Tác động của khủng hoảng nợ châu Âu lên FDI, ODA và kiều hối tới Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Impacts of the european sovereign debt crisis on fdi oda and remittances to vietnam graduation, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Foreign Languages

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2013

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. CHAPTER ONE: Significance of the Study

1.1. Definition of Key Terms

1.2. Sovereign Debt Crisis

1.3. European Sovereign Debt Crisis

2. CHAPTER TWO:

2.1. Overview of the European Sovereign Debt Crisis

2.2. Evolution of the European Sovereign Debt Crisis

2.3. Causes of the European Sovereign Debt Crisis

2.4. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on Its Countries

2.5. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on FDI, ODA and Remittances to Developing Countries

3. IMPACTS OF THE EUROPEAN SOVEREIGN DEBT CRISIS ON FDI, ODA AND REMITTANCES TO VIETNAM

3.1. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on FDI to Vietnam

3.2. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on ODA to Vietnam

3.3. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on Remittances to Vietnam

3.4. Limitations of the Study and Suggestions for Further Research

LIST OF REFERENCES

Tóm tắt

I. Khủng hoảng nợ Châu Âu Tổng quan Ảnh hưởng tới Việt Nam

Khủng hoảng nợ công châu Âu, bắt nguồn từ những yếu kém cấu trúc và sự thiếu đồng bộ trong chính sách tài khóa của các quốc gia thành viên Eurozone, đã lan rộng và gây ra những hệ lụy sâu sắc cho nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, cũng không tránh khỏi những tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng này. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết diễn biến, nguyên nhân và những ảnh hưởng mà cuộc khủng hoảng nợ châu Âu đã và đang gây ra cho Việt Nam, đặc biệt là đối với các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA) và kiều hối. Khủng hoảng nợ công châu Âu đã bộc lộ những bất cập trong mô hình liên kết kinh tế của khu vực Eurozone, khi các quốc gia thành viên chia sẻ một chính sách tiền tệ chung nhưng lại duy trì các chính sách tài khóa độc lập. Điều này dẫn đến sự mất cân đối về kinh tế giữa các quốc gia, tạo điều kiện cho nợ công tăng cao và làm suy yếu khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế bên ngoài. Sự kiện Khủng hoảng Hy Lạp năm 2009 được xem là ngòi nổ của cuộc khủng hoảng nợ châu Âu, sau đó lan sang Ireland, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Italy, đe dọa sự ổn định của toàn khu vực. Theo Bui Thu Thao, tác giả luận văn về tác động của khủng hoảng nợ châu Âu, Việt Nam là một quốc gia dễ bị tổn thương do sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ bên ngoài, đặc biệt là từ châu Âu. Vì vậy, ảnh hưởng khủng hoảng nợ châu Âu đến Việt Nam là một vấn đề cần được quan tâm và phân tích kỹ lưỡng để đưa ra các giải pháp ứng phó phù hợp. Tình hình lạm phát Việt Nam, tỷ giá tỷ giá hối đoái EUR/VND cũng biến động do khủng hoảng. Việc giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng nợ châu Âu ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam là quan trọng.

1.1. Diễn biến chính của Khủng hoảng nợ công châu Âu

Khủng hoảng nợ công châu Âu bắt đầu với sự vỡ nợ của Iceland vào năm 2008 và nhanh chóng lan sang Hy Lạp, Ireland và Bồ Đào Nha trong năm 2009. Sự thiếu minh bạch trong thống kê nợ công của Hy Lạp đã làm dấy lên lo ngại về khả năng trả nợ của các quốc gia khác trong khu vực. Các biện pháp thắt lưng buộc bụng được áp dụng để kiểm soát nợ công, nhưng lại gây ra suy thoái kinh tế và bất ổn xã hội. Chính sách tiền tệ chung của Eurozone đã hạn chế khả năng điều chỉnh của các quốc gia thành viên để ứng phó với khủng hoảng. Các gói cứu trợ tài chính từ Liên minh châu Âu (EU) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã giúp ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống tài chính châu Âu, nhưng cũng đi kèm với những điều kiện ngặt nghèo. Standard & Poor’s đã hạ mức tín nhiệm của Pháp và tám quốc gia Eurozone khác vì lo ngại các nhà lãnh đạo không thể xử lý khủng hoảng nợ. Chính sách thắt lưng buộc bụng gây ra những cuộc biểu tình lớn ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hy Lạp và Italy. GDP khu vực Euro sụt giảm trong quý III năm 2012.

1.2. Các yếu tố cốt lõi gây ra Khủng hoảng tài chính châu Âu

Nhiều yếu tố cùng tác động gây ra khủng hoảng nợ công châu Âu, trong đó có thể kể đến sự hội nhập tài chính quá mức, sự mất cân bằng thương mại giữa các quốc gia thành viên và những vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống Eurozone. Việc áp dụng đồng Euro đã tạo ra ảo giác về sự ổn định và cho phép các quốc gia có nền kinh tế yếu vay mượn với lãi suất thấp. Sự mất cân bằng thương mại giữa các quốc gia thành viên, với Đức là nước xuất khẩu lớn và các nước Nam Âu nhập khẩu nhiều, đã làm gia tăng nợ công. Hệ thống Eurozone thiếu một cơ chế giám sát và trừng phạt hiệu quả đối với các quốc gia vi phạm kỷ luật tài khóa. Sự phức tạp trong cấu trúc của Eurozone đã cản trở khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng và hiệu quả để ứng phó với khủng hoảng. Niall Ferguson nhận định rằng liên minh tiền tệ mà không có các định chế của một nhà nước liên bang là một sự kết hợp bất ổn.

II. Tác động của Khủng hoảng nợ châu Âu tới FDI vào Việt Nam

Châu Âu từng là một trong những nguồn cung cấp vốn FDI quan trọng cho Việt Nam. Tuy nhiên, khủng hoảng nợ đã khiến các nhà đầu tư châu Âu trở nên thận trọng hơn, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong dòng vốn FDI vào Việt Nam. Sự xuất khẩu Việt Nam sang châu Âu bị ảnh hưởng, do sức mua của người dân giảm. Các doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn từ châu Âu, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự đầu tư nước ngoài từ châu Âu vào Việt Nam suy giảm, ảnh hưởng đến các dự án phát triển kinh tế. Các biện pháp thắt lưng buộc bụng ở các nước châu Âu đã làm giảm khả năng hỗ trợ tài chính cho Việt Nam thông qua các kênh song phương. Tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam cũng bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn kinh tế ở châu Âu. Kịch bản khủng hoảng nợ châu Âu có thể diễn biến phức tạp và khó lường, đòi hỏi Việt Nam phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với các tình huống xấu nhất.

2.1. Phân tích tỷ trọng FDI từ châu Âu trước và trong khủng hoảng

Trước khủng hoảng, các nước châu Âu chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn FDI vào Việt Nam, cả về số lượng dự án và giá trị đăng ký. Tuy nhiên, sau khi khủng hoảng nổ ra, tỷ trọng này đã giảm đáng kể, cho thấy sự ảnh hưởng trực tiếp của cuộc khủng hoảng đến dòng vốn FDI từ châu Âu. Theo số liệu, thị phần FDI từ các nước châu Âu vào Việt Nam đã giảm từ 18% năm 2009 xuống 11% năm 2011. Tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đã giảm từ 71,7 tỷ USD năm 2008 xuống 23,1 tỷ USD năm 2009. Điều này cho thấy các nhà đầu tư châu Âu đã trở nên thận trọng hơn và giảm quy mô đầu tư vào Việt Nam do lo ngại về tình hình kinh tế khó khăn ở khu vực Eurozone.

2.2. Nguyên nhân suy giảm dòng vốn FDI từ Châu Âu vào Việt Nam

Sự suy giảm dòng vốn FDI từ châu Âu vào Việt Nam có thể được giải thích bởi nhiều nguyên nhân, bao gồm sự thắt chặt chính sách tài khóa ở các nước châu Âu, sự bất ổn kinh tế ở khu vực Eurozone và những vấn đề nội tại của Việt Nam trong việc thu hút và sử dụng vốn FDI. Các biện pháp thắt lưng buộc bụng ở các nước châu Âu đã làm giảm khả năng đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp châu Âu. Sự bất ổn kinh tế ở khu vực Eurozone đã làm tăng rủi ro đầu tư và khiến các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn. Những vấn đề nội tại của Việt Nam, như thủ tục hành chính rườm rà, cơ sở hạ tầng yếu kém và nguồn nhân lực hạn chế, cũng làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Bất cập trong phân bổ FDI, sự mất cân bằng giữa các ngành và vùng miền, sự thiếu hiệu quả trong sử dụng FDI do rào cản văn hóa và chính sách cũng là những yếu tố đáng quan tâm.

III. Khủng hoảng nợ công châu Âu Tác động tới ODA vào Việt Nam

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam. Tuy nhiên, khủng hoảng nợ đã buộc các nước châu Âu phải cắt giảm chi tiêu, bao gồm cả viện trợ ODA. Điều này đã ảnh hưởng đến nguồn vốn ODA mà Việt Nam nhận được từ châu Âu. Các quốc gia như Khủng hoảng Hy Lạp (Greece), Khủng hoảng Ireland, Khủng hoảng Bồ Đào Nha, Khủng hoảng Tây Ban Nha, Khủng hoảng Italy đều cắt giảm viện trợ. Các chương trình phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam bị ảnh hưởng do thiếu vốn. Khả năng thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Việt Nam bị đe dọa. Sự phụ thuộc của Việt Nam vào nguồn vốn ODA từ châu Âu làm tăng tính dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế bên ngoài. Theo Franz Jessen, Trưởng Phái đoàn EU tại Việt Nam, thiếu ngân sách tái cơ cấu hoặc dự phòng rủi ro trong ngân sách 2013 của Việt Nam là một mối lo ngại.

3.1. Xu hướng giảm ODA từ EU cho Việt Nam giai đoạn khủng hoảng

Số liệu thống kê cho thấy tỷ trọng ODA cam kết từ các nước châu Âu cho Việt Nam đã giảm đáng kể trong giai đoạn khủng hoảng. Tỷ lệ ODA cam kết từ các nước châu Âu đã giảm từ 18,5% trong giai đoạn 2009-2010 xuống còn 11% trong năm 2011. Tổng vốn ODA cam kết cho Việt Nam đã giảm từ 8,846 tỷ USD năm 2009 xuống còn 5,485 tỷ USD năm 2013. Điều này cho thấy sự cắt giảm chi tiêu của các nước châu Âu do khủng hoảng nợ đã ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn vốn ODA mà Việt Nam nhận được.

3.2. Các yếu tố tác động tới quyết định viện trợ ODA từ EU

Quyết định viện trợ ODA từ EU cho Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tình hình kinh tế của các nước châu Âu, ưu tiên chính sách của EU và hiệu quả sử dụng vốn ODA của Việt Nam. Khủng hoảng nợ đã buộc các nước châu Âu phải cắt giảm chi tiêu để ổn định tình hình tài chính. EU có thể ưu tiên viện trợ cho các nước nghèo hơn hoặc các khu vực khác trên thế giới. Hiệu quả sử dụng vốn ODA của Việt Nam, bao gồm khả năng quản lý dự án, minh bạch và trách nhiệm giải trình, cũng ảnh hưởng đến quyết định viện trợ của EU. Lo ngại về việc thiếu ngân sách dự phòng rủi ro của Việt Nam cũng làm EU chần chừ viện trợ. Theo Victoria Kwakwa, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, WB có kế hoạch tăng cường giám sát các dự án ODA để tăng hiệu quả sử dụng vốn tại Việt Nam.

