Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chương trình Giáo dục phổ thông (CT GDPT) môn Toán 2018 đặt trọng tâm vào việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức một chiều sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học, lấy học sinh làm trung tâm. Trong mô hình lớp học truyền thống, học sinh chủ yếu tiếp nhận kiến thức ở các bậc nhận thức thấp (Ghi nhớ, Hiểu) ngay trên lớp, trong khi các nhiệm vụ nhận thức bậc cao (Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá) lại phải tự thực hiện ở nhà mà không có sự trợ giúp kịp thời từ giáo viên. Điều này tạo ra rào cản lớn đối với quá trình tiếp thu kiến thức phức tạp.

Song song đó, chiến lược Chuyển đổi số trong giáo dục tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030, đã quy định thời lượng học tập trực tuyến tối thiểu ở cấp Trung học phổ thông (THPT) là 35%. Tuy nhiên, nguồn học liệu số môn Toán hiện nay phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu quy chuẩn sư phạm và chưa gắn kết chặt chẽ với tiến trình dạy học chính khóa.

Nội dung Khái niệm đạo hàm (Toán 11 - mạch Một số yếu tố giải tích) giữ vai trò then chốt, là nền tảng cho Giải tích lớp 12 (Ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số, Nguyên hàm – Tích phân) và có tính liên môn sâu rộng với Vật lí, Sinh học, Kinh tế. Mặc dù vậy, thời lượng phân bổ trên lớp khá ngắn (khoảng 2 tiết), khiến học sinh gặp khó khăn trong việc nắm bản chất định nghĩa và ý nghĩa thực tiễn của đạo hàm.

Để giải quyết vấn đề trên, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Xây dựng và sử dụng học liệu số trong dạy học khái niệm đạo hàm theo mô hình lớp học đảo ngược".

Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng và sử dụng học liệu số (trọng tâm là video tương tác) cùng hệ thống câu hỏi để tổ chức dạy học khái niệm Đạo hàm môn Toán lớp 11 theo mô hình lớp học đảo ngược.

Câu hỏi nghiên cứu: Làm thế nào để xây dựng và kết hợp sử dụng video tương tác theo mô hình lớp học đảo ngược nhằm mang lại hiệu quả trong dạy học khái niệm Đạo hàm?

Giả thuyết khoa học: Nếu xây dựng, sử dụng học liệu số và vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học khái niệm Đạo hàm một cách hợp lý sẽ giúp học sinh tự tìm hiểu lý thuyết ở nhà và củng cố, mở rộng kiến thức khi lên lớp, qua đó nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực, phẩm chất của học sinh.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của mô hình lớp học đảo ngược.
  2. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn về học liệu số (video tương tác).
  3. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về thang đo Bloom và tiêu chí đặt câu hỏi tương tác theo thang đo Bloom.
  4. Nghiên cứu nền tảng mã nguồn mở Moodle và công cụ H5P để đăng tải học liệu số.
  5. Nghiên cứu nội dung khoa học và yêu cầu cần đạt của khái niệm Đạo hàm trong CT GDPT 2018.
  6. Xây dựng lớp học ảo trên Moodle để quản lý và phân phối học liệu.
  7. Xây dựng bộ câu hỏi tương tác trong video và hoạt động trên lớp theo thang Bloom.
  8. Thiết kế học liệu số (video bài giảng tương tác).
  9. Xây dựng kế hoạch bài dạy vận dụng mô hình lớp học đảo ngược cho khái niệm Đạo hàm.
  10. Tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm tra tính khả thi và kiểm chứng giả thuyết khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học khái niệm Đạo hàm lớp 11; mô hình lớp học đảo ngược; học liệu số (video tương tác); mã nguồn mở Moodle.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dạy học nội dung Khái niệm đạo hàm thuộc mạch Đại số và một số yếu tố giải tích lớp 11 THPT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý luận giáo dục học, tâm lý học nhận thức và các văn bản chỉ đạo chuyên môn gồm:

  • Thang đo nhận thức Bloom (1956) và Bloom cải tiến (2001 của Lorin Anderson): Phân định 6 mức độ tư duy nhận thức: Ghi nhớ (Remember), Hiểu (Understand), Áp dụng (Apply), Phân tích (Analyze), Đánh giá (Evaluate), Sáng tạo (Create).
  • Lý thuyết tiếp nhận thông tin và trí nhớ: Mô hình VAK (Visual - Nhìn, Auditory - Nghe, Kinesthetic - Vận động) kết hợp nghiên cứu về 4 loại trí nhớ (cảm xúc, vận động, từ ngữ - logic, hình tượng) của Đại học Iowa nhằm chứng minh ưu thế của video tương tác.
  • Lý thuyết mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom): Dựa trên nghiên cứu của Barbara Walvoord, Virginia Johnson Anderson, Lage, Huỳnh Thị Thu Thảo, Đỗ Minh Luân và Đoàn Thị Thu Trang.
  • Nguyên tắc thiết kế video giáo dục: Dựa trên các nghiên cứu của Cynthia J. Brame (Tải nhận thức - Cognitive load, Sự tham gia của học sinh - Student engagement, Học tập tích cực - Active learning); Mayer & Moreno (Thuyết học tập đa phương tiện); Guo et al. (độ dài video tối ưu 6–9 phút); Spanjers et al. (kỹ thuật phân đoạn ngắt nghỉ 2–5 giây); Ibrahim et al. (sử dụng tín hiệu định hướng).
  • Cơ sở pháp lý: Khoản 2 Điều 2 Thông tư số 21/2017/TT-BGDĐT quy định về học liệu số; Công văn số 5512/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khung kế hoạch bài dạy.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp các tài liệu khoa học, chương trình giáo dục, sách giáo khoa môn Toán và các hướng dẫn kỹ thuật số.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm theo kế hoạch bài dạy và học liệu số đã thiết kế.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý, phân tích các dữ liệu định lượng thu được từ kết quả học tập trên hệ thống LMS, phiếu học tập, bài kiểm tra trắc nghiệm và phiếu khảo sát ý kiến học sinh.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm sư phạm trên 80 học sinh thuộc hai lớp 11A5 và 11A8 (năm học 2023–2024) tại Trường THPT Nguyễn Hữu Huân, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Giáo viên hướng dẫn thực tập sư phạm đồng hành là cô Nguyễn Thị Cẩm Trinh.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

Chương I làm rõ các khái niệm nền tảng về thang đo nhận thức, mô hình lớp học đảo ngược, học liệu số video tương tác và nền tảng công nghệ quản lý học tập Moodle.

1. Thang đo nhận thức Bloom và kỹ thuật đặt câu hỏi: Thang đo Bloom cải tiến (2001) được xác định là công cụ căn bản để thiết kế mục tiêu bài dạy và xây dựng hệ thống câu hỏi tương tác. Tác giả tổng hợp tiêu chuẩn đặt câu hỏi theo 6 mức độ:

Mức độ Mục tiêu đánh giá Tác dụng đối với học sinh Từ khóa/Cụm từ gợi ý
Nhớ Kiểm tra trí nhớ về dữ kiện, số liệu, định nghĩa, quy tắc. Nhớ lại và tái hiện kiến thức đã học. Cái gì, Ở đâu, Thế nào, Hãy định nghĩa, Hãy nêu...
Hiểu Kiểm tra khả năng giải thích, chỉ ra mối liên hệ hoặc so sánh. Diễn đạt bằng lời, nêu yếu tố cơ bản, phân biệt bản chất. Tại sao, Vì sao, Hãy so sánh, Hãy phân biệt, Hãy liên hệ...
Áp dụng Kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức vào tình huống cụ thể. Vận dụng công thức, tính chất giải quyết bài toán cơ bản. Làm thế nào, Hãy tính, Hãy áp dụng, Tìm phương pháp...
Phân tích Chia nhỏ thông tin, tìm mối liên hệ giữa các bộ phận. Hiểu sâu cấu trúc, tìm mối liên kết giữa các khái niệm. Tại sao, Em có nhận xét gì, Hãy chứng minh, Phân tích...
Đánh giá Đưa ra nhận định dựa trên tiêu chí, tiêu chuẩn chuẩn mực. Rèn tư duy phản biện, logic, tự đánh giá và bảo vệ quan điểm. Em hãy đánh giá, Nhận xét đúng/sai, Vì sao...
Sáng tạo Ghép nối kiến thức tạo thành cấu trúc hoặc giải pháp mới. Phát triển trí tưởng tượng, năng lực giải quyết vấn đề mới. Có hướng khắc phục nào khác, Nếu là em sẽ giải quyết thế nào...

