I. Toàn cảnh xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc
Hoạt động xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc đã chứng kiến một sự tăng trưởng phi thường, đặc biệt sau khi Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật được ký kết vào tháng 7 năm 2022 giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (MARD) và Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Văn kiện này đã chính thức mở đường cho trái sầu riêng Việt Nam thâm nhập vào thị trường tỷ dân một cách chính ngạch, tạo ra một bước ngoặt lịch sử cho ngành nông sản Việt Nam. Trước đây, việc xuất khẩu chủ yếu diễn ra qua đường tiểu ngạch với nhiều rủi ro và bất ổn. Nghị định thư đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo tính bền vững và minh bạch cho hoạt động thương mại. Kim ngạch xuất khẩu tăng vọt từ 160,9 triệu USD năm 2022 lên hơn 2 tỷ USD vào năm 2023, chiếm tới 90% tổng giá trị xuất khẩu sầu riêng của cả nước. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nhu cầu khổng lồ từ thị trường Trung Quốc mà còn khẳng định chất lượng và tiềm năng của nông sản Việt. Các vùng trồng trọng điểm như Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ đã nhanh chóng mở rộng diện tích canh tác để đáp ứng đơn hàng. Theo thống kê, diện tích trồng sầu riêng tại Việt Nam đã tăng từ khoảng 60.000 ha năm 2019 lên 131.000 ha vào năm 2023. Sự phát triển này mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho nông dân và doanh nghiệp, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về quản lý chất lượng và quy hoạch sản xuất bền vững.
1.1. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của sầu riêng Việt Nam trên thị trường
Sự trỗi dậy của sầu riêng Việt Nam trên trường quốc tế là một câu chuyện thành công đáng chú ý. Theo dữ liệu từ Tổng cục Hải quan, năm 2023, tổng giá trị xuất khẩu sầu riêng đạt 2.1 tỷ USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm phần lớn. Con số này cho thấy mức tăng trưởng gần 730% so với năm 2022, một thành tích chưa từng có. Nguyên nhân chính đến từ việc xuất khẩu chính ngạch được thông qua, giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng Trung Quốc một cách trực tiếp và hợp pháp. Sản lượng sầu riêng của Việt Nam cũng tăng mạnh, đạt 1.2 triệu tấn vào năm 2023, gần gấp đôi so với năm 2020. Lợi thế của Việt Nam là có mùa vụ thu hoạch rải đều trong năm, đặc biệt là vụ nghịch, giúp cung ứng sản phẩm ổn định khi các đối thủ cạnh tranh như Thái Lan vào cuối vụ. Các giống sầu riêng chủ lực như Ri6 và Monthong được ưa chuộng nhờ chất lượng thịt quả thơm ngon, cơm vàng, hạt lép, đáp ứng tốt thị hiếu của người tiêu dùng quốc tế. Điều này đã giúp Việt Nam nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần và khẳng định vị thế là nhà cung cấp sầu riêng lớn thứ hai tại Trung Quốc, chỉ sau Thái Lan.
1.2. Nhu cầu khổng lồ của thị trường sầu riêng Trung Quốc
Thị trường Trung Quốc là điểm đến quan trọng nhất đối với ngành sầu riêng toàn cầu. Năm 2023, Trung Quốc đã nhập khẩu 1,4 triệu tấn sầu riêng tươi với tổng giá trị lên tới 6,7 tỷ USD. Nhu cầu tiêu thụ sầu riêng tại đây không ngừng tăng do sự thay đổi trong thói quen ăn uống, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và sức ảnh hưởng của văn hóa ẩm thực. Sầu riêng không chỉ được tiêu thụ như một loại trái cây tươi mà còn được chế biến thành nhiều sản phẩm đa dạng như bánh kem, trà sữa, kem, pizza, thu hút giới trẻ. Theo thống kê của ITC, giá trị nhập khẩu sầu riêng vào Trung Quốc đã tăng từ 1,6 tỷ USD năm 2019 lên 6,7 tỷ USD năm 2023, cho thấy tiềm năng phát triển còn rất lớn. Trước khi Việt Nam được cấp phép xuất khẩu chính ngạch, Thái Lan gần như độc chiếm thị trường này. Sự tham gia của Việt Nam đã mang đến cho người tiêu dùng Trung Quốc thêm lựa chọn chất lượng, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các nhà cung cấp cải thiện chất lượng và dịch vụ.
II. Rào cản khi thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc
Mặc dù tiềm năng xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc là rất lớn, các doanh nghiệp và nông dân Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Vấn đề lớn nhất là việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm từ phía GACC. Bất kỳ lô hàng nào bị phát hiện có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng hoặc nhiễm các đối tượng kiểm dịch đều có thể bị từ chối, gây thiệt hại kinh tế nặng nề và ảnh hưởng đến uy tín của cả ngành hàng. Đầu năm 2025, việc Trung Quốc siết chặt quy định kiểm tra sau khi phát hiện chất gây ung thư trong một lô hàng từ Thái Lan là một lời cảnh báo. Thách thức thứ hai đến từ năng lực quản lý sản xuất. Việc mở rộng diện tích trồng sầu riêng một cách ồ ạt, thiếu quy hoạch có thể dẫn đến tình trạng cung vượt cầu, phá vỡ cân bằng sinh thái và làm giảm chất lượng sản phẩm. Một số doanh nghiệp còn gian lận mã số vùng trồng để được xuất khẩu, hành vi này đã bị phát hiện và xử lý kịp thời nhưng đã gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh sầu riêng Việt Nam. Bên cạnh đó, hệ thống logistics và bảo quản sau thu hoạch còn nhiều hạn chế. Tình trạng ùn tắc tại các cửa khẩu như Hữu Nghị vào giữa năm 2023 cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào vận tải đường bộ và sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng. Cuối cùng, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác, đặc biệt là Thái Lan, vẫn là một áp lực không nhỏ.
2.1. Yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm dịch và chất lượng từ GACC
Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đặt ra những yêu cầu rất cao đối với sầu riêng nhập khẩu. Theo Nghị định thư, tất cả các vùng trồng và cơ sở đóng gói sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc đều phải được đăng ký và phê duyệt bởi cả MARD và GACC. Quy trình này đòi hỏi nông dân và doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về Thực hành Nông nghiệp Tốt (GAP), quản lý sinh vật gây hại tổng hợp (IPM) và ghi chép nhật ký canh tác đầy đủ. Mỗi lô hàng xuất khẩu phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và không được nhiễm các đối tượng kiểm dịch mà phía Trung Quốc quan tâm. Đặc biệt, các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật rất khắt khe. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc tạm dừng nhập khẩu từ các mã số vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói vi phạm. Đây là rào cản kỹ thuật lớn nhất, đòi hỏi sự đầu tư bài bản và ý thức tuân thủ cao từ toàn bộ chuỗi cung ứng.
2.2. Thách thức về logistics và bảo quản sau thu hoạch
Sầu riêng là loại trái cây có thời gian bảo quản ngắn và dễ hư hỏng. Do đó, hệ thống logistics và công nghệ bảo quản sau thu hoạch đóng vai trò quyết định đến chất lượng sầu riêng khi đến tay người tiêu dùng. Hiện nay, hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh của Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được tốc độ tăng trưởng của ngành hàng. Việc thiếu kho lạnh đạt chuẩn tại các vùng trồng và cửa khẩu làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, việc quá phụ thuộc vào vận tải đường bộ gây ra tình trạng ùn tắc cục bộ, kéo dài thời gian thông quan và làm tăng chi phí. Theo nghiên cứu của Haokang Zhang (2024), hợp tác vận tải giữa ASEAN và Trung Quốc là yếu tố then chốt để thúc đẩy thương mại. Việt Nam cần đa dạng hóa các phương thức vận chuyển, tận dụng lợi thế vận tải đường biển và đường hàng không để giảm áp lực cho cửa khẩu đường bộ và đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng, đặc biệt đối với các thị trường xa ở phía bắc Trung Quốc.
III. Bí quyết nâng cao chất lượng sầu riêng đáp ứng tiêu chuẩn
Để vượt qua các rào cản kỹ thuật và xây dựng thương hiệu bền vững tại thị trường Trung Quốc, việc nâng cao chất lượng sầu riêng là yêu cầu bắt buộc. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng nông dân hay doanh nghiệp mà là nỗ lực của cả một chuỗi giá trị. Trọng tâm của giải pháp này là việc chuẩn hóa quy trình sản xuất từ khâu canh tác đến khi thu hoạch. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt như VietGAP và GlobalGAP phải trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn ngành. Điều này bao gồm việc sử dụng các giống cây trồng chất lượng, quản lý đất và nước hiệu quả, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật một cách có trách nhiệm theo nguyên tắc “4 đúng”. Đặc biệt, việc kiểm soát dư lượng hóa chất là yếu tố sống còn để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe của Trung Quốc. Bên cạnh đó, việc quản lý và giám sát chặt chẽ các mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói là vô cùng quan trọng. Các cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, giám sát để ngăn chặn các hành vi gian lận mã số, đồng thời hỗ trợ các hợp tác xã và doanh nghiệp xây dựng quy trình truy xuất nguồn gốc minh bạch. Chỉ khi đảm bảo được chất lượng đồng đều và an toàn, sầu riêng Việt Nam mới có thể tạo dựng được niềm tin vững chắc với người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu Trung Quốc.
3.1. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP trong canh tác
VietGAP (Thực hành Nông nghiệp Tốt của Việt Nam) và GlobalGAP (Thực hành Nông nghiệp Tốt Toàn cầu) là hai bộ tiêu chuẩn cốt lõi giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất nông nghiệp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này trong canh tác sầu riêng giúp kiểm soát toàn bộ quá trình từ chọn giống, làm đất, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh cho đến thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng sầu riêng an toàn, không chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng mà còn giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động. Theo yêu cầu của Nghị định thư, các vùng trồng muốn được cấp mã số xuất khẩu đều phải tuân thủ GAP. Do đó, việc đầu tư và nhân rộng các mô hình canh tác theo VietGAP và GlobalGAP là giải pháp căn cơ để nâng cao năng lực cạnh tranh cho sầu riêng Việt Nam.
3.2. Quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói hiệu quả
Mã số vùng trồng (Growing Area Code) và cơ sở đóng gói (Packaging Facility Code) là “giấy thông hành” bắt buộc để sầu riêng Việt Nam có thể xuất khẩu sang Trung Quốc. Việc quản lý hiệu quả các mã số này là trách nhiệm chung của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Cần xây dựng một hệ thống giám sát chặt chẽ, định kỳ kiểm tra việc tuân thủ các quy định tại các vùng trồng và cơ sở đã được cấp mã. Cần áp dụng công nghệ số để quản lý và truy xuất nguồn gốc, đảm bảo mỗi trái sầu riêng xuất khẩu đều có thể truy ngược lại nguồn gốc từ vườn trồng cụ thể. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của GACC mà còn giúp ngăn chặn tình trạng gian lận, mạo danh mã số, bảo vệ uy tín của các nhà sản xuất chân chính và thương hiệu chung của sầu riêng Việt Nam.
IV. Giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hệ thống logistics
Một chuỗi cung ứng hiệu quả là xương sống cho hoạt động xuất khẩu sầu riêng thành công. Để sản phẩm giữ được độ tươi ngon và chất lượng tốt nhất khi đến tay người tiêu dùng Trung Quốc, việc tối ưu hóa hệ thống logistics và bảo quản là nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp trọng tâm là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch và phát triển hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh. Điều này bao gồm việc xây dựng các kho lạnh hiện đại tại các vùng sản xuất trọng điểm và các trung tâm logistics gần cửa khẩu. Công nghệ bảo quản tiên tiến như bảo quản trong môi trường khí quyển kiểm soát (Controlled Atmosphere - CA) có thể giúp kéo dài thời gian tươi của sầu riêng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển đường biển dài ngày, giúp giảm chi phí và giảm áp lực cho vận tải đường bộ. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các phương thức vận chuyển là chiến lược thông minh để tránh rủi ro ùn tắc. Theo đề xuất của Bộ Công Thương (MOIT), doanh nghiệp nên khai thác các tuyến vận tải đường biển từ cảng TPHCM đến các cảng của Trung Quốc, hoặc sử dụng đường hàng không cho các đơn hàng yêu cầu thời gian giao nhanh. Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) như nghiên cứu của Thaniya Tongmak (2023) về sầu riêng Thái Lan cũng là một kinh nghiệm quý báu mà Việt Nam có thể học hỏi để nâng cao năng lực xuất khẩu.
4.1. Đầu tư công nghệ bảo quản và chuỗi cung ứng lạnh
Công nghệ bảo quản sau thu hoạch quyết định trực tiếp đến chất lượng sầu riêng xuất khẩu. Việc đầu tư vào các hệ thống kho lạnh, kho mát và xe container lạnh là yêu cầu cơ bản. Các doanh nghiệp cần áp dụng các công nghệ tiên tiến hơn như đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) và bảo quản CA (Controlled Atmosphere) để duy trì chất lượng trái cây trong thời gian dài. Một chuỗi cung ứng lạnh không bị gián đoạn từ trang trại đến tay người tiêu dùng (farm-to-table) sẽ giảm thiểu tỷ lệ hao hụt, giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các đơn hàng ở những thị trường xa mà còn nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam.
4.2. Đa dạng hóa phương thức vận chuyển đường bộ biển hàng không
Sự phụ thuộc quá lớn vào vận tải đường bộ qua các cửa khẩu phía Bắc đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là nguy cơ ùn tắc khi vào mùa cao điểm. Để giải quyết vấn đề này, việc đa dạng hóa phương thức vận chuyển là tối quan trọng. Vận tải đường biển là một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho các lô hàng lớn, đặc biệt khi kết hợp với công nghệ bảo quản hiện đại. Các tuyến vận tải từ cảng Cát Lái (TPHCM) đến các cảng lớn của Trung Quốc như Thâm Quyến, Thượng Hải cần được khai thác mạnh mẽ hơn. Vận tải đường sắt, đặc biệt là tuyến đường sắt liên vận Việt - Trung, cũng là một tiềm năng lớn cần được chú trọng. Trong khi đó, vận tải hàng không phù hợp với các lô hàng sầu riêng cao cấp, yêu cầu thời gian vận chuyển nhanh nhất để đảm bảo độ tươi ngon. Việc kết hợp linh hoạt các phương thức này sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp.
V. Phân tích kết quả xuất khẩu sầu riêng sau Nghị định thư
Việc ký kết Nghị định thư với Trung Quốc vào tháng 7 năm 2022 đã tạo ra một cú hích chưa từng có cho ngành xuất khẩu sầu riêng Việt Nam. Phân tích dữ liệu cho thấy một sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Trước Nghị định thư, hoạt động xuất khẩu không ổn định và giá trị thấp. Tuy nhiên, chỉ trong nửa cuối năm 2022, kim ngạch xuất khẩu đã tăng vọt. Đỉnh điểm là vào năm 2023, giá trị xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc đạt kỷ lục 2,1 tỷ USD, tăng gấp hơn 12 lần so với năm 2022. Sự tăng trưởng đột phá này đã đưa sầu riêng trở thành mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, chiếm tới 37,5% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của cả nước. Theo số liệu của GACC, Việt Nam đã nhanh chóng vươn lên vị trí thứ hai trong số các quốc gia xuất khẩu sầu riêng vào Trung Quốc, chiếm khoảng 32% thị phần. Thành công này không chỉ đến từ việc mở cửa thị trường chính ngạch mà còn nhờ vào lợi thế cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam, như sản lượng dồi dào, thu hoạch rải vụ và giá cả cạnh tranh hơn so với đối thủ chính là Thái Lan. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các chính sách ngoại giao kinh tế và nỗ lực của doanh nghiệp, nông dân trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
5.1. Tăng trưởng đột phá về kim ngạch xuất khẩu 2022 2023
Số liệu thống kê từ ITC và Tổng cục Hải quan Việt Nam đã vẽ nên một bức tranh tăng trưởng ấn tượng. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sang Trung Quốc chỉ đạt 3,57 triệu USD. Con số này đã tăng lên 160,9 triệu USD vào năm 2022 sau khi Nghị định thư có hiệu lực. Tuy nhiên, sự bùng nổ thực sự diễn ra vào năm 2023 khi kim ngạch đạt 2,03 tỷ USD chỉ riêng tại thị trường Trung Quốc đại lục. Nếu tính cả Hồng Kông và Đài Loan, tổng giá trị xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam năm 2023 đạt xấp xỉ 2,1 tỷ USD. Sự tăng trưởng này cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường và khả năng đáp ứng nhanh chóng của các nhà sản xuất Việt Nam khi có cơ hội. Đây là kết quả trực tiếp của việc tuân thủ các yêu cầu về mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói, mở ra một chương mới cho ngành hàng tỷ đô này.
5.2. Vị thế của sầu riêng Việt Nam tại thị trường Trung Quốc
Trước năm 2022, thị trường Trung Quốc gần như là sân chơi độc quyền của sầu riêng Thái Lan. Tuy nhiên, sự gia nhập chính thức của sầu riêng Việt Nam đã làm thay đổi cục diện. Với lợi thế về vị trí địa lý gần hơn, giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển, cùng với giá thành cạnh tranh, sầu riêng Việt Nam nhanh chóng được người tiêu dùng và các nhà phân phối Trung Quốc đón nhận. Năm 2023, Việt Nam đã chiếm khoảng 32% thị phần sầu riêng nhập khẩu tại Trung Quốc. Dù vẫn đứng sau Thái Lan (chiếm khoảng 68% thị phần), nhưng tốc độ tăng trưởng của Việt Nam là rất đáng nể. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định Việt Nam là một nhà cung cấp nông sản quan trọng và đáng tin cậy trong khu vực.
VI. Hướng đi bền vững cho xuất khẩu sầu riêng trong tương lai
Để duy trì đà tăng trưởng và phát triển bền vững, ngành xuất khẩu sầu riêng Việt Nam cần một chiến lược dài hạn thay vì chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt. Tương lai của ngành hàng này phụ thuộc vào khả năng xây dựng một thương hiệu mạnh, dựa trên nền tảng chất lượng, an toàn và minh bạch. Hướng đi bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bốn nhà: nhà nước, nhà khoa học, nhà nông và doanh nghiệp. Chính phủ và các bộ ngành cần tiếp tục đàm phán để mở rộng thị trường cho các sản phẩm sầu riêng chế biến (như sầu riêng đông lạnh), đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để đa dạng hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu tươi. Nông dân và hợp tác xã cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất an toàn, không chạy theo sản lượng mà bỏ qua chất lượng. Việc xây dựng một thương hiệu quốc gia cho sầu riêng Việt Nam, gắn liền với các chỉ dẫn địa lý và câu chuyện về chất lượng, sẽ là chìa khóa để nâng cao giá trị và tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường Trung Quốc và toàn cầu. Đây là con đường tất yếu để biến tiềm năng thành lợi thế bền vững.
6.1. Vai trò của Chính phủ trong việc hỗ trợ doanh nghiệp
Chính phủ và các Bộ ngành như Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), Bộ Công Thương (MOIT) đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Cần có những chính sách cụ thể để quy hoạch các vùng trồng sầu riêng tập trung, tránh phát triển ồ ạt, tự phát. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, đàm phán với phía Trung Quốc để đơn giản hóa thủ tục thông quan, cũng như mở cửa cho các sản phẩm sầu riêng chế biến. Việc cung cấp thông tin kịp thời về các thay đổi chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường Trung Quốc cho doanh nghiệp và nông dân là rất quan trọng. Ngoài ra, các chương trình hỗ trợ tín dụng, xúc tiến thương mại, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp cũng là những giải pháp cần thiết để thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng một cách bài bản và bền vững.
6.2. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho sầu riêng Việt Nam
Hiện tại, sầu riêng Việt Nam chủ yếu được biết đến với giá cả cạnh tranh. Để nâng cao giá trị và phát triển bền vững, việc xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh là vô cùng cần thiết. Thương hiệu này cần được xây dựng dựa trên các yếu tố cốt lõi: chất lượng vượt trội, quy trình sản xuất an toàn và có trách nhiệm, và câu chuyện văn hóa độc đáo. Cần xác định và bảo hộ các chỉ dẫn địa lý cho các vùng sầu riêng nổi tiếng như sầu riêng Ri6 Vĩnh Long hay Monthong Đắk Lắk. Các chiến dịch quảng bá, marketing chuyên nghiệp tại thị trường Trung Quốc cần được triển khai đồng bộ, kết hợp với các nền tảng thương mại điện tử và người có sức ảnh hưởng. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp tăng giá bán mà còn tạo ra sự trung thành của khách hàng, giúp sầu riêng Việt Nam đứng vững trước sự cạnh tranh và những biến động của thị trường.