IV. Ảnh hưởng của Khủng hoảng nợ châu Âu đến Kiều hối về Việt Nam

Kiều hối là một nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho Việt Nam, giúp ổn định tỷ giá và cải thiện cán cân thanh toán. Tuy nhiên, khủng hoảng nợ ở châu Âu đã ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của người lao động Việt Nam ở châu Âu, dẫn đến sự sụt giảm trong dòng kiều hối về nước. Điều này ảnh hưởng đến kinh tế Việt Nam và khủng hoảng nợ châu Âu có mối liên hệ nhất định. Giải pháp khủng hoảng nợ châu Âu cũng có thể giúp cải thiện tình hình kiều hối. Sự giảm sút của kiều hối có thể gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và làm giảm dự trữ ngoại tệ của Việt Nam. Việc giảm lượng kiều hối có thể ảnh hưởng đến thu nhập của các hộ gia đình nhận kiều hối và làm giảm tiêu dùng trong nước. Nguy cơ khủng hoảng nợ công châu Âu tái diễn có thể tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực đến kiều hối.

4.1. Tỷ trọng Kiều hối từ Châu Âu trong tổng Kiều hối vào Việt Nam

Châu Âu đóng góp một phần đáng kể trong tổng lượng kiều hối vào Việt Nam, mặc dù không phải là nguồn lớn nhất. Số liệu thống kê cho thấy gần 1/5 tổng lượng kiều hối vào Việt Nam đến từ châu Âu. Điều này cho thấy sự đóng góp đáng kể của người lao động Việt Nam ở châu Âu vào nền kinh tế Việt Nam. Năm 2009, châu Âu chiếm gần một phần năm tổng lượng kiều hối vào Việt Nam.

4.2. Phân tích biến động Kiều hối về Việt Nam trong và sau khủng hoảng

Dòng kiều hối về Việt Nam đã trải qua những biến động đáng kể trong và sau khủng hoảng nợ châu Âu. Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng từ năm 1999 đến năm 2008, dòng kiều hối đã giảm đột ngột vào năm 2009, thời điểm khủng hoảng nợ châu Âu bắt đầu lan rộng. Mặc dù sau đó đã phục hồi, nhưng tốc độ tăng trưởng của dòng kiều hối đã chậm lại đáng kể trong những năm tiếp theo. Điều này cho thấy khủng hoảng nợ châu Âu đã ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của người lao động Việt Nam ở châu Âu, dẫn đến sự sụt giảm trong dòng kiều hối về nước. Mặc dù vậy, lượng kiều hối gửi về Việt Nam vẫn ở mức cao, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới về kiều hối năm 2012.

V. Giải pháp ứng phó với Tác động Khủng hoảng nợ châu Âu ở VN

Để giảm thiểu những tác động tiêu cực từ khủng hoảng nợ châu Âu và duy trì sự ổn định kinh tế, Việt Nam cần thực hiện một loạt các giải pháp đồng bộ, bao gồm tăng cường năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa thị trường và nguồn vốn, và cải thiện hiệu quả quản lý kinh tế vĩ mô. Sự ảnh hưởng khủng hoảng nợ châu Âu đến Việt Nam không thể tránh khỏi nhưng có thể giảm thiểu. Cần có các chính sách phù hợp để đối phó với tác động của nợ công châu Âu. Đa dạng hóa các đối tác thương mại và đầu tư để giảm sự phụ thuộc vào châu Âu. Cần cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút đầu tư từ các nguồn khác. Phát triển thị trường nội địa để giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu. Cần thúc đẩy tăng trưởng bền vững và giảm sự phụ thuộc vào vốn nước ngoài.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để giúp Việt Nam giảm thiểu tác động từ các cú sốc kinh tế bên ngoài. Điều này đòi hỏi phải cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, nâng cao năng lực khoa học công nghệ, giảm chi phí sản xuất và cải thiện môi trường kinh doanh. Cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao trình độ kỹ năng của người lao động. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Cải thiện cơ sở hạ tầng, giảm chi phí logistics và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động.

5.2. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn vốn đầu tư

Để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường hoặc một nguồn vốn duy nhất, Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn vốn đầu tư. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường hoặc một nguồn vốn gặp vấn đề. Cần tìm kiếm các thị trường xuất khẩu mới ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Thu hút đầu tư từ các nước không thuộc châu Âu, như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước ASEAN. Phát triển thị trường vốn trong nước để giảm sự phụ thuộc vào vốn nước ngoài.

VI. Kết luận Tương lai Kinh tế Việt Nam trong bối cảnh Khủng hoảng nợ

Khủng hoảng nợ châu Âu đã và đang tạo ra những thách thức không nhỏ cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, với những nỗ lực cải cách và hội nhập kinh tế sâu rộng, Việt Nam có thể vượt qua những khó khăn này và duy trì tăng trưởng bền vững. Kinh tế Việt Nam và khủng hoảng nợ châu Âu sẽ tiếp tục có mối liên hệ trong tương lai. Cần chủ động ứng phó với các kịch bản khủng hoảng nợ châu Âu. Sự ảnh hưởng khủng hoảng nợ châu Âu đến Việt Nam có thể giảm thiểu nếu có chính sách phù hợp. Tận dụng cơ hội để tái cấu trúc nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để đối phó với các thách thức kinh tế toàn cầu.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ Khủng hoảng nợ châu Âu cho Việt Nam

Khủng hoảng nợ châu Âu đã cho Việt Nam nhiều bài học kinh nghiệm quý giá về quản lý kinh tế vĩ mô, kiểm soát nợ công và đa dạng hóa nguồn vốn. Cần tăng cường giám sát và kiểm soát nợ công để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Cần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn ODA và FDI để tối đa hóa lợi ích cho nền kinh tế. Cần chủ động ứng phó với các cú sốc kinh tế bên ngoài và xây dựng một nền kinh tế tự chủ và bền vững.

6.2. Triển vọng và cơ hội cho Việt Nam trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, Việt Nam vẫn có nhiều triển vọng và cơ hội để phát triển. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Quá trình tái cơ cấu nền kinh tế giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự ổn định chính trị và xã hội tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và phát triển. Tuy nhiên, Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực cải cách và hội nhập kinh tế để tận dụng tối đa những cơ hội này và đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY OF VIETNAM Faculty of Foreign Languages GRADUATION THESIS IMPACTS OF THE EUROPEAN SOVEREIGN DEBT CRISIS ON FDI, ODA AND REMITTANCES TO VIETNAM Supervisor: Le Thi Minh Que (M.A) Student: Bui Thu Thao Student ID: 12A7511160 Class: ATCA K12 Hanoi, May 2013 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY OF VIETNAM Faculty of Foreign Languages GRADUATION THESIS IMPACTS OF THE EUROPEAN SOVEREIGN DEBT CRISIS ON FDI, ODA AND REMITTANCES TO VIETNAM Supervisor: Le Thi Minh Que (M.A) Student: Bui Thu Thao Student ID: 12A7511160 Class: ATCA K12 Hanoi, May 2013 i ABSTRACT Since its first outburst, the European sovereign debt crisis has been leaving repercussions that impact the world economy on a global scale. The effects have already reached Vietnam, a developing and vulnerable country whose economy somewhat depends on foreign sources such as foreign direct investment (FDI), official development assistance (ODA) and remittances. The current study is to grasp the impacts of this crisis on these capital inflows to Vietnam by analysing data collected from reliable secondary sources. This paper also points out to what extent the flows of FDI, ODA and remittances have declined during the period of the crisis, as well as putting forward some suggestions for a better attraction for foreign capital inflows.

Key words:  European Sovereign Debt Crisis  Vietnam  FDI, ODA and Remittances Bui Thu Thao ATCA – K12 ii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my deepest appreciation to all my lecturers in the Banking Academy of Vietnam, who have provided such huge support throughout my four-year learning process. My special gratitude goes to Mrs. Le Thi Minh Que for her useful guidance, comments, remarks and engagement in helping me with my graduation thesis. Without her this thesis would not have been possible.

Last but not least, I would like to thank my family and all my friends, who have been by my side the entire time. Their love and support are one of my biggest encouragements. Due to limited time, my graduation thesis may not be free from certain shortcomings. Thus, in order to improve the thesis, I am eager to receive feedbacks from the lecturers.

Bui Thu Thao ATCA – K12 iii TABLE OF CONTENTS ABSTRACT .ii TABLE OF CONTENTS .iii LIST OF FIGURES. v LIST OF ABBREVIATIONS. vi CHAPTER ONE. Significance of the Study.

Definition of Key Terms. Sovereign Debt Crisis. European Sovereign Debt Crisis. Overview of the European Sovereign Debt Crisis.

Evolution of the European Sovereign Debt Crisis. Causes of the European Sovereign Debt Crisis. 9 Bui Thu Thao ATCA – K12 iv 2. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on Its Countries.

Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on FDI, ODA and Remittances to Developing Countries. IMPACTS OF THE EUROPEAN SOVEREIGN DEBT CRISIS ON FDI, ODA AND REMITTANCES TO VIETNAM. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on FDI to Vietnam. Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on ODA to Vietnam.

Impacts of the European Sovereign Debt Crisis on Remittances to Vietnam.3 Limitations of the Study and Suggestions for Further Research. 30 LIST OF REFERENCES. 32 Bui Thu Thao ATCA – K12 v LIST OF FIGURES Figure 2.1: Timeline of the European Sovereign Debt Crisis .2: Financial Integration of the Eurozone (1998 – 2007).3: Government Deficits of European Countries (2011) .4: EUR/USD Exchange Rate (2007 – 2013) .5: GDP Change in some European countries and the US (2008- 2012).6: European Trade Balance (2009 – 2012) .7: Unemployment of Europe, the Eurozone and some European countries (2010 – 2012) .8: Youth Unemployment in Europe, the Eurozone and some European countries (2010 – 2012) .1: FDI in Vietnam by countries and territories (by December 2009) .2: FDI in Vietnam by number of projects (by December 2009) .3: FDI in Vietnam by registered value (by December 2009) .4: Vietnam FDI inflows (2006 – 2011) .5: Share of EU’s committed ODA for Vietnam (2009 – 2011).6: Total Committed ODA for Vietnam (2009 – 2012) .7: Remittances to Vietnam by continent of origin (2009) .8: Remittance Flows to Vietnam (1999 – 2012) .26 Bui Thu Thao ATCA – K12 vi LIST OF ABBREVIATIONS FDI Foreign Direct Investment ODA Official Development Assistance GDP Gross Domestic Product WTO World Trade Organization OECD Organization for Economic Co-operation and Development IFAD International Fund for Agricultural Development IMF International Monetary Fund ECB European Central Bank EU European Union DAC Development Assistance Committee MPI Ministry of Planning and Investment GSO General Statistics Office Bui Thu Thao ATCA – K12 1 CHAPTER ONE. Significance of the Study Recently, the world economy is facing one of the worst crises in history – the European sovereign debt crisis.

It dates back to when the European Union was established and the Euro was first introduced and implemented toward the goal of a whole Europe with trade benefit and sustainable economic growth. Till now, 17 countries have joined the organization, sharing the same currency, following one common monetary policy. However, that same monetary policy, when combined with different fiscal policies set by its members, has revealed its flaw and exposed its inflexibility and structural weaknesses. This had led to the outbreak of the Eurozone debt crisis, in which governments had to be in serious debt positions, countries were downgraded in their credit ratings, leading to a gloomy economy with rising unemployment rates and political instability.

Such measures as bailouts and austerity planning were taken, but the consequences have been too deep and created a bleak prospect for the global market. Foreign capital inflows such as foreign direct investment (FDI), official development assistance (ODA) and remittances have been playing an important role in the Vietnam economy. As stated by Mr. Bui Quang Vinh, Minister of Planning and Investment in a meeting in March, foreign investment has been an active factor in Vietnam’s development and international economic integration.

In details, they are significant additional investment in social capital, encouraging economic restructuring, production capacity, technology innovation, high-quality labours and the opening of international markets. Additionally, remittance, with its noteworthy scope, has been a stable source of financial inflow, which helps fostering economic stability and supports the administration of monetary policy in Vietnam. Bui Thu Thao ATCA – K12 2 The European sovereign debt crisis has had contagious impacts on many aspects of both the economy and the society inside and out of Europe; and Vietnam, as well as the country’s FDI, ODA and remittance inflows, is no exception. Hence, realizing the significance of this issue, this graduation thesis is conducted under the topic “Impacts of the European sovereign debt crisis on FDI, ODA and remittances to Vietnam”.

Research Purposes This graduation thesis is aimed at first giving a general review of the European sovereign debt crisis, including its evolution, causes and impacts; then, probing the extent of its influence on the recent trend of Vietnam’s foreign capital inflows, namely FDI, ODA and remittances; and finally putting forward some implications to improve the situation. Research Questions To achieve the aforementioned purposes, the following questions are raised in this graduation thesis: 1. How has the European sovereign debt crisis spread in Europe? 2. Why has it happened and what are its effects on European countries? 3.

To what extent has it influenced the flows of FDI, ODA and remittances to Vietnam? 1. Research Methods The thesis is the application of methods such as synthesis, analysis and comparison. It uses trustworthy secondary data sources, specifically statistics, reports and research studies conducted by well-known organizations, articles from dependable websites as well as chart illustrations in order to draw a conclusion on the research topic. Bui Thu Thao ATCA – K12 3 1.

Research Structure The thesis is formed of four main chapters. Chapter One is a presentation of the thesis topic, together with its significance, purposes, questions and research methods. Then, the Literature Review chapter provides a general understanding of key terms and an overview of the European sovereign debt crisis, including its evolution, causes and impacts. Subsequently, the third chapter looks into the impacts of the European sovereign debt crisis on FDI, ODA and remittances to Vietnam, in which figures and charts are analyzed so as to fully perceive the degree of impact.

Finally, in the last chapter, the conclusions are drawn and some suggestions for improvements are proposed. Bui Thu Thao ATCA – K12 4 CHAPTER TWO. Definition of Key Terms 2. Sovereign Debt Sovereign debt (also known as public debt, government debt or nation debt) is the accumulation of the past borrowing of a government from its creditor to finance its budget deficit.

This may include sovereign debt borrowed by government of any level, from central to local. Sovereign debt increases when government spending is larger than the amount it collects in taxation. It is often measured compared to Gross Domestic Product (GDP). Sovereign Debt Crisis A sovereign debt crisis occurs when there is a dramatic rise in the interest rate faced by a government due to the fear of failure to redeem its debt.

Governments are most exposed to a sovereign debt crisis when they rely on using short-term bonds to finance its deficit due to a maturity mismatch between their short-term bond financing and the long-term asset value of their tax base. Another risk is currency mismatch in which they may be unable to issue bonds in their domestic currency, so that if the value of it falls, it will be excessively expensive to redeem their foreign-denominated bonds. European Sovereign Debt Crisis The European sovereign debt crisis is a period of time in which several European countries face the breakdown of financial institutions, high government debt and rapidly rising bond yield spreads in government securities. The crisis started in 2008, with the collapse of Iceland's banking system, and spread primarily to Greece, Ireland and Portugal during 2009.

It led to a crisis of confidence for European businesses and economies. (Investopedia, no date) Bui Thu Thao ATCA – K12 5 2. FDI According to WTO’s definition, Foreign Direct Investment (FDI) occurs when an investor based in one country (the home country) acquires an asset in another country (the host country) with the purpose of managing that asset. The management dimension is what distinguishes FDI from portfolio investment in foreign stocks, bonds and other financial instruments.

In most instances, both the investor and the asset it manages abroad are business firms. In such cases, the investor is typically referred to as the “parent firm” and the asset as the “affiliate” or “subsidiary”. On her article “The Importance of Foreign Direct Investment” on The Sunday Times, Nimal Sanderatne has pointed out that there is a strong relationship between foreign investment and economic growth, in which larger inflows of FDI are needed for a country to achieve a sustainable high course of economic growth. For example, for the economy to grow by 7 to 8 per cent a year, there is a need to invest around 35 to 40 per cent of GDP.

National savings fall far short of this by nearly 10 per cent. This is where foreign borrowing and foreign investments play their roles in meeting this investment-savings gap. ODA As stated in OECD’s Glossary of Statistical Terms (2003), ODA is the flows of official financing administered with the main objective of promoting the economic development and welfare of developing countries, and which are concessional in character with a grant element of at least 25 per cent (calculated at a fixed discount rate of 10 per cent). Conventionally, ODA flows comprise contributions of donor government agencies, at all levels, to developing countries (“bilateral ODA”) and to multilateral institutions.

ODA receipts comprise disbursements by bilateral donors and multilateral institutions.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