Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp, thương mại và tiếp cận tri thức toàn cầu. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong các chương trình đào tạo đại học. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng viết (writing) được cả giảng viên và người học đánh giá là một trong những kỹ năng phức tạp và thách thức nhất. Để nâng cao chất lượng bài viết, hoạt động phản hồi (feedback) giữ vị trí trung tâm nhằm cung cấp tri thức, củng cố độ chính xác ngôn ngữ và tạo động lực học tập.

Sự phát triển của công nghệ giáo dục đã thúc đẩy việc ứng dụng các phần mềm Đánh giá Viết Tự động (Automated Writing Evaluation - AWE). Trong số đó, Grammarly là một trong những công cụ phổ biến nhất được sinh viên chuyên ngành tiếng Anh sử dụng để rà soát lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu và dùng từ. Nhằm đánh giá thực trạng và mức độ chấp nhận công nghệ này tại môi trường đại học Việt Nam, tác giả Phạm Thị Quỳnh Dương (sinh viên lớp K23ATCA, Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "An investigation into the acceptance of using Grammarly as an Automated Writing Evaluation Tool: A case study in English-majored students at Banking Academy".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá mức độ chấp nhận của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại (ATC) tại Học viện Ngân hàng đối với việc sử dụng Grammarly như một công cụ hỗ trợ AWE.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định và hành vi sử dụng thực tế nền tảng này của sinh viên.
  3. Đề xuất các hàm ý sư phạm nhằm tối ưu hóa việc kết hợp công nghệ AWE với phản hồi của giảng viên trong giảng dạy kỹ năng viết.

Câu hỏi nghiên cứu được xác định:

  1. Những yếu tố nào đóng góp vào mức độ chấp nhận sử dụng Grammarly như một công cụ AWE của sinh viên ATC?
  2. Các yếu tố này quyết định việc sử dụng Grammarly trong thực tế của sinh viên ATC như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, thái độ và hành vi chấp nhận sử dụng Grammarly phiên bản miễn phí trong việc đánh giá bài viết.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh (khóa K23 và các khóa trực thuộc) tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Hà Nội) trong học kỳ II, năm học 2023–2024, với thời gian thu thập dữ liệu và xử lý trong khoảng 2 tháng (hoàn thành tháng 5/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1989) phát triển. Khung khái niệm của nghiên cứu bao gồm 5 cấu phần chính:

  • Cảm nhận về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU): Mức độ người học tin rằng việc sử dụng Grammarly không đòi hỏi nhiều nỗ lực nhận thức hay thao tác phức tạp.
  • Cảm nhận về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU): Mức độ người học tin rằng Grammarly giúp cải thiện hiệu suất và chất lượng bài viết tiếng Anh.
  • Thái độ đối với việc sử dụng (Attitude Toward Using - ATU): Đánh giá chủ quan mang tính tích cực hoặc tiêu cực của người học khi trải nghiệm công cụ.
  • Ý định hành vi sử dụng (Behavioral Intention to Use - BIU): Dự định và mức độ sẵn sàng tiếp tục sử dụng công cụ trong tương lai.
  • Sử dụng thực tế (Actual System Use - ASU): Hành vi, tần suất và các phương diện ngôn ngữ cụ thể mà sinh viên áp dụng Grammarly trong quá trình viết.

Khóa luận đồng thời tổng hợp các khái niệm về bản chất của kỹ năng viết (Nunan, 2003; Knoch & Storch, 2016), phân loại phản hồi trong dạy học viết (Hyland & Hyland, 2006; Sabarun, 2019) và nguyên lý của các hệ thống Đánh giá Viết Tự động (Shermis & Burstein, 2003; Khoii & Doroudian, 2013).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (quantitative research) thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến.
  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, năm học, tần suất sử dụng Grammarly).
    • Phần 2: Các câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) đo lường 5 biến số của mô hình TAM.
  • Quy trình kiểm định bảng hỏi: Thực hiện thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 10 sinh viên và 1 giảng viên để điều chỉnh câu chữ, đảm bảo tính rõ ràng trước khi phân phối chính thức qua Google Forms trong 5 ngày.
  • Mẫu khảo sát: Thu thập 131 phản hồi; loại bỏ 02 mẫu không hợp lệ (do người tham gia chưa từng sử dụng Grammarly), còn lại 129 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích ($N = 129$).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20 để:
    • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$).
    • Phân tích thống kê mô tả: tính toán Giá trị trung bình (Mean - M) và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Background of the Study)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực viết tiếng Anh cho sinh viên đại học trong bối cảnh chuyển đổi số. Tác giả chỉ ra áp lực chấm bài đối với giảng viên và sự xuất hiện của các công cụ AWE như một giải pháp hỗ trợ cung cấp phản hồi tức thì. Đề tài xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận (Literature Review)

Chương này tổng thuật toàn diện các nền tảng lý thuyết:

  • Bản chất của kỹ năng viết: Các giai đoạn của tiến trình viết (Abas & Abd Aziz, 2018) và vai trò của phản hồi trong việc nâng cao độ chính xác và khả năng tự điều chỉnh nhận thức (Ellis, 2009; Hyland, 2019).
  • Các hình thức phản hồi: Phân biệt giữa phản hồi trực tiếp/gián tiếp, tập trung/không tập trung, phản hồi của giảng viên, phản hồi đồng đẳng và phản hồi qua máy tính (Computer-mediated feedback).
  • Công nghệ AWE và công cụ Grammarly: Tổng kết các nghiên cứu quốc tế về Grammarly (Nova, 2018; Ghufron & Rosyida, 2018; Karyuatry, 2018; Koltovskaia, 2020; Fitria, 2021; Fitriana & Nurazni, 2022). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng Grammarly phát huy hiệu quả cao trong sửa lỗi cơ học (ngữ pháp, chính tả, dấu câu, dùng từ) nhưng còn hạn chế về mặt ngữ cảnh, tổ chức ý và nội dung.
  • Mô hình TAM và khung khái niệm: Phân tích ứng dụng của mô hình TAM trong các nghiên cứu công nghệ giáo dục (Farahat, 2012; Ramadhani, 2023; Yilmaz et al., 2023) để xây dựng khung phân tích cho khóa luận.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Trình bày cơ sở lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng, bối cảnh thực hiện, cơ cấu khách thể nghiên cứu, cấu trúc bảng hỏi và quy trình phân tích thống kê trên SPSS 20. Phân bố mẫu khảo sát ($N=131$) theo năm học được thống kê chi tiết:

Năm học Số lượng sinh viên Tỷ lệ (%)
Năm thứ nhất (First-year) 21 16,0%
Năm thứ hai (Second-year) 20 15,2%
Năm thứ ba (Third-year) 36 27,5%
Năm thứ tư (Last-year) 54 41,2%
Tổng cộng 131 100,0%

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussions)

Chương 4 trình bày chi tiết các phát hiện định lượng thu được từ 129 phản hồi hợp lệ.

1. Đặc điểm nhân khẩu học và tần suất sử dụng

  • Giới tính: Nữ giới chiếm đa số với 73,3% (96 sinh viên); nam giới chiếm 25,3%; 2,5% không tiết lộ.
  • Tần suất sử dụng Grammarly: Mức "Thỉnh thoảng" (Sometimes) chiếm tỷ lệ cao nhất là 38,9%; mức "Thường xuyên" (Usually) và "Luôn luôn" (Always) đạt 14,5% (19 sinh viên); mức "Hiếm khi" (Seldom) chiếm khoảng 12%; chỉ có 1,5% (2 sinh viên) chưa từng sử dụng. Hơn 86% sinh viên có sử dụng Grammarly từ mức thỉnh thoảng đến luôn luôn.

2. Độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả 5 nhóm biến số đều đạt độ tin cậy nội hàm cao ($\alpha > 0.79$):

Nhóm biến số Hệ số Cronbach’s Alpha Số lượng biến quan sát
Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU) 0,800 8
Cảm nhận về tính hữu ích (PU) 0,794 7
Thái độ đối với việc sử dụng (ATU) 0,827 5
Ý định hành vi sử dụng (BIU) 0,808 6
Sử dụng thực tế (ASU) 0,833 8

3. Phân tích các nhân tố của mô hình TAM

Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU - M trung bình = 4,02): Sinh viên đánh giá cao sự tiện lợi khi nộp bài để kiểm tra ($M = 4,14; SD = 0,726$) và khả năng phát hiện các lỗi chưa từng nhận ra ($M = 4,14; SD = 0,704$). Thao tác tương tác với phản hồi (chấp nhận/bỏ qua/đánh dấu gợi ý) đạt $M = 4,05; SD = 0,768$. Tuy nhiên, tính năng lưu trữ văn bản sau khi chỉnh sửa trên nền tảng bị đánh giá thấp nhất trong nhóm ($M = 3,61; SD = 0,825$).

Cảm nhận về tính hữu ích (PU - M trung bình = 3,85): Tính năng sửa lỗi ngữ pháp được đánh giá cao nhất ($M = 4,36; SD = 0,766$), tiếp theo là sửa lỗi chính tả và dấu câu ($M = 4,26; SD = 0,751$) và tốc độ phản hồi nhanh ($M = 4,13; SD = 0,820$). Ngược lại, tính hữu ích trong việc sửa câu phức/câu ghép ($M = 3,57$), sửa lỗi lựa chọn từ ngữ ($M = 3,53$) và sửa lỗi phát triển ý tưởng ($M = 3,09; SD = 0,942$) chỉ dừng ở mức trung bình hoặc trung lập.

Thái độ đối với việc sử dụng (ATU - M trung bình = 4,02): Sinh viên thể hiện thái độ tích cực đối với Grammarly nhờ tính hữu ích ($M = 4,22; SD = 0,634$) và tính dễ dùng ($M = 4,15; SD = 0,694$). Đánh giá chung về thái độ đạt $M = 4,19; SD = 0,689$.

Ý định hành vi sử dụng (BIU - M trung bình = 3,89): Ý định tiếp tục sử dụng Grammarly trong tương lai đạt mức rất cao ($M = 4,22; SD = 0,714$), giới thiệu cho người khác ($M = 3,97; SD = 0,723$) và cảm giác tự tin hơn về bài viết sau khi kiểm tra ($M = 3,85; SD = 0,791$).

Sử dụng thực tế (ASU - M trung bình = 3,63): Sinh viên sử dụng Grammarly chủ yếu để kiểm tra ngữ pháp ($M = 4,40; SD = 0,919$), kiểm tra chính tả và dấu câu ($M = 4,35; SD = 0,879$). Công cụ được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn biên tập và sửa chữa (editing and revising stages, $M = 3,95; SD = 0,867$) thay vì trong suốt quá trình viết. Mức độ sử dụng để kiểm tra ý tưởng đạt điểm rất thấp ($M = 2,06$).

Thứ hạng Yếu tố theo mô hình TAM Điểm trung bình (M) Đánh giá định tính
1 Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU) 4,02 Đồng ý
2 Thái độ đối với việc sử dụng (ATU) 4,02 Đồng ý
3 Ý định hành vi sử dụng (BIU) 3,89 Đồng ý
4 Cảm nhận về tính hữu ích (PU) 3,85 Đồng ý
5 Sử dụng thực tế (ASU) 3,63 Đồng ý

Chương 5: Tóm tắt kết quả, hàm ý sư phạm và đề xuất nghiên cứu tiếp theo (Summary, Implications and Suggestions)

Chương cuối khái quát các kết quả định lượng, nhấn mạnh vai trò của mô hình TAM trong việc giải thích hành vi sử dụng AWE. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho giảng viên và sinh viên, đồng thời chỉ ra các giới hạn về phạm vi mẫu và thời gian nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát

  1. Mức độ chấp nhận tổng thể: Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Học viện Ngân hàng có mức độ chấp nhận cao đối với Grammarly (điểm trung bình các nhân tố dao động từ 3,63 đến 4,02 trên thang 5 điểm). Hơn 86% sinh viên sử dụng công cụ với tần suất từ thỉnh thoảng đến luôn luôn.
  2. Cơ chế tác động theo mô hình TAM: Cảm nhận về tính dễ sử dụng ($M = 4,02$) và tính hữu ích ($M = 3,85$) là hai tiền tố trực tiếp định hình thái độ tích cực ($M = 4,02$), từ đó thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng ($M = 3,89$) và chi phối việc sử dụng thực tế ($M = 3,63$).
  3. Phân hóa chức năng công cụ: Grammarly được đánh giá vượt trội ở các khía cạnh cơ học ngôn ngữ: kiểm tra ngữ pháp ($M = 4,36$ về hữu ích, $M = 4,40$ về sử dụng thực tế), kiểm tra chính tả và dấu câu ($M = 4,26$ về hữu ích, $M = 4,35$ về sử dụng thực tế). Ngược lại, khả năng hỗ trợ sửa cấu trúc câu phức tạp ($M = 3,57$), lựa chọn từ vựng ($M = 3,53$) và phát triển ý tưởng ($M = 3,09$) bị đánh giá hạn chế.
  4. Hành vi sử dụng theo giai đoạn: Sinh viên chủ yếu khai thác Grammarly ở bước cuối của quy trình viết (biên tập và chỉnh sửa sau khi hoàn thành bài, $M = 3,95$) chứ không duy trì xuyên suốt quá trình lập dàn ý hay viết nháp.

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm

  • Đối với giảng viên:
    • Cần xây dựng tiêu chí chấm bài chi tiết, phân định rõ giữa các lỗi hình thức cơ học và các yếu tố chiều sâu (tổ chức lập luận, tính mạch lạc, phong cách văn cảnh).
    • Khuyến khích sinh viên chủ động sử dụng Grammarly để tự rà soát lỗi chính tả và ngữ pháp cơ bản nhằm tiết kiệm thời gian trên lớp, giúp giảng viên tập trung phản hồi vào cấu trúc bài viết, phát triển ý và cách diễn đạt học thuật.
    • Hướng dẫn sinh viên nhận diện các giới hạn của công cụ tự động, tránh việc phụ thuộc thụ động vào các đề xuất sửa lỗi của phần mềm.
  • Đối với sinh viên:
    • Tận dụng thế mạnh của Grammarly trong việc sửa lỗi dấu câu, chính tả và ngữ pháp; chủ động lưu lại các bản thảo đã sửa để theo dõi tiến bộ.
    • Kết hợp chặt chẽ việc tự sửa lỗi qua phần mềm với phản hồi trực tiếp từ giảng viên đối với các khía cạnh phát triển ý và cấu trúc câu phức để phát triển kỹ năng viết toàn diện.

Đóng góp học thuật của đề tài

Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm tính phù hợp của mô hình TAM trong việc đánh giá mức độ chấp nhận phần mềm AWE tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu củng cố các kết luận trước đây của Ghufron & Rosyida (2018), Nova (2018) và Fitriana & Nurazni (2022) về việc Grammarly tác động mạnh đến quy chuẩn kỹ thuật (mechanics/diction) nhưng hạn chế ở khía cạnh ngữ cảnh và nội dung (content/organization).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  1. Quy mô và đối tượng mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 131 sinh viên (129 mẫu hợp lệ) thuộc Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại các trường đại học khác còn hạn chế.
  2. Thời gian nghiên cứu ngắn: Quá trình nghiên cứu diễn ra trong khoảng 2 tháng, chưa cho phép quan sát sự thay đổi nhận thức và năng lực viết của sinh viên trong dài hạn.
  3. Phương pháp đơn lẻ: Nghiên cứu thuần túy sử dụng bảng hỏi khảo sát định lượng trực tuyến, thiếu các phương pháp định tính chuyên sâu (như phỏng vấn sâu) hoặc phương pháp thực nghiệm so sánh điểm số trước và sau khi sử dụng.
  4. Phiên bản công cụ: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu phản ánh trải nghiệm trên phiên bản miễn phí của Grammarly, chưa phản ánh đầy đủ các tính năng nâng cao của bản trả phí (Grammarly Premium).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu sang nhiều trường đại học và các nhóm đối tượng người học tiếng Anh khác nhau.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods): bổ sung phỏng vấn sâu hoặc thiết kế nghiên cứu thực nghiệm (so sánh nhóm đối chứng nhận phản hồi của giáo viên và nhóm thực nghiệm dùng Grammarly kết hợp bài kiểm tra viết pre-test/post-test).
  • Kéo dài khung thời gian theo dõi để đánh giá tác động dài hạn của việc tích hợp công cụ AWE đối với sự tiến bộ của kỹ năng viết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp mẫu nghiên cứu điển hình về cách ứng dụng mô hình lý thuyết (TAM) vào việc đánh giá công nghệ học tập kỹ năng ngôn ngữ; tham khảo hệ thống bảng hỏi thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, tính điểm trung bình và độ lệch chuẩn).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh: Nắm bắt thực trạng sinh viên sử dụng công cụ kiểm tra tự động, từ đó điều chỉnh phương pháp phản hồi bài viết, phân bổ thời gian hợp lý giữa việc sửa lỗi hình thức và hướng dẫn phát triển ý tưởng.
  • Người nghiên cứu về Công nghệ Giáo dục (EdTech/AWE): Cung cấp dữ liệu thực chứng về mức độ tiếp nhận và hành vi thực tế của người học đối với các công cụ sửa lỗi tiếng Anh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình lý thuyết nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), đo lường 5 biến số: Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU), Cảm nhận về tính hữu ích (PU), Thái độ đối với việc sử dụng (ATU), Ý định hành vi sử dụng (BIU) và Sử dụng thực tế (ASU).

2. Số lượng mẫu khảo sát hợp lệ và cơ cấu người tham gia như thế nào?

Tổng số có 131 sinh viên tham gia khảo sát, sau khi loại bỏ 2 mẫu không sử dụng Grammarly, còn lại 129 phản hồi hợp lệ ($N = 129$). Trong đó, sinh viên nữ chiếm 73,3%, sinh viên nam chiếm 25,3%; tỷ lệ sinh viên năm thứ tư tham gia cao nhất (41,2%), tiếp đến là năm thứ ba (27,5%), năm thứ nhất (16,0%) và năm thứ hai (15,2%).

3. Grammarly được sinh viên đánh giá hữu ích nhất và kém hữu ích nhất ở những tính năng nào?

Sinh viên đánh giá Grammarly hữu ích nhất trong việc sửa lỗi ngữ pháp ($M = 4,36$), sửa lỗi chính tả và dấu câu ($M = 4,26$) cùng tốc độ phản hồi nhanh ($M = 4,13$). Ngược lại, tính năng sửa lỗi phát triển ý tưởng ($M = 3,09$) và sửa câu phức/câu ghép ($M = 3,57$) bị đánh giá thấp nhất.

4. Sinh viên chủ yếu sử dụng Grammarly vào giai đoạn nào của quá trình viết?

Sinh viên chủ yếu sử dụng Grammarly ở giai đoạn biên tập và sửa chữa sau khi đã hoàn thành văn bản (editing and revising stages, $M = 3,95$), không sử dụng thường xuyên trong suốt quá trình tạo lập ý tưởng hay viết nháp ban đầu.

5. Độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các thang đo trong nghiên cứu đạt kết quả ra sao?

Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy rất tốt trên SPSS 20: Cảm nhận tính dễ sử dụng ($\alpha = 0,800$), Cảm nhận tính hữu ích ($\alpha = 0,794$), Thái độ sử dụng ($\alpha = 0,827$), Ý định hành vi ($\alpha = 0,808$) và Sử dụng thực tế ($\alpha = 0,833$). Không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Dương đã vận dụng hiệu quả mô hình TAM để làm sáng tỏ mức độ chấp nhận và hành vi sử dụng công cụ Grammarly của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Học viện Ngân hàng. Kết quả định lượng khẳng định tính dễ sử dụng và tính hữu ích là hai yếu tố then chốt tạo nên thái độ tích cực và ý định tiếp tục sử dụng phần mềm trong việc kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả và dấu câu. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng để giảng viên và người học kết hợp hài hòa giữa phản hồi công nghệ tự động và phản hồi sư phạm truyền thống, hướng tới nâng cao toàn diện chất lượng dạy và học kỹ năng viết tiếng Anh.