Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế tại Việt Nam, năng lực sử dụng tiếng Anh trở thành một trong những yêu cầu then chốt đối với nguồn nhân lực nhằm tiếp cận các cơ hội việc làm chất lượng cao. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (speaking) giữ vai trò trung tâm trong giao tiếp xã hội nhưng lại là kỹ năng phức tạp và khó làm chủ nhất đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL).
Thực tế đào tạo tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng cho thấy, dù sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đã trải qua tối thiểu 7 năm học phổ thông, năng lực diễn đạt bằng lời nói vẫn còn nhiều rào cản. Tác giả Ngô Thị Lan Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện có hệ thống các yếu tố cản trở và tìm kiếm các biện pháp khắc phục tình trạng này ở nhóm sinh viên năm thứ nhất.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu những khó khăn mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình rèn luyện kỹ năng nói, xác định các yếu tố gây ra khó khăn đó, đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện. Cụ thể, nghiên cứu thực hiện hai nhiệm vụ:
- Tìm ra các yếu tố thực tế gây ra vấn đề trong kỹ năng nói của sinh viên (To find out the real factors that cause speaking problems of the students).
- Đưa ra một số khuyến nghị hiệu quả nhằm nâng cao kỹ năng nói cho người học (To give out some effective suggestions to improve the learners' speaking skills).
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố tác động đến kỹ năng nói tiếng Anh. Phạm vi không gian được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phạm vi khách thể khảo sát tập trung vào 80 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA1804 và các sinh viên cùng khóa). Thời gian hoàn thành nghiên cứu được ghi nhận vào tháng 10 năm 2020.
Ý nghĩa của đề tài nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm cục bộ tại một cơ sở giáo dục đại học ở Hải Phòng, nơi các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng nói của sinh viên năm đầu còn tương đối hạn chế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và giảng dạy kỹ năng nói:
- Khái niệm kỹ năng nói: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Torky (2006) về việc sản sinh các tín hiệu thính giác theo nguyên tắc ngôn ngữ để tạo thành phát ngôn có nghĩa; quan điểm của Javed Iqbal (2012) khẳng định nói là hình thức giao tiếp phức tạp hơn nghe, đọc và viết; nghiên cứu của Nunan (1995), Bygate (1987), Abd (2016), và Leong cùng cộng sự (2017) tiếp cận kỹ năng nói dưới bản chất của một quá trình tương tác hai chiều (two-way process) gắn liền với kỹ năng nghe.
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Tham chiếu các luận điểm của Ur (1996), Richards (2008), và McDonough & Shaw (Guide, 1993) về việc người học một ngôn ngữ được đánh giá qua khả năng phát ngôn và thiết lập tương tác xã hội bằng ngôn ngữ đó.
- Phân loại dạng thức nói: Chia thành ba nhóm: tương tác hoàn toàn (interactive), tương tác một phần (partially interactive), và không tương tác (non-interactive).
- Khung phân loại rào cản: Khóa luận dựa trên mô hình phân loại khó khăn của Heriansyah (2012), chia các trở ngại khi nói thành hai nhóm chính:
- Khó khăn ngôn ngữ (Linguistic problems): Bao gồm vốn từ vựng hạn chế, thiếu hụt ngữ pháp và phát âm yếu.
- Khó khăn phi ngôn ngữ (Non-linguistic problems): Bao gồm thiếu tự tin, sợ mắc lỗi, sợ bị bạn bè chế giễu, lo âu, thiếu thói quen phát biểu trong lớp và lúng túng khi lựa chọn từ ngữ phù hợp.
Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả định lượng kết hợp phỏng vấn định tính:
- Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire) gồm 10 câu hỏi đóng và trắc nghiệm lựa chọn, phát trực tiếp cho sinh viên để đo lường nhận thức, thói quen học tập, thời lượng tự học, mức độ tiếp xúc với ngoại ngữ, các trở ngại thường trực và hoạt động lớp học được ưa chuộng.
- Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành phỏng vấn ngắn đối với sinh viên nhằm làm rõ nguyên nhân đằng sau các lựa chọn trong bảng hỏi (đặc biệt là sở thích đối với các trò chơi ngôn ngữ và nhu cầu đối thoại với giảng viên).
- Mẫu nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên 80 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (độ tuổi trung bình 19), có quá trình học tiếng Anh ít nhất 7 năm tại bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Chương này thiết lập cơ sở hình thành đề tài, nhấn mạnh sự chênh lệch giữa mục tiêu đào tạo năng lực giao tiếp và thực trạng học tập của sinh viên tại địa phương. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác lập phạm vi khảo sát đối với sinh viên năm thứ nhất, phân tích tính cấp thiết của đề tài và phác thảo cấu trúc 4 chương của toàn bộ khóa luận.
Chương II: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận (Literature Review)
Chương II hệ thống hóa các khái niệm học thuật và phân tích chi tiết các phương diện ngôn ngữ học ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng nói:
- Các loại hình phát ngôn: Phân tích sự khác biệt giữa hội thoại trực tiếp/gọi điện thoại (tương tác), thuyết trình trước đám đông (tương tác một phần), và đọc diễn cảm/thu âm phát thanh (không tương tác).
- Yếu tố ngôn ngữ và các lỗi sai điển hình:
- Ngữ pháp: Phân tích nguyên nhân người học không bản ngữ phải chú trọng độ chính xác (accuracy) để tránh làm sai lệch nghĩa. Tác giả liệt kê các lỗi ngữ pháp thường gặp: danh từ số nhiều bất quy tắc (childrens, sheeps, criterias, scissors đi với động từ số ít), đại từ bất định (everybody have), dạng so sánh của tính từ (most fairest, worst than), chia thì quá khứ và động từ bất quy tắc (swimmed, hanged thay vì hung).
- Phát âm: Chỉ rõ đặc tính tiếng Anh không phải là ngôn ngữ phát âm theo chữ viết (non-phonetic); phân biệt phụ âm vô thanh (voiceless) và hữu thanh (voiced); phân tích ba quy tắc phát âm đuôi -ed (/id/, /t/, /d/) cùng các trường hợp ngoại lệ như blessed, aged, ragged, naked; quy tắc phát âm mạo từ the thành /ði/ trước nguyên âm và /ðə/ trước phụ âm.
- Từ vựng: Phân tích các cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế như accept và except, affect và effect, lend và borrow, its và it's, loose và lose, quiet và quite, raise và rise.
- Tổ chức ý tưởng và phong cách nói: Phân tích các tật xấu trong phát ngôn như nói lặp từ vô nghĩa (repeat again), nói lan man như người viết tiểu thuyết (novelist speakers), chuyển đổi chủ đề tùy tiện gây mất phương hướng (disoriented), và vấn đề kiểm soát độ dài câu trả lời tùy theo ngữ cảnh (hội thoại thân mật so với phỏng vấn xin việc).
Chương III: Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu (The Study)
Chương này công bố và phân tích kết quả thu được từ 80 phiếu khảo sát và các phỏng vấn định tính đi kèm:
| STT | Nội dung khảo sát | Dữ liệu tỷ lệ phản hồi (%) |
|---|---|---|
| 1 | Cảm nhận về tiết học nói | 45% cảm thấy tẻ nhạt (boring); 30% rất thú vị; 20% ý kiến khác; 5% ghét tiết học |
| 2 | Thời gian tự học nói hàng ngày | 60% dành 30 phút/ngày; 15% dành 1 giờ/ngày; 15% dành 2 giờ/ngày; 10% ý kiến khác |
| 3 | Sự tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài | 80% không tự tin (sợ thiếu từ vựng, phát âm sai); 20% tự tin |
| 4 | Mức độ tiếp xúc với tiếng Anh qua các kênh | 55% thỉnh thoảng (sometimes); 20% hiếm khi; 10% thường xuyên; 9% không bao giờ; 6% luôn luôn |
| 5 | Tần suất gặp khó khăn khi nói | 48% thường xuyên (usually); 32% luôn luôn (always); 17% thỉnh thoảng; 3% hiếm khi |
| 6 | Hoạt động ngoại khóa được yêu thích | 45% xem phim tiếng Anh; 35% nghe nhạc/hát bài hát tiếng Anh; 10% xem tin tức; 5% dùng đĩa CD; 5% hoạt động khác |
| 7 | Trở ngại lớn nhất khi học nói | 50% vốn từ vựng; 30% ngữ pháp; 15% phát âm; 5% các nguyên nhân khác (tốc độ nói, sự tự tin) |
| 8 | Hoạt động ưa thích trong lớp nói | 65% chơi trò chơi ngôn ngữ; 22% hội thoại với giảng viên; 13% làm việc theo cặp/nhóm; 0% luyện nói một mình |
| 9 | Thói quen chuẩn bị trước bài nói | 43% chuẩn bị ý trong đầu; 35% ghi chú ý chính; 18% thực hiện cả hai cách; 4% hoạt động khác |
| 10 | Hành vi trong lúc thực hiện bài nói | 75% chỉ nói đơn thuần; 25% kết hợp sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử động tay, đầu) |
Chương IV: Kết luận, hạn chế và khuyến nghị (Conclusion)
Tác giả tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, thừa nhận các giới hạn về mặt phương pháp luận và trình bày hệ thống khuyến nghị gồm 5 giải pháp cụ thể nhằm hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản tâm lý và kỹ thuật khi thực hành kỹ năng nói.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh thực tế về năng lực và thói quen thực hành nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất:
- Hạn chế về tâm lý và thực hành: 80% sinh viên thừa nhận mất tự tin khi tiếp xúc với người nước ngoài; 80% sinh viên gặp trở ngại thường xuyên hoặc liên tục trong kỹ năng nói (48% thường xuyên, 32% luôn luôn). Thời lượng dành cho việc tự rèn luyện quá ít, với 60% chỉ dành tối đa 30 phút mỗi ngày.
- Nguyên nhân cốt lõi: Yếu tố cản trở lớn nhất là sự thiếu hụt vốn từ vựng (50%), tiếp theo là cấu trúc ngữ pháp (30%), phát âm (15%) và các yếu tố tâm lý/tốc độ nói (5%). Mặc dù 55% thỉnh thoảng tiếp xúc với các kênh nghe nhìn tiếng Anh, sinh viên chủ yếu sử dụng cho mục đích giải trí thay vì biến chúng thành công cụ chủ động để học tập.
- Khuynh hướng tương tác: Sinh viên đánh giá cao các hoạt động mang tính giải trí và tương tác cao trong lớp học: 65% thích chơi trò chơi ngôn ngữ và 22% thích đối thoại trực tiếp với giảng viên; không có sinh viên nào muốn luyện nói đơn độc (0%). Đáng chú ý, có tới 75% sinh viên hoàn toàn không sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi nói.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp thực hành:
- Kiểm soát ngữ pháp trước khi nói: Lập dàn ý cấu trúc câu và các thì dự định sử dụng trước khi thuyết trình để giảm thiểu lỗi sai ngữ pháp.
- Học từ vựng theo chủ đề và sơ đồ tư duy: Không học vẹt từ ngữ rời rạc; thay vào đó nhóm từ theo chủ đề và ứng dụng kỹ thuật mind-mapping để ghi nhớ nhanh và có hệ thống.
- Kết hợp luyện nghe và phát âm qua mô phỏng: Tận dụng các nguồn tư liệu bản ngữ (phim ảnh, âm nhạc, kênh tin tức VOA, HBO, Cartoon TV), lắng nghe và lặp lại theo phong cách, ngữ điệu của người bản ngữ (shadowing technique).
- Duy trì thời lượng luyện tập độc lập: Dành tối thiểu 5 đến 10 phút hoặc nhiều hơn mỗi ngày để tự rèn luyện đều đặn ngoài giờ học.
- Giải tỏa áp lực tâm lý: Tự luyện nói trước gương ở nhà để tăng độ tự tin; sử dụng máy quay/điện thoại ghi hình lại bài nói của bản thân nhằm tự nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu sơ cấp xác thực về thực trạng học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập ở Hải Phòng. Đề tài làm rõ mối liên hệ giữa phương pháp học tập truyền thống chịu ảnh hưởng từ trường phổ thông với sự thụ động trong phản xạ ngôn ngữ ở bậc đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Tính khách quan của dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu thu thập qua bảng hỏi tự thuật và phỏng vấn ý kiến cá nhân của sinh viên, do đó khó kiểm soát hoàn toàn độ tin cậy và tính trung thực tuyệt đối trong câu trả lời của người tham gia.
- Phạm vi mẫu hẹp: Khách thể khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên năm thứ nhất tại một cơ sở đào tạo, chưa bao quát sinh viên các năm trên và các phân hiệu khác, vì vậy kết quả chưa mang tính đại diện khái quát cao cho toàn bộ người học EFL. (Văn bản có sự thiếu nhất quán khi phần giới hạn ghi cỡ mẫu bị bó hẹp trong 10 sinh viên do áp lực thời gian, dù phần mô tả nghiên cứu thực hiện trên 80 sinh viên).
- Tính kiểm chứng của giải pháp: Các đề xuất đưa ra mới dừng ở mức độ gợi ý sư phạm và định hướng tự học, chưa qua quá trình can thiệp thực nghiệm (intervention) để đo lường hiệu quả định lượng trong thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị là mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn bộ sinh viên các khóa của ngành Ngôn ngữ Anh để so sánh đối chiếu, đồng thời thiết kế nghiên cứu thực nghiệm có phân bổ thời gian áp dụng các giải pháp để đánh giá tính khả thi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm đầu hoặc người chuẩn bị làm khóa luận về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT). Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về cách triển khai đề tài khảo sát thực trạng kỹ năng nói.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói: Cung cấp thông tin tham khảo về tâm lý học tập của tân sinh viên, từ đó điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học (tăng cường trò chơi ngôn ngữ, thiết kế bài tập tương tác thay vì yêu cầu nói cá nhân).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng phân tích chi tiết các lỗi ngữ pháp và quy tắc phát âm đuôi -ed tại Chương II, đóng vai trò như tài liệu tự sửa lỗi hữu ích cho người học.
- Mẫu bảng câu hỏi khảo sát 10 mục tại phần Phụ lục (Appendix), có thể sử dụng làm công cụ thu thập dữ liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu khảo sát, yếu tố ngôn ngữ nào gây trở ngại lớn nhất cho kỹ năng nói của sinh viên?
Vốn từ vựng là trở ngại lớn nhất, chiếm 50% phản hồi của sinh viên khảo sát; tiếp theo là rào cản ngữ pháp chiếm 30%, phát âm chiếm 15%, và các nguyên nhân khác chiếm 5%.
2. Tỷ lệ sinh viên cảm thấy không tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Có 80% sinh viên cho biết họ không cảm thấy tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài. Nguyên nhân chính do sinh viên e ngại vốn từ vựng không đủ để diễn đạt ý tưởng và phát âm thiếu chính xác, dẫn đến lo sợ gây hiểu lầm trong giao tiếp.
3. Hoạt động luyện tập nào trong giờ học nói được sinh viên yêu thích nhất?
Chơi trò chơi (play game) là hoạt động được yêu thích nhất với 65% sinh viên lựa chọn, tiếp theo là hội thoại với giảng viên (22%), làm việc theo cặp/nhóm (13%), và không có sinh viên nào chọn luyện nói một mình (0%).
4. Khóa luận ghi nhận thực trạng sử dụng ngôn ngữ cơ thể (body language) của sinh viên khi nói tiếng Anh như thế nào?
Đa số sinh viên (75%) chỉ nói đơn thuần mà không kết hợp bất kỳ động tác nào; chỉ có 25% sinh viên có sử dụng ngôn ngữ cơ thể (như cử động tay, đầu) trong quá trình nói.
5. Khóa luận nêu hai nguyên nhân nền tảng nào từ bậc học trước khiến sinh viên năm nhất gặp khó khăn khi nói tiếng Anh?
Tác giả chỉ rõ hai nguyên nhân cốt lõi là phát âm mang nặng ngữ âm địa phương (local voice) và ảnh hưởng của chương trình học nặng về ngữ pháp/thi cử ở bậc trung học phổ thông, khiến học sinh thiếu cơ hội thực hành kỹ năng nói trước khi bước vào đại học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Lan Phương đã phân tích thực trạng và nhận diện các nhân tố tác động tiêu cực đến kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua số liệu khảo sát từ 80 sinh viên, đề tài chứng minh rào cản từ vựng, tâm lý thiếu tự tin và thói quen thụ động là những thách thức hàng đầu. Các giải pháp do tác giả đề xuất tập trung vào việc tự học có định hướng, học từ vựng qua sơ đồ tư duy và ứng dụng kỹ thuật mô phỏng phát âm từ các kênh nghe nhìn thực tế. Công trình là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh ở bậc đại học.