Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thời đại công nghệ số, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok và Instagram đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống thường nhật và giao tiếp kỹ thuật số. Không chỉ dừng lại ở chức năng giải trí và kết nối bạn bè, mạng xã hội ngày càng thu hút sự quan tâm của giới học thuật như một môi trường hỗ trợ giáo dục linh hoạt, cho phép giảng viên và người học chia sẻ tài liệu, thảo luận kiến thức và tiếp cận ngữ liệu một cách thuận tiện.

Đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL - English as a Foreign Language), vốn từ vựng đóng vai trò là khối xây dựng nền tảng của năng lực ngôn ngữ. Việc thiếu hụt vốn từ sẽ trực tiếp gây trở ngại cho việc phát triển cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Các phương pháp học truyền thống như học thuộc lòng hay nhồi nhét cơ học thường mang lại hiệu quả ngắn hạn và dễ bị lãng quên. Trong bối cảnh đó, mạng xã hội nổi lên như một công cụ hỗ trợ mở rộng từ vựng nhờ khả năng cung cấp ngữ cảnh giao tiếp thực tế và ngôn ngữ đương đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về nhận thức và rào cản của sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ Anh khi học từ vựng qua mạng xã hội tại Việt Nam vẫn còn tương đối hạn chế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "EFL students’ perceptions toward the utilization of social media in vocabulary development: A case study of English-majored students at the Banking Academy of Vietnam" do sinh viên Phạm Hồng Ngát thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Quốc Thịnh tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng (Hà Nội, tháng 5/2024) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Khảo sát nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng về việc phát triển vốn từ vựng thông qua các nền tảng mạng xã hội.
    2. Điều tra các khó khăn, thách thức mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng thường gặp phải khi sử dụng mạng xã hội để học từ vựng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Nhận thức của sinh viên EFL đối với việc sử dụng mạng xã hội để mở rộng từ vựng là gì?
    2. Câu hỏi 2: Những khó khăn mà sinh viên EFL thường gặp phải khi tiếp thu từ vựng qua mạng xã hội là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (English-majored students) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Khóa luận được triển khai trong khoảng thời gian từ ngày 11 tháng 3 năm 2024 đến ngày 02 tháng 5 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ và mô hình chấp nhận công nghệ, kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính câu hỏi mở.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  1. Lý thuyết về từ vựng và chiến lược học từ vựng:
    • Bản chất và vai trò: Từ vựng là tập hợp các từ cần thiết để truyền đạt ý tưởng (Neuman & Dwyer, 2009; Hornby, 1995; Burns, 1972). Tác giả dẫn luận điểm của Wilkins (1972) rằng không có ngữ pháp thì truyền đạt được rất ít, nhưng không có từ vựng thì không thể truyền đạt được gì; cùng các nghiên cứu của Nation (2001) và Richards (2002) khẳng định từ vựng là cốt lõi của năng lực ngôn ngữ.
    • Phân loại từ vựng: Phân chia theo Hatch & Brown (1995) và Webb (2008) thành từ vựng tiếp nhận (receptive vocabulary - nhận biết khi đọc/nghe nhưng chưa chủ động dùng) và từ vựng diễn đạt/sản sinh (productive vocabulary - hiểu, phát âm chuẩn và vận dụng được trong nói/viết).
    • Chiến lược học từ vựng: Phân loại của Oxford (1990) gồm chiến lược trực tiếp (trí nhớ, nhận thức, bù đắp) và chiến lược gián tiếp (siêu nhận thức, cảm xúc, xã hội).
  2. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model):
    • Khóa luận áp dụng mô hình TAM của Davis (1989), kết hợp các biến mở rộng để phù hợp với ngữ cảnh mạng xã hội:
      • Cảm nhận về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU): Mức độ người học tin rằng mạng xã hội nâng cao hiệu quả học từ vựng.
      • Cảm nhận về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU): Mức độ người học tin rằng việc tiếp thu từ vựng qua mạng xã hội diễn ra thuận tiện, không tốn nhiều nỗ lực.
      • Cảm nhận về tính tương tác (Perceived Interaction - PI): Dựa trên khung tương tác ba chiều của Moore (1989) gồm tương tác giữa người học với nội dung, người học với giảng viên, và giữa người học với nhau.
      • Cảm nhận về sự thích thú (Perceived Enjoyment - PE): Động lực nội tại dựa trên lý thuyết động lực hưởng thụ và tự quyết (Davis et al., 1992; Venkatesh et al., 2012; Heijden, 2004).
      • Ý định hành vi (Behavioral Intention - BI): Mức độ dự định tiếp tục sử dụng mạng xã hội để học từ vựng trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Hạng mục Phương pháp định lượng Phương pháp định tính
Kỹ thuật chọn mẫu Lấy mẫu thuận tiện (Convenience sampling) Lấy mẫu có chủ đích (Purposive sampling)
Quy mô mẫu ($N$) $N = 104$ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại BAV $N = 5$ sinh viên (S1 đến S5) đa dạng về giới tính, khóa học, trình độ
Công cụ thu thập Bảng hỏi trực tuyến Google Forms (thang đo Likert 5 mức độ, 24 biến quan sát chuyển thể từ Balouchi & Samad, 2020) Phiếu câu hỏi mở gồm 3 câu hỏi chuyên sâu gửi qua Google Docs
Thời gian thu thập 25/03/2024 – 30/03/2024 (sau khi thử nghiệm pilot trên 15 sinh viên) 09/04/2024 – 11/04/2024
Phương pháp xử lý SPSS Version 26 & Excel 2016: Phân tích Cronbach’s Alpha, thống kê mô tả (Mean, khoảng cách giá trị 0.8), tương quan Pearson ($r$) Phân tích theo chủ đề (Thematic Analysis) theo quy trình của Braun & Clarke (2006)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)

Chương I thiết lập nền tảng cho đề tài, làm rõ sự chuyển dịch phương thức học tập trong kỷ nguyên số. Tác giả chỉ ra vai trò quyết định của vốn từ vựng đối với việc hoàn thiện các kỹ năng tiếng Anh và chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đối với nhóm sinh viên chuyên ngành. Chương này cũng xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thời gian (11/03/2024 – 02/05/2024) và cấu trúc toàn bộ khóa luận.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Chapter II: Literature Review)

Chương II tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các công trình thực nghiệm liên quan:

  • Định nghĩa, phân loại và chiến lược học từ vựng ngôn ngữ thứ hai.
  • Tổng quan về đặc điểm và mức độ phổ biến của các mạng xã hội hàng đầu tại Việt Nam theo số liệu thống kê (Kemp, 2024; Meta, 2024): Facebook (72,7 triệu người dùng - 73,3% dân số), TikTok (67,72 triệu người dùng - 68,3% dân số), YouTube (63,0 triệu người dùng - 63,4% dân số), và Instagram (10,9 triệu người dùng - 11% dân số).
  • Lược khảo các nghiên cứu tiền nhiệm về ứng dụng của từng nền tảng trong phát triển từ vựng (như Al Mubarak, 2017; Phan, 2021; Abbas et al., 2019; Kabooha & Elyas, 2015, 2018; Agustin & Ayu, 2021; Putri, 2022; Alghameeti, 2022; Le, 2023; Pham et al., 2023).
  • Phân tích các thách thức khi học từ vựng qua mạng xã hội: Tính chính xác của thông tin (ngôn ngữ phi chuẩn, tiếng lóng, sai chính tả do người sáng tạo nội dung), sự xao nhãng bởi nội dung giải trí và các vấn đề sức khỏe thể chất (mỏi mắt, đau lưng).
  • Xây dựng khung lý thuyết mô hình TAM mở rộng kết hợp biến Tương tác (PI) và Thích thú (PE).

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Research Methods)

Chương III trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu hỗn hợp:

  • Thiết kế bảng hỏi: Phần 1 gồm 6 câu hỏi nhân khẩu học và thói quen sử dụng mạng xã hội; Phần 2 gồm 24 câu hỏi thuộc 5 cấu trúc (PU: 6 mục, PEOU: 5 mục, PI: 4 mục, PE: 5 mục, BI: 4 mục).
  • Kiểm định độ tin cậy sơ bộ (Pilot test): Tiến hành trên 15 sinh viên, hệ số Cronbach’s Alpha biến PU đạt 0.814 (vượt ngưỡng 0.6 của Hair et al.), cho phép giữ nguyên toàn bộ 24 biến.
  • Phân khoảng điểm trung bình: Dựa trên công thức $(5 - 1) / 5 = 0.8$, chia thành 5 mức: 1.00–1.80 (Rất không đồng ý), 1.81–2.60 (Không đồng ý), 2.61–3.40 (Trung lập), 3.41–4.20 (Đồng ý), 4.21–5.00 (Rất đồng ý).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo tính ẩn danh, sự tự nguyện tham gia và quyền rút lui của đối tượng khảo sát.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu (Chapter IV: Findings)

Chương IV phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát 104 sinh viên và 5 phản hồi câu hỏi mở:

  • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm ưu thế 76.9% ($n = 80$), nam giới chiếm 23.1% ($n = 24$). Sinh viên năm cuối (K23) chiếm tỷ lệ lớn nhất với 40.4% ($n = 42$), sinh viên năm nhất (K26) 20.2%, năm hai (K25) 22.1%, năm ba (K24) 17.3%. 57.7% sinh viên đã học tiếng Anh trên 10 năm.
  • Mức độ tiếp cận và nền tảng ưa chuộng: 90.1% sinh viên truy cập mạng xã hội nhiều lần mỗi ngày. 44.2% cho biết thỉnh thoảng sử dụng mạng xã hội để học từ vựng, 35.6% sử dụng thường xuyên. YouTube là nền tảng được dùng để học từ vựng phổ biến nhất (72.1%), tiếp theo là Facebook (56.7%), TikTok (53.8%) và Instagram (31.7%).
  • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha của cấu trúc Cảm nhận về tính hữu ích (PU) đạt 0.919, khẳng định độ tin cậy nội tại rất cao.
Mức độ ưa chuộng nền tảng mạng xã hội trong học từ vựng:
1. YouTube:   72.1%
2. Facebook:  56.7%
3. TikTok:    53.8%
4. Instagram: 31.7%
Cấu trúc nghiên cứu Biến quan sát Nội dung biến Điểm trung bình (Mean) Mức độ diễn giải
Tính hữu ích (PU) PU1 Cải thiện việc học từ vựng 3.60 Đồng ý
PU2 Giúp học từ vựng hiệu quả hơn 3.59 Đồng ý
PU3 Giúp việc học từ vựng dễ dàng hơn 3.78 Đồng ý
PU4 Duy trì sự chủ động và động lực (học mọi lúc, mọi nơi) 3.79 Đồng ý
PU5 Tăng năng suất học từ vựng 3.49 Đồng ý
PU6 Đánh giá chung: Mạng xã hội hữu ích cho học từ vựng 3.66 Đồng ý
Tính dễ sử dụng (PEOU) PEOU1 Thấy dễ dàng khi sử dụng mạng xã hội 4.05 Đồng ý
PEOU2 Thấy dễ học từ vựng qua mạng xã hội 3.66 Đồng ý
PEOU3 Dễ tiếp cận nội dung học từ vựng 3.82 Đồng ý
PEOU4 Thấy thuận tiện khi học từ vựng qua mạng xã hội 3.78 Đồng ý
PEOU5 Dễ hiểu các nội dung cung cấp trên mạng xã hội 3.85 Đồng ý
Tính tương tác (PI) PI1 Dễ dàng tương tác với bạn bè từ các nước nói tiếng Anh 3.75 Đồng ý
PI2 Nâng cao hứng thú và giao tiếp trong môi trường học 3.61 Đồng ý
PI3 Cải thiện từ vựng cùng người học khác qua bình luận, phản hồi 3.25 Trung lập
PI4 Đánh giá chung: Cung cấp cơ hội tương tác tốt 3.65 Đồng ý
Sự thích thú (PE) PE1 Cảm thấy thích thú khi sử dụng mạng xã hội 4.02 Đồng ý
PE2 Quá trình sử dụng mang lại sự dễ chịu 3.81 Đồng ý
PE3 Cảm thấy vui vẻ khi dùng mạng xã hội 4.03 Đồng ý
PE4 Thấy mạng xã hội có tính giải trí cao 4.12 Đồng ý
PE5 Thấy mạng xã hội thú vị 4.08 Đồng ý
Ý định hành vi (BI) BI1 Không ngần ngại sử dụng để học từ vựng 3.50 Đồng ý
BI2 Có ý định sử dụng để học từ vựng 3.36 Trung lập
BI3 Dự đoán sẽ sử dụng để học từ vựng 3.60 Đồng ý
BI4 Lập kế hoạch sử dụng mạng xã hội để học từ vựng trong tương lai 3.63 Đồng ý
  • Phân tích tương quan Pearson: Tất cả các hệ số tương quan đều dương và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Trong đó, tương quan giữa Tính hữu ích (PU) và Ý định hành vi (BI) là mạnh nhất, tiếp đến là Tính dễ sử dụng (PEOU), Sự thích thú (PE) và Tính tương tác (PI).
  • Phân tích định tính về nhận thức và thách thức:
    • Ưu điểm: Cung cấp hình ảnh/video trực quan sinh động giúp nhớ lâu (S4, S5); ngữ cảnh giao tiếp thực tế và tiếng lóng chuẩn xác từ người bản xứ (S1, S2); chủ đề đa dạng từ đời sống, chính trị đến khoa học (S2).
    • Khó khăn: Độ chuẩn xác của thông tin chưa được kiểm chứng, sự xao nhãng bởi nội dung giải trí và tác động xấu đến thị lực, sức khỏe khi sử dụng thiết bị quá lâu.

Chương VI: Tóm tắt kết quả, hàm ý và khuyến nghị (Chapter VI: Summary of the Findings, Implications and Recommendations)

Chương này tổng kết lại các phát hiện cốt lõi từ khảo sát thực tế, từ đó đề xuất các hàm ý sư phạm thiết thực cho người học (chủ động chọn lọc kênh học uy tín, cân đối thời gian) và giảng viên (tích hợp các nền tảng video, bài đăng mạng xã hội vào bài tập tự học nhằm kích thích động lực học từ vựng). Đồng thời, tác giả nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm dữ liệu thực nghiệm

  1. Thái độ tích cực đối với việc học từ vựng qua mạng xã hội: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng đánh giá cao tính hữu ích ($M = 3.49 - 3.79$), tính dễ sử dụng ($M = 3.66 - 4.05$) và tính giải trí, thích thú ($M = 3.81 - 4.12$) của mạng xã hội trong việc trau dồi từ vựng. Yếu tố được đồng thuận cao nhất về tính hữu ích là khả năng học mọi lúc mọi nơi (PU4, $M = 3.79$).
  2. Thứ tự ưu tiên nền tảng học từ vựng: YouTube dẫn đầu với 72.1% lựa chọn, theo sau là Facebook (56.7%), TikTok (53.8%) và Instagram (31.7%). Các nền tảng dạng video ngắn và dài giúp việc tiếp thu từ qua hình ảnh và âm thanh đạt hiệu quả ghi nhớ cao hơn.
  3. Yếu tố chi phối ý định hành vi: Phân tích tương quan khẳng định Tính hữu ích (PU) có tác động mạnh mẽ nhất đến Ý định hành vi (BI) tiếp tục sử dụng mạng xã hội để học từ vựng trong tương lai ($M = 3.63$ đối với biến BI4).
  4. Nhận diện các rào cản thực tế: Mặc dù đánh giá cao tính tương tác tổng thể, sinh viên vẫn giữ thái độ trung lập với việc cải thiện từ vựng trực tiếp qua việc bình luận/phản hồi với người học khác trên mạng (PI3, $M = 3.25$). Ba trở ngại lớn nhất được ghi nhận qua phân tích định tính là: tính không chuẩn xác của thông tin/ngôn ngữ phi chuẩn, sự phân tâm bởi các nội dung giải trí và ảnh hưởng sức khỏe thể chất.

Hàm ý và khuyến nghị

  • Đối với người học EFL: Cần xây dựng tính kỷ luật tự giác, thiết lập thời gian học tập rõ ràng để tránh xao nhãng; chủ động theo dõi các kênh giáo dục chính thống, có kiểm chứng từ người bản xứ hoặc chuyên gia ngôn ngữ để tránh tiếp thu sai từ vựng hoặc lạm dụng tiếng lóng, viết tắt trong văn bản học thuật.
  • Đối với giảng viên và nhà trường: Khuyến khích tích hợp các nguồn ngữ liệu trực quan từ mạng xã hội (video ngắn từ TikTok, bài giảng YouTube, bài đăng tình huống Facebook) vào hoạt động tự học và thảo luận trên lớp, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa tiếng Anh học thuật và ngôn ngữ thực tế.

Đóng góp học thuật

Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm có giá trị vào mảng đề tài nghiên cứu ứng dụng công nghệ mạng xã hội trong tiếp thu từ vựng tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt là tại một cơ sở đào tạo khối ngành kinh tế - tài chính như Học viện Ngân hàng. Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình TAM mở rộng tích hợp hai biến Tương tác và Thích thú trong bối cảnh người học Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu $N = 104$ sinh viên và sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện tại một khoa duy nhất (Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên EFL tại Việt Nam chưa cao.
    • Mất cân đối giới tính và khóa học: Tỷ lệ nữ giới chiếm 76.9% và sinh viên năm cuối chiếm 40.4%, phản ánh đặc thù tuyển sinh của khoa nhưng có thể tạo ra sự thiên lệch nhất định trong kết quả.
    • Công cụ thu thập dữ liệu định tính: Nghiên cứu chỉ sử dụng câu hỏi mở bằng văn bản trên 5 sinh viên thay vì phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp, có thể hạn chế khả năng khai thác sâu cảm xúc và trải nghiệm chi tiết của đối tượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng quy mô mẫu sang nhiều trường đại học khác nhau, so sánh sự khác biệt giữa sinh viên chuyên ngành và không chuyên tiếng Anh, đồng thời áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (pre-test và post-test) để đo lường định lượng chính xác sự gia tăng quy mô từ vựng sau thời gian can thiệp bằng mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực, cách thức ứng dụng mô hình TAM và cách triển khai nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods).
  • Người nghiên cứu về Công nghệ Giáo dục (EdTech) và CALL (Computer-Assisted Language Learning): Cung cấp hệ thống thang đo đã kiểm định độ tin cậy ($PU: \alpha = 0.919$) và bộ câu hỏi khảo sát chi tiết về các khía cạnh hữu ích, dễ sử dụng, tương tác, thích thú và ý định hành vi.
  • Giảng viên tiếng Anh: Tham khảo số liệu thực tế về thói quen và xu hướng sử dụng nền tảng số của sinh viên (ưu tiên YouTube và TikTok) để thiết kế học liệu bổ trợ sinh động.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình lý thuyết chính được sử dụng trong khóa luận này là gì?

Khóa luận sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), đồng thời mở rộng thêm hai yếu tố quan trọng là Cảm nhận về tính tương tác (Perceived Interaction - dựa trên khung của Moore, 1989) và Cảm nhận về sự thích thú (Perceived Enjoyment - Venkatesh et al., 2012; Heijden, 2004) để đánh giá toàn diện nhận thức và ý định hành vi của sinh viên.

2. Nền tảng mạng xã hội nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để học từ vựng?

Theo kết quả khảo sát tại BAV, YouTube là nền tảng phổ biến nhất với 72.1% sinh viên lựa chọn, tiếp theo là Facebook (56.7%), TikTok (53.8%) và Instagram (31.7%).

3. Yếu tố nào có mối tương quan mạnh nhất với ý định tiếp tục sử dụng mạng xã hội để học từ vựng?

Kết quả phân tích tương quan Pearson ($N = 104$) chỉ ra rằng Cảm nhận về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) có mối tương quan dương mạnh nhất với Ý định hành vi (Behavioral Intention - BI), đóng vai trò là yếu tố chi phối hàng đầu đối với quyết định học từ vựng qua mạng xã hội của sinh viên.

4. Những khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học từ vựng qua mạng xã hội là gì?

Khóa luận ghi nhận ba rào cản chính: (1) Tính không chính xác và thiếu chuẩn mực của thông tin (tiếng lóng, viết tắt, sai ngữ pháp từ người sáng tạo nội dung không chuyên); (2) Sự xao nhãng, mất tập trung do các thuật toán mạng xã hội liên tục phân phối nội dung giải trí; (3) Các vấn đề về sức khỏe thể chất như mỏi mắt và đau lưng khi tiếp xúc màn hình thiết bị quá lâu.

5. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những đối tượng nào và vào thời gian nào?

Nghiên cứu khảo sát định lượng 104 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (các khóa K23, K24, K25, K26) và khảo sát định tính 5 sinh viên (S1 - S5) tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập từ ngày 25/03/2024 đến 30/03/2024, và dữ liệu câu hỏi mở định tính được thu thập từ ngày 09/04/2024 đến 11/04/2024.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồng Ngát đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ thực nghiệm vững chắc về nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng đối với việc học từ vựng qua mạng xã hội. Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên có thái độ tích cực, đánh giá cao tính tiện lợi, khả năng tạo động lực và ngữ cảnh chân thực từ các nền tảng như YouTube, Facebook và TikTok. Bên cạnh việc chỉ rõ tính hữu ích là nhân tố quyết định ý định sử dụng lâu dài, công trình cũng thẳng thắn phân tích các rào cản về tính chuẩn xác của kiến thức và sự xao nhãng, mang lại những khuyến nghị sư phạm thiết thực cho cả người học và giảng viên ngoại ngữ trong thời đại chuyển đổi số.