Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, việc làm chủ ngoại ngữ — đặc biệt là tiếng Anh — giữ vai trò tiên quyết đối với người học đại học. Đối với người học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (ESL) hoặc ngoại ngữ (EFL) tại Việt Nam, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về văn hóa, giáo dục khiến kỹ năng đọc học thuật trở nên phức tạp hơn nhiều so với việc đọc bằng tiếng mẹ đẻ. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng (sinh viên ATC - Applied Translation and Communicative English/Faculty of Foreign Languages) phải sử dụng tiếng Anh trong toàn bộ hoạt động học thuật, tiểu luận, thuyết trình và nghiên cứu tài liệu chuyên ngành.

Để đáp ứng chuẩn đầu ra, sinh viên bắt buộc phải hoàn thành học phần "Reading 2" (Đọc 2) — một học phần trung cấp kéo dài 8 tuần (gồm 16 buổi, tương đương 35 giờ tương tác trực tiếp với giảng viên trên lớp). Học phần này yêu cầu người học phải củng cố kiến thức từ "Grammar" và "Reading 1", mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, phát triển kỹ năng đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh, quét thông tin nhanh (scanning), đọc lướt nắm ý chính (skimming) và kỹ năng tóm tắt văn bản học thuật (summarizing). Tuy nhiên, thực tế ghi nhận tỷ lệ sinh viên không đạt yêu cầu hoặc gặp khó khăn lớn trong học phần này vẫn ở mức cao. Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Hương Giang (lớp K19-ATCD, khóa 2016–2020) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thu Thủy nhằm khảo sát có hệ thống các trở ngại học thuật của sinh viên.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các nguyên nhân dẫn đến kết quả học tập chưa cao của sinh viên ATC trong học phần "Reading 2" tại Học viện Ngân hàng.
  2. Phân loại và đo lường các khó khăn trong quá trình đọc hiểu tiếng Anh theo ba nhóm kỹ năng chính: từ vựng (vocabulary), kỹ thuật đọc lướt và đọc quét (skimming and scanning), và kỹ năng tóm tắt văn bản (summarizing).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và chiến lược đọc thực tiễn giúp sinh viên nâng cao năng lực đọc hiểu, đồng thời cung cấp căn cứ để giảng viên và cán bộ quản lý học viện điều chỉnh phương pháp giảng dạy, giáo trình và tài nguyên học liệu.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn liên quan đến từ vựng mà sinh viên gặp phải khi đọc văn bản là gì?
  2. Những khó khăn liên quan đến kỹ thuật đọc quét (scanning) và đọc lướt (skimming) khi đọc văn bản là gì?
  3. Những khó khăn liên quan đến kỹ năng tóm tắt (summarizing) khi đọc văn bản là gì?

Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng (Hà Nội, Việt Nam). Khách thể nghiên cứu là 85 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh đã hoàn thành học phần "Reading 2" trong năm học 2019–2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ năng đọc và chiến lược đọc hiểu ngoại ngữ:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng đọc: Tác giả tiếp cận định nghĩa kỹ năng đọc từ Urquhart & Weir (1998), Day & Bamford (1998), Collins English Learner’s Dictionary (2017) và Từ điển Cambridge, xem đọc hiểu là quá trình nhận thức tương tác tiếp nhận ký tự văn bản để giải mã ý nghĩa tường minh, hàm ẩn và thông tin tổng quát.
  • Phân loại khó khăn đọc hiểu: Tổng hợp lý thuyết của Kaluger & Kolson (1978), Bond, Tinker & Wasson (1979), Lerner (2006), Hosp & Reschly (2003) và Yaseen (2013) về các yếu tố cản trở: nhận diện từ sai lệch, vốn từ hạn hẹp, thiếu hụt kiến thức nền (background knowledge), rào cản phát âm và sự suy giảm động lực học tập.
  • Phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc: Khảo cứu 4 phương pháp giảng dạy truyền thống và hiện đại của Day & Bamford (1998) gồm Ngữ pháp - Dịch (Grammar-translation), Nhiệm vụ đọc hiểu (Comprehension tasks), Kỹ năng và Chiến lược (Skills and strategies), Đọc mở rộng (Extensive reading); cùng khung 8 chiến lược giảng dạy "ACTIVE" của Anderson (1999) và các phát hiện thực nghiệm của Runo (2010), Karanja (2015), Block & Israel (2005).
  • Chiến lược đọc hiểu (Reading Strategies): Sử dụng khung phân loại của Oxford (1990), Scarcella & Oxford (1992), thang đo SORS của Sheorey & Mokhtari (2001), 5 chiến lược đọc hiệu quả của Brown (1990) gồm xem trước (reviewing), dự đoán (predicting), đọc lướt/đọc quét (skimming/scanning), đoán nghĩa theo ngữ cảnh (guessing from context), diễn đạt lại (paraphrasing), cùng quy trình 5 bước tóm tắt học thuật của Maritez (2015).
  • Nghiên cứu thực nghiệm đối sánh: Kế thừa và so sánh với nghiên cứu tại Việt Nam của Hồ Văn Chung (2016 tại ĐH Sư phạm Hà Nội), Trần Quốc Thao & Dương Mỹ Thẩm (2018 tại ĐH Bách Khoa và ĐH Nông Lâm TP.HCM); nghiên cứu quốc tế của Nezami (2012 tại ĐH Najran, Saudi Arabia), Singh (2014) và Alghail & Mahfoodh (2016 tại ĐH Sains Malaysia - USM).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp hỗn hợp (kết hợp định lượng và định tính):

  • Công cụ nghiên cứu: Bảng hỏi khảo sát gồm 14 câu hỏi đóng được phát triển dựa trên khung đo lường của Nezami (2012) và Alghail & Mahfoodh (2016). Bảng hỏi chia làm 3 phần tương ứng với 3 nhóm khó khăn, sử dụng thang đo Likert 4 mức độ tần suất: Luôn luôn (Always = 4 điểm), Thỉnh thoảng (Sometimes = 3 điểm), Hiếm khi (Rarely = 2 điểm), Không bao giờ (Never = 1 điểm).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát được phân phối trực tuyến qua Google Forms (thông qua Facebook và Email) tới 85 sinh viên trong tổng số 550 sinh viên ATC đã học xong học phần "Reading 2" (chiếm tỷ lệ 16%). Mẫu gồm sinh viên từ năm 2 đến năm 4, độ tuổi 19–21; cơ cấu giới tính gồm 97,65% nữ và 2,35% nam.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS để tính toán tần suất (N), tỷ lệ phần trăm (%) và điểm trung bình (Mean Score). Dữ liệu định tính được phân tích thông qua phương pháp phân tích nội dung (content analysis).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: INTRODUCTION

Chương này thiết lập tổng quan về tầm quan trọng của tiếng Anh học thuật và vị trí của kỹ năng đọc đối với người học EFL/ESL tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra bối cảnh đào tạo tại Học viện Ngân hàng, yêu cầu chuẩn đầu ra của học phần "Reading 2" đối với sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ (ATC), mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, các giới hạn về quy mô mẫu, cùng hệ thống định nghĩa các thuật ngữ chuyên môn (Academic performance, ATC students, Comprehension, EFL, ESL, Paraphrasing, Scanning, Skimming, SPSS, Summarizing, Reading 2).

CHAPTER II: REVIEW OF RELATED LITERATURE

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kỹ năng đọc; phân tích nguồn gốc và các biểu hiện của khó khăn trong quá trình đọc hiểu ngoại ngữ; xem xét các thách thức và phương pháp sư phạm trong giảng dạy kỹ năng đọc (như phương pháp ACTIVE, phương pháp đọc mở rộng); làm rõ vai trò của chiến lược đọc hiểu đối với kết quả học tập của sinh viên. Tác giả dành dung lượng phân tích sâu các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Hồ Văn Chung, 2016; Trần Quốc Thao & Dương Mỹ Thẩm, 2018) và trên thế giới (Nezami, 2012; Singh, 2014; Alghail & Mahfoodh, 2016) để xác định khoảng trống nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng.

CHAPTER III: RESEARCH METHODOLOGY

Chương phương pháp mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính; đặc điểm nhân khẩu học của 85 sinh viên tham gia khảo sát; cấu trúc bảng hỏi 14 mục; quy trình thu thập dữ liệu qua biểu mẫu trực tuyến và quy trình thu thập tài liệu thứ cấp; các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS, công thức tính điểm trung bình và bảng thang đo mức độ đồng thuận.

CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION

Chương trình bày toàn bộ kết quả khảo sát định lượng qua 3 bảng thống kê mô tả, phân tích sâu từng chỉ số và thảo luận đối sánh kết quả:

1. Khó khăn liên quan đến từ vựng (Vocabulary)

STT Câu hỏi khảo sát Always (N / %) Sometimes (N / %) Rarely (N / %) Never (N / %) Mean Score
1 Gặp khó khăn liên quan đến từ vựng nói chung 36 / 42,35% 46 / 54,12% 2 / 2,35% 1 / 1,18% 3,38
2 Bắt gặp từ mới trong bài đọc 57 / 67,05% 24 / 28,23% 4 / 4,71% 0 / 0,00% 3,61
3 Có kiến thức nền liên quan đến chủ đề bài đọc 5 / 5,88% 34 / 40,00% 41 / 48,24% 5 / 5,88% 2,44
4 Tìm/đoán được nghĩa của từ/cụm từ theo ngữ cảnh 16 / 18,82% 55 / 64,71% 14 / 16,47% 0 / 0,00% 3,02
5 Hiểu được thuật ngữ chuyên ngành trong bài đọc 9 / 10,59% 31 / 36,47% 37 / 43,53% 8 / 9,41% 2,48

Dữ liệu bảng 4.1 cho thấy từ vựng là trở ngại lớn nhất của sinh viên ATC. Tần suất bắt gặp từ mới đạt điểm trung bình cao nhất (3,61/4,0), trong đó 67,05% sinh viên luôn luôn gặp từ mới. Khả năng hiểu thuật ngữ chuyên ngành (Mean = 2,48) và sự sẵn có của kiến thức nền (Mean = 2,44) ở mức rất thấp (48,24% hiếm khi có kiến thức nền và 43,53% hiếm khi hiểu thuật ngữ).

2. Khó khăn liên quan đến kỹ thuật Scanning và Skimming

STT Câu hỏi khảo sát Always (N / %) Sometimes (N / %) Rarely (N / %) Never (N / %) Mean Score
6 Hiểu cấu trúc bài đọc (câu chủ đề, ý bổ trợ, ví dụ) 29 / 34,12% 49 / 57,65% 7 / 8,23% 0 / 0,00% 3,26
7 Nắm được ý chính của bài đọc qua kỹ thuật skimming 20 / 23,53% 47 / 55,29% 17 / 20,00% 1 / 1,18% 3,01
8 Xác định được thông tin cụ thể qua kỹ thuật scanning 16 / 18,82% 48 / 56,47% 20 / 23,53% 1 / 1,18% 2,93
9 Hoàn thành bài tập đọc trong thời gian quy định 19 / 22,35% 42 / 49,41% 23 / 27,06% 1 / 1,18% 2,93
10 Nhận được sự hỗ trợ từ giảng viên về skimming/scanning 41 / 48,24% 35 / 41,18% 8 / 9,41% 1 / 1,18% 3,36

Theo bảng 4.2, sinh viên có khả năng nhận diện cấu trúc tổ chức văn bản tương đối tốt (Mean = 3,26) và nhận được sự hướng dẫn tích cực từ giảng viên (Mean = 3,36, với 48,24% luôn luôn nhận được trợ giúp). Trở ngại lớn hơn nằm ở kỹ năng scanning tìm thông tin chi tiết (Mean = 2,93) và áp lực hoàn thành bài đọc trong thời gian giới hạn (Mean = 2,93, có 28,24% hiếm khi hoặc không bao giờ kịp giờ).

3. Khó khăn liên quan đến kỹ năng tóm tắt (Summarizing)

STT Câu hỏi khảo sát Always (N / %) Sometimes (N / %) Rarely (N / %) Never (N / %) Mean Score
11 Có thể tóm tắt văn bản sau khi làm bài đọc hiểu 19 / 22,35% 33 / 38,82% 31 / 36,47% 2 / 2,35% 2,81
12 Gặp khó khăn khi chọn lọc ý quan trọng nhất để tóm tắt 25 / 29,41% 47 / 55,29% 12 / 14,12% 1 / 1,18% 3,13
13 Tóm tắt văn bản với dung lượng/độ dài phù hợp 13 / 15,29% 44 / 51,76% 26 / 30,59% 2 / 2,35% 2,80
14 Sử dụng từ đồng/trái nghĩa, dạng từ và cấu trúc phù hợp (paraphrase) 18 / 21,18% 44 / 51,76% 22 / 25,88% 1 / 1,18% 2,93

Kết quả bảng 4.3 phản ánh kỹ năng tóm tắt là khâu yếu nhất của sinh viên ATC. Có 38,82% sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ tóm tắt được văn bản (Mean = 2,81); việc kiểm soát độ dài bản tóm tắt đạt điểm trung bình thấp nhất (2,80/4,0); và kỹ năng biến đổi cấu trúc/từ vựng (paraphrasing) gặp trở ngại lớn do vốn từ hạn chế (Mean = 2,93).

Phần thảo luận (Discussion) đối chiếu phát hiện với các nghiên cứu của Hồ Văn Chung (2016), Trần Quốc Thao & Dương Mỹ Thẩm (2018), Nezami (2012), Singh (2014) và Alghail & Mahfoodh (2016), khẳng định tính tương đồng về áp lực từ vựng, kiến thức nền và kỹ năng paraphrase trong học thuật. Đồng thời, tác giả đề xuất các chiến lược cụ thể: hình thành thói quen đọc đa dạng, tra cứu từ điển chuẩn (Oxford, Cambridge), quy trình 3 bước scanning và quy trình 5 bước tóm tắt của Maritez (2015).

CHAPTER V: SUMMARY OF FINDINGS, CONCLUSION AND RECOMMENDATION

Chương tổng kết lại các phát hiện cốt lõi, đưa ra kết luận chung và phân loại hệ thống khuyến nghị ứng dụng thực tế thành 3 nhóm: dành cho sinh viên, dành cho giảng viên tiếng Anh và dành cho cán bộ quản lý học viện.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản

Nghiên cứu xác định được thứ tự ưu tiên của các rào cản học thuật mà sinh viên ATC gặp phải:

  1. 7 khó khăn phổ biến nhất:
    • Tần suất bắt gặp từ mới dày đặc trong văn bản (Mean = 3,61; 67,05% sinh viên luôn luôn gặp phải).
    • Khó khăn chung về từ vựng học thuật (Mean = 3,38; 96,47% sinh viên luôn luôn hoặc thỉnh thoảng gặp trở ngại).
    • Khó khăn trong việc chọn lọc ý quan trọng nhất khi viết tóm tắt (Mean = 3,13).
    • Thiếu hụt kiến thức nền về các chủ đề văn bản (Mean = 2,44; 54,12% hiếm khi hoặc không có kiến thức nền).
    • Khó khăn trong việc hiểu thuật ngữ chuyên ngành (Mean = 2,48; 52,94% hiếm khi hoặc không hiểu thuật ngữ).
    • Kỹ năng tóm tắt văn bản với dung lượng thích hợp (Mean = 2,80; 32,94% hiếm khi hoặc không làm được) và năng lực viết tóm tắt sau khi đọc (Mean = 2,81; 38,82% gặp khó khăn).
    • Áp lực thời gian (Mean = 2,93) và kỹ năng diễn đạt lại/paraphrasing (Mean = 2,93).
  2. 2 khía cạnh ít gặp khó khăn nhất:
    • Nhận diện cấu trúc tổ chức của văn bản (Mean = 3,26; 91,77% sinh viên luôn luôn hoặc thỉnh thoảng nhận diện tốt câu chủ đề, ý bổ trợ và ví dụ).
    • Nhận sự hỗ trợ và hướng dẫn kỹ thuật đọc từ giảng viên (Mean = 3,36; 89,42% khẳng định luôn luôn hoặc thỉnh thoảng nhận được hỗ trợ).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra khuyến nghị cụ thể cho 3 nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên ATC: Cần nâng cao tính tự giác và tự học; chủ động đọc trước tài liệu ở nhà để làm quen với thuật ngữ; xây dựng thói quen đọc đa dạng tài liệu tiếng Anh (sách, báo, tin tức) từ nguồn tin cậy; sử dụng từ điển chuẩn mực (Oxford, Cambridge); thực hành linh hoạt các chiến lược đọc (xem trước, dự đoán, đọc lướt, đọc quét, đoán nghĩa theo ngữ cảnh, diễn đạt lại).
  • Đối với giảng viên: Thiết kế các hoạt động khởi động (warm-up) nhằm kích hoạt kiến thức nền; tạo môi trường lớp học tích cực thông qua thảo luận nhóm, tranh biện, workshop; cung cấp tài liệu đọc trước buổi học; hướng dẫn học viên từng bước các chiến lược đọc (theo mô hình ACTIVE của Anderson, 1999 và các chiến lược của Block & Israel, 2005); khuyến khích đoán nghĩa theo ngữ cảnh thay vì lạm dụng từ điển.
  • Đối với cán bộ quản lý và Học viện Ngân hàng: Điều chỉnh giáo trình học phần "Reading 2" theo hướng làm nổi bật các thuật ngữ/khái niệm mới kèm ví dụ minh họa rõ ràng; đa dạng hóa hệ thống bài tập theo thang độ từ dễ đến khó; nghiên cứu chia nhỏ thời lượng tiết học (ví dụ: các phiên 45 phút thay vì khối 2 giờ 20 phút liên tục để giảm áp lực cho sinh viên); nâng cấp trung tâm máy tính và nguồn học liệu tham khảo tại thư viện; cung cấp các chương trình tập huấn kỹ năng đọc và dịch vụ tư vấn học tập.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị về tình hình tiếp thu học phần "Reading 2" của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng — một đối tượng và môi trường đào tạo đặc thù chưa được khảo sát sâu trong các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế cụ thể:

  • Quy mô và cơ cấu mẫu: Mẫu khảo sát gồm 85 sinh viên (chiếm 16% tổng thể 550 sinh viên ATC), trong đó tỷ lệ nữ giới chiếm đa số tuyệt đối (97,65%), tạo ra sự mất cân bằng về giới tính.
  • Nguồn lực và thời gian: Điều kiện kinh phí, thời gian nghiên cứu và sự tương tác trực tiếp giữa tác giả, giảng viên và sinh viên bị giới hạn.
  • Yếu tố tâm lý chủ quan: Kết quả khảo sát có thể chịu ảnh hưởng từ sự e ngại, ngần ngại hoặc thiên kiến chủ quan của người tham gia khi trả lời bảng hỏi trực tuyến.
  • Phạm vi vấn đề nghiên cứu: Đề tài mới chỉ tập trung sâu vào 3 nhóm khó khăn (từ vựng, scanning/skimming, tóm tắt), chưa thể bao quát toàn bộ các nhân tố tâm lý, thể chất hoặc môi trường học tập khác ảnh hưởng đến năng lực đọc của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo hệ thống chiến lược tự học đọc hiểu học thuật, quy trình 3 bước đọc quét (scanning) và quy trình 5 bước tóm tắt văn bản (Maritez, 2015).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh học thuật (EAP/ESP/EFL): Ứng dụng mô hình giảng dạy ACTIVE và các kỹ thuật kích hoạt kiến thức nền, thiết kế bài giảng phù hợp với trình độ trung cấp.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc bảng hỏi khảo sát 14 mục đo lường khó khăn đọc hiểu và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách thể nghiên cứu trong khóa luận gồm những ai và được chọn mẫu như thế nào?

Khách thể nghiên cứu gồm 85 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (ATC) tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, được chọn từ tổng thể 550 sinh viên đã hoàn thành học phần "Reading 2" (chiếm tỷ lệ 16%). Đối tượng khảo sát ở độ tuổi 19–21, gồm sinh viên năm 2 đến năm 4, trong đó 97,65% là nữ và 2,35% là nam.

2. Khó khăn nào về từ vựng được sinh viên ATC đánh giá là nghiêm trọng nhất?

Khó khăn nghiêm trọng nhất là việc liên tục bắt gặp từ mới trong văn bản đọc (Mean = 3,61/4,0), với 67,05% sinh viên luôn luôn gặp phải. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức nền (Mean = 2,44) và khó hiểu thuật ngữ chuyên ngành (Mean = 2,48) cũng là những rào cản lớn khiến sinh viên không thể đoán nghĩa từ chuẩn xác.

3. Giữa hai kỹ thuật Skimming và Scanning, kỹ thuật nào gây nhiều khó khăn hơn cho sinh viên?

Kỹ thuật đọc quét (Scanning) gây khó khăn hơn cho sinh viên ATC so với đọc lướt (Skimming). Điểm trung bình về khả năng xác định thông tin cụ thể qua scanning đạt mức 2,93/4,0 (thấp hơn so với kỹ năng skimming đạt 3,01/4,0). Nguyên nhân chủ yếu do sinh viên thiếu vốn từ vựng và thuật ngữ để định vị nhanh dữ liệu chi tiết trong bài đọc.

4. Tại sao sinh viên gặp nhiều trở ngại ở kỹ năng tóm tắt (Summarizing)?

Sinh viên gặp khó khăn lớn nhất ở việc kiểm soát dung lượng bản tóm tắt ở độ dài phù hợp (Mean = 2,80) và năng lực diễn đạt lại bằng từ ngữ của chính mình/paraphrasing (Mean = 2,93). Sự thiếu hụt vốn từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cấu trúc biến đổi khiến sinh viên không thể tóm tắt ngắn gọn mà vẫn giữ nguyên thông điệp gốc của văn bản.

5. Tác giả đề xuất thay đổi gì đối với thời lượng và cấu trúc giáo trình của Học viện Ngân hàng?

Tác giả kiến nghị nhà trường nên thiết kế giáo trình theo hướng làm nổi bật các thuật ngữ, khái niệm phức tạp kèm ví dụ cụ thể; xây dựng bài tập đa dạng từ dễ đến khó; đồng thời điều chỉnh thời lượng buổi học thành các phiên ngắn hơn (45 phút/buổi trong tuần thay vì tiết học dài 2 giờ 20 phút) nhằm giảm mệt mỏi và áp lực tiếp thu cho người học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Hương Giang đã phản ánh bức tranh thực nghiệm toàn diện về những khó khăn trong kỹ năng đọc hiểu học thuật của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng sự hạn chế về vốn từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành, kỹ năng scanning, áp lực thời gian và kỹ năng paraphrase là những rào cản cốt lõi ảnh hưởng đến kết quả học phần "Reading 2". Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho sinh viên, giảng viên và nhà trường nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngôn ngữ trong giai đoạn hiện nay.