Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, năng lực viết tiếng Anh học thuật đóng vai trò thiết yếu đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, không chỉ phục vụ quá trình học tập tại giảng đường mà còn là công cụ phát triển tư duy phản biện, khả năng lập luận và giao tiếp nghề nghiệp. Tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam - BAV), chương trình đào tạo của Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL) được thiết kế theo lộ trình nâng cao: sinh viên hoàn thành môn Viết 1 (Writing I) sẽ tiếp tục học môn Viết 2 (Writing II). Học phần này tập trung trang bị kỹ thuật viết đoạn văn học thuật chuẩn chỉnh theo các mô hình tổ chức ý (so sánh - tương phản, nguyên nhân - kết quả, bày tỏ quan điểm) nhằm tạo nền tảng vững chắc trước khi tiến lên các học phần viết bài luận nhiều đoạn văn (Essay Writing).

Tuy nhiên, việc viết một đoạn văn học thuật ngắn gọn nhưng đảm bảo tính liên kết và lập luận sâu sắc vẫn là một trở ngại lớn đối với sinh viên. Thực tế cho thấy nhiều người học gặp lúng túng trong việc tìm ý, diễn đạt bằng tiếng Anh và cấu trúc văn bản. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Khánh Linh (Lớp K23ATCB, Khóa 23, Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thu Thủy (Hà Nội, tháng 5/2024) được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Xác định và phân loại các khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng gặp phải trong quá trình học môn Viết 2 (tập trung vào kỹ năng viết đoạn văn).
  2. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị khả thi dựa trên quan điểm của người học nhằm cải thiện năng lực viết đoạn văn.
  3. Cung cấp dữ liệu thực chứng đa chiều giúp giảng viên bộ môn thấu hiểu trở ngại của sinh viên, từ đó điều chỉnh phương pháp sư phạm và học liệu phù hợp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng gặp những khó khăn gì trong học phần Viết 2 (What difficulties do English-major students at BAV have in Writing II?)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm cuối Khóa 23 chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng đã hoàn thành môn Viết 2. Đây là khóa sinh viên cuối cùng học môn Viết 2 theo hình thức môn học độc lập trước khi chương trình đào tạo tiến hành tích hợp kỹ năng Đọc và Viết.
  • Quy mô và địa bàn: Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (số 12 Chùa Bộc, phường Quang Trung, quận Đống Đa, TP. Hà Nội) trên tổng thể khoảng 150 sinh viên, với 90 sinh viên tham gia khảo sát thực tế (15 sinh viên ở giai đoạn khảo sát sơ bộ và 75 sinh viên ở giai đoạn khảo sát chính thức).
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Tháng 4 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/EFL):

  • Khái niệm viết và viết học thuật: Kỹ năng viết là một quá trình nhận thức phức tạp nhằm truyền tải tư tưởng và thông điệp qua hệ thống ký hiệu văn bản (Nunan, 2003; Graham, 2019; Gautam, 2019; Nasser, 2016). Viết học thuật (Academic writing) mang tính trang trọng, tuân thủ quy chuẩn ngữ pháp, cú pháp và phong cách học thuật chặt chẽ, khác biệt rõ nét với văn phong cá nhân thường nhật (Oshima & Hogue, 2007).
  • Cấu trúc đoạn văn chuẩn: Gồm 3 thành phần cơ bản: câu chủ đề (Topic sentence), các câu bổ trợ (Supporting sentences) và câu kết luận (Concluding sentence) (Oshima & Hogue, 2006; Boardman & Frydenberg, 2008).
  • Quy trình viết 6 bước của Boardman & Frydenberg (2008): (1) Hiểu yêu cầu bài tập (Understand the assignment); (2) Động não tìm ý (Brainstorming - Hussen, 2015); (3) Tổ chức sắp xếp ý tưởng (Organize ideas - Williams, 2003); (4) Viết bản thảo đầu tiên (First draft); (5) Chỉnh sửa và viết lại (Rewrite/edit first draft); (6) Hoàn thiện bản thảo nộp (Final draft).
  • Ba đặc tính cốt lõi của đoạn văn học thuật: Tính liên kết ngữ pháp và từ vựng (Cohesion), Tính mạch lạc logic (Coherence), và Tính thống nhất chủ đề (Unity) (Boardman & Frydenberg, 2008).
  • Phân loại khó khăn và giải pháp: Hệ thống hóa các khó khăn nội tại (động lực học tập - Deci & Ryan 1985; kiến thức nền - Phuong 2021; áp lực thời gian - Ghanbari et al. 2015; hạn chế từ vựng/ngữ pháp/chính tả - Wirantaka 2016, Ariyanti & Fitriana 2017; ảnh hưởng dịch nghĩa từ tiếng mẹ đẻ L1 - Tanasy & Nashruddin 2020) và khó khăn ngoại cảnh (phương pháp dạy và phản hồi của giảng viên - Brown 2000, Paulus 1999, Srichanyachon 2012; tài liệu học tập - Richards 2001, Tomlinson 2012, Ilham et al. 2020).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (Quantitative research) thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms:

  • Khảo sát sơ bộ (Pre-survey / Pilot study): Triển khai ngày 01/04/2024 trên mẫu ngẫu nhiên $n = 15$ sinh viên (10 nữ, 5 nam) nhằm kiểm tra độ khả thi và độ tin cậy của công cụ đo lường (In, 2017; Thabane et al., 2010). Thang đo gồm 15 biến (F1 đến F15). Kết quả phân tích độ tin cậy đạt hệ số Cronbach's Alpha $\alpha = 0{,}863$. Biến F14 (Đánh giá của giảng viên) bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn $0{,}3$.
  • Khảo sát chính thức (Main survey): Triển khai từ ngày 02/04/2024 đến ngày 11/04/2024 trên mẫu $n = 75$ sinh viên năm cuối (61 nữ chiếm 81%, 12 nam chiếm 16%, 2 người chọn giới tính khác chiếm 3%).
  • Cấu trúc bảng hỏi chính thức:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học, tự đánh giá trình độ viết tiếng Anh (thang điểm 1 - Rất yếu đến 5 - Rất tốt) và đánh giá mức độ khó của môn Viết 2 (6 mức từ Rất dễ đến Rất khó).
    • Phần 2: 20 câu hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), được mã hóa gồm khó khăn nội tại từ sinh viên (I1 đến I16), khó khăn liên quan đến giảng viên (L1, L2) và khó khăn liên quan đến tài liệu/thu thập thông tin (M1, M2).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu thô từ Google Forms được xuất ra Microsoft Excel 2010, làm sạch và xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics 26 với các kỹ thuật thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Giá trị trung bình Mean, Độ lệch chuẩn Standard Deviation - SD) và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Mishra et al., 2019; Tavakol & Dennick, 2011).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER 1: INTRODUCTION)

Chương này phác thảo bối cảnh nghiên cứu về vai trò của kỹ năng viết tiếng Anh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, định vị vị trí của học phần Viết 2 trong cấu trúc chương trình đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng. Tác giả xác lập tính cấp thiết của đề tài do phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế tập trung vào kỹ năng viết bài luận (Essay writing) của sinh viên năm nhất hoặc năm hai, trong khi nghiên cứu chuyên sâu về các khó khăn khi viết đoạn văn học thuật (Paragraph writing) của sinh viên chuyên ngành năm cuối tại BAV còn rất hạn chế. Chương 1 cũng công bố mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận, phạm vi và quy mô nghiên cứu.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW)

Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về kỹ năng viết đoạn văn học thuật:

  • Phân tích định nghĩa viết học thuật, cấu trúc 3 phần chuẩn của đoạn văn, 6 bước thực hành viết và 3 tiêu chí chất lượng (Cohesion, Coherence, Unity).
  • Hệ thống hóa các nguyên nhân dẫn đến lỗi sai và rào cản khi viết: thiếu hụt kiến thức nền, suy giảm động lực, vốn từ nghèo nàn, chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (dịch nguyên văn từ tiếng Việt), lỗi ngữ pháp (thì, sự hòa hợp chủ vị, đại từ, liên từ), thiếu kỹ năng tổ chức ý theo mô hình đoạn văn, áp lực thời gian làm bài, hạn chế dung lượng từ, phương pháp sư phạm truyền thống và sự thiếu hụt tài liệu tra cứu chuẩn xác.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm của Wirantaka (2016), Handayani và cộng sự (2019), Tanasy & Nashruddin (2020) tại Indonesia; nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyen & Huynh (2022), Ly và cộng sự (2021) tại Đại học Tây Đô, và Dan, Duc, Chau (2017) tại Đại học Cần Thơ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY)

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng:

  • Trình bày thiết kế nghiên cứu định lượng 2 giai đoạn (khảo sát thử nghiệm $n=15$ và khảo sát chính thức $n=75$).
  • Thuyết minh quá trình xây dựng, điều chỉnh bảng hỏi dựa trên khung nghiên cứu của Phuong (2021) cùng Phan, Nguyen & Le (2022).
  • Quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến qua Zalo và Messenger để tiếp cận sinh viên năm cuối đang trong giai đoạn thực tập.
  • Chi tiết hóa các phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm IBM SPSS 26, kiểm định Cronbach's Alpha và chỉ số tương quan biến - tổng để bảo đảm tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSIONS)

Chương 4 trình bày các số liệu thống kê thu được từ 75 sinh viên tham gia khảo sát chính thức và đối thoại học thuật với các nghiên cứu trước:

  • Thông tin chung và tự đánh giá năng lực: 81% người tham gia là nữ, 16% là nam. Về tự đánh giá trình độ viết tiếng Anh: 65% tự nhận ở mức Trung bình (Average), 21% mức Tốt (Good), 3% Rất tốt (Very good), 8% Kém (Low) và 2% Rất kém (Very low). Về độ khó của môn Viết 2: 49{,}3% đánh giá là Khó (Hard), 10{,}7% Rất khó (Very hard), 38{,}7% Trung bình (Medium), 1{,}3% Dễ (Easy) và 0% Rất dễ.
  • Phân tích các nhóm khó khăn cụ thể:
    • Kiến thức nền tảng: Biến I1 (Không biết phát triển ý do thiếu kiến thức nền) đạt Mean = 4,10 (88% đồng ý/rất đồng ý); biến I2 (Thiếu tự tin do không đủ kiến thức về chủ đề) đạt Mean = 3,98 (86% đồng ý/rất đồng ý).
    • Động lực học tập: Biến I3 (Mất hứng thú vì môn viết quá khó) đạt Mean = 3,50, SD = 1,00 (64% đồng ý/rất đồng ý); biến I4 (Thiếu động lực khi gặp chủ đề lạ) đạt Mean = 4,04 (78% đồng ý/rất đồng ý).
    • Từ vựng và năng lực ngôn ngữ: Biến I5 (Vốn từ nghèo nàn và lặp từ) đạt Mean = 3,77 (63% đồng ý); biến I6 (Không hiểu nghĩa chính xác hoặc ngữ cảnh dùng từ) đạt Mean = 3,58, SD = 0,96 (65% đồng ý); biến I7 (Lỗi chính tả) đạt Mean = 3,67, SD = 1,00 (60% đồng ý); biến I8 (Tư duy viết câu tiếng Anh theo phong cách dịch tiếng Việt) đạt Mean = 3,73 (80% đồng ý/rất đồng ý).
    • Ngữ pháp: Biến I9 (Mắc lỗi ngữ pháp trong bài viết) đạt Mean = 3,95, SD = 0,97 (77% đồng ý/rất đồng ý).
    • Tổ chức ý và mô hình đoạn văn: Biến I10 (Không biết sắp xếp ý theo trật tự logic) đạt Mean = 3,56, SD = 0,82 (60% đồng ý); biến I11 (Khó khăn khi dùng từ nối liên kết câu/đoạn) đạt Mean = 3,58, SD = 1,00 (60% đồng ý); biến I12 (Không phân biệt được văn phong học thuật và phi học thuật) có 64% đồng ý; biến I13 (Lúng túng khi thể hiện các mô hình tổ chức đoạn văn) đạt Mean = 3,73 (66% đồng ý).
    • Thời gian và giới hạn số từ: Biến I14 (Áp lực thời gian làm bài) đạt Mean = 3,68 (68% đồng ý); biến I15 (Không viết đủ số từ quy định) đạt Mean = 3,25, SD = 1,28 (48% đồng ý, 52% trung lập/không đồng ý); biến I16 (Viết vượt quá số từ quy định) có 63% đồng ý.
    • Phương pháp giảng dạy và phản hồi: Biến L1 (Khó hiểu phương pháp dạy của giảng viên) đạt Mean = 3,29, SD = 1,00 (chỉ 40% đồng ý, 60% không đồng ý/trung lập); biến L2 (Nhận được ít phản hồi từ giảng viên) có 33% đồng ý, trong khi hơn 67% không đồng ý hoặc trung lập.
    • Tài liệu và tra cứu thông tin: Biến M1 (Thiếu tài liệu học tập) đạt Mean = 3,38, SD = 1,00 (46% đồng ý); biến M2 (Không biết cách tra cứu và thu thập thông tin hiệu quả) có 70% đồng ý/rất đồng ý.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS)

Chương tổng kết khẳng định các trở ngại nổi bật nhất của sinh viên là thiếu hụt kiến thức nền, thiếu động lực khi gặp chủ đề lạ, lỗi ngữ pháp và hạn chế trong kỹ năng tìm kiếm thông tin học thuật. Tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho sinh viên (đọc tài liệu mẫu, thực hành viết bấm giờ, chữa bài đồng đẳng) và cho giảng viên (tăng cường hoạt động nhóm, đa dạng hóa hình thức phản hồi, hướng dẫn kỹ năng tra cứu học liệu số). Cuối cùng, chương chỉ rõ các giới hạn về mẫu nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê chính

Dữ liệu khảo sát từ $n = 75$ sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Mã biến Nội dung khó khăn khảo sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Tỷ lệ Đồng ý & Rất đồng ý (%)
I1 Không biết phát triển ý cho chủ đề lạ do thiếu kiến thức nền 4,10 < 1,00 88%
I4 Thiếu động lực khi viết về các chủ đề không quen thuộc 4,04 < 1,00 78%
I2 Thiếu tự tin khi làm bài do không đủ kiến thức nền về chủ đề 3,98 < 1,00 86%
I9 Mắc các lỗi ngữ pháp trong bài viết 3,95 0,97 77%
I5 Vốn từ vựng nghèo nàn và hay lặp từ 3,77 < 1,00 63%
I8 Viết câu và đoạn văn tiếng Anh theo tư duy dịch tiếng Việt 3,73 < 1,00 80%
I13 Lúng túng trong việc triển khai các mô hình cấu trúc đoạn văn 3,73 < 1,00 66%
I14 Gặp khó khăn khi viết dưới áp lực thời gian quy định 3,68 < 1,00 68%
I7 Thường xuyên mắc lỗi chính tả trong bài viết 3,67 1,00 60%
I6 Không nắm rõ nghĩa chính xác của từ hoặc ngữ cảnh sử dụng 3,58 0,96 65%
I11 Khó khăn khi sử dụng các phương tiện liên kết (linking devices) 3,58 1,00 60%
I10 Không biết cách sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic 3,56 0,82 60%
I3 Thiếu hứng thú vì xem viết là kỹ năng khó nhất 3,50 1,00 64%
M2 Không biết cách nghiên cứu và thu thập thông tin hiệu quả — — 70%
M1 Thiếu hụt tài liệu học tập và tham khảo 3,38 1,00 46%
L1 Khó hiểu phương pháp giảng dạy của giảng viên 3,29 1,00 40%
I15 Không viết đủ số lượng từ theo yêu cầu đề bài 3,25 1,28 48%
I16 Viết vượt quá số lượng từ quy định của đề bài — — 63%

Giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất

Dành cho sinh viên:

  • Tích cực đọc các văn bản học thuật và bài viết mẫu (sample texts) để tiếp thu tự nhiên phong cách viết, cách dùng từ trang trọng và cấu trúc câu chuẩn xác (Belkhir & Benyelles, 2017).
  • Rèn luyện kỹ năng viết dưới áp lực thời gian tại nhà để làm quen với điều kiện phòng thi.
  • Tự giác ôn luyện các chủ điểm ngữ pháp còn yếu và hạn chế thói quen dịch từng từ (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Tham gia hoạt động đánh giá chéo (peer review) cùng bạn học để học hỏi cách tổ chức ý, nhận diện lỗi sai khách quan trước khi hoàn thiện bản thảo cuối cùng (Ghanbari et al., 2015; Huisman et al., 2018).

Dành cho giảng viên:

  • Chuyển đổi linh hoạt từ phương pháp thuyết giảng truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm, tổ chức các hoạt động nhóm tương tác trong giờ học viết (Rao, 2019).
  • Tăng cường cung cấp phản hồi chi tiết (teacher feedback) trên bài viết của sinh viên bằng nhiều hình thức trực tiếp và gián tiếp (Paulus, 1999; Srichanyachon, 2012).
  • Giới thiệu và định hướng nguồn học liệu tin cậy, hướng dẫn sinh viên kỹ năng tra cứu, chọn lọc và trích dẫn thông tin học thuật trên Internet và thư viện điện tử.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng định lượng cụ thể về việc học kỹ năng viết đoạn văn học thuật (Viết 2) của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Nghiên cứu phân định rõ ràng mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố (nội tại và ngoại cảnh), chỉ ra rằng yếu tố kiến thức nền, động lực và tư duy dịch chuyển ngữ là những điểm nghẽn lớn nhất, trong khi phương pháp sư phạm của giảng viên và sự sẵn có của giáo trình không phải là rào cản tiêu cực hàng đầu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu thuần định lượng qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms, chưa kết hợp phỏng vấn sâu (qualitative interviews) hoặc phân tích lỗi văn bản trực tiếp trên các bài viết thực tế của sinh viên. Kích thước mẫu khảo sát chính thức dừng lại ở 75 sinh viên trong phạm vi một khoa thuộc một trường đại học.
  • Hạn chế về bối cảnh chuyển đổi chương trình: Khảo sát được thực hiện trên khóa sinh viên cuối cùng học môn Viết 2 độc lập trước khi nhà trường sáp nhập hai học phần Đọc và Viết thành môn học tích hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa và nhiều trường đại học đào tạo chuyên ngữ khác; áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods); nghiên cứu thực nghiệm đánh giá mức độ khó khăn của sinh viên trong mô hình tích hợp kỹ năng Đọc - Viết mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đặc biệt là khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng) đang học các học phần kỹ năng viết; giảng viên giảng dạy tiếng Anh học thuật tại các trường đại học; học viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/EFL).
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống hóa 20 biến đo lường khó khăn trong viết đoạn văn học thuật; bảng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha chi tiết cho công cụ khảo sát; quy trình 6 bước viết đoạn văn và các biện pháp khắc phục tình trạng tư duy dịch nghĩa L1 sang tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng tự đánh giá năng lực viết tiếng Anh của bản thân như thế nào?

Theo số liệu khảo sát từ 75 sinh viên năm cuối (Hình 4.1 của khóa luận), phần lớn sinh viên tỏ ra chưa thực sự tự tin vào kỹ năng viết của mình: có tới 65% (47 sinh viên) tự đánh giá năng lực viết ở mức Trung bình (Average), 21% (15 sinh viên) tự đánh giá ở mức Tốt (Good), chỉ có 3% (2 sinh viên) tự nhận ở mức Rất tốt (Very good), trong khi 8% (6 sinh viên) đánh giá ở mức Kém (Low) và 2% (2 sinh viên) ở mức Rất kém (Very low).

2. Mức độ khó của môn học Viết 2 được sinh viên đánh giá ra sao?

Kết quả khảo sát (Hình 4.2 của khóa luận) cho thấy môn Viết 2 được nhìn nhận là một học phần có độ khó cao: 49{,}3% (37 sinh viên) nhận định môn học ở mức Khó (Hard) và 10{,}7% (8 sinh viên) đánh giá Rất khó (Very hard). Tỷ lệ sinh viên đánh giá mức độ Trung bình (Medium) là 38{,}7% (29 sinh viên), chỉ có 1{,}3% (1 sinh viên) cho rằng môn học Dễ (Easy) và 0% sinh viên chọn mức Rất dễ (Very easy).

3. Những khó khăn nào về kiến thức nền và động lực học tập chiếm điểm số trung bình cao nhất?

Biến I1 (Không biết phát triển ý cho chủ đề lạ do thiếu kiến thức nền) có điểm trung bình cao nhất toàn bài với $\text{Mean} = 4{,}10$ (88% đồng ý/rất đồng ý). Tiếp theo là biến I4 (Thiếu động lực khi viết về các chủ đề không quen thuộc) với $\text{Mean} = 4{,}04$ (78% đồng ý/rất đồng ý) và biến I2 (Thiếu tự tin khi làm bài do không đủ kiến thức nền) với $\text{Mean} = 3{,}98$ (86% đồng ý/rất đồng ý).

4. Giữa việc viết thiếu từ và viết thừa từ, sinh viên gặp khó khăn nhiều hơn ở khía cạnh nào?

Dữ liệu khảo sát cho thấy sinh viên gặp rắc rối nhiều hơn với việc viết thừa từ: có 63% sinh viên đồng ý và rất đồng ý rằng họ thường viết vượt quá số lượng từ quy định (biến I16). Ngược lại, đối với khó khăn không viết đủ số lượng từ quy định (biến I15), chỉ có 48% sinh viên đồng tình ($\text{Mean} = 3{,}25; \text{SD} = 1{,}28$), trong khi có tới 52% sinh viên bày tỏ thái độ trung lập hoặc không đồng ý.

5. Phương pháp giảng dạy và sự phản hồi của giảng viên có phải là trở ngại chính đối với sinh viên không?

Không. Kết quả phân tích chỉ ra rằng các yếu tố từ giảng viên không phải là khó khăn chính: đối với biến L1 (Khó hiểu phương pháp giảng dạy), 60% sinh viên không đồng ý hoặc trung lập ($\text{Mean} = 3{,}29$). Đối với biến L2 (Nhận được quá ít phản hồi từ giảng viên), có tới hơn 67% sinh viên chọn mức không đồng ý hoặc trung lập (40% không đồng ý/rất không đồng ý và 27% trung lập), cho thấy phần lớn sinh viên không xem đây là rào cản lớn trong học tập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Khánh Linh đã khảo sát và phân tích toàn diện các khó khăn trong việc học viết đoạn văn học thuật môn Viết 2 của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Thông qua phương pháp định lượng trên 75 sinh viên năm cuối bằng phần mềm SPSS 26, nghiên cứu chỉ ra rằng thiếu hụt kiến thức nền tảng, giảm sút động lực trước chủ đề mới, lỗi ngữ pháp, tư duy dịch nguyên văn từ tiếng Việt và hạn chế trong kỹ năng tìm kiếm học liệu là những rào cản chủ yếu. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực hướng tới việc tăng cường đọc văn bản mẫu, thực hành viết giới hạn thời gian, đổi mới hoạt động tương tác nhóm và nâng cao chất lượng phản hồi sư phạm nhằm nâng cao năng lực viết học thuật cho người học.