Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế của thế kỷ 21, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng, giúp kết nối văn hóa, xã hội và kinh tế. Tại Việt Nam, nhu cầu đào tạo nhân lực có năng lực ngoại ngữ ngày càng gia tăng, đòi hỏi người học phải nâng cao kỹ năng giao tiếp ngay từ các bậc học nền tảng. Tuy nhiên, học sinh ở lứa tuổi tiểu học (elementary learners) thường gặp nhiều rào cản khi tiếp cận và thực hành kỹ năng nói (speaking skill), xuất phát từ sự thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ cơ bản, tâm lý thiếu tự tin, sự e ngại khi giao tiếp và việc thiếu các phương pháp học tập phù hợp. Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng nói tại các cơ sở giáo dục đôi khi chưa nhận được sự đầu tư đúng mức về mặt phương pháp và hoạt động tương tác.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Triệu Thị Huyền Trang (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn - The Saigon International University) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "English Speaking skills teaching methods for elementary learner at Nam Sao Language center" (Phương pháp dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh tiểu học tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những phương pháp nào đang được sử dụng trong các lớp học kỹ năng nói tiếng Anh?
  2. Những thuận lợi và khó khăn khi giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh tiểu học là gì?
  3. Những giải pháp nào giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao, cơ sở tại phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng nghiên cứu: 5 giáo viên tiếng Anh tham gia phỏng vấn trực tiếp và học sinh tiểu học tại trung tâm (mẫu khảo sát gồm 30 học sinh từ 6 đến 8 tuổi thuộc 2 lớp học; phần thống kê bảng hỏi thu thập thông tin chi tiết từ 25 học sinh độ tuổi 6–11 tham gia khóa học trong vòng 6 tháng).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong thời gian 8 tuần, từ ngày 28 tháng 02 năm 2019 đến ngày 21 tháng 05 năm 2019; các cuộc phỏng vấn giáo viên được hoàn thiện vào ngày 10 tháng 07 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT):

