Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, năng lực giao tiếp bằng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở thành một trong những yêu cầu tuyển dụng quan trọng bên cạnh chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng mềm. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong hệ thống giáo dục từ bậc phổ thông đến đại học. Tuy nhiên, thực tế đào tạo cho thấy phần lớn sinh viên tốt nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu giao tiếp thực tế tại nơi làm việc.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), tác giả Phạm Ngọc Thư ghi nhận thực trạng sinh viên năm thứ nhất khối không chuyên tiếng Anh còn nhiều hạn chế về kỹ năng nói. Người học thường có tâm lý e dè, thụ động, ngại phát biểu và thiếu thốn phản xạ tương tác trong giờ học. Nguyên nhân xuất phát từ thói quen học tập ở bậc phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, đọc hiểu và làm bài thi viết, thiếu môi trường thực hành giao tiếp trực tiếp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "A Study On How To Design Communicative Activities To Motivate Pairwork And Groupwork Interaction For The First - Year Non English Majors At HPU" (Nghiên cứu cách thiết kế các hoạt động giao tiếp để tạo động lực tương tác làm việc theo cặp và làm việc theo nhóm cho sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh tại HPU) đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Xác định thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất không chuyên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Phân tích các yếu tố tâm lý, ngôn ngữ và môi trường ảnh hưởng đến năng lực giao tiếp và mức độ tham gia tương tác của người học.
  3. Đề xuất các giải pháp sư phạm và kỹ thuật thiết kế hoạt động giao tiếp thông qua hình thức làm việc theo cặp (pairwork) và làm việc theo nhóm (groupwork) nhằm nâng cao động lực và hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói cho sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động giao tiếp theo cặp và theo nhóm nhằm thúc đẩy tương tác nói tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh đang học tập tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (khảo sát trực tiếp trên nhóm mẫu tham gia nghiên cứu).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 07 tháng 11 năm 2022, hoàn thành vào tháng 02 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật về kỹ năng nói và giao tiếp ngôn ngữ:

  • Khái niệm về kỹ năng nói: Hornby (1995) định nghĩa việc nói là việc sử dụng ngôn từ để trao đổi, trò chuyện, đề cập hoặc diễn đạt bản thân trong một ngôn ngữ cụ thể. Nunan (1999) nhấn mạnh kỹ năng nói đòi hỏi người học không chỉ tạo ra các yếu tố ngôn ngữ cụ thể (ngữ pháp, phát âm, từ vựng) mà còn phải hiểu rõ thời điểm, lý do và cách thức tạo ra ngôn ngữ đó. Chaney và Burk (1998) tiếp cận kỹ năng nói như một quá trình xây dựng và chia sẻ ý nghĩa thông qua các biểu tượng bằng lời và phi lời nói trong nhiều bối cảnh khác nhau. Robert Barrass (2006) nhận định việc nói giúp con người kết nối tư duy, bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc trong giao tiếp xã hội.
  • Khái niệm về kỹ năng tương tác và làm việc nhóm: Làm việc theo cặp (pairwork) được định nghĩa là hoạt động học tập được thực hiện bởi hai người học; làm việc theo nhóm (groupwork) là hình thức phối hợp nhiều người cùng giải quyết nhiệm vụ dựa trên thế mạnh của từng cá nhân. Tác giả phân tích các nghiên cứu của Wingate (2010), Hubner và cộng sự (2010), Li (2010), Wallace và cộng sự (2004), Worley (2008) (trích dẫn qua Isaias & Issa, 2014) để khẳng định vai trò của kỹ năng tương tác đối với sự phát triển nhân cách, sự tự tin và khả năng làm việc độc lập của sinh viên.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói: Tác giả hệ thống hóa 12 nhân tố cản trở, bao gồm: nỗi sợ mắc lỗi (fear of mistake), sự rụt rè (shyness - theo Baldwin, 2011), sự lo âu (anxiety - theo Hamzah & Asokan, 2016), sự thiếu tự tin (lack of confidence - theo Nunan, 1999), thiếu động lực (lack of motivation - theo Dornyei, 1998), vốn từ vựng hạn chế, phát âm sai, ngữ điệu (accent), kỹ năng nghe hiểu, cách sắp xếp ý tưởng, rào cản văn hóa và sự thiếu thốn môi trường ngôn ngữ đích (target language learning environment).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai kết hợp định lượng và định tính:

  • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Phiếu khảo sát gồm 8 câu hỏi được thiết kế nhằm thu thập thông tin về thời gian học tiếng Anh, nhận thức về tầm quan trọng của môn học, thái độ đối với việc học nói, mức độ tự đánh giá năng lực, nguyên nhân gây căng thẳng khi giao tiếp và phản hồi đối với các kỹ thuật giảng dạy mới. Bảng hỏi được phát cho 50 sinh viên năm nhất không chuyên tại HPU, thu về 40 phản hồi hợp lệ để phân tích dữ liệu.
  • Phương pháp phỏng vấn định tính không chính thức: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 5 sinh viên nhằm ghi nhận phản hồi chi tiết về những chuyển biến tâm lý, mức độ hứng thú và các khó khăn thực tế phát sinh khi tham gia các hoạt động giảng dạy mới.
  • Phương pháp quan sát lớp học: Sử dụng phiếu quan sát (classroom observation checklist) để theo dõi hành vi tương tác, sự tham gia của sinh viên trong giờ học nói.
  • Phân tích tài liệu: Nghiên cứu cấu trúc và định hướng của giáo trình "Solution Elementary" đang được giảng dạy tại trường, kết hợp đánh giá các điều kiện cơ sở vật chất (phòng học, thiết bị âm thanh, máy chiếu, kết nối internet) phục vụ môn học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận (Theoretical Background)

Chương này tập trung tổng quan các khái niệm nền tảng về nói, giao tiếp và kỹ năng tương tác. Tác giả phân tích cấu trúc của kỹ năng tương tác bao gồm: kỹ năng lắng nghe, năng lực lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm và tư duy sáng tạo. Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra các ưu điểm của hoạt động cặp và nhóm: chia sẻ trách nhiệm học tập, tối đa hóa thời gian luyện nói của từng cá nhân, giảm bớt sự phụ thuộc trực tiếp vào giảng viên và tạo không khí lớp học sôi nổi. Đồng thời, văn bản cũng nêu rõ các nhược điểm cần khắc phục như khó khăn trong quản lý lớp học đông, sự phân chia nhiệm vụ không đồng đều dẫn đến hiện tượng ỷ lại, và việc giáo viên không thể bao quát toàn bộ lỗi sai của từng nhóm cùng một lúc. Cuối chương, tác giả đi sâu vào 12 yếu tố tâm lý và ngôn ngữ kìm hãm phản xạ nói của người học.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu và thực trạng (Research Methodology)

Nội dung chương trình bày điều kiện dạy và học tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nhà trường hiện có khoảng 2.000 sinh viên tại 14 khoa. Cơ sở vật chất đáp ứng phòng học tối đa 50 chỗ, quy mô lớp học tiếng Anh duy trì từ 20 đến 25 sinh viên; thời lượng giảng dạy gồm 4 tiết/tuần (50 phút/tiết). Giáo trình chính được sử dụng là "Solution Elementary" gồm 10 chủ đề tích hợp 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với các bài tập thảo luận nhóm và tranh luận.

Số liệu khảo sát từ 40 sinh viên năm nhất khối không chuyên cho thấy:

  • Quá trình tiếp cận ngôn ngữ: 88,1% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm (phổ thông).
  • Nhận thức: 77,2% đánh giá tiếng Anh có vai trò rất quan trọng đối với công việc và đời sống.
  • Khó khăn và tâm lý: 100% người học thừa nhận gặp khó khăn khi giao tiếp bằng tiếng Anh; 66,7% cảm thấy sợ hãi khi phải nói tiếng Anh trên lớp; 88,9% chỉ dành khoảng 30 phút mỗi ngày để rèn luyện kỹ năng nói, 11,1% dành 1 giờ.
  • Rào cản cụ thể khi nói: 11,1% gặp khó khăn vì vốn từ vựng; 11,1% do phát âm; 33,4% cảm thấy mặc cảm, tự ti (tổng hợp có tới 44,4% sinh viên thiếu tự tin vì tổng hòa các lý do phát âm, từ vựng và tâm lý đứng trước đám đông).
  • Biện pháp tự rèn luyện: 88,9% cố gắng luyện tập thường xuyên hơn, 11,1% xác định mục tiêu học tập rõ ràng, 11,1% chú ý nghe giảng trên lớp, và 0% sinh viên chọn phương án tìm kiếm sự trợ giúp từ người nước ngoài.

Chương III: Kết quả và thảo luận (Findings and Discussions of Findings)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả chỉ ra rằng phương pháp truyền thống khiến giờ học trở nên đơn điệu, gây áp lực tâm lý nặng nề cho sinh viên. Để khắc phục, tác giả đề xuất 6 định hướng sư phạm cho giảng viên:

  1. Thấu hiểu kỳ vọng của sinh viên: Giảng viên cần nắm bắt nhu cầu và sở thích của người học thay vì chỉ áp đặt các hoạt động mà giáo viên ưa thích; động viên để giảm bớt sự lo âu giao tiếp.
  2. Tổ chức hoạt động nói theo cặp và theo nhóm: Ghép đôi sinh viên có năng lực khác nhau để hỗ trợ lẫn nhau (người có kiến thức học thuật tốt hỗ trợ người có vốn sống phong phú); phân chia rõ vai trò trong nhóm (người giữ giờ, người ghi chép, người phát triển ý tưởng, người thuyết trình).
  3. Quản lý lượt nói trong lớp học: Cân bằng thời gian nói giữa các thành viên, tránh để sinh viên năng nổ lấn át sinh viên rụt rè; tạo "thời gian chờ" (waiting time) hợp lý để sinh viên chuẩn bị câu trả lời; chấp nhận lỗi sai và tránh phê bình tiêu cực gây nản lòng.
  4. Xây dựng bầu không khí lớp học thoải mái: Giảm căng thẳng tâm lý, thiết lập mối quan hệ gần gũi, khích lệ người học phát biểu mà không sợ bị chê cười.
  5. Kết hợp giáo trình và tài liệu bổ trợ: Tận dụng sách "Solution Elementary" song song với việc cung cấp tài liệu phôtô, bản tin VOA, BBC, báo chí và tiểu thuyết tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ thực tế.
  6. Khai thác trang thiết bị dạy học và Internet: Sử dụng máy chiếu, hệ thống âm thanh, hướng dẫn sinh viên khai thác các website tin tức, diễn đàn trực tuyến và từ điển mạng để tra cứu.

Chương IV: Đề xuất kỹ thuật sư phạm (Implication)

Chương này đóng vai trò là phần ứng dụng thực hành, đưa ra các kỹ thuật chi tiết nhằm tổ chức hoạt động cặp và nhóm:

  • Hệ thống 7 trò chơi ngôn ngữ:
    1. Hangman: Đoán chữ cái để tìm từ vựng theo nhóm, rèn luyện chính tả và từ vựng.
    2. Scrabble: Bốc 7 chữ cái ngẫu nhiên và sắp xếp thành từ tiếng Anh có nghĩa trên bảng chia ô tính điểm.
    3. Bingo: Luyện nghe và nhận biết từ vựng thông qua bảng lưới từ 15 đến 25 ô.
    4. Hot Seat: Chia lớp thành 3-4 đội; một thành viên ngồi ghế nóng quay lưng về phía bảng, các thành viên còn lại dùng lời diễn giải (không nói trực tiếp, không đánh vần từ) để người ngồi ghế đoán từ.
    5. 20 Questions: Một sinh viên chọn từ theo chủ đề (địa chỉ, sở thích, nhân vật lịch sử, bài hát), cả lớp đặt tối đa 20 câu hỏi dạng Có/Không (Yes/No) để tìm ra đáp án.
    6. Word Jumble Race: Các nhóm từ 2 đến 4 sinh viên ghép các mẩu từ bị xáo trộn thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp trong thời gian nhanh nhất.
    7. Word Of Mouth: Trò chơi truyền tin thì thầm theo hàng dọc; thành viên cuối hàng đọc to từ nhận được để giáo viên chấm điểm phát âm.
  • Kỹ thuật đóng vai (Role-play): Triển khai qua 3 bước:
    • Bước 1: Lựa chọn ngữ liệu (video hoặc đoạn hội thoại thực tế dài 3-5 phút phù hợp trình độ).
    • Bước 2: Luyện nghe để nắm vững ngữ điệu, cách ngắt giọng, biểu cảm nhân vật.
    • Bước 3: Hóa thân vào nhân vật (không đọc kịch bản mà diễn xuất, phản xạ và thể hiện cảm xúc trực tiếp).
  • Sử dụng âm nhạc và bài hát: Sử dụng giai điệu bài hát (minh họa bằng ca khúc "La La La" của Naughty Boy và Sam Smith) giúp giảm áp lực, ghi nhớ cấu trúc câu và luyện phát âm tự nhiên.
  • Hoạt động phỏng vấn (Interview): Thực hành theo cặp với 2 kịch bản: phỏng vấn tuyển dụng việc làm (Job interview) và phóng viên phỏng vấn sở thích cá nhân.
  • Kể chuyện theo nhóm (Story-telling): Giảng viên cung cấp 4-5 bức tranh, nhóm sinh viên từ 3-5 người thảo luận để liên kết nội dung và kể lại câu chuyện hoàn chỉnh.
  • Sơ đồ tư duy (Mindmap): Ứng dụng để hệ thống hóa các nhóm từ vựng phức tạp theo chủ đề (bộ phận cơ thể người, phân loại động vật, linh kiện máy móc).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu phản ánh mức độ tiếp nhận và nhu cầu thay đổi phương pháp giảng dạy của sinh viên năm nhất khối không chuyên tiếng Anh tại HPU:

Kỹ thuật giảng dạy được khảo sát Số lượng đồng ý (Yes) Tỷ lệ đồng ý (%) Số lượng không đồng ý (No) Tỷ lệ không đồng ý (%)
1. Áp dụng trò chơi và hoạt động vui nhộn (Games and fun) 40 100% 0 0%
2. Hoạt động cặp, nhóm và làm việc đội ngũ (Pairwork, groupwork, teamwork)* - 95% - 5%
3. Sử dụng video và âm thanh (Videos and audios) 35 87,5% 5 12,5%
4. Sử dụng hình ảnh và flashcard (Pictures and flashcards) 30 75% 10 25%
5. Kích thích vận động thể chất và trí tuệ (Physically & mentally active) 28 70% 12 30%
6. Các phương pháp khác (Other methods) 20 50% 20 50%

*Ghi chú: Tỷ lệ hoạt động cặp và nhóm được tác giả phân tích và ghi nhận ở mức 95% trong nội dung thảo luận dữ liệu.

Kết quả phỏng vấn định tính với 5 sinh viên sau khi trải nghiệm thử nghiệm phương pháp mới (kết hợp trò chơi, làm việc cặp và nhóm) cho thấy cả 5 sinh viên đều khẳng định có sự gia tăng hứng thú học tập, cải thiện khả năng nghe hiểu và tự tin hơn trong giao tiếp. Mặc dù vẫn còn một số bất đồng nội bộ khi thảo luận nhóm (chọn chủ đề, phân chia người thuyết trình), sinh viên đánh giá các hoạt động này giúp giải tỏa áp lực tâm lý so với lối học truyền thống.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng tâm lý sợ nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất khối không chuyên tại một trường đại học ngoài công lập cụ thể.
  • Xây dựng hệ thống quy trình hướng dẫn chi tiết cho 7 trò chơi ngôn ngữ và quy trình 3 bước triển khai hoạt động đóng vai gắn với giáo trình "Solution Elementary", có thể áp dụng trực tiếp vào các tiết thực hành nói trên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế sau:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Khảo sát được thực hiện trên 40 sinh viên hoàn thành bảng hỏi và 5 sinh viên tham gia phỏng vấn định tính, đều thuộc phạm vi Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ quần thể sinh viên còn hạn chế.
  • Thời gian nghiên cứu ngắn: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 02 năm 2023, chưa đủ điều kiện để đo lường định lượng sự tiến bộ năng lực ngôn ngữ theo mô hình đối chứng (pre-test và post-test) qua nhiều học kỳ.
  • Kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn ở mức độ sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất: Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn ở các khoa chuyên ngành khác nhau, kéo dài thời gian can thiệp sư phạm để đánh giá chuẩn xác hiệu quả lâu dài của từng kỹ thuật giao tiếp cụ thể đối với điểm số và chuẩn đầu ra ngoại ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Giảng viên phụ trách giảng dạy tiếng Anh không chuyên (General English / English for Non-majors) tại các trường cao đẳng, đại học đang tìm kiếm các giải pháp tổ chức lớp học tương tác, đặc biệt là quy trình quản lý hoạt động cặp và nhóm.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ Anh đang làm khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL), có thể tham khảo cấu trúc bảng hỏi khảo sát thái độ người học, hệ thống lý luận về 12 yếu tố cản trở kỹ năng nói và cách thiết kế các trò chơi ngôn ngữ trong lớp học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và tại cơ sở đào tạo nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm sinh viên năm thứ nhất khối không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), với mẫu khảo sát thu được dữ liệu phân tích từ 40 sinh viên và phỏng vấn sâu 5 sinh viên.

2. Giáo trình tiếng Anh nào đang được áp dụng tại HPU được đề cập trong nghiên cứu?
Giáo trình chính thức được phân tích trong khóa luận là cuốn "Solution Elementary", bao gồm 10 bài học/chủ đề tích hợp rèn luyện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với hệ thống bài tập thảo luận theo cặp và nhóm.

3. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi nói tiếng Anh theo số liệu của đề tài là gì?
100% sinh viên tham gia khảo sát thừa nhận gặp khó khăn khi giao tiếp bằng tiếng Anh, trong đó 66,7% cảm thấy sợ hãi khi phải nói trong lớp. Lý do chiếm tỷ lệ cao nhất là sự thiếu tự tin và mặc cảm tâm lý khi đứng trước đám đông (chiếm từ 33,4% đến 44,4%), bên cạnh các trở ngại về vốn từ vựng hạn chế (11,1%) và phát âm chưa chuẩn xác (11,1%).

4. Kỹ thuật dạy học nào nhận được sự ủng hộ cao nhất từ sinh viên trong khảo sát?
Phương pháp áp dụng trò chơi và hoạt động vui nhộn (Games and fun) nhận được sự đồng thuận tuyệt đối của 100% sinh viên tham gia khảo sát (40/40 sinh viên), tiếp theo là hình thức làm việc theo cặp và nhóm (Pairwork, groupwork, teamwork) với 95% mức độ tán thành.

5. Hoạt động đóng vai (Role-play) được tác giả hướng dẫn tổ chức theo các bước cụ thể nào?
Hoạt động đóng vai được xây dựng theo quy trình 3 bước: Bước 1 là chọn tài liệu/video tình huống thực tế có độ dài từ 3 đến 5 phút; Bước 2 là luyện nghe kỹ để nắm bắt ngữ điệu, trọng âm và cảm xúc của nhân vật; Bước 3 là chọn nhân vật yêu thích và hóa thân diễn xuất trực tiếp theo tình huống thay vì chỉ đọc kịch bản giấy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Thư đã phản ánh đúng thực trạng hạn chế về kỹ năng nói và tâm lý e dè của sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dựa trên cơ sở lý luận về phương pháp giao tiếp và dữ liệu khảo sát thực tế, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 khuyến nghị sư phạm cùng các kỹ thuật thực hành chi tiết như 7 trò chơi ngôn ngữ, quy trình đóng vai 3 bước, ứng dụng âm nhạc, phỏng vấn và sơ đồ tư duy. Đây là tài liệu tham khảo mang tính ứng dụng cụ thể cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các lớp học phần đại cương.