Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật, năng lực hợp tác giải quyết vấn đề (HTGQVĐ) trở thành một trong những năng lực cốt lõi cần thiết cho sinh viên các ngành kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Theo báo cáo khảo sát tại ba trường đại học kỹ thuật lớn ở Việt Nam, gồm Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh và Đại học Cần Thơ, có 705 sinh viên và 97 giảng viên tham gia nghiên cứu, cho thấy năng lực HTGQVĐ của sinh viên hiện đang ở mức trung bình với điểm trung bình khoảng 3 trên thang Likert 5 mức độ. Mức độ tham gia các hoạt động học tập trải nghiệm (HTTN) của sinh viên cũng có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển năng lực này.

Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất một quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ thông qua tổ chức các hoạt động HTTN cho sinh viên các ngành kỹ thuật, nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo và đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2019, tập trung khảo sát tại các trường đại học công lập ở TP. Hồ Chí Minh và vùng đồng bằng sông Cửu Long. Ý nghĩa của nghiên cứu được thể hiện qua việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để thiết kế các hoạt động học tập trải nghiệm phù hợp, góp phần nâng cao năng lực hợp tác và giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật, từ đó cải thiện chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai khung lý thuyết chính: năng lực hợp tác giải quyết vấn đề và học tập trải nghiệm.

  • Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề (HTGQVĐ) được định nghĩa là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và các thuộc tính tâm lý cá nhân của các thành viên trong nhóm để cùng nỗ lực giải quyết có kết quả các nhiệm vụ hoặc vấn đề đặt ra. Cấu trúc năng lực HTGQVĐ gồm hai hợp phần chính: Hợp tác và Giải quyết vấn đề, với 7 thành tố và 12 hành vi biểu hiện cụ thể như thiết lập và tổ chức nhóm, tham gia chia sẻ, quản lý nhóm, nhận dạng và xác định vấn đề, đề xuất giải pháp, lập kế hoạch, theo dõi điều chỉnh và đánh giá.

  • Học tập trải nghiệm (HTTN) theo mô hình của David Kolb gồm bốn giai đoạn: kinh nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, khái quát hóa/hình thành khái niệm và thử nghiệm tích cực. HTTN là quá trình học tập dựa trên kinh nghiệm thực tế, giúp người học phát triển nhận thức, kỹ năng và thái độ thông qua sự tham gia trực tiếp vào các hoạt động học tập.

Nghiên cứu cũng xây dựng rubric đánh giá năng lực HTGQVĐ với 5 mức độ phát triển từ chưa có năng lực đến có năng lực rất tốt, dựa trên các chỉ số đo lường chi tiết phù hợp với cấu trúc năng lực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng với cỡ mẫu gồm 705 sinh viên và 97 giảng viên từ ba trường đại học kỹ thuật. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện cho sinh viên và giảng viên các ngành kỹ thuật.

Nguồn dữ liệu thu thập qua bảng hỏi khảo sát, phỏng vấn sâu và quan sát thực tế. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên rubric đánh giá năng lực HTGQVĐ và mức độ tham gia các hoạt động HTTN. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 với các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích nhân tố, phân tích độ tin cậy thang đo, phân tích ANOVA, tương quan và hồi quy để đánh giá mối quan hệ giữa các biến.

Timeline nghiên cứu kéo dài 15 tháng, từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2019, bao gồm các giai đoạn: tổng hợp lý thuyết, thiết kế công cụ khảo sát, thu thập dữ liệu, phân tích và đề xuất quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ qua HTTN.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng năng lực HTGQVĐ của sinh viên kỹ thuật: Kết quả khảo sát cho thấy mức độ năng lực HTGQVĐ trung bình của sinh viên là khoảng 3,2 trên thang 5 điểm. Trong đó, hợp phần Hợp tác đạt trung bình 3,3, còn hợp phần Giải quyết vấn đề đạt 3,1. Sinh viên thể hiện tốt hơn ở các hành vi tham gia chia sẻ và đóng góp ý kiến (trung bình 3,5) nhưng còn hạn chế ở khả năng quản lý nhóm và giải quyết mâu thuẫn (trung bình 2,8).

  2. Mức độ tham gia các hoạt động học tập trải nghiệm: Sinh viên tham gia các hoạt động HTTN với mức độ trung bình 3,4 trên thang 5 điểm. Các hoạt động phổ biến gồm thảo luận nhóm, thực hành tại phòng thí nghiệm và dự án học tập. Mức độ tham gia cao nhất thuộc nhóm phương pháp học tập theo nhóm trên lớp (trung bình 3,7), thấp hơn là nhóm phương pháp tự đánh giá và đánh giá chéo (trung bình 3,0).

  3. Mối quan hệ giữa HTTN và năng lực HTGQVĐ: Phân tích hồi quy cho thấy mức độ tham gia các hoạt động HTTN có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự phát triển năng lực HTGQVĐ của sinh viên (hệ số hồi quy β = 0,45, p < 0,01). Trong đó, nhóm phương pháp thực hành/luyện tập và nhóm phương pháp học tập theo nhóm trên lớp có ảnh hưởng mạnh nhất.

  4. Nhận thức của giảng viên về năng lực HTGQVĐ và HTTN: 97% giảng viên nhận thức rõ sự cần thiết phát triển năng lực HTGQVĐ cho sinh viên kỹ thuật. Tuy nhiên, chỉ khoảng 60% giảng viên thường xuyên tổ chức các hoạt động HTTN trong giảng dạy, còn lại tổ chức thỉnh thoảng hoặc rất ít do hạn chế về thời gian và nguồn lực.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế và trong nước về vai trò quan trọng của học tập trải nghiệm trong phát triển năng lực hợp tác và giải quyết vấn đề. Mức độ năng lực HTGQVĐ trung bình phản ánh thực trạng sinh viên kỹ thuật còn hạn chế trong kỹ năng làm việc nhóm và xử lý các tình huống phức tạp, nhất là khi có mâu thuẫn xảy ra. Điều này có thể do phương pháp giảng dạy truyền thống còn chiếm ưu thế, chưa khai thác hiệu quả các hoạt động trải nghiệm.

Mối quan hệ tích cực giữa tham gia HTTN và năng lực HTGQVĐ cho thấy việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm có tính thực tiễn, tương tác cao giúp sinh viên phát triển kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả này củng cố luận điểm rằng HTTN là phương pháp đào tạo hiệu quả trong lĩnh vực kỹ thuật.

Việc giảng viên chưa tổ chức thường xuyên các hoạt động HTTN do hạn chế về thời gian, kinh phí và kỹ năng tổ chức là thách thức cần được giải quyết để nâng cao chất lượng đào tạo. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ năng lực HTGQVĐ theo từng thành tố và biểu đồ đường thể hiện mối tương quan giữa mức độ tham gia HTTN và năng lực HTGQVĐ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và triển khai quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ qua HTTN: Áp dụng quy trình gồm 5 bước (lập kế hoạch, thiết kế, tổ chức, phản ánh, đánh giá) trong các học phần kỹ thuật, nhằm tăng cường sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động trải nghiệm. Thời gian thực hiện trong 1-2 học kỳ, do giảng viên và khoa chủ trì.

  2. Đào tạo nâng cao năng lực tổ chức HTTN cho giảng viên: Tổ chức các khóa tập huấn về thiết kế và tổ chức hoạt động trải nghiệm, kỹ năng đánh giá năng lực HTGQVĐ. Mục tiêu nâng tỷ lệ giảng viên thường xuyên tổ chức HTTN lên trên 80% trong vòng 1 năm.

  3. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và tài nguyên hỗ trợ HTTN: Trang bị phòng thí nghiệm, thiết bị thực hành, phần mềm mô phỏng và tài liệu hướng dẫn để phục vụ các hoạt động trải nghiệm. Kế hoạch đầu tư trong 2 năm, do nhà trường và các đơn vị liên quan thực hiện.

  4. Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực HTGQVĐ đa chiều: Kết hợp tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá của giảng viên dựa trên rubric đã phát triển, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác. Triển khai thí điểm trong các học phần trọng điểm trong 1 học kỳ.

  5. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa, dự án thực tế: Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các câu lạc bộ kỹ thuật, cuộc thi sáng tạo, thực tập doanh nghiệp để phát triển kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề trong môi trường thực tế. Thời gian liên tục trong suốt quá trình học, do phòng công tác sinh viên và khoa phối hợp thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên các ngành kỹ thuật: Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để thiết kế các hoạt động học tập trải nghiệm nhằm phát triển năng lực HTGQVĐ cho sinh viên, giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy.

  2. Sinh viên kỹ thuật: Hiểu rõ về năng lực HTGQVĐ và các phương pháp học tập trải nghiệm, từ đó chủ động tham gia và tự đánh giá năng lực bản thân trong quá trình học tập.

  3. Nhà quản lý giáo dục đại học: Tham khảo để xây dựng chính sách, chương trình đào tạo và đầu tư cơ sở vật chất phù hợp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật theo hướng phát triển năng lực.

  4. Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về phát triển năng lực mềm, học tập trải nghiệm và đổi mới phương pháp dạy học trong lĩnh vực kỹ thuật và giáo dục đại học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là gì?
    Năng lực HTGQVĐ là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ của các thành viên trong nhóm để cùng nhau giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ hoặc vấn đề đặt ra. Ví dụ, trong một dự án kỹ thuật, sinh viên cần phối hợp để phân tích, đề xuất và thực hiện giải pháp.

  2. Học tập trải nghiệm có vai trò gì trong phát triển năng lực HTGQVĐ?
    HTTN giúp sinh viên tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tế, từ đó phát triển kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề thông qua trải nghiệm thực tế và phản ánh. Ví dụ, thực hành nhóm trong phòng thí nghiệm giúp sinh viên học cách phối hợp và xử lý tình huống.

  3. Làm thế nào để đánh giá năng lực HTGQVĐ của sinh viên?
    Có thể sử dụng rubric đánh giá với các tiêu chí cụ thể về hợp tác và giải quyết vấn đề, kết hợp tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá của giảng viên để đảm bảo khách quan và toàn diện.

  4. Những khó khăn khi tổ chức học tập trải nghiệm là gì?
    Khó khăn gồm hạn chế về thời gian giảng dạy, thiếu kinh phí và cơ sở vật chất, cũng như kỹ năng tổ chức của giảng viên. Cần có sự hỗ trợ từ nhà trường và đào tạo chuyên môn cho giảng viên.

  5. Quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ qua HTTN gồm những bước nào?
    Quy trình gồm 5 bước: lập kế hoạch, thiết kế hoạt động, tổ chức thực hiện, tổ chức phản ánh và đánh giá kết quả. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả phát triển năng lực cho sinh viên.

Kết luận

  • Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên kỹ thuật hiện ở mức trung bình, cần được phát triển thông qua các hoạt động học tập trải nghiệm.
  • Mức độ tham gia các hoạt động HTTN có tác động tích cực đến sự phát triển năng lực HTGQVĐ của sinh viên.
  • Giảng viên nhận thức rõ tầm quan trọng của HTGQVĐ nhưng còn hạn chế trong việc tổ chức các hoạt động HTTN thường xuyên.
  • Nghiên cứu đã đề xuất quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ qua tổ chức HTTN với 5 bước cụ thể, phù hợp với đặc thù đào tạo kỹ thuật.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai thí điểm quy trình, đào tạo giảng viên và xây dựng hệ thống đánh giá năng lực HTGQVĐ toàn diện nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật tại các trường đại học.

Hãy áp dụng quy trình phát triển năng lực HTGQVĐ qua học tập trải nghiệm để nâng cao hiệu quả đào tạo và đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong lĩnh vực kỹ thuật!