Tổng quan luận án

Đề xuất nghiên cứu luận án tiến sĩ với tiêu đề "Strategic Plan of the Academy of Finance (AOF) Center for Foreign Languages, Hanoi, Viet Nam for the Years 2013-2017" (Kế hoạch chiến lược của Trung tâm Ngoại ngữ thuộc Học viện Tài chính, Hà Nội, Việt Nam giai đoạn 2013-2017) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thùy Trang tại Trường Đào tạo Sau đại học (Graduate School) thuộc Đại học Bang Southern Luzon (Southern Luzon State University - SLSU, Lucban, Quezon, Philippines) liên kết đào tạo cùng Đại học Thái Nguyên, nhằm hoàn thành một phần yêu cầu cho học vị Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh (Doctor in Business Administration - DBA) vào năm 2013.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang, các nhà tuyển dụng ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe về trình độ thông thạo tiếng Anh đối với người tìm việc. Học viện Tài chính (AOF) là một trong số ít các trường đại học công lập trọng điểm tại Việt Nam, chuyên đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực ngân hàng, tài chính và kế toán. Tuy nhiên, sinh viên tốt nghiệp từ Học viện Tài chính đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ sinh viên tốt nghiệp các trường đại học khác có năng lực ngoại ngữ cao hơn, dù chuyên môn ngành tài chính - ngân hàng của các trường đó có thể không được đánh giá cao bằng.

Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT), sinh viên đại học chỉ được công nhận tốt nghiệp khi đạt một mức chuẩn trình độ tiếng Anh nhất định do từng trường tự ban hành. Cụ thể, Học viện Tài chính đã ban hành Quyết định số 1184/QĐ-HVTC ngày 28/10/2009 quy định chuẩn đầu ra bắt buộc là chứng chỉ TOEIC 450 điểm đối với sinh viên từ khóa 48 trở đi.

Do quỹ thời lượng giảng dạy tiếng Anh chính khóa trên lớp không thể gia tăng, mô hình chương trình ngoài giờ (Out-of-School Time - OST) được xác định là giải pháp cần thiết. Tháng 8 năm 2010, Giám đốc Học viện Tài chính đã thành lập Trung tâm Ngoại ngữ (Center for Foreign Languages - CFL) hoạt động theo cơ chế phi lợi nhuận, chịu sự quản lý trực tiếp của Học viện. Mục tiêu của CFL là trang bị năng lực tiếng Anh cho sinh viên Học viện Tài chính nhằm đáp ứng các yêu cầu của thị trường lao động. Tuy nhiên, sau một thời gian đi vào hoạt động, CFL chỉ phục vụ được một lượng học viên khiêm tốn khoảng 300 sinh viên, thấp hơn rất nhiều so với quy mô tổng thể hơn 10.000 sinh viên đang theo học tại Học viện.

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là:

  1. Thiếu các công trình nghiên cứu đầy đủ và công khai về thị trường và cơ chế vận hành của các trung tâm ngoại ngữ, đặc biệt là các trung tâm trực thuộc trường đại học công lập tại khu vực Hà Nội.
  2. Thiếu cơ sở thực nghiệm kết nối hoạt động hợp tác chuyên môn của đội ngũ giảng viên với việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên trong khuôn khổ các chương trình đào tạo ngoài giờ.
  3. CFL chưa có một kế hoạch chiến lược toàn diện, khả thi giai đoạn 2013-2017 nhằm giải quyết bài toán tuyển sinh, nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng hình ảnh thương hiệu tương xứng với vị thế của Học viện Tài chính.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một kế hoạch chiến lược khả thi cho Trung tâm Ngoại ngữ (CFL) trực thuộc Học viện Tài chính giai đoạn 2013-2017, đồng thời khảo sát thực trạng hợp tác giảng viên và tác động quản lý đến kết quả của người học. Cụ thể, nghiên cứu giải quyết 7 nội dung chính sau:

  1. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến ngành đào tạo;
  2. Khảo sát cơ cấu tổng thể của ngành giáo dục, giáo dục đại học và đặc biệt là các cơ sở giáo dục khối ngành kinh doanh tại Việt Nam;
  3. Xác định các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu (SWOT) của các cơ sở giáo dục khối ngành kinh doanh và các trung tâm ngoại ngữ;
  4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng từ chất lượng hợp tác giữa các giảng viên trong các nhóm chuyên môn đối với kết quả học tập của sinh viên;
  5. Đánh giá mức độ ảnh hưởng từ nhận thức của giảng viên về sự hỗ trợ của ban quản lý đối với các nhóm chuyên môn đến kết quả học tập của sinh viên;
  6. Xác định các yếu tố thành công then chốt (Key Success Factors) cho Học viện Tài chính và Trung tâm Ngoại ngữ CFL;
  7. Đề xuất lộ trình và các giải pháp chiến lược để phát triển CFL trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị, kế hoạch chiến lược, thực trạng tuyển sinh, năng lực tiếng Anh của sinh viên, hoạt động hợp tác chuyên môn của giảng viên và mức độ hỗ trợ hành chính tại Trung tâm Ngoại ngữ (CFL) và Học viện Tài chính (AOF).
  • Phạm vi không gian: Học viện Tài chính và Trung tâm Ngoại ngữ CFL tại Hà Nội, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu phát triển của Học viện Tài chính từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu (2013); dữ liệu hoạt động của CFL từ khi thành lập (tháng 8/2010) đến năm 2013; xây dựng kế hoạch chiến lược định hướng cho giai đoạn 2013-2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp các tài liệu học thuật và nghiên cứu thực tiễn trong nước và quốc tế liên quan đến quản trị giáo dục, năng lực ngoại ngữ và mô hình phát triển chuyên môn:

Các hướng nghiên cứu chính được tác giả tổng hợp

  • Hợp tác giảng viên và Cộng đồng học tập chuyên môn (Professional Learning Communities - PLCs): Nghiên cứu kế thừa các quan điểm về hợp tác giáo viên từ đầu thập niên 1990 như Hord (2004) và Pounder (1998). Tác giả dẫn nhận định của Saunders, Goldenberg, & Gallimore (2009) về logic trực giác đằng sau mô hình PLC. Các lợi ích của PLC được tổng thuật bao gồm: tăng cường năng lực học tập của giáo viên (Little, 2003; Grossman, Wineburg, & Woolworth, 2001), cải thiện văn hóa học đường (Supovitz, 2002), và thúc đẩy thay đổi thực hành trên lớp học (Brownell, Adams, Sindelar, Waldron, & Vanhover, 2006).
  • Khoảng trống thực nghiệm về hiệu quả của PLC: Dẫn chứng từ InPraxis Group, Inc. (2006), Gallimore, Ermeling, Saunders, & Goldenberg (2009), Goddard, Goddard, & Tschannen-Moran (2007), Vescio, Ross, & Adams (2008), tác giả chỉ ra rằng mặc dù có nhiều tài liệu khuyến nghị hợp tác giáo viên, bằng chứng thực nghiệm liên kết trực tiếp quá trình hợp tác này với kết quả học tập của học viên còn rất hạn chế.
  • Thực trạng năng lực tiếng Anh tại các trường đại học Việt Nam: Tác giả trích dẫn nghiên cứu của Vũ Thị Phương Anh & Nguyễn Bích Hạnh (2004) phản ánh thực trạng sinh viên tốt nghiệp đại học tại Việt Nam nhìn chung có trình độ tiếng Anh thấp.
  • Yêu cầu của thị trường lao động: Các dữ liệu thực tế từ bài phỏng vấn ông Lê Anh Việt (Giám đốc Phát triển Kinh doanh Future World, đối tác của Apple tại châu Á) khẳng định công việc đòi hỏi 90% giao tiếp bằng tiếng Anh; và ông Chris Harvey (CEO VietnamWorks) chỉ ra nhu cầu tuyển dụng nhân sự ngành marketing, bán hàng, tài chính, kế toán luôn ở mức cao nhưng đòi hỏi ứng viên phải có trình độ tiếng Anh tốt.
  • Bối cảnh kinh tế - xã hội sau gia nhập WTO: Trích dẫn phân tích của chuyên gia kinh tế - xã hội Lê Quang Xuân (2007) trên tạp chí Vietnam Economic Review về cơ hội và thách thức của Việt Nam khi gia nhập WTO, tác động trực tiếp đến yêu cầu chất lượng nguồn nhân lực tài chính - ngân hàng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống trong việc thiết lập một kế hoạch chiến lược ứng dụng cho một trung tâm ngoại ngữ phi lợi nhuận trực thuộc trường đại học công lập đặc thù (khối kinh tế - tài chính). Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng trống thực nghiệm về việc đánh giá mối quan hệ giữa hợp tác nhóm giảng viên, nhận thức về sự hỗ trợ của ban lãnh đạo và kết quả học tập của người học trong bối cảnh các chương trình ngoài giờ (OST) tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết và hệ thống khái niệm định nghĩa rõ ràng:

  1. Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory): Dựa trên khung lý thuyết của Nahapiet & Ghoshal (1998) và Leana & Pil (2006), vốn xã hội khẳng định mạng lưới quan hệ giữa các cá nhân trong một tổ chức là nguồn lực giá trị giúp cải thiện hiệu suất tổ chức. Nhóm làm việc trong tổ chức (như nhóm chuyên môn của giảng viên) là đơn vị phân tích quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động chung (Koliba & Gajda, 2009).
  2. Khung phân tích Kế hoạch chiến lược (Strategic Plan): Xây dựng định hướng thông qua phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức, xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu và các lĩnh vực kết quả then chốt (Key Result Areas - KRAs).
  3. Các khái niệm vận hành:
    • English proficiency (Năng lực tiếng Anh): Khả năng sử dụng ngoại ngữ đảm bảo tính chính xác (accuracy), trôi chảy (fluency) và vận dụng chiến lược giao tiếp.
    • Teacher collaboration (Hợp tác giáo viên): Hoạt động phối hợp chuyên môn trước, trong và sau giờ dạy để thống nhất chương trình giảng dạy và nâng cao chất lượng học tập.
    • Teacher image (Hình ảnh giảng viên): Đánh giá tổng thể của người học về kiến thức, trình độ, phong cách giảng dạy, kỹ năng giao tiếp, phát âm và tác phong sư phạm.
    • Academic curriculum (Chương trình đào tạo): Cấu trúc quy định chuẩn đầu ra và các học phần trong hệ thống quản lý dữ liệu đào tạo.
    • Teaching methodology (Phương pháp giảng dạy): Mắt xích kết nối lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) với các hoạt động thực hành trên lớp.
    • Academic management, Enrollment management, Physical plant and facility, HR management, Administration: Các khái niệm về quản trị học thuật, quản lý tuyển sinh, cơ sở vật chất, quản trị nguồn nhân lực và điều hành hành chính trong tổ chức giáo dục.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phân tích và tổng hợp dữ liệu từ hai nguồn chính:

  • Dữ liệu sơ cấp (Primary data):
    • Phỏng vấn sâu (Interviews): Thực hiện với cán bộ quản lý chủ chốt, nhân viên của Học viện Tài chính, Trung tâm Ngoại ngữ CFL và các đối thủ cạnh tranh.
    • Khảo sát bằng bảng hỏi (Surveys): Thực hiện khảo sát trực tiếp (offline surveys) đối với các bên liên quan (stakeholders) bên trong và bên ngoài để đo lường mức độ nhận biết, hình ảnh của CFL, mức độ hài lòng của học viên và đội ngũ cán bộ, giảng viên.
  • Dữ liệu thứ cấp (Secondary data):
    • Các báo cáo nội bộ của Học viện Tài chính và Trung tâm CFL.
    • Văn bản quy phạm, số liệu thống kê công bố từ Bộ Tài chính, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB Outlook 2007).
    • Dữ liệu thị trường từ các trang thông tin việc làm (Vietnamworks.com, dulieuvieclam.com), các chính sách kinh tế - xã hội của Chính phủ và các bài báo khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của luận án gồm 5 chương chính:

