Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật) của sinh viên Nguyễn Thị Nguyệt, do ThS. Phan Thị Mai Hương hướng dẫn tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (năm 2023), mang tiêu đề: "A Study On Group Work Application To Improve Speaking Skill For First-Year Language Majors At Hai Phong University Of Management And Technology" (Nghiên cứu về việc ứng dụng hoạt động nhóm nhằm cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng).

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả dẫn chứng dữ liệu tính đến năm 2022 có 67 quốc gia và 27 vùng lãnh thổ sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, cùng phần lớn các quốc gia sử dụng như ngôn ngữ thứ hai. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói giữ vai trò giao tiếp thiết yếu hàng ngày nhưng cũng là kỹ năng phức tạp và gây nhiều trở ngại nhất cho người học. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ bước vào môi trường đại học với thói quen học tập từ bậc phổ thông vốn chỉ tập trung vào ngữ pháp và đọc hiểu nhằm phục vụ các kỳ thi. Khi tham gia các tiết luyện nói, sinh viên thường rụt rè, thụ động, thiếu từ vựng, phát âm chưa chuẩn và gặp rào cản phản xạ. Hoạt động làm việc nhóm trên lớp đã được triển khai nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn do sinh viên thiếu kỹ năng tương tác, xuất hiện tư tưởng ỷ lại vào bạn học và nảy sinh bất đồng quan điểm giữa các thành viên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng ứng dụng các hoạt động nhóm nhằm cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Mục tiêu cụ thể: Khảo sát và nghiên cứu có hệ thống thực trạng kỹ năng học nhóm nhằm cải thiện phản xạ nói tiếng Anh; xác định các nguyên nhân dẫn đến sự kém hiệu quả trong hoạt động nhóm; đề xuất các giải pháp thực tiễn giúp sinh viên nâng cao kỹ năng nói, tự tin giao tiếp hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Làm việc nhóm có giúp sinh viên cải thiện kỹ năng nói hay không? (Working in groups helps students improve their speaking skills?)
  2. Thái độ của sinh viên về việc làm việc nhóm trong giờ luyện nói như thế nào? (Students’ attitudes about working in groups during speaking practice?)
  3. Sinh viên gặp phải những khó khăn gì trong việc học nói tiếng Anh? (Students’ difficulties in learning to speak English?)
  4. Những giải pháp thực tiễn nào nhằm nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng? (Practical solutions in improving English speaking skills of first-year students at Hai Phong University of Management and Technology?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật làm việc nhóm (group-work techniques), trọng tâm là kỹ thuật thảo luận nhóm (group discussion).
  • Khách thể khảo sát: 60 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, gồm 55 nữ (chiếm 91,6%) và 5 nam (chiếm 8,4%); 100% là người dân tộc Kinh; sinh viên đã có tối thiểu 7 năm học tiếng Anh ở bậc phổ thông, đạt trình độ tương đương trung cấp (intermediate).
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 2, năm học 2022 – 2023 (đề tài được giao thực hiện ngày 12 tháng 04 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và công trình nghiên cứu chuyên ngành phương pháp giảng dạy tiếng Anh:

  • Bản chất và thành tố kỹ năng nói: Tác giả tổng hợp quan điểm của Florez (1999) về bản chất tương tác hai chiều của kỹ năng nói; Thornbury (2005) về các rào cản ngữ pháp và từ vựng khi nói ngoại ngữ; Harmer (2001) và Bailey (2003) phân tích hai thành tố cốt lõi là độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency). Ngoài ra, nghiên cứu viện dẫn Byrne (1997) và Ur (1996) về nguyên tắc tổ chức hoạt động nói trong lớp học ngoại ngữ.
  • Khái niệm và phân loại làm việc nhóm: Định nghĩa hoạt động nhóm theo Doff (1998), Killen (2006), Johnson (2012) và Brown (2001). Tác giả dẫn chiếu phân loại của Davis (1993) gồm ba hình thức: nhóm học tập không chính thức (informal learning groups), nhóm học tập chính thức (formal learning groups) và nhóm nghiên cứu dài hạn (study teams). Nghiên cứu lựa chọn mô hình nhóm học tập không chính thức làm trọng tâm do đặc điểm luân chuyển thành viên qua từng buổi học.
  • Nguyên tắc tổ chức và thiết kế hoạt động nhóm: Nghiên cứu áp dụng quy trình chuẩn bị 3 bước của Andrews (2003) gồm: lập kế hoạch cho từng giai đoạn, đưa ra hướng dẫn rõ ràng ngắn gọn, và cung cấp ngữ liệu đầu vào (input từ vựng, cấu trúc ngữ pháp theo Sheila, 1993). Đồng thời, tác giả vận dụng lý thuyết của Johnson và Smith (1991) về xây dựng tính phụ thuộc tích cực (positive interdependence) và quy trình 3 giai đoạn của Harmer (1999): trước hoạt động (before activities), trong hoạt động (during activities) và sau hoạt động (after activities).
  • Hình thức phân chia nhóm và quy mô: Dẫn xuất theo I-Jung (2004) gồm phân nhóm ngẫu nhiên (random), sinh viên tự chọn (student-selected) và giảng viên chỉ định (teacher-selected). Khóa luận chọn giải pháp giảng viên ghép sinh viên trình độ thấp với sinh viên trình độ cao để thúc đẩy học tập tương hỗ (peer tutoring). Về quy mô, tác giả viện dẫn Honeyfield (1991), I-Jung (2004) và Ngoc (1991) xác định quy mô từ 3 đến 5 người là phù hợp, trong đó 4 thành viên là quy mô tối ưu.
  • Kỹ thuật nhóm và các dạng hoạt động: Dù có nhiều kỹ thuật như buzz groups, three-step interviews, debates, fishbowl, tác giả tập trung vào thảo luận nhóm (group discussion theo Kidsvatter, 1996; Ur, 1997; Ornstein, 2000). Các dạng hoạt động bổ trợ gồm đóng vai (role-play), hỏi - đáp (question and answer), giải quyết vấn đề (problem solving) và trò chơi ngôn ngữ (game method).
  • Ưu điểm và nhược điểm của hoạt động nhóm: Ưu điểm bao gồm tăng cường tương tác, tạo môi trường học tập hỗ trợ, hạ thấp áp lực tâm lý và thúc đẩy tính tự chủ của người học (Long & Porter, 1985; Zhenhui, 2001; McGroarty, 1989; Slavin, 1995). Nhược điểm thực tế gồm tiếng ồn lớp học, tình trạng lạm dụng tiếng mẹ đẻ và sự tham gia không đồng đều giữa các thành viên (Harmer, 2007; Burke, 2011; Beebe & Masterson, 2011).

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hành động trong lớp học (Classroom Action Research) dựa trên mô hình của Kemmis và McTaggart (2005) với nguyên lý thực hiện hành động can thiệp để giải quyết vấn đề cụ thể của lớp học.
  • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods): Kết hợp giai đoạn định lượng (quantitative phase) thông qua bảng hỏi trực tuyến để thu thập ý kiến về thực trạng và khó khăn, sau đó tiến hành giai đoạn định tính (qualitative phase) qua phỏng vấn trực tiếp nhằm củng cố và diễn giải sâu hơn các số liệu thu được. Quy trình thực hiện tuần tự: thu thập dữ liệu (data collection) $\rightarrow$ phân tích dữ liệu (data analysis) $\rightarrow$ diễn giải dữ liệu (data interpretation).
  • Nguồn dữ liệu và công cụ: Bảng hỏi trực tuyến khảo sát 60 sinh viên năm nhất; phỏng vấn trực tiếp thực hiện bằng tiếng Việt, được ghi âm, gỡ băng và dịch sang tiếng Anh (bản dịch được kiểm định bởi biên dịch viên chuyên nghiệp); dữ liệu định lượng được tổng hợp và tính tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu (Part A: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển phản xạ nói tiếng Anh trong bối cảnh toàn cầu hóa; nêu rõ mâu thuẫn giữa nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói với thói quen học tập thụ động, thiên về ngữ pháp của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát giới hạn ở 60 sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, cùng ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cứ liệu khoa học về dạy học lấy người học làm trung tâm.

Chương 1: Tổng quan lý luận (Chapter 1: Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kỹ năng nói, phân biệt giữa độ chuẩn xác và độ trôi chảy, phân tích vai trò của giảng viên trong việc tạo lập môi trường giao tiếp. Nội dung chương đi sâu vào định nghĩa làm việc nhóm, phân loại các mô hình nhóm của Davis (1993), các bước chuẩn bị theo Andrews (2003), quy trình điều hành theo Harmer (1999), các phương thức phân nhóm và kích thước nhóm tối ưu (3–5 sinh viên). Tác giả cũng phân tích chi tiết kỹ thuật thảo luận nhóm, các dạng bài tập thực hành giao tiếp (đóng vai, hỏi đáp, trò chơi), nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến việc học nói (động lực học tập, kiến thức ngôn ngữ, phương pháp giảng dạy), đồng thời cân nhắc giữa lợi ích nâng cao tính tự chủ và các bất cập thường gặp như tiếng ồn lớp học, sự thống trị của sinh viên khá và thói quen nói tiếng mẹ đẻ.

Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu (Research Methodology and Design)

Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu hành động trong lớp học kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Tác giả làm rõ đặc điểm mẫu nghiên cứu gồm 60 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ (vừa hoàn thành học kỳ 2 năm học 2022–2023), quy trình thiết kế bộ câu hỏi khảo sát trực tuyến, các bước tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp bằng tiếng Việt, việc ghi âm, gỡ băng, dịch thuật và kiểm tra độ giá trị. Toàn bộ dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để xác định các chỉ số tần suất và tỷ lệ phần trăm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Chapter 3: Results of the Study)

Chương này trình bày và phân tích dữ liệu thu được từ 11 bảng khảo sát đối với 60 sinh viên, chia thành các nhóm nội dung cụ thể:

Nhóm 1: Nhận thức, cảm xúc và thái độ của sinh viên đối với giờ học nói tiếng Anh

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá Số lượng (n=60) Tỷ lệ (%)
Tầm quan trọng của kỹ năng nói (Bảng 1) Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Không quan trọng (No important)
50
10
0
83,3%
16,6%
0%
Cảm nhận về giờ học nói (Bảng 2) Rất thích (Very like)
Thích (Like)
Bình thường (Normal)
30
20
10
50,0%
33,3%
16,3%
Mức độ hào hứng trong giờ nói (Bảng 3) Rất sôi nổi (Very Ebullient)
Sôi nổi (Ebullient)
Bình thường (Normal)
30
15
15
50,0%
25,0%
25,0%
Độ tự tin khi nói tiếng Anh (Bảng 4) Không tự tin (Not confident)
Tự tin (Confident)
Rất tự tin (Very Confident)
40
10
10
66,6%
16,6%
16,6%
Tính tự giác khi tham gia nhóm (Bảng 5) Tự nguyện (Voluntary)
Không tự nguyện (Involuntary)
Rất không tự nguyện (Very Involuntary)
50
5
5
83,3%
8,3%
8,3%

Nhóm 2: Thực trạng tương tác, mục đích và hình thức tổ chức hoạt động nhóm

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá Số lượng (n=60) Tỷ lệ (%)
Mức độ hợp tác giữa các thành viên (Bảng 6) Rất hợp tác (Very cooperative)
Hợp tác (Cooperation)
Bất đồng ý kiến (Dissent)
25
25
10
41,6%
41,6%
16,6%
Mục đích tham gia học nhóm (Bảng 7) Cải thiện phản xạ (Improve reflexes)
Tăng điểm số (Increase your score)
Nâng cao kiến thức (Improve knowledge)
Cả ba mục đích trên (All three purposes above)
25
20
10
5
41,6%
33,3%
16,6%
8,3%
Quan điểm về quy mô nhóm (Bảng 8) Nhóm 4–5 thành viên
Nhóm 2–3 thành viên
Nhóm 3–4 thành viên
25
20
15
41,6%
33,3%
25,0%
Hình thức tổ chức hoạt động nói (Bảng 9) Trò chơi hỏi - đáp (Play a question and answer game)
Nói theo cặp (Speak in pairs)
Nói theo nhóm (Speak in groups)
Nói đơn lẻ (Single speech)
20
15
15
10
33,3%
25,0%
25,0%
16,6%

Nhóm 3: Đánh giá ưu điểm của làm việc nhóm và mong đợi đối với giảng viên

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá Số lượng (n=60) Tỷ lệ (%)
Ưu điểm của hoạt động nhóm (Bảng 10) Có thêm nhiều giờ thực hành nói tiếng Anh
Tự tin giao tiếp không lo phát âm sai
Học hỏi nhiều kiến thức từ bạn cùng nhóm
30
15
15
50,0%
25,0%
25,0%
Nguyện vọng về vai trò giảng viên (Bảng 11) Luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc của sinh viên
Tạo điều kiện để sinh viên thảo luận tự do
Khuyến khích phản hồi mang tính xây dựng
Tạo không khí thoải mái cho sinh viên nói
Cung cấp từ mới và phát âm cho sinh viên
20
10
10
10
10
33,3%
16,6%
16,6%
16,6%
16,6%

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu rút ra các kết quả định lượng và định tính cụ thể dựa trên số liệu khảo sát thực tế:

  • Về nhận thức và thái độ: 83,3% sinh viên nhận thức kỹ năng nói là rất quan trọng và 83,3% thể hiện tinh thần tự nguyện tham gia các hoạt động nhóm; 50% sinh viên rất thích giờ học nói và 50% đánh giá không khí lớp học rất sôi nổi.
  • Về khó khăn thực tế: Tồn tại khoảng cách lớn giữa nhận thức và mức độ tự tin. Có tới 66,6% sinh viên thừa nhận không tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Nguyên nhân được xác định qua phỏng vấn gồm vốn từ vựng hạn chế, phát âm chưa chuẩn xác và phản xạ ngôn ngữ chậm.
  • Về sự tương tác và động cơ: 83,2% sinh viên đánh giá mối quan hệ trong nhóm ở mức hợp tác và rất hợp tác, song vẫn còn 16,6% gặp phải sự bất đồng ý kiến. Về động cơ, 41,6% sinh viên tham gia nhóm nhằm mục đích rèn luyện phản xạ nói, 33,3% nhằm tăng điểm số môn học, 16,6% nhằm mở rộng kiến thức và 8,3% hướng đến cả ba mục đích trên.
  • Về quy mô và hình thức hoạt động: 41,6% sinh viên ưu tiên quy mô nhóm từ 4 đến 5 người; 33,3% hứng thú nhất với hình thức trò chơi hỏi - đáp; các hình thức luyện nói theo cặp và theo nhóm đều đạt 25%; hình thức nói đơn lẻ đạt mức thấp nhất với 16,6%.
  • Về lợi ích được thừa nhận: 50% sinh viên khẳng định hoạt động nhóm giúp tăng thời lượng thực hành nói tiếng Anh trong giờ học; 25% nhận thấy hoạt động nhóm giúp giảm bớt nỗi sợ sai phát âm; 25% học hỏi thêm kiến thức từ các thành viên khác.

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Giảng viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng ngữ liệu đầu vào (input), tổ chức hoạt động gợi mở ý tưởng (brainstorming), giảng dạy trước các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp then chốt trước khi cho sinh viên thảo luận.
  • Về cách thức tổ chức nhóm, áp dụng phương pháp ghép cặp đan xen giữa sinh viên trình độ cao và sinh viên trình độ thấp (teacher-selected grouping) để thúc đẩy dạy kèm đồng đẳng (peer tutoring).
  • Giảng viên cần đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời khi sinh viên gặp khó khăn; tổ chức nhận xét, sửa lỗi sau khi kết thúc hoạt động thay vì can thiệp ngắt lời trong lúc sinh viên đang nói; duy trì không khí lớp học cởi mở, không gây áp lực điểm số.
  • Sinh viên cần nâng cao tinh thần tự học, chủ động mở rộng vốn từ vựng hàng ngày và tăng cường phối hợp với bạn học trong nhóm.

Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về thực trạng và tâm lý học kỹ năng nói của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; khẳng định tính khả thi của việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm thông qua kỹ thuật làm việc nhóm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Về nội dung chuyên môn: Do thời gian và phạm vi nghiên cứu có hạn, đề tài mới chỉ tập trung can thiệp vào hai yếu tố ngữ pháp và từ vựng, chưa đi sâu vào các yếu tố ngữ âm tự nhiên như hiện tượng nối âm (connected speech), phương tiện biểu cảm ngữ điệu (expressive devices như biến đổi cao độ, trọng âm, tốc độ và âm lượng). Khả năng phát âm chính xác của sinh viên chưa được cải thiện rõ rệt sau nghiên cứu.
  • Về kỹ thuật triển khai: Nghiên cứu mới chỉ áp dụng đơn lẻ kỹ thuật thảo luận nhóm (group discussion). Một bộ phận sinh viên có năng lực ngôn ngữ yếu vẫn gặp khó khăn trong việc theo kịp tiến độ thảo luận của các thành viên khá hơn trong nhóm.
  • Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô hẹp với 60 sinh viên năm nhất tại một trường đại học cụ thể (trong văn bản có đoạn trích dẫn nhắc đến mẫu khảo sát nhỏ 19 sinh viên từ nguồn tài liệu tham khảo), do đó kết quả chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ các bối cảnh đào tạo tiếng Anh khác nhau.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành tố ngữ âm giao tiếp thực tế, đặc biệt là quy tắc nối âm, nuốt âm, nhược hóa âm (omit, add, weaken sounds) và các kỹ thuật biểu cảm ngữ điệu.
  • Đa dạng hóa các kỹ thuật làm việc nhóm ngoài thảo luận thông thường. Tác giả đề xuất thử nghiệm kỹ thuật "sắp xếp phối hợp" (combining arrangement) – dạng bài tập thiếu hụt thông tin (information gap), trong đó mỗi thành viên nắm giữ một phần thông tin bắt buộc phải chia sẻ (thông qua hoạt động ghép nối matching, hoàn thành thông tin completion, hoặc sắp xếp trật tự câu chuyện ordering) để hoàn thành nhiệm vụ chung, qua đó bảo đảm mọi sinh viên đều phải tham gia phát ngôn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói (teaching speaking), phương pháp học tập hợp tác (cooperative learning), hoặc nghiên cứu hành động trong lớp học (Classroom Action Research).
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành tiếng, Kỹ năng nói tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng trong việc tham khảo bộ tiêu chí khảo sát tâm lý người học, cách thức phân chia quy mô nhóm và quy trình điều hành hoạt động thảo luận 3 bước.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống 11 bảng khảo sát định lượng chi tiết phản ánh sát thực tế tâm lý e ngại, mức độ tự tin, nhu cầu quy mô nhóm và các kỳ vọng cụ thể của sinh viên năm nhất đối với vai trò hỗ trợ của người dạy.

Câu hỏi thường gặp

Khách thể khảo sát trong nghiên cứu này gồm những ai và có đặc điểm ngôn ngữ như thế nào?
Khách thể khảo sát gồm 60 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, tham gia khảo sát vào cuối học kỳ 2 năm học 2022–2023. Trong đó có 55 nữ (91,6%) và 5 nam (8,4%); 100% sinh viên là người dân tộc Kinh. Toàn bộ sinh viên đã có nền tảng học tiếng Anh tối thiểu 7 năm ở bậc phổ thông, đạt trình độ ngữ pháp và từ vựng tương đương mức trung cấp (intermediate), nhưng bị hạn chế về kỹ năng giao tiếp thực tế do thói quen học tập hướng tới thi cử.

Khó khăn lớn nhất về mặt tâm lý và ngôn ngữ của sinh viên khi thực hành nói tiếng Anh được chỉ ra là gì?
Dữ liệu Bảng 4 chỉ ra rào cản lớn nhất là sự thiếu tự tin: 66,6% sinh viên thừa nhận không tự tin khi nói tiếng Anh (chỉ có 16,6% tự tin và 16,6% rất tự tin). Qua phỏng vấn, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tâm lý e ngại này là nỗi sợ phát âm sai, vốn từ vựng không đủ để diễn đạt ý tưởng và phản xạ giao tiếp chưa tự nhiên.

Sinh viên đánh giá quy mô nhóm nào là phù hợp nhất và ưa chuộng hình thức hoạt động nào?
Theo Bảng 8, 41,6% sinh viên lựa chọn quy mô nhóm từ 4 đến 5 thành viên là tối ưu nhất vì tạo ra sự đa dạng về thông tin và quan điểm; 33,3% chọn nhóm 2–3 thành viên và 25% chọn nhóm 3–4 thành viên. Về hình thức tổ chức (Bảng 9), 33,3% sinh viên thích chơi trò chơi hỏi - đáp, 25% thích nói theo cặp, 25% thích thảo luận theo nhóm và chỉ có 16,6% muốn nói đơn lẻ trước lớp.

Theo kết quả khảo sát, sinh viên kỳ vọng điều gì nhiều nhất ở giảng viên trong giờ luyện nói nhóm?
Dữ liệu Bảng 11 cho thấy kỳ vọng cao nhất của sinh viên là mong muốn giảng viên luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của người học (chiếm 33,3%). Các nguyện vọng còn lại đều đạt tỷ lệ đồng đều 16,6%, bao gồm: tạo điều kiện thảo luận tự do, đưa ra các nhận xét mang tính xây dựng, tạo không khí lớp học thoải mái không áp lực, và cung cấp từ mới cùng hướng dẫn phát âm chuẩn trước khi thực hành.

Vì sao nghiên cứu lại ưu tiên áp dụng mô hình nhóm học tập không chính thức (informal learning groups)?
Tác giả lựa chọn mô hình nhóm học tập không chính thức theo phân loại của Davis (1993) vì mô hình này cho phép luân chuyển và thay đổi thành viên nhóm liên tục sau mỗi buổi học. Việc tiếp xúc với các bạn học mới giúp sinh viên tránh cảm giác nhàm chán, tạo môi trường tương tác mới mẻ và tạo cơ hội cho sinh viên học hỏi các kiến thức ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm từ nhiều bạn học có trình độ khác nhau.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt đã phản ánh thực trạng áp dụng kỹ thuật làm việc nhóm nhằm cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dữ liệu thực nghiệm trên 60 sinh viên khẳng định phần lớn người học nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói và có thái độ tự giác tham gia học nhóm, song vẫn đối mặt với rào cản lớn về tâm lý thiếu tự tin do hạn chế vốn từ và phát âm. Kết quả nghiên cứu chứng minh làm việc nhóm giúp tăng thời lượng thực hành ngôn ngữ và giảm áp lực tâm lý cho sinh viên, đồng thời chỉ ra nhu cầu cấp thiết về việc giảng viên cần chuẩn bị kỹ ngữ liệu đầu vào và linh hoạt kết hợp các kỹ thuật nhóm có sự ràng buộc thông tin để nâng cao hiệu quả giao tiếp toàn diện.