Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cân bằng cán cân thương mại, tạo việc làm và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Báo cáo của Bộ Công Thương (MOIT) cho thấy kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng giai đoạn 2019 – 2023: từ 264,19 tỷ USD năm 2019 lên 282,66 tỷ USD năm 2020, 336,3 tỷ USD năm 2021, đạt đỉnh 371,3 tỷ USD năm 2022, trước khi giảm xuống 354,6 tỷ USD năm 2023 và hồi phục đạt trên 190 tỷ USD trong nửa đầu năm 2024. Trong nhóm hàng nông sản, rau quả là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, trong đó Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn nhất (năm 2023, kim ngạch rau quả sang Trung Quốc gấp 3,1 lần thị trường đứng thứ hai là Hoa Kỳ).

Bước ngoặt lớn diễn ra vào tháng 7 năm 2022 khi Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (MARD) và Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) ký kết Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với sầu riêng tươi xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Năm 2023, tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đạt 2,1 tỷ USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm hơn 90%, đưa Việt Nam lên vị trí thứ hai trong số các quốc gia xuất khẩu sầu riêng sang thị trường này (GACC, 2024).

Tuy nhiên, ngành sầu riêng Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng:

  • Tình trạng ùn tắc phương tiện vận chuyển sầu riêng tại cửa khẩu Hữu Nghị vào giữa năm 2023 làm kéo dài thời gian thông quan và suy giảm chất lượng trái cây.
  • Hành vi gian lận, mạo danh mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã được MARD và GACC phê duyệt.
  • Đầu năm 2025, phía Trung Quốc siết chặt kiểm tra an toàn thực phẩm sau khi phát hiện lô hàng sầu riêng từ Thái Lan có dư lượng chất vàng O (Yellow O - chất gây ung thư), khiến nhiều lô hàng Việt Nam thiếu hồ sơ kiểm nghiệm bị đình trệ thông quan.

Khoá luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về nông sản và hoạt động xuất khẩu trái cây của Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng sản xuất, diện tích, sản lượng và hoạt động xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019 – 2023.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp xuất khẩu và người nông dân nhằm thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sầu riêng tươi của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Ngành sầu riêng Việt Nam, các quốc gia cạnh tranh (Thái Lan) và thị trường nhập khẩu (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan,...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2019 – 2023, cập nhật bối cảnh chính sách đến đầu năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và khung quy định thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nông sản: Theo Hiệp định Nông nghiệp (AoA 1995) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nông sản gồm các mặt hàng từ Chương 1 đến Chương 24 của Hệ thống Hài hoà (HS), trừ thủy sản; tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (CAC, 1965); và Khoản 7 Điều 3 Nghị định về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn (2018) của Việt Nam.
  • Khái niệm và phân loại trái cây: Tiêu chuẩn Ủy ban Trái cây và Rau quả Tươi của CAC (1987), phân loại của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA); phân loại theo Luật Trồng trọt 2018 (cây hàng năm và cây lâu năm); danh mục biểu thuế xuất nhập khẩu theo Thông tư của Bộ Tài chính (2022) thuộc Phân nhóm Chương 8 (mã HS 0803 đến 0810).
  • Lý luận xuất khẩu: Khái niệm xuất khẩu theo WTO, UNCTAD và Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam 2005; các hình thức xuất khẩu (trực tiếp và gián tiếp); các yếu tố tác động (bên ngoài: kinh tế toàn cầu, chính sách thương mại, hội nhập kinh tế, khoảng cách địa lý; bên trong: chất lượng sản phẩm, năng lực tài chính, cơ sở hạ tầng, chuỗi cung ứng, quản trị, nghiên cứu thị trường, chiến lược thương hiệu).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Bài học từ Thái Lan (xây dựng thương hiệu "Premium Thai fruits", chỉ dẫn địa lý GI cho sầu riêng Monthong, tiêu chuẩn GAP, tận dụng Hiệp định ACFTA thuế quan 0%, logistics chuyên dụng) và Chile (công nghệ bảo quản khí quyển kiểm soát CA - Controlled Atmosphere, chuỗi cung ứng lạnh, FTA Trung Quốc - Chile, chứng nhận GlobalGAP, HACCP, BRC).

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp thu thập, tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), Bộ Công Thương (MOIT), Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổng cục Thống kê và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu trái cây (Theoretical basis of exporting fruits)

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm về nông sản, trái cây và hoạt động xuất khẩu trái cây. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của trái cây Việt Nam: phụ thuộc điều kiện tự nhiên (xâm nhập mặn ở ĐBSCL, hạn hán ở Tây Nguyên, lũ lụt ở ĐBSH), tính mùa vụ, thời gian bảo quản ngắn (1 – 7 ngày ở điều kiện thường), chất lượng không đồng đều và giá cả biến động.

Loại trái cây Thời gian thu hoạch chính
Sầu riêng Tháng 6 – Tháng 8; Tháng 5 – Tháng 11
Thanh long Quanh năm tại một số vùng
Xoài Tháng 4 – Tháng 6
Vải Tháng 5 – Tháng 7
Chuối Quanh năm

Chương này cũng phân tích ưu – nhược điểm của hai hình thức xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp, vai trò của xuất khẩu trái cây đối với nền kinh tế và các bài học kinh nghiệm từ Thái Lan, Chile về kiểm soát chất lượng, đàm phán kiểm dịch thực vật và phát triển chuỗi logistics lạnh.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019 – 2023 (The current situation of Vietnamese durian exports to China during the 2019 – 2023 period)

1. Diện tích và sản lượng sầu riêng Việt Nam

Theo Luật Đất đai 2024, diện tích đất nông nghiệp năm 2023 đạt gần 28 triệu ha (chiếm 84,4% tổng diện tích đất cả nước). Diện tích trồng sầu riêng tăng trưởng vượt bậc: từ 60.000 ha (2019) lên 70.000 ha (2020), 85.000 ha (2021), 110.000 ha (2022) và đạt 131.000 ha (2023), vượt xa định hướng quy hoạch của MARD đến năm 2025 (65.000 – 75.000 ha).

Vùng trồng Diện tích 2022 (nghìn ha) Tỷ trọng 2022 (%) Diện tích 2023 (nghìn ha) Tỷ trọng 2023 (%) Giống sầu riêng phổ biến
Tây Nguyên 51,4 46,8 52,9 40,4 Ri6, Monthong, Dona
Đồng bằng sông Cửu Long 33,0 30,0 45,6 34,8 Ri6
Đông Nam Bộ 20,8 19,0 25,8 19,7 Ri6, Monthong, Dona, Musang King
Duyên hải Nam Trung Bộ 5,0 4,6 7,3 5,6 Ri6, Monthong, Chín Hóa
Tổng cộng 110,0 100,0 131,0 100,0 -

Sản lượng sầu riêng cả nước tăng từ 500.000 tấn (2019) lên 560.000 tấn (2020), 643.000 tấn (2021), 863.000 tấn (2022) và đạt 1,2 triệu tấn vào năm 2023. Tiền Giang dẫn đầu sản lượng năm 2023 với 386.000 tấn (diện tích 21,8 nghìn ha), tiếp theo là Đắk Lắk với hơn 281.000 tấn (diện tích 32,8 nghìn ha; trong đó giống Dona chiếm 84,1%, Ri6 chiếm 13,2%).

2. Hoạt động xuất khẩu sầu riêng Việt Nam giai đoạn 2019 – 2023

Kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam ghi nhận sự biến động mạnh qua các năm: đạt 271,22 triệu USD (2019), giảm xuống 71,40 triệu USD (2020) và 103,25 triệu USD (2021) do đại dịch, phục hồi lên 287,24 triệu USD (2022) và tăng đột biến lên 2.098,67 triệu USD (gần 2,1 tỷ USD) năm 2023, chiếm 37,5% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước.

Châu lục 2019 2020 2021 2022 2023
Châu Á 269.189 62.154 81.500 268.943 2.069.406
Châu Mỹ 1.677 7.391 18.903 15.668 16.635
Châu Âu 195 599 1.119 1.654 12.122
Châu Phi 0 0 0 0 0
Khác 161 1.253 1.723 974 507

(Đơn vị: Nghìn USD - Nguồn: ITC, 2023)

Thị trường / Nền kinh tế 2019 2020 2021 2022 2023
Trung Quốc đại lục 155.841 1.066 3.570 160.900 2.030.841
Hồng Kông 47.157 31.767 44.383 47.182 20.432
Đài Loan (Taipei) 9.372 17.534 25.658 28.910 16.214
Hoa Kỳ (USA) 1.357 6.381 17.177 12.421 11.161

(Đơn vị: Nghìn USD - Nguồn: ITC, 2023)

3. Thị trường sầu riêng Trung Quốc

Sản xuất nội địa của Trung Quốc (tập trung tại đảo Hải Nam, Quảng Tây, Quảng Đông, Vân Nam) năm 2023 chỉ đạt khoảng 50 tấn (dự kiến đạt 200 tấn năm 2024), trong khi kim ngạch nhập khẩu sầu riêng của Trung Quốc năm 2023 đạt 6,71 tỷ USD (khoảng 1 triệu tấn). Trung Quốc đã xây dựng nhà máy chế biến sầu riêng đầu tiên tại Tam Á (Hải Nam), dự kiến vận hành từ tháng 6 năm 2025. Sầu riêng Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0% theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiểm dịch thực vật theo Nghị định thư tháng 7/2022.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang thị trường Trung Quốc (Solutions to promote the export of Vietnamese durian to China)

Khóa luận xây dựng các nhóm giải pháp nhằm giải quyết các rủi ro phát sinh trong hoạt động xuất khẩu:

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Triển khai các quy trình canh tác đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP, áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
  • Nâng cấp hệ thống bảo quản và vận chuyển: Đầu tư chuỗi cung ứng lạnh, ứng dụng công nghệ bảo quản tiên tiến (khí quyển kiểm soát CA), đa dạng hóa phương thức vận tải (đường biển từ cảng TP. Hồ Chí Minh sang các cảng Trung Quốc, đường sắt, đường hàng không) nhằm giảm tải cho cửa khẩu đường bộ Hữu Nghị.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ ngành (MARD, MOIT, MOF, MONRE): Giám sát chặt chẽ quy hoạch vùng trồng, tăng cường kiểm tra và quản lý mã số vùng trồng/cơ sở đóng gói, kịp thời đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật kiểm dịch với GACC.
  • Kiến nghị đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Tuân thủ pháp luật hải quan hai nước, không gian lận mã số vùng trồng, nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường và đẩy mạnh xây dựng thương hiệu sầu riêng Việt Nam.
  • Kiến nghị đối với nông dân và hợp tác xã: Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật nông nghiệp, liên kết bền vững với doanh nghiệp theo chuỗi giá trị, tránh mở rộng diện tích tự phát chặt phá các cây trồng khác.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm/thống kê: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu 5 năm (2019 – 2023) về diện tích (tăng từ 60 nghìn ha lên 131 nghìn ha), sản lượng (tăng từ 500 nghìn tấn lên 1,2 triệu tấn) và kim ngạch xuất khẩu sầu riêng (từ 271,2 triệu USD lên kỷ lục gần 2,1 tỷ USD). Đồng thời, tác giả phản ánh chi tiết cơ cấu thị trường khi Trung Quốc đại lục tăng trưởng đột phá từ 1,07 triệu USD năm 2020 lên 2,03 tỷ USD năm 2023 sau Nghị định thư tháng 7/2022.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp phân tầng theo 3 chủ thể: cơ quan quản lý (quy hoạch, quản lý mã số, đàm phán kiểm dịch), doanh nghiệp (logistics lạnh, vận tải đa phương thức, kiểm soát mã số) và nông dân (liên kết chuỗi, chuẩn hóa VietGAP/GlobalGAP).
  • Đóng góp học thuật/thực tiễn: Thay vì nghiên cứu chung nhóm hàng nông sản như phần lớn các công trình trước đó (Hậu Khải Phùng, 2022; Hùng và cộng sự, 2022), tác giả đi sâu vào mặt hàng chuyên biệt là sầu riêng trong bối cảnh thương mại chính ngạch mới được thiết lập, giải quyết trực tiếp các vấn đề thời sự như ùn tắc cửa khẩu và rủi ro cảnh báo an toàn thực phẩm (Yellow O đầu năm 2025).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức và báo cáo thường niên, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp trên diện rộng đối với các doanh nghiệp logistics và hợp tác xã trồng sầu riêng. Số liệu thống kê từ nhiều nguồn (MARD, ITC, GACC) có sự chênh lệch nhỏ về phương pháp tính toán kim ngạch chính ngạch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sâu về chuỗi cung ứng sầu riêng đông lạnh và sầu riêng chế biến sau khi các nghị định thư mới được ký kết; đánh giá định lượng chi phí - hiệu quả của các tuyến vận tải đường sắt liên vận quốc tế và đường biển so với đường bộ qua biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo về phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản chủ lực sang thị trường Trung Quốc.
  • Các doanh nghiệp xuất khẩu trái cây và hợp tác xã nông nghiệp tham khảo thông tin về quy chuẩn kiểm dịch thực vật của GACC, mã HS Chương 8 và các điều kiện kỹ thuật xuất khẩu sầu riêng chính ngạch.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết theo vùng trồng, thị trường nhập khẩu giai đoạn 2019 – 2023 và kinh nghiệm thực tiễn từ Thái Lan, Chile.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sang Trung Quốc năm 2023 đạt bao nhiêu?
Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang thị trường Trung Quốc đại lục đạt 2.030.841 nghìn USD (hơn 2,03 tỷ USD), chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của cả nước (gần 2,1 tỷ USD).

2. Sự kiện pháp lý nào tạo bước ngoặt cho xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc?
Đó là việc ký kết Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với quả sầu riêng tươi xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (MARD) và Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) vào tháng 7 năm 2022.

3. Vùng nào có diện tích trồng sầu riêng lớn nhất Việt Nam năm 2023?
Tây Nguyên là vùng có diện tích lớn nhất với 52,9 nghìn ha (chiếm 40,4% tổng diện tích cả nước), tiếp theo là Đồng bằng sông Cửu Long với 45,6 nghìn ha (chiếm 34,8%).

4. Những rào cản kỹ thuật và sự cố xuất khẩu nào được tác giả đề cập trong văn bản?
Các rào cản bao gồm: ùn tắc xe container tại cửa khẩu Hữu Nghị giữa năm 2023; việc gian lận mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói; cùng việc Trung Quốc tăng cường kiểm tra tồn dư chất vàng O (Yellow O) vào đầu năm 2025 khiến các lô hàng thiếu hồ sơ bị đình trệ thông quan.

5. Mức thuế nhập khẩu Trung Quốc áp dụng đối với sầu riêng Việt Nam là bao nhiêu?
Sầu riêng Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hiện được áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% nhờ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Minh Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong giai đoạn bản lề 2019 – 2023. Tác giả đã làm rõ tiềm năng thị trường cùng những rủi ro cấp bách về kiểm dịch thực vật, logistics và gian lận mã số vùng trồng sau khi mở cửa xuất khẩu chính ngạch. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ cho các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nông dân nhằm phát triển ngành hàng sầu riêng bền vững trong tương lai.