Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ quốc tế thiết yếu với khoảng 375 triệu người sử dụng như tiếng mẹ đẻ và hơn 750 triệu người học như một ngoại ngữ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, việc triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT đặt ra chuẩn đầu ra ngoại ngữ bậc 3 trên 6 bậc khung năng lực cho học sinh hoàn thành cấp Trung học phổ thông (THPT). Tuy nhiên, thực trạng giảng dạy truyền thống vẫn nặng tính thuyết giảng một chiều, tập trung chủ yếu vào ngữ pháp thi cử và học vẹt, khiến năng lực giao tiếp thực tế của học sinh còn nhiều hạn chế. Nhằm khắc phục khoảng trống này, nhiều cơ sở giáo dục tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã chủ động liên kết đưa giáo viên nước ngoài, tiêu biểu là đội ngũ giáo viên Philippines, vào giảng dạy trực tiếp trên lớp.

Nghiên cứu của tác giả Trương Minh Hiếu được triển khai nhằm phân tích thực trạng và đo lường thái độ của giáo viên và học sinh lớp 10 đối với việc học tiếng Anh cùng giáo viên Philippines (Learning English with Filipino teachers - LEF) tại Trường THPT Trần Văn Quan, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong năm học 2022 - 2023. Mục tiêu cụ thể là xác định thái độ trên ba bình diện: nhận thức, cảm xúc và hành vi; đồng thời kiểm tra sự tương quan và khác biệt trong quan điểm giữa 7 giáo viên trợ giảng Việt Nam và 120 học sinh lớp 10 đang tiếp cận bộ sách giáo khoa mới Global Success (gồm 10 đơn vị bài học, 3 tiết/tuần kết hợp 90 phút/tuần học cùng giáo viên Philippines). Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật tin cậy để nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực giao tiếp của người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên ba mô hình thái độ kinh điển trong tâm lý học và ngôn ngữ học ứng dụng: Mô hình Ba thành phần (Tripartite Model của Rosenberg & Hovland 1960, Spooncer 1992), Mô hình ABC (Vainikka 2015) và Mô hình CAC (Schiffman & Kanuk 2004). Các mô hình này thống nhất rằng thái độ ngôn ngữ được cấu thành từ ba yếu tố mật thiết:

  • Thành phần nhận thức (Cognitive): Niềm tin, quan điểm và sự hiểu biết của người học về vai trò, lợi ích của việc tiếp thu ngôn ngữ và kiến thức văn hóa.
  • Thành phần cảm xúc (Affective): Trạng thái cảm xúc, mức độ yêu thích, hào hứng hoặc lo âu của học sinh khi tương tác với đối tượng thái độ.
  • Thành phần hành vi (Behavioral/Conative): Phản ứng thực tế, sự tham gia chủ động, mức độ chuyên cần và ý định hành động trong quá trình học tập.

Khung khái niệm của nghiên cứu mở rộng đánh giá 8 biến phụ quan trọng bao gồm: 4 lĩnh vực kiến thức ngôn ngữ (văn hóa, từ vựng, ngữ pháp, phát âm) và 4 kỹ năng thực hành (nghe, nói, đọc, viết). Cơ sở lý thuyết cũng làm rõ lợi thế sư phạm của giáo viên Philippines: năng lực tiếng Anh vượt trội (đứng thứ 2 châu Á theo bảng xếp hạng EF EPI năm 2018, tỷ lệ biết chữ đạt 97%), ngữ điệu chuẩn Mỹ tự nhiên nhờ lịch sử tiếp nhận tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, cùng tác phong sư phạm thân thiện, giàu năng lượng và sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL/TEFL.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học toàn diện:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling). Trong tổng thể 366 học sinh khối 10 tại trường, 125 phiếu khảo sát đã được phát ra và thu về 120 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 96%, chiếm 34.15% quy mô học sinh khối 10). Mẫu gồm 55 học sinh nam (45.83%) và 65 học sinh nữ (54.17%), 100% học sinh có thời gian học tiếng Anh từ 6 đến 10 năm và chưa từng học với giáo viên Philippines trước đó. Mẫu định tính gồm toàn bộ 7 giáo viên tiếng Anh Việt Nam tham gia trợ giảng tại 9 lớp khối 10.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 26 mục theo thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý) được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm độ rõ ràng trước khi phát chính thức vào tháng 10 năm 2022. Đối với giáo viên, công cụ phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) được sử dụng để đào sâu quan điểm sư phạm.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) và kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha. Phương pháp này giúp lượng hóa chính xác mức độ đồng thuận của học sinh. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề (thematic content analysis) để lý giải sâu sắc các phát hiện định lượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên sâu đã chỉ ra 4 phát hiện trọng tâm sau:

  1. Thái độ tích cực toàn diện của học sinh: 120 học sinh khối 10 đều thể hiện thái độ đánh giá cao đối với việc học cùng giáo viên Philippines trên cả ba chiều kích. Điểm trung bình thái độ nhận thức đạt mức cao (Mean > 4.10, SD < 0.65), thái độ cảm xúc đạt mức tích cực (Mean > 4.05) và thái độ hành vi thể hiện sự chủ động tham gia bài học (Mean > 3.95).
  2. Sự bứt phá ở kỹ năng Nghe - Nói và Phát âm: Hơn 88% học sinh thừa nhận khả năng phát âm chuẩn ngữ điệu và phản xạ nghe hiểu tiến bộ rõ rệt. Khoảng 82% học sinh cảm thấy tự tin hơn khi nói tiếng Anh trong lớp, xóa bỏ tâm lý ngại ngùng vốn có khi học phương pháp truyền thống.
  3. Mở rộng hiểu biết văn hóa đa dạng: 91.6% học sinh khẳng định các tiết học 90 phút hàng tuần giúp các em mở rộng vốn hiểu biết về phong tục, lối sống và văn hóa quốc tế, đáp ứng đúng mục tiêu phần Culture/CLIL trong sách Global Success.
  4. Đánh giá đồng thuận từ giáo viên Việt Nam: 100% giáo viên trợ giảng (7/7 người) khẳng định mô hình dạy học này tạo ra môi trường tương tác thuần Anh ngữ tự nhiên, hỗ trợ đắc lực cho giáo viên bản địa trong việc rèn luyện kỹ năng thực hành giao tiếp cho học sinh.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu khảo sát được tổng hợp chi tiết qua các bảng chỉ số trung bình và có thể được minh họa trực quan bằng biểu đồ cột so sánh mức độ hài lòng giữa ba nhóm thái độ nhận thức, cảm xúc và hành vi:

Thành phần thái độ Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức độ đánh giá
Thái độ nhận thức (Cognitive) 4.12 0.58 Rất tích cực
Thái độ cảm xúc (Affective) 4.06 0.62 Tích cực
Thái độ hành vi (Behavioral) 3.98 0.69 Tích cực

Nguyên nhân dẫn đến kết quả khả quan trên bắt nguồn từ phong cách sư phạm năng động, giàu năng lượng và cách truyền đạt hài hước, gần gũi của các thầy giáo Philippines (với 100% là giáo viên nam trên 30 tuổi, có chứng chỉ chuyên môn). Khác với tiết học ngữ pháp nặng về ghi chép thụ động, các hoạt động trò chơi ngôn ngữ, đóng vai và thảo luận nhóm giúp học sinh giải tỏa áp lực thi cử. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các công trình nghiên cứu trước đây của Eshghinejad (2016) và Al-Mamun cùng cộng sự (2012), khẳng định rằng trạng thái cảm xúc tích cực là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy hành vi học tập và nâng cao thành tích tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao:

  1. Chuẩn hóa quy trình phối hợp đồng giảng dạy (Co-teaching): Thiết lập cơ chế trao đổi giáo án bắt buộc giữa giáo viên Việt Nam và giáo viên Philippines trước mỗi tuần học. Mục tiêu đạt trên 85% sự đồng bộ giữa nội dung SGK Global Success 10 với các chủ đề giao tiếp 90 phút ngoại khóa, thực hiện liên tục trong năm học 2023 - 2024.
  2. Đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá kỹ năng: Tăng tỷ trọng điểm kiểm tra nói 15 phút và thuyết trình dự án nhóm (Project), hướng tới mục tiêu 100% học sinh lớp 10 đạt năng lực giao tiếp Bậc 3/6 khung VSTEP khi tốt nghiệp THPT theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  3. Nâng cấp cơ sở vật chất và không gian thực hành tiếng Anh: Trang bị đồng bộ 100% màn hình tương tác thông minh tại 9 lớp học khối 10, đồng thời duy trì sinh hoạt Câu lạc bộ tiếng Anh định kỳ 2 lần/tháng do giáo viên Philippines chủ trì nhằm tạo môi trường giao lưu liên tục ngoài giờ học chính khóa.
  4. Tăng cường bồi dưỡng năng lực sư phạm chuyên đề: Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cùng nhà trường cần tổ chức tối thiểu 4 buổi hội thảo tập huấn chuyên môn mỗi năm học để giáo viên trong và ngoài nước chia sẻ kinh nghiệm quản lý lớp học và phương pháp giảng dạy giao tiếp hiện đại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Ban Giám hiệu và các nhà quản lý giáo dục: Nắm bắt cơ sở khoa học và phản hồi từ 120 học sinh cùng 7 giáo viên để xây dựng đề án liên kết đào tạo với giáo viên nước ngoài hiệu quả, tối ưu hóa ngân sách và thời lượng giảng dạy 90 phút/tuần.
  • Giáo viên tiếng Anh cấp THPT: Tham khảo mô hình đồng giảng dạy (Co-teaching) và các kỹ thuật kích hoạt thái độ học tập tích cực, giúp chuyển đổi thành công từ phương pháp truyền thống sang phương pháp giao tiếp tích hợp sách Global Success.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành TESOL: Khai thác bộ công cụ nghiên cứu chuẩn mực gồm bảng hỏi 26 mục theo thang đo Likert, quy trình phân tích độ tin cậy bằng SPSS và khung lý thuyết 3 thành phần (Nhận thức, Cảm xúc, Hành vi) để mở rộng các đề tài nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng.
  • Các trung tâm ngoại ngữ và đơn vị cung ứng nhân sự giáo viên quốc tế: Hiểu rõ đặc điểm tâm lý, nhu cầu tiếp thu và rào cản ngôn ngữ của học sinh phổ thông Việt Nam, từ đó nâng cao chất lượng tuyển chọn và tập huấn chuyên môn cho giáo viên Philippines.

Câu hỏi thường gặp

Giáo viên Philippines có ưu thế gì nổi bật so với giáo viên bản ngữ khác trong giảng dạy tiếng Anh?

Giáo viên Philippines sở hữu phát âm chuẩn ngữ điệu Mỹ, bằng cử nhân sư phạm cùng chứng chỉ quốc tế TESOL/TEFL. Quốc gia này có tỷ lệ biết chữ 97% và xếp thứ 2 châu Á về mức độ thông thạo tiếng Anh (EF EPI 2018). Ngoài chuyên môn vững vàng, sự gần gũi về văn hóa châu Á và phong cách giảng dạy nhiệt tình, vui vẻ giúp học sinh Việt Nam dễ dàng hòa nhập mà không cảm thấy e ngại.

Học sinh lớp 10 gặp khó khăn gì khi lần đầu học với giáo viên Philippines?

Qua khảo sát 120 học sinh, trở ngại ban đầu chủ yếu là tốc độ nói nhanh và thói quen thụ động do đã quen với cách học ngữ pháp truyền thống suốt 6 đến 10 năm trước đó. Tuy nhiên, nhờ sự hỗ trợ của giáo viên trợ giảng Việt Nam trong các tiết học 90 phút hàng tuần, 100% học sinh đã nhanh chóng bắt nhịp và hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên sau vài tuần học.

Mô hình lý thuyết nào được sử dụng để phân tích thái độ của người học trong nghiên cứu?

Nghiên cứu áp dụng tích hợp Mô hình Ba thành phần (Tripartite Model), Mô hình ABC và Mô hình CAC. Thái độ được đo lường qua 3 khía cạnh: nhận thức (hiểu biết, quan điểm), cảm xúc (mức độ yêu thích, cảm giác thoải mái) và hành vi (sự tương tác, chuyên cần), kết hợp đánh giá 8 biến phụ bao gồm từ vựng, ngữ pháp, phát âm, văn hóa và 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết.

Vai trò của giáo viên tiếng Anh Việt Nam trong mô hình học với giáo viên Philippines là gì?

7 giáo viên Việt Nam đóng vai trò trợ giảng và đồng giảng dạy (Co-teacher). Thầy cô là cầu nối ngôn ngữ khi học sinh gặp khó khăn về từ vựng phức tạp, hỗ trợ quản lý trật tự lớp học từ 35 đến 40 học sinh, đồng thời bảo đảm nội dung bài giảng của giáo viên nước ngoài bám sát khung chương trình 10 bài học trong sách giáo khoa Global Success 10.

Kết quả nghiên cứu tại Trường THPT Trần Văn Quan có thể áp dụng cho các trường khác không?

Có. Mặc dù nghiên cứu tập trung vào cỡ mẫu 120 học sinh và 7 giáo viên tại Trường THPT Trần Văn Quan, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và các giải pháp đề xuất có giá trị tham khảo sâu sắc cho toàn bộ các trường THPT tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cũng như các địa phương đang triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia và sách giáo khoa mới.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng và khẳng định thái độ tích cực của giáo viên và học sinh lớp 10 đối với việc học tiếng Anh cùng giáo viên Philippines tại Trường THPT Trần Văn Quan trong năm học 2022 - 2023.
  • Kết quả khảo sát 120 học sinh và phỏng vấn 7 giáo viên cho thấy sự cải thiện vượt bậc ở kỹ năng Nghe - Nói, chuẩn hóa phát âm ngữ điệu Mỹ và gia tăng đáng kể độ tự tin giao tiếp.
  • Mô hình nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết Ba thành phần thái độ (Nhận thức, Cảm xúc, Hành vi) với quy trình phân tích định lượng SPSS và định tính chuẩn mực.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về phối hợp đồng giảng dạy, đổi mới kiểm tra đánh giá theo chuẩn Bậc 3 VSTEP, đầu tư cơ sở vật chất và bồi dưỡng chuyên môn định kỳ.
  • Độc giả, nhà quản lý giáo dục và học viên cao học quan tâm có thể khai thác toàn văn tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu để ứng dụng hiệu quả vào công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật.