Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh và cơ hội việc làm của sinh viên khối ngành kinh tế. Tuy nhiên, tại Khoa Tài chính Kế toán thuộc Trường Đại học Hòa Bình, một thực tế đáng quan ngại là 100% sinh viên tham gia khảo sát thể hiện sự thiếu hứng thú đối với học phần kỹ năng nói, trong đó 68% chỉ có rất ít hứng thú và 32% hoàn toàn không có hứng thú. Nghịch lý này diễn ra dù có tới 75,3% sinh viên đã trải qua hơn 6 năm học tiếng Anh từ bậc phổ thông và 94% nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của kỹ năng nói đối với sự nghiệp tương lai, với 73,4% đánh giá quan trọng và 20,6% đánh giá rất quan trọng.

Vấn đề nghiên cứu tập trung giải mã các rào cản khiến sinh viên rơi vào trạng thái thụ động, e ngại giao tiếp và chỉ chú trọng làm bài tập ngữ pháp viết. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là khảo sát toàn diện mức độ hứng thú học kỹ năng nói, nhận diện các nhóm yếu tố tác động từ phía người học, giảng viên, giáo trình đến môi trường lớp học, từ đó đưa ra các khuyến nghị sư phạm mang tính thực tiễn cao.

Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Hòa Bình trên phạm vi Khoa Tài chính Kế toán, đơn vị đào tạo mũi nhọn chiếm 35% quy mô sinh viên toàn trường với hơn 1.400 người học trong năm học 2014 - 2015. Kết quả của luận văn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp nhà trường nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn năng lực giao tiếp, hỗ trợ giảng viên chuyển đổi phương pháp sư phạm và tạo tiền đề nhân rộng mô hình cho các trường đại học đào tạo tiếng Anh không chuyên trên cả nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của các lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiện đại:

Lý thuyết về hứng thú và động lực học tập của Rod Ellis (1985, 1994) xác định hứng thú là yếu tố cấu thành then chốt của động lực, phản ánh phản ứng tích cực của cấu trúc nhận thức nhằm khơi dậy và duy trì sự tò mò của người học. Theo Ellis, tính tự chủ và lấy người học làm trung tâm là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự hứng thú học tập lâu dài.

Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) theo quan điểm của Savignon (2000), Larsen-Freeman (1986) và Nunan (1992). Khung lý thuyết này khẳng định mục tiêu cao nhất của việc dạy ngôn ngữ là phát triển năng lực giao tiếp (communicative competence). Trong môi trường CLT, vai trò của giảng viên chuyển từ truyền thụ quyền uy sang người hỗ trợ, quản lý tiến trình, tạo điều kiện tối đa cho người học tham gia vào các hoạt động tương tác thực tế thông qua làm việc nhóm và thảo luận cặp.

Lý thuyết bản chất kỹ năng nói của Bygate (1987), Burns & Joyce (1997) và Florez (1999) nhấn mạnh rằng nói là một kỹ năng sản sinh mang tính tương tác liên tục gồm ba giai đoạn: tạo lập, tiếp nhận và xử lý thông tin. Bygate khẳng định kỹ năng nói đòi hỏi cả năng lực ngữ pháp lẫn năng lực ngôn ngữ xã hội để đưa ra phát ngôn chính xác trong từng bối cảnh cụ thể.

Các khái niệm trọng tâm bao gồm: Kỹ năng nói tương tác (Interactive Speaking), Năng lực giao tiếp (Communicative Competence), Yếu tố tâm lý cá nhân (Affective Factors gồm sự lo âu, tính hướng nội và hướng ngoại theo Brown, 2000) và Phương pháp Ngữ pháp - Dịch truyền thống (Grammar-Translation Method).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính với các thông số cụ thể:

Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu gồm 150 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Tài chính Kế toán (gồm 77 nam và 73 nữ) được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất từ tổng số hơn 1.400 sinh viên của khoa, đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ khóa học. Đồng thời, toàn bộ 7 giảng viên nữ đang trực tiếp giảng dạy tiếng Anh tại khoa (độ tuổi từ 25 đến 37, trong đó 5 người có bằng Thạc sĩ và 2 người đang hoàn thiện chương trình Thạc sĩ) đều tham gia khảo sát.

Công cụ và lý do lựa chọn phương pháp: Tác giả sử dụng bộ câu hỏi khảo sát chuẩn hóa gồm 8 câu hỏi dành cho sinh viên và 7 câu hỏi dành cho giảng viên, kết hợp giữa câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Việc lựa chọn công cụ bảng hỏi ẩn danh giúp thu thập lượng lớn dữ liệu khách quan trong thời gian ngắn, tạo điều kiện để người tham gia thoải mái bày tỏ quan điểm cá nhân mà không chịu áp lực tâm lý, đồng thời cung cấp các số liệu định lượng chuẩn xác phục vụ phân tích thống kê mô tả.

Tiến trình nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập vào học kỳ 2 năm học 2014 - 2015 trong khuôn khổ chương trình đào tạo 6 tiết tiếng Anh mỗi tuần theo giáo trình chuẩn quốc tế Market Leader Elementary do Nhà xuất bản Longman và Financial Times phối hợp phát hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, tồn tại khoảng cách lớn giữa nhận thức về tầm quan trọng và năng lực tự đánh giá của sinh viên. Mặc dù 94% sinh viên nhận định kỹ năng nói là quan trọng (73,4%) và rất quan trọng (20,6%), 78,6% học vì đây là môn học bắt buộc và 43,1% học nhằm chuẩn bị cho việc làm tương lai, nhưng 0% sinh viên tự nhận mình đạt mức xuất sắc. Chỉ có 5,3% tự đánh giá mức tốt, 26,6% ở mức chấp nhận được, trong khi có tới 46,1% tự đánh giá ở mức kém và 22% tự nhận ở mức rất kém (tổng tỷ lệ yếu kém lên đến 68,1%).

Thứ hai, rào cản tâm lý là yếu tố chi phối mạnh nhất đến sự thiếu hứng thú học nói. Có 60% sinh viên thừa nhận cảm thấy nhút nhát và hồi hộp khi phải phát biểu trước đám đông; 50% luôn lo sợ mắc lỗi và bị bạn học chê cười. Về mặt ngôn ngữ, 38% sinh viên gặp trở ngại do phát âm, trọng âm và ngữ điệu chưa chuẩn; 26,6% thiếu hụt cấu trúc ngữ pháp và 19,3% thiếu vốn từ vựng chuyên ngành.

Thứ ba, sự xung đột trong phương pháp giảng dạy của giảng viên. Có đến 86% sinh viên bày tỏ sự không hài lòng với phương pháp giảng dạy hiện tại. Trong số đó, 68,9% sinh viên phản ánh giảng viên quá chú trọng ngữ pháp, 62,01% cho biết giảng viên nói quá nhiều làm mất cơ hội luyện tập của người học, 38,7% phàn nàn về sự thiếu hụt các hoạt động giao tiếp đa dạng và 34,8% cho rằng giảng viên nói quá nhanh. Về phía giảng viên, 57,4% thừa nhận vẫn giảng dạy theo phương pháp Ngữ pháp - Dịch truyền thống, chỉ có 28,4% áp dụng phương pháp CLT và 14,2% kết hợp linh hoạt các phương pháp.

Thứ tư, tác động từ quy mô lớp học và tính phù hợp của tài liệu học tập. Có 48% sinh viên cho rằng sĩ số lớp học quá đông (vượt mức 40 sinh viên/lớp) gây cản trở nghiêm trọng đến khả năng tập trung và luyện tập nhóm. Trái lại, giáo trình Market Leader Elementary nhận được phản hồi rất tích cực khi có 81,3% sinh viên đánh giá tài liệu ở mức tốt (23,3%) và chấp nhận được (58%), chứng minh giáo trình không phải là nguyên nhân làm suy giảm hứng thú của sinh viên.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh sự mất cân đối giữa định hướng phát triển năng lực giao tiếp và thực tiễn triển khai sư phạm trong lớp học tiếng Anh không chuyên.

Dữ liệu khảo sát có thể được trình bày một cách trực quan thông qua bảng đối chiếu tỷ lệ nguyên nhân tâm lý và biểu đồ tròn phân bổ mức độ tự đánh giá năng lực của sinh viên. Biểu đồ cho thấy phân khúc sinh viên tự đánh giá năng lực yếu kém chiếm đa số tuyệt đối (68,1%), hoàn toàn tương ứng với tỷ lệ 60% người học chịu ảnh hưởng của tâm lý rụt rè và 50% sợ mắc lỗi.

Nguyên nhân căn bản của thực trạng này bắt nguồn từ việc 57,4% giảng viên duy trì phương pháp Ngữ pháp - Dịch nhằm đối phó với các bài thi viết cuối kỳ. Theo Chaudron (1988), khi giáo viên chiếm hơn 70% thời lượng nói trong lớp học, người học sẽ bị tước đoạt cơ hội tương tác thực hành. Khi đối chiếu với các nghiên cứu của Le Van Canh (2000) về thói quen học tập thụ động của người học Việt Nam, kết quả này tái khẳng định rằng việc thiếu hụt môi trường giao tiếp đa dạng (chỉ có 28,5% giảng viên sử dụng hình thức phỏng vấn và 0% sử dụng kỹ thuật khoảng trống thông tin) đã làm triệt tiêu động lực của sinh viên.

