Phân Tích Nhận Thức về Bảng Tương Tác Thông Minh Trong Dạy và Học Tiếng Anh

Khóa luận về nhận thức của giáo viên và học sinh THPT về sử dụng bảng tương tác thông minh trong dạy và học tiếng Anh. Phân tích chuyên sâu.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Foreign Languages

Tác giả

Hoang Thi My Duyen

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2020

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES AND FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the study

1.2. Aims of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Research questions

1.5. Research methodology

1.6. Structure of thesis

2. Overview on technology

2.1. Definitions of technology

2.2. The importance of applying technology in education

2.3. Overview of Interactive Smart Board in teaching English

2.3.1. Definitions of Interactive Smart Board

2.3.2. Overview of the features of Interactive smart board

2.4. The advantages of Interactive smart board in teaching English

2.5. The use of Interactive smart board in teaching English Reading skill

2.6. The use of Interactive smart board in teaching English Writing skill

2.7. The use of Interactive smart board in teaching English Listening skill

2.8. The use of Interactive smart board in teaching English Speaking skill

3. The locale of the study

3.1. Introduction of Apax Leaders – Nguyen Chi Thanh Branch

3.2. Scale of Apax Leaders – Nguyen Chi Thanh Branch

3.3. Data gathering procedure

3.4. Population, Sample and Sampling technique

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

4.1. The findings of students’ perception

4.2. The findings of teachers’ perceptions

4.3. Discussion regarding the positive aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms.

4.4. Discussion regarding the negative aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms.

4.5. Discussion regarding the positive aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms.

4.6. Discussion regarding the negative aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms.

5. CHAPTER 5: SUMMARY, CONCLUSION AND RECOMMENDATION

5.1. Limitations of this study

5.2. Recommendations for teaching and learning method with Interactive smart boards

5.3. Recommendations for further studies

DECLARATION

ACKNOWLEDGMENTS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Bảng Tương Tác Thông Minh Cơ Hội Mới Cho Lớp Tiếng Anh

Sự trỗi dậy của công nghệ trong lớp học tiếng Anh đã tạo ra những phương pháp giảng dạy và học tập mới. Bảng tương tác thông minh (Interactive Smart Board - ISB) đang dần thay thế các phương pháp truyền thống, hứa hẹn nâng cao hiệu quả. Dự án của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (MOET) khuyến khích ứng dụng công nghệ vào giảng dạy, trong đó ISB đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, việc triển khai và sử dụng ISB vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích nhận thức của giáo viên và học sinh về ISB trong các lớp học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nghe và nói tại Apax Leaders - Nguyễn Chí Thanh. Apax Leaders đã trang bị ISB cho 100% lớp học. Nghiên cứu này mong muốn đóng góp vào việc sử dụng ISB hiệu quả hơn, bởi chưa có nhiều nghiên cứu tương tự về bảng tương tác thông minh cho lớp học tiếng anh ở Việt Nam. Theo Hoang Thi My Duyen, khóa luận tốt nghiệp năm 2020, phân tích nhận thức của giáo viên và học sinh về việc sử dụng bảng tương tác thông minh trong các lớp học kỹ năng nghe và nói tiếng Anh. Khóa luận được thực hiện tại Học viện Ngân hàng Việt Nam, Khoa Ngoại ngữ. Tác giả nhận thấy rằng cả giáo viên và học sinh đều thấy việc sử dụng bảng tương tác thông minh hiệu quả, mang lại động lực, niềm vui và sự đa dạng cùng với việc học tập tốt hơn cho lớp học tập trung vào kỹ năng.

1.1. Tổng Quan Về Công Nghệ và Ứng Dụng Trong Giáo Dục

Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại. Màn hình tương tác thông minh cho giáo dục đã cách mạng hóa cách thức chúng ta tiếp cận kiến thức. Theo Neil (2016), điện thoại thông minh, máy tính bảng, các thiết bị số hóa đã trở thành phương tiện phổ biến để tương tác, tiếp nhận thông tin, và thực hiện nhiều hoạt động hàng ngày. Google và Wikimedia là những nguồn tra cứu hàng đầu. Công nghệ đã thay đổi việc tạo ra và truyền đạt kiến thức, và do đó, cả cách thức học tập và hiểu biết. Maryam và Reza (2014) liệt kê các công nghệ hiện đại trong giáo dục như phòng lab truyền thông, phần mềm nhận dạng giọng nói, Internet, TELL, Pod casting, Quick Link Pen và Quicktionary. Theo Musawi (2011) công nghệ đóng vai trò là một 'nguồn' tài nguyên. Nhờ công nghệ số, các loại tài liệu nghe nhìn truyền thống như sách, slide trong suốt, slide ảnh, PowerPoint, CD, băng video, băng audio đều được số hóa, lưu trữ và truy xuất ở nhiều định dạng. Vai trò thứ hai là công nghệ đã chuyển đổi nhiều chức năng phi giảng dạy của trường, bao gồm quản lý tuyển sinh, đăng ký, xếp thời khóa biểu, thanh toán, hỗ trợ tài chính, dịch vụ đỗ xe, dịch vụ thư viện, bảng lương và tài nguyên việc làm (Musawi, 2011). Việc đưa công nghệ vào chương trình học ở các trường đã giúp học sinh nắm bắt môn học tốt hơn và làm rõ kiến thức cơ bản. Kırbaş (2018) cho rằng việc áp dụng các loại thiết bị nghe nhìn song song với sự phát triển công nghệ trong lớp học sẽ cải thiện sự quan tâm của học sinh và do đó ảnh hưởng tích cực đến thành tích học tập. Spence và Haughey (2005) nhấn mạnh rằng việc sử dụng công nghệ trong giáo dục không thể bị bỏ qua.

1.2. Giới Thiệu Chi Tiết Về Bảng Tương Tác Thông Minh

Theo Cambridge University Press, bảng trắng tương tác thông minh tiếng anh là màn hình điện tử lớn kết nối với máy tính, được sử dụng trong lớp học để hiển thị thông tin và có thể viết lên bằng cách chạm vào bằng ngón tay, bút đặc biệt, v.v. ISB được trang bị các chức năng cho phép người dùng thiết kế và sử dụng tài liệu khóa học của riêng họ ở mọi định dạng tệp. Giáo viên có thể thiết kế bài giảng dưới dạng bản trình bày PowerPoint và hoạt hình Flash. Học sinh có thể chuẩn bị bản trình bày trên máy tính ở nhà và sử dụng ISB làm máy chiếu hiện đại nhất. Các thao tác trên ISB được đơn giản hóa cho người dùng bằng cách chạm bằng ngón tay hoặc bút stylus ISB. Sau khi màn hình máy tính được chiếu lên ISB, người dùng có thể điều khiển tất cả các ứng dụng Windows bằng cách chạm ngón tay. Ngón tay của người dùng trở thành chuột. Người dùng chỉ cần nhấn vào bề mặt bảng để mở và đóng tệp, khám phá các trang web trên internet hoặc vận hành phần mềm. Bảng lớn và cảm ứng (Smith, Higgings, Wall & Miller, 2005); học sinh có thể viết trên bảng, sử dụng ngón tay, bàn tay và bút đánh dấu để chứng minh sự hiểu biết của mình (Solvie, P. Do đó, người dùng có thể thao tác và tương tác với nội dung khóa học trên máy tính từ bảng bằng cách sử dụng nhiều phương tiện khác nhau bao gồm đánh dấu, chú thích, hoạt động kéo và thả, bóng che màn hình, thu phóng, chia sẻ màn hình qua Internet và kết nối với các ứng dụng dựa trên web (Türel & Demirli, 2010).

II. Thách Thức Giải Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Bảng Tương Tác

Mặc dù ISB mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hiệu quả vẫn gặp nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá nhận thức của giáo viên và học sinh, xác định những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng ISB trong lớp học tiếng Anh. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa việc sử dụng ISB, khắc phục những hạn chế, và đảm bảo ISB thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho dạy tiếng anh hiệu quả với bảng tương tác. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc thu thập thông tin về khả năng nhận thức của học sinh khi học tiếng anh thông qua ISB, đồng thời đánh giá những khó khăn mà giáo viên gặp phải khi sử dụng công nghệ này trong giảng dạy.

2.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập Phân Tích Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi Likert-scale. Dữ liệu định tính được thu thập từ các câu trả lời mở trong bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế riêng cho giáo viên và học sinh, tập trung vào các khía cạnh như mức độ hiệu quả, sự hứng thú, và những khó khăn gặp phải khi sử dụng ISB. Các bảng hỏi được chuyển thành hình thức trực tuyến (Google Forms). Microsoft Excel 2016 được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập được. Bảng hỏi được thiết kế và kế thừa từ 'Quan điểm của sinh viên về sử dụng bảng thông minh trong Giáo dục tiếng Anh' của Abdulkadir Kırbaş (2018). Các bảng hỏi được thiết kế để khảo sát hai nhóm mục tiêu riêng biệt gồm 14 giáo viên và 189 học sinh trung học cơ sở tại địa điểm nghiên cứu này. Mỗi bảng hỏi bao gồm 2 câu hỏi trắc nghiệm và 2 câu hỏi sử dụng thang đo Likert (5 cấp độ từ hoàn toàn đồng ý đến hoàn toàn không đồng ý) (Phụ lục 1,2,3). Cả hai bảng hỏi đều dựa trên các nghiên cứu trước đây và câu trả lời của người tham gia về ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng ISB trong các lớp học tiếng Anh.

2.2. Đối Tượng Nghiên Cứu Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu được thực hiện tại Apax Leaders - Nguyễn Chí Thanh (AL-NCT Branch) với sự tham gia của 189 học sinh THCS (lớp 6-9) và 14 giáo viên (12 giáo viên nước ngoài, 2 giáo viên Việt Nam). Tất cả người tham gia đều có kinh nghiệm giảng dạy/học tập với ISB. Bảng hỏi được gửi đến người tham gia từ ngày 14 tháng 4 và thu thập vào ngày 7 tháng 5. Bảng hỏi cho học sinh được dịch sang tiếng Việt. Do đó, trên thực tế nghiên cứu này có 3 bảng câu hỏi khảo sát. Các tiêu chí lựa chọn mẫu cho học sinh bao gồm ba mục. Thứ nhất, họ là học sinh trung học cơ sở từ lớp 6 đến lớp 9. Điểm tiếp theo là họ đã học tại AL-NCT Branch được hơn 3 tháng. Và 100% các bài học họ đã học bằng ISB. Ngoài ra, các tiêu chí lấy mẫu cho giáo viên được liệt kê như họ là giáo viên tiếng Anh tại AL-NCT Branch được hơn 3 tháng và họ sử dụng ISB cho 100% các bài học tiếng Anh. Thông tin cá nhân của người tham gia được giữ kín trong nghiên cứu, đảm bảo tính bảo mật và đạo đức nghiên cứu.

III. Ưu Điểm Vượt Trội Bảng Tương Tác Nâng Cao Nhận Thức

Phân tích kết quả khảo sát cho thấy cả giáo viên và học sinh đều đánh giá cao những ưu điểm của ISB trong việc nâng cao nhận thức và hiệu quả học tập. ISB giúp bài học trở nên sinh động, hấp dẫn hơn, tăng cường tương tác giữa giáo viên và học sinh, đồng thời cung cấp nhiều tài liệu trực quan hỗ trợ cho việc học tập. Đặc biệt, ISB được đánh giá cao trong việc cải thiện kỹ năng nghe và nói, hai kỹ năng quan trọng trong việc học tiếng Anh. Bên cạnh đó, ISB còn tạo ra một môi trường học tập tương tác trong lớp học.

3.1. Tạo Môi Trường Học Tập Sinh Động Tương Tác

Hơn 90% học sinh đồng ý rằng ISB giúp họ hiểu bài tốt hơn nhờ vào việc trình chiếu video, audio và hình ảnh minh họa. Hơn nữa, 94% học sinh cho rằng ISB giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói. Điều này cho thấy ISB không chỉ là một công cụ trình chiếu, mà còn là một phương tiện hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ quan trọng. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập trực quan và tương tác, ISB khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn vào quá trình học tập, giúp họ ghi nhớ kiến thức lâu hơn và dễ dàng áp dụng vào thực tế. ISB hỗ trợ việc trình bày tài liệu nghe nhìn và tài liệu trực tuyến. Ai cũng biết rằng thiết bị nghe nhìn rất quan trọng để đảm bảo việc học tập lâu dài. Một hoạt động học tập có kế hoạch càng thu hút nhiều giác quan của người học thì họ càng thu được nhiều lợi ích từ nó. Khi khái niệm thời gian được cố định, người học nhớ 10% những gì họ đọc, 20% những gì họ nghe, 30% những gì họ thấy, 50% cả những gì họ nghe và những gì họ thấy, 70% những gì họ nói và 90% cả những gì họ làm và những gì họ nói (Aktas, Aydin, 2016). ISB hỗ trợ tương tác và trò chuyện giữa giáo viên và học sinh. Theo Underwood và cộng sự (2010), một lợi thế đáng kể của thiết bị này có liên quan đến các cơ hội tương tác nâng cao giữa giáo viên và học sinh nhỏ tuổi và củng cố các mô hình tương tác quen thuộc giữa giáo viên-người học trong hướng dẫn toàn lớp.

3.2. Nâng Cao Tính Chủ Động Hứng Thú Học Tập

Một trong những ưu điểm lớn nhất của ISB là khả năng tăng tính chủ động của học sinh trong học tiếng anh. Với ISB, học sinh không còn là người tiếp thu thụ động kiến thức, mà trở thành người tham gia tích cực vào quá trình học tập. ISB cho phép học sinh tương tác trực tiếp với bài học, đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến, và làm việc nhóm. Điều này giúp học sinh cảm thấy hứng thú hơn với việc học, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác, và tư duy phản biện. ISB cải thiện động lực và sự ganh đua của học sinh. Học sinh thích làm việc trên ISB. Họ thích sử dụng một bảng có thể hoạt động đơn giản bằng cách chạm vào. Họ thậm chí có thể yêu cầu được kiểm tra, chỉ vì niềm vui được viết trên bảng. Nó mang lại sự phấn khích thực sự cho lớp học. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự phấn khích như vậy và một thái độ tích cực là quan trọng để học tập. Quá trình học tập không thể bắt đầu nếu không có thái độ tích cực của học sinh. Sử dụng ISB giúp mang lại cho học sinh một thái độ tích cực. Kırbaş (2018) nhận thấy rằng việc sử dụng tài liệu có sự hỗ trợ của máy tính đã ảnh hưởng tích cực đến thái độ của học sinh đối với khóa học, động lực của học sinh cao hơn khi sử dụng bảng thông minh và các ứng dụng bảng thông minh làm tăng động lực, khả năng tập trung, tập trung và sự tham gia của học sinh.

IV. Vượt Qua Rào Cản Giải Quyết Vấn Đề Khi Dùng Bảng Tương Tác

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế khi sử dụng ISB. Một số học sinh cảm thấy mỏi mắt khi nhìn vào màn hình quá lâu, một số khác cho rằng giáo viên giảng bài quá nhanh khi sử dụng ISB. Bên cạnh đó, vấn đề kỹ thuật như kết nối Internet không ổn định, thiếu tài liệu tương tác cũng là những rào cản cần vượt qua. Để ISB thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa giáo viên, học sinh và nhà trường trong việc giải quyết những vấn đề này. Đây là những vấn đề mà giáo viên cần chú ý để cải thiện trải nghiệm học tập. Ngoài ra, kỹ năng sử dụng bảng tương tác thông minh trong dạy tiếng anh cũng là một yếu tố quan trọng.

4.1. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Phương Pháp Giảng Dạy

Để khắc phục những hạn chế, giáo viên cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với ISB. Cần chú ý đến tốc độ giảng bài, đảm bảo học sinh có đủ thời gian để ghi chép và hiểu bài. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động tương tác, tạo cơ hội cho học sinh thực hành và áp dụng kiến thức. Trong trường hợp gặp vấn đề kỹ thuật, giáo viên cần có sự chuẩn bị trước để tránh làm gián đoạn bài học. Ngoài ra, nhà trường cần cung cấp đầy đủ tài liệu và phần mềm hỗ trợ cho việc sử dụng ISB. Hơn 20% học sinh đồng ý rằng giáo viên có xu hướng giảng bài nhanh hơn vì giáo viên chỉ tập trung vào nội dung bài học được hiển thị trên màn hình ISB, vì vậy học sinh không có đủ thời gian để ghi vào vở. Ngoài ra, học sinh cho rằng khi sử dụng lớp học mạnh mẽ với ISB, giáo viên thường không sử dụng bảng đen hoặc bảng trắng. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, học sinh trung học cơ sở được yêu cầu một lượng kiến thức lớn cho mỗi bài học. Do đó, hơn 20% học sinh đồng ý rằng ISB đã không trình bày đủ kiến thức và 14% học sinh không chắc chắn về vấn đề này.

4.2. Đảm Bảo Cơ Sở Vật Chất Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất, đảm bảo kết nối Internet ổn định, cung cấp đầy đủ thiết bị và phần mềm hỗ trợ cho việc sử dụng ISB. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn cho giáo viên để nâng cao kỹ năng sử dụng ISB. Ngoài ra, cần có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các vấn đề này bắt nguồn từ một số lý do. Trước hết, các giáo viên nhận thấy rằng bảng tương tác là các thiết bị kỹ thuật số phức tạp. Nếu giáo viên thiếu tự tin và khả năng, nhận thức có thể thay đổi và tiềm năng của ISB sẽ không được khai thác hết. Do đó, giáo viên phải được đào tạo để lên kế hoạch và thiết kế các bài học của họ bằng ISB. Thứ hai, tại Apax, các giáo viên gần đây đã bắt đầu sử dụng công cụ giảng dạy này trong 5 năm. Kết quả chỉ ra rằng có tới 70% giáo viên thiếu tài liệu chuyên môn được thiết kế để phù hợp với các tính năng của ISB. Hơn nữa, trong khuôn khổ nghiên cứu này, độ tuổi của học sinh tham gia khảo sát là từ 11 tuổi đến 15 tuổi. Ở độ tuổi này, học sinh dễ bị phân tâm bởi các tính năng của ISB cũng như các tài liệu trực tuyến trên Internet. 36% giáo viên tuyên bố rằng học sinh của họ bị phân tâm bởi các tài liệu nghe nhìn trên ISB và các bài học bị gián đoạn do thiếu sự tập trung của học sinh dẫn đến sự thiếu hiệu quả của bài học. Cuối cùng, các giáo viên bày tỏ rằng họ đã phải dành quá nhiều thời gian để giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong khi sử dụng ISB như cơ sở hạ tầng kỹ thuật, ngắt kết nối Internet, thiếu bàn phím hoặc mất điện. Do đó, 3/4 giáo viên cho rằng họ gặp khó khăn trong việc áp dụng ISB trong các lớp học tiếng Anh.

V. Ứng Dụng Thực Tế Bảng Tương Tác Kỹ Năng Nghe Nói

ISB đặc biệt hiệu quả trong việc giảng dạy kỹ năng nghe và nói. Giáo viên có thể sử dụng ISB để trình chiếu video, audio, bài hát, trò chơi, và các tài liệu tương tác khác, giúp học sinh luyện tập phát âm, mở rộng vốn từ vựng, và cải thiện khả năng giao tiếp. Các ứng dụng và phần mềm hỗ trợ giảng dạy tiếng Anh ngày càng phong phú, tạo điều kiện cho giáo viên thiết kế những bài học sáng tạo và hấp dẫn. Từ góc độ kỹ năng, các bảng tương tác thông minh có thể cung cấp các bối cảnh nước ngoài đích thực và các chi tiết có ý nghĩa để học đọc viết, khám phá thế giới và cơ hội mới.

5.1. Sử Dụng ISB Để Luyện Kỹ Năng Nghe Hiệu Quả

Theo Kostikova et al., kết quả của bài kiểm tra cuối kỳ ở nhóm thực nghiệm cho thấy việc sử dụng bảng trắng tương tác trong các bài học tiếng Anh thực sự đã cải thiện trình độ tiếng Anh của những người học trẻ tuổi trong việc nghe và nói. Các tính năng âm thanh và hình ảnh của ISB cũng được học sinh đánh giá là thú vị. Giáo viên và học sinh có thể truy cập trực tiếp vào video và âm thanh trên Internet thông qua ISB giúp bài học trở nên hấp dẫn hơn, từ đó làm tăng sự tập trung của học sinh. Ngoài ra, ISB cung cấp chất lượng âm thanh và video tốt hơn so với máy chiếu và loa. Các tính năng giảm tiếng ồn giúp tăng sự tập trung của học sinh trong quá trình nghe. So với phương pháp giảng dạy truyền thống, giáo viên cần sự hỗ trợ của máy tính và loa được tích hợp trong các chức năng ISB, điều này khiến giáo viên mất nhiều thời gian hơn cho các vấn đề kỹ thuật như ngắt kết nối loa và máy tính để bàn. Hơn nữa, giáo viên cũng có thể cung cấp kịch bản cho học sinh trình độ thấp trong các bài học nghe. Học sinh có thể xem các câu hỏi nhắc nhở và câu trả lời của họ trên bảng khi cần thiết. Việc sử dụng bảng thông minh giúp học sinh không cần đứng dậy, lên bảng và viết từ mới lên bảng. Họ chỉ cần gõ từ mới lên bảng, quá trình đọc diễn ra suôn sẻ (Al-Saleem, 2013).

5.2. Ứng Dụng ISB Trong Lớp Học Nói Tương Tác

Thông qua ISB, học sinh có thể thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cho bất kỳ hướng dẫn nào để cải thiện khả năng nói, học sinh có thể sử dụng Google, Youtube và các ứng dụng được thiết kế khác, nơi học sinh có thể kết nối với bạn bè, các học sinh khác, giáo viên và thậm chí cả người bản xứ, những cách học này đã được quan sát để cải thiện khả năng nói của học sinh và bù đắp cho sự thiếu hụt người bản xứ trong các lĩnh vực này. Trên ISB, học sinh có thể tìm thấy rất nhiều tài liệu học tập, chẳng hạn như âm thanh, video, đài phát thanh, chương trình truyền hình, trò chơi, bản ghi âm giọng nói, câu đố, podcast, v.v., theo cách này, học sinh được tiếp xúc với một lượng lớn ngôn ngữ mục tiêu và điều này giúp họ phát triển các kỹ năng nói của mình. ISB cũng duy trì khả năng giao tiếp khi được sử dụng kết hợp với bàn phím không dây. Trong trường hợp có một cuộc trò chuyện hoặc đọc một văn bản, khi cần hoặc xuất hiện từ vựng mới, giáo viên có thể nhập từ mới vào bàn phím và sau đó nó sẽ xuất hiện trên bảng. Tình huống khó xử khi phải đứng dậy, lên bảng và viết từ mới lên bảng không xảy ra (Fabienne.

VI. Kết Luận Hướng Đi Tương Lai Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của ISB trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập tiếng Anh. Tuy nhiên, để ISB thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực, cần có sự phối hợp giữa giáo viên, học sinh, nhà trường và các nhà quản lý giáo dục. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao năng lực cho giáo viên, và xây dựng cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm là những yếu tố then chốt để phát triển bền vững. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của ISB trên quy mô lớn hơn, đồng thời khám phá những ứng dụng sáng tạo khác của công nghệ này trong giáo dục. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá để ISB thực sự phát huy hết tiềm năng, mang lại lợi ích tối đa cho học sinh và giáo viên.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đóng Góp

Nghiên cứu này đã khám phá những nhận thức của giáo viên và học sinh tại Apax Leaders - Nguyễn Chí Thanh Branch về việc sử dụng bảng tương tác thông minh trong các lớp học kỹ năng nghe và nói tiếng Anh. Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu và trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: (1) Nhận thức của giáo viên về việc sử dụng bảng thông minh tương tác trong lớp học kỹ năng nghe và nói tiếng Anh là gì? (2) Nhận thức của học sinh về việc sử dụng bảng thông minh tương tác trong lớp học kỹ năng nghe và nói tiếng Anh là gì? Từ những kết quả này, người ta cho rằng thứ nhất, hầu như tất cả các giáo viên và học sinh tham gia đều đề cập đến quan điểm tích cực của họ về việc sử dụng ISB trong các lớp học Nghe và Nói tiếng Anh. Họ thấy rằng ISB không chỉ cải thiện tính sinh động của các bài học mà còn thúc đẩy sự tham gia và động lực của học sinh trong các lớp học tập trung vào kỹ năng tiếng Anh, nơi ISB được sử dụng. Phát hiện này song song với những phát hiện của İstifçi et. (2018), những người đã tuyên bố rằng hầu hết các giáo viên và học sinh đưa ra những nhận xét tích cực về việc sử dụng ISB trong các lớp học tiếng Anh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Khuyến Nghị

Việc sử dụng ISB thu hút được sự quan tâm đáng kể trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Từ những hạn chế đã đề cập, các nghiên cứu sâu hơn có thể điều tra trên quy mô lớn hơn bao gồm nhiều người tham gia hơn. Họ cũng có thể nghiên cứu về các cấp độ giáo dục khác nhau như học sinh tiểu học, học sinh trung học phổ thông và giáo dục đại học. Hơn nữa, các công cụ nghiên cứu khác như quan sát lớp học, phỏng vấn nên được kết hợp để điều tra chủ đề này. Do nghiên cứu này tập trung vào nhận thức của giáo viên và học sinh về việc sử dụng ISB trong các lớp học Nghe và Nói tiếng Anh, các nghiên cứu sâu hơn cũng có thể nghiên cứu về những ưu điểm và nhược điểm của ISB so với các công cụ khác trong các phương pháp giảng dạy khác nhau. Dựa trên những phát hiện thu được từ ý kiến của giáo viên và học sinh tham gia tại chi nhánh AL-NCT về việc sử dụng ISB trong các lớp học kỹ năng Nghe và Nói tiếng Anh, người ta thấy rằng những hạn chế chính của việc sử dụng ISB có liên quan đến phương pháp giảng dạy và các vấn đề kỹ thuật. Do đó các nghiên cứu trước đây và thực tế, các khuyến nghị sau đã được đề cập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngoại ngữ an analysis of teachers and decondary students perceptions in the use of interactive smart board in english speaking and listening classrooms

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES  GRADUATION THESIS AN ANALYSIS OF TEACHERS’ AND SECONDARY STUDENTS’ PERCEPTIONS IN THE USE OF INTERACTIVE SMART BOARD IN ENGLISH SPEAKING AND LISTENING CLASSROOMS Full name: Hoang Thi My Duyen Class: K19ATCD Course: 2016 - 2020 Student ID: 19A7510048 Supervisor: Mrs. Tran Thi Thu Thuy (M.) HANOI – June 2020 TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS .v LIST OF ABBREVIATIONS. vi LIST OF TABLES AND FIGURES. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 Rationale of the study .2 Aims of the study .3 Scope of the study .6 Structure of thesis .1 Overview on technology.

Definitions of technology. The importance of applying technology in education .2 Overview of Interactive Smart Board in teaching English .1 Definitions of Interactive Smart Board. Definitions of Interactive Smart Board. Overview of the features of Interactive smart board .2 The advantages of Interactive smart board in teaching English .The use of Interactive smart board in teaching English Reading skill .The use of Interactive smart board in teaching English Writing skill .The use of Interactive smart board in teaching English Listening skill .The use of Interactive smart board in teaching English Speaking skill .1 The locale of the study .1 Introduction of Apax Leaders – Nguyen Chi Thanh Branch .2 Scale of Apax Leaders – Nguyen Chi Thanh Branch .3 Data gathering procedure .4 Population, Sample and Sampling technique .23 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION .1 The findings of students’ perception .2 The findings of teachers’ perceptions.

Discussion regarding the positive aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms. Discussion regarding the negative aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms. Discussion regarding the positive aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms. Discussion regarding the negative aspects of using ISB in English Speaking and Listening skills Classrooms.37 CHAPTER 5: SUMMARY, CONCLUSION AND RECOMMENDATION .2 Limitations of this study .1 Recommendations for teaching and learning method with Interactive smart boards .2 Recommendations for further studies .43 ii DECLARATION Graduation thesis “An analysis of teachers' and secondary students' perceptions in the use of Interactive smart board in English Speaking and Listening skill classrooms” is a presentation of my original research work.

Wherever contributions of others are involved, every effort is made to indicate this clearly, with due reference to the literature, and acknowledgment of collaborative research and discussions. The work was done under the guidance of M.Tran Thi Thu Thuy, at Foreign Language Faculty, Banking Academy of Vietnam. Author of graduation thesis (Signature and Full name) iii ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, M.Tran Thi Thu Thuy, at Foreign Language Faculty, Banking Academy of Vietnam for her invaluable guidance, criticism and continual encouragement during the completion of my research. I truly thank all teachers and students in Apax Leaders – Nguyen Chi Thanh Branch for their enthusiastic cooperation and valuable comments to complete the survey.

I also would like to express my thanks to all teachers at Banking Academy, especially teachers of Foreign Languages Faculty for giving their valuable lectures during the time I have studied there. Without them, my graduation thesis would not be finished. I also would like to thank my parents and families for always believing in us, for their continuous love and support throughout my lives. Along with that I really appreciate the help of my best friends - Melon team.

Without them I would have had difficulty completing this thesis. Finally, an honorable mention goes to those who have read and commented on my research paper. iv ABSTRACT This study was conducted to explore the teachers’ and secondary students’ perceptions when using Interactive smart boards in the English Speaking and Listening skill classrooms at Apax Leaders - Nguyen Chi Thanh Branch and to provide recommendations regarding how to use this tool in an effective way. The qualitative and quantitative approach were used in the research and data were gathered through a survey method with 189 secondary students and 14 teachers in Apax Leaders - Nguyen Chi Thanh Branch.

The data analysis revealed that both teachers and students found the use of Interactive smart boards effective in terms of bringing motivation, fun and variety along with better learning to the skill-focused class. However, there were some drawbacks that were found by the participants during using ISB. The solutions and suggestions to the problems were given by the researcher. Hopefully, all of the difficulties can be overcome in a short time so that applying ISB is easier and more effective.

v LIST OF ABBREVIATIONS MOET Vietnam Ministry of Education and Training ISB Interactive Smart Board AL-NCT Branch Apax Leader – Nguyen Chi Thanh Branch EFL English as a foreign language ISBs Interactive Smart Boards vi LIST OF TABLES AND FIGURES Figure 2. Students’ responses on four skills in terms of being enjoyable. Students’ responses on four skills in terms of being enjoyable .1 The teaching experience with ISB in English Speaking and Listening skills classrooms of participant teachers.2 The teaching experience with ISB in English Speaking and Listening skills classrooms of participant teachers.1 The positive aspects of using ISB in class .2 The negative aspects of using ISB in class .1 The results in the experimental group in listening and speaking.1 The quantity, age and grade of Apax challengers students.1 Students’ perceptions on the use of ISB in English Speaking and Listening skills classrooms.1 Teachers’ perceptions on the use of ISB in English Speaking and Listening skills classrooms.30 vii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Rationale of the study Nowadays, the importance of learning foreign languages is incontrovertible. The new learning methods with technological applications are progressively introduced to replace traditional teaching methods and enhance the productivity of learning foreign languages.

Hence, being aware of the urgency of the application of technology into education, Vietnam Ministry of Education and Training (MOET) approved a project "The project to enhance the application of information technology in management and support of teaching - learning and scientific research activities contributes to improving the quality of education and training in the 2016-2020 period, with an orientation toward 2025". The project is to encourage applying technological devices in teaching to enhance the quality of Vietnam education. In this project, Interactive Smart Board (ISB), a digital device is mentioned in this study as a main supportive one in the English classroom, which is a new learning method with the technology approach. In recent years, English classrooms are equipped with technological devices such as laptops, tablet computers and other digital devices that have become more popular.

In fact, although the effects of the ISB have been confirmed in previous studies, the equipment and use of ISB in classrooms still are limited. In order to have an insight into this issue, I decided to choose Apax Leader – Nguyen Chi Thanh Branch (AL- NCT Branch) as the locale of the study. Apax Leaders have applied contemporary English learning methods with the installation of ISB in 100 percent of classrooms to make the classroom-learning environment more effective. Moreover, the fact that there is no study related to teachers' and students' views on the application of English skills classes in Vietnam helps to increase the significance of this study.

To this end, this study covers the topic "An analysis of teachers' and secondary students' perceptions in the use of Interactive smart board in English Speaking and Listening skill classrooms.2 Aims of the study The main purpose of this study is to investigate the views and perceptions of teachers and students in AL-NCT Branch when using ISB in English Speaking and Listening Skill Classes. From the results of this study, the study aims to give some suggestions in applying ISB in the English Speaking and Listening classes in an effective way.3 Scope of the study This study was conducted in Apax Leaders - Nguyen Chi Thanh Branch (AL-NCT Branch) with two groups of the participants including achers and secondary students. Besides, it only focuses on the perception of teachers and students on the use of ISB in learning English Speaking and Listening Skills. Therefore, other issues as the viewpoints and assessment of primary students will not be mentioned.

The data of responses were collected from February to May 2020.4 Research questions This study focused on finding out the effectiveness of ISB by analyzing the perceptions of teachers and secondary students. Due to this purpose, this study answers two research questions as follows: Question 1. What are the perceptions of the teachers about the use of Interactive smart boards in the English skill class? Question 2. What are the perceptions of the students about the use of Interactive smart boards in the English skill class? 1.5 Research methodology In this research, the data collection is obtained through survey methodology by means of questionnaires.

The questionnaires were designed by both qualitative and quantitative approaches. Questionnaires were transferred to an online platform (Google Forms). The Microsoft Excel version 2016 was used to analyze data collected via the questionnaire.6 Structure of thesis The main contents of this thesis consist of 5 chapters: In the first chapter - Introduction, the rationale, aims, scopes, methodology and the structure of this study are pointed out. Next, chapter 2 - Literature review illustrates definitions, operation, the use and the benefits of technology devices with the education.

Especially, this chapter shows the previous research over the world about the application ISB in English learning. In the third part, the study's methodology is described with the locale, the research design and the data collection process, etc. The following chapter presents the findings of data collection and the analysis of the perceptions of participants. Last but not least, the last chapter includes the summary part, the conclusion, some recommendations.1 Overview on technology a.

Definitions of technology There are various definitions of technology. According to Cambridge University Press defines technology is a particular method by which science is used for practical purposes. Besides, basing on Collins (2020) technology refers to methods, systems, and devices that are the result of scientific knowledge being used for practical purposes. Moreover, another definition of technology by David (2019) stated that technology is the use of scientific knowledge for practical purposes or applications, whether in industry or in our everyday lives.

So, basically, whenever scientific knowledge is 3 used to achieve some specific purpose that is technology application. Technology usually involves a specific piece of equipment, but that equipment can be incredibly simple or complex. It can be anything from the discovery of the wheel, all the way up to computers and MP3 players. To sum up, technology is the sum of techniques, skills, methods, and processes used in the production of goods or services or in the accomplishment of objectives, such as scientific investigation.

Technology can be the knowledge of techniques, processes, and the like, or it can be embedded in machines to allow for operation without detailed knowledge of their workings. Systems applying technology by taking an input, changing it according to the purpose, and then producing an outcome are referred to as technology systems or technological systems. Nowadays, with the spread and development of technology around the world, modern technology is referred to through high-tech products such as computers, smartphones, digital devices, and tablets and so on. The importance of applying technology in education According to Neil (2016) technology is now an integral part of education.

The past forty years have seen an exponential increase in computer processing power accompanied by major technological developments such as the Internet and mobile telephony. Smartphones, tablets or computerized devices are now common means of interacting with people, consuming media and generally living out many aspects of everyday life. Google and Wikimedia are the first places that millions of people turn to when wanting to access the information and find things out.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