Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nghe đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp ngoại ngữ nhưng đồng thời là kỹ năng gây nhiều thách thức nhất đối với người học. Trong thực tiễn đào tạo chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU), tác giả Vũ Thị Thu Trang nhận thấy nhiều sinh viên gặp trở ngại lớn trong việc tiếp thu và rèn luyện kỹ năng nghe hiểu, thiếu tự tin khi thực hiện các bài nghe và khó nắm bắt trọn vẹn thông điệp lời nói. Xuất phát từ thực trạng học tập của bản thân và quan sát các bạn đồng khóa, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Some obstacles facing HPU 2nd year English majors in English listening comprehension and suggested solutions" (Một số trở ngại trong việc nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại HPU và các giải pháp đề xuất).
Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các khó khăn và trở ngại mà sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng gặp phải trong quá trình nghe hiểu.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp sinh viên khắc phục các khó khăn trên và nâng cao năng lực nghe hiểu.
Để đạt được mục tiêu, đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những khó khăn cụ thể mà sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại HPU gặp phải trong quá trình nghe hiểu tiếng Anh là gì?
- Câu hỏi 2: Những phương pháp và biện pháp nào nên được áp dụng để hỗ trợ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại HPU vượt qua các khó khăn đó?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các khó khăn trong việc học kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh, bao gồm cả nhóm yếu tố ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, hiện tượng nối âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng địa phương/accent, tốc độ nói) và nhóm yếu tố phi ngôn ngữ (tâm lý, môi trường, kiến thức văn hóa - xã hội). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở đối tượng sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh và giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong năm học 2011 - 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe:
- Khái niệm và bản chất của nghe hiểu: Tác giả đối chiếu quan điểm truyền thống (coi nghe là kỹ năng thụ động) với các quan điểm hiện đại xem nghe hiểu là quá trình nhận thức chủ động xây dựng ý nghĩa thông qua sự tương tác giữa âm thanh tiếp nhận và kiến thức sẵn có (Gary Buck; Littlewood, 1981; Anderson & Lynch, 1988/1995; Rost, 2002).
- Phân loại nghe: Tổng hợp các cách phân loại từ Adian (1995) gồm casual listening và focused listening; Rixon (1986) và Hublard cùng cộng sự (1984) gồm intensive listening và extensive listening; Wolvin & Coakley (1988, 1993) gồm 5 loại (discriminative, comprehension, therapeutic, critical, appreciative); Rost (1990) gồm 4 loại (transactional, interactional, critical, recreational); và Ur (1984) gồm listening for perception và listening for comprehension.
- Quy trình và các giai đoạn nghe hiểu: Mô hình quy trình nghe gồm 5 giai đoạn nhận thức: tiếp nhận âm thanh (receiving), thấu hiểu (understanding), ghi nhớ (remembering), đánh giá (evaluating) và phản hồi (responding) (Field, 2002; Lynch, 2002; Rost, 2002; Swaffar & Bacon, 1993). Đồng thời, tác giả viện dẫn hai nguồn thông tin cơ bản cấu thành nghe hiểu theo Widdowson (1983) và Anderson & Lynch (1988) gồm kiến thức ngôn ngữ hệ thống (systematic knowledge) và kiến thức nền (schematic knowledge), tương ứng với hai cơ chế xử lý bottom-up và top-down. Về mặt sư phạm, tác giả áp dụng khung tiến trình ba giai đoạn của Mary Underwood (1989): pre-listening, while-listening và post-listening.
- Phân loại khó khăn trong nghe hiểu: Khóa luận dựa trên khung phân tích khó khăn của Mary Underwood (1989), Goh (2000), Anderson & Lynch (1988), Scarcella & Oxford (1992) để phân tích các rào cản về ngữ âm, từ vựng, cú pháp, tốc độ lời nói, khả năng tập trung, nhiễu môi trường và sự khác biệt văn hóa.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính:
- Công cụ thu thập dữ liệu: Hai bộ phiếu khảo sát bằng bảng câu hỏi (survey questionnaires) được thiết kế riêng biệt cho sinh viên và giảng viên, kết hợp với phương pháp quan sát trực tiếp (direct observation) và trao đổi phỏng vấn ngắn (conversation).
- Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu gồm 19 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (năm học 2011 - 2012) và các giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, tính toán theo tần số và tỷ lệ phần trăm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Background)
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật nền tảng về kỹ năng nghe và quá trình nghe hiểu:
- Phân tích định nghĩa kỹ năng nghe từ góc độ ngôn ngữ học và giao tiếp (Howatt & Dakin, 1974; Lesley Barker, 2001; Rubin, 1995; Purdy, 1991; Wolvin & Coakley, 1985; Imhof, 1998; Rost, 2002).
- Trình bày chi tiết các hệ thống phân loại kỹ năng nghe trong đời sống và trong lớp học ngoại ngữ, nhấn mạnh sự khác biệt giữa nghe hiểu trong môi trường lớp học chuẩn hóa và giao tiếp thực tế.
- Khái quát bản chất của nghe hiểu như một quá trình suy luận và kiến tạo ý nghĩa hai chiều, kết hợp giữa cơ chế xử lý từ dưới lên (bottom-up) và từ trên xuống (top-down).
- Mô tả chi tiết tiến trình ba giai đoạn sư phạm (trước khi nghe, trong khi nghe, sau khi nghe) theo Mary Underwood (1989) và vai trò của từng giai đoạn đối với việc định hướng tâm lý và nâng cao hiệu quả tiếp nhận của người học.
- Nhận diện các nguyên nhân tiềm ẩn gây khó khăn cho người học ngoại ngữ: thiếu khả năng kiểm soát tốc độ của người nói, rào cản từ vựng (không nhận diện được từ quen thuộc, cố gắng hiểu từng từ một), giảm sút độ tập trung, thiếu cơ hội nghe lặp lại thông tin, trở ngại trong việc giải thích ngữ cảnh và thói quen học tập thụ động.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)
Chương 2 mô tả chi tiết môi trường nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và quy trình triển khai:
- Bối cảnh và đặc điểm sinh viên: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại HPU ở độ tuổi 19 - 21, đã học tiếng Anh tối thiểu 4 năm tại bậc phổ thông và năm thứ nhất đại học. Tác giả chỉ ra điểm đặc thù là ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, sinh viên chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng đọc, rất ít được rèn luyện kỹ năng nghe. Điểm đầu vào đại học của sinh viên ở mức trung bình (~13 điểm cho 3 môn Toán, Văn, Anh) và điểm kiểm tra kỹ năng nghe trong 2 học kỳ đầu dao động ở mức 5 - 7 điểm.
- Tài liệu và giáo trình giảng dạy: Trong năm thứ nhất, sinh viên sử dụng các giáo trình như Listen in 1, 2, 3, Contemporary Topics, Let’s Listen và sách tham khảo Tactics for Listening. Tuy nhiên, thời lượng học kỹ năng nghe ở năm thứ hai bị giới hạn (chỉ có 4 học kỳ chuyên sâu), đòi hỏi sinh viên phải tự luyện tập thêm ở nhà.
- Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu: Tác giả xây dựng hai bảng câu hỏi khảo sát chứa các câu hỏi đóng theo thang đo mức độ và câu hỏi mở; quy trình xử lý dữ liệu tập trung vào phân tích thống kê mô tả nhằm làm rõ các khó khăn cụ thể.
Chương 3: Phân tích dữ liệu (Data Analysis)
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát từ sinh viên và giảng viên thông qua các biểu đồ hình tròn, biểu đồ cột và bảng số liệu tổng hợp:
1. Phân tích kết quả khảo sát sinh viên:
- Thời gian học tiếng Anh (Q1): 100% sinh viên tham gia khảo sát đã học tiếng Anh trên 7 năm.
- Thái độ đối với kỹ năng nghe (Q2 & Q3): 87% sinh viên khẳng định nghe là kỹ năng khó nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (13% trung lập, 0% không đồng ý); 100% sinh viên nhận định kỹ năng nghe đóng vai trò rất quan trọng đối với bản thân.
- Phân bổ thời gian tự học ở nhà (Q4): 55% sinh viên hiếm khi tự luyện nghe ở nhà, 35% thỉnh thoảng luyện tập và chỉ có 10% duy trì thói quen luyện nghe hàng ngày.
- Ý kiến về tài liệu tự sưu tầm (Q7): 52% sinh viên không hài lòng hoặc cảm thấy khó khăn khi tìm kiếm tài liệu tự học phù hợp với trình độ, 13% trung lập và 35% đồng ý rằng tài liệu tự chọn là thú vị.
- Đánh giá tài liệu do giảng viên cung cấp (Q6): 53% sinh viên đánh giá tài liệu của giảng viên là hữu ích và phù hợp, trong khi 40% cảm thấy chưa thỏa mãn và 7% giữ ý kiến trung lập.
- Các khó khăn cụ thể về mặt ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (Q5):
- Trọng âm và ngữ điệu: 86% sinh viên gặp khó khăn khi hiểu thông điệp do yếu tố trọng âm và ngữ điệu.
- Hiện tượng nối âm (connected speech): 80% sinh viên cảm thấy khó hiểu khi người bản ngữ nói nối âm tự nhiên.
- Ngữ âm và accent lạ: 74% sinh viên gặp trở ngại do các giọng địa phương khác nhau.
- Từ vựng: 60% sinh viên không tự tin về vốn từ của mình khi nghe (47% không đồng ý và 13% hoàn toàn không đồng ý rằng vốn từ đủ dùng).
- Ngữ pháp: 54% sinh viên cho rằng kiến thức ngữ pháp không giúp ích nhiều cho việc nghe hiểu (47% không đồng ý, 7% hoàn toàn không đồng ý).
- Tốc độ nói: 39% sinh viên cảm thấy người bản ngữ nói quá nhanh, trong khi 61% có thái độ trung lập.
- Yếu tố môi trường: 80% sinh viên bị phân tâm hoặc cản trở bởi tiếng ồn, cơ sở vật chất phòng học kém.
- Tâm lý: 53% sinh viên cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi làm bài nghe.
- Kiến thức văn hóa - xã hội: 60% tự tin có kiến thức nền tảng tốt để hỗ trợ nghe hiểu.
2. Phân tích kết quả khảo sát giảng viên:
- Đánh giá năng lực sinh viên (3.1): 47% giảng viên đánh giá năng lực nghe của sinh viên năm 1 - 2 ở mức trung bình, 36% ở mức dưới trung bình, 18% ở mức khá và chỉ 9% ở mức xuất sắc.
- Nhận định của giảng viên về khó khăn của sinh viên (3.2): 82% giảng viên đồng ý rằng tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh đối với sinh viên; 82% nhận định sinh viên gặp khó khăn lớn do hiện tượng nối âm; 72% cho rằng accent lạ là rào cản; 54% xác nhận trọng âm và ngữ điệu gây trở ngại; 54% cho rằng sinh viên bị áp lực tâm lý căng thẳng; 73% cho rằng ngữ pháp có đóng góp quan trọng trong việc hỗ trợ nghe hiểu (trái ngược với quan điểm của sinh viên).
- Đánh giá giáo trình (3.3): 45% giảng viên cho rằng giáo trình hiện tại phù hợp và thú vị, 55% giữ ý kiến trung lập.
Chương 4: Phát hiện, thảo luận và đề xuất (Findings, Discussions and Recommendations)
Chương 4 tổng hợp các phát hiện chính từ việc đối chiếu dữ liệu giữa sinh viên và giảng viên, đồng thời đưa ra các nhóm giải pháp:
- Phát hiện chính: Khó khăn lớn nhất của sinh viên nằm ở các hiện tượng âm vị học thực tế của người bản ngữ (nối âm, biến âm, trọng âm, ngữ điệu và đa dạng accent) kết hợp với rào cản tâm lý căng thẳng và sự thiếu hụt thói quen tự luyện tập tại nhà.
- Giải pháp cho giảng viên: Cung cấp thêm tài liệu nghe thực tế (authentic materials); tăng cường giảng dạy về quy tắc phát âm, trọng âm và biến âm; giới thiệu các dạng accent đa dạng; tích hợp yếu tố văn hóa vào bài giảng; tạo không khí học tập thoải mái thông qua trò chơi và hoạt động kích thích động lực.
- Giải pháp cho sinh viên: Xây dựng môi trường tiếp xúc tiếng Anh thường xuyên; chủ động tìm kiếm các nguồn nghe chuẩn trên Internet; kiên trì áp dụng nguyên tắc "Practice makes perfect".
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp so sánh nhận định khó khăn giữa sinh viên và giảng viên
Dữ liệu khảo sát từ Chương 3 cho thấy mức độ tương đồng và khác biệt trong cách nhìn nhận của sinh viên và giảng viên về các yếu tố cản trở kỹ năng nghe hiểu:
| Yếu tố ảnh hưởng |
Tỷ lệ sinh viên đồng thuận gặp khó khăn |
Tỷ lệ giảng viên đồng thuận sinh viên gặp khó khăn |
Ghi chú so sánh |
| Hiện tượng nối âm (Connected speech) |
80% |
82% |
Đồng thuận cao: là rào cản âm vị học lớn nhất |
| Trọng âm và ngữ điệu (Stress & Intonation) |
86% |
54% |
Sinh viên cảm nhận khó khăn nhiều hơn giảng viên nhận định |
| Sự đa dạng về giọng (Various accents) |
74% |
72% |
Đồng thuận cao: sinh viên dễ lúng túng trước accent lạ |
| Tốc độ nói của người bản ngữ (Speech rate) |
39% (61% trung lập) |
82% |
Giảng viên đánh giá tốc độ nói là rào cản lớn hơn sinh viên tự nhận |
| Vai trò hỗ trợ của ngữ pháp |
26% đồng ý giúp ích (54% không đồng ý) |
73% đồng ý giúp ích |
Khác biệt rõ nét về nhận thức vai trò của ngữ pháp |
| Thiếu hụt vốn từ vựng |
60% không tự tin vào vốn từ |
46% cho rằng vốn từ sinh viên đủ dùng |
Sinh viên tự ti về vốn từ hơn đánh giá của giảng viên |
| Áp lực tâm lý (Căng thẳng, lo âu) |
53% |
54% |
Đồng thuận: tâm lý là trở ngại phi ngôn ngữ chính |
| Yếu tố môi trường và cơ sở vật chất |
80% |
45% |
Sinh viên chịu ảnh hưởng lớn từ tiếng ồn và thiết bị |
| Vấn đề thính lực (Hearing problems) |
7% |
45% đồng thuận / 36% phản bác |
Không phải là nguyên nhân thể chất phổ biến ở sinh viên |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận đã phản ánh trực diện thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng nghe hiểu chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học ngoài công lập (HPU). Nghiên cứu làm rõ sự lệch pha trong nhận thức giữa người dạy và người học (đặc biệt về vai trò của ngữ pháp và mức độ tác động của tốc độ nói), đồng thời cung cấp bộ số liệu thực nghiệm cụ thể làm cơ sở điều chỉnh phương pháp sư phạm và định hướng tự học cho sinh viên ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:
- Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (19 sinh viên năm thứ hai), giới hạn trong phạm vi một khoa thuộc một trường đại học, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ có thể chưa cao.
- Câu hỏi khảo sát mở dành cho sinh viên không nhận được phản hồi, làm giảm tính đa dạng của các ý kiến định tính về mẹo học tập và nguyện vọng cá nhân.
- Hướng mở rộng của nghiên cứu: Thực hiện các khảo sát mở rộng trên quy mô mẫu lớn hơn ở nhiều khóa học khác nhau, đồng thời tiến hành nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường hiệu quả thực tế của việc đưa tài liệu nghe nguyên bản (authentic materials) và bài tập huấn luyện nối âm vào chương trình giảng dạy chính khóa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo tốt về cách xây dựng cấu trúc khóa luận định lượng trong lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT), quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý dữ liệu mô tả.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng nghe: Cung cấp góc nhìn thực tế về những rào cản tâm lý và âm vị học mà người học thực sự đối mặt, giúp giảng viên điều chỉnh giáo án, chú trọng hơn vào việc rèn luyện nhận diện nối âm, biến âm và lựa chọn học liệu nghe phù hợp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 1 với hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện về các mô hình nghe hiểu (Buck, Rost, Underwood, Anderson & Lynch) và Chương 3 với bảng đối chiếu số liệu chi tiết giữa sinh viên và người dạy.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và tại thời điểm nào?
Khóa luận được thực hiện trên đối tượng sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (Lớp NA1202, năm học 2011 - 2012) và các giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, hoàn thành vào tháng 7 năm 2012 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa.
2. Rào cản ngôn ngữ nào được cả sinh viên và giảng viên đánh giá là lớn nhất trong nghe hiểu?
Rào cản âm vị học lớn nhất nhận được sự đồng thuận cao từ cả hai nhóm là hiện tượng nối âm tự nhiên (spontaneous connected speech) của người bản ngữ, với 80% sinh viên và 82% giảng viên xác nhận đây là nguyên nhân gây khó khăn lớn trong việc hiểu thông điệp.
3. Khảo sát chỉ ra thực trạng tự học kỹ năng nghe ở nhà của sinh viên HPU như thế nào?
Khảo sát chỉ ra 90% sinh viên chưa duy trì được thói quen luyện nghe đều đặn ở nhà (55% hiếm khi luyện tập, 35% chỉ thỉnh thoảng luyện tập), và chỉ có 10% sinh viên tự luyện nghe hàng ngày. Đồng thời, 52% sinh viên gặp khó khăn trong việc tự tìm kiếm tài liệu nghe phù hợp.
4. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quan điểm của sinh viên và giảng viên trong kết quả khảo sát là gì?
Khác biệt rõ nhất nằm ở nhận định về vai trò của ngữ pháp và tốc độ nói: 73% giảng viên cho rằng ngữ pháp giúp ích nhiều cho sinh viên khi nghe, nhưng có đến 54% sinh viên cho rằng ngữ pháp không giúp ích nhiều; ngược lại, 82% giảng viên cho rằng tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh với sinh viên, nhưng chỉ có 39% sinh viên đồng tình với nhận định này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Trang đã phân tích một cách có hệ thống các rào cản đối với kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Thông qua số liệu khảo sát thực tế, nghiên cứu đã chứng minh rằng các yếu tố âm vị học như hiện tượng nối âm, trọng âm, ngữ điệu và giọng địa phương, kết hợp với áp lực tâm lý và việc thiếu hụt thời gian tự luyện tập là những trở ngại cốt lõi của người học. Các giải pháp được đề xuất hướng vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy âm chuẩn, đa dạng hóa học liệu thực tế và xây dựng thói quen tự học chủ động nhằm nâng cao năng lực giao tiếp toàn diện cho sinh viên chuyên ngữ.