khá (Thường xuyên)
Đề xuất đa dạng phương án xử lý 3.52 0.89 4 Khá (Thường xuyên)
Đánh giá và rút kinh nghiệm sau giải quyết 3.31 0.95 5 Trung bình (Thỉnh thoảng)
  • Mức độ thực hiện thao tác trong Chuyên môn theo từng lĩnh vực:
Điểm kỹ năng theo phân hệ chuyên môn (Thang điểm 5.0):
  • Kiểm định tương quan:
    • Giới tính: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kỹ năng giải quyết vấn đề tổng thể giữa sinh viên nam ($\bar{X}{nam} = 3.58$) và sinh viên nữ ($\bar{X}{nữ} = 3.64$) với giá trị $p > 0.05$.
    • Khóa đào tạo (Năm thứ): Sinh viên năm 4 (K37) có kỹ năng tổ chức thực hiện phương án cao hơn sinh viên năm 3 (K38) với mức chênh lệch $12.4%$ ($p < 0.01$).

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới về mặt học thuật (Academic Innovations):
    • Xây dựng thành công khung phân tích kỹ năng giải quyết vấn đề tích hợp mô hình 6 giai đoạn của Bedoll & Lennox vào bối cảnh thực tập nghề nghiệp tâm lý tại Việt Nam.
    • Phân lập và chi tiết hóa cấu trúc giải quyết vấn đề thành 2 miền năng lực độc lập: miền Giao tiếp liên cá nhân và miền Nghiệp vụ chuyên ngành (tách biệt giữa Tham vấn, Giảng dạy Kỹ năng sống, Truyền thông).
  • Đóng góp thực tiễn cho đào tạo đại học:
    • Chỉ ra chính xác "nút thắt cổ chai" trong năng lực sinh viên: Thao tác đề ra phương án thay thế và thao tác kiểm tra đánh giá/rút kinh nghiệm luôn đạt điểm thấp nhất ($\bar{X} = 3.08 - 3.31$), phản ánh tư duy ngắn hạn, chỉ tập trung dập tắt vấn đề tức thời mà thiếu tư duy cải tiến liên tục.
    • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm: $42.0%$ nguyên nhân nảy sinh khó khăn bắt nguồn từ việc sinh viên bị động trong khâu liên hệ cơ sở và chưa nắm vững quy chuẩn báo cáo thực tập của khoa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases):
    1. Kịch bản Tham vấn học đường: Thân chủ là học sinh THPT không hợp tác, chống đối $\rightarrow$ Sinh viên áp dụng quy trình: Xác định nguyên nhân (mất niềm tin) $\rightarrow$ Tạm dừng truy vấn chuyên sâu $\rightarrow$ Áp dụng kỹ thuật thấu cảm và nguyên tắc bảo mật $\rightarrow$ Tái lập liên minh trị liệu.
    2. Kịch bản Dạy kỹ năng sống: Lớp học mất trật tự, giáo án dự kiến bị cháy giáo án $\rightarrow$ Thay đổi phương pháp thuyết trình sang trò chơi tương tác tình huống $\rightarrow$ Điều chỉnh thời lượng bài tập trải nghiệm.
  • Lộ trình chuẩn bị cho kỳ thực tập tốt nghiệp (Đợt 2):
gantt
    title Lộ trình 4 giai đoạn chuẩn bị thực tập tốt nghiệp
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
    Hội thảo kỹ năng mềm & Định hướng      :done, des1, 2026-09-01, 2026-09-15
    Thiết lập danh bạ cơ sở liên kết       :done, des2, 2026-09-15, 2026-10-01
    section Giai đoạn 2: Huấn luyện
    Mô phỏng tình huống chuyên môn (Simulations) :active, des3, 2026-10-01, 2026-11-15
    Rèn luyện kỹ năng viết báo cáo khoa học :des4, 2026-11-15, 2026-12-01
    section Giai đoạn 3: Triển khai
    Thực tập tốt nghiệp tại đơn vị (3 tháng) :des5, 2026-12-01, 2027-03-01
    section Giai đoạn 4: Đánh giá
    Hậu kiểm, phản biện & Đánh giá năng lực :des6, 2027-03-01, 2027-03-15

