Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế về kinh tế và ngoại giao, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp quốc tế được ứng dụng sâu rộng trong hầu hết các lĩnh vực từ khoa học, công nghệ, ngoại thương đến giáo dục. Tại Việt Nam, nhu cầu học tập và sử dụng tiếng Anh ngày càng tăng cao nhằm phục vụ quá trình trao đổi văn hóa và phát triển sự nghiệp chuyên môn, đặc biệt trong các ngành nghề như biên - phiên dịch và giảng dạy. Tuy nhiên, người học tiếng Việt thường gặp nhiều rào cản ngữ pháp do sự khác biệt mang tính loại hình giữa hai ngôn ngữ. Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu phức (complex sentences) là một cấu trúc cú pháp phức tạp, đòi hỏi người học phải nắm vững sự kết hợp giữa một mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề phụ) thông qua hệ thống liên từ phụ thuộc. Đối với sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), việc sử dụng câu phức thường xuyên dẫn đến các sai sót về cấu tạo ngữ pháp, trật tự từ và cách dùng dấu câu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "A Study on Complex Sentences in English With Reference To Vietnamese".
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Đưa ra định nghĩa chuẩn xác về câu phức trong tiếng Anh, đồng thời phân tích các chức năng ngữ nghĩa và cú pháp của loại câu này.
- Mô tả, hệ thống hóa và làm rõ các phân loại câu phức khác nhau trong tiếng Anh dựa trên cấu trúc hình thức và chức năng ngữ pháp.
- Nhận diện các lỗi sai phổ biến mà người học Việt Nam (cụ thể là sinh viên ngành ngôn ngữ tại HPU) thường mắc phải khi tạo lập câu phức tiếng Anh.
- Đề xuất các giải pháp sư phạm và bài tập thực hành nhằm giúp người học khắc phục các lỗi ngữ pháp đã được chỉ ra.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất ngữ pháp, cấu trúc cú pháp, chức năng ngữ nghĩa của câu phức trong tiếng Anh và các điểm tương đồng, dị biệt nổi bật khi đối chiếu với tiếng Việt; thực trạng sử dụng và các lỗi cú pháp câu phức của sinh viên.
- Phạm vi nội dung: Do khuôn khổ thời gian và dung lượng khóa luận, tác giả không tham vọng khảo sát toàn bộ lý thuyết về câu phức mà chỉ tập trung vào việc mô tả, phân tích các cấu trúc câu phức phổ biến nhất trong ngôn ngữ tự nhiên; ưu tiên trình bày lý thuyết câu phức tiếng Anh sâu hơn tiếng Việt và tập trung vào các điểm khác biệt nổi bật nhất để hạn chế lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, khảo sát trên nhóm sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành ngôn ngữ Anh - Nhật (thuộc khóa đào tạo 2016–2020/2021). Khóa luận được hoàn thành vào tháng 7 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận cú pháp dựa trên các công trình ngữ pháp học kinh điển của các tác giả trong và ngoài nước. Định nghĩa câu được đối chiếu qua nhiều góc độ: định nghĩa chức năng của Cambridge Dictionary (một nhóm từ chứa động từ, diễn đạt tư tưởng dưới dạng trần thuật, câu hỏi, mệnh lệnh hoặc cảm thán); định nghĩa cấu trúc của Từ điển Anh - Việt (Nxb Đà Nẵng, 1999); quan điểm về cấu trúc chủ - vị và các thành tố câu của Alice Oshima & Ann Hogue (2003); định nghĩa thực nghiệm dựa trên ranh giới chữ hoa đầu dòng và dấu kết thúc câu; cùng quan điểm ngữ pháp hình thức của John Ries (1931). Trong việc phân loại câu, tác giả sử dụng mô hình của Randolph Quirk (1976) trong A University Grammar of English, chia câu theo cấu trúc thành 4 loại: câu đơn (với 7 mẫu câu cơ bản: SV, SVA, SVC, SVO, SVOA, SVOC, SVOO), câu ghép (compound sentence), câu phức (complex sentence) và câu ghép - phức (compound-complex sentence).
Trọng tâm lý thuyết của nghiên cứu là mô hình phân loại mệnh đề phụ thuộc của Randolph Quirk theo hai tiêu chí:
- Phân loại theo cấu trúc (Structural classification): Phân chia thành mệnh đề hữu biên (finite clause), mệnh đề phi hữu biên (non-finite clause: to-infinitive, bare infinitive, -ing participle, -ed participle) và mệnh đề tiêu biến vị ngữ (verbless clause).
- Phân loại theo chức năng (Functional classification): Phân chia thành mệnh đề danh từ (nominal clauses: that-clause, wh-interrogative clause, yes-no interrogative clause, nominal relative clause, to-infinitive nominal clause, nominal -ing clause), mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses: chỉ thời gian, nơi chốn, điều kiện/nhượng bộ, nguyên nhân/lý do, hoàn cảnh, mục đích, kết quả, thể cách/so sánh), mệnh đề quan hệ (relative clause) và mệnh đề chú giải (comment clause).
Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa hai hướng tiếp cận:
- Phương pháp định lượng (Quantitative method): Thu thập và xử lý dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire) nhằm đo lường mức độ quan tâm đến ngữ pháp, hiểu biết về câu phức, các rào cản thường gặp và thói quen giải quyết vấn đề của sinh viên.
- Phương pháp định tính (Qualitative method): Phân tích đối chiếu (contrastive analysis) giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết ngôn ngữ học để làm sáng tỏ nguyên nhân ngữ pháp học dẫn đến các lỗi sai thực tế.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm hai nhóm:
- Nguồn tư liệu thứ cấp: Các giáo trình ngữ pháp tiêu chuẩn quốc tế như Collins COBUILD English Grammar (Đại học Birmingham), tài liệu của Robert Long (The Sentence and Its Parts: A Grammar of Contemporary English), các chuyên khảo của Quirk (1976), Oshima & Hogue (2003).
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu phản hồi bảng hỏi của sinh viên năm 1 và năm 2 chuyên ngành ngôn ngữ tại HPU, kết hợp với các bài viết học thuật và bài tập ngữ pháp thực tế của sinh viên trong quá trình học tập tại trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Theoretical Background
Chương này dành trọn vẹn dung lượng để xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận về câu và câu phức trong tiếng Anh:
- Khái niệm và phân loại câu: Tác giả tổng hợp các định nghĩa câu từ ngữ nghĩa, chức năng đến cú pháp hình thức. Hệ thống 4 kiểu câu tiếng Anh được làm rõ, trong đó câu phức được xác định là câu chứa một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc.
- Quan hệ đẳng lập và quan hệ chính phụ (Coordination and subordination): Tác giả chỉ rõ quan hệ chính phụ mang tính bất đối xứng, cho phép một mệnh đề này trở thành thành tố ngữ pháp của mệnh đề khác, hình thành nên cấu trúc thứ bậc tầng tầng lớp lớp (hierarchy).
- Mệnh đề hữu biên và phi hữu biên: Phân tích chi tiết mệnh đề hữu biên (chứa động từ chia thì, ngôi, số) và mệnh đề phi hữu biên (dựa trên động từ nguyên mẫu có to, nguyên mẫu không to, phân từ hiện tại -ing, phân từ quá khứ -ed). Tác giả cũng chỉ ra các "khiếm khuyết cấu trúc" (structural deficiencies) của mệnh đề phi hữu biên như việc thiếu vắng thì, ngôi và chủ ngữ hiển ngôn, tạo nên hiện tượng nén cú pháp (syntactic compression) nhưng dễ gây nhập nhằng về chủ ngữ ngầm định (implied subject) dẫn đến lỗi mệnh đề treo lửng (dangling modifiers).
- Hệ thống từ liên kết phụ thuộc (Subordinators): Phân chia thành từ đơn (after, although, because, if, since, that, until, when...), từ ghép (nhóm kết thúc bằng that: so that, in order that; nhóm kết thúc bằng that tùy chọn: provided that, supposing that; nhóm kết thúc bằng as: as soon as, as long as; nhóm kết thúc bằng than: rather than, sooner than; nhóm khác: as if, in case), và liên từ tương quan (if... yet, as... so, more/-er... than).
- Phân loại chức năng chi tiết của mệnh đề phụ:
- Mệnh đề danh từ: Khảo sát 6 dạng thức đảm nhận vai trò chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, bổ ngữ chủ ngữ, bổ ngữ tính từ, bổ ngữ giới từ, hoặc thành phần đồng vị. Tác giả phân tích cụ thể sự khác biệt giữa whether và if trong mệnh đề nghi vấn gián tiếp (chỉ whether được làm chủ ngữ hoặc đi trực tiếp với or not).
- Mệnh đề trạng ngữ: Phân tích ngữ nghĩa và cú pháp của các mệnh đề thời gian (when, while, since, once); nơi chốn (where, wherever); điều kiện và nhượng bộ (phân biệt điều kiện có thật real conditions và điều kiện không có thật unreal conditions, cấu trúc điều kiện nhượng bộ lựa chọn alternative conditional-concessive với whether... or..., điều kiện nhượng bộ phổ quát universal conditional-concessive với đại từ kết hợp -ever hoặc cụm no matter wh-); nguyên nhân (because, as, since); hoàn cảnh (seeing that); mục đích (in order to, so that đi kèm động từ khuyết thiếu should, may, might); kết quả (so that diễn đạt sự kiện thực tế); thể cách và so sánh (as, as if, as though).
- Mệnh đề chú giải (Comment clauses): Trình bày 6 dạng thức mệnh đề chú giải hoạt động như thành phần liên kết (conjuncts) hoặc phân lập (disjuncts) độc lập với nòng cốt câu.
Chapter II: Reseach Methodology
Chương này trình bày phương pháp nghiên cứu, tiến hành đối chiếu cấu trúc - chức năng câu phức giữa hai ngôn ngữ và phân tích dữ liệu khảo sát từ sinh viên HPU:
- Đối chiếu về cấu trúc: Tác giả nhấn mạnh khác biệt cốt lõi: tiếng Anh có cả mệnh đề hữu biên và mệnh đề phi hữu biên; ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ không biến hình nên chỉ tồn tại mệnh đề hữu biên (không có hình thức biến đổi động từ phi hữu biên). Mệnh đề phi hữu biên trong tiếng Anh là một cấu trúc phụ thuộc không thể đứng độc lập và luôn đòi hỏi mệnh đề chính để quy chiếu thời gian và chủ ngữ.
- Đối chiếu về chức năng: Phân tích cách thức các mệnh đề phụ đảm nhận chức năng tân ngữ, chủ ngữ (với các từ dẫn dắt That, Whether, What), bổ ngữ và trạng ngữ trong hai ngôn ngữ.
- Phân tích số liệu khảo sát: Dữ liệu được trích xuất từ 8 biểu đồ khảo sát sinh viên năm 1 và năm 2 chuyên ngành ngôn ngữ tại HPU:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phần trăm và phân bố câu trả lời |
| Mức độ thích học tiếng Anh (Chart 1) |
Rất thích: 65%; Thích: 25%; Bình thường: 7%; Không thích: 3% |
| Mức độ thích học ngữ pháp tiếng Anh (Chart 2) |
Ghét: 50%; Bình thường: 25%; Rất thích: 13%; Thích: 12% (Tổng tỷ lệ không thích/ghét ngữ pháp chiếm tới 57%) |
| Cách thức học ngữ pháp (Chart 3) |
Làm bài tập ngữ pháp: 37%; Đọc qua sách và truyện: 25%; Đọc đa dạng tài liệu: 20%; Chơi trò chơi: 18% |
| Mức độ hiểu biết về câu phức (Chart 4) |
Biết rõ: 50%; Biết một chút: 25%; Không biết: 17%; Không quan tâm: 8% |
| Nhận thức tầm quan trọng của câu phức (Chart 5) |
Biết rõ: 50%; Biết một chút: 22%; Không biết: 20%; Không quan tâm: 8% |
| Khó khăn gặp phải khi học câu phức (Chart 6) |
Phân loại mệnh đề: 42%; Cấu trúc cú pháp: 38%; Ngữ nghĩa: 12%; Khó khăn khác: 8% |
| Bối cảnh thường dùng câu phức (Chart 7) |
Khi viết: 50%; Khi nói: 33%; Chưa bao giờ dùng: 17% |
| Cách giải quyết khó khăn (Chart 8) |
Tra cứu trên Internet: 50%; Hỏi giảng viên: 25%; Hỏi bạn bè: 17%; Bỏ qua: 8% |
Chapter 3: Findings and Discussion
Chương này tập trung nhận diện các lỗi sai cụ thể dựa trên sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ, đồng thời đề xuất giải pháp và thiết kế hệ thống bài tập thực hành:
- Các khó khăn do khác biệt cấu trúc giữa tiếng Anh và tiếng Việt:
- Lỗi ở mệnh đề danh từ hữu biên mở đầu bằng "That": Sinh viên Việt Nam thường có xu hướng bỏ quên liên từ "That" khi mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ (He tells lie upsets me thay vì câu đúng That he tells lie upsets me), do tiếng Việt thường diễn đạt trực tiếp câu trần thuật làm chủ thể mà không cần đại từ liên kết hình thức.
- Lỗi ở mệnh đề phi hữu biên: Do tiếng Việt không phân biệt mệnh đề hữu biên và phi hữu biên, sinh viên có thói quen dùng động từ chia thì bình thường ở cả hai vế (The oil price increased sharply, rose to $50 a barrel thay vì phân từ rút gọn rising to $50 a barrel).
- Lỗi dấu câu (Punctuation): Sinh viên chưa nắm vững quy tắc sử dụng dấu chấm phẩy hoặc dấu phẩy trước các trạng từ liên kết (conjunctive adverbs), dẫn đến lỗi ghép câu không chuẩn xác (The number of male workers increased sharply however their productivity declined thay vì dùng dấu chấm phẩy sau sharply và dấu phẩy sau however).
- Lỗi dùng sai liên từ phụ thuộc:
- Lỗi dư thừa (Redundancy): Xuất phát từ cặp liên từ hô ứng trong tiếng Việt ("Mặc dù... nhưng..."), người học thường dùng đồng thời hai liên từ trong tiếng Anh (Although she was rich, BUT she did not help us).
- Lỗi lược bỏ (Omission): Trong các câu phức nhiều tầng bậc có cấu trúc song song, sinh viên thường quên lặp lại liên từ "that", làm phá vỡ tính liên kết ngữ pháp của câu.
- Các khó khăn do khác biệt chức năng giữa tiếng Anh và tiếng Việt:
- Chức năng chủ ngữ: Các cấu trúc như That he became a millionaire shocked us khi dịch thô sang tiếng Việt (Việc rằng anh ấy trở thành một triệu phú gây shock với chúng tôi) rất gượng gạo, khiến sinh viên lúng túng giữa văn phong tự nhiên và cấu trúc chuẩn.
- Chức năng tân ngữ: Sinh viên nhầm lẫn trật tự từ trong mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ nghi vấn, áp dụng trật tự câu hỏi vào mệnh đề phụ (We don't know she did what thay vì what she did).
- Chức năng trạng ngữ và bổ ngữ: Thói quen dịch từ đối từ tạo ra các câu văn rườm rà (so that he could dịch từng từ thành để mà anh ấy có thể), hoặc áp dụng sai cấu trúc cầu khiến / bổ ngữ tân ngữ (They bring their car to the garage to repair thay vì They had their car repaired at the garage).
- Giải pháp đề xuất và bài tập ứng dụng: Tác giả khuyến nghị sinh viên cần chủ động làm bài tập ngữ pháp đối chiếu, tra cứu tài liệu học thuật trực tuyến, học nhóm, kết hợp xem phim, nghe nhạc để tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên. Khóa luận cung cấp hai dạng bài tập rèn luyện thực tế: Type I (Điền liên từ phụ thuộc phù hợp vào chỗ trống với 10 câu ngữ liệu) và Type II (Kết hợp hai câu đơn thành một câu phức sử dụng liên từ phụ thuộc với 11 cặp câu cụ thể).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh trực tiếp từ nội dung văn bản:
- Về mặt số liệu thực nghiệm: Khóa luận chỉ ra rằng 57% sinh viên được khảo sát có tâm lý ghét hoặc không thích học ngữ pháp; trở ngại lớn nhất khi tiếp cận câu phức là phân loại các dạng mệnh đề (42%) và nắm bắt cấu trúc cú pháp (38%). Ngoài ra, 50% sinh viên chỉ sử dụng câu phức trong kỹ năng viết và 50% lựa chọn phương thức tự tra cứu qua internet khi gặp vướng mắc ngữ pháp thay vì trao đổi trực tiếp với giảng viên (25%).
- Về mặt phát hiện ngôn ngữ học ứng dụng: Tác giả đã phân loại và mô tả chi tiết 4 dạng lỗi sai phổ biến nhất do can thiệp tiếng mẹ đẻ (L1 transfer) bao gồm: lược bỏ liên từ "That" ở đầu mệnh đề danh từ làm chủ ngữ; không sử dụng hình thức phân từ trong mệnh đề phi hữu biên; sử dụng sai dấu câu ngăn cách mệnh đề; và lỗi dùng thừa liên từ kép (Although... but...) do thói quen ngôn ngữ tiếng Việt.
- Hệ thống giải pháp và tài liệu thực hành: Khóa luận không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã biên soạn 2 dạng bài tập ứng dụng cụ thể nhằm rèn luyện kỹ năng nhận diện liên từ và kết hợp mệnh đề cho sinh viên.
- Đóng góp tự thân của tác giả: Nghiên cứu đã hệ thống hóa tường minh lý thuyết câu phức tiếng Anh theo trường phái ngữ pháp chức năng của Randolph Quirk, chỉ ra sự khác biệt căn bản về mặt hình thái học (sự tồn tại của mệnh đề phi hữu biên trong tiếng Anh và sự vắng mặt của nó trong tiếng Việt), từ đó mang lại cái nhìn trực quan, có căn cứ số liệu về thực trạng thụ đắc câu phức của sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế mang tính khách quan và chủ quan trong quá trình thực hiện:
- Về phạm vi lý thuyết: Câu phức trong tiếng Anh là một chủ đề ngữ pháp rất rộng lớn và phức tạp. Do giới hạn về thời gian nghiên cứu, tác giả thừa nhận không thể trình bày toàn bộ lý thuyết toàn diện về câu phức, mà chỉ tập trung khảo sát các mẫu câu thông dụng nhất trong ngôn ngữ tự nhiên.
- Về chiều sâu đối chiếu: Mức độ phân tích ngữ pháp tiếng Việt chưa được đào sâu tương đương với tiếng Anh; khóa luận chỉ làm nổi bật những điểm dị biệt rõ rệt nhất giữa hai ngôn ngữ để phục vụ mục tiêu sư phạm trước mắt.
- Về quy mô mẫu và ngữ liệu: Các lỗi sai được khảo sát chủ yếu dựa trên quan sát cá nhân trong 4 năm học tập tại HPU và bài viết của sinh viên năm thứ nhất, năm thứ hai thuộc cùng một cơ sở đào tạo, chưa mở rộng ra các nhóm đối tượng người học đa dạng khác.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
Dựa trên phạm vi và các giới hạn đã nêu, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối chiếu chuyên sâu vào từng tiểu loại mệnh đề phụ cụ thể (như mệnh đề điều kiện hoặc mệnh đề phân từ phi hữu biên), đồng thời mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều đối tượng sinh viên chuyên ngữ ở các trường đại học khác nhau để kiểm chứng tính phổ quát của các dạng lỗi cú pháp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai đang theo học các học phần Ngữ pháp thực hành (Grammar), Viết học thuật (Academic Writing) và Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics).
- Người học đang chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa hoặc nghề nghiệp biên - phiên dịch: Những người cần nâng cao độ chuẩn xác ngữ pháp trong việc xây dựng các câu văn phức tạp và tránh các lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Phần đáng tham khảo nhất:
- Mục phân loại chức năng các loại mệnh đề phụ ở Chương I (cung cấp danh mục liên từ phụ thuộc đầy đủ và ví dụ minh họa rõ ràng).
- Phân tích đối chiếu giữa mệnh đề hữu biên và phi hữu biên ở Chương II (giải thích rõ cơ chế ngữ pháp mà tiếng Việt không có).
- Bảng phân tích các lỗi sai kinh điển cùng hệ thống bài tập thực hành ở Chương 3 (giúp người học tự đối chiếu và sửa lỗi sai trong câu viết của mình).
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt bản chất nhất về mặt cấu trúc giữa câu phức tiếng Anh và câu tiếng Việt trong khóa luận là gì?
Khác biệt bản chất nhất nằm ở mệnh đề phi hữu biên (non-finite clause). Tiếng Anh có hệ thống mệnh đề phi hữu biên đa dạng (dựa trên động từ nguyên mẫu có to, nguyên mẫu không to, phân từ -ing, và phân từ -ed) đóng vai trò như mệnh đề phụ giúp nén cú pháp. Trong khi đó, tiếng Việt là ngôn ngữ phi biến hình, không tồn tại mệnh đề phi hữu biên mà chỉ có mệnh đề hữu biên với vị từ không thay đổi hình thái.
2. Hai khó khăn lớn nhất mà sinh viên HPU gặp phải khi học câu phức theo kết quả khảo sát là gì?
Theo số liệu từ Biểu đồ 6 (Chart 6) trong khóa luận, hai trở ngại lớn nhất của sinh viên khi học câu phức là việc phân loại các dạng mệnh đề (chiếm 42% phản hồi) và việc nắm bắt cấu trúc ngữ pháp của câu (chiếm 38% phản hồi).
3. Nguyên nhân ngôn ngữ học nào khiến sinh viên Việt Nam hay mắc lỗi dùng đồng thời "Although" và "But"?
Lỗi này phát sinh do hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (L1 transfer). Trong ngữ pháp tiếng Việt, liên từ chỉ sự nhượng bộ thường xuất hiện dưới dạng cặp liên từ hô ứng sóng đôi ("Mặc dù... nhưng..."). Khi chuyển dịch sang tiếng Anh, sinh viên duy trì thói quen này và dùng đồng thời cả liên từ phụ thuộc (Although) lẫn liên từ đẳng lập (But), dẫn đến lỗi thừa liên từ (redundancy).
4. Người học thường áp dụng phương pháp nào nhiều nhất để vượt qua khó khăn khi học câu phức?
Theo kết quả từ Biểu đồ 8 (Chart 8), khi gặp khó khăn với câu phức tiếng Anh, 50% sinh viên chọn cách tự tìm kiếm và tra cứu thông tin trên Internet; 25% sinh viên lựa chọn hỏi giảng viên; 17% hỏi bạn bè và 8% chọn cách bỏ qua không giải quyết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về câu phức tiếng Anh theo khung ngữ pháp của Randolph Quirk, đồng thời chỉ ra sự khác biệt hình thái cú pháp căn bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt thông qua mệnh đề phi hữu biên. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, công trình đã xác lập danh mục các lỗi sai điển hình mà sinh viên thường mắc phải như lược bỏ liên từ danh từ, dùng thừa liên từ kép và sai dấu câu. Các giải pháp tự học kết hợp hệ thống bài tập ứng dụng được đề xuất trong nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho việc giảng dạy và học tập ngữ pháp tiếng Anh học thuật.