2. Bản chất và quy trình của Mô hình lớp học đảo ngược: Khác với mô hình truyền thống (nghe giảng trên lớp, làm bài tập ở nhà), mô hình lớp học đảo ngược phân chia tiến trình dạy học thành 2 pha và 3 giai đoạn:

  • Pha ở nhà (Trước giờ học tại lớp): Học sinh tự nghiên cứu video bài giảng tương tác, đọc tài liệu, làm bài tập cơ bản để đạt mức độ Nhớ và Hiểu.
  • Pha trên lớp (Trong giờ học trực tiếp): Thời gian được dành cho thảo luận nhóm, giải quyết thắc mắc, vận dụng giải bài toán phức tạp, phát triển mức độ Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo.
  • Pha sau giờ học (Sau giờ học tại lớp): Tự ôn tập, hoàn thành bài kiểm tra đánh giá trực tuyến, giải quyết bài tập vận dụng mở rộng.

Quy trình tổ chức gồm 3 giai đoạn và 10 bước:

  • Giai đoạn 1 - Xây dựng và chuẩn bị tài nguyên: (1) Xác định chủ đề; (2) Xác định mục tiêu, cấu trúc nội dung; (3) Phân chia nội dung dạy học; (4) Xây dựng kế hoạch bài dạy; (5) Chuẩn bị tài nguyên; (6) Xây dựng môi trường trực tuyến.
  • Giai đoạn 2 - Tổ chức dạy học: (7) Hướng dẫn học sinh tự học ở nhà; (8) Thảo luận, vận dụng, mở rộng trên lớp; (9) Hướng dẫn tìm tòi mở rộng ở nhà.
  • Giai đoạn 3 - Đánh giá và điều chỉnh: (10) Tổng kết mức độ đạt yêu cầu để hoàn thiện cho các bài học tiếp theo.

3. Học liệu số video tương tác: Video tương tác là video bài giảng được nhúng các điểm dừng chứa câu hỏi tương tác (H5P), yêu cầu học sinh phản hồi trực tiếp để tiếp tục xem. Video được cấu trúc theo 4 phần tương ứng với Công văn 5512: Khởi động; Hình thành kiến thức; Giải quyết vấn đề khởi động; Tổng kết (Sơ đồ tư duy). Nguyên tắc thiết kế đòi hỏi video ngắn gọn (6–9 phút), phân đoạn rõ ràng, phối hợp kênh nghe - nhìn và loại bỏ chi tiết gây quá tải nhận thức.

4. Nền tảng LMS Moodle và công cụ H5P: Moodle được chọn làm hệ thống quản lý học tập trung tâm nhờ mã nguồn mở, khả năng bảo mật, quản lý học viên và tích hợp linh hoạt các module:

Module trên Moodle Phân loại Chức năng cụ thể trong nghiên cứu
Trang văn bản / Thư mục Tài nguyên tĩnh Cung cấp tài liệu đọc điện tử, tóm tắt lý thuyết trọng tâm.
Bài tập (Assignment) Tài nguyên tương tác Giao bài tập về nhà, thu nhận file làm bài của học sinh (PDF, hình ảnh).
Trắc nghiệm (Quiz) Tài nguyên tương tác Tạo bài kiểm tra trắc nghiệm đánh giá trước và sau giờ học.
Bộ công cụ H5P Tài nguyên tương tác Thiết kế Interactive Video, chèn câu hỏi dừng trực tiếp trên dòng thời gian.

CHƯƠNG II. Xây dựng học liệu số và thiết kế kế hoạch bài dạy vận dụng mô hình lớp học đảo ngược để dạy học khái niệm đạo hàm

Chương II cụ thể hóa toàn bộ cơ sở lý luận vào nội dung "Khái niệm đạo hàm" (Toán 11 - CT GDPT 2018).

1. Phân tích nội dung và phân chia yêu cầu cần đạt: Nội dung bài học gồm: Định nghĩa đạo hàm tại một điểm; Ý nghĩa vật lý (vận tốc tức thời, cường độ dòng điện tức thời); Ý nghĩa hình học (tiếp tuyến của đồ thị hàm số, hệ số góc của tiếp tuyến).

  • Yêu cầu cần đạt ở Pha 1 (Tự học ở nhà): Nhận biết định nghĩa đạo hàm qua giới hạn tỉ số số gia hàm số và số gia đối số; nêu được các ý nghĩa vật lý cơ bản.
  • Yêu cầu cần đạt ở Pha 2 (Học trực tiếp trên lớp): Hiểu sâu và thiết lập mối liên hệ giữa ý nghĩa vật lý và ý nghĩa hình học; vận dụng đạo hàm giải quyết các bài toán liên môn và bài toán thực tiễn.

2. Thiết kế học liệu số trên hệ thống Moodle: Tác giả xây dựng khóa học trực tuyến "Học toán trực tuyến" trên nền tảng Moodle kết hợp H5P:

  • Thiết kế kịch bản video chi tiết, ghi âm lồng tiếng rõ ràng, hình ảnh trực quan hóa chuyển động và tiếp tuyến.
  • Chèn các câu hỏi tương tác đa dạng (True/False, Multiple Choice, Fill in the blanks) tại các mốc thời gian quan trọng để kiểm tra mức độ tập trung và hiểu bài của học sinh.
  • Tích hợp nền tảng thảo luận Padlet để thu thập câu hỏi thắc mắc của học sinh trước khi đến lớp.

3. Thiết kế Kế hoạch bài dạy (Pha 2 trên lớp): Tiến trình dạy học trên lớp được thiết kế theo các hoạt động nhóm, giải quyết vấn đề dựa trên các tình huống thực tiễn mở rộng:

  • Hoạt động khởi động & giải đáp thắc mắc: Tổng hợp các phản hồi trên Padlet và phân tích kết quả bài kiểm tra đầu giờ từ Moodle.
  • Hoạt động hình thành mối liên hệ giữa ý nghĩa vật lý và ý nghĩa hình học: Tổ chức học sinh thảo luận nhóm, so sánh bản chất toán học của các đại lượng.
  • Hoạt động luyện tập & Vận dụng: Giải quyết chuỗi bài toán thực tiễn liên môn:
    • Bài toán Con rái cá: Mô hình hóa vận tốc lặn/di chuyển của rái cá.
    • Bài toán Vi sinh vật: Tính tốc độ tăng trưởng tức thời của quần thể vi sinh vật.
    • Bài toán Tàu lượn siêu tốc: Xác định độ dốc, hệ số góc tiếp tuyến và vận tốc tại các điểm uốn của đường ray.

CHƯƠNG III. Thực nghiệm sư phạm

Chương III trình bày quá trình tổ chức dạy học thực nghiệm tại Trường THPT Nguyễn Hữu Huân nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất.

1. Tiến trình thực nghiệm:

  • Triển khai trên 80 học sinh (lớp 11A5 và 11A8).
  • Học sinh thực hiện Pha 1 tại nhà: Đăng nhập Moodle, xem video tương tác, trả lời câu hỏi dừng, làm bài kiểm tra trước giờ học (Quiz), ghi chép vào Phiếu tự học và đăng tải thắc mắc lên Padlet.
  • Giáo viên truy cập Moodle để thống kê kết quả làm bài, ghi nhận các lỗi sai phổ biến và điều chỉnh bài giảng trực tiếp.
  • Triển khai Pha 2 trên lớp: Thảo luận, chuẩn hóa kiến thức, làm việc nhóm giải quyết các bài toán Con rái cá, Vi sinh vật, Tàu lượn siêu tốc.
  • Đánh giá sau tiết học (Pha sau lớp học): Làm bài trắc nghiệm củng cố và hoàn thành Phiếu khảo sát cảm nhận.

2. Các công cụ và tiêu chí đánh giá:

  • Hệ thống báo cáo phân tích tự động trên Moodle và bảng Padlet.
  • Bảng kiểm đánh giá năng lực Toán học (quan sát chuyên sâu 6 học sinh đại diện) và Bảng kiểm đánh giá năng lực chung.
  • Phiếu khảo sát mức độ hứng thú và đánh giá việc học kết hợp video tương tác gồm 3 phần: (1) Đánh giá việc học với video trước giờ học; (2) Đánh giá việc học trực tiếp trên lớp; (3) Đánh giá tổng thể mô hình lớp học đảo ngược.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

  • Kết quả tự học ở nhà (Pha 1): Đại đa số học sinh của hai lớp 11A5 và 11A8 hoàn thành việc xem video bài giảng tương tác và trả lời đầy đủ các câu hỏi dừng. Biểu đồ thống kê trên Moodle cho thấy tỷ lệ trả lời đúng các câu hỏi kiểm tra trước khi lên lớp đạt mức cao; các câu hỏi thắc mắc trên Padlet thể hiện tính chủ động trong tư duy của học sinh.
  • Kết quả hoạt động trên lớp (Pha 2): Học sinh tích cực tham gia thảo luận nhóm, giải quyết thành công các bài toán thực tiễn phức tạp (Bài toán Con rái cá, Bài toán Vi sinh vật, Bài toán Tàu lượn siêu tốc). Bảng đánh giá năng lực Toán học cho thấy sự tiến bộ rõ nét ở năng lực mô hình hóa toán học, giải quyết vấn đề toán học và năng lực giao tiếp toán học.
  • Kết quả khảo sát cảm nhận: Phản hồi từ phiếu khảo sát cho thấy học sinh đánh giá tích cực về khối lượng nhiệm vụ vừa sức, hình thức video tương tác sinh động, giao diện Moodle dễ thao tác và sự hào hứng khi tham gia các hoạt động hợp tác nhóm trên lớp.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Cần xây dựng quy trình chuẩn hóa trong việc biên tập video bài giảng: kết hợp hài hòa kênh nghe và kênh nhìn, chia nhỏ thời lượng video dưới 9 phút.
  • Giáo viên cần nâng cao năng lực ứng dụng CNTT, kỹ năng quản lý tiến trình học tập trực tuyến và kỹ năng thiết kế câu hỏi phân hóa theo thang đo Bloom.
  • Nhà trường cần trang bị hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, khuyến khích triển khai các hệ thống LMS mã nguồn mở như Moodle để tạo môi trường học tập linh hoạt.

Đóng góp mới của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc tích hợp thang đo nhận thức Bloom và bộ công cụ H5P/Moodle vào quy trình xây dựng video tương tác cho môn Toán THPT.
  • Đề xuất quy trình 3 giai đoạn 10 bước chi tiết để tổ chức dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược phù hợp với CT GDPT 2018 môn Toán.
  • Xây dựng hoàn chỉnh một bộ học liệu số thực nghiệm (gồm video tương tác, hệ thống bài tập trên Moodle, Padlet) và Kế hoạch bài dạy minh họa cho chủ đề "Khái niệm đạo hàm" lớp 11.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Yêu cầu kỹ năng CNTT và sư phạm cao: Mô hình đòi hỏi giáo viên phải thành thạo việc quản trị Moodle, thiết kế video H5P và có kỹ năng điều phối lớp học linh hoạt.
  • Phụ thuộc vào ý thức tự giác và thiết bị của học sinh: Nếu học sinh không xem video bài giảng ở nhà hoặc thiếu thiết bị kết nối Internet, việc tham gia hoạt động thảo luận trên lớp sẽ gặp gián đoạn.
  • Phạm vi thực nghiệm: Đề tài mới chỉ dừng lại ở phạm vi thực nghiệm tại một trường THPT (Nguyễn Hữu Huân) trên 2 lớp học (80 học sinh) và áp dụng cho một bài học cụ thể (Khái niệm đạo hàm).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng xây dựng học liệu số video tương tác cho toàn bộ các bài học trong mạch Giải tích lớp 11 và lớp 12 theo CT GDPT 2018.
  • Triển khai thực nghiệm sư phạm trên diện rộng ở nhiều trường THPT với các điều kiện cơ sở vật chất và đối tượng học sinh khác nhau để hoàn thiện mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giáo viên Toán THPT: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về Kế hoạch bài dạy chuẩn theo Công văn 5512 kết hợp mô hình lớp học đảo ngược; cung cấp ngân hàng câu hỏi tương tác mẫu và các bài toán thực tiễn liên môn (Con rái cá, Vi sinh vật, Tàu lượn siêu tốc).
  • Đối với sinh viên sư phạm và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung lý luận, nguyên tắc sư phạm và quy trình kỹ thuật để thiết kế video tương tác bằng công cụ H5P trên Moodle, làm cơ sở phát triển các đề tài đổi mới phương pháp dạy học môn Toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nền tảng công nghệ và công cụ cụ thể nào để triển khai lớp học đảo ngược?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống quản lý học tập mã nguồn mở Moodle (LMS) để quản lý khóa học và người dùng, tích hợp bộ công cụ H5P để nhúng câu hỏi tương tác vào video bài giảng, kết hợp phần mềm trình chiếu PowerPoint để dựng hình ảnh và ứng dụng Padlet để học sinh gửi thắc mắc trước khi lên lớp.

2. Thang đo nhận thức Bloom được tác giả ứng dụng như thế nào trong thiết kế học liệu?
Tác giả áp dụng Thang đo Bloom cải tiến (2001) để phân chia mục tiêu: mức độ Nhớ và Hiểu được chuyển giao cho học sinh tự học qua video tương tác ở nhà (Pha 1); các mức độ Áp dụng, Phân tích, Đánh giá và Sáng tạo được tập trung phát triển thông qua thảo luận nhóm và giải quyết bài toán thực tiễn trên lớp (Pha 2).

3. Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên đối tượng nào và ở đâu?
Nghiên cứu được thực nghiệm trên 80 học sinh thuộc 2 lớp 11A5 và 11A8 (năm học 2023–2024) tại Trường THPT Nguyễn Hữu Huân, TP. Hồ Chí Minh, dưới sự đồng hành của giáo viên hướng dẫn thực tập cô Nguyễn Thị Cẩm Trinh.

4. Kế hoạch bài dạy trên lớp (Pha 2) sử dụng những bài toán thực tiễn nào để giúp học sinh vận dụng đạo hàm?
Tác giả đưa vào các bài toán mang tính liên môn và thực tế gồm: "Bài toán Con rái cá" (tính vận tốc di chuyển), "Bài toán Vi sinh vật" (tốc độ tăng trưởng quần thể tức thời) và "Bài toán Tàu lượn siêu tốc" (xác định hệ số góc tiếp tuyến và độ dốc đường ray).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quốc Bảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thang đo Bloom, học liệu số video tương tác và mô hình lớp học đảo ngược theo định hướng của CT GDPT 2018. Nghiên cứu đã thiết kế thành công bộ học liệu số trên nền tảng Moodle và kế hoạch bài dạy cho chủ đề Khái niệm đạo hàm lớp 11. Kết quả thực nghiệm sư phạm trên 80 học sinh Trường THPT Nguyễn Hữu Huân đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả trong việc kích thích hứng thú học tập và phát triển năng lực tự học cũng như năng lực Toán học của học sinh.