  • Khái niệm kỹ năng nói: Tiếp cận theo Bygate (1997), kỹ năng nói không chỉ đòi hỏi năng lực ngữ pháp (linguistic/grammatical competence - phát âm, từ vựng, ngữ pháp) mà còn đòi hỏi năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence - biết nói cái gì, nói khi nào và nói bằng cách nào cho phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp). Kỹ năng nói bao gồm hai nhóm chu trình giao tiếp: chu trình thông tin (information routines - gồm miêu tả, tường thuật, so sánh, chỉ dẫn, giải thích, dự đoán, biện minh, đánh giá) và chu trình tương tác (interaction routines - các chuỗi hội thoại đặc thù qua điện thoại, phỏng vấn, giao tiếp hàng ngày). Ngoài ra, tác giả đối chiếu quan điểm của Byrne (1986), Brown (1983, 1994), Burns & Joyce (1997), Chaney & Burk (1998) và Florez (1999).
  • Mô hình giảng dạy 3 giai đoạn của Byrne (1991):
    • Giai đoạn Giới thiệu (Presentation phase): Giáo viên đóng vai trò trung tâm, cung cấp ngữ liệu qua hai dạng chính là hội thoại (dialogue - gồm 10 bước tuần tự từ thiết lập ngữ cảnh bằng tranh ảnh, giải nghĩa từ khóa, nghe nhắc lại, đóng vai đến kịch hóa) và văn xuôi (prose - gồm 9 bước từ giới thiệu tranh, cung cấp cấu trúc mới, đặt câu hỏi đọc hiểu, đọc thầm đến luyện nói dựa trên nội dung).
    • Giai đoạn Luyện tập (Practice phase): Học sinh giữ vai trò chủ động nói thông qua các bài tập kiểm soát và bài tập có hướng dẫn nhằm củng cố ngữ pháp, từ vựng và độ trôi chảy.
    • Giai đoạn Sản sinh ngôn ngữ (Production phase): Học sinh tự do sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế mà không phụ thuộc vào giáo viên, phát huy năng lực tư duy thông qua làm việc nhóm (group work) và làm việc theo cặp (pair work).
  • Đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học: Cơ thể và nhận thức đang trong giai đoạn phát triển; trẻ không thể duy trì tập trung vào các hoạt động đơn điệu, kéo dài; trẻ tò mò, thích hình ảnh trực quan sinh động, âm nhạc và các trò chơi luân phiên.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tác giả rà soát công trình quốc tế của Jeremy Harmer, Penny Ur, Susan Halliwell (Teaching English in the Primary Classroom), P. Saxerđôlốp, V.A. Xukhomlinxki, Raya Roy Singh; cùng các tác giả nghiên cứu quản lý giáo dục trong nước như Hà Sĩ Hồ (1987), Trần Kiểm (1997), Nguyễn Văn Lê (1985), Cao Duy Bỉnh (1999), Hồ Văn Liên, Vũ Trọng Vy (2004), Nguyễn Ngọc Quang, Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Mai Quốc Liên.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp các nguồn tài liệu, sách báo khoa học về phương pháp dạy học giao tiếp (CLT) và quản lý giáo dục.
  • Quan sát lớp học (Classroom Observations): Thực hiện quan sát 5 tiết học (mỗi tiết 45 phút) để ghi nhận không khí lớp học, thái độ học tập của học sinh, phương pháp điều phối và tương tác của giáo viên; tác giả vừa đóng vai trò người nghiên cứu, vừa là giáo viên/thực tập sinh.
  • Điều tra bằng bảng hỏi (Questionnaires): Bảng hỏi gồm 10 câu hỏi bằng tiếng Anh tạo trên Google Forms dành cho học sinh tiểu học nhằm khảo sát nhận thức, thái độ, mức độ phù hợp của phương pháp, các hoạt động yêu thích và tần suất tham gia phát biểu.
  • Phỏng vấn trực tiếp (Face-to-face Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 5 giáo viên trực tiếp giảng dạy trình độ tiểu học tại trung tâm (sử dụng phiếu câu hỏi in giấy) để làm rõ thực trạng áp dụng phương pháp, đánh giá giáo trình, thời lượng và cơ sở vật chất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu (Introduction)

Chương I trình bày lý do chọn đề tài, sự cần thiết của việc cải tiến phương pháp dạy nói tiếng Anh cho học sinh tiểu học tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao. Tác giả xác định tầm quan trọng của nghiên cứu, phạm vi khảo sát giới hạn tại cơ sở Thủ Đức, xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và vạch ra thiết kế tổng thể gồm 5 chương.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa về kỹ năng nói, phân tích cấu trúc ngôn ngữ và các chu trình giao tiếp theo Bygate. Chương này phân tích chi tiết quy trình dạy nói 3 giai đoạn của Byrne (1991), trong đó nêu rõ quy trình 10 bước đối với bài hội thoại và 9 bước đối với bài văn xuôi. Đồng thời, chương làm rõ ảnh hưởng của yếu tố lứa tuổi đến việc tiếp thu ngôn ngữ và tổng hợp các nghiên cứu trong nước, quốc tế về quản lý hoạt động dạy học tiếng Anh.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương III miêu tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao. Về đội ngũ giáo viên: trung tâm có khoảng 20 giáo viên dạy tiếng Anh (trong đó khoảng 20% là người bản xứ đến từ Hoa Kỳ và Úc); đội ngũ giáo viên nhìn chung trẻ tuổi, năng động, có bằng cử nhân nhưng một số người còn thiếu kinh nghiệm ứng phó với các khó khăn giao tiếp của học sinh nhỏ tuổi. Về học sinh: chủ yếu trong độ tuổi từ 6 đến 11, học chương trình Family and Friends (Cambridge University Press / Oxford), học 4 kỹ năng và có 1 buổi/tuần học với giáo viên bản ngữ. Chương này cũng trình bày quy trình triển khai 3 công cụ thu thập dữ liệu: dự giờ quan sát, bảng hỏi trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings, Results and Discussion)

Chương IV phân tích chi tiết dữ liệu thu được từ bảng hỏi học sinh và phỏng vấn giáo viên:

  • Dữ liệu bảng hỏi học sinh (25 học sinh phản hồi): Phân tích chi tiết nhận thức, thái độ, mức độ yêu thích kỹ năng nói, đánh giá về phương pháp dạy học hiện tại, sự hào hứng với các hoạt động lớp học và mức độ tham gia.
  • Dữ liệu phỏng vấn giáo viên: Giáo viên tại trung tâm tích cực ứng dụng công nghệ thông tin (trình chiếu bài giảng), tuy nhiên mức độ tích hợp phương pháp giao tiếp thực tế chưa đồng đều (chủ yếu tập trung ở các lớp chuyên về kỹ năng giao tiếp). Về chương trình giảng dạy: đa số giáo viên đánh giá chương trình hiện tại phù hợp, song có ý kiến phản ánh giáo trình Happy House phân bổ thời lượng quá nhiều cho lứa tuổi mầm non/tiểu học, giáo trình American English File phân bổ quá ít thời gian dẫn đến không kịp hoàn thành bài học, và giáo trình Smart Choice không phù hợp với học sinh thiếu nhi mà chỉ thích hợp cho người đi làm hoặc học viên giao tiếp.
  • Phân tích mô hình thực tế 3 giai đoạn: Minh họa cách giáo viên triển khai hoạt động miêu tả tranh (Picture description) và hoạt động chia nhóm tìm từ vựng theo chủ đề môn thể thao dưới nước (Water sports: swimming, water polo, diving, rowing, synchronized swimming).
  • Phân tích ưu điểm và nhược điểm: Đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến giờ dạy nói tại trung tâm.

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương V đúc kết các phát hiện chính của khóa luận và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Khuyến nghị cho cán bộ quản lý/Hiệu trưởng: Nâng cao nhận thức về đổi mới quản lý giáo dục; nắm bắt kịp thời các văn bản chỉ đạo của Sở Giáo dục và Đào tạo (DOET); tổ chức các buổi hội thảo chuyên môn; rà soát, tinh gọn và bồi dưỡng đội ngũ quản lý; hỗ trợ giáo viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ; phát huy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng.
  • Khuyến nghị cho giáo viên: Vận dụng các hoạt động dạy nói theo gợi ý của Harmer (2005) và Littlewood (1981) như đóng vai (role-play), thảo luận nhóm, chia sẻ ý kiến, bài nói chuẩn bị trước (prepared talks), trò chơi giải đố thông tin khuyết thiếu; xây dựng môi trường lớp học thân thiện, tạo động lực; duy trì kỷ luật lớp học; thành lập các câu lạc bộ tiếng Anh.
  • Khuyến nghị cho học sinh: Tự tìm kiếm phương pháp học phù hợp; chủ động rèn luyện từ vựng, phát âm và mẫu câu; tăng cường tự học nói qua các bài hát tiếng Anh (tận dụng nhịp điệu, ngữ điệu, âm yếu để hoàn thiện ngữ âm) và tự luyện qua tranh ảnh nhiều màu sắc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ khảo sát học sinh

Dữ liệu từ 10 biểu đồ khảo sát học sinh tiểu học tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao được tổng hợp như sau:

Biểu đồ Nội dung khảo sát Tỷ lệ và số liệu chi tiết
Chart 4.1 Nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh 65% nhận định Quan trọng, 26% Rất quan trọng, 9% Không quan trọng
Chart 4.2 Mức độ hứng thú khi học nói tiếng Anh 70% Thích (Yes), 20% Bình thường (Normal), 10% Không thích (No)
Chart 4.3 Đánh giá độ khó của kỹ năng nói 64% Thấy khó (Yes), 25% Bình thường (Normal), 11% Thấy dễ (No)
Chart 4.4 Kỹ năng được yêu thích nhất trong 4 kỹ năng Nói: 35%, Đọc: 30%, Nghe: 15%, Viết: 10%, Thích cả 4 kỹ năng: 10%
Chart 4.5 Đánh giá mức độ phù hợp của phương pháp dạy nói hiện tại 62% Rất phù hợp, 30% Phù hợp, 8% Không phù hợp
Chart 4.6 Cảm xúc đối với phương pháp dạy nói hiện tại 50% Cảm thấy ức chế/chưa thỏa mãn (Frustrated/Yes), 30% Bình thường, 20% Không hào hứng
Chart 4.7 Mong muốn đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói 73% Muốn có phương pháp mới (Yes), 18% Hài lòng với hiện tại (No), 9% Không nêu ý kiến
Chart 4.8 Đánh giá về việc áp dụng các hoạt động trong giờ học nói 55% Rất thú vị, 34% Thích (Tổng mức độ tích cực là 89%), 7% Bình thường, 4% Không thích
Chart 4.9 Các hoạt động được học sinh yêu thích nhất Đóng vai (Role play): 25%, Bài hát (Songs): 23%, Thảo luận với bạn: 19%, Kể chuyện: 14%, Miêu tả tranh: 11%, Hỏi đáp: 8%
Chart 4.10 Tần suất tham gia phát biểu trong giờ học nói Thường xuyên (Often): 45%, Luôn luôn (Always): 30%, Thỉnh thoảng (Sometimes): 23%, Hiếm khi (Rarely): 2%, Không bao giờ (Never): 0%

Thuận lợi và khó khăn trong thực tế giảng dạy

  • Thuận lợi: Học sinh tiểu học có bản tính hồn nhiên, sẵn sàng tham gia khi hoạt động lớp học hấp dẫn; học sinh nhận được sự quan tâm của phụ huynh; đội ngũ giáo viên trẻ, tích cực ứng dụng CNTT (trình chiếu máy tính, thiết kế bài giảng sinh động); giáo viên nhận được sự hỗ trợ từ ban giám đốc trung tâm (chính sách hỗ trợ mua laptop trả góp, tập huấn nghiệp vụ).
  • Khó khăn: Tiếng Anh là môn học mới và khó đối với học sinh nhỏ tuổi; phát âm tiếng Việt của một số em chưa chuẩn nên gặp khó khăn khi phát âm tiếng Anh; học sinh còn thụ động, chuẩn bị bài sơ sài, rụt rè và sợ nói sai; khi tổ chức hoạt động nhóm/cặp, lớp học dễ mất trật tự, học sinh nói chuyện riêng bằng tiếng Việt khiến giáo viên khó bao quát và sửa lỗi phát âm kịp thời.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã khảo sát thực tế tình hình giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho trẻ em tại một trung tâm ngoại ngữ ngoài công lập tại TP.HCM, chỉ ra sự chênh lệch giữa tỷ lệ yêu thích kỹ năng nói (35%) và tỷ lệ học sinh cảm thấy khó khăn (64%). Đề tài làm rõ tính hiệu quả của mô hình giảng dạy 3 giai đoạn (Presentation - Practice - Production) khi tích hợp các hoạt động đóng vai, bài hát, miêu tả hình ảnh, giúp giáo viên và các nhà quản lý cơ sở đào tạo có cơ sở thực tiễn để điều chỉnh phương pháp và thời lượng chương trình học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi mẫu hạn chế (khảo sát bảng hỏi với 25 học sinh và phỏng vấn 5 giáo viên tại một cơ sở của Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao tại quận Thủ Đức); thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong 8 tuần (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2019); tác giả vừa đảm nhận vai trò thực tập sinh/giáo viên vừa là người nghiên cứu nên kết quả mang tính chất tình huống cụ thể tại một cơ sở đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên quy mô nhiều chi nhánh hoặc các trường tiểu học công lập và tư thục khác; tiến hành nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental study) để đo lường mức độ tiến bộ năng lực nói của học sinh khi áp dụng chuyên sâu từng hoạt động cụ thể (như giảng dạy qua bài hát hoặc kể chuyện qua tranh).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh hoặc các giáo viên đang giảng dạy tiếng Anh cho lứa tuổi thiếu nhi (Young Learners/Elementary Learners).