Sự đồng nhất cao giữa nhận định của giảng viên (71,4% xác nhận sinh viên nhút nhát, 57,1% đồng tình sinh viên sợ sai) và tiếng nói của 150 sinh viên cho thấy việc giải tỏa áp lực tâm lý thông qua các kỹ thuật phản hồi sai sót mang tính xây dựng, tế nhị (Barry, 1993; Ur, 2000) chính là chìa khóa then chốt để phục hồi hứng thú học tập.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, chuyển đổi triệt để sang phương pháp giảng dạy giao tiếp CLT. Ban Chủ nhiệm Khoa và Tổ bộ môn Tiếng Anh cần yêu cầu toàn bộ 7 giảng viên tái cấu trúc bài giảng, giảm thời lượng giáo viên nói xuống dưới mức 30% và nâng thời gian thực hành tương tác của sinh viên lên tối thiểu 70% mỗi tiết học. Giảng viên cần áp dụng 100% các kỹ thuật thảo luận nhóm, đóng vai mô phỏng tình huống đàm phán kinh doanh và trò chơi ngôn ngữ. Kế hoạch này áp dụng ngay trong học kỳ 1 năm học 2015 - 2016, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ sinh viên hứng thú học nói từ 0% lên trên 65%.

Thứ hai, cải cách phương pháp kiểm tra đánh giá và kỹ thuật phản hồi lỗi. Giảng viên cần thay thế ngay cách sửa lỗi ngắt lời trực tiếp bằng phương pháp ghi chú và nhận xét tổng hợp cuối giờ học, tạo bầu không khí tâm lý an toàn, thân thiện. Nhà trường cần điều chỉnh khung đánh giá học phần: bổ sung 30% trọng số điểm kiểm tra kỹ năng nói định kỳ thay vì chỉ đánh giá bài viết ngữ pháp 100%. Mục tiêu giảm tỷ lệ lo âu tâm lý của sinh viên từ 60% xuống dưới 25% trong vòng 6 tháng triển khai.

Thứ ba, tái cấu trúc quy mô lớp học và hiện đại hóa cơ sở vật chất. Ban Giám hiệu Trường Đại học Hòa Bình cần chỉ đạo phân chia lại sĩ số các lớp học phần kỹ năng nói xuống mức tối đa 25 đến 30 sinh viên/lớp (giải quyết triệt để tình trạng 48% lớp học quá đông hiện nay). Đồng thời, hoàn thiện nâng cấp 100% trang thiết bị trợ giảng, hệ thống máy chiếu và âm thanh trong quý 3 năm 2015 nhằm tối ưu hóa môi trường luyện âm.

Thứ tư, thúc đẩy năng lực tự chủ học tập và mở rộng học liệu bổ trợ. Đoàn Thanh niên và Liên chi khoa Tài chính Kế toán cần thành lập Câu lạc bộ Tiếng Anh chuyên ngành, định hướng sinh viên duy trì thói quen tự học ít nhất 30 phút mỗi ngày qua việc nghe bản tin Financial Times, xem video tình huống kinh tế và thực hành tóm tắt nội dung bằng lời nói. Mục tiêu giúp 80% sinh viên làm chủ vốn từ vựng và tự tin thuyết trình sau một năm tham gia sinh hoạt.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho bốn nhóm đối tượng:

Nhóm giảng viên tiếng Anh chuyên ngành và không chuyên: Tài liệu cung cấp cẩm nang thực chứng về kỹ thuật chuyển giao từ phương pháp truyền thống sang mô hình lấy người học làm trung tâm (CLT), gợi ý các kịch bản đóng vai thực tế theo giáo trình Market Leader và kỹ năng quản lý lớp học hiệu quả nhằm giải tỏa tâm lý lo âu cho sinh viên.

Nhóm cán bộ quản lý giáo dục và lãnh đạo khoa đào tạo: Cung cấp bức tranh dữ liệu chuẩn xác về thực trạng đào tạo ngoại ngữ tại trường đại học tư thục, làm cơ sở khoa học để hoạch định chính sách chia nhỏ sĩ số lớp học (dưới 30 sinh viên) và điều chỉnh đề cương chi tiết học phần gắn liền với chuẩn đầu ra năng lực giao tiếp.

Nhóm học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT): Sử dụng bộ công cụ điều tra gồm 2 bảng hỏi chuẩn hóa (khảo sát 150 sinh viên và 7 giảng viên) làm khung tham chiếu phương pháp luận để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý học ngôn ngữ và động lực học tập.

Nhóm sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính, Kế toán: Giúp người học nhận diện rõ các nguyên nhân gốc rễ gây ra rào cản tâm lý (chiếm 60% sự e ngại giao tiếp), từ đó chủ động áp dụng các phương pháp tự rèn luyện ngữ điệu, mở rộng vốn từ và làm chủ kỹ năng nói tiếng Anh phục vụ trực tiếp cho công việc tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân lớn nhất khiến sinh viên khoa Tài chính Kế toán e ngại nói tiếng Anh là gì? Khảo sát thực tế trên 150 sinh viên khẳng định rào cản tâm lý là nguyên nhân hàng đầu. Có tới 60% sinh viên cảm thấy nhút nhát, hồi hộp khi nói trước đám đông và 50% lo sợ bị cười chê khi mắc lỗi. Các hạn chế về phát âm (38%) và ngữ pháp (26,6%) xếp ở các vị trí tiếp theo.

Giáo trình Market Leader Elementary có đáp ứng tốt yêu cầu rèn luyện kỹ năng nói không? Giáo trình được đánh giá rất cao với 81,3% sinh viên nhận định tài liệu ở mức tốt (23,3%) và chấp nhận được (58%). Sách cung cấp hệ thống chủ đề kinh doanh phong phú từ khởi động, thảo luận đến nghiên cứu tình huống thực tế, hoàn toàn hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển năng lực giao tiếp.

Tại sao phương pháp của giảng viên lại ảnh hưởng tiêu cực đến hứng thú học nói của sinh viên? Có 86% sinh viên không hài lòng do 57,4% giảng viên vẫn lạm dụng phương pháp Ngữ pháp - Dịch truyền thống. Giảng viên chiếm sóng nói quá nhiều (trên 70% thời lượng) và quá chú trọng vào lý thuyết ngữ pháp (68,9%), làm triệt tiêu thời gian thực hành tương tác trực tiếp của sinh viên.

Sĩ số lớp học ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng giờ học kỹ năng nói tiếng Anh? Nghiên cứu chỉ ra 48% sinh viên phàn nàn lớp học quá đông (vượt quá 40 sinh viên/lớp). Lớp đông gây khó khăn cho việc lắng nghe giáo viên, hạn chế tương tác cá nhân hóa và cản trở giảng viên trong việc điều phối các hoạt động nhóm hoặc kiểm soát phát âm của từng người học.

Luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm nào giúp sinh viên vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh? Giải pháp then chốt là xây dựng môi trường học tập cộng tác thông qua làm việc nhóm và đóng vai (được 100% giảng viên khuyến nghị). Đồng thời, giảng viên cần thay đổi cách sửa lỗi nhẹ nhàng, tích hợp 30% điểm nói vào đánh giá quá trình và khuyến khích sinh viên tự luyện nói tại nhà.

Kết luận

Nội dung toàn diện của công trình nghiên cứu được tóm lược qua năm điểm cốt lõi sau:

  • Phản ánh chân thực thực trạng 100% sinh viên khảo sát thiếu hứng thú học kỹ năng nói dù 94% nhận thức rất rõ tầm quan trọng chiến lược của kỹ năng này đối với sự nghiệp tương lai.
  • Nhận diện chính xác ba nguồn yếu tố tác động tiêu cực: rào cản tâm lý người học (60% nhút nhát, 50% sợ sai), phương pháp giảng dạy nặng về Ngữ pháp - Dịch của giảng viên (chiếm 57,4%) và sĩ số lớp học quá đông (48% vượt chuẩn 40 sinh viên/lớp).
  • Đánh giá khách quan chất lượng học liệu với 81,3% sinh viên hài lòng về giáo trình Market Leader Elementary, khẳng định giáo trình phù hợp với mục tiêu đào tạo.
  • Xác lập tính cấp thiết của việc áp dụng toàn diện phương pháp giảng dạy giao tiếp CLT, hạ tỷ lệ thời gian giáo viên nói xuống dưới 30% để nhường không gian tương tác cho sinh viên.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đổi mới sư phạm, cải cách kiểm tra đánh giá, tái cấu trúc quy mô lớp học và xây dựng phong trào tự học ngoại ngữ.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về các yếu tố tâm lý và sư phạm ảnh hưởng đến kỹ năng nói tiếng Anh tại Trường Đại học Hòa Bình. Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi nhà trường tiến hành tập huấn phương pháp CLT cho toàn bộ giảng viên trong quý 2 năm 2015 và áp dụng quy mô lớp học nhỏ từ năm học 2015 - 2016. Quý độc giả, giảng viên và các bạn sinh viên hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thị Vân để áp dụng những giải pháp sư phạm đột phá vào thực tiễn nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh ngay hôm nay.