Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán ngày càng phát triển với mức độ phức tạp gia tăng, đòi hỏi các cấu trúc tài chính và sản phẩm đầu tư có độ tinh vi cao hơn. Do đó, nhu cầu của các tổ chức phát hành đối với dịch vụ tư vấn ngày càng lớn nhằm định hướng việc tuân thủ hành lang pháp lý, xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả và thiết kế các đợt chào bán đáp ứng đúng khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Đối với các định chế tài chính hàng đầu như Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, hoạt động tư vấn phát hành chứng khoán thuộc Khối Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Division) không chỉ mang lại biên lợi nhuận cao mà còn là mảng kinh doanh gia tăng giá trị, giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị phần.

Khóa luận tốt nghiệp "Advancing consultancy service on securities issuance at SSI Securities Corporation" của tác giả Nguyễn Bá Khánh Duy (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán, hoạt động phát hành chứng khoán và dịch vụ tư vấn phát hành chứng khoán, đồng thời phân tích kinh nghiệm phát triển nghiệp vụ này tại thị trường Hoa Kỳ để rút ra bài học cho Việt Nam.
  2. Thiết lập khung phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng nhằm đánh giá toàn diện dịch vụ tư vấn phát hành.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động tư vấn phát hành chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ quy trình thực hiện, các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện dịch vụ tư vấn phát hành tại SSI và đưa ra các kiến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng các cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn phát hành chứng khoán (bao gồm cổ phiếu và công cụ nợ/trái phiếu) tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khối Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, đặt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và so sánh tương quan với các công ty chứng khoán đối thủ (TCBS, VND, HCM, VPS).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu tài chính được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2018–2022 (tập trung chuyên sâu giai đoạn 2020–2022); thời điểm hoàn thành nghiên cứu là tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và lý luận tài chính doanh nghiệp:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC, Luật Chứng khoán năm 2006 (Luật số 70/2006/QH11), Luật Chứng khoán năm 2019, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP và Nghị định số 65/2022/NĐ-CP. Văn bản làm rõ các điều kiện vốn pháp định đối với 4 nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán cốt lõi: Môi giới chứng khoán (tối thiểu 25 tỷ đồng), Tự doanh chứng khoán (tối thiểu 50 tỷ đồng), Bảo lãnh phát hành chứng khoán (tối thiểu 165 tỷ đồng) và Tư vấn đầu tư chứng khoán (tối thiểu 10 tỷ đồng).
  • Phân loại hoạt động phát hành và tư vấn: Phân biệt phát hành trái phiếu Chính phủ (qua đấu thầu kiểu Mỹ/Hà Lan, bảo lãnh qua tổ hợp ngân hàng đầu tư, đại lý phân phối) và phát hành của doanh nghiệp (chào bán lần đầu ra công chúng - IPO, phát hành thêm; phát hành riêng lẻ dưới 100 nhà đầu tư, chào bán ra công chúng; phát hành theo giá cố định hoặc đấu thầu).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Số lượng hợp đồng ký kết; Tỷ lệ thành công của các thương vụ; Doanh thu và chi phí hoạt động tư vấn tài chính; Mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Cơ chế quản lý chào bán chứng khoán của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) theo Đạo luật Chứng khoán năm 1933 (Securities Act of 1933) và mô hình tổ hợp bảo lãnh phát hành (syndicate underwriting) có sự tham gia của các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và quỹ đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu được xây dựng gồm hai trụ cột:

  • Phương pháp định tính (Qualitative Method): Thực hiện phỏng vấn sâu có cấu trúc với ban quản lý cấp cao (Senior Management Team) và Giám đốc Vận hành của Khối Ngân hàng Đầu tư tại SSI nhằm xác định mục tiêu chiến lược, thách thức vận hành và các nút thắt trong quy trình tư vấn; phân tích hệ thống tài liệu nội bộ, báo cáo thường niên, bản cáo bạch và các quy định nội bộ của SSI; kết hợp so sánh đối chuẩn (benchmark) với thông lệ ngành.
  • Phương pháp định lượng (Quantitative Method): Tiến hành khảo sát khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tư vấn của SSI thông qua bảng câu hỏi đo lường mức độ hài lòng theo các khía cạnh: thời gian xử lý hồ sơ, chất lượng quy trình nghiệp vụ, năng lực chuyên môn của chuyên viên tư vấn và biểu phí dịch vụ; phân tích dữ liệu thống kê từ báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động giai đoạn 2020–2022.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của SSI giai đoạn 2018–2022, Bản cáo bạch năm 2022 của SSI, số liệu quản trị nội bộ của Khối Ngân hàng Đầu tư SSI, báo cáo dự báo kinh tế vĩ mô năm 2023 của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) cùng các nghiên cứu học thuật của Nguyen & Nguyen (2020) và Le et al. (2019).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: THEORETICAL FRAMEWORK

Chương I trình bày cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động của công ty chứng khoán, vai trò trung gian tài chính đối với nền kinh tế, tổ chức phát hành, nhà đầu tư cá nhân/tổ chức và cơ quan quản lý thị trường. Tác giả phân tích chi tiết quy trình tư vấn phát hành chứng khoán chuẩn mực qua 3 giai đoạn lý thuyết: (1) Phân tích, đánh giá khả năng phát hành; (2) Chuẩn bị hồ sơ đăng ký phát hành; (3) Hỗ trợ tổ chức chào bán và báo cáo kết quả.

Chương này cũng phân tích 9 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tư vấn phát hành, phân định thành:

  • Nhân tố khách quan: Tình hình kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất), hành lang pháp lý, áp lực cạnh tranh từ các công ty chứng khoán đối thủ và mức độ phát triển của thị trường vốn.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực vốn của công ty chứng khoán, quy trình nghiệp vụ nội bộ, cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ, năng lực chuyên môn của đội ngũ chuyên gia, khả năng nghiên cứu và định giá doanh nghiệp.

Đồng thời, chương I phân tích kinh nghiệm phát triển dịch vụ tư vấn phát hành tại Hoa Kỳ với quy trình 6 bước của SEC (Đăng ký hồ sơ, Chuẩn bị tài liệu, Đăng ký niêm yết trên NYSE/NASDAQ, Chào bán, Tuân thủ kiểm toán/công bố thông tin, Cập nhật thông tin định kỳ). Từ đó, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm cho thị trường Việt Nam: thẩm định chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu, tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp lý, thực hiện định giá chính xác và thúc đẩy sự tham gia liên kết của nhiều định chế tài chính trung gian.

CHAPTER II: METHODOLOGY

Chương II thiết lập khung phương pháp nghiên cứu chi tiết để phục vụ việc đánh giá thực trạng tại SSI. Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu gồm:

  1. Thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn lãnh đạo cấp cao, kiểm tra tài liệu nội bộ) và định lượng (khảo sát khách hàng doanh nghiệp).
  2. Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn, khảo sát.
  3. Khung phân tích dữ liệu nhằm chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu, các mảng cần cải tiến và xây dựng kế hoạch hành động triển khai thực tế (chương trình đào tạo, tinh giản quy trình cung cấp dịch vụ, thiết lập cơ chế phản hồi khách hàng định kỳ).

CHAPTER III: REALITY OF SECURITIES ISSUANCE CONSULTANCY AT SSI SECURITIES CORPORATION

Chương III đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động tư vấn phát hành chứng khoán tại SSI. Về lịch sử hình thành, SSI thành lập ngày 30/12/1999 với tên gọi ban đầu là Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn, vốn điều lệ 6 tỷ đồng. Trải qua các mốc phát triển, công ty niêm yết trên HOSE năm 2007, đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI vào năm 2018 và tăng vốn điều lệ lên mức 14.911,3 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng gấp 2.485 lần so với thời điểm thành lập).

Mốc năm Vốn điều lệ (VND) Sự kiện phát triển tiêu biểu
1999 6.000.000.000 Thành lập công ty tại TP. Hồ Chí Minh với 2 nghiệp vụ ban đầu
2001 20.000.000.000 Mở rộng hoạt động sang 4 nghiệp vụ kinh doanh chính
2005 52.000.000.000 Vốn điều lệ đạt 52 tỷ đồng; chuẩn bị niêm yết
2007 799.999.170.000 Chính thức niêm yết tại HOSE; thành lập SSIAM; ANZ trở thành cổ đông chiến lược
2010 3.511.117.420.000 Nâng vốn điều lệ vượt mốc 3.500 tỷ đồng
2018 5.100.636.840.000 Đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
2021 6.498.051.040.000 Tăng vốn đáp ứng nhu cầu giao dịch tăng trưởng mạnh
2022 14.911.301.370.000 Tăng vốn điều lệ lên trên 14.000 tỷ đồng, củng cố vị thế tài chính

Về kết quả kinh doanh tổng thể năm 2022, trong bối cảnh thị trường chứng khoán suy giảm, SSI đạt doanh thu thuần gần 6.335 tỷ đồng (hoàn thành 63,2% kế hoạch năm) và lợi nhuận trước thuế hợp nhất xấp xỉ 2.110 tỷ đồng (đạt 48,3% kế hoạch). Các chỉ tiêu sinh lời ghi nhận: ROA năm 2022 đạt 5,60%; thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) biến động qua các năm: 2.438 đồng (2018), 1.430 đồng (2019), 1.955 đồng (2020), 2.852 đồng (2021) và 1.432 đồng (2022).

Quy trình tư vấn phát hành chứng khoán thực tế tại Khối Ngân hàng Đầu tư của SSI được chuẩn hóa qua 6 bước:

  1. Bước 1: Tìm kiếm và tiếp xúc khách hàng tiềm năng: Bộ phận Phát triển Kinh doanh (BDE) tiếp cận doanh nghiệp có nhu cầu vốn qua điện thoại, email hoặc họp trực tiếp; giới thiệu năng lực tư vấn và tiêu chuẩn thẩm định của SSI.
  2. Bước 2: Phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, cơ cấu cổ đông, cơ cấu vốn; phân tích đối chiếu ngành và kinh tế vĩ mô; xây dựng mô hình định giá và lập báo cáo tóm tắt thương vụ trình lãnh đạo phê duyệt.
  3. Bước 3: Ký kết hợp đồng tư vấn: Xác lập các điều khoản về phạm vi dịch vụ, quyền và trách nhiệm của các bên, biểu phí, tiến độ thanh toán, cam kết bảo mật thông tin và điều khoản xử lý tranh chấp.
  4. Bước 4: Hoàn thiện hồ sơ nộp Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Phối hợp lập hồ sơ theo Nghị định số 65/2022/NĐ-CP, bao gồm: Giấy đăng ký chào bán, Bản cáo bạch (kèm BCTC kiểm toán), Điều lệ công ty, Nghị quyết ĐHĐCĐ thông qua phương án phát hành và sử dụng vốn, Quyết định của HĐQT phê duyệt hồ sơ, Hợp đồng tư vấn và Bản cam kết bảo lãnh (nếu có); đồng thời soạn thảo Bản ghi nhớ đầu tư (IM) và tài liệu tóm tắt (Teaser).
  5. Bước 5: Chuẩn bị và tổ chức chào bán chứng khoán: Tổ chức hội thảo giới thiệu cơ hội đầu tư (Roadshow); giải trình, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của UBCKNN; nhận giấy phép chào bán trong vòng 30 ngày kể từ khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ; thực hiện phân phối chứng khoán qua đấu giá hoặc chào bán trực tiếp.
  6. Bước 6: Đóng đợt chào bán và hoàn tất hợp đồng: Tổng kết, thanh lý hợp đồng tư vấn, xử lý chứng khoán sau phát hành và nộp báo cáo kết quả phân phối lên UBCKNN trong vòng 10 ngày sau khi kết thúc đợt phát hành.
Chỉ tiêu hợp đồng tư vấn tại SSI Giai đoạn 2020 & 2021 Năm 2022
Tổng số hợp đồng tư vấn tài chính 29 13
Số lượng hợp đồng tư vấn phát hành chứng khoán 26 11
* Trong đó: Hợp đồng tư vấn phát hành cổ phiếu (ECM) 8 1
* Trong đó: Hợp đồng tư vấn phát hành trái phiếu (DCM) 21 10
Tỷ trọng hợp đồng tư vấn phát hành / Tổng hợp đồng tư vấn tài chính 89,61% 84,62%

Tác giả chỉ ra rằng số lượng hợp đồng tư vấn trái phiếu tại SSI luôn cao hơn gấp đôi số lượng hợp đồng tư vấn cổ phiếu trong giai đoạn 2020–2022. Nguyên nhân do quy mô mỗi thương vụ cổ phiếu thường lớn hơn và thời gian xử lý hồ sơ ECM kéo dài hơn đáng kể so với nghiệp vụ DCM (vốn chủ yếu phát hành riêng lẻ cho đối tác chiến lược và tổ chức tài chính).

CHAPTER IV: COMPLETE SOLUTIONS FOR SECURITIES ISSUANCE CONSULTING AT SSI SECURITIES CORPORATION

Chương IV đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm phát triển dịch vụ tư vấn phát hành chứng khoán tại SSI:

  • Định hướng nội bộ: Tận dụng triển vọng phục hồi của thị trường chứng khoán Việt Nam, hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng đầu tư.
  • 6 nhóm giải pháp phát triển dịch vụ tại SSI:
    1. Xây dựng chiến lược phát triển khách hàng toàn diện và hợp lý, mở rộng tệp khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.
    2. Mở rộng hoạt động tư vấn theo chuỗi giá trị dịch vụ tài chính (kết hợp tư vấn cấu trúc vốn, bảo lãnh phát hành, đại lý lưu ký và quản lý tài sản).
    3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cao, khuyến khích chuyên viên đạt các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (CFA, ACCA, bằng MBA).
    4. Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình tư vấn nghiệp vụ nhằm rút ngắn thời gian xử lý thương vụ.
    5. Hoàn thiện quy trình kiểm soát và kiểm toán nội bộ nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý và sai sót dữ liệu công bố thông tin.
    6. Đẩy mạnh các hoạt động marketing, truyền thông và quảng bá thương hiệu cho Khối Ngân hàng Đầu tư.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý:
    • Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Rút ngắn thời gian thẩm định, minh bạch hóa quy trình phê duyệt hồ sơ cấp phép phát hành; tăng cường giám sát, thanh tra việc công bố thông tin để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư; hoàn thiện tiêu chí thúc đẩy nâng hạng thị trường.
    • Đối với Chính phủ và các bộ ngành liên quan: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát; hoàn thiện khung khổ pháp lý về phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ và phát hành ra công chúng nhằm khôi phục niềm tin thị trường vốn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu vận hành của SSI trong giai đoạn 2018–2022, làm rõ quy mô vốn điều lệ tăng trưởng từ 6 tỷ đồng (1999) lên 14.911,3 tỷ đồng (2022), cũng như tỷ trọng đóng góp vượt trội của mảng tư vấn phát hành chứng khoán trong hoạt động tư vấn tài chính (chiếm 89,61% trong giai đoạn 2020–2021).
  • Mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ IB: Làm rõ 6 bước thực thi trong nghiệp vụ tư vấn phát hành cổ phiếu và trái phiếu tại Khối Ngân hàng Đầu tư của SSI, phân tích các yêu cầu tài liệu cụ thể theo Nghị định 65/2022/NĐ-CP.
  • Đóng góp về giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp (chiến lược khách hàng, nhân sự chuẩn quốc tế, kiểm soát rủi ro) với các kiến nghị chính sách nhằm tháo gỡ rào cản quy trình thủ tục hành chính tại cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về khả năng tiếp cận một số tài liệu và số liệu chi tiết của từng thương vụ cụ thể do yêu cầu bảo mật thông tin tài chính của khách hàng tại Khối Ngân hàng Đầu tư SSI; quy mô khảo sát khách hàng phục vụ phương pháp định lượng còn ở mức độ nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động sâu hơn của các văn bản pháp luật mới ban hành đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam; thực hiện phân tích so sánh định lượng đa chiều giữa SSI và các công ty chứng khoán có thị phần lớn khác như TCBS, VNDIRECT hay VPS.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán, Đầu tư tài chính; các chuyên viên phân tích nghiệp vụ Ngân hàng Đầu tư (IB) tại các công ty chứng khoán; nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp đang có kế hoạch huy động vốn qua kênh phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Sơ đồ và mô tả chi tiết quy trình tư vấn phát hành 6 bước tại SSI; các tiêu chuẩn hồ sơ pháp lý phát hành theo Nghị định số 65/2022/NĐ-CP; hệ thống bài học kinh nghiệm từ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (SEC).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để phân tích dịch vụ tư vấn tại SSI?
Tác giả kết hợp hai phương pháp: phương pháp định tính (phỏng vấn sâu ban quản lý cấp cao Khối Ngân hàng Đầu tư, nghiên cứu tài liệu nội bộ và so sánh đối chuẩn thực tiễn ngành) và phương pháp định lượng (khảo sát khách hàng doanh nghiệp về thời gian, chất lượng, năng lực chuyên viên và phí tư vấn; phân tích thống kê số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022).

