Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế (lingua franca) với số lượng người sử dụng phi bản ngữ ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, năng lực tiếng Anh của người học đã có những chuyển biến rõ nét; theo bảng xếp hạng Chỉ số Thông thạo Tiếng Anh năm 2023 (EF EPI 2023), Việt Nam xếp thứ 58 trên toàn cầu và thứ 7 tại khu vực châu Á. Dẫu vậy, thực tiễn cho thấy nhiều người học đạt trình độ ngôn ngữ cao vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng vào giao tiếp thực tế hàng ngày. Trình độ thông thạo không đồng nghĩa với việc người học sẵn sàng hoặc thường xuyên giao tiếp bằng ngôn ngữ đích. Nhận thức được tầm quan trọng của năng lực giao tiếp trong việc thụ đắc ngôn ngữ, các cơ quan quản lý giáo dục Việt Nam đã triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia nhằm thúc đẩy định hướng giao tiếp trong dạy và học ngoại ngữ.

Sự sẵn sàng giao tiếp (Willingness to Communicate - WTC) trong ngôn ngữ thứ hai (L2) đã được chứng minh là yếu tố quyết định sự thành bại của quá trình thụ đắc ngôn ngữ. Dù WTC là chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm trên thế giới, số lượng công trình nghiên cứu về WTC trong bối cảnh người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Thực tế cho thấy tần suất sử dụng tiếng Anh giao tiếp của sinh viên Việt Nam chưa cao, kể cả trong môi trường đại học và các lớp học chuyên ngữ.

Tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, tiếng Anh là phương tiện giảng dạy chính cho hầu hết các học phần chuyên ngành của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K23ATCA, giai đoạn 2020–2024). Dù môi trường học tập đòi hỏi và khuyến khích tối đa việc sử dụng tiếng Anh, sinh viên có xu hướng chỉ sử dụng tiếng Anh phục vụ mục đích học tập trên lớp, trong khi các cuộc hội thoại thường nhật trong giờ giải lao hoặc ngoài lớp học vẫn chủ yếu diễn ra bằng tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt).

Nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu cốt lõi:

  • Đánh giá mức độ sẵn sàng giao tiếp bằng tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng trong các bối cảnh khác nhau (trong lớp học, ngoài lớp học và trên không gian số).
  • Xác định mức độ tác động của 4 biến số cá nhân (Lo âu giao tiếp, Nhận thức năng lực giao tiếp, Động lực học tiếng Anh, Niềm tin của người học) đến mức độ sẵn sàng giao tiếp của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tần suất sử dụng tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng sẵn sàng sử dụng tiếng Anh để giao tiếp ở mức độ nào trong các bối cảnh khác nhau?
  2. Bốn biến số cá nhân chính tác động đến mức độ sẵn sàng giao tiếp của sinh viên ATC ở mức độ nào?
  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ sẵn sàng giao tiếp bằng tiếng Anh (WTC) và các yếu tố tâm lý cá nhân tác động đến WTC.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên chính quy Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 20/04/2024 đến ngày 03/05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các mô hình kinh điển và các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu về sự sẵn sàng giao tiếp:

  • Khái niệm WTC: Khởi nguồn từ nghiên cứu về sự không sẵn sàng giao tiếp (Unwillingness to Communicate) của Burgoon (1976), McCroskey và Baer (1985) định nghĩa WTC trong tiếng mẹ đẻ (L1) là xu hướng tâm lý ổn định hướng tới việc chủ động giao tiếp khi có quyền tự do lựa chọn. MacIntyre và Charos (1994, 1996) đã mở rộng khái niệm này sang lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (L2), xác định WTC trong L2 là xu hướng tham gia vào một cuộc hội thoại tại một thời điểm cụ thể với một cá nhân hoặc một nhóm người bằng L2.
  • Mô hình Kim tự tháp WTC của MacIntyre và cộng sự (1998): Mô hình gồm 6 tầng tích hợp hai nhóm biến số:
    • Nhóm biến số tình huống tức thời (Tầng I, II, III): Tầng I - Hành vi giao tiếp thực tế; Tầng II - Sự sẵn sàng giao tiếp; Tầng III - Các tiền đề tình huống (mong muốn giao tiếp với người cụ thể, sự tự tin giao tiếp theo tình huống).
    • Nhóm biến số nền tảng, bền vững (Tầng IV, V, VI): Tầng IV - Thiên hướng động lực (động lực tương tác cá nhân và nhóm); Tầng V - Bối cảnh cảm xúc và nhận thức (thái độ liên nhóm, bối cảnh môi trường); Tầng VI - Bối cảnh xã hội và cá nhân (khí hậu liên nhóm, đặc điểm nhân cách như hướng ngoại/hướng nội, chứng lo âu giao tiếp).
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất: Kế thừa và điều chỉnh từ mô hình WTC của Peng và Woodrow (2010) trong bối cảnh lớp học EFL tại Trung Quốc. Tác giả lược bỏ biến số môi trường lớp học nhằm đo lường WTC trong nhiều không gian khác nhau, đồng thời tách biệt Lo âu giao tiếp (Communication Anxiety - CA) và Nhận thức năng lực giao tiếp (Perceived Communication Competence - PC) thành hai biến độc lập, bên cạnh Động lực học tiếng Anh (Motivation - M) và Niềm tin người học (Learner Beliefs - LB).

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (Quantitative Research Design) làm phương pháp chủ đạo:

  • Xác định cỡ mẫu: Tổng thể sinh viên Khoa Ngoại ngữ tại thời điểm khảo sát khoảng 600 sinh viên. Áp dụng công thức Slovin (1960) với biên độ sai số chấp nhận $e = 0.01$ (mức độ chính xác kỳ vọng 90%), cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 86 sinh viên. Cỡ mẫu thu thập thực tế đạt $N = 115$ sinh viên.
  • Công cụ nghiên cứu: Bảng hỏi khảo sát trực tuyến xây dựng trên thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý / Strongly Disagree đến 5 = Hoàn toàn đồng ý / Strongly Agree). Bảng hỏi gồm 31 phát biểu, được thiết kế song ngữ Anh - Việt và chia làm 5 phần:
    • Phần I: Mức độ sẵn sàng giao tiếp (11 mục: Trong lớp IC1–IC4, Ngoài lớp OC1–OC4, Không gian số DS1–DS3).
    • Phần II: Lo âu giao tiếp (5 mục: CA1–CA5, phát triển dựa trên thang FLCA của Horwitz và cộng sự, 1986).
    • Phần III: Nhận thức năng lực giao tiếp (6 mục: PC1–PC6, dựa trên thang SPCC của McCroskey).
    • Phần IV: Động lực học tiếng Anh (5 mục: M1–M5, dựa trên lý thuyết của Gardner, 1985).
    • Phần V: Niềm tin của người học (4 mục: LB1–LB4).
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được phân phối qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo). Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê trên phần mềm SPSS, bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0.60$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$) và phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế nhưng năng lực thực hành giao tiếp tiếng Anh của sinh viên đại học còn nhiều hạn chế. Chương này xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận. Ý nghĩa nghiên cứu được chỉ rõ ở cả ba phương diện: giúp sinh viên nhận diện rào cản tâm lý; hỗ trợ giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy; và cung cấp dữ liệu tham khảo cho các nhà quản lý giáo dục cũng như các nghiên cứu tiếp theo về WTC tại Việt Nam.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết từ định nghĩa WTC trong L1 và L2, phân tích chi tiết mô hình kim tự tháp 6 tầng của MacIntyre và cộng sự (1998). Tác giả phân loại và làm rõ hai nhóm biến số ảnh hưởng:

  • Biến số cá nhân: Nhận thức năng lực giao tiếp (SPCC), Lo âu trong lớp học ngoại ngữ (FLCA), Động lực học ngôn ngữ và Niềm tin người học.
  • Biến số tình huống: Loại hình nhiệm vụ học tập (Task types), Chủ đề thảo luận (Topics), Vai trò của giảng viên (Teacher role) và Bầu không khí lớp học (Classroom atmosphere).

Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu WTC trong bối cảnh EFL tại châu Á (Matsuoka tại Nhật Bản; Kim, Kang tại Hàn Quốc; Rotjanawongchai tại Thái Lan; Al-Saidat & Buragohain tại Jordan; Jin & Lee; Yashima; Zhang & Beckmanns) và tại Việt Nam (Dương & Bùi, 2018; Lê, 2019; Bùi, Hoàng & Nguyễn, 2020; Duyên, 2023), từ đó xác lập mô hình nghiên cứu điều chỉnh dựa trên Peng & Woodrow (2010).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, quy trình thu thập dữ liệu qua Google Forms và cơ sở chọn mẫu theo công thức Slovin với 115 người tham gia hợp lệ. Bảng mã hóa 31 biến quan sát từ IC1 đến LB4 được thiết lập cụ thể. Quy chuẩn đánh giá giá trị trung bình (Mean) theo 5 mức độ và tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Nunnally, 1978; Hoang & Chu, 2008) cũng được xác định rõ ràng làm cơ sở phân tích cho Chương 4.

Phần khảo sát Mã biến Số lượng câu hỏi Thang đo
Phần I: Sẵn sàng giao tiếp (WTC) IC1–IC4, OC1–OC4, DS1–DS3 11 Likert 5 điểm
Phần II: Lo âu giao tiếp (CA) CA1–CA5 5 Likert 5 điểm
Phần III: Nhận thức năng lực (PC) PC1–PC6 6 Likert 5 điểm
Phần IV: Động lực học tập (M) M1–M5 5 Likert 5 điểm
Phần V: Niềm tin người học (LB) LB1–LB4 4 Likert 5 điểm
Tổng cộng 31

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 phân tích dữ liệu thống kê mô tả và tương quan, giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:

1. Mức độ sẵn sàng giao tiếp theo bối cảnh (RQ1)

  • Trong lớp học (WTC-IC): Thang đo đạt độ tin cậy rất tốt ($\alpha = 0.842$). Giá trị trung bình chung đạt $Mean = 2.99$, thể hiện mức độ sẵn sàng ở mức trung bình - e ngại. Sinh viên có xu hướng sẵn sàng hỏi giảng viên để làm rõ nhiệm vụ ($Mean$ của IC2 đạt mức trung tính thiên hướng tích cực, tỷ lệ ủng hộ $42%$) hơn là phát biểu trong khâu gợi mở ($Mean = 3.13$, $36.5%$ chọn trung lập) và ít sẵn sàng giao tiếp bằng tiếng Anh trong giờ giải lao với bạn bè (IC3) hoặc với giảng viên (IC4).
  • Ngoài lớp học (WTC-OC): Thang đo đạt độ tin cậy cao ($\alpha = 0.931$). Tần suất giao tiếp phân hóa mạnh: sinh viên sẵn sàng nói chuyện bằng tiếng Anh với bạn bè ($Mean = 3.53$) cao hơn nhiều so với người lạ ($Mean = 2.9$). Khi đối diện với một nhóm người lạ (OC2), $58%$ sinh viên thể hiện thái độ không sẵn sàng (chọn DisagreeStrongly Disagree).
  • Không gian số (WTC-DS): Thang đo đạt $\alpha = 0.805$. Mức độ WTC đạt điểm số cao nhất trong cả 3 bối cảnh với $Mean = 3.49$. Đặc biệt, phát biểu giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài khi chơi game (DS3) đạt điểm trung bình vượt trội ($Mean = 4.04$, chỉ $5.2%$ phản đối). Tham gia khóa học/hội thảo trực tuyến (DS1) đạt $Mean = 3.29$ (51/115 sinh viên đồng ý), và gọi video cho bạn bè (DS2) ghi nhận $45.3%$ đồng ý.

2. Các yếu tố tâm lý cá nhân và tác động đến WTC (RQ2)

  • Lo âu giao tiếp (CA): Thang đo đạt $\alpha = 0.859$, điểm trung bình ở mức cao ($Mean = 3.72$). $69.6%$ sinh viên hoảng loạn khi phải nói tiếng Anh không chuẩn bị trước (CA4); $60%$ lo lắng khi chuẩn bị bị gọi phát biểu (CA2, $Mean = 3.62$); $40%$ tự ti cho rằng bạn khác giỏi hơn mình (CA3, $Mean = 4.02$); $41.7%$ không chắc chắn về bản thân khi nói (CA1) và $Mean = 3.70$ về nỗi sợ bị người khác phán xét (CA5, 71 sinh viên đồng ý).
  • Nhận thức năng lực (PC): Thang đo đạt $\alpha = 0.860$, điểm trung bình đạt $Mean = 3.41$. $70.5%$ sinh viên tự tin có thể thuyết trình trước lớp (PC1); $51.3%$ có khả năng đặt câu hỏi (PC2, $Mean = 3.25$); khả năng trả lời câu hỏi đạt $Mean = 3.38$ (PC3); khả năng nói chuyện với nhóm người lạ đạt $Mean = 3.16$ (PC4); 41 sinh viên tự tin giới thiệu bản thân không cần chuẩn bị ghi chú (PC5).
  • Động lực học tiếng Anh (M): Thang đo đạt $\alpha = 0.810$. Động lực nghề nghiệp tương lai (M3) đạt mức tuyệt đối với $100%$ sinh viên đồng ý ($Mean \approx 5.0$). Động lực vượt qua bản thân (M1) có 104 sinh viên đồng ý; giải quyết các cấu trúc khó (M2) có 92 sinh viên đồng ý; động lực thi qua môn (M4) có 92 sinh viên đồng ý; trong khi động lực tìm hiểu văn hóa bản ngữ (M5) có mức độ đồng thuận thấp hơn.
  • Niềm tin người học (LB): Thang đo đạt $\alpha = 0.668$, điểm trung bình đạt $Mean = 2.69$. Đa số sinh viên bác bỏ quan niệm chỉ phát biểu khi được giáo viên cho phép (68 sinh viên phản đối LB2). Quan niệm về việc phải nói chuẩn xác hoàn toàn mới được nói (LB4) có sự phân cực rõ rệt ($15.7%$ phân vân).
Biến số khảo sát Số mục quan sát Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$) Điểm trung bình ($Mean$) Mức độ đánh giá
WTC Trong lớp học (WTC-IC) 4 0.842 2.99 Trung bình / E ngại
WTC Ngoài lớp học (WTC-OC) 4 0.931 2.90 – 3.53 Phân hóa theo đối tượng
WTC Không gian số (WTC-DS) 3 0.805 3.49 Khá cao / Tích cực
Lo âu giao tiếp (CA) 5 0.859 3.72 Cao (Rào cản lớn nhất)
Nhận thức năng lực (PC) 6 0.860 3.41 Khá cao
Động lực học tiếng Anh (M) 5 0.810 > 4.00 Rất cao (Đặc biệt là nghề nghiệp)
Niềm tin người học (LB) 4 0.668 2.69 Thấp / Không phổ biến

3. Phân tích tương quan và thảo luận

Kết quả tương quan Pearson cho thấy:

  • Lo âu giao tiếp (CA) tương quan âm có ý nghĩa thống kê với WTC trong cả 3 bối cảnh ($r < 0, p < 0.01$). CA là yếu tố cản trở mạnh mẽ nhất đối với sự sẵn sàng giao tiếp của sinh viên ATC.
  • Nhận thức năng lực (PC) và Động lực (M) tương quan dương có ý nghĩa với WTC ($r > 0, p < 0.01$).
  • Niềm tin người học (LB) có tương quan trực tiếp yếu với WTC nhưng tương quan chặt chẽ với Lo âu giao tiếp (CA), chỉ ra rằng niềm tin sai lệch tác động gián tiếp lên WTC thông qua việc gia tăng mức độ lo âu.
  • Bối cảnh kỹ thuật số ghi nhận tác động tiêu cực của CA giảm bớt, trong khi tác động tích cực của PC và M gia tăng do giảm thiểu áp lực đánh giá mặt-đối-mặt (face-to-face).

Chương 5: Kết luận, hàm ý và khuyến nghị (Conclusion, Implication and Recommendation)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây tại châu Á và Việt Nam. Chương này phân tích các giới hạn nghiên cứu về phạm vi biến số, đồng thời mở rộng 3 định hướng nghiên cứu tiếp theo liên quan đến biến số tình huống, sự tương tác đa biến và tác động của loại hình nhiệm vụ theo tiến trình đào tạo đại học.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng WTC của sinh viên chuyên ngữ: Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Học viện Ngân hàng có mức độ sẵn sàng giao tiếp tổng thể ở mức trung bình ($Mean = 2.99$ trong lớp học; $3.49$ trên không gian số). Môi trường kỹ thuật số (đặc biệt là trò chuyện khi chơi game trực tuyến với $Mean = 4.04$) tạo ra mức độ sẵn sàng giao tiếp cao nhất.
  • Xác định rào cản cốt lõi: Lo âu giao tiếp ($Mean = 3.72$) là rào cản tâm lý tiêu cực lớn nhất triệt tiêu sự sẵn sàng nói tiếng Anh. Các nguyên nhân trực tiếp dẫn tới lo âu gồm: sợ nói khi chưa chuẩn bị ($69.6%$), tâm lý tự ti trước trình độ của bạn học ($Mean = 4.02$), cảm giác bối rối khi bị gọi ngẫu hứng ($60%$) và nỗi sợ bị phán xét ($Mean = 3.70$).
  • Vai trò của động lực và năng lực nhận thức: $100%$ sinh viên được thúc đẩy bởi mục tiêu nghề nghiệp tương lai. Sinh viên có nhận thức năng lực tốt ($Mean = 3.41$), tự tin nhất ở kỹ năng thuyết trình có chuẩn bị ($70.5%$), nhưng lại e ngại khi giao tiếp ngẫu nhiên với nhóm người lạ ($Mean = 3.16$).

Giải pháp và khuyến nghị từ tác giả

Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ chú trọng khuyến nghị cho giảng viên, tác giả đề xuất giải pháp đồng thời từ hai phía:

  1. Về phía sinh viên:

    • Chuẩn bị trước chủ đề tại nhà: Thực hành trước các cấu trúc và từ vựng theo chủ đề nhằm giảm tải áp lực xử lý thông tin (cognitive load) khi nói.
    • Chuyển đổi tâm thế tiếp nhận: Thay vì ngồi thụ động cầu nguyện không bị gọi tên trong phần gợi mở (elicitation), sinh viên cần chủ động chuẩn bị sẵn câu trả lời để giảm thiểu lo âu và loại bỏ trạng thái hoảng loạn.
    • Chấp nhận sai sót ngôn ngữ: Nhận thức rằng việc mắc lỗi là tất yếu trong thụ đắc ngôn ngữ; không ai có thể hoàn hảo $100%$, kể cả người bản ngữ.
    • Tập trung vào sự tiến bộ cá nhân: Loại bỏ tâm lý so sánh năng lực bản thân với các bạn vượt trội hơn; tập trung hoàn thiện kỹ năng của chính mình qua từng ngày.
  2. Về phía giảng viên và nhà trường:

    • Lựa chọn chủ đề gần gũi: Giảng viên nên tích hợp các chủ đề kích thích tương tác tự nhiên như du lịch, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa thay vì các chủ đề quá trừu tượng (dẫn theo nghiên cứu của Khudobina và cộng sự).
    • Phương pháp phản hồi tích cực: Điều chỉnh cách thức sửa lỗi và đưa ra phản hồi đối với câu trả lời sai, tránh tạo ra ấn tượng tiêu cực hoặc áp lực tâm lý cho người học trước tập thể.
    • Xử lý vấn đề lớp học phân hóa trình độ (mixed-ability): Áp dụng bài kiểm tra xếp lớp năng lực nói đầu vào để tránh việc sinh viên có trình độ thấp hơn bị ngợp và tự ti trước các bạn có năng lực vượt trội (Le & Tran, 2019).

Đóng góp khoa học

Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về WTC trên nhóm đối tượng đặc thù là sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh (vốn được mặc định có mức độ WTC cao hơn sinh viên không chuyên), khẳng định tính chất phức tạp của WTC và vai trò trung gian của niềm tin người học tác động qua lo âu giao tiếp trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn biến số: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 4 biến số tâm lý cá nhân, chưa tích hợp đầy đủ các biến số tình huống (situational variables) như loại hình nhiệm vụ cụ thể, bầu không khí lớp học, phong cách của giảng viên trong từng bối cảnh.
  • Biến số nhân khẩu học: Chưa kiểm soát và phân tích sâu các biến số như giới tính (gender) và sự khác biệt lứa tuổi/năm học do giới hạn về thời gian và nguồn lực triển khai.
  • Dung lượng bảng hỏi: Số lượng biến quan sát (31 items) chưa thể bao quát toàn diện mọi khía cạnh đa dạng của hành vi giao tiếp thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Khảo sát tác động của các biến số tình huống: Nghiên cứu sâu sự biến thiên của WTC dưới ảnh hưởng của các yếu tố ngữ cảnh tức thời tại thời điểm giao tiếp diễn ra.
  2. Nghiên cứu tương quan giữa biến số cá nhân và tình huống: Kiểm định mô hình tương tác đa chiều giữa các đặc tính tâm lý cá nhân (CA, PC, Motivation) với các yếu tố môi trường học tập để phát hiện các mối liên kết tiềm ẩn.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của loại hình nhiệm vụ học tập (Task Types) theo các năm đào tạo: So sánh mức độ WTC của sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư để làm rõ sự khác biệt do chương trình giảng dạy và các dạng bài tập chuyên ngành mang lại.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên đại học: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế giúp người học nhận diện rõ nguồn gốc tâm lý gây e ngại khi nói tiếng Anh, từ đó áp dụng các kỹ thuật tự chuẩn bị và thay đổi tư duy để nâng cao phản xạ giao tiếp.
  • Đối với giảng viên tiếng Anh: Tài liệu là cơ sở tham khảo giá trị trong việc thiết kế hoạt động lớp học, lựa chọn chủ đề thảo luận, xây dựng môi trường học tập an toàn tâm lý (anxiety-free atmosphere) và tối ưu hóa phương pháp sửa lỗi giao tiếp.
  • Đối với các nhà nghiên cứu giáo dục và thụ đắc ngôn ngữ: Cung cấp bộ công cụ khảo sát 31 mục đã được kiểm định độ tin cậy bằng SPSS (Cronbach's Alpha từ $0.668$ đến $0.931$) và quy trình phương pháp luận chuẩn mực để mở rộng các đề tài nghiên cứu WTC trong các bối cảnh đào tạo khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ sẵn sàng giao tiếp bằng tiếng Anh của sinh viên ATC cao nhất và thấp nhất trong bối cảnh nào?

Dữ liệu khảo sát cho thấy mức độ sẵn sàng giao tiếp đạt điểm số cao nhất trong bối cảnh không gian số (Digital Settings) với điểm trung bình $Mean = 3.49$, nổi bật nhất là việc giao tiếp với người nước ngoài khi chơi game ($Mean = 4.04$). Ngược lại, mức độ sẵn sàng giao tiếp thấp nhất khi sinh viên phải giao tiếp trực tiếp với một nhóm người lạ ngoài lớp học (OC2) với $58%$ sinh viên phản đối (DisagreeStrongly Disagree), cùng với bối cảnh trong lớp học ($Mean = 2.99$).

2. Yếu tố tâm lý cá nhân nào là rào cản tiêu cực lớn nhất đối với sự sẵn sàng giao tiếp của sinh viên?

Lo âu giao tiếp (Communication Anxiety - CA) là yếu tố cản trở lớn nhất ($Mean = 3.72$, hệ số tương quan âm có ý nghĩa thống kê với WTC). Trong đó, $69.6%$ sinh viên hoảng loạn khi phải nói không chuẩn bị trước (CA4) và điểm số về tâm lý tự ti rằng người khác nói tiếng Anh giỏi hơn mình đạt mức rất cao ($Mean = 4.02$).

3. Động lực học tập nào chiếm ưu thế tuyệt đối đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng?

Động lực về cơ hội nghề nghiệp trong tương lai (M3) đạt sự đồng thuận tuyệt đối từ $100%$ sinh viên tham gia khảo sát, đạt điểm trung bình tiệm cận mức tối đa ($Mean \approx 5.0$). Động lực phát triển và vượt qua giới hạn của bản thân (M1) đứng thứ hai với 104/115 sinh viên đồng ý.

4. Bảng hỏi khảo sát của khóa luận được cấu trúc như thế nào và độ tin cậy của các thang đo ra sao?

Bảng hỏi gồm 31 phát biểu trên thang Likert 5 điểm, chia làm 5 phần. Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy chuẩn qua phân tích Cronbach's Alpha trên SPSS:

  • Sẵn sàng giao tiếp ngoài lớp học: $\alpha = 0.931$
  • Nhận thức năng lực giao tiếp: $\alpha = 0.860$
  • Lo âu giao tiếp: $\alpha = 0.859$
  • Sẵn sàng giao tiếp trong lớp học: $\alpha = 0.842$
  • Động lực học tiếng Anh: $\alpha = 0.810$
  • Sẵn sàng giao tiếp không gian số: $\alpha = 0.805$
  • Niềm tin của người học: $\alpha = 0.668$

5. Tác giả đưa ra lời khuyên cụ thể nào để sinh viên vượt qua nỗi sợ bị gọi phát biểu ngẫu hứng trên lớp?

Tác giả khuyến nghị sinh viên cần chủ động thay đổi hành vi: thay vì ngồi im thụ động và lo sợ bị gọi tên trong khâu gợi mở (elicitation stage), sinh viên cần tập trung suy nghĩ và chuẩn bị sẵn phương án trả lời. Việc chủ động hình thành câu trả lời (dù chưa hoàn hảo) sẽ làm giảm đáng kể mức độ căng thẳng tâm lý so với việc ngồi chờ đợi trong trạng thái không hành động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Thọ đã lượng hóa thành công thực trạng sẵn sàng giao tiếp bằng tiếng Anh của 115 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng trong các bối cảnh đa dạng. Kết quả nghiên cứu khẳng định Lo âu giao tiếp là rào cản tâm lý tiêu cực lớn nhất, trong khi Nhận thức năng lực và Động lực nghề nghiệp là hai động lực thúc đẩy chủ đạo. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp sư phạm và tâm lý thiết thực, mở ra cơ sở khoa học quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ trong các trường đại học tại Việt Nam.