Chương I: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)
Chương II: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Chapter II: Review of Related Literature and Studies)
Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Methodology)
Chương IV: Nghiên cứu đơn vị, phân tích dữ liệu và phát hiện (Chapter IV: Company study, data analysis and findings)
Chương V: Kế hoạch chiến lược – Kết luận và Khuyến nghị (Chapter V: Strategic Plan – Conclusions and Recommendations)

Chương I: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)

Chương I trình bày bối cảnh kinh tế, áp lực nâng cao chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra tiếng Anh đối với các trường đại học công lập tại Việt Nam dưới sự chỉ đạo của Bộ GD&ĐT. Tác giả nêu rõ lịch sử hình thành Trung tâm Ngoại ngữ CFL vào năm 2010 theo quyết định của Giám đốc Học viện Tài chính. Chương này cũng phân tích vấn đề cốt lõi: nghịch lý giữa quy mô đào tạo trên 10.000 sinh viên của AOF với con số tuyển sinh chỉ khoảng 300 học viên của CFL.

Tác giả chỉ ra yếu tố lịch sử của đội ngũ: 10 năm trước đó, phần lớn giảng viên dạy tiếng Anh tại AOF có chuyên môn gốc là tiếng Nga chuyển sang. Mặc dù trong 10 năm gần đây nhà trường chỉ tuyển dụng giảng viên đúng chuyên ngành tiếng Anh, định kiến xã hội về chất lượng tiếng Anh thấp của sinh viên AOF vẫn tồn tại, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý đăng ký học tại CFL. Chương I cũng xác định rõ 7 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu, phạm vi, hạn chế và hệ thống định nghĩa thuật ngữ vận hành.

Chương II: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Chapter II: Review of Related Literature and Studies)

Chương II phân tích bối cảnh vĩ mô tại Việt Nam, đặc điểm ngành giáo dục đại học khối kinh tế, nhu cầu thị trường và các cơ sở lý luận liên quan:

1. Bối cảnh tự nhiên, lịch sử, chính trị và kinh tế - xã hội Việt Nam

  • Vị trí địa lý & Dân số: Diện tích lãnh thổ trải dài 1.650 km từ Lũng Cú (Hà Giang) đến Rạch Tàu (Cà Mau), thềm lục địa 392.241 km², đường bờ biển 3.260 km, biên giới đất liền 4.510 km. Tốc độ tăng dân số duy trì mức 1,3%/năm (tăng hơn 1 triệu người/năm). Cơ cấu dân số theo độ tuổi ổn định: nhóm 0-14 tuổi chiếm 25-27%, nhóm 15-29 tuổi chiếm 24-27%, nhóm 30-49 tuổi chiếm 26-29%. Phân bố dân số theo vùng giai đoạn 2004-2024: Miền Bắc chiếm 33-35%, Miền Trung chiếm 26-27%, Miền Nam chiếm 38%.
  • Chỉ số nghèo đói: Chuẩn nghèo năm 2005 quy định thu nhập dưới 200.000 VNĐ/tháng ở nông thôn và dưới 260.000 VNĐ/tháng ở thành thị; tỷ lệ nghèo giảm mạnh từ 58% xuống còn 29%.
Chỉ tiêu dân số và phân bố vùng Tỷ lệ / Quy mô
Tốc độ tăng trưởng dân số bình quân 1,3% / năm (> 1 triệu người/năm)
Tỷ trọng nhóm tuổi 0 - 14 tuổi 25% - 27%
Tỷ trọng nhóm tuổi 15 - 29 tuổi (độ tuổi học đại học) 24% - 27%
Tỷ trọng nhóm tuổi 30 - 49 tuổi 26% - 29%
Phân bố dân số miền Bắc (2004 - 2024) 33% - 35%
Phân bố dân số miền Trung (2004 - 2024) 26% - 27%
Phân bố dân số miền Nam (2004 - 2024) 38%
  • Bối cảnh kinh tế: Tăng trưởng GDP đạt 8,5% giai đoạn 1996-2000, duy trì mức 7-8% giai đoạn 2000-2007 trước khi chịu ảnh hưởng của suy thoái toàn cầu. Năm 2006, khu vực công nghiệp và dịch vụ đóng góp hơn 90% vào tăng trưởng GDP. Đầu tư toàn xã hội chiếm 39% GDP năm 2006; khu vực tư nhân đóng góp 33,6% vào tổng đầu tư (tăng từ mức 22,6% 5 năm trước đó). Vốn FDI cam kết đạt kỷ lục 10,2 tỷ USD năm 2006 và đạt 8,32 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2007. Tổng vốn đầu tư xã hội năm 2010 đạt 830.278 tỷ đồng (gấp hơn 2 lần mức 404.712 tỷ đồng năm 2006). Tỷ trọng vốn đầu tư nước ngoài giai đoạn 2007-2010 chiếm bình quân 25% tổng đầu tư (so với 16% giai đoạn 1999-2006).
Chỉ số kinh tế Việt Nam Mốc thời gian / Giá trị
Tăng trưởng GDP bình quân 8,5% (1996-2000); 7% - 8% (2000-2007)
Đóng góp của Công nghiệp & Dịch vụ vào tăng trưởng GDP (2006) > 90%
Đầu tư toàn xã hội so với GDP (2006) 39%
Đóng góp của khu vực tư nhân vào tổng đầu tư (2006) 33,6%
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 10,2 tỷ USD (2006); 8,32 tỷ USD (8 tháng đầu 2007)
Tổng vốn đầu tư toàn xã hội 404.712 tỷ VNĐ (2006) $\rightarrow$ 830.278 tỷ VNĐ (2010)
Tỷ trọng vốn đầu tư nước ngoài trong tổng đầu tư 16% (1999-2006) $\rightarrow$ 25% (2007-2010)
  • Thị trường lao động: Lao động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm luôn chiếm ổn định 0,5% tổng dân số có việc làm trong giai đoạn 2006-2011. Giai đoạn 2006-2015, nhu cầu tạo mới 1,6 triệu việc làm mỗi năm phần lớn đến từ khu vực tư nhân. Tuy nhiên, tại TP.HCM, các trường dạy nghề chỉ đáp ứng được khoảng 15% trong tổng số 1.500.000 lao động mà ngành công nghiệp thành phố cần đến năm 2015.
  • Thực trạng giảng dạy đại học: Báo cáo ngày 21/02/2006 của Bộ GD&ĐT về chất lượng dạy và học đại học cho thấy khoảng 80% giảng viên vẫn sử dụng phương pháp thuyết giảng lấy người dạy làm trung tâm (lecture-centered method) và hơn 72% hoạt động nghiên cứu khoa học bị tách rời khỏi công tác giảng dạy.

2. Cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam

Hệ thống giáo dục gồm 4 phân hệ:

  • Mầm non (Preschools): Nhà trẻ (4 tháng - 3 tuổi) và Mẫu giáo (3 - 6 tuổi).
  • Phổ thông (Primary and secondary): Tiểu học (lớp 1-5, độ tuổi 6-14, phổ cập bắt buộc); Trung học cơ sở (lớp 6-9, yêu cầu có chứng chỉ tiểu học, dưới 14 tuổi); Trung học phổ thông (lớp 10-12, yêu cầu có chứng chỉ THCS, dưới 17 tuổi).
  • Dạy nghề (Vocational secondary): Các khóa học dưới 1 năm hoặc 1-3 năm.
  • Giáo dục đại học (Higher education): Đại học (3-6 năm, tuyển sinh qua kỳ thi quốc gia 3 môn; khối kinh doanh gồm Toán-Lý-Hóa, Toán-Lý-Ngoại ngữ hoặc Toán-Văn-Ngoại ngữ); Sau đại học gồm Thạc sĩ (2 năm) và Tiến sĩ (3 năm đối với người có bằng thạc sĩ, 5 năm đối với người có bằng đại học).
  • Quy mô mạng lưới: Đến năm 2005, cả nước có 212 trường đại học, cao đẳng và TCCN; 236 trường dạy nghề; 404 trung tâm dạy nghề kỹ thuật và 839 cơ sở dạy nghề khác. Đến tháng 5/2010, có 167 trường đại học và học viện.

3. Bối cảnh đào tạo khối kinh doanh tại Hà Nội và vị thế của AOF

Trong số khoảng 50 trường đại học, học viện tại Hà Nội, chỉ có 8 cơ sở đào tạo chuyên ngành kinh doanh:

STT Tên cơ sở đào tạo (Tiếng Anh trong văn bản) Viết tắt
1 Academy of Banking BA
2 Academy of Finance AOF
3 Hanoi Foreign Trade University HFT
4 Hanoi National Economics University HNEU
5 Hanoi National University – Faculty of Economics HNU
6 Hanoi University – Faculty of Business Administration -
7 University of Commerce VUC
8 University of Trade Union – Faculty of Accounting and Finance -

Học viện Tài chính được thành lập theo Quyết định số 120/2001/QĐ-TTg ngày 17/8/2001 trên cơ sở sáp nhập Trường Đại học Tài chính - Kế toán Hà Nội (thành lập năm 1963), Viện Nghiên cứu Tài chính (IFR, thành lập năm 1963) và Trung tâm Bồi dưỡng Cán bộ Tài chính. AOF trực thuộc Bộ Tài chính nhưng chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ GD&ĐT.

Theo số liệu thống kê năm 2007 của Bộ GD&ĐT, AOF đứng thứ 2 về chất lượng tuyển sinh đầu vào nhưng xếp thứ 4 về mức độ ưu tiên lựa chọn của học sinh THPT (giảm từ vị trí thứ 3 của 2 năm trước đó). Tất cả 7 đối thủ cạnh tranh của AOF đều nằm ở khu vực trung tâm thành phố, xung quanh có nhiều trung tâm ngoại ngữ. Ngược lại, AOF nằm ở vùng ngoại thành, gây khó khăn cho việc đi lại của sinh viên, đặc biệt là sinh viên nội trú ký túc xá khi tiếp cận các trung tâm ngoại ngữ bên ngoài.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Methodology)

Chương III thiết lập cấu trúc kỹ thuật cho việc thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Xác định quy mô mẫu (Determination of sample size): Phân bổ số lượng mẫu khảo sát giữa các nhóm bên liên quan (cán bộ AOF, ban giám đốc CFL, giảng viên khoa ngoại ngữ, học viên CFL, sinh viên chính quy AOF và đại diện các trung tâm ngoại ngữ đối thủ).
  • Thiết kế và kỹ thuật chọn mẫu (Sampling design and techniques): Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu có chủ đích phục vụ khảo sát ngoại tuyến và phỏng vấn chuyên sâu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu (Data processing method): Phân tích thống kê mô tả, tổng hợp và mã hóa dữ liệu khảo sát, phân tích định tính nội dung phỏng vấn phục vụ xây dựng ma trận chiến lược.

Chương IV: Nghiên cứu đơn vị, phân tích dữ liệu và phát hiện (Chapter IV: Company study, data analysis and findings)

Chương IV tập trung vào:

  • Lược sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Học viện Tài chính (AOF) và Trung tâm Ngoại ngữ (CFL).
  • Phân tích thực trạng hoạt động của CFL từ tháng 8/2010 đến 2013: phân tích dữ liệu tuyển sinh, cơ cấu doanh thu - chi phí, chương trình giảng dạy và cơ sở vật chất.
  • Phân tích kết quả khảo sát nhận thức của sinh viên về chất lượng giảng viên, mức độ hài lòng về chương trình đào tạo ngoài giờ (OST) và các rào cản khiến sinh viên chưa tham gia học tại trung tâm.
  • Đánh giá thực trạng hợp tác của giảng viên trong khoa Ngoại ngữ và mức độ hỗ trợ từ ban quản lý đối với hoạt động chuyên môn của CFL.

Chương V: Kế hoạch chiến lược – Kết luận và Khuyến nghị (Chapter V: Strategic Plan – Conclusions and Recommendations)

Chương V xây dựng khung chiến lược hoàn chỉnh cho CFL giai đoạn 2013-2017:

  • Tầm nhìn, Sứ mệnh, Mục tiêu và Các lĩnh vực kết quả then chốt (Vision, Mission, Objectives and Key Result Areas - KRAs): Định vị CFL thành trung tâm đào tạo ngoại ngữ đáng tin cậy ngay tại khuôn viên trường, đáp ứng chuẩn đầu ra TOEIC 450 và các chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL) cho sinh viên AOF.
  • Kế hoạch chiến lược khuyến nghị (Recommended strategic plan): Đề xuất các giải pháp đồng bộ về quản trị học thuật, cải tiến phương pháp giảng dạy, đa dạng hóa khóa học, chính sách giá và học bổng, chiến dịch truyền thông nội bộ nhằm thay đổi nhận thức của sinh viên về đội ngũ giảng viên.
  • Quản lý sự thay đổi (Management of changes): Lộ trình tổ chức thực hiện, phân công trách nhiệm giữa Ban Giám đốc Học viện, Khoa Ngoại ngữ và Trung tâm CFL nhằm đảm bảo kế hoạch được triển khai hiệu quả.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng sáng tạo Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory) vào môi trường cơ sở đào tạo đại học công lập tại Việt Nam, chứng minh rằng sự liên kết và hợp tác chuyên môn giữa các giảng viên (PLCs) tạo ra nguồn lực nội tại quan trọng giúp nâng cao chất lượng đào tạo.
  • Hệ thống hóa khung phân tích chiến lược áp dụng riêng cho mô hình trung tâm ngoại ngữ phi lợi nhuận trực thuộc trường đại học chuyên ngành (Out-of-School Time program), phân biệt rõ với các trung tâm ngoại ngữ thương mại độc lập trên thị trường.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực tiếng Anh, chuẩn đầu ra TOEIC 450 và nhu cầu học ngoại ngữ của sinh viên khối ngành tài chính - ngân hàng tại Học viện Tài chính.
  • Xây dựng bản Kế hoạch chiến lược giai đoạn 2013-2017 cho Trung tâm Ngoại ngữ CFL với các mục tiêu và giải pháp cụ thể, giải quyết bài toán tuyển sinh và tận dụng lợi thế địa điểm nội khuôn viên để phục vụ hơn 10.000 sinh viên, đặc biệt là sinh viên nội trú.
  • Đề xuất giải pháp quản lý thay đổi nhằm giải tỏa định kiến lịch sử về trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên tiếng Anh tại AOF, thúc đẩy sự phối hợp giữa Khoa Ngoại ngữ và Trung tâm CFL để cải thiện hình ảnh người thầy và chất lượng dịch vụ đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu phỏng vấn và khảo sát còn hạn chế do nguồn kinh phí, thời gian và kỹ năng nghiên cứu có giới hạn như tác giả đã tự nhận định trong phần phạm vi và hạn chế.
  • Số lượng các nghiên cứu và số liệu công khai về thị trường trung tâm ngoại ngữ thương mại tại Hà Nội còn khan hiếm, buộc nghiên cứu phải dựa một phần vào dữ liệu thứ cấp từ báo chí và các trang web tuyển dụng.
  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Học viện Tài chính (AOF) và Trung tâm Ngoại ngữ CFL.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm với quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều trường đại học khối kinh tế khác nhau trên địa bàn Hà Nội và cả nước.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu quả vận hành giữa mô hình trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường đại học công lập và các trung tâm ngoại ngữ thương mại có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Đo lường định lượng dài hạn tác động của việc áp dụng mô hình cộng đồng học tập chuyên môn (PLCs) đối với điểm số chuẩn đầu ra thực tế (TOEIC, IELTS) của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban giám hiệu và cán bộ quản lý giáo dục đại học: Tham khảo mô hình tổ chức, quản trị và chiến lược phát triển trung tâm đào tạo ngoài giờ (OST) nhằm giải quyết áp lực chuẩn đầu ra ngoại ngữ khi thời lượng chính khóa bị giới hạn.
  • Khoa Ngoại ngữ và giảng viên tiếng Anh: Tham khảo cách thức vận dụng mô hình nhóm chuyên môn (PLCs), cải tiến phương pháp giảng dạy từ thuyết giảng sang lấy người học làm trung tâm và xây dựng hình ảnh chuyên môn sư phạm.
  • Nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Giáo dục: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp Lý thuyết Vốn xã hội với hoạch định chiến lược tổ chức, cùng hệ thống dữ liệu kinh tế - giáo dục Việt Nam giai đoạn 2000-2013.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuẩn đầu ra tiếng Anh bắt buộc tại Học viện Tài chính được quy định cụ thể như thế nào trong văn bản?

Theo Quyết định số 1184/QĐ-HVTC ngày 28/10/2009 của Giám đốc Học viện Tài chính, sinh viên bắt buộc phải đạt chứng chỉ TOEIC 450 điểm mới đủ điều kiện tốt nghiệp. Quy định này áp dụng bắt buộc đối với sinh viên từ khóa 48 trở đi.

2. Trung tâm Ngoại ngữ CFL được thành lập khi nào và gặp phải khó khăn gì về tuyển sinh?

Trung tâm Ngoại ngữ CFL được thành lập vào tháng 8 năm 2010 bởi Giám đốc Học viện Tài chính với mục tiêu hỗ trợ sinh viên AOF nâng cao năng lực tiếng Anh. Tuy nhiên, trung tâm chỉ phục vụ được khoảng 300 sinh viên, thấp hơn rất nhiều so với quy mô hơn 10.000 sinh viên của Học viện.

3. Cơ sở lý thuyết nền tảng mà luận án sử dụng là gì?

Luận án dựa trên nền tảng Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory) theo các nghiên cứu của Nahapiet & Ghoshal (1998), Leana & Pil (2006) kết hợp quan điểm của Koliba & Gajda (2009), cùng với cấu trúc hoạch định kế hoạch chiến lược và mô hình cộng đồng học tập chuyên môn (PLCs).

4. Báo cáo của Bộ GD&ĐT năm 2006 nêu con số nào về phương pháp giảng dạy và nghiên cứu khoa học ở bậc đại học?

Theo báo cáo ngày 21/02/2006 của Bộ GD&ĐT, khoảng 80% giảng viên đại học sử dụng phương pháp thuyết giảng lấy người dạy làm trung tâm (lecture-centered method) và hơn 72% hoạt động nghiên cứu khoa học bị tách rời khỏi công tác giảng dạy.

5. Những cơ sở giáo dục đại học nào tại Hà Nội có đào tạo chuyên ngành kinh doanh được tác giả liệt kê?

Có 8 cơ sở được liệt kê: Học viện Ngân hàng (BA), Học viện Tài chính (AOF), Đại học Ngoại thương Hà Nội (HFT), Đại học Kinh tế Quốc dân (HNEU), Khoa Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (HNU), Khoa Quản trị Kinh doanh – Đại học Hà Nội, Đại học Công đoàn (Khoa Kế toán - Tài chính) và Đại học Thương mại (VUC).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thùy Trang là công trình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết quản trị chiến lược và lý thuyết vốn xã hội nhằm giải quyết bài toán phát triển Trung tâm Ngoại ngữ (CFL) thuộc Học viện Tài chính giai đoạn 2013-2017. Công trình đã phân tích toàn diện bối cảnh kinh tế - xã hội, thực trạng giáo dục đại học và các yếu tố nội tại của nhà trường, từ đó chỉ rõ nguyên nhân hạn chế trong tuyển sinh của CFL. Trên cơ sở đó, luận án đã đề xuất kế hoạch chiến lược với các giải pháp quản lý đồng bộ nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên, đáp ứng chuẩn đầu ra bắt buộc và yêu cầu khắt khe của thị trường lao động.