Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp cận và làm chủ tiếng Anh, người học thường gặp phải nhiều trở ngại khi xử lý hệ thống dạng thức động từ, đặc biệt là dạng động từ nguyên thể (infinitive). Dạng nguyên thể không xác định (non-finite infinitive) thường xuyên xuất hiện trong các chuỗi hành động diễn ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau, biểu thị các trạng thái tinh thần khó nhận biết như suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thiết lập mối quan hệ nhân quả trong câu. Ý nghĩa và cấu trúc sử dụng của động từ nguyên thể thay đổi linh hoạt tùy theo ngữ cảnh cú pháp và từ vựng đi kèm. Do đó, việc nghiên cứu đối chiếu giữa dạng thức nguyên thể phi hữu biên trong tiếng Anh và các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt đóng vai trò thiết thực giúp người học hiểu rõ bản chất và sử dụng chính xác trong kỹ năng nói và viết.
Công trình khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Hoàng Thị Loan (Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức, khóa 2017 – 2021) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Minh được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề trên.
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Phân biệt rõ ràng giữa dạng thức động từ hữu biên (finite) và phi hữu biên (non-finite).
- Phân tích các phân loại, chức năng cú pháp và tầng ý nghĩa của dạng thức phi hữu biên trong tiếng Anh.
- So sánh và đối chiếu cấu trúc, chức năng, ý nghĩa của cụm động từ nguyên thể phi hữu biên trong tiếng Anh với các cụm động từ tương đương trong tiếng Việt.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Dạng thức nguyên thể phi hữu biên (non-finite infinitive) trong tiếng Anh là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa dạng thức hữu biên (finite) và phi hữu biên (non-finite) trong tiếng Anh là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa động từ nguyên thể phi hữu biên trong tiếng Anh và các cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt là gì?
Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào dạng thức nguyên thể phi hữu biên trong tiếng Anh và các cụm động từ trong tiếng Việt, đưa ra các ví dụ điển hình nhằm làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt về hình thái, cú pháp và ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngữ pháp kinh điển của các tác giả trong và ngoài nước:
- Khái niệm dạng thức hữu biên và phi hữu biên: Tiếp cận định nghĩa cụm động từ hữu biên từ John Eastwood (1994) và dạng thức phi hữu biên từ L.G. Alexander (1988).
- Cấu trúc cụm động từ tiếng Anh: Ứng dụng mô hình phân tích cấu trúc cụm động từ hữu biên và phi hữu biên của Trần Hữu Mạnh (2000).
- Phân loại và chức năng cú pháp của Verbals: Khung lý thuyết của E.M. Gordon và I.P. Krylova (1973), M.Y. Blokh (2006), M.A. Ganshina (1964) về các thuộc tính từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa của động từ phi hữu biên.
- Hệ thống hóa dạng thức nguyên thể: Sử dụng phân loại hình thái và chức năng của Michael Swan (1995) và ngữ pháp Collins Cobuild (1990).
- Cấu trúc cụm động từ tiếng Việt: Vận dụng lý thuyết ngữ pháp tiếng Việt của GS. Nguyễn Tài Cẩn (1996) về cấu trúc cụm động từ 3 thành tố.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (comparative analysis) làm phương pháp chủ đạo. Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 4 bước:
- Trình bày tổng quan về sự phân biệt giữa dạng thức hữu biên và phi hữu biên trong tiếng Anh.
- Mô tả chi tiết hình thức, đặc tính ngữ pháp và chức năng của dạng nguyên thể phi hữu biên tiếng Anh.
- Phân tích cấu trúc và chức năng của dạng nguyên thể tiếng Anh cùng các cách thức diễn đạt tương ứng trong cụm động từ tiếng Việt.
- Tổng hợp, đối chiếu nhằm rút ra các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ.
Nguồn ngữ liệu của đề tài được trích xuất từ các tài liệu ngữ pháp học chuẩn mực, các ví dụ trích đoạn từ tác phẩm văn học, báo chí và các tình huống giao tiếp đời sống thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW OF THE “INFINITIVE” IN NON-FINITE
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về dạng thức phi hữu biên trong tiếng Anh, tập trung sâu vào động từ nguyên thể.
1. Sự phân biệt giữa Finite và Non-finite
Theo tác giả, động từ hữu biên (finite verb) có khả năng làm động từ chính trong câu độc lập hoặc mệnh đề phụ, thể hiện rõ thì (tense) và thức (mood). Ngược lại, dạng thức phi hữu biên (non-finite verb hay verbals) không hiển thị sự phân biệt về thì và không thể đứng độc lập làm động từ vị ngữ chính. Hệ thống non-finite bao gồm 3 dạng chính: infinitive (nguyên thể), dạng "-ing" (gộp chung gerund và participle I do tính đồng âm) và participle (quá khứ phân từ/phân từ II).
| Đặc điểm |
Cụm động từ hữu biên (Finite VPs) |
Cụm động từ phi hữu biên (Non-finite VPs) |
| Thì và thức |
Có thì (Present, Past...) và thức xác định (Indicative...). |
Không có phạm trù thì và thức riêng biệt. |
| Chủ ngữ |
Thường có chủ ngữ ngữ pháp riêng đi kèm. |
Thường không có chủ ngữ riêng hoặc biểu hiện gián tiếp. |
| Chức năng cú pháp |
Tạo thành mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ hoàn chỉnh. |
Đóng vai trò Chủ ngữ (S), Tân ngữ (O), Bổ ngữ (C), Trạng từ (A). |
2. Tương quan giữa dạng Infinitive, "-ing" và Finite
- Điểm tương đồng hoàn toàn: Infinitive và dạng "-ing" duy trì nguyên vẹn ý nghĩa từ vựng của động từ gốc; bảo tồn mô hình hình thái học (kể cả động từ phái sinh có tiền tố, hậu tố); lặp lại cấu trúc của các động từ ghép (compound verbs) và các cụm thành ngữ vị ngữ (prepared phrases/idiomatic verb phrases).
- Điểm tương đồng một phần và dị biệt:
- Phạm trù ngữ pháp: Verbals chia sẻ phạm trù thể bị động (voice) với dạng hữu biên, nhưng thiếu phạm trù ngôi (person), số (number) và thức (mood). Về thời gian, infinitive và "-ing" phân biệt dạng cơ bản (simple) và hoàn thành (perfect). Riêng infinitive có sự đối lập rõ nét giữa thể tiếp diễn (continuous) và không tiếp diễn (non-continuous).
- Biểu hiện chủ ngữ: Chủ ngữ của infinitive có thể trùng với chủ ngữ câu, tân ngữ câu, thành phần phụ, nằm ở câu khác, hoặc được thể hiện rõ qua cấu trúc cụm giới từ "for + tân ngữ/danh từ".
- Chức năng cú pháp: Động từ hữu biên chỉ có 1 chức năng duy nhất là vị ngữ (predicate). Ngược lại, verbals đảm nhận đa chức năng: làm danh từ (chủ ngữ, tân ngữ), làm tính từ (định ngữ), làm trạng từ (chỉ mục đích, kết quả, thể cách), làm thành phần chêm xen (parenthesis), hoặc làm vị ngữ trong các mẫu câu đặc biệt (như câu bắt đầu bằng Why/Why not hoặc câu cảm thán).
Bảng phân loại các dạng thức Infinitive (theo Collins Cobuild, 1990):
- Simple Active: (to) do | Simple Passive: (to) be done
- Continuous Active: (to) be doing | Continuous Passive: (to) be being done
- Perfect Active: (to) have done | Perfect Passive: (to) have been done
- