Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp phổ biến nhất trên toàn thế giới, hỗ trợ người học tiếp cận nguồn tri thức, văn hóa và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng nói (speaking skills) đóng vai trò trọng yếu để truyền đạt và tiếp nhận thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc rèn luyện và phát triển kỹ năng nói đối với học sinh Việt Nam tại các trường phổ thông vẫn là một thách thức lớn.

Thực tế giảng dạy tại các trường trung học cơ sở cho thấy học sinh thường ngần ngại, thụ động và thiếu tự tin khi thực hành nói tiếng Anh do tâm lý sợ mắc lỗi ngữ pháp, phát âm hoặc sợ bị bạn bè đánh giá. Bên cạnh đó, áp lực thời gian trên lớp, sĩ số lớp học đông và sự phân bổ thời gian thực hành không đồng đều giữa các học sinh khiến giáo viên gặp nhiều khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động rèn luyện phản xạ giao tiếp. Nhằm giải quyết các rào cản này, việc ứng dụng hoạt động làm việc nhóm (group work) được xem là một giải pháp sư phạm giúp giảm bớt căng thẳng, tăng thời lượng nói và tạo môi trường tương tác tự nhiên cho người học.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Tạ Thị Giang (Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) thực hiện đề tài "A survey of using group work on learning speaking skills to grade 9 students at Khanh Duong Secondary School in Ninh Binh" (Khảo sát việc sử dụng kĩ năng làm việc nhóm trong việc học kĩ năng nói đối với học sinh lớp 9 trường THCS Khánh Dương tại Ninh Bình) nhằm làm rõ thực trạng này.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích chung: Tìm hiểu nhận thức, thái độ và những khó khăn thực tế của học sinh lớp 9 khi tham gia hoạt động làm việc nhóm trong giờ học kỹ năng nói tiếng Anh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Điều tra nhận thức và thái độ của học sinh lớp 9 đối với việc sử dụng hoạt động làm việc nhóm trong học kỹ năng nói tại Trường THCS Khánh Dương.
    2. Xác định các khó khăn cụ thể mà học sinh lớp 9 tại Trường THCS Khánh Dương gặp phải khi tham gia làm việc nhóm trong các giờ học nói tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhận thức và thái độ của học sinh đối với việc sử dụng làm việc nhóm trong học kỹ năng nói tại Trường THCS Khánh Dương như thế nào? (What are students’ perception and attitude toward group work use in learning speaking skills at Khanh Duong secondary school?)
  2. Học sinh lớp 9 tại Trường THCS Khánh Dương gặp phải những khó khăn gì khi sử dụng làm việc nhóm trong học kỹ năng nói? (What difficulties do 9th graders in Khanh Duong secondary school face when using group work in learning speaking skills?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: 60 học sinh thuộc khối lớp 9 (các lớp 9A, 9B) và 02 giáo viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh lớp 9 tại trường (cô Nguyễn Thị Thu và cô Nguyễn Thị Hồng).
  • Không gian nghiên cứu: Trường THCS Khánh Dương, địa bàn nông thôn thuộc tỉnh Ninh Bình.
  • Thời gian thực hiện: Giai đoạn 02 tuần cuối của học kỳ II, năm học 2020 - 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc đối chiếu và tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Bản chất của kỹ năng nói: Tiếp cận theo định nghĩa của Widdowson (1978), xem kỹ năng nói là một quá trình tương tác hai chiều gồm cả việc tiếp nhận và sản sinh thông tin, kết hợp giữa ngôn ngữ và các phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, biểu cảm). Harmer (2007) nhấn mạnh giao tiếp là một quá trình phức hợp trong đó người nói đồng thời phải đóng vai trò là người nghe để đạt được mục đích giao tiếp. Theo Byrne (1997), Brown (2000), Gower và cộng sự (1995), hai khía cạnh cốt lõi của kỹ năng nói là độ chính xác (accuracy - chuẩn xác về ngữ pháp, từ vựng, phát âm) và độ trôi chảy (fluency - khả năng diễn đạt lưu loát, tự nhiên, không ngập ngừng).
  • Lý thuyết về làm việc nhóm trong dạy học ngôn ngữ: Khái niệm làm việc nhóm được tổng hợp từ Johnson, Johnson & Smith (1991), Cohen (2014), Doff (1988, 1998) và Killen (2006), xác định đây là hoạt động học tập hợp tác trong đó các thành viên chia sẻ mục tiêu, phân chia trách nhiệm để hoàn thành nhiệm vụ do giáo viên giao mà không cần sự can thiệp trực tiếp liên tục của giáo viên. Dựa trên phân loại của Davis (1993), nghiên cứu tập trung vào nhóm học tập không chính thức (informal learning groups) - mô hình nhóm lâm thời từ 3 đến 5 học sinh trong một tiết học nhằm tăng tính linh hoạt và đổi mới bạn học.
  • Quy trình và nguyên tắc tổ chức: Áp dụng mô hình tổ chức làm việc nhóm 3 giai đoạn của Harmer (1999) gồm Trước hoạt động (Before activities), Trong hoạt động (During activities), và Sau hoạt động (After activities); kết hợp các nguyên tắc thiết kế nhiệm vụ phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) của Andrewes (2003) và các hình thức chia nhóm (ngẫu nhiên, học sinh tự chọn, giáo viên chỉ định) theo I-Jung (2004) cùng quy mô nhóm tối ưu từ 3-5 người (Honeyfield, 1991; Ngoh, 1991).
  • Các rào cản tâm lý và trở ngại trong hoạt động nhóm: Phân tích các yếu tố gây cản trở kỹ năng nói gồm sự e thẹn/nhút nhát (shyness - Gebhard, 2000; Baldwin, 2011), sự lo âu (anxiety - Horwitz & Cope, 1986), thiếu tự tin (lack of confidence - Nunan, 1999; He & Chen, 2010), thiếu động lực (lack of motivation - Gardner, 1999; Babu, 2010), thói quen sử dụng tiếng mẹ đẻ (mother-tongue use - Harmer, 2001; Rababa'ah, 2005), mức độ tham gia không đồng đều (low or uneven participation - Ur, 1991), và hiện tượng không có ý tưởng để nói (nothing to say - Ur, 1991; Monath & Kase, 2007).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):

  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Bảng hỏi gồm 10 câu hỏi bằng tiếng Việt (được chuyển thể và phát triển từ mẫu nghiên cứu của Lê Hoàng Thị Mến, 2013). Bảng hỏi chia làm hai phần: Phần 1 (8 câu) đo lường mức độ quan tâm, nhận thức và thái độ đối với làm việc nhóm; Phần 2 (câu 8/câu hỏi khó khăn) xác định các trở ngại học sinh gặp phải. Bảng hỏi được phát trực tiếp và thu về từ 60 học sinh lớp 9.
  • Phương pháp định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc): Thực hiện phỏng vấn bằng tiếng Việt thông qua hình thức gọi điện thoại và ứng dụng Zalo. Đối tượng phỏng vấn gồm 05 học sinh lớp 9 (5 câu hỏi về tần suất, nhận thức, khó khăn và tiến bộ) và 02 giáo viên tiếng Anh (3 câu hỏi về hiệu quả, các dạng bài tập nhóm và sự chuyển biến của học sinh). Toàn bộ nội dung phỏng vấn được ghi chép, biên dịch sang tiếng Anh để phân tích đối chiếu.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) qua quy trình 6 bước (Làm sạch dữ liệu $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Chọn biến $\rightarrow$ Tính toán thống kê mô tả gồm tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation $\rightarrow$ Lập bảng $\rightarrow$ Phân tích và rút ra kết luận).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dạy học tiếng Anh tại trường THCS vùng nông thôn, mục đích, 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (60 học sinh, 2 giáo viên tại THCS Khánh Dương, học kỳ II năm học 2020-2021), ý nghĩa khoa học - thực tiễn và cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu liên quan (Chapter 1: Literature Review)

  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trước: Tổng hợp 3 nghiên cứu trong nước (Lê Hoàng Thị Mến, 2013 tại Đại học Thái Nguyên; Phạm Đặng Trâm Anh, 2018 tại Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng; Nguyễn Thị Diệu Hà, 2020 tại trường THPT) và 3 nghiên cứu quốc tế (Annisa Nurul Ilmi, 2012 tại Indonesia; Noor Anida Binti Awang, 2013 tại Malaysia; Lu Yee Ting, 2018 tại Malaysia). Điểm chung của các nghiên cứu khẳng định làm việc nhóm gia tăng sự tự tin và phản xạ giao tiếp, song người học thường đối mặt với rào cản vốn từ vựng, tính thụ động và sự chênh lệch trình độ.
  • Cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói: Phân tích bản chất của kỹ năng nói tương tác, hai yếu tố cấu thành gồm độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency), cùng các nguyên tắc sư phạm của Ur (1996) để duy trì hoạt động nói trong lớp.
  • Cơ sở lý thuyết về làm việc nhóm: Làm rõ các định nghĩa học thuật, 4 nhân tố thành công của học tập hợp tác theo Slavin (1995), các bước chuẩn bị (lập kế hoạch, giao lệnh, cung cấp ngữ liệu đầu vào), quy trình 3 giai đoạn (trước, trong, sau hoạt động), các hình thức phân nhóm và vai trò điều phối, trợ giảng của giáo viên.
  • Phân tích các khó khăn: Làm rõ 7 nhóm nguyên nhân tâm lý và kỹ thuật dẫn đến sự ngập ngừng của học sinh trong giờ học nói (nhút nhát, lo âu, thiếu tự tin, thiếu động lực, lạm dụng tiếng mẹ đẻ, mất cân bằng thời gian nói, cạn kiệt ý tưởng).

Phương pháp nghiên cứu (Research Governing Orientation)

Mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận định lượng và định tính, bối cảnh Trường THCS Khánh Dương, cấu trúc bảng hỏi 10 mục, cấu trúc bộ câu hỏi phỏng vấn học sinh và giáo viên, quy trình thu thập dữ liệu trong 2 tuần cuối kỳ II, cùng quy trình 6 bước phân tích số liệu trên phần mềm SPSS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu khảo sát định lượng kết hợp dữ liệu phỏng vấn định tính về nhận thức, thái độ, mức độ tham gia và các khó khăn của học sinh lớp 9 đối với hoạt động nhóm trong giờ học nói tiếng Anh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

1. Mức độ hứng thú và nhận thức về tầm quan trọng của làm việc nhóm:

  • Theo dữ liệu khảo sát, 73,33% học sinh thể hiện sự yêu thích môn tiếng Anh, trong khi 26,67% chưa cảm thấy hứng thú.
  • Về tầm quan trọng của hoạt động làm việc nhóm trong rèn luyện kỹ năng nói: Có tới 71,7% học sinh đánh giá từ mức quan trọng đến rất quan trọng.
Mức độ đánh giá Tần số ($N=60$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Rất quan trọng (Very important) 12 20,0%
Quan trọng (Important) 31 51,7%
Khá quan trọng (Quite important) 15 25,0%
Không quan trọng (Not important) 2 3,3%
Tổng cộng 60 100,0%
  • Nhận thức về khái niệm: Đa số học sinh nắm đúng bản chất của làm việc nhóm, trong đó lựa chọn định nghĩa chuẩn xác chiếm tỷ lệ vượt trội (76,67% - 83,34%), các định nghĩa sai (ngồi cùng nhau làm việc khác nhau hoặc làm việc cá nhân có cùng mục tiêu) nhận tỷ lệ 0%.
  • Tần suất tổ chức hoạt động nhóm: 70,0% học sinh cho biết giáo viên thường xuyên (Often) áp dụng làm việc nhóm trong giờ nói; 30,0% trả lời thỉnh thoảng (Occasionally); không có học sinh nào chọn mức hiếm khi (Rarely) hoặc không bao giờ (Never).

2. Mức độ yêu thích và các dạng bài tập nhóm mong muốn:

  • Mức độ hứng thú với hoạt động nhóm: 18,3% học sinh rất thích (Very much), 66,7% thích (Much), 8,3% không thích lắm (Not much), và 6,7% hoàn toàn không thích (Not at all). Tổng mức độ tích cực đạt 85,0%.
  • Dạng hoạt động nhóm được học sinh yêu thích nhất:
Dạng hoạt động Tần số ($N=60$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Trò chơi (Game) 43 71,7%
Đóng vai (Role play) 8 13,3%
Thảo luận (Discussion) 5 8,3%
Luyện tập có hướng dẫn (Guided practice) 4 6,7%
Tổng cộng 60 100,0%

3. Đánh giá về đặc điểm và lợi ích của hoạt động làm việc nhóm: Theo kết quả thống kê thang đo giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation):

Tiêu chí khảo sát Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Deviation)
Đặc điểm tổ chức nhóm:
- Học sinh muốn tự chọn nhóm hơn là giáo viên chỉ định > 3,00 -
- Việc chọn nhóm trưởng là cần thiết > 3,00 -
- Lắng nghe và chia sẻ ý kiến giữa các thành viên 2,90 -
- Làm việc với bạn cùng trình độ sẽ hiệu quả hơn < 3,00 -
- Mọi thành viên đều có cơ hội nói như nhau 2,28 -
Lợi ích thu nhận được:
- Tăng hứng thú và tham gia tích cực vào bài học 3,76 0,98060
- Tăng cường tương tác và gắn kết bạn bè 3,61 0,99305
- Tiếp thu bài học tốt hơn / Nâng cao chất lượng bài 3,6x 0,99660
- Khơi gợi trí tưởng tượng và sáng tạo trong bài học 3,1x 0,75913
- Học hỏi được nhiều kiến thức từ các thành viên khác 2,93 0,82064

4. Các khó khăn thực tế phát hiện qua nghiên cứu:

  • Mất cân bằng cơ hội nói (Mean = 2,28): Học sinh không có cơ hội nói đồng đều. Một số thành viên khá hơn có xu hướng áp đảo, trong khi học sinh yếu thế hơn ít có thời gian phát biểu.
  • Lạm dụng tiếng mẹ đẻ: Học sinh thường chuyển sang nói tiếng Việt khi thảo luận nhóm do vốn từ hạn chế và thói quen dịch nghĩa.
  • Hiện tượng không có ý kiến để nói (Nothing to say): Học sinh thiếu kiến thức nền hoặc thiếu vốn từ vựng liên quan đến chủ đề để duy trì hội thoại.
  • Rào cản tâm lý: Sự tự ti, nhút nhát và sợ mắc lỗi trước mặt bạn bè vẫn tồn tại ở nhóm học sinh có học lực trung bình - yếu.

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Công trình cung cấp bức tranh thực tế về việc áp dụng phương pháp làm việc nhóm tại một trường THCS thuộc khu vực nông thôn (Ninh Bình), làm rõ sự khác biệt giữa nhận thức tích cực của học sinh về lợi ích của nhóm và những bất cập trong phân bổ cơ hội luyện nói thực tế.
  • Đề xuất sư phạm:
    • Giáo viên cần đóng vai trò điều phối linh hoạt, định hướng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trước khi giao nhiệm vụ thảo luận.
    • Cần đa dạng hóa các hoạt động nhóm, lồng ghép trò chơi ngôn ngữ và phân vai để giảm bớt áp lực tâm lý.
    • Quy định rõ ràng vai trò từng thành viên (nhóm trưởng, người ghi chép, người kiểm soát trật tự) để đảm bảo mọi học sinh đều có thời lượng luyện nói công bằng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu hạn chế: Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu 60 học sinh lớp 9 và 02 giáo viên tại một trường THCS duy nhất (THCS Khánh Dương, Ninh Bình), do đó kết quả chưa đại diện cho toàn bộ các trường THCS trên cả nước.
  • Thời gian thực hiện ngắn: Dữ liệu được thu thập trong vòng 02 tuần cuối học kỳ II năm học 2020 - 2021, chưa tiến hành nghiên cứu can thiệp theo chiều dọc (longitudinal study) để đo lường mức độ tiến bộ năng lực nói thực tế qua từng giai đoạn.
  • Phương thức thu thập dữ liệu: Các cuộc phỏng vấn định tính phải thực hiện gián tiếp qua điện thoại và Zalo, phần nào hạn chế việc quan sát trực tiếp hành vi ngôn ngữ của học sinh trong giờ học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều trường THCS với các điều kiện cơ sở vật chất và khu vực địa lý khác nhau.
  • Triển khai nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng (experimental study) nhằm đo lường chính xác sự phát triển về độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency) của học sinh trước và sau khi áp dụng các kỹ thuật làm việc nhóm chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát, kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (tính tần số, tỷ lệ, Mean, Std. Deviation) và cách trích dẫn các tài liệu lý thuyết kinh điển về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói.
  • Giáo viên Tiếng Anh cấp THCS: Tham khảo cơ sở thực tiễn để thiết kế bài giảng kỹ năng nói phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh lớp 9; lựa chọn các dạng hoạt động nhóm hấp dẫn (đặc biệt là trò chơi và đóng vai) nhằm tăng cường phản xạ ngôn ngữ và kiểm soát tình trạng lạm dụng tiếng Việt trong lớp học.
  • Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT): Sử dụng các số liệu thống kê mô tả về rào cản tâm lý và sự phân bổ thời gian nói làm tài liệu đối chiếu cho các công trình nghiên cứu về dạy học tương tác tại khu vực nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này được thực hiện tại đơn vị nào và khảo sát trên đối tượng nào? Khóa luận do sinh viên Tạ Thị Giang thực hiện tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021. Khảo sát thực tế được triển khai tại Trường THCS Khánh Dương (Ninh Bình) với sự tham gia của 60 học sinh lớp 9 (lớp 9A, 9B) và 02 giáo viên tiếng Anh (cô Nguyễn Thị Thu và cô Nguyễn Thị Hồng).

2. Học sinh lớp 9 tại Trường THCS Khánh Dương ưa thích dạng hoạt động nhóm nào nhất? Theo Bảng số liệu 2.4 trong khóa luận, hoạt động trò chơi (Game) được học sinh yêu thích áp đảo với 71,7% số phiếu (43/60 học sinh), xếp sau là đóng vai (Role play) với 13,3% (8 học sinh), thảo luận (Discussion) chiếm 8,3% (5 học sinh) và luyện tập có hướng dẫn (Guided practice) chiếm 6,7% (4 học sinh).

3. Khó khăn lớn nhất về mặt cơ hội thực hành mà học sinh gặp phải khi làm việc nhóm là gì? Khó khăn nổi bật là sự phân bổ cơ hội nói không đồng đều giữa các thành viên. Khảo sát cho thấy nhận định "Khi làm việc nhóm, mọi người đều có cơ hội nói như nhau" nhận được điểm đánh giá trung bình rất thấp ($Mean = 2,28$), thể hiện việc học sinh khá chiếm ưu thế thời lượng nói trong khi học sinh yếu hơn ít được tham gia.

4. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích bằng những công cụ, phần mềm nào? Tác giả sử dụng kết hợp bảng hỏi khảo sát (10 câu hỏi tiếng Việt) và phỏng vấn bán cấu trúc qua điện thoại/Zalo (5 câu dành cho học sinh, 3 câu dành cho giáo viên). Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Giang đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng hoạt động làm việc nhóm trong dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh đối với học sinh lớp 9 tại Trường THCS Khánh Dương, Ninh Bình. Kết quả khảo sát khẳng định phần lớn học sinh có thái độ tích cực và nhận thức rõ lợi ích của hoạt động nhóm trong việc nâng cao hứng thú và sự gắn kết lớp học. Đồng thời, nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại thực tế như việc phân bổ thời gian nói không đồng đều, xu hướng lạm dụng tiếng mẹ đẻ và rào cản tâm lý e ngại của người học. Những dữ liệu và phát hiện trong khóa luận là cơ sở thực chứng giá trị cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại bậc trung học cơ sở.