Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch COVID-19 và trước những biến động phức tạp của nền kinh tế trong nước cũng như quốc tế, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức lớn về duy trì dòng tiền và bảo toàn nguồn vốn hoạt động. Đối với các đơn vị kinh doanh trong lĩnh vực thực phẩm và hàng tiêu dùng bán lẻ, việc quản lý các khoản nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả người bán có vai trò quyết định đến sự an toàn tài chính. Đặc thù của ngành hàng này là thời hạn thanh toán đan xen, áp lực quay vòng vốn nhanh và tính cạnh tranh cao giữa các chuỗi bán lẻ hiện đại.

Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Family Foods Market (Family Foods Market LLC) – doanh nghiệp bán lẻ thành lập ngày 10/08/2019, có trụ sở tại Tầng 1, Tòa 24T3 Hapulico Thanh Xuân Complex, số 6 Lê Văn Thiêm, Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội (Mã số thuế: 0109730879). Sau 5 năm hình thành và phát triển, quy mô nhân sự của công ty đã tăng từ 20 nhân viên ban đầu lên hơn 200 người, mở rộng mô hình từ siêu thị thực phẩm tươi sống, hữu cơ sang tích hợp dịch vụ ẩm thực chế biến sẵn và khu vui chơi trẻ em (Smart Kids Playground thành lập năm 2021). Việc kiểm soát công nợ thương mại và đánh giá năng lực thanh khoản trở thành nhiệm vụ trọng tâm nhằm duy trì vị thế cạnh tranh và hạn chế rủi ro phá sản cho doanh nghiệp.

Tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán nợ phải thu của khách hàng, nợ phải trả cho người bán và hệ thống chỉ tiêu phân tích khả năng thanh toán trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán nợ phải thu, phải trả và thực trạng khả năng thanh toán tại Công ty TNHH Family Foods Market giai đoạn 2022–2024.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kế toán công nợ và nâng cao năng lực thanh toán cho Family Foods Market LLC.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán nợ phải thu khách hàng, nợ phải trả người bán và các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Family Foods Market.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh thu thập trong 3 năm (2022–2024), trong đó nội dung kế toán chi tiết tập trung vào kỳ kế toán năm 2024 (đặc biệt là chứng từ, sổ sách phát sinh tháng 02/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp lý kế toán Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế:

  • Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, quy định nguyên tắc ghi nhận, tài khoản sử dụng, chứng từ và sơ đồ hạch toán cho Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng), Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán) và Tài khoản 2293 (Dự phòng phải thu khó đòi).
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam: VAS 01 (Chuẩn mực chung về nợ phải trả và nghĩa vụ hiện tại), VAS 21 (Trình bày báo cáo tài chính và trích lập dự phòng tổn thất tài sản).
  • Chuẩn mực kế toán quốc tế: IAS 32 (Công cụ tài chính – Trình bày, định nghĩa tài sản tài chính đối với các khoản phải thu), IAS 37 (Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng).

Khung lý thuyết phân loại rõ các mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi quá hạn theo quy định hiện hành:

  • Quá hạn từ 03 tháng đến dưới 01 năm: Trích lập 30% giá trị khoản nợ.
  • Quá hạn từ 01 năm đến dưới 02 năm: Trích lập 50% giá trị khoản nợ.
  • Quá hạn từ 02 năm đến dưới 03 năm: Trích lập 70% giá trị khoản nợ.
  • Doanh nghiệp khách nợ lâm vào tình trạng phá sản, giải thể, mất tích: Trích lập dự phòng theo tổn thất ước tính thực tế.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích công nợ và khả năng thanh toán được tác giả tổng hợp từ quan điểm học thuật của PGS.TS. Nguyễn Văn Công (2017) và PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc (2013), bao gồm:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức xác định
Phân tích công nợ Tỷ số nợ phải thu / Nợ phải trả ($T$) $\text{Tổng nợ phải thu} / \text{Tổng nợ phải trả}$
Vòng quay nợ phải thu $\text{Doanh thu thuần} / \text{Nợ phải thu bình quân}$
Kỳ thu tiền bình quân (DSO) $365 / \text{Vòng quay nợ phải thu}$
Tỷ số nợ phải trả / Nợ phải thu $\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng nợ phải thu}$
Vòng quay nợ phải trả $\text{Doanh thu thuần} / \text{Nợ phải trả bình quân}$
Thời gian trả nợ bình quân (DPO) $365 / \text{Vòng quay nợ phải trả}$
Hệ số nợ (Debt ratio) $\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$
Hệ số tự tài trợ / Bảo đảm nợ $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nợ phải trả}$
Phân tích thanh khoản Hệ số khả năng thanh toán hiện hành $\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$
Hệ số khả năng thanh toán nhanh $(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
Hệ số khả năng thanh toán tức thời $\text{Tiền và các khoản tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp định tính và xử lý số liệu kế toán:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp lý thuyết, chính sách kế toán, các nghiên cứu trong và ngoài nước (Catherine Mmbayat, 2021; Vũ Văn Nhị, 2018; Đặng Đức Sơn, 2018; Lương Thị Kim Hậu, 2021; Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2020; Nguyễn Anh Đức, 2020); thu thập hệ thống chứng từ gốc, sổ kế toán chi tiết, Sổ Cái và Báo cáo tài chính của Family Foods Market LLC.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phân loại, tổng hợp dữ liệu kế toán; sử dụng công cụ bảng tính Microsoft Excel để lập bảng tính, đối chiếu chứng từ và tính toán các tỷ số tài chính.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu tài sản, công nợ qua các năm 2022, 2023 và 2024 để đánh giá xu hướng biến động.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Tiếp cận quy trình làm việc thực tế tại bộ phận kế toán và các quầy thu ngân, kho bãi; phỏng vấn nhân viên kế toán và quản lý siêu thị về quy trình luân chuyển chứng từ và chính sách công nợ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán các khoản phải thu, phải trả và phân tích khả năng thanh toán trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả người bán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế. Tác giả làm rõ vai trò của kế toán công nợ như một công cụ điều tiết dòng tiền, giảm thiểu rủi ro đọng vốn và duy trì quan hệ thương mại lành mạnh với đối tác.

Nội dung trọng tâm của chương gồm:

  • Nguyên tắc và quy trình kế toán nợ phải thu (TK 131): Trình bày chi tiết cách thức mở sổ theo dõi từng đối tượng, phương pháp ghi nhận doanh thu bán chịu, xử lý chênh lệch tỷ giá ngoại tệ và quy trình lập dự phòng nợ phải thu khó đòi (hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp qua TK 642 và TK 2293).
  • Nguyên tắc và quy trình kế toán nợ phải trả (TK 331): Phân tích quy trình quản lý các khoản nợ nhà cung cấp, ghi nhận giá tạm tính đối với hàng về chưa có hóa đơn, hạch toán các khoản chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại và hàng bán trả lại.
  • Lý thuyết phân tích thanh khoản: Thiết lập hệ thống công thức đo lường vòng quay nợ, kỳ thu hồi/trả nợ bình quân, mức độ độc lập tài chính và các tỷ số thanh toán ngắn hạn, giúp nhà quản trị nhận diện sớm nguy cơ mất khả năng chi trả.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu, phải trả và phân tích khả năng thanh toán tại Công ty TNHH Family Foods Market

Chương 2 mô tả chi tiết thực tế vận hành của bộ máy kế toán và tình hình tài chính tại Family Foods Market LLC:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Family Foods Market hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ thực phẩm hữu cơ, thực phẩm nhập khẩu phân khúc trung - cao cấp, đồ chế biến sẵn và kết hợp khu vui chơi Smart Kids Playground. Thị trường đầu vào gồm các nhà cung cấp lớn: Vinamilk Hà Nội, Thạch An, Suntory Pepsico, Ba Miền, Ajinomoto, Biovegi; cạnh tranh trực tiếp với Winmart, Tops Market, Co.opmart, SatraMart, Big Green. Cơ cấu quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Khối siêu thị, Khối kho và Khối văn phòng hỗ trợ.
  • Quy trình luân chuyển chứng từ và ghi sổ kế toán:
    • Nợ phải thu (TK 131): Trình bày chu trình từ Phiếu xuất kho (ví dụ: Số 3/1XK ngày 01/02/2024, Số 91/1/XK ngày 07/02/2024), Hóa đơn GTGT, Phiếu thu tiền (Phiếu thu 05CK ngày 06/02/2024), Giấy báo Có, lên Sổ chi tiết TK 131, Sổ Cái TK 131 và Sổ Nhật ký chung.
    • Nợ phải trả (TK 331): Mô tả quy trình nhận hàng, kiểm tra Hóa đơn GTGT đầu vào, lập Ủy nhiệm chi (UNC), vào Sổ chi tiết TK 331, Sổ Cái TK 331 cho các giao dịch trong tháng 02/2024.
    • Hệ thống tài khoản chi tiết: Công ty mở rộng mã chi tiết cho các tài khoản liên quan gồm TK 131, 133, 138, 331, 333, 334, 338, 341.
  • Phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2022–2024:
    • Đánh giá cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh trong 3 năm qua các bảng biểu chi tiết (Bảng 2.1 tình hình lao động, Bảng 2.2 cơ cấu tài sản - nguồn vốn, Bảng 2.3 kết quả hoạt động kinh doanh).
    • Đánh giá các tỷ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời và các chỉ số luân chuyển công nợ để chỉ ra điểm mạnh cũng như bất cập trong công tác thu hồi nợ và tận dụng tín dụng thương mại.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán các khoản phải thu, phải trả và khả năng thanh toán tại Công ty TNHH Family Foods Market

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng mở rộng mạng lưới của công ty, chương 3 đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng:

  • Hoàn thiện công tác kế toán chung: Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng và mua hàng; nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán tự động nhằm kết nối dữ liệu bán lẻ tại quầy POS với hệ thống sổ sách kế toán tổng hợp.
  • Giải pháp kế toán nợ phải thu và nợ phải trả:
    • Thiết lập chính sách phân loại khách nợ định kỳ, theo dõi tuổi nợ chặt chẽ nhằm chủ động trích lập dự phòng nợ khó đòi theo đúng quy định Thông tư 200.
    • Xây dựng quy chế đôn đốc thu hồi nợ và đối chiếu công nợ định kỳ bằng văn bản xác nhận có chữ ký hai bên.
    • Tối ưu hóa thời gian thanh toán cho nhà cung cấp (DPO) để hưởng chiết khấu thanh toán mà không làm suy giảm uy tín tín dụng của doanh nghiệp.
  • Giải pháp nâng cao khả năng thanh toán: Cơ cấu lại danh mục tài sản ngắn hạn, cân đối lượng tiền mặt và hàng tồn kho để cải thiện hệ số thanh toán nhanh và thanh toán tức thời.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Bộ Tài chính và cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về chuẩn mực kế toán, hướng dẫn đồng bộ quy định hóa đơn điện tử và xử lý nợ xấu trong khu vực bán lẻ.
    • Đối với Ban Giám đốc Family Foods Market: Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân sự kế toán, đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và thắt chặt kiểm soát nội bộ chuỗi cung ứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát hóa mô hình kế toán: Minh họa chi tiết toàn bộ chu trình chứng từ kế toán công nợ thực tế của Family Foods Market LLC thông qua hệ thống sơ đồ hạch toán TK 131, TK 331, bảng phân loại chi tiết các tài khoản (131, 133, 138, 331, 333, 334, 338, 341) và các chứng từ nghiệp vụ phát sinh tháng 02/2024.
  • Đánh giá định lượng bức tranh tài chính 2022–2024: Phản ánh sự chuyển dịch về quy mô lao động (tăng lên hơn 200 người), sự biến động của cơ cấu tài sản, vốn chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; chỉ ra các nút thắt trong việc chiếm dụng vốn và quản lý dòng tiền ngắn hạn của chuỗi siêu thị.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra các biện pháp cụ thể về quy trình kiểm soát nợ, xây dựng thang đo tuổi nợ, điều chỉnh kỳ thu tiền bình quân (DSO) và cân bằng kỳ trả tiền (DPO) phù hợp với thực tế kinh doanh bán lẻ.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận khắc phục được các khoảng trống của những công trình nghiên cứu trước đó:
    • Khác với công trình của Lương Thị Kim Hậu (2021) vốn chưa đi sâu vào giải pháp giảm nợ quá hạn gắn với thanh khoản, nghiên cứu này tích hợp chặt chẽ việc quản lý nợ với các chỉ số thanh toán ngắn hạn.
    • Khác với nghiên cứu của Nguyễn Anh Đức (2020) chỉ dừng lại ở giải pháp chung, khóa luận của Phạm Thu Hằng cung cấp các quy trình chứng từ, sơ đồ hạch toán và giải pháp kế toán quản trị cụ thể cho từng đối tượng nợ.
    • Khác với nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2020) gặp giới hạn dữ liệu trên diện rộng, đề tài tập trung nghiên cứu sâu vào một mô hình bán lẻ thực phẩm hiện đại khép kín tại Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp 3 tháng, dung lượng dữ liệu chứng từ chi tiết chủ yếu tập trung sâu vào quý I năm 2024 (trọng tâm tháng 02/2024). Dữ liệu nghiên cứu phản ánh đặc thù của một doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa tại thị trường Hà Nội nên tính phổ quát cho toàn ngành bán lẻ toàn quốc có thể bị giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi phân tích chuỗi thời gian dài hơn (5–10 năm) hoặc so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp số liệu công nợ và thanh khoản giữa Family Foods Market với các chuỗi siêu thị đối thủ lớn như Winmart hay Tops Market.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Nắm bắt phương pháp vận dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC vào thực tế luân chuyển chứng từ, mở sổ chi tiết, lập Sổ Cái tài khoản công nợ (TK 131, TK 331) và quy trình trích lập dự phòng (TK 2293).
  • Người nghiên cứu về quản trị tài chính doanh nghiệp bán lẻ: Tham khảo phương pháp phân tích kết hợp giữa kế toán tài chính và hệ thống chỉ tiêu thanh khoản (vòng quay nợ, DSO, DPO, Current ratio, Quick ratio, Cash ratio).
  • Bộ phận kế toán và ban quản lý các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi: Tham khảo khung phân loại tài khoản chi tiết và các biện pháp kiểm soát rủi ro đọng vốn trong khâu mua hàng và bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán và hệ thống tài khoản nào cho các khoản nợ phải thu và phải trả?

Doanh nghiệp áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính. Kế toán sử dụng Tài khoản 131 để theo dõi nợ phải thu khách hàng, Tài khoản 331 để theo dõi nợ phải trả người bán, Tài khoản 229 (chi tiết 2293) để trích lập dự phòng phải thu khó đòi, cùng hệ thống tài khoản chi tiết mở rộng như TK 133, TK 138, TK 333, TK 334, TK 338, TK 341.

2. Nguyên tắc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi quá hạn được tác giả trình bày như thế nào?

Theo khung lý luận trong khóa luận, mức trích lập được xác định theo thời gian quá hạn căn cứ vào hợp đồng gốc: trích lập 30% giá trị đối với nợ quá hạn từ 3 tháng đến dưới 1 năm; 50% đối với nợ từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% đối với nợ từ 2 năm đến dưới 3 năm. Đối với trường hợp khách nợ phá sản, giải thể hoặc mất tích, doanh nghiệp ước tính tổn thất thực tế để trích lập. Nghiệp vụ trích lập được ghi nhận vào Nợ TK 642 / Có TK 2293.

3. Công ty TNHH Family Foods Market có đặc điểm kinh doanh và đối tượng cung ứng đầu vào - đầu ra như thế nào?

Family Foods Market kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ thực phẩm tươi sống, hữu cơ, đồ ăn chế biến sẵn hàng ngày và dịch vụ vui chơi trẻ em (Smart Kids Playground). Nguồn hàng đầu vào được cung cấp bởi các thương hiệu lớn như Vinamilk, Ajinomoto, Suntory Pepsico, Thạch An, Biovegi... Thị trường tiêu thụ chính là các hộ gia đình và nhân viên văn phòng tại các khu vực Thanh Xuân, Đống Đa, Hà Đông (Hà Nội).

4. Hệ thống chỉ tiêu nào được sử dụng để phân tích khả năng thanh toán của công ty?

Tác giả sử dụng 3 nhóm chỉ số thanh khoản ngắn hạn cốt lõi: Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ([Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho] / Nợ ngắn hạn) và Hệ số khả năng thanh toán tức thời (Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn); kết hợp với các chỉ số đo lường hiệu quả quản trị nợ như Tỷ số nợ phải thu/phải trả, Vòng quay nợ phải thu (DSO), Vòng quay nợ phải trả (DPO), Hệ số nợ và Hệ số tự tài trợ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thu Hằng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán nợ phải thu, nợ phải trả theo Thông tư 200/2014/TT-BTC kết hợp với khung phân tích thanh khoản doanh nghiệp. Thông qua dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024 tại Công ty TNHH Family Foods Market, công trình phản ánh chi tiết thực trạng luân chuyển chứng từ, hạch toán sổ sách và các chỉ số tài chính của chuỗi bán lẻ. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát đặc thù hoạt động thương mại, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện kế toán công nợ và quản trị rủi ro thanh khoản.