Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh tiếng Anh ngày càng khẳng định vai trò là ngôn ngữ chung của thế giới toàn cầu hóa, việc thành thạo kỹ năng nói trở thành yêu cầu cấp thiết đối với người học. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) gặp nhiều khó khăn trong thực hành kỹ năng nói: thiếu kiến thức nền, thiếu tự tin, không có phương pháp học phù hợp, và môi trường học tập thụ động với các bài học lặp đi lặp lại, ít hoạt động ngoại khóa kích thích. Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến kết quả học kỹ năng nói không đạt hiệu quả mong đợi.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa kiến thức nền về kỹ năng nói trong dạy-học tiếng Anh.
  2. Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại HPU.
  3. Đề xuất các kỹ thuật phù hợp nhằm cải thiện kỹ năng nói, đặc biệt thông qua các hoạt động ngoại khóa (extra-activities).

Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng nói tiếng Anh và các phương pháp, kỹ thuật giảng dạy kỹ năng này.

Phạm vi nghiên cứu: 42 sinh viên lớp NA2201 — sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU (số liệu phiếu khảo sát ghi nhận 50 người tham gia trả lời); nghiên cứu được thực hiện tại HPU năm học 2018–2019. Tác giả lưu ý rằng kết quả và khái niệm cơ bản của nghiên cứu có thể áp dụng cho hầu hết người học tiếng Anh, không chỉ giới hạn ở sinh viên HPU.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tổng hợp định nghĩa về kỹ năng nói từ nhiều nguồn học thuật, bao gồm:

  • Oxford Pocket Dictionary of Current English (2009): nói là hành động truyền đạt thông tin hoặc biểu đạt suy nghĩ, cảm xúc bằng ngôn ngữ nói.
  • David Scheter (Developing Speaking Skills, 1999): nói là phát âm các từ hoặc âm tiết, diễn đạt suy nghĩ bằng lời.
  • Brown (1994); Burns & Joyce (1997): nói là quá trình tương tác mang tính xây dựng ý nghĩa, bao gồm sản xuất, tiếp nhận và xử lý thông tin; hình thức và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, người tham gia, môi trường vật lý và mục đích giao tiếp.
  • Chaney (1998): nói là quá trình tạo ra và chia sẻ ý nghĩa thông qua ký hiệu ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Bygate (1987): nói là sản xuất các tín hiệu thính giác để tạo ra các phản hồi ngôn từ khác nhau ở người nghe.
  • Eckard & Kearny (1981), Florez (1999), Howarth (2001), Abd El Fattah Torky (2006): nói là quá trình hai chiều, bao gồm giao tiếp thực sự về quan điểm, thông tin hoặc cảm xúc.
  • Nunan (1991): thành công trong nói được đo bằng khả năng duy trì hội thoại trong ngôn ngữ đích.
  • Burns & Joyce (1997): phân loại ba yếu tố cốt lõi trong chương trình dạy nói: dạy tập trung vào hình thức (form-focused), dạy tập trung vào nghĩa (meaning-focused), và phát triển lưu loát (fluency).
  • Ur, P. (1996): tiêu chí của một hoạt động nói thành công (lượng nói của học viên, sự tham gia đồng đều, động lực cao, ngôn ngữ ở mức chấp nhận được).
  • Zdybiewska (dẫn theo Uberman), Kim (dẫn theo Uberman), Mei & Yujing (2003): cơ sở lý luận về lợi ích của trò chơi ngôn ngữ trong dạy nói.
  • Forseth (1994): mối quan hệ giữa kỹ năng nói với nghe, đọc và viết.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp sau:

  • Nghiên cứu tài liệu: tổng hợp sách tham khảo và các nguồn trực tuyến về lý luận dạy-học kỹ năng nói.
  • Dự giờ quan sát: tham dự các tiết học kỹ năng nói tại HPU.
  • Phỏng vấn giáo viên: thu thập đánh giá từ giảng viên về thực trạng dạy học.
  • Khảo sát bảng hỏi (survey questionnaire): phát phiếu gồm 8 câu hỏi cho sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (n = 50 người tham gia trả lời); đây là công cụ thu thập dữ liệu chính của nghiên cứu.
  • Kinh nghiệm cá nhân: quan sát thực tiễn tích lũy trong quá trình học tập tại HPU.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát 50 sinh viên lớp NA2201; dữ liệu thứ cấp từ sách giáo trình, từ điển, bài báo và các website chuyên về giảng dạy ESL/EFL.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về kỹ năng nói từ nhiều học giả, phân loại ba tình huống nói (interactive, partially interactive, non-interactive) và các vi kỹ năng (micro-skills) cần thiết như phát âm rõ ràng, sử dụng trọng âm và ngữ điệu, dùng từ vựng phù hợp, xây dựng diễn ngôn mạch lạc.

Chương trình bày ba thành tố của chương trình dạy nói theo Burns & Joyce (1997): dạy tập trung vào hình thức (phù hợp với người học ở cấp độ sơ cấp), dạy tập trung vào nghĩa (cho người học ở trình độ cao hơn), và phát triển lưu loát. Mối quan hệ giữa kỹ năng nói với ba kỹ năng còn lại (nghe, đọc, viết) được phân tích theo Forseth (1994): kỹ năng nghe là điều kiện tiên quyết để phát triển nói; đọc cung cấp thông tin đầu vào phục vụ nói; nói và viết có sự khác biệt rõ rệt về ngữ pháp, từ vựng và phong cách.

Mục tiêu của kỹ năng nói được trình bày qua ba lợi ích: khả năng lãnh đạo, khả năng nổi bật, và khả năng được công nhận — trong đó tác giả dẫn nhận định của Gerald Gillis (2013) rằng kỹ năng nói có thể nâng cao đời sống cá nhân và thúc đẩy sự phát triển toàn diện.

Chương cũng trình bày các hoạt động dạy nói theo Hayriye Kay: hoạt động khoảng cách thông tin (information-gap activities), hội thoại và đóng vai (dialogues and role-plays), hoạt động sử dụng tranh ảnh (activities using pictures), và trò chơi (games) với 9 lợi ích được tổng hợp từ website chuyên ngành. Tiêu chí của một hoạt động nói thành công theo Ur (1996) — học viên nói nhiều, tham gia đồng đều, động lực cao, ngôn ngữ ở mức chấp nhận được — được sử dụng làm chuẩn đánh giá.

Chương II: Thực trạng dạy-học kỹ năng nói tại HPU và kết quả khảo sát

Chương này phân tích thực trạng dạy và học kỹ năng nói, bao gồm mô tả đội ngũ giảng viên, điều kiện cơ sở vật chất và kết quả phân tích phiếu khảo sát 50 sinh viên.

Đội ngũ giảng viên: Khoa Ngoại ngữ HPU có đội ngũ giảng viên được đánh giá có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình và có phong cách giảng dạy hiện đại. Trường có giảng viên bản ngữ (GAP teachers) đến từ Anh, Úc.

Điều kiện học tập: Phòng học được trang bị máy chiếu, camera, điều hòa, máy tính có kết nối internet và wifi. Thư viện điện tử có hơn 7.000 đầu sách, hơn 16.000 tài liệu điện tử từ hệ thống Elib và ProQuest.

Đặc điểm sinh viên: Nhiều sinh viên còn thụ động, tập trung vào ngữ pháp và từ vựng mà bỏ qua kỹ năng nói; một bộ phận nhút nhát, thiếu tự tin, ngại phát biểu trước lớp; nền tảng kiến thức đầu vào không đồng đều.

Kết quả khảo sát được trình bày qua 8 câu hỏi và tổng hợp trong bảng dưới đây:

Câu hỏi Nội dung Kết quả chính
1 Thời gian học tiếng Anh 100% học hơn 8 năm
2 Kỹ năng khó nhất 40% cho rằng Nói là khó nhất
3 Thái độ với kỹ năng nói 38% thích/rất thích; 22% không thích; 40% bình thường
4 Tầm quan trọng của kỹ năng nói 49% rất quan trọng; 40% quan trọng; 11% bình thường
5 Tần suất nói tiếng Anh trên lớp 11% luôn luôn; 29% đôi khi; 55% hiếm khi; 5% không bao giờ
6 Cảm nhận về bài học nói 35% thấy thú vị; 40% không thú vị lắm; 20% thấy nhàm; 5% bình thường
7 Ý kiến về phương pháp dạy hiện tại 49% không thích; 40% bình thường; 11% thích
8 Tham gia hoạt động ngoại khóa 55% hiếm khi; 35% đôi khi; 10% thường xuyên; 0% không bao giờ

Từ kết quả trên, tác giả kết luận: dù 100% sinh viên có hơn 8 năm học tiếng Anh, kỹ năng nói vẫn là kỹ năng bị đánh giá khó nhất (40%); tỉ lệ sinh viên thực sự nói tiếng Anh trên lớp rất thấp (chỉ 11% thường xuyên); 89% không hài lòng hoặc không có ý kiến về phương pháp dạy hiện tại; và phần lớn chưa tham gia các hoạt động ngoại khóa (55% hiếm khi). Đây là cơ sở thực tiễn trực tiếp dẫn đến các đề xuất ở Chương 3.

Chương III: Some Suggested to Improve English Speaking Skill (Đề xuất cải thiện kỹ năng nói)

Chương này là phần đề xuất ứng dụng của nghiên cứu, gồm hai nhóm lớn: phương pháp giảng dạy trên lớp và các hoạt động tự học ngoài lớp.

Về phương pháp giảng dạy trên lớp, tác giả trình bày năm nguyên tắc chỉ đạo: ưu tiên ý nghĩa hơn hình thức ngôn ngữ, không dùng tiếng mẹ đẻ (L1) trong giờ nói, sử dụng chủ đề và tài liệu xác thực, không ép buộc sinh viên phát biểu, và áp dụng sửa lỗi muộn (Late Correction — LC) thay vì sửa lỗi ngay lập tức (Immediate Correction — IC) để không làm gián đoạn mạch giao tiếp. Kèm theo là bốn chiến lược giảng dạy hội thoại: xây dựng nền tảng hội thoại (cách nêu quan điểm, đặt câu hỏi tiếp nối), ưu tiên thời gian nói của sinh viên (Student Talk Time — STT) với khuyến nghị thời gian nói của giáo viên (Teacher Talk Time — TTT) chỉ chiếm 15–20%, để sinh viên tự chọn chủ đề, và tổ chức các hoạt động hội thoại kết hợp vận động.

Về trò chơi ngôn ngữ (language games), tác giả tổng hợp sáu lợi ích theo Kim (dẫn theo Uberman): tạo động lực, thay đổi không khí lớp học, duy trì nỗ lực học, luyện tập tích hợp các kỹ năng, khuyến khích tương tác, tạo ngữ cảnh ý nghĩa. Một trò chơi được mô tả chi tiết là Describing Jobs (đoán nghề nghiệp): chia lớp thành hai đội, mỗi đội cử 5 đại diện, đại diện diễn tả nghề nghiệp bằng hành động trong 30 giây để đồng đội đoán — đội có nhiều điểm hơn thắng.

Về hoạt động tự học ngoài lớp, tác giả đề xuất: sử dụng internet phục vụ học nói, xem phim và chương trình truyền hình tiếng Anh, tự nói một mình (speaking English to yourself), tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, kiểm tra ngữ pháp qua bài kiểm tra trực tuyến, đọc sách điện tử và bài viết tiếng Anh hàng ngày, viết bài luận tiếng Anh, trò chuyện bằng tiếng Anh mọi nơi, luyện phản xạ và chơi trò Hangman.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • 100% sinh viên được khảo sát đã học tiếng Anh hơn 8 năm, song 40% vẫn xác định kỹ năng nói là kỹ năng khó nhất — cho thấy thời gian học không tỉ lệ thuận với năng lực nói.
  • Chỉ 11% sinh viên thường xuyên nói tiếng Anh trên lớp; 55% hiếm khi và 5% không bao giờ nói.
  • 89% sinh viên không hài lòng hoặc không có phản hồi tích cực với phương pháp giảng dạy hiện tại (49% không thích, 40% bình thường).
  • Phần lớn sinh viên (90%) chưa tham gia hoặc rất ít tham gia các hoạt động ngoại khóa (55% hiếm khi, 35% đôi khi).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống các kỹ thuật và hoạt động bổ trợ kỹ năng nói, bao gồm:

  • Áp dụng các hoạt động tương tác trên lớp: information-gap, đóng vai, hoạt động tranh ảnh, trò chơi ngôn ngữ.
  • Điều chỉnh tỉ lệ TTT/STT: giảm thời gian nói của giáo viên xuống 15–20%, tăng tối đa thời gian thực hành của sinh viên.
  • Tăng cường các hoạt động ngoại khóa: câu lạc bộ tiếng Anh, xem phim tiếng Anh, sử dụng nền tảng số.
  • Ưu tiên môi trường học không áp lực: không ép sinh viên phát biểu, áp dụng sửa lỗi muộn, để sinh viên tự chọn chủ đề thảo luận.

Đóng góp

Tác giả tự nhận nghiên cứu cung cấp một tài liệu tham khảo có hệ thống về thực trạng học kỹ năng nói tại HPU và đề xuất các kỹ thuật phù hợp, đặc biệt là vai trò của hoạt động ngoại khóa — một phương diện chưa được chú trọng trong thực tiễn giảng dạy tại cơ sở. Kết quả nghiên cứu được tác giả đánh giá có thể mở rộng áp dụng cho hầu hết người học tiếng Anh, không giới hạn ở sinh viên HPU.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận giới hạn về kinh nghiệm cá nhân và nguồn tài liệu, dẫn đến phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào một số kỹ thuật chọn lọc và một nhóm sinh viên cụ thể tại HPU. Phiếu khảo sát được thiết kế với 8 câu hỏi và cỡ mẫu 50 sinh viên của một lớp, vì vậy khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Nghiên cứu không tiến hành thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả của các kỹ thuật được đề xuất. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu, đa dạng hóa nhóm khách thể, và thiết kế nghiên cứu thực nghiệm (experimental study) để đo lường tác động thực tế của từng kỹ thuật đối với kỹ năng nói của sinh viên.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh đang làm khóa luận hoặc tiểu luận về kỹ năng nói, phương pháp giảng dạy EFL/ESL, hoặc hoạt động ngoại khóa trong dạy học ngoại ngữ.
  • Giáo viên tiếng Anh ở bậc đại học và phổ thông muốn tìm kiếm các kỹ thuật tổ chức lớp học nói tương tác, đặc biệt các hoạt động trò chơi ngôn ngữ và hoạt động tình huống.
  • Người học tiếng Anh tự học có thể tham khảo phần đề xuất hoạt động tự luyện ở Chương 3 (xem phim tiếng Anh, sử dụng internet, luyện nói một mình, tham gia câu lạc bộ).

Phần đáng tham khảo nhất là toàn bộ Chương III với hệ thống các kỹ thuật cụ thể và có hướng dẫn thực hiện chi tiết (đặc biệt trò chơi Describing Jobs); và phần phân tích kết quả khảo sát ở Chương II, vốn cung cấp dữ liệu thực tiễn về thái độ và hành vi học nói của sinh viên năm nhất.


Câu hỏi thường gặp

1. Theo kết quả khảo sát, tại sao sinh viên đã học tiếng Anh hơn 8 năm mà vẫn cho rằng kỹ năng nói là khó nhất? Sinh viên phỏng vấn cho biết có quá nhiều dạng nói khác nhau, họ không biết phải nói gì và luyện tập như thế nào. Dù hiểu chủ đề, họ không chuyển được suy nghĩ thành lời nói chính xác. Việc học tiếng Anh nhiều năm chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và từ vựng trong sách giáo khoa, không tạo đủ cơ hội thực hành nói thực sự.

2. Khóa luận phân biệt Immediate Correction và Late Correction như thế nào, và khuyến nghị áp dụng ra sao? Immediate Correction (IC) — sửa lỗi ngay lập tức — được khuyến nghị cho sinh viên ở cấp độ sơ cấp để định hình thói quen đúng ngay từ đầu. Late Correction (LC) — sửa lỗi sau khi hoạt động kết thúc — được ưu tiên cho sinh viên có thể tự diễn đạt, nhằm tránh làm gián đoạn mạch giao tiếp và gây nản lòng người học.

3. Hoạt động Describing Jobs được tổ chức như thế nào trong lớp học? Giáo viên chia lớp thành hai đội, mỗi đội cử 5 đại diện lên bảng. Từng đại diện bốc thăm từ hộp, đọc tên nghề nghiệp và diễn tả bằng hành động (không dùng lời) trong 30 giây để đồng đội ngồi dưới đoán. Sau khi đội A hoàn thành lượt của mình, đội B tiếp tục. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm; đội nhiều điểm hơn thắng.

4. Tỉ lệ Teacher Talk Time (TTT) được khuyến nghị cụ thể là bao nhiêu trong giờ học hội thoại? Khóa luận dẫn khuyến nghị TTT chỉ nên chiếm 15 đến 20 phần trăm trong các tiết học hội thoại, phần thời gian còn lại được dành tối đa cho Student Talk Time (STT) để phát triển lưu loát.

5. Điều kiện cơ sở vật chất tại HPU có những yếu tố nào được đánh giá là hỗ trợ việc học kỹ năng nói? Phòng học được trang bị máy chiếu, camera, điều hòa và internet. Thư viện điện tử có hơn 7.000 đầu sách và hơn 16.000 tài liệu điện tử (Elib, ProQuest). Ngoài ra, trường có giảng viên bản ngữ (GAP teachers) từ Anh và Úc; sinh viên được tham gia các hoạt động ngoại khóa như English Olympic, Halloween's Day, Christmas's Day.


Kết luận

Khóa luận "A Study on How to Improve English Speaking Skill for the First Year English Major Students in Hai Phong Private University" của sinh viên Lương Thị Huyền (2019) tiếp cận vấn đề từ hai hướng bổ sung nhau: xây dựng cơ sở lý luận về kỹ năng nói dựa trên tổng hợp các học giả quốc tế, và khảo sát thực chứng thực trạng dạy-học tại HPU qua phiếu hỏi 50 sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy mâu thuẫn rõ nét giữa số năm học tiếng Anh (100% trên 8 năm) và năng lực nói thực tế còn hạn chế, trong khi 89% sinh viên chưa hài lòng với phương pháp giảng dạy hiện hành. Trên cơ sở đó, Chương III đề xuất một hệ thống kỹ thuật đa dạng — từ trò chơi ngôn ngữ, đóng vai, hoạt động tranh ảnh đến các phương tiện kỹ thuật số và câu lạc bộ tiếng Anh — hướng đến việc tạo môi trường học nói tích cực, giảm áp lực và tăng động lực cho sinh viên năm nhất.