Quy trình tư vấn phát hành chứng khoán tại Khối Ngân hàng Đầu tư của SSI gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại SSI gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm và tiếp xúc khách hàng tiềm năng; (2) Phân tích, đánh giá hoạt động và định giá doanh nghiệp; (3) Ký kết hợp đồng tư vấn dịch vụ; (4) Hoàn thiện hồ sơ nộp UBCKNN; (5) Chuẩn bị và tổ chức chào bán chứng khoán (Roadshow, nhận giấy phép trong vòng 30 ngày, phân phối); (6) Đóng đợt chào bán, tổng kết và báo cáo kết quả cho UBCKNN trong vòng 10 ngày.

Cơ cấu hợp đồng tư vấn phát hành của SSI giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì?
Dịch vụ tư vấn phát hành chiếm tỷ trọng chủ đạo trong hoạt động tư vấn tài chính của SSI (đạt 89,61% trong giai đoạn 2020–2021 với 26/29 hợp đồng, và đạt 11/13 hợp đồng năm 2022). Trong đó, số lượng hợp đồng tư vấn phát hành trái phiếu (DCM) luôn cao hơn gấp đôi số lượng hợp đồng tư vấn cổ phiếu (ECM), do các thương vụ cổ phiếu có quy mô lớn hơn và thời gian xử lý thủ tục kéo dài hơn.

Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào cho Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng chiến lược khách hàng toàn diện; (2) Phát triển dịch vụ dọc theo chuỗi giá trị; (3) Nâng cao chất lượng nhân sự qua các chứng chỉ quốc tế (CFA, ACCA, MBA); (4) Chuẩn hóa quy trình tư vấn; (5) Hoàn thiện quy trình kiểm soát và kiểm toán nội bộ; (6) Đẩy mạnh tiếp thị và marketing dịch vụ IB.

Những bài học kinh nghiệm nào từ thị trường Hoa Kỳ được tác giả rút ra cho Việt Nam?
Kinh nghiệm từ quy trình quản lý của SEC và mô hình tổ hợp bảo lãnh tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng: các công ty chứng khoán Việt Nam cần thẩm định doanh nghiệp thận trọng ngay từ đầu, tuân thủ nghiêm ngặt quy định công bố thông tin, nâng cao độ chính xác trong định giá tài sản và thúc đẩy sự liên kết tham gia của các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm vào quá trình phân phối chứng khoán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bá Khánh Duy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động tư vấn phát hành chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI trong giai đoạn 2020–2022. Công trình làm rõ quy trình 6 bước thực thi nghiệp vụ ngân hàng đầu tư, phân tích cơ cấu hợp đồng giữa mảng cổ phiếu và trái phiếu, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn trong quá trình vận hành. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm thị trường Hoa Kỳ, tác giả đã đề xuất 6 nhóm giải pháp nội bộ cho SSI cùng các kiến nghị chính sách cụ thể gửi tới Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Chính phủ nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động tư vấn phát hành chứng khoán tại Việt Nam.