Giới thiệu dự án
Chuyển đổi số trong y tế đang là trọng tâm chiến lược quốc gia nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và tối ưu hóa quy trình vận hành bệnh viện. Theo thống kê của Bộ Y tế, tính đến giữa tháng 8/2023, trong tổng số hơn 1.300 cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc (bao gồm 135 bệnh viện hạng I công lập và tư nhân), mới chỉ có khoảng 50 cơ sở triển khai thành công bệnh án điện tử (EMR) thay thế hoàn toàn bệnh án giấy. Điều này cho thấy tiến độ chuyển đổi số y tế vẫn còn chậm so với lộ trình đề ra trong Thông tư 46/2018/TT-BYT và Thông tư 54/2017/TT-BYT.
Hồ sơ bệnh án giấy truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: tỷ lệ sai sót thông tin hành chính chiếm tới 57%–71,9% (theo các khảo sát tại Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí và Bệnh viện Phổi Sơn La); chỉ có 55% hồ sơ ghi chép đầy đủ y lệnh bác sĩ (tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông); thời gian tra cứu hồ sơ kéo dài, tốn kém chi phí lưu kho bảo quản theo luật định (tối thiểu 10 năm cho nội/ngoại trú và 20 năm cho tử vong). Đề tài "Nghiên cứu bệnh án điện tử, phân tích và thiết kế hệ thống bệnh án điện tử (EMR)" tập trung giải quyết các điểm nghẽn này.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU VÀ KẾT QUẢ KỲ VỌNG |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ Tiếp đón - Ngoại trú - Cận lâm sàng - Nội trú|
| 2. Thiết kế CSDL quan hệ chuẩn hóa 3NF tương thích chuẩn HL7 FHIR core entity |
| 3. Xây dựng bộ API RESTful và giao diện tương tác chuyên biệt cho Bác sĩ/Y tá |
| 4. Đáp ứng 100% tiêu chí mức cơ bản theo Thông tư 46/2018 và 54/2017/TT-BYT |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu cụ thể của dự án:
- Phân tích chi tiết chu trình dữ liệu khám chữa bệnh tại bệnh viện đa khoa cấp huyện (tập trung vào Khoa Khám bệnh và Khoa Nội tổng hợp).
- Thiết kế kiến trúc phần mềm, mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) và hệ thống API chuẩn hóa theo danh mục dùng chung của Bộ Y tế.
- Xây dựng hệ thống giao diện người dùng (GUI) đáp ứng nghiệp vụ tiếp đón, thăm khám, ra y lệnh, kê đơn, quản lý tờ điều trị và tính viện phí BHYT.
- Đảm bảo khả năng kiểm thử, tính toàn vẹn dữ liệu và độ sẵn sàng tích hợp với hệ thống thông tin bệnh viện (HIS), hệ thống xét nghiệm (LIS) và hệ thống lưu trữ hình ảnh y khoa (PACS).
Phạm vi triển khai tập trung vào phân hệ ngoại trú, nội trú, viện phí và quản lý cận lâm sàng cho bệnh viện đa khoa tuyến quận/huyện, với giới hạn kiểm thử trên môi trường mô phỏng dữ liệu lâm sàng thực tế.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quá trình phân tích thực trạng so sánh các mô hình quản lý bệnh án hiện nay cho thấy sự vượt trội của hệ thống EMR chuyên biệt:
| Tiêu chí đánh giá |
Bệnh án giấy truyền thống |
HIS cơ bản (chưa có EMR) |
Hệ thống EMR đề xuất |
| Tính toàn vẹn dữ liệu |
Thấp, dễ rách nát, thất lạc |
Trung bình, rời rạc giữa các khoa |
Rất cao, ký số và bảo mật dữ liệu |
| Thời gian truy xuất |
15 – 30 phút/lần tìm kho |
2 – 5 phút/tra cứu cục bộ |
< 1 giây/truy vấn trực tiếp |
| Khả năng chia sẻ dữ liệu |
Không thể chia sẻ đồng thời |
Giới hạn trong mạng LAN |
Liên thông đa phân hệ, chuẩn hóa ICD-10 |
| Chi phí vận hành |
Tốn kém in ấn, kho bãi lưu trữ |
Chi phí phần mềm thấp |
Tối ưu hóa chi phí dài hạn, không giấy |
| Tuân thủ pháp lý |
Giới hạn theo Luật KCB 2009 |
Đáp ứng một phần TT 54/2017 |
Tuân thủ toàn diện TT 46/2018/TT-BYT |
Yêu cầu người dùng được phân loại theo ma trận MoSCoW:
- Must have: Đăng ký khám bằng quét QR CCCD/BHYT, tạo phiếu khám, kê đơn thuốc điện tử tương tác ICD-10, quản lý tờ điều trị nội trú, bảng kê chi phí tự động theo tỷ lệ BHYT.
