Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tranh biện (Debating) từ lâu đã được thừa nhận rộng rãi như một phương pháp sư phạm quan trọng trong giáo dục đại học, đóng vai trò thúc đẩy tư duy phản biện, năng lực diễn đạt trước công chúng và kỹ năng giao tiếp thuyết phục. Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (English as a Foreign Language - EFL), tranh biện không chỉ đơn thuần là việc tiếp thu ngôn ngữ mà còn là một quá trình tương tác nhận thức bậc cao, chuyển hóa người học từ trạng thái thụ động sang chủ động phân tích, xây dựng lập luận và phản biện đa chiều.

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích học thuật, trong thực tế giảng dạy, việc sinh viên đại học ngần ngại, e dè hoặc thiếu động lực tham gia các học phần và hoạt động tranh biện tiếng Anh vẫn là một thách thức đáng kể. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đức Long (Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm phân tích sâu sắc các yếu tố gây mất động lực (demotivating factors) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng, từ đó xác định căn nguyên của sự e ngại và đề xuất giải pháp cải thiện môi trường giảng dạy.

Nghiên cứu xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận diện các yếu tố cá nhân (nội tại) và yếu tố môi trường (bên ngoài) tác động đến quá trình học tập kỹ năng tranh biện của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng.
  2. Đề xuất các giải pháp và chiến lược sư phạm nhằm hỗ trợ giảng viên xây dựng môi trường học tập tranh biện tích cực, giảm thiểu các rào cản tâm lý và nâng cao mức độ gắn kết của sinh viên.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đã thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố gây mất động lực cá nhân và bên ngoài nào ảnh hưởng nhiều nhất và ít nhất đến việc thúc đẩy sinh viên tham gia quá trình rèn luyện kỹ năng tranh biện?
  2. Quá trình học tập tranh biện của sinh viên có mối liên hệ như thế nào với các tác động bên ngoài như bạn học hoặc giảng viên?
  3. Những khó khăn cụ thể mà sinh viên Học viện Ngân hàng gặp phải trong quá trình tranh biện là gì?
  4. Những chiến lược khả thi nào có thể được áp dụng để giải quyết các yếu tố gây mất động lực đã được nhận diện?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố gây mất động lực tranh biện tiếng Anh của sinh viên đại học. Phạm vi không gian được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam), đối tượng khảo sát là sinh viên các khóa từ năm 2 đến năm 4 (chủ yếu là sinh viên năm 3, khóa 2020–2024) đã đăng ký học phần Tranh biện tự chọn. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 10/04 đến ngày 20/04/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu kết hợp hai khung lý thuyết tâm lý học giáo dục và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (L2):

  • Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Ryan & Deci (2000): Giải thích động lực của người học dựa trên sự thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản gồm: Nhu cầu tự chủ (Autonomy), Nhu cầu về năng lực (Competence), và Nhu cầu gắn kết xã hội (Relatedness). Khi các nhu cầu này bị cản trở, động lực nội tại sẽ suy giảm, dẫn đến sự mất động lực (Demotivation).
  • Hệ thống Bản ngã Động lực L2 (L2 Motivational Self System) của Dörnyei (2005): Gồm 3 thành tố: Bản ngã L2 lý tưởng (Ideal L2 Self), Bản ngã L2 bổn phận (Ought-to L2 Self), và Trải nghiệm học tập L2 (L2 Learning Experience). Khung lý thuyết này giúp phân tích cách thức nhận thức về bản thân trong tương lai và môi trường lớp học trực tiếp tác động đến thái độ tham gia tranh biện.
  • Các lý thuyết bổ trợ: Khái niệm về sự đầu tư học tập (Investment) của Norton (2001), lý thuyết kiến tạo bản sắc ngôn ngữ của Kramsch (2009), động lực hội nhập (Integrative motive) của Gardner (1985), và các quy trình tranh biện chuẩn hóa theo Freeley & Steinberg (2009, 2014).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods approach), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thứ cấp và sơ cấp:

  • Nghiên cứu thứ cấp: Tổng quan tài liệu hệ thống (Systematic Literature Review) trên 100 bài báo và ấn phẩm học thuật từ năm 2014 trở lại đây trên các cơ sở dữ liệu như Google Scholar với các từ khóa chuyên ngành (demotivating factors, learning debates, EFL students).
  • Nghiên cứu sơ cấp định lượng: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms với cỡ mẫu $N = 250$ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Bảng hỏi gồm 28 câu hỏi được cấu trúc thành 4 phần:
    • Phần I (Câu 1–2): Thông tin nhân khẩu học (Giới tính, Năm học).
    • Phần II (Câu 3–7): Tần suất và mức độ tham gia tranh biện (Frequency of Debate Engagement).
    • Phần III (Câu 8–26): Nhận thức cá nhân và các yếu tố gây mất động lực nội tại/môi trường (Thang đo 5 mức Likert, phỏng theo nghiên cứu của Moiinvaziri & Razmjoo, 2010).
    • Phần IV (Câu 27–28): Câu hỏi mở về tác động của công nghệ và đề xuất cải tiến học phần.
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 365 để mã hóa và phần mềm SPSS phiên bản 27 (SPSS27) để tính toán thống kê mô tả (Điểm trung bình Mean, Độ lệch chuẩn Standard Deviation) và kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha. Thang đo được phân loại theo khoảng chia đều (Class interval) $= (5 - 1) / 5 = 0.8$. Dữ liệu định tính từ 2 câu hỏi mở được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng học thuật cho toàn bộ khóa luận. Tác giả làm rõ vai trò cốt lõi của tranh biện trong việc rèn luyện tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và năng lực thuyết phục của sinh viên đại học. Chương này nêu bật sự cần thiết phải nghiên cứu các yếu tố làm suy giảm động lực học tập nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết giảng dạy và thực tiễn trải nghiệm của sinh viên EFL tại Học viện Ngân hàng. Các mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát và ý nghĩa đóng góp của đề tài được định hình chi tiết.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến tranh biện học thuật và tâm lý học ngôn ngữ:

  • Làm rõ định nghĩa, bản chất và các bước tranh biện theo Freeley & Steinberg (2014), bao gồm: nghiên cứu dữ liệu, xác định tiêu chí, cấu trúc luận điểm, trình bày chứng cứ, phản biện (refutation), trình bày kết luận và tự đánh giá.
  • Phân tích hai mô hình tranh biện áp dụng tại Học viện Ngân hàng: Mô hình tranh biện nhóm 6 người theo chuẩn của Cục Giáo dục Hồng Kông (2011) và mô hình tranh biện đối kháng 1-1 (one-on-one debate).
  • Phân tích đặc điểm của người học bị mất động lực theo các nghiên cứu của Pink (2011), Deci & Ryan (1985), Bandura (1997), Wlodkowski (2003) và Pekrun (2006) (như nỗi sợ thất bại, sự thiếu tự tin, cảm giác bất lực, áp lực kiểm soát bên ngoài).
  • Tổng hợp các mô hình lý thuyết SDT (Ryan & Deci, 2000), Hệ thống Bản ngã Động lực L2 (Dörnyei, 2005) và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về sự lo âu khi nói trước công chúng (McCroskey, 1977), tác động từ bạn học và giảng viên (Kikuchi, 2015; Alavinia & Sehat, 2012).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Mô tả bảng hỏi 28 mục và kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha trên SPSS27: Thang đo mức độ tham gia tranh biện đạt $\alpha = 0.760$; Thang đo các yếu tố mất động lực nội tại đạt $\alpha = 0.809$; các thang đo đều đáp ứng tiêu chuẩn độ tin cậy theo DeVellis (2017).
  • Cơ cấu mẫu nghiên cứu ($N=250$): Nữ giới chiếm 60% ($n = 150$), Nam giới chiếm 40% ($n = 100$). Về phân bố năm học, sinh viên năm 3 chiếm đa số với 88.8% ($n = 222$), sinh viên năm 2 chiếm 7.6% ($n = 19$), và sinh viên năm 4 chiếm 3.6% ($n = 9$).
  • Quy trình thu thập dữ liệu ẩn danh qua Google Forms, các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu (bảo mật dữ liệu, xóa dữ liệu sau nghiên cứu) và phương pháp xác định khoảng cách thang đo Likert (bước nhảy 0.8).

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussions)

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết từ SPSS27 và đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Mức độ tham gia tranh biện: Tần suất tham gia ở mức trung bình ($Mean = 3.00, SD = 1.374$). Rào cản lớn nhất trong nhóm này là khó khăn trong việc quản lý và sắp xếp thời gian chuẩn bị cho buổi tranh biện ($Mean = 3.49, SD = 1.312$).
  • Nhận thức cá nhân và tác động xã hội: Sinh viên thể hiện sự đồng thuận cao đối với việc tiếp nhận phản hồi mang tính xây dựng từ giảng viên ($Mean = 3.43, SD = 1.322$). Tuy nhiên, mức độ lo lắng về việc bị bạn bè đánh giá tiêu cực khi tranh biện đạt điểm số rất cao ($Mean = 3.61, SD = 1.352$).
  • Yếu tố mất động lực nội tại: Nỗi e ngại trước sự chỉ trích, nhận xét khắt khe trong tranh biện (Discomfort of criticism) là yếu tố gây mất động lực nổi bật nhất ($Mean = 3.46, SD = 1.245$, thuộc mức 'Lo ngại'). Các yếu tố như thiếu tự tin ($Mean = 3.10$), sợ nói trước công chúng ($Mean = 3.32$), nhận thức về sự không phù hợp với mục tiêu tương lai ($Mean = 3.18$) dao động ở mức trung tính.
  • Yếu tố mất động lực từ môi trường: Cách thức chấm điểm và đánh giá kết quả tranh biện (Grading of debate performance) là yếu tố môi trường gây lo ngại lớn nhất ($Mean = 3.385$). Trong khi đó, không khí lớp học ($Mean = 2.459$), tài liệu học tập ($Mean = 2.434$) và sự hỗ trợ từ bạn học ($Mean = 2.406$) nằm ở mức trung tính/ít gây áp lực.
  • Dữ liệu định tính từ câu hỏi mở: Gần 50% người phản hồi mong muốn ứng dụng các nền tảng công nghệ hỗ trợ tìm kiếm dẫn chứng và tương tác tranh biện thời gian thực. Khoảng 20% sinh viên cảnh báo về tình trạng lạm dụng AI chatbot dẫn đến thông tin sai lệch (misinformation) và quá tải dữ liệu, đòi hỏi khung kỹ năng kiểm chứng thông tin chặt chẽ.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi từ 4 chương trước, đồng thời đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn nhằm cải tiến chương trình đào tạo tranh biện tại Học viện Ngân hàng. Chương này cũng thừa nhận các giới hạn của đề tài về phân bố mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Bảng tổng hợp dưới đây thể hiện các chỉ số thống kê mô tả tiêu biểu về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực tranh biện của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng:

Nhóm biến số / Yếu tố khảo sát Điểm trung bình ($Mean$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ nhận định
1. Tần suất và chuẩn bị tranh biện
Mức độ tham gia tích cực vào hoạt động tranh biện 3.00 1.374 Trung bình
Tần suất học nhóm/hợp tác chuẩn bị tranh biện 3.12 1.352 Trung bình - Khá
Nỗ lực chuẩn bị trước và sau buổi tranh biện 3.27 1.295 Thường xuyên
Khó khăn trong quản lý thời gian chuẩn bị tranh biện 3.49 1.312 Rào cản cao nhất
Cảm giác nản lòng sau khi hoàn thành tranh biện 2.88 1.310 Trung bình - Thấp
2. Nhận thức cá nhân & Xã hội
Lo ngại bị bạn bè đánh giá tiêu cực (Peer judgment) 3.61 1.352 Đồng thuận cao
Đánh giá phản hồi của giảng viên là hữu ích, xây dựng 3.43 1.322 Đồng thuận
Áp lực phải thể hiện vượt trội hơn bạn học 3.447 - Lo ngại vừa phải
Động lực học tranh biện phục vụ nghề nghiệp tương lai 2.95 1.475 Trung tính
Rào cản ngôn ngữ khi tham gia tranh biện 2.93 1.411 Trung tính
3. Mức độ lo ngại về yếu tố nội tại
Khó chịu/lo ngại trước sự chỉ trích (Discomfort of criticism) 3.46 1.245 Mức lo ngại cao nhất
Nỗi sợ nói trước đám đông (Fear of public speaking) 3.32 1.318 Trung tính
Trải nghiệm tiêu cực trong các lần tranh biện quá khứ 3.19 1.348 Trung tính
Nhận thức kỹ năng tranh biện không gắn với mục tiêu 3.18 1.332 Trung tính
Sự thiếu tự tin của bản thân (Lack of confidence) 3.10 1.397 Trung tính
4. Mức độ lo ngại về yếu tố môi trường
Cách thức chấm điểm kết quả tranh biện (Grading) 3.385 - Yếu tố lo ngại cao nhất
Sự hỗ trợ từ phía khoa và giảng viên 3.407 - Trung tính
Bầu không khí học tập trong lớp 2.459 - Trung tính / Thấp
Sự sẵn có của tài liệu và nguồn lực hỗ trợ 2.434 - Trung tính / Thấp
Sự hỗ trợ và hợp tác từ bạn bè cùng lớp 2.406 - Trung tính / Thấp

Giải pháp và kiến nghị sư phạm của tác giả

  1. Đổi mới phương thức phản hồi và giảm thiểu áp lực chỉ trích: Giảng viên cần xây dựng văn hóa góp ý mang tính hỗ trợ (constructive feedback), chuyển trọng tâm từ việc chỉ trích lỗi sai sang hướng dẫn phát triển lập luận, giúp sinh viên vượt qua nỗi sợ bị đánh giá tiêu cực từ bạn bè và thầy cô.
  2. Minh bạch hóa tiêu chí chấm điểm: Thiết lập rubric đánh giá chi tiết, rõ ràng cho từng phần thể hiện (nghiên cứu, cấu trúc bài nói, phản biện, kỹ năng làm việc nhóm) nhằm giảm bớt sự lo âu về điểm số.
  3. Tích hợp công nghệ và định hướng sử dụng AI có kiểm soát: Ứng dụng các nền tảng số hỗ trợ thảo luận và tra cứu tư liệu, đồng thời xây dựng bộ quy tắc hướng dẫn sinh viên rèn luyện tư duy phản biện khi tiếp cận và xác thực thông tin do AI chatbot tạo ra, tránh tình trạng phụ thuộc hoặc tiếp nhận thông tin sai lệch.
  4. Hỗ trợ kỹ năng quản lý thời gian: Tối ưu hóa khối lượng bài tập và cấu trúc buổi chuẩn bị tranh biện để sinh viên không bị quá tải thời gian học tập.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Kết hợp thành công Thuyết Tự quyết (SDT) và Hệ thống Bản ngã Động lực L2 vào bối cảnh rèn luyện kỹ năng tranh biện tiếng Anh, cung cấp cái nhìn hai chiều về cả động lực thúc đẩy và các yếu tố cản trở tâm lý.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về các rào cản tâm lý của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam, đóng vai trò là cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản lý giáo dục và giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy học phần Tranh biện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Tính đại diện của mẫu khảo sát: Cỡ mẫu $N = 250$ có sự chênh lệch lớn về phân bố năm học, trong đó sinh viên năm 3 chiếm tới 88.8% ($n = 222$), trong khi sinh viên năm 2 (7.6%) và năm 4 (3.6%) chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này tạo nên góc nhìn tập trung chủ yếu vào sinh viên năm thứ ba thay vì phản ánh đồng đều toàn bộ các khóa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện đơn lẻ tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng, do đó tính khái quát hóa kết quả cho sinh viên các trường đại học khác có thể có những giới hạn nhất định.
  • Dữ liệu câu hỏi mở: Hai câu hỏi định tính ở Phần IV là tùy chọn, dẫn đến việc số lượng phản hồi thu về ít hơn tổng mẫu 250 sinh viên, chưa phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh định tính của toàn bộ đối tượng tham gia.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học đào tạo chuyên ngành tiếng Anh khác nhau trên toàn quốc để so sánh sự khác biệt liên trường.
  • Tăng cường mẫu khảo sát đối với sinh viên năm 2 và năm 4 nhằm phân tích sự biến đổi của các yếu tố gây mất động lực theo từng giai đoạn học tập.
  • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm về tác động đa chiều của trí tuệ nhân tạo (AI) và các công cụ công nghệ thông tin đối với chất lượng lập luận và sự gắn kết của người học trong tranh biện tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Tranh biện và Tiếng Anh chuyên ngành: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về tâm lý e sợ bị chỉ trích và áp lực điểm số của sinh viên, từ đó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp đánh giá và phong cách phản hồi trong lớp học.
  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp khung cấu trúc tranh biện chuẩn hóa (tranh biện 6 người theo chuẩn Hồng Kông và tranh biện 1-1), các bước chuẩn bị lập luận và phương pháp phân tích định lượng bằng SPSS27.
  • Các nhà nghiên cứu về Tâm lý học Giáo dục và Giảng dạy L2: Cung cấp bộ công cụ khảo sát 28 câu hỏi (kèm hệ số Cronbach's Alpha $\alpha > 0.76$) được thiết kế riêng cho việc đo lường mức độ mất động lực trong các hoạt động tương tác ngôn ngữ mang tính đối kháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nội tại (cá nhân) nào khiến sinh viên Học viện Ngân hàng lo ngại nhất khi tham gia tranh biện?
Yếu tố nội tại gây lo ngại lớn nhất là sự khó chịu/e ngại trước sự chỉ trích trong các buổi tranh biện (Discomfort of criticism in debates), đạt điểm trung bình cao nhất trong nhóm nội tại là $Mean = 3.46$ ($SD = 1.245$, nghiêng về mức 'Lo ngại'). Các yếu tố khác như thiếu tự tin ($Mean = 3.10$) hay sợ nói trước công chúng ($Mean = 3.32$) chỉ ở mức trung tính.

2. Yếu tố môi trường (bên ngoài) nào tác động tiêu cực nhất đến động lực của sinh viên?
Cách thức chấm điểm và đánh giá kết quả tranh biện (Grading of debate performance) là yếu tố môi trường gây lo ngại lớn nhất, đạt điểm trung bình $Mean = 3.385$. Trong khi đó, bầu không khí lớp học ($Mean = 2.459$) và sự hỗ trợ từ bạn bè ($Mean = 2.406$) không bị xem là rào cản tiêu cực.

3. Cơ cấu sinh viên tham gia khảo sát trong khóa luận có đặc điểm gì?
Khảo sát được thực hiện trên 250 sinh viên Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, gồm 60% nữ ($n=150$) và 40% nam ($n=100$). Về năm học, sinh viên năm 3 (Juniors) chiếm đa số tuyệt đối với 88.8% ($n=222$), sinh viên năm 2 chiếm 7.6% ($n=19$), và sinh viên năm 4 chiếm 3.6% ($n=9$).

4. Sinh viên có quan điểm như thế nào về việc ứng dụng AI và công nghệ trong tranh biện?
Qua câu hỏi mở, gần 50% sinh viên ủng hộ việc tích hợp các nền tảng công nghệ để hỗ trợ thảo luận và tìm kiếm chứng cứ. Tuy nhiên, khoảng 20% sinh viên cảnh báo về nguy cơ lạm dụng AI chatbot dẫn đến thông tin sai lệch (misinformation), đồng thời đề xuất cần xây dựng kỹ năng tư duy phản biện để kiểm chứng dữ liệu do AI tạo ra.

5. Thang đo của bảng hỏi khảo sát trong nghiên cứu đạt độ tin cậy bao nhiêu?
Kiểm định trên phần mềm SPSS27 cho thấy thang đo đạt độ tin cậy tốt: Nhóm biến số Tần suất tham gia tranh biện (Frequency of Debate Engagement) đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0.760$, và Nhóm biến số Yếu tố mất động lực nội tại (Internal Demotivation Factors) đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0.809$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đức Long đã giải quyết thành công bài toán nhận diện các yếu tố gây mất động lực học kỹ năng tranh biện của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng nỗi sợ bị bạn bè đánh giá tiêu cực ($Mean = 3.61$), tâm lý e ngại trước sự chỉ trích ($Mean = 3.46$), áp lực điểm số ($Mean = 3.385$) và khó khăn quản lý thời gian ($Mean = 3.49$) là những rào cản chủ chốt ảnh hưởng đến mức độ gắn kết của người học. Bằng việc kết hợp Thuyết Tự quyết và Hệ thống Bản ngã Động lực L2, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp sư phạm thiết thực về đổi mới phương pháp phản hồi, minh bạch hóa tiêu chí đánh giá và định hướng ứng dụng công nghệ AI có kiểm soát nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tranh biện đại học.