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và nghiên cứu:
    • Dung lượng mẫu: Khảo sát tập trung trong phạm vi một khoa thuộc Trường ĐH Sư phạm TP.HCM ($N=100$), chưa mở rộng đối chứng với sinh viên ngành Tâm lý học thuộc các trường đại học khác (ĐH KHXH&NV, ĐH Hoa Sen, ĐH Văn Hiến).
    • Thời gian can thiệp: Đề tài dừng lại ở nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional study), chưa thực hiện thiết kế can thiệp thực nghiệm (Pre-test / Post-test Control Group) để đo lường mức độ cải thiện sau khóa huấn luyện kỹ năng.
  • Hướng phát triển mở rộng:
    • Xây dựng hệ thống học tập mô phỏng (Virtual Scenario Simulator) tích hợp AI để sinh viên rèn luyện xử lý khủng hoảng tâm lý trước khi bước vào kỳ thực tập thực địa.
    • Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn thực tập tốt nghiệp (đợt 2) và theo dõi năng lực làm việc sau tốt nghiệp 6-12 tháng (Tracer study).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên đại học: Nhận diện được các điểm yếu cốt lõi trong tư duy giải quyết vấn đề; nắm vững quy trình 6 bước chuẩn hóa để chủ động xử lý xung đột trong giao tiếp và công việc thực tế.
  • Ban Giám hiệu & Giảng viên Khoa Tâm lý - Giáo dục: Có cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để cải tiến chương trình đào tạo; bổ sung các học phần thực hành tình huống, rèn luyện kỹ năng tiền thực tập (Pre-internship workshops).
  • Cơ sở tiếp nhận thực tập (Doanh nghiệp, Bệnh viện, Trường học): Tối ưu hóa quy trình hướng dẫn thực tập sinh, giảm thiểu thời gian đào tạo lại và nâng cao hiệu quả hỗ trợ chuyên môn từ sinh viên.
  • Cộng đồng nghiên cứu khoa học giáo dục: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và khung lý thuyết đo lường kỹ năng giải quyết vấn đề đã được kiểm định độ tin cậy tại môi trường giáo dục Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung đánh giá PSS trong nghiên cứu có thể áp dụng cho các ngành học khác không?

Khung 6 giai đoạn (Nhận diện, Xác định chủ thể, Tìm nguyên nhân, Chọn giải pháp, Thực thi, Đánh giá) mang tính khái quát cao và hoàn toàn có thể áp dụng cho các ngành khoa học xã hội, sư phạm, và quản trị kinh doanh. Tuy nhiên, phân hệ đo lường chuyên môn cần được tùy biến theo bảng mô tả năng lực chuẩn của từng ngành cụ thể.

2. Sự khác biệt lớn nhất giữa sinh viên năm 3 và năm 4 trong giải quyết vấn đề là gì?

Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng sinh viên năm 4 vượt trội hơn ở khâu tổ chức thực thi phương ánkỹ năng giữ bình tĩnh trước xung đột ($p < 0.05$), nhờ vào vốn trải nghiệm tích lũy qua các môn thực hành chuyên sâu và hoạt động xã hội.

3. Tại sao sinh viên thường đạt điểm thấp ở khâu "Đánh giá và rút kinh nghiệm"?

Phần lớn sinh viên có xu hướng thỏa mãn khi vấn đề trước mắt được dập tắt (tư duy phản ứng tức thời), chưa có thói quen chuẩn hóa quy trình, ghi chép nhật ký phản tư (Reflective Diary) và phân tích nguyên nhân gốc rễ để phòng ngừa vấn đề tái diễn.

4. Cơ sở thực tập đóng vai trò gì trong việc nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên?

Cơ sở thực tập đóng vai trò là "môi trường tạo mâu thuẫn nhận thức thực tiễn". Sự đồng hành, phản hồi mang tính xây dựng của Cán bộ hướng dẫn tại cơ sở giúp sinh viên chuyển hóa tri thức lý thuyết thành kỹ năng thích ứng linh hoạt.

5. Chi phí và nguồn lực để triển khai giải pháp khắc phục hạn chế thực tập là bao nhiêu?

Việc bổ sung các chuyên đề mô phỏng tình huống tiền thực tập chủ yếu khai thác nguồn lực nội bộ của khoa và mạng lưới cựu sinh viên, chi phí tài chính thấp nhưng mang lại hiệu suất nâng cao kỹ năng sinh viên trên $25%$ trước khi bước vào đợt thực tập tốt nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Huỳnh Thị Trúc Ly đã giải quyết một vấn đề cấp thiết trong công tác đào tạo cử nhân ngành Tâm lý học tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu khoa học nghiêm túc kết hợp phân tích định lượng SPSS, đề tài đã chứng minh kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên trong đợt thực tập đầu tiên đạt mức Khá ($\bar{X} \approx 3.60$), đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn trong năng lực tư duy phương án dự phòng và đánh giá hậu xử lý.

Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và sinh viên nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và thực tiễn công tác tâm lý trong kỷ nguyên mới.