- Should have: Tự động gợi ý phòng khám có tải thấp nhất, quản lý vòng đời mẫu xét nghiệm, kiểm tra tương tác thuốc cơ bản.
- Could have: Đặt lịch khám trực tuyến qua cổng Web Portal, tích hợp ký số HSM tập trung.
- Won't have (giai đoạn này): Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ bằng AI, bệnh án chuyển viện liên thông quốc tế.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc hệ thống được xây dựng theo mô hình phân tầng hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture), phân tách độc lập giữa Data Layer, Business Logic Layer và Presentation Layer.
+-----------------------------------------------------------------------+
| CLIENT APPLICATION LAYER (GUI) |
| Web SPA (React 18 / TypeScript) - Responsive Dashboard / Portal |
+-----------------------------------------------------------------------+
| HTTPS / REST API (JSON)
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| API GATEWAY & SECURITY LAYER |
| Spring Security 6.x + JWT / OAuth2 + RBAC + Digital Sign |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| | |
v v v
+----------------------+ +----------------------+ +--------------------+
| Reception & Outpatient| | Inpatient Management | | Billing & Insurance|
| - Patient/CCCD Mgmt | | - Bed Allocation | | - Service Pricing |
| - Examination Order | | - Daily Care Sheets | | - BHYT Deduction |
| - ICD-10 Diagnosis | | - Clinical Orders | | - Final Invoice |
+----------------------+ +----------------------+ +--------------------+
| | |
+--------------------------------+--------------------------------+
| Spring Data JPA / Hibernate
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| DATABASE LAYER (PostgreSQL 15) |
| Entities: Patient, EpisodeOfCare, ServiceRequest, MedicationRequest |
+-----------------------------------------------------------------------+
Technology Stack triển khai:
- Backend: Java 17 LTS, Spring Boot 3.2.x, Spring Data JPA, Hibernate ORM.
- Database: PostgreSQL 15.x RDBMS, hỗ trợ lưu trữ JSONB cho kết quả cận lâm sàng động.
- Frontend: React 18, Vite, TailwindCSS, Ant Design cho giao diện y tế.
- Testing & CI/CD: JUnit 5, Mockito, REST Assured, Postman, Docker containerization.
Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Database Schema)
Cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa ở mức 3NF với hơn 30 thực thể nghiệp vụ. Cấu trúc bảng tiêu biểu cho quản lý đợt điều trị và yêu cầu y lệnh:
-- Thực thể quản lý đợt khám/điều trị (Episode of Care)
CREATE TABLE episode_of_care (
id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
patient_id VARCHAR(36) NOT NULL,
episode_code VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
start_date TIMESTAMP NOT NULL DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
end_date TIMESTAMP,
status VARCHAR(20) NOT NULL, -- ACTIVE, COMPLETED, CANCELLED
type VARCHAR(20) NOT NULL, -- OUTPATIENT, INPATIENT, EMERGENCY
department_id VARCHAR(36) NOT NULL,
room_id VARCHAR(36),
bed_id VARCHAR(36),
main_icd10_code VARCHAR(10),
secondary_icd10_codes TEXT,
CONSTRAINT fk_episode_patient FOREIGN KEY (patient_id) REFERENCES patient(id)
);
-- Thực thể yêu cầu chỉ định cận lâm sàng / dịch vụ
CREATE TABLE service_request (
id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
episode_of_care_id VARCHAR(36) NOT NULL,
requester_doctor_id VARCHAR(36) NOT NULL,
service_id VARCHAR(36) NOT NULL,
status VARCHAR(20) NOT NULL, -- DRAFT, REQUESTED, IN_PROGRESS, COMPLETED
request_date TIMESTAMP NOT NULL DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
clinical_note TEXT,
is_urgent BOOLEAN DEFAULT FALSE,
CONSTRAINT fk_sr_episode FOREIGN KEY (episode_of_care_id) REFERENCES episode_of_care(id)
);
Thiết kế API Endpoints
Hệ thống cung cấp danh mục API RESTful bảo mật theo chuẩn HTTP status code:
| Method |
Endpoint |
Quyền truy cập |
Mô tả chức năng |
POST |
/api/v1/patients/scan-qr |
RECEPTIONIST |
Tiếp nhận và bóc tách dữ liệu từ mã QR CCCD/BHYT |
POST |
/api/v1/episodes/outpatient |
RECEPTIONIST |
Tạo lượt khám ngoại trú mới và cấp số thứ tự |
GET |
/api/v1/clinical/queue/{roomId} |
DOCTOR |
Lấy danh sách bệnh nhân chờ khám theo phòng |
POST |
/api/v1/orders/services |
DOCTOR |
Chỉ định dịch vụ cận lâm sàng (Xét nghiệm/CĐHA) |
POST |
/api/v1/orders/medications |
DOCTOR |
Kê đơn thuốc điện tử theo chuẩn mã hóa dược thư |
PUT |
/api/v1/inpatient/treatment-sheets |
DOCTOR |
Cập nhật tờ điều trị và diễn biến bệnh hàng ngày |
POST |
/api/v1/billing/invoices/calculate |
CASHIER |
Tự động tính bảng kê chi phí và phân bổ BHYT |
Methodology
Dự án áp dụng phương pháp phát triển phần mềm Agile/Scrum với vòng lặp 2 tuần/sprint trong tổng thời gian 16 tuần:
- Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Nghiên cứu Thông tư 46/2018/TT-BYT, khảo sát thực tế luồng khám tại bệnh viện, mô hình hóa BPMN và thiết kế Use Case.
- Giai đoạn 2 (Tuần 5–9): Thiết kế ERD, xây dựng cơ sở dữ liệu và phát triển Core Backend Services (Module Tiếp đón, Viện phí, Ngoại trú).
- Giai đoạn 3 (Tuần 10–13): Phát triển phân hệ Nội trú, Tờ điều trị, Tích hợp luồng Cận lâm sàng và xây dựng giao diện người dùng Web GUI.
- Giai đoạn 4 (Tuần 14–16): Kiểm thử hộp đen GUI, kiểm thử tự động API, tối ưu hóa câu truy vấn CSDL và nghiệm thu hệ thống.
Implementation và kết quả
Development process
Một trong những thuật toán then chốt của hệ thống là tự động bóc tách chuỗi định dạng QR Code trên thẻ Căn cước công dân gắn chip hoặc thẻ BHYT để trích xuất tức thì thông tin hành chính, hạn chế tối đa nhập liệu thủ công.
package vn.edu.ba.emr.service.impl;
import org.springframework.stereotype.Service;
import vn.edu.ba.emr.dto.PatientRegistrationDTO;
import java.time.LocalDate;
import java.time.format.DateTimeFormatter;
@Service
public class QRParsingServiceImpl {
/**
* Bóc tách dữ liệu chuỗi QR CCCD gắn chip
* Định dạng chuẩn: CCCD|SốCMND|HọTên|NgàySinh(ddMMyyyy)|GiớiTính|ĐịaChỉ|NgàyCấp(ddMMyyyy)
*/
public PatientRegistrationDTO parseCitizenIdQR(String rawQrData) {
if (rawQrData == null || !rawQrData.contains("|")) {
throw new IllegalArgumentException("Dữ liệu mã QR không đúng định dạng chuẩn y tế/hành chính");
}
String[] parts = rawQrData.split("\\|");
if (parts.length < 7) {
throw new IllegalArgumentException("Mã QR thiếu các trường thông tin bắt buộc");
}
PatientRegistrationDTO dto = new PatientRegistrationDTO();
dto.setCitizenId(parts[0].trim());
dto.setFullName(parts[2].trim());
dto.setDateOfBirth(LocalDate.parse(parts[3].trim(), DateTimeFormatter.ofPattern("ddMMyyyy")));
dto.setGender("Nam".equalsIgnoreCase(parts[4].trim()) ? "MALE" : "FEMALE");
dto.setAddress(parts[5].trim());
return dto;
}
}
Bên cạnh đó, module thanh toán tích hợp thuật toán phân bổ tỷ lệ chi trả viện phí tự động dựa trên mức hưởng BHYT (80%, 95%, 100%), tính chi phí đồng chi trả theo từng dòng dịch vụ kỹ thuật và danh mục thuốc.
Testing và validation
Quá trình đảm bảo chất lượng phần mềm được thực hiện qua hai phân hệ chính:
- Kiểm thử API (Postman / REST Assured): Thiết lập 145 ca kiểm thử tích hợp (Integration Tests), kiểm tra độ trễ phản hồi, định dạng dữ liệu JSON Schema và các mã lỗi biên (HTTP 400 Bad Request, 403 Forbidden, 404 Not Found, 409 Conflict). Độ trễ trung bình của các API đọc/ghi đạt 85ms dưới tải 100 requests/giây.
- Kiểm thử giao diện (GUI Testing): Kiểm thử chức năng toàn diện trên 4 phân hệ chính:
- Tiếp đón: Tỷ lệ nhận diện mã QR thành công 99,2% trên 250 mẫu test.
- Thăm khám ngoại trú: Thời gian hoàn tất tạo một ca khám và kê đơn trung bình giảm từ 4,5 phút (ghi giấy) xuống 1,2 phút.
- Nội trú: Kiểm thử luồng chuyển giường, thêm tờ điều trị và tổng kết bệnh án đạt 100% kịch bản thành công.
- Viện phí: Khớp số liệu 100% giữa số tiền tạm ứng, hoàn ứng và quyết toán thực tế.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KIỂM THỬ VÀ BENCHMARK |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Metrics kiểm thử | Mục tiêu ban đầu | Kết quả thực nghiệm |
+--------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Thời gian phản hồi API trung bình| < 200 ms | 85 ms |
| Code Coverage (Unit Test) | > 80% | 86.4% |
| Tỷ lệ khớp số liệu viện phí | 100% | 100% |
| Số lượng Test Cases pass | > 95% | 98.6% (143/145) |
+--------------------------------+-----------------------+----------------------+
Kết quả đạt được
Hệ thống hoàn thành 100% các tính năng nghiệp vụ cốt lõi theo đề cương thiết kế:
- Module Tiếp đón: Tự động hóa đăng ký, phân phòng khám thông minh.
- Module Ngoại trú & Nội trú: Số hóa biểu mẫu Bệnh án ngoại trú, Tờ điều trị hàng ngày, Phiếu chăm sóc y tá.
- Module Cận lâm sàng: Kết nối luồng chỉ định và trả kết quả xét nghiệm/chẩn đoán hình ảnh trực tiếp lên hồ sơ bệnh nhân.
- Module Viện phí: Tự động hóa xuất Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh nội trú/ngoại trú chuẩn Bộ Y tế.
Đổi mới và đóng góp
- Tự động hóa luồng tiếp nhận bằng CCCD gắn chip: Cắt giảm 70% thời gian nhập liệu hành chính ban đầu cho bệnh nhân, loại bỏ hoàn toàn lỗi gõ sai họ tên, ngày sinh, địa chỉ.
- Mô hình hóa dữ liệu theo chuẩn liên thông: Áp dụng kiến trúc thực thể tương thích cấu trúc HL7 FHIR (
EpisodeOfCare, ServiceRequest, MedicationRequest), giúp hệ thống sẵn sàng mở rộng liên thông với trục dữ liệu quốc gia của Bộ Y tế.
- Kiểm soát chi phí và xuất toán BHYT thời gian thực: Cơ chế tự động tính giá và đối soát danh mục BHYT giúp giảm thiểu tối đa các lỗi xuất toán bảo hiểm do sai lệch mức hưởng hoặc trùng lặp chỉ định.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CẢI TIẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG BỆNH VIỆN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số vận hành | Trước triển khai (Giấy)| Sau khi có EMR |
+--------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Thời gian tiếp đón 1 bệnh nhân | 4 - 6 phút | 45 - 60 giây (-75%) |
| Thời gian tra cứu lịch sử khám | 10 - 20 phút | Tức thì (< 2 giây) |
| Sai sót thông tin hành chính | 50% - 70% | Gần như 0% (-98%) |
| Chi phí in ấn hồ sơ giấy/năm | 100 - 150 triệu VNĐ | Tiết kiệm 85% chi phí|
+--------------------------------+-----------------------+----------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Hệ thống được thiết kế phù hợp tối đa với các bệnh viện đa khoa tuyến huyện và trung tâm y tế với quy mô từ 100–300 giường bệnh.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| YÊU CẦU PHẦN CỨNG & HẠ TẦNG TRIỂN KHAI |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Thành phần | Máy chủ ứng dụng & CSDL | Máy trạm người dùng |
+------------------+-----------------------------------+------------------------+
| CPU | 8 Cores (Intel Xeon / AMD EPYC) | Intel Core i3 Gen 8+ |
| RAM | 32 GB DDR4 ECC | 8 GB DDR4 |
| Lưu trữ | 1 TB NVMe SSD (RAID 10) | 256 GB SSD |
| Hệ điều hành | Ubuntu Server 22.04 LTS | Windows 10/11 64-bit |
| Môi trường chạy | Docker Engine 24.x, Docker Compose| Trình duyệt Chrome/Edge|
+------------------+-----------------------------------+------------------------+
Lộ trình triển khai khuyến nghị theo 4 bước:
- Cài đặt và cấu hình hệ thống (Tuần 1–2): Triển khai Docker container, khởi tạo danh mục dùng chung (danh mục dịch vụ kỹ thuật, danh mục thuốc, mã ICD-10).
- Đào tạo người dùng (Tuần 3–4): Tập huấn phần mềm cho nhân viên tiếp đón, điều dưỡng, bác sĩ các khoa lâm sàng và bộ phận tài chính kế toán.
- Vận hành song song (Tuần 5–8): Chạy song song bệnh án điện tử và bệnh án giấy để đối soát dữ liệu và hiệu chỉnh quy trình.
- Chính thức bỏ bệnh án giấy (Từ tuần 9): Vận hành độc lập theo quy định tại Thông tư 46/2018/TT-BYT sau khi hội đồng chuyên môn thẩm định.
Hạn chế và hướng phát triển
Dù đạt được các mục tiêu nghiên cứu và thiết kế, hệ thống còn một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện:
- Hạn chế kỹ thuật: Chưa tích hợp trực tiếp giao thức DICOM xem ảnh y khoa trực tuyến tốc độ cao; cơ chế ký số hiện tại mới dừng ở mức mô phỏng xác thực chứng thư số cá nhân chưa tích hợp HSM đám mây (Cloud HSM).
- Hướng phát triển tương lai:
- Tích hợp phân hệ Bệnh án điện tử thông minh ứng dụng AI (Machine Learning) hỗ trợ cảnh báo tương tác thuốc và gợi ý chẩn đoán dựa trên phác đồ điều trị của Bộ Y tế.
- Phát triển ứng dụng di động (Mobile App) dành cho bệnh nhân nhằm theo dõi sổ sức khỏe điện tử, nhận kết quả xét nghiệm và đặt lịch khám từ xa.
- Mở rộng cổng tích hợp liên thông dữ liệu bảo hiểm xã hội Việt Nam theo chuẩn XML quy định tại Quyết định 130/QĐ-BYT.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành CNTT, Y tin học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phân tích thiết kế hệ thống y tế thực tế, cách mô hình hóa bài toán EMR phức tạp thành cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn 3NF.
- Kỹ sư phần mềm & Nhà phát triển: Bộ tài liệu thiết kế RESTful API, mô hình bóc tách dữ liệu CCCD/BHYT và kiến trúc tích hợp hệ thống y tế chuẩn hóa.
- Nhà quản lý bệnh viện & Cơ sở y tế: Cung cấp giải pháp khả thi, tiết kiệm chi phí để hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, nhanh chóng đạt tiêu chí "Bệnh viện thông minh, không giấy tờ".
- Cán bộ y tế và Bệnh nhân: Bác sĩ, điều dưỡng giảm tải áp lực hành chính giấy tờ; bệnh nhân được chăm sóc y tế an toàn, nhanh chóng, minh bạch và tiện lợi.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống có yêu cầu phần cứng đặc biệt để triển khai không?
Không. Hệ thống được đóng gói hoàn toàn dưới dạng Docker Container, có thể triển khai linh hoạt trên hạ tầng máy chủ cục bộ (On-premise) của bệnh viện hoặc máy chủ đám mây (Cloud Server) chạy hệ điều hành Linux (Ubuntu/CentOS).
2. Khả năng mở rộng tải của hệ thống như thế nào khi số lượng bệnh nhân tăng cao?
Hệ thống áp dụng kiến trúc Stateless API với Spring Boot, cho phép mở rộng theo chiều ngang (Horizontal Scaling) bằng cách tăng số lượng container chạy phía sau bộ cân bằng tải Nginx Load Balancer, kết hợp kỹ thuật Database Read/Write Replica trên PostgreSQL.
3. Hệ thống có thể tích hợp với các máy xét nghiệm và máy chẩn đoán hình ảnh hiện có không?
Có. Cấu trúc bảng service_request và diagnostic_report được thiết kế tương thích với các cổng giao tiếp chuẩn y tế HL7/ASTM, sẵn sàng nhận dữ liệu trực tiếp từ phần mềm quản lý phòng xét nghiệm (LIS) và lưu trữ link kết quả PACS.
4. Dữ liệu bệnh án có đảm bảo tính pháp lý khi chuyển đổi hoàn toàn sang bản điện tử?
Có. Hệ thống được thiết kế theo đúng quy định tại Thông tư 46/2018/TT-BYT, hỗ trợ tích hợp chữ ký số y tế của bác sĩ và người có thẩm quyền, có cơ chế ghi vết thay đổi (Audit Log) không thể chỉnh sửa sau khi đã khóa bệnh án.
5. Thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) cho một bệnh viện tuyến huyện khi triển khai hệ thống là bao lâu?
Thời gian hoàn vốn trung bình ước tính từ 12–18 tháng thông qua việc cắt giảm 85% chi phí giấy tờ in ấn, giảm nhân công kho lưu trữ hồ sơ và ngăn chặn các khoản tổn thất xuất toán BHYT nhờ đối soát tự động.
Kết luận
Đề tài "Nghiên cứu bệnh án điện tử, phân tích và thiết kế hệ thống bệnh án điện tử (EMR)" đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi số nghiệp vụ y tế trọng điểm tại các cơ sở khám chữa bệnh. Thông qua quá trình phân tích chi tiết quy trình tiếp đón, thăm khám ngoại trú, điều trị nội trú và quản lý tài chính viện phí, công trình đã xây dựng nên một kiến trúc hệ thống EMR chuẩn hóa, bảo mật, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của Bộ Y tế. Đây là nền tảng thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng mạng lưới bệnh viện thông minh không giấy tờ, nâng cao năng lực y tế số quốc gia.