Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế thiết yếu trong hầu hết các lĩnh vực nghề nghiệp. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói giữ vị trí trọng tâm và là thước đo trực tiếp năng lực làm chủ ngôn ngữ của người học. Tuy nhiên, thời lượng giảng dạy chính khóa tại các trường đại học thường không đủ để đáp ứng nhu cầu thực hành khẩu ngữ của sinh viên. Do đó, các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ (Language-Oriented Extracurricular Activities - ECAs) tổ chức ngoài giờ học chính thức trên khuôn viên trường được xem là giải pháp bổ trợ quan trọng nhằm tạo môi trường giao tiếp thực tế.

Nhiều công trình quốc tế đã khảo sát tác động của hoạt động ngoại khóa đối với kết quả học tập và mức độ gắn kết học đường của sinh viên (Darling và cộng sự, 2005; Eccles và cộng sự, 2003; Fredricks & Eccles, 2006; Nasim Googol & Mahnaz Armat, 2012). Một số nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ đã được tiến hành như nghiên cứu của Yildiz (2016) tại Đại học Ishik (Iraq) tập trung vào thành tích học tập tổng thể, hay nghiên cứu của Yanda (2014) tại Học viện Hồi giáo Nhà nước (IAIN, Indonesia) chỉ ra 4 lợi ích của câu lạc bộ tiếng Anh (động lực cá nhân, môi trường hỗ trợ, chương trình hấp dẫn và tính sáng tạo). Dù vậy, nghiên cứu của Yanda chỉ thực hiện trên mẫu nhỏ gồm 24 sinh viên ngành Sư phạm tại Indonesia – một bối cảnh văn hóa và giáo dục có nhiều điểm khác biệt so với môi trường đại học tại Việt Nam.

Nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này tại Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Lê Hoài Phương (dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đình Thu) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE/UTE) đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định thực trạng và kinh nghiệm tham gia các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ của sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ sau một năm học tập tại UTE.
  2. Khảo sát và phân tích thái độ của sinh viên năm thứ hai đối với tác động của các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ đến sự phát triển kỹ năng nói tiếng Anh.
  3. Thu thập các đề xuất, kiến nghị từ góc nhìn của sinh viên nhằm cải tiến và hoàn thiện mô hình tổ chức các hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ tại trường.

Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ)

  • RQ1: Sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ có những trải nghiệm gì đối với các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ sau một năm học tại UTE?
  • RQ2: Thái độ của sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ UTE đối với tác động của hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ đến kỹ năng nói tiếng Anh như thế nào?
  • RQ3: Sinh viên đưa ra những đề xuất gì nhằm nâng cao chất lượng hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ tại UTE?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: 74 sinh viên năm thứ hai (sophomores) thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Việc lựa chọn sinh viên năm thứ hai dựa trên cơ sở họ đã tích lũy tối thiểu một năm kinh nghiệm học tập và tham gia các hoạt động ngoại khóa tại trường, có góc nhìn phản ánh xác thực hơn sinh viên năm nhất nhưng chưa bị chi phối bởi các kỳ thực tập/khóa luận tốt nghiệp như sinh viên năm ba và năm tư.
  • Thời gian và không gian: Nghiên cứu triển khai tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong Học kỳ 2, năm học 2016–2017 (thời điểm hoàn thành vào tháng 8/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên hai nhóm nội dung chính: kỹ năng nói và hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ.

  1. Bản chất của kỹ năng nói và các trở ngại trong tiếp thu ngôn ngữ:

    • Kỹ năng nói được định nghĩa là một quá trình tương tác phức hợp bao gồm cả ngôn ngữ có lời và các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt). Theo Thornbury (2005), kỹ năng nói khác biệt rõ rệt với kỹ năng viết về mặt ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc diễn ngôn và quá trình xử lý nhận thức; đồng thời có sự khác biệt lớn giữa việc nói tiếng mẹ đẻ (L1) và nói ngôn ngữ thứ hai (L2) do sự thiếu hụt nền tảng ngữ pháp, từ vựng gây gián đoạn độ trôi chảy và chuẩn xác.
    • Tác giả tổng hợp 4 khó khăn cốt lõi của người học ngoại ngữ khi thực hành nói:
      • Sự ức chế (Inhibition): Tâm lý lo sợ phạm lỗi, sợ bị phê bình hoặc sợ nhận phản hồi thiếu thiện cảm từ bạn bè trước đám đông (Ur, 2000; Littlewood, 2007).
      • Thiếu ý tưởng/Không có gì để nói (Nothing to say): Sự bế tắc khi thảo luận các chủ đề không quen thuộc hoặc không tạo được hứng thú (Barker & Westrup, 2003).
      • Mức độ tham gia không đồng đều (Uneven participation): Do lớp học đông và thời gian hạn chế, một số cá nhân nổi trội thường chiếm lĩnh diễn đàn, khiến sinh viên có trình độ thấp hơn ít có cơ hội thực hành.
      • Lạm dụng tiếng mẹ đẻ (Mother tongue use): Xu hướng chuyển dịch thói quen văn hóa và sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học EFL khi gặp khó khăn về diễn đạt (Lee, 2005; Baker & Westrup, 2003).
  2. Khái niệm và các trụ cột tác động của hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ:

    • Dựa trên các quan điểm của Eccles và cộng sự (2003), Rubin, Bommer & Baldwin (2002), Marsh & Kleitman (2002), Brown & Evans (2002), hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ trong nghiên cứu này được xác định là các hoạt động có tổ chức, diễn ra ngoài giờ học chính khóa, sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giao tiếp chính, do nhà trường, khoa hoặc các nhóm sinh viên quản lý và giám sát.
    • Bốn khía cạnh tác động tích cực của ECAs bao gồm:
      • Gia tăng động lực học tập (Motivation): Dựa trên lý thuyết của Gardner (2001) gồm ba yếu tố (động cơ cá nhân, khao khát đạt mục tiêu, sự hứng thú) và nghiên cứu của Ellis (2004), Fatash (2001).
      • Củng cố sự tự tin (Confidence): Môi trường không mang tính phán xét giúp giảm bớt căng thẳng so với lớp học chính quy (Wadley & Williford, 2008; Yildiz, 2016; Daley & Leahy, 2003).
      • Phát triển tính tự chủ của người học (Learner Autonomy): Khuyến khích người học tự chịu trách nhiệm về quá trình rèn luyện ngoài lớp học (Guo, 2011; Chik, 2015; Xiao & Luo, 2009; Lai, Zhu & Gong, 2015).
      • Hỗ trợ và cố vấn đồng đẳng (Peer Mentoring): Cơ hội học hỏi từ bạn bè và tiếp nhận phản hồi sửa lỗi với tâm lý thoải mái hơn phản hồi từ giảng viên (Rollinson, 2005; Day, 2006; Yildiz, 2015).
    • Mặt trái và rào cản tiềm ẩn: Xung đột thời gian gây ảnh hưởng đến lịch học chính khóa (Thomson & Reeves, 2008), áp lực từ phụ huynh (Wilson, 2009), chi phí tham gia (Allar, 2008) và rủi ro tiếp thu kiến thức sai lệch khi thiếu sự kiểm soát chuyên môn (Benson, 2007).

Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods research design) gồm định lượng (khảo sát diện rộng) và định tính (phỏng vấn sâu):

  • Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Kế thừa và điều chỉnh từ mẫu khảo sát của Bahdi (2014) và Viện Nghệ thuật California – San Diego (Institute of Arts of California – San Diego) để phù hợp với bối cảnh UTE. Cấu trúc gồm 4 phần:
    • Phần I: Thông tin nhân khẩu học (2 câu hỏi về giới tính và xuất thân).
    • Phần II: Trải nghiệm tham gia ECAs định hướng ngôn ngữ tại UTE (9 câu hỏi về nhận thức, tần suất tham gia, loại hình hoạt động yêu thích, mức độ tiến bộ và rào cản).
    • Phần III: Thái độ đối với tác động của ECAs đến kỹ năng nói (16 mệnh đề đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ: 1-Rất không đồng ý đến 5-Rất đồng ý, bao quát 3 khía cạnh: nhận thức, cảm xúc và hành vi).
    • Phần IV: Đề xuất cải tiến hoạt động ngoại khóa (2 câu hỏi nhiều lựa chọn).
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân với 8 sinh viên (ký hiệu từ S1 đến S8) đại diện cho các nhóm đối tượng có vai trò khác nhau (từ người quan sát, thành viên tham gia, ban tổ chức/staff đến trưởng nhóm/leader) với bộ câu hỏi gồm 16 câu hỏi nhánh nhằm giải thích chi tiết các nguyên nhân đằng sau dữ liệu định lượng.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được mã hóa và phân tích thông qua phần mềm SPSS phiên bản 20.0, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha đạt hệ số $\alpha = 0.932$ cho 16 biến quan sát của phần thái độ, khẳng định độ tin cậy nội hàm rất cao).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu (Introduction)

Chương này phác thảo tính cấp thiết của đề tài, trình bày bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi năng lực giao tiếp tiếng Anh thành thạo và thực trạng hạn chế về thời lượng rèn luyện kỹ năng nói trong chương trình chính khóa. Tác giả xác lập lý do nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ UTE, chỉ ra khoảng trống học thuật từ các công trình trước đây của Yildiz (2016) và Yanda (2014), đồng thời công bố 3 câu hỏi nghiên cứu, 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với người học, giảng viên và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết nền tảng và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Trọng tâm chương phân tích bản chất phức hợp của kỹ năng nói, 4 nhóm khó khăn kinh điển của sinh viên EFL (ức chế tâm lý, thiếu ý tưởng, phân bổ cơ hội không đều, lạm dụng tiếng mẹ đẻ); phân loại các hình thức hoạt động ngoại khóa; phân tích sâu 4 cơ chế tác động tích cực của hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ (thúc đẩy động lực, củng cố sự tự tin, phát triển tính tự chủ, cơ chế học tập đồng đẳng) cùng các hạn chế tiềm ẩn (xung đột lịch trình, chi phí, quản lý nguồn tài liệu học tập).

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương phương pháp mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ UTE, hồ sơ chọn mẫu toàn bộ 74 sinh viên năm thứ hai niên khóa 2016–2017, trong đó có 8 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc. Tác giả thuyết minh nguồn gốc và quy trình hiệu chỉnh các công cụ nghiên cứu (bảng hỏi 4 phần và khung câu hỏi phỏng vấn sâu 3 phần), kỹ thuật thu thập dữ liệu và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS 20.0 cùng phương pháp phân tích nội dung định tính.

Chương IV: Phân tích và biện giải dữ liệu (Data Analysis & Interpretation)

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ bảng hỏi và kết quả phân tích định tính từ phỏng vấn sâu:

1. Thông tin nhân khẩu học và kinh nghiệm tham gia (Phần I & II của bảng hỏi)

  • Nhân khẩu học: Trong tổng số 74 sinh viên tham gia, nữ giới chiếm đa số với 58 sinh viên (78,4%), nam giới có 16 sinh viên (21,6%). Về xuất thân, 41 sinh viên (55,4%) đến từ khu vực nông thôn và 33 sinh viên (44,6%) đến từ khu vực đô thị.
  • Mức độ tiếp cận và nhận thức về ECAs:
    • Có 47 sinh viên (63,5%) đã từng tham gia các hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ tại UTE, trong khi 27 sinh viên (36,5%) chưa từng tham gia.
    • Đa số sinh viên (60 người, chiếm 81,1%) nhận biết được sự hiện diện của các chương trình ngoại khóa tiếng Anh tại trường.
    • 49 sinh viên (66,2%) xác nhận trường có tổ chức các hoạt động phù hợp với sở thích của họ; 5 sinh viên (6,8%) trả lời không và 20 sinh viên (27,0%) không chắc chắn.
Loại hình chương trình ngoại khóa ngôn ngữ Chưa từng tham gia 1 lần/năm 1 lần/tháng 1 lần/tuần Đã tham gia 1 lần
Câu lạc bộ Nói tiếng Anh (English Speaking Clubs) 17,6% (13) 13,5% (10) 18,9% (14) 27,0% (20) 23,0% (17)
Lớp bồi dưỡng tiếng Anh (TT Dịch vụ Sinh viên UTE) 60,8% (45) 16,2% (12) 8,1% (6) 4,1% (3) 10,8% (8)
  • Mức độ yêu thích và hứng thú đối với các dạng hoạt động:
    • Hoạt động yêu thích nhất: Trò chơi ngôn ngữ (Games) đứng đầu với 67,6% (50 sinh viên), tiếp theo là Hùng biện/Nói trước công chúng (Public speaking) với 66,2% (49 sinh viên), Thảo luận/Tranh luận tự do (Free debates/discussion) đạt 50,0% (37 sinh viên), Cuộc thi học thuật (Competition/contests) đạt 25,7% (19 sinh viên), và Thuyết trình/Báo cáo miệng (Oral reports and presentation) đạt 18,9% (14 sinh viên).
    • Điểm trung bình mức độ hứng thú (thang điểm 1–5): Trò chơi ngôn ngữ và Hùng biện đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 3,65$). Tranh luận tự do đạt mức độ trung bình ($M = 3,19; SD = 1,119$). Thuyết trình/báo cáo miệng có mức độ hứng thú thấp nhất ($M = 2,84; SD = 1,229$).
  • Đánh giá tác động đến các kỹ năng ngôn ngữ:
    • Khả năng giao tiếp nói chung là lĩnh vực ghi nhận sự cải thiện lớn nhất với 45,9% (34 sinh viên lựa chọn), tiếp đến là kỹ năng ngôn ngữ tổng quát (24,3%), vốn từ vựng (13,5%), độ trôi chảy khi nói (12,2%), trong khi sự cải thiện về mặt ngữ pháp chỉ chiếm 1,4% (1 sinh viên).
    • Điểm trung bình đánh giá mức độ cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh sau khi tham gia đạt $M = 2,97$ ($SD = 0,844$). Trong đó, 25,7% nhận xét tiến bộ rất nhiều, 50,0% nhận xét có tiến bộ tương đối, 18,9% nhận xét tiến bộ ít và 5,4% nhận xét tiến bộ rất ít.
Các rào cản ngăn cản sinh viên tham gia ECAs Không ảnh hưởng Không chắc chắn Ảnh hưởng ít Ảnh hưởng nhiều Điểm trung bình ($M$)
Hạn chế về thời gian (Time conflict) 4,1% 20,3% 43,2% 32,4% 3,04
Thiếu thông tin về câu lạc bộ 16,2% 35,1% 32,4% 16,2% 2,95
Thiếu hứng thú với các hoạt động 8,1% 25,7% 37,8% 28,4% 2,93
Khoảng cách địa lý/Địa điểm tổ chức 25,7% 35,1% 33,8% 5,4% 2,68
Cơ sở vật chất hỗ trợ nghèo nàn 35,1% 31,1% 33,8% 0,0% 2,24
Phí tham gia cao (Entrance fee) 39,2% 35,1% 18,9% 6,8% 1,93
Rào cản từ phía gia đình 54,1% 29,7% 13,5% 2,7% 1,65

2. Thái độ của sinh viên đối với tác động của ECAs (Phần III của bảng hỏi)

Kết quả phân tích 16 biến quan sát đo lường thái độ cho thấy toàn bộ sinh viên đều thể hiện thái độ tích cực ở mức độ cao đối với hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ:

  • Khía cạnh nhận thức (Cognitive aspect, Items 12–17): Mức độ đồng thuận rất cao, dao động từ $M = 3,86$ đến $M = 4,18$. Nổi bật nhất là nhận thức về cơ hội thực hành kỹ năng nói ngoài lớp học (Item 12: $M = 4,18$; 48,6% Đồng ý, 37,8% Rất đồng ý), cơ hội bộc lộ bản thân bằng tiếng Anh (Item 13: $M = 4,04$), và cơ hội thảo luận các chủ đề thú vị (Item 15: $M = 4,01$).
  • Khía cạnh cảm xúc (Emotional aspect, Items 18–23): Môi trường rèn luyện thân thiện, không áp lực đạt mức đánh giá rất cao (Item 23: $M = 3,97$; 44% Đồng ý, 27% Rất đồng ý). Mức độ tự tin khi chia sẻ ý tưởng đạt $M = 3,77$ (Item 19); sự thoải mái khi nhận phản hồi từ bạn bè đồng trang lứa thay vì giảng viên đạt $M = 3,72$ (Item 21). Mệnh đề cảm giác được khuyến khích nói tiếng Anh (Item 20) có điểm trung bình $M = 3,65$.
  • Khía cạnh hành vi (Behavioral aspect, Items 24–27): Sinh viên khẳng định việc tham gia ngoại khóa tạo động lực giao tiếp thường xuyên với bạn bè và nâng cao năng lực biểu đạt miệng trong lớp học (Item 27: $M = 3,84$; Item 26: $M = 3,78$). Đáng chú ý, phần lớn sinh viên cho rằng hoạt động ngoại khóa không làm phân tán việc học chính khóa (Item 25: $M = 3,76$, chỉ có 12,1% không đồng ý).

3. Kết quả phỏng vấn định tính chuyên sâu

Dữ liệu từ 8 người phỏng vấn làm rõ cơ chế vận hành của các câu lạc bộ thực tế tại UTE như CLB Step Up (SU), CLB Tiếng Anh ESC, các cuộc thi Spelling Bee, English Olympic, English Camp và chương trình hướng dẫn viên du lịch cho đoàn sinh viên Singapore:

  • Động lực và sự tự tin: Sinh viên S6 cho biết sự tự ti về năng lực tiếng Anh thời năm nhất là động lực để tham gia CLB Step Up; sinh viên S1 và S3 khẳng định việc tham gia môi trường ngoại khóa giúp họ phát triển mạnh mẽ sự tự tin khi nói chuyện trước công chúng.
  • Năng lực tự chủ: Sinh viên S3 (vai trò ban điều hành) chia sẻ việc tự chuẩn bị nội dung tài liệu trước mỗi buổi sinh hoạt đã rèn luyện tính tự chủ học tập đáng kể.
  • Tác động tương hỗ với lớp học chính khóa: Sinh viên S2 và S5 khẳng định kỹ năng thuyết trình và phong thái đứng trước đám đông trong lớp học chính quy tiến bộ vượt bậc nhờ kinh nghiệm từ CLB ESC.
  • Rào cản từ thực tế: Trùng lịch học và đi làm thêm là lý do phổ biến nhất (S3, S4, S6); khoảng cách địa lý xa trường (S1 ở quận Tân Phú); sinh viên S2 gặp rào cản tâm lý sợ mắc lỗi trước bạn bè; sinh viên S7 cảm thấy các hoạt động quá thiên về giải trí/trò chơi và không phù hợp với tính cách hướng nội. Toàn bộ người được phỏng vấn đều xác nhận gia đình không cấm cản mà ngược lại còn khuyến khích tham gia.

Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion, Limitations & Implications)

Chương cuối tóm tắt các phát hiện trọng tâm, thảo luận các hàm ý sư phạm (đưa ra các đề xuất về thời gian biểu linh hoạt, cải thiện cơ sở vật chất, chính sách cộng điểm thưởng và cấp giấy chứng nhận), trình bày các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực nghiệm

  1. Mức độ phổ biến và nhu cầu: 81,1% sinh viên nhận thức được các hoạt động ngoại khóa tiếng Anh tại trường; 63,5% đã từng tham gia; hình thức sinh hoạt câu lạc bộ nói tiếng Anh hàng tuần thu hút tỷ lệ tham gia cao nhất (27,0%).
  2. Loại hình hoạt động và tác động kỹ năng: Hoạt động trò chơi ($M = 3,65$) và hùng biện ($M = 3,65$) tạo được sự hứng thú cao nhất. Tham gia ngoại khóa mang lại chuyển biến rõ nét nhất về khả năng giao tiếp (45,9%) và kỹ năng ngôn ngữ tổng quát (24,3%), trong khi ít tác động đến việc tích lũy ngữ pháp (1,4%). 75,7% sinh viên khẳng định kỹ năng nói được cải thiện từ mức tương đối đến rất nhiều ($M = 2,97$).
  3. Thái độ toàn diện: Thang đo thái độ 16 biến ghi nhận điểm trung bình cao trên cả ba phương diện: Nhận thức ($M = 3,86 - 4,18$), Cảm xúc ($M = 3,65 - 3,97$) và Hành vi ($M = 3,76 - 3,84$).
  4. Rào cản lớn nhất: Xung đột thời gian biểu ($M = 3,04$) và thiếu kênh thông tin hiệu quả ($M = 2,95$) là hai nguyên nhân chính cản trở sinh viên tham gia, trong khi yếu tố gia đình ($M = 1,65$) hoàn toàn không phải là trở ngại.

Giải pháp và kiến nghị do sinh viên đề xuất

Đề xuất cải tiến hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ tại UTE (Khảo sát Phần IV):

Về chủ thể quản lý và điều hành các hoạt động ngoại khóa, 43,2% (32 sinh viên) cho rằng sinh viên là đối tượng phù hợp nhất để trực tiếp dẫn dắt và tổ chức; 29,7% (22 sinh viên) lựa chọn ban chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ và 27,0% (20 sinh viên) lựa chọn giảng viên.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ và sự phát triển năng lực nói tiếng Anh của sinh viên đại học trong bối cảnh cụ thể tại Việt Nam, mở rộng quy mô và phạm vi so với nghiên cứu trước đây của Yanda (2014) tại Indonesia.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu chẩn đoán thực trạng chi tiết cho Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ, làm cơ sở khoa học để tái cơ cấu khung giờ hoạt động câu lạc bộ, đầu tư phòng ốc, thiết lập quy chế điểm thưởng và đa dạng hóa mô hình học thuật (kết hợp các cuộc thi Spelling Bee, English Olympic, English Camp và chương trình giao lưu sinh viên quốc tế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khảo sát được thực hiện trên quy mô mẫu giới hạn gồm 74 sinh viên năm thứ hai thuộc một khoa duy nhất (Khoa Ngoại ngữ UTE) trong một học kỳ, do đó tính đại diện cho toàn thể sinh viên thuộc các khối ngành kỹ thuật không chuyên ngữ tại trường chưa cao.
    • Phương pháp đo lường sự tiến bộ về kỹ năng nói chủ yếu dựa trên góc nhìn chủ quan (perceptions) và tự đánh giá của sinh viên thông qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa kết hợp các bài kiểm tra thực nghiệm đối chứng (pre-test và post-test) về độ chuẩn xác ngữ âm hay mức độ trôi chảy thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khối sinh viên năm thứ nhất, năm ba, năm tư và sinh viên các khoa kỹ thuật khác trong toàn trường.
    • Triển khai nghiên cứu thực nghiệm bán can thiệp (quasi-experimental study) để đo lường định lượng chính xác sự gia tăng về điểm số kỹ năng nói trước và sau một giai đoạn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh có kiểm soát.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên và nhà quản lý giáo dục: Cung cấp căn cứ thực tiễn để thiết kế các chính sách can thiệp sư phạm phù hợp, kết nối nội dung rèn luyện ngoại khóa với chương trình giảng dạy chính khóa, áp dụng cơ chế khuyến khích (điểm rèn luyện, chứng chỉ) để thúc đẩy sinh viên tham gia.
  • Đối với ban chủ nhiệm các câu lạc bộ tiếng Anh sinh viên: Tài liệu cung cấp cơ cấu hoạt động được người học ưa chuộng nhất (ưu tiên trò chơi ngôn ngữ, tranh luận tự do và rèn luyện kỹ năng nói trước công chúng thay vì thuyết trình học thuật gò bó), định hướng quản lý câu lạc bộ theo mô hình tự chủ sinh viên kết hợp sự cố vấn của giảng viên.
  • Đối với học viên, sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp một khung tham chiếu hoàn chỉnh về phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), bộ bảng hỏi khảo sát thái độ có kiểm định độ tin cậy chuẩn mực ($\text{Cronbach's } \alpha = 0,932$), cùng hệ thống tài liệu tổng quan phong phú về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói (ELT/EFL).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên Khoa Ngoại ngữ UTE từng tham gia hoạt động ngoại khóa tiếng Anh là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 74 sinh viên năm thứ hai, có 63,5% (47 sinh viên) đã từng tham gia các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ tại trường, trong khi 36,5% (27 sinh viên) chưa từng tham gia. Mặc dù vậy, có đến 81,1% sinh viên nhận thức được sự tồn tại của các chương trình này tại UTE.

2. Dạng hoạt động ngoại khóa nào được sinh viên yêu thích và đánh giá cao nhất?

Hoạt động Trò chơi ngôn ngữ (Games) và Hùng biện/Nói trước công chúng (Public speaking) được yêu thích nhất với tỷ lệ lựa chọn lần lượt là 67,6% và 66,2%, cùng đạt điểm trung bình mức độ hứng thú cao nhất là $M = 3,65$. Ngược lại, hoạt động Thuyết trình/báo cáo miệng (Oral reports and presentation) có mức độ hứng thú thấp nhất ($M = 2,84$).

3. Rào cản lớn nhất ngăn cản sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa ngôn ngữ là gì?

Hạn chế và xung đột về mặt thời gian (Time conflict) là rào cản lớn nhất với điểm trung bình cao nhất ($M = 3,04$), xuất phát từ việc trùng lịch học chính khóa hoặc lịch làm thêm. Yếu tố gia đình ngăn cấm có điểm trung bình thấp nhất ($M = 1,65$), cho thấy đa số phụ huynh đều ủng hộ sinh viên tham gia.

4. Hoạt động ngoại khóa tác động mạnh nhất đến khía cạnh ngôn ngữ nào của sinh viên?

Sinh viên đánh giá hoạt động ngoại khóa giúp cải thiện nhiều nhất ở Khả năng giao tiếp (Communication abilities) với 45,9% (34 sinh viên), tiếp theo là kỹ năng ngôn ngữ tổng quát (24,3%). Tác động đến việc tiếp thu kiến thức ngữ pháp (Grammar knowledge) là thấp nhất, chỉ đạt 1,4% (1 sinh viên).

5. Sinh viên mong muốn mô hình quản trị câu lạc bộ ngoại khóa do ai phụ trách?

Có 43,2% sinh viên cho rằng chính sinh viên là đối tượng phù hợp nhất để giữ vai trò trưởng nhóm và điều hành các hoạt động ngoại khóa, trong khi tỷ lệ đề xuất Khoa Ngoại ngữ và Giảng viên phụ trách lần lượt là 29,7% và 27,0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoài Phương đã làm rõ thực trạng tham gia và thái độ tích cực của sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đối với các hoạt động ngoại khóa định hướng ngôn ngữ trong việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh. Kết quả phân tích định lượng và định tính khẳng định môi trường ngoại khóa mang lại không gian giao tiếp thoải mái, giúp người học gia tăng động lực, nâng cao sự tự tin và cải thiện rõ rệt năng lực khẩu ngữ. Công trình đã cung cấp các đề xuất thực tiễn có giá trị về đổi mới cơ sở vật chất, linh hoạt hóa thời gian tổ chức và trao quyền tự quản cho sinh viên nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các mô hình câu lạc bộ tiếng Anh học đường.