Tài liệu cung cấp các nội dung có giá trị ứng dụng cao:

  • Khung lý thuyết chi tiết về tiến trình 3 giai đoạn (PPP) của Byrne (1991), kèm 10 bước dạy bài hội thoại và 9 bước dạy đoạn văn xuôi.
  • Các biểu mẫu hoạt động tương tác cụ thể (Role-play, Song-based learning, Picture description, Group vocabulary competition).
  • Hệ thống câu hỏi khảo sát học sinh tiểu học và câu hỏi phỏng vấn giáo viên về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng nào và tại địa điểm nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng giáo viên tiếng Anh (5 giáo viên phỏng vấn sâu trong tổng số khoảng 20 giáo viên) và học sinh tiểu học (30 học sinh tham gia khảo sát, dữ liệu bảng hỏi chi tiết từ 25 học sinh độ tuổi 6–11) tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao, phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết giảng dạy kỹ năng nói nào làm cốt lõi?
Khóa luận chủ yếu dựa trên khung lý thuyết của Bygate (1997) về năng lực ngữ pháp và năng lực ngôn ngữ xã hội trong kỹ năng nói, kết hợp mô hình giảng dạy 3 giai đoạn (Presentation - Practice - Production) và quy trình giảng dạy hội thoại/văn xuôi của Byrne (1991).

3. Theo kết quả khảo sát, hoạt động nào trong giờ dạy nói được học sinh tiểu học yêu thích nhất?
Hoạt động đóng vai (Role play) được yêu thích nhất với 25%, tiếp theo là hoạt động học qua bài hát (Songs) với 23%, và thảo luận/nói chuyện với bạn (Talking with other students) đạt 19%.

4. Khảo sát phỏng vấn giáo viên chỉ ra những bất cập gì về giáo trình tại trung tâm?
Một số giáo viên phản ánh giáo trình Happy House bị phân bổ quá nhiều thời lượng so với độ tuổi mầm non/tiểu học; giáo trình American English File bị phân bổ quá ít thời lượng khiến giáo viên không đủ thời gian hoàn thành bài học; và giáo trình Smart Choice không phù hợp với đối tượng thiếu nhi mà chỉ thích hợp cho người lớn đi làm hoặc lớp giao tiếp.

5. Tác giả đưa ra những đề xuất trọng tâm nào cho học sinh nhằm cải thiện kỹ năng nói?
Tác giả khuyến khích học sinh tăng cường tự học qua các bài hát tiếng Anh (nhằm tận dụng nhịp điệu, ngữ điệu và phát triển ngữ âm tự nhiên) và luyện tập miêu tả tranh ảnh màu sắc sinh động, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh và chủ động giao tiếp với người nước ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Huyền Trang đã phản ánh thực trạng và đánh giá phương pháp dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh tiểu học tại Trung tâm Ngoại ngữ Nam Sao. Thông qua việc kết hợp các phương pháp quan sát lớp học, điều tra bảng hỏi học sinh và phỏng vấn trực tiếp giáo viên, nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của việc đa dạng hóa các hoạt động tương tác như đóng vai, bài hát và trò chơi miêu tả tranh trong quy trình giảng dạy 3 giai đoạn. Các kết quả khảo sát và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu tham khảo thực tế cho giáo viên và các nhà quản lý trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho trẻ em.