Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc giảng dạy và học tập ngoại ngữ ngày càng đóng vai trò thiết yếu. Nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và thay thế dần các phương pháp truyền thống, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đã phê duyệt "Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và hỗ trợ các hoạt động dạy - học, nghiên cứu khoa học góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2016 - 2020, định hướng đến năm 2025". Đề án nhấn mạnh việc đưa các thiết bị kỹ thuật số hiện đại vào lớp học để đổi mới phương pháp giảng dạy.

Bảng tương tác thông minh (Interactive Smart Board - ISB) là một thiết bị kỹ thuật số nổi bật hỗ trợ đắc lực cho lớp học ngoại ngữ nhờ khả năng tích hợp đa phương tiện và tương tác trực tiếp. Mặc dù hiệu quả của ISB đã được nhiều nghiên cứu quốc tế khẳng định, việc trang bị và khai thác thiết bị này tại các cơ sở giáo dục ở Việt Nam vẫn còn gặp nhiều rào cản. Nhằm làm rõ thực trạng áp dụng công nghệ này trong bối cảnh thực tế, đề tài "An analysis of teachers’ and secondary students’ perceptions in the use of Interactive smart board in English Speaking and Listening skill classrooms" đã được thực hiện tại Trung tâm Tiếng Anh Apax Leaders – Chi nhánh Nguyễn Chí Thanh (Hà Nội), nơi đã trang bị 100% phòng học chuẩn công nghệ với bảng tương tác thông minh.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát và phân tích nhận thức, quan điểm của giáo viên và học sinh bậc trung học cơ sở (THCS) đối với việc sử dụng ISB trong các lớp học rèn luyện kỹ năng Nghe và Nói tiếng Anh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng thiết bị này.

Đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận thức của giáo viên về việc sử dụng bảng tương tác thông minh trong lớp học kỹ năng tiếng Anh là gì?
  2. Nhận thức của học sinh THCS về việc sử dụng bảng tương tác thông minh trong lớp học kỹ năng tiếng Anh là gì?

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Không gian: Trung tâm Tiếng Anh Apax Leaders – Chi nhánh Nguyễn Chí Thanh (Tầng 2, Tòa nhà 71 Nguyễn Chí Thanh, Quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Đối tượng khảo sát: 14 giáo viên tiếng Anh (gồm 12 giáo viên nước ngoài và 2 giáo viên Việt Nam) cùng 189 học sinh THCS từ lớp 6 đến lớp 9 đang theo học chương trình Apax Challengers.
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2020 (thời điểm phát và thu hồi phiếu khảo sát trực tuyến diễn ra từ ngày 14/04/2020 đến ngày 07/05/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm chính

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về công nghệ giáo dục và dạy học ngôn ngữ có sự hỗ trợ của máy tính (Computer Assisted Language Learning - CALL / Technology Enhanced Language Learning - TELL):

  • Khái niệm công nghệ và vai trò trong giáo dục: Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ Cambridge University Press, Collins (2020), David (2019) và Neil (2016), xác định công nghệ là việc ứng dụng tri thức khoa học vào thực tiễn giáo dục. Công nghệ đóng 3 vai trò chính: nguồn học liệu (resource role), quản lý hành chính học đường và phương thức chuyển tải kiến thức (delivery role) qua e-learning, m-learning và đa phương tiện (Musawi, 2011; Svetlana & Kristine, 2012).
  • Khái niệm Bảng tương tác thông minh (ISB): Kế thừa định nghĩa từ Smith và cộng sự (2005), Türel & Demirli (2010), ISB được định nghĩa là màn hình cảm ứng điện tử kích thước lớn kết nối với máy tính và máy chiếu, cho phép người dùng thao tác trực tiếp bằng tay hoặc bút chuyên dụng (stylus) để viết, vẽ, ghi chú, phóng to, kéo thả và điều khiển các ứng dụng phần mềm mà không cần dùng chuột máy tính.
  • Ứng dụng của ISB trong giảng dạy 4 kỹ năng tiếng Anh: Tác giả tổng kết các công trình đi trước về ảnh hưởng của ISB đến kỹ năng Đọc (Soroor et al., 2014; Al-Saleem, 2013; Erduran & Tataroğlu, 2009), kỹ năng Viết (Saghar et al., 2014; İstifçi et al., 2018), kỹ năng Nghe (Kostikova et al.; İstifçi et al., 2018) và kỹ năng Nói (Guerrero & Velasteguie, 2017; Toscu, 2013; Fabienne; Lee & Boyle, 2003; Beeland, 2002; Kırbaş, 2018). Các nghiên cứu chỉ ra rằng ISB mang lại hiệu quả cao nhất và tạo sự thích thú vượt trội đối với hai kỹ năng Nghe và Nói thông qua việc cung cấp âm thanh, video sống động và giảm thiểu sự cố kỹ thuật kết nối rời rạc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính thông qua hình thức khảo sát bằng bảng hỏi (survey methodology):

  • Thiết kế công cụ khảo sát: Bảng hỏi được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu "Student Views on Using Smart boards in English Education" của Abdulkadir Kırbaş (2018). Hệ thống gồm 2 bộ phiếu khảo sát riêng biệt cho giáo viên và học sinh, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Hoàn toàn đồng ý, Đồng ý, Phân vân, Không đồng ý, Hoàn toàn không đồng ý). Bảng hỏi dành cho học sinh được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo độ chính xác khi thu thập thông tin.
  • Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Khảo sát được triển khai trên nền tảng Google Forms. Mẫu khảo sát được lựa chọn theo các tiêu chí: học sinh THCS (lớp 6 đến lớp 9) và giáo viên đã học/dạy tại chi nhánh từ 3 tháng trở lên, với 100% thời lượng tiết học sử dụng ISB.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu thu về được tổng hợp, mã hóa và phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số và tỷ lệ phần trăm) trên phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên chủ trương đổi mới giáo dục của Bộ GD&ĐT Việt Nam giai đoạn 2016–2020 và thực tiễn triển khai hệ thống phòng học thông minh tại Trung tâm Apax Leaders – Chi nhánh Nguyễn Chí Thanh. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi đối tượng khảo sát (giáo viên và học sinh THCS) cùng khung cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 phân tích chuyên sâu cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ trong giáo dục ngôn ngữ. Tác giả làm rõ các định nghĩa, tính năng kỹ thuật và ưu điểm nổi bật của bảng tương tác thông minh như: hỗ trợ trình chiếu học liệu nghe nhìn đa giác quan (Aktas & Aydin, 2016), tăng cường tương tác thầy - trò (Underwood et al., 2010), tối ưu hóa việc tổ chức giảng dạy của giáo viên (Ünal, 2015), và nâng cao động lực học tập (Kırbaş, 2018; Lee & Boyle, 2003). Chương này cũng tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về việc sử dụng ISB trong việc phát triển 4 kỹ năng ngôn ngữ (Đọc, Viết, Nghe, Nói), khẳng định kỹ năng Nghe và Nói có mức độ tương thích và đem lại hứng thú học tập cao nhất khi ứng dụng thiết bị này.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Chi nhánh Apax Leaders Nguyễn Chí Thanh (với quy mô 621 học sinh, 12 phòng học tiêu chuẩn Smart class tích hợp studio thu nhỏ). Tác giả trình bày thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính, tiêu chí chọn mẫu và thông tin nhân khẩu học của đối tượng tham gia:

  • Học sinh: Tổng số 189 học sinh tham gia; 150 phản hồi hợp lệ được đưa vào phân tích (đạt tỷ lệ phản hồi 79,3%; 39 học sinh học dưới 3 tháng bị loại). Cơ cấu học sinh hợp lệ gồm: 84 học sinh lớp 6, 56 học sinh lớp 7, 33 học sinh lớp 8 và các học sinh lớp 9. Về kinh nghiệm học với ISB: 33% từ 7 tháng đến 1 năm, 25% từ 3 đến 6 tháng, 21% trên 1 năm, và 21% dưới 3 tháng.
  • Giáo viên: 14 giáo viên (100% phản hồi hợp lệ), gồm 76,8% trong độ tuổi 20–30 và 21,4% trong độ tuổi 30–40. Kinh nghiệm giảng dạy với ISB: 60% trên 1 năm, 33% từ 7 tháng đến 1 năm, và 7% từ 3 đến 6 tháng.
  • Cấu trúc bảng hỏi: Bảng hỏi học sinh gồm 2 câu hỏi thông tin chung và 11 câu hỏi thang đo Likert (7 câu đánh giá mặt tích cực, 4 câu đánh giá mặt hạn chế). Bảng hỏi giáo viên gồm 2 câu hỏi thông tin chung và 10 câu hỏi thang đo Likert (6 câu mặt tích cực, 4 câu mặt hạn chế).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 cung cấp số liệu chi tiết từ khảo sát và thảo luận sâu về nhận thức của học sinh và giáo viên theo hai khía cạnh tích cực và hạn chế.

1. Nhận thức của học sinh THCS

Dữ liệu khảo sát từ 150 học sinh cho thấy thái độ rất tích cực đối với việc sử dụng ISB trong các lớp học Nghe - Nói:

Nội dung khảo sát (Ý kiến của học sinh) Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Phân vân Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý
Hiểu bài tốt hơn khi giáo viên dùng ISB chiếu video, audio, hình ảnh 53,3% 38,0% 9,0% 0% 0%
Sử dụng ISB giúp cải thiện kỹ năng Nghe và Nói 58,0% 36,0% 6,0% 0% 0%
Tăng cường giao tiếp và hợp tác với bạn bè trong lớp 41,0% 46,0% 13,0% 0% 0%
Ủng hộ việc sử dụng ISB trong lớp học tiếng Anh 42,0% 40,7% 12,7% 2,7% 2,0%
ISB tạo môi trường học tập mang tính tương tác cao hơn 26,0% 64,0% 9,0% 1,0% 0%
Tiết học trở nên thú vị và vui vẻ hơn khi dùng ISB 66,7% 32,7% 1,3% 0% 0%
Bị mỏi mắt khi học với ISB trong lớp 3,0% 39,0% 31,0% 21,0% 6,0%
Giáo viên giảng quá nhanh với ISB khiến không theo kịp 2,7% 17,3% 14,0% 56,0% 10,0%
Khó giao tiếp bằng mắt với giáo viên do tập trung vào ISB 1,0% 16,0% 11,0% 57,0% 15,0%
Nội dung hiển thị trên ISB chưa đầy đủ 0,7% 12,0% 13,3% 58,0% 16,0%

Về mặt tích cực, 91,3% học sinh đồng ý rằng học liệu đa phương tiện trên ISB giúp hiểu bài nhanh hơn; 94% khẳng định kỹ năng Nghe và Nói được cải thiện rõ rệt; 90% nhận thấy môi trường học tập có tính tương tác cao; và 82,7% hoàn toàn ủng hộ việc sử dụng ISB. Về mặt hạn chế, vấn đề nổi cộm nhất là mỏi mắt khi nhìn màn hình liên tục trong 45 phút (42% đồng ý), tiếp theo là tình trạng giáo viên giảng nhanh (20%) và giảm tương tác bằng mắt giữa giáo viên và học sinh (17%).

2. Nhận thức của giáo viên

Số liệu từ 14 giáo viên tiếng Anh phản ánh sự đồng thuận tuyệt đối về mặt lợi ích nhưng cũng chỉ ra các khó khăn kỹ thuật:

Nội dung khảo sát (Ý kiến của giáo viên) Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Phân vân Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý
Giảng dạy hiệu quả hơn khi sử dụng ISB trong tiết học 93,0% 7,0% 0% 0% 0%
Học sinh nói nhiều hơn trong tiết học khi dạy với ISB 36,0% 64,0% 0% 0% 0%
Học sinh tham gia bài học tương tác nhiều hơn 29,0% 71,0% 0% 0% 0%
Thực hiện các hoạt động tương tác dễ dàng nhờ âm thanh và hình ảnh 36,0% 64,0% 0% 0% 0%
Học sinh tiếp thu nhanh hơn nhờ hướng dẫn rõ ràng từ ISB 36,0% 64,0% 0% 0% 0%
Thích ứng tốt hơn với các phương pháp công nghệ cập nhật 7,0% 64,0% 29,0% 0% 0%
Nhà trường cung cấp không đủ học liệu tương tác 79,0% 7,0% 14,0% 0% 0%
Gặp khó khăn khi vận hành ISB do thiếu tập huấn chuyên sâu 7,0% 64,0% 7,0% 21,0% 0%
Học sinh bị xao nhãng bởi các tính năng nghe nhìn của ISB 36,0% 0% 57,0% 7,0% 0%
Mất nhiều thời gian xử lý sự cố kỹ thuật (mạng yếu, thiếu bàn phím...) 0% 21,0% 21,0% 50,0% 7,0%

100% giáo viên tham gia khảo sát xác nhận ISB giúp nâng cao chất lượng bài giảng, thúc đẩy học sinh nói nhiều hơn và tạo không khí học tập sinh động. Tuy nhiên, 86% giáo viên cho rằng nhà trường chưa cung cấp đầy đủ tài liệu và phần mềm tương tác chuẩn hóa; 71% gặp trở ngại do thiếu các khóa đào tạo kỹ thuật bài bản; 36% quan sát thấy học sinh bị phân tâm bởi tính năng giải trí; và 21% gặp phiền toái vì các lỗi kỹ thuật như mất kết nối mạng Internet hoặc thiếu thiết bị ngoại vi.

Chương 5: Tóm tắt, kết luận và kiến nghị (Summary, Conclusion and Recommendation)

Chương tổng kết khẳng định bảng tương tác thông minh là công cụ giảng dạy mang lại hiệu quả cao, gia tăng sự hứng thú và cải thiện rõ rệt hai kỹ năng Nghe - Nói tiếng Anh. Dựa trên các phát hiện thực tế, tác giả nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục rào cản kỹ thuật, sư phạm, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác thực bằng số liệu định lượng mức độ hiệu quả vượt trội của ISB đối với việc phát triển kỹ năng Nghe và Nói của học sinh THCS (94% học sinh và 100% giáo viên đồng thuận).
  • Xác định 3 giá trị sư phạm cốt lõi của ISB trong lớp học kỹ năng: tăng tính sinh động và đa dạng của bài giảng, cung cấp nguồn ngữ liệu nghe nhìn chuẩn xác, và thúc đẩy sự chủ động tương tác của người học.
  • Định lượng và phân loại cụ thể các rào cản thực tế: đối với học sinh là hiện tượng mỏi mắt (42%) và tốc độ bài giảng nhanh (20%); đối với giáo viên là sự thiếu hụt học liệu tương tác chuyên biệt (86%) và thiếu đào tạo kỹ thuật định kỳ (71%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Về phương pháp giảng dạy và học tập: Nhân rộng mô hình sử dụng ISB sang các trường phổ thông; khuyến khích giáo viên xây dựng mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy ("best practices") tích hợp ISB; điều chỉnh nhịp độ bài giảng và phối hợp hài hòa giữa bảng thông minh với việc ghi chép tập vở để giảm áp lực cho mắt của học sinh.
  2. Về học liệu và chương trình: Ban quản lý giáo dục cần thẩm định, thu thập và cung cấp các bộ học liệu tương tác chuẩn hóa đồng bộ với tính năng của ISB, tránh để giáo viên tự tìm kiếm các nguồn tài nguyên chưa qua kiểm duyệt trên Internet.
  3. Về công tác đào tạo, bồi dưỡng: Tổ chức các khóa tập huấn kỹ thuật chuyên sâu và định kỳ nhằm nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và sự tự tin của giáo viên khi tích hợp ISB vào lớp học.
  4. Về hạ tầng cơ sở vật chất: Nâng cấp hệ thống kỹ thuật (đường truyền Internet ổn định, trang bị đầy đủ bàn phím không dây, hệ thống điện dự phòng); bảo trì định kỳ thiết bị để hạn chế tối đa thời gian chết trong giờ học; đồng thời trang bị kiến thức công nghệ thông tin cơ bản cho học sinh.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về nhận thức của cả hai chủ thể dạy và học (giáo viên bản ngữ/Việt Nam và học sinh THCS) đối với việc ứng dụng bảng tương tác thông minh chuyên sâu cho hai kỹ năng Nghe - Nói tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục trong việc triển khai các dự án trường học thông minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một cơ sở duy nhất (Chi nhánh Apax Leaders Nguyễn Chí Thanh) với dung lượng mẫu còn nhỏ (14 giáo viên và 150 học sinh hợp lệ).
  • Khách thể nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát học sinh bậc THCS (lớp 6 đến lớp 9), chưa mở rộng sang đối tượng học sinh mầm non, tiểu học hay trung học phổ thông.
  • Phương pháp thu thập: Dữ liệu mới chỉ dựa trên bảng hỏi trực tuyến tự báo cáo, chưa kết hợp các phương pháp định tính sâu như dự giờ quan sát lớp học (classroom observation) hoặc phỏng vấn trực tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm và trường phổ thông thuộc các khu vực địa lý khác nhau.
  • Nghiên cứu so sánh nhận thức và hiệu quả sử dụng ISB ở các cấp học khác (tiểu học, THPT và đại học).
  • Bổ sung công cụ quan sát thực tế lớp học và phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập dữ liệu chuyên sâu.
  • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng so sánh hiệu quả giữa ISB và các công cụ công nghệ giáo dục khác.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về ứng dụng công nghệ (CALL/TELL), cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức theo thang đo Likert, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trong nghiên cứu giáo dục.
  • Giáo viên ngoại ngữ: Nắm bắt được các phương pháp khai thác tính năng đa phương tiện của ISB nhằm tăng cường tính tương tác trong các giờ rèn luyện kỹ năng Nghe và Nói; nhận biết trước các rào cản về kiểm soát tốc độ bài giảng và chống mỏi mắt cho học sinh.
  • Cán bộ quản lý trường học và trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp căn cứ thực tiễn để lập kế hoạch đầu tư trang thiết bị, xây dựng quy chế bảo trì hạ tầng công nghệ và thiết kế các chương trình đào tạo kỹ thuật định kỳ cho đội ngũ giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn nào và có bao nhiêu người tham gia khảo sát?

Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Tiếng Anh Apax Leaders – Chi nhánh Nguyễn Chí Thanh (71 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội). Khảo sát thu hút 189 học sinh THCS (khối 6-9) và 14 giáo viên tiếng Anh (12 giáo viên nước ngoài, 2 giáo viên Việt Nam). Sau khi sàng lọc, có 150 phiếu học sinh và 14 phiếu giáo viên hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.

2. Tiêu chí lựa chọn và sàng lọc mẫu khảo sát của tác giả là gì?

Đối với học sinh, tiêu chí bao gồm: đang học bậc THCS (lớp 6 đến lớp 9), đã theo học tại chi nhánh từ 3 tháng trở lên và 100% các tiết học đều sử dụng ISB (39 học sinh học dưới 3 tháng bị loại khỏi phần phân tích nhận thức). Đối với giáo viên, tiêu chí là đang giảng dạy tại chi nhánh từ 3 tháng trở lên và sử dụng ISB trong 100% giờ dạy.

3. Tỷ lệ học sinh và giáo viên đánh giá tích cực về hiệu quả rèn luyện kỹ năng Nghe - Nói trên ISB là bao nhiêu?

Kết quả khảo sát cho thấy 94% học sinh (58% hoàn toàn đồng ý, 36% đồng ý) khẳng định việc sử dụng ISB giúp cải thiện kỹ năng Nghe và Nói. Tương tự, 100% giáo viên tham gia khảo sát (36% hoàn toàn đồng ý, 64% đồng ý) nhận định học sinh nói nhiều hơn và tiếp thu bài nhanh hơn khi học cùng ISB.

4. Những khó khăn, rào cản lớn nhất mà giáo viên gặp phải khi sử dụng ISB là gì?

Khó khăn lớn nhất của giáo viên là sự thiếu hụt học liệu và phần mềm tương tác chuyên biệt do nhà trường cung cấp (86% đồng ý). Tiếp theo là tình trạng thiếu các khóa đào tạo, tập huấn kỹ thuật sử dụng bảng thông minh định kỳ (71% đồng ý). Ngoài ra, 36% giáo viên lo ngại tính năng nghe nhìn có thể gây xao nhãng học sinh, và 21% phàn nàn về việc mất thời gian xử lý sự cố kỹ thuật.

5. Vấn đề hạn chế lớn nhất từ phía học sinh khi học với bảng tương tác thông minh là gì?

Hạn chế lớn nhất được học sinh ghi nhận là tình trạng mỏi mắt khi phải tập trung nhìn vào màn hình ISB trong suốt tiết học 45 phút, với 42% học sinh tham gia khảo sát đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý với ý kiến này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mỹ Duyên đã phản ánh toàn diện thực trạng và nhận thức của giáo viên cùng học sinh THCS về việc ứng dụng bảng tương tác thông minh trong lớp học kỹ năng Nghe - Nói tiếng Anh tại Apax Leaders Nguyễn Chí Thanh. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh ISB là công cụ hỗ trợ vượt trội trong việc nâng cao sự hào hứng, tăng cường tính tương tác và cải thiện năng lực ngôn ngữ của người học. Mặc dù vẫn còn tồn tại các rào cản về học liệu, đào tạo kỹ thuật và ảnh hưởng thị lực, các giải pháp đồng bộ được đề xuất trong khóa luận mang lại giá trị định hướng thiết thực cho việc tối ưu hóa mô hình lớp học thông minh tại Việt Nam.