Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động giao tiếp hằng ngày, việc thiết lập, duy trì các mối quan hệ xã hội, bộc lộ cảm xúc, thái độ cũng như trao đổi thông tin phụ thuộc phần lớn vào năng lực sử dụng ngôn ngữ. Trong hệ thống cú pháp tiếng Anh, câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) giữ vai trò then chốt nhằm thu thập thông tin cụ thể và giải quyết các điểm chưa rõ trong diễn ngôn. Tuy nhiên, qua quá trình đào tạo thực tế tại Trường Đại học Phenikaa (Phenikaa University), tác giả nhận thấy đa số sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh vẫn gặp nhiều trở ngại trong việc hiểu thấu đáo cấu trúc và ngữ nghĩa của loại câu hỏi này, dẫn đến việc sử dụng sai hoặc thất bại trong giao tiếp song ngữ.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo (mã sinh viên: 20010058, khóa học 2020 – 2024, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đăng Sửu, được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm sáng tỏ các đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh cùng các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt, qua đó nâng cao năng lực thấu hiểu và vận dụng loại câu này trong giao tiếp cũng như dịch thuật.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, tác giả xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các đặc điểm cấu trúc (structural characteristics) và đặc điểm ngữ nghĩa (semantic characteristics) của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh.
  2. Xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa câu hỏi Wh-question tiếng Anh và các biểu thức tương đương trong tiếng Việt thông qua tác phẩm "An Ideal Husband".

Nghiên cứu tập trung trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các đặc điểm cấu trúc của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh là gì?
  2. Các đặc điểm ngữ nghĩa của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh là gì?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt giữa câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh và các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt trong tác phẩm "An Ideal Husband" là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh và các hình thức chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt.
  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát được trích xuất từ tác phẩm kịch bản văn học song ngữ "An Ideal Husband" của nhà văn Oscar Wilde và bản dịch tiếng Việt "Một người chồng lý tưởng" của dịch giả Hoàng Nguyên, do Nhà xuất bản Thế Giới phát hành năm 1998.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả tổng hợp hệ thống lý thuyết nền tảng từ nhiều nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước:

  1. Khái niệm về câu hỏi:

    • David Crystal (A Dictionary of Linguistics and Phonetics): Câu hỏi là thuật ngữ phân loại chức năng câu dùng để thu thập thông tin hoặc phản hồi từ người nghe.
    • Hồ Lê: Câu hỏi là câu sử dụng từ nghi vấn hoặc ngữ điệu nghi vấn để nêu ra vấn đề mà người nói, người nghe hoặc cả hai bên chưa rõ ràng.
    • Hoàng Trọng Phiến (Ngữ pháp tiếng Việt: Câu): Câu hỏi thuộc phạm trù khả năng (possible), khác với câu trần thuật thuộc phạm trù hiện thực (true).
  2. Phân loại câu hỏi:

    • Dựa trên quan điểm của Angela Downing & Philip Locke, Randolph Quirk & Sidney Feigenbaum, và John Eastwood, đề tài phân chia câu hỏi tiếng Anh thành 4 nhóm chính: Câu hỏi Yes-No (Yes-No questions), Câu hỏi lựa chọn (Alternative questions), Câu hỏi Wh- (Wh-questions), và Câu hỏi đuôi (Tag questions).
  3. Cơ sở lý thuyết về câu hỏi Wh-:

    • Các công trình nghiên cứu của Addaiban, Greenbaum & Nelson, Randolph Quirk & Sidney Feigenbaum (phân loại câu hỏi thông tin thành: hỏi chủ ngữ, hỏi tân ngữ, hỏi bổ ngữ), Radford, Goodall, Huddleston, và Ciardelli, Groenedijk & Roelofse.
  4. Tổng quan các nghiên cứu liên quan:

    • Nghiên cứu thụ đắc Wh-questions của Ellen Andriyani (EFL students).
    • Nghiên cứu đối chiếu cấu trúc thông tin Anh - Pháp của Edward Göbbel & Carsten Breul.
    • Nghiên cứu câu hỏi trong tranh luận chính trị Anh - Albania.
    • Các nghiên cứu ngữ nghĩa - ngữ dụng và đối chiếu câu hỏi Anh - Việt của tác giả Nguyễn Đăng Sửu và tác giả Lê Đông.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chủ đạo cùng các kỹ thuật hỗ trợ:

  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Sử dụng để mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái, cấu trúc ngữ pháp và giá trị ngữ nghĩa của câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Contrastive method): Áp dụng để so sánh có hệ thống giữa hai ngôn ngữ, tìm ra các nét tương đồng và dị biệt về mặt cú pháp và ngữ nghĩa.
  • Kỹ thuật thống kê và phân tích định tính: Thu thập, phân loại toàn bộ câu hỏi nghi vấn trong tác phẩm song ngữ, lập bảng thống kê tần suất và phân tích ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu (Part I: Introduction)

Trình bày lý do chọn đề tài, mục đích, mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát ngữ liệu từ tác phẩm "An Ideal Husband", ý nghĩa lý luận - thực tiễn và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương này xây dựng bức tranh toàn diện về hệ thống câu hỏi trong tiếng Anh và tập trung làm sâu sắc các đặc tính của Wh-questions:

  1. Tổng quan các loại câu hỏi tiếng Anh:
    • Câu hỏi Yes-No: Dùng để kiểm tra thông tin, sử dụng ngữ điệu lên giọng ở cuối câu.
    • Câu hỏi đuôi (Tag questions): Cấu tạo bằng mệnh đề trần thuật kết hợp phần đuôi đối lập (khẳng định đi với phủ định và ngược lại). Ngữ điệu lên giọng dùng để hỏi thông tin, xuống giọng dùng để mong đợi sự đồng tình.
STT Mệnh đề trần thuật (Declarative clause) Phần đuôi nghi vấn (Question tag) Ví dụ minh họa
1 Khẳng định (Affirmation) Phủ định (Negation) It’s your birthday, isn’t it?
2 Phủ định (Negation) Khẳng định (Affirmation) It isn’t your birthday, is it?
  • Câu hỏi lựa chọn (Alternative questions): Đưa ra từ hai lựa chọn trở lên kết nối bởi liên từ "or", ngữ điệu lên trước "or" và xuống sau "or".
  • Câu hỏi Wh- (Wh-questions): Chứa từ để hỏi (what, when, where, who, whom, which, whose, why, how). Thường có ngữ điệu đi xuống ở cuối câu.
Loại câu hỏi Công thức cấu trúc Mục đích thông tin Ví dụ minh họa
Hỏi chủ ngữ (Subject questions) Question word + subject + (auxiliary) + main verb Xác định chủ thể thực hiện hành động Who broke the vase?
Which candidate will win the election?
Hỏi tân ngữ (Object questions) Question word + auxiliary + subject + main verb Xác định đối tượng chịu tác động Which car have your sister buy?
Whom did you see last night?
Hỏi bổ ngữ (Compliment questions) Question word + auxiliary + subject + main verb + compliment Xác định nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức Where is John going?
When do you finish homework?
Why do you refuse the offer?
How can she get there?
  1. Đặc điểm cấu trúc của câu hỏi Wh- tiếng Anh:

    • Từ để hỏi luôn đứng ở vị trí đầu câu (initial position).
    • Đảo ngữ trợ động từ lên trước chủ ngữ (subject-auxiliary inversion) đối với câu hỏi tân ngữ/bổ ngữ; không đảo ngữ khi từ để hỏi giữ vai trò chủ ngữ.
    • Hiện tượng giới từ đi kèm: Cấu trúc trang trọng (formal) đặt giới từ trước từ để hỏi (On what did you base your prediction?), cấu trúc thân mật (informal) tách giới từ về cuối câu (What did you base your prediction on?).
    • Các biến thể khác: Câu hỏi có nhiều từ nghi vấn (Multiple wh-questions), câu hỏi không đảo ngữ dạng câu vọng lại (Uninverted/echo wh-questions), câu hỏi phủ định (Negative wh-questions), và dạng câu hỏi ngắn (Short forms).
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa của 8 từ để hỏi chính:

    • What: Hỏi về sự vật, hành động, lý do (What... for?, For what reason...?), miêu tả đặc điểm (What... like?), nghề nghiệp (What + BE + S?), nguồn gốc/nhãn hiệu (What make + BE + S?), tình huống giả định (What if...?).
    • Which: Hỏi về sự lựa chọn cụ thể trong một nhóm xác định.
    • Why: Hỏi nguyên nhân, lý do; cấu trúc Why + V(infinitive) chất vấn sự cần thiết của hành động.
    • Where: Hỏi vị trí, địa điểm, xuất xứ (Where... from?).
    • When: Hỏi thời gian nói chung; phân biệt với What time / At what time hỏi mốc thời gian hẹp, cụ thể.
    • Who / Whom: Hỏi về người; Whom chỉ dùng làm tân ngữ trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Whose: Hỏi về quyền sở hữu.
    • How: Hỏi về cách thức, tình trạng sức khỏe, lý do bất ngờ (How come?), kết hợp tính từ/phó từ hỏi số lượng (How many/much), thời lượng (How long), khoảng cách/mức độ (How far), độ tuổi (How old).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu từ tác phẩm song ngữ "An Ideal Husband", xây dựng công cụ thu thập dữ liệu bằng bảng kiểm kê câu hỏi, phương pháp xử lý định tính diễn ngôn và các bước đối chiếu cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Anh (ngôn ngữ nguồn) và tiếng Việt (ngôn ngữ đích).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

1. Tổng quan câu hỏi Wh- trong tiếng Việt

Tiếng Việt sử dụng các từ nghi vấn như: ai, gì, nào, đâu, sao, mấy, bao nhiêu, bao giờ, lúc nào, hồi nào, vì sao, tại sao, ở đâu, chỗ nào, đi đâu, của ai, như thế nào, thế nào.

  • Vị trí linh hoạt: Từ nghi vấn tiếng Việt có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy theo cấu trúc ngữ pháp và ý đồ biểu cảm của người nói.
  • Quy luật thì - thời: Với từ chỉ thời gian "bao giờ", đặt ở đầu câu (Bao giờ anh về?) biểu thị hành động trong tương lai; đặt ở cuối câu (Anh về bao giờ?) biểu thị hành động đã xảy ra trong quá khứ.

2. Phân tích ngữ liệu đối chiếu từ tác phẩm "An Ideal Husband"

Nhóm câu hỏi với "What" (Tổng cộng 61 câu trong tác phẩm)
  • "What" làm chủ ngữ (9 câu): Cấu trúc trật tự từ tiếng Anh giữ nguyên như câu trần thuật. Khi dịch sang tiếng Việt, từ để hỏi tương đương (cái gì, chuyện gì, điều gì) có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: What is it? (tr. 82) $\rightarrow$ Cái gì thế? (tr. 83).
    • Trường hợp biến đổi nghĩa nguyên nhân: And now tell me, what makes you leave your brilliant Vienna for our gloomy London? (tr. 38) $\rightarrow$ Bây giờ, xin bà cho biết vì sao bà từ giã Viên chói lọi của bà để tới Luân Đôn u ám của chúng tôi? (tr. 39).
  • "What" làm tân ngữ: Cần trợ động từ đảo ngữ trong tiếng Anh; tiếng Việt từ tương đương đứng giữa hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: What did your man talk about? (tr. 24) $\rightarrow$ Thế còn người đàn ông dẫn bà vào thì nói chuyện về gì? (tr. 25).
    • Cấu trúc hỏi mục đích/lý do: What did she come here for? (tr. 84) $\rightarrow$ Bà ta lại đây có việc gì vậy? (tr. 85).
    • Câu hỏi gián tiếp/phủ nhận: What has my husband to do with you? (tr. 158) $\rightarrow$ Chồng tôi không liên quan gì đến bà. (tr. 159).
  • "What" làm định từ trong cụm danh từ (15 câu): Chức năng phân loại, miêu tả tính chất hoặc nguyên nhân.
    • Ví dụ: What sort of a woman is she? (tr. 48) $\rightarrow$ Thế bà ta là loại đàn bà như thế nào? (tr. 49).
    • Ví dụ: What reason can you have for refusing me? (tr. 196) $\rightarrow$ Vì sao ông từ chối không cho tôi sang xem? (tr. 197).
    • Ví dụ biểu cảm bất lực: What else is there to do? (tr. 94) $\rightarrow$ Làm sao khác được! (tr. 95).
  • "What" trong câu không đảo ngữ (3 câu): Wonder what Lady Chiltern has got to say to me? (tr. 170) $\rightarrow$ Tại sao lại là Sinton phu nhân viết thư cho mình? (tr. 171).
  • "What" dạng câu hỏi ngắn (12 câu): Into what? (tr. 28) $\rightarrow$ Phát triển thành cái gì? (tr. 29); What for? (tr. 216) $\rightarrow$ Làm gì? (tr. 217); What then? (tr. 70) $\rightarrow$ Thì sao? (tr. 71).
Nhóm câu hỏi với "Which" (3 câu trong tác phẩm)

Dùng để hỏi về sự lựa chọn trong phạm vi hạn định, tương đương với "nào", "loại nào", "cái nào" trong tiếng Việt.

  • Ví dụ: Which is Goring? (tr. 28) $\rightarrow$ Thế thì Gô-rinh thuộc loại nào? (tr. 29).
  • Ví dụ: Which is the most comfortable chair? (tr. 172) $\rightarrow$ Đâu là cái ghế ngồi dễ chịu nhất? (tr. 173).
Nhóm câu hỏi với "Why" (Tổng cộng 34 câu trong tác phẩm)

Tương đương với vì sao, tại sao, làm sao, vì lý do gì. Cả hai ngôn ngữ đều có xu hướng đặt từ hỏi lý do ở đầu câu.

  • Dạng chuẩn (26 câu):
    • Ví dụ: Why do you call Lord Goring good-for-nothing? (tr. 26) $\rightarrow$ Tại sao Huân tước lại gọi Nam tước Gô-rinh là người vô dụng? (tr. 27).
    • Ví dụ: Why did you wish to meet my husband, Mrs. Chevely? (tr. 78) $\rightarrow$ Bà Sê-vê-ly, vì sao bà lại muốn gặp nhà tôi? (tr. 79).
  • Dạng phủ định (8 câu):
    • Thể hiện sự trách móc hoặc đề nghị: Why can't you women love us, faults and all? (tr. 162) $\rightarrow$ Tại sao đàn bà lại không thể yêu đàn ông các anh với tất cả lỗi lầm của người đàn ông? (tr. 163); Why don't you imitate him? (tr. 174) $\rightarrow$ Tại sao anh không lấy ông ta làm gương? (tr. 175).
Phân tích các nhóm từ nghi vấn khác trong ngữ liệu
Từ hỏi tiếng Anh Vị trí tiếng Anh Từ tương đương tiếng Việt Vị trí tiếng Việt Đặc điểm ngữ nghĩa & ví dụ điển hình
Where Luôn ở đầu câu Đâu, ở đâu, chỗ nào, đi đâu Thường ở cuối câu - Hỏi vị trí: Where is he? $\rightarrow$ Anh ấy đang ở đâu?
- Hỏi hướng chuyển động: Where are you going? $\rightarrow$ Bạn đi đâu đấy?
- Sắc thái giận dữ: Where the hell have you gone? $\rightarrow$ Mày đi quái đâu vậy?
When / What time Luôn ở đầu câu Khi nào, bao giờ, lúc nào, mấy giờ Đầu, giữa hoặc cuối câu - Phipps, when did this letter arrive? (tr. 170) $\rightarrow$ Anh Phíp, thư này tới lúc nào? (tr. 171).
- What time do you go to school every day? $\rightarrow$ Hàng ngày bạn đi học lúc mấy giờ?
Who / Whom Luôn ở đầu câu Ai, đứa nào, kẻ nào, thằng nào Đầu câu (khi làm chủ ngữ) hoặc cuối câu (khi làm tân ngữ) - Làm chủ ngữ: Who told her? (tr. 186) $\rightarrow$ Ai đã kể cho bà nhà? (tr. 187).
- Làm tân ngữ: Who did you meet? $\rightarrow$ Bạn đã gặp ai?
- Biểu thị thái độ miệt thị: Who the hell are you? $\rightarrow$ Mày là thằng nào?
Whose Luôn ở đầu câu (kết hợp N) Của ai Thường ở cuối câu hoặc sau danh từ - Whose book is it? $\rightarrow$ Cuốn sách này là của ai?
- Whose car did you borrow? $\rightarrow$ Anh mượn xe này của ai vậy?
How Luôn ở đầu câu Thế nào, như thế nào, làm sao, bao nhiêu, bao lâu, bao xa Đầu, giữa hoặc cuối câu - Hỏi cách thức: How do you manage it? (tr. 30) $\rightarrow$ Bà làm thế nào mà được như vậy? (tr. 31).
- Hỏi lý do/ngạc nhiên: How can you say such a thing? (tr. 26) $\rightarrow$ Sao Huân tước lại có thể nói như vậy? (tr. 27).
- Khác biệt phương tiện: Tiếng Anh dùng How do you come here?, tiếng Việt dùng Anh đến đây bằng gì?.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về mặt ngữ nghĩa và chức năng:

    • Câu hỏi Wh- trong cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có sự tương đồng lớn về mặt chức năng: cùng được sử dụng để tìm kiếm thông tin chưa biết (về đối tượng, con người, thời gian, không gian, cách thức, nguyên nhân, số lượng, sở hữu).
    • Tồn tại hiện tượng dịch chuyển ngữ nghĩa linh hoạt trong ngữ cảnh: từ "what" trong tiếng Anh trong nhiều trường hợp không dịch là "cái gì" mà chuyển thành từ hỏi nguyên nhân ("tại sao", "vì sao") hoặc cách thức ("thế nào", "ra sao").
  2. Về mặt cấu trúc cú pháp:

    • Tính cố định vs. Tính linh hoạt: Tiếng Anh có quy tắc cố định bắt buộc phải đưa từ để hỏi lên vị trí đầu câu (wh-fronting) và bắt buộc phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ khi từ để hỏi không phải là chủ ngữ. Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ không biến hình, từ để hỏi giữ nguyên trật tự tại vị trí của thành phần câu cần hỏi (in-situ), do đó từ nghi vấn tiếng Việt có thể xuất hiện linh hoạt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
    • Sự phân định thì - thời: Tiếng Anh thể hiện thời gian thông qua việc chia động từ và trợ động từ (When will you come? vs. When did you come?). Tiếng Việt có thể thay đổi thời gian bằng cách hoán đổi vị trí từ để hỏi (Bao giờ anh về? chỉ tương lai vs. Anh về bao giờ? chỉ quá khứ).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp dữ liệu khảo sát thực chứng có hệ thống về các mẫu câu hỏi Wh-question và các biến thể dịch thuật tương đương trong tác phẩm văn học kinh điển "An Ideal Husband".
  • Đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt, giúp làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc hình thức và ý nghĩa dụng học của câu hỏi nghi vấn trong hai ngôn ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát ngữ liệu trong một tác phẩm kịch bản văn học duy nhất ("An Ideal Husband" của Oscar Wilde) và bản dịch của một dịch giả (Hoàng Nguyên, 1998). Do đặc thù thể loại kịch văn học thế kỷ XIX, các phát hiện có thể chưa bao quát hết mọi biến thể của câu hỏi Wh- trong ngôn ngữ đời thường đương đại hoặc các văn bản chuyên ngành khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu câu hỏi Wh-question trên các thể loại văn bản đa dạng hơn như báo chí, diễn ngôn học thuật, đối thoại phim ảnh hiện đại, hoặc khảo sát sâu hơn về lỗi chuyển dịch thực tế của sinh viên trong các bài tập dịch thuật Anh - Việt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh cần củng cố kiến thức ngữ pháp chuyên sâu về các loại câu nghi vấn.
    • Người học và dịch giả thực hành biên - phiên dịch Anh - Việt, giúp nắm bắt cách chuyển ngữ linh hoạt từ để hỏi tiếng Anh sang tiếng Việt phù hợp với ngữ cảnh diễn ngôn.
  • Nội dung giá trị: Bảng phân loại chi tiết 61 câu hỏi "What", 34 câu hỏi "Why", các cấu trúc đảo ngữ/không đảo ngữ và bảng đối chiếu từ nghi vấn song ngữ là nguồn ngữ liệu mẫu trực quan cho việc giảng dạy và nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát thực tế trong khóa luận được lấy từ nguồn nào?

Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ tác phẩm kịch bản song ngữ "An Ideal Husband" của Oscar Wilde và bản dịch tiếng Việt "Một người chồng lý tưởng" do dịch giả Hoàng Nguyên chuyển ngữ, Nhà xuất bản Thế Giới xuất bản năm 1998.

2. Trong tác phẩm khảo sát, có bao nhiêu câu hỏi sử dụng từ "What" và "Why"?

Trong tác phẩm có tổng cộng 61 câu hỏi sử dụng từ "What" (trong đó gồm 9 câu hỏi chủ ngữ, 15 câu "What" làm định từ trong cụm danh từ, 3 câu không đảo ngữ, 12 câu dạng rút gọn và các câu hỏi tân ngữ) và 34 câu hỏi sử dụng từ "Why" (gồm 26 câu khẳng định và 8 câu phủ định).

3. Sự khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc giữa Wh-question tiếng Anh và câu hỏi tương đương trong tiếng Việt là gì?

Trong tiếng Anh, từ để hỏi bắt buộc phải đứng ở đầu câu và phải thực hiện đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ (trừ câu hỏi chủ ngữ). Trong tiếng Việt, từ nghi vấn có vị trí linh hoạt (có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu) tương ứng với vị trí ngữ pháp của thành phần được hỏi mà không cần đảo trật tự câu.

4. Vị trí của từ hỏi thời gian "bao giờ" trong tiếng Việt ảnh hưởng như thế nào đến ý nghĩa thì thời?

Khi từ "bao giờ" đứng ở đầu câu (Bao giờ anh về?), câu hỏi hướng tới hành động trong tương lai (tương đương với thì tương lai trong tiếng Anh: When will you come back?). Khi "bao giờ" chuyển xuống cuối câu (Anh về bao giờ?), câu hỏi lại hướng tới hành động đã xảy ra trong quá khứ (tương đương với thì quá khứ trong tiếng Anh: When did you come back?).

5. Tiếng Anh và tiếng Việt có sự khác biệt thế nào khi hỏi về phương tiện đi lại?

Tiếng Anh sử dụng từ để hỏi cách thức "How" (How do you come here?). Trong khi đó, tiếng Việt diễn đạt bằng câu hỏi phương tiện với từ "gì" (Anh đến đây bằng gì? - cấu trúc dịch từng từ sang tiếng Anh là By what do you come here?, vốn không được sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh và tiến hành đối chiếu chi tiết với các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt qua tác phẩm "An Ideal Husband". Kết quả phân tích 61 câu hỏi "What", 34 câu hỏi "Why" cùng nhiều nhóm từ hỏi khác đã làm rõ sự tương đồng về chức năng biểu đạt thông tin nhưng khác biệt sâu sắc về vị trí phân bố từ để hỏi và trật tự cú pháp giữa hai ngôn ngữ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngôn ngữ, giảng viên ngữ pháp và người làm công tác biên dịch Anh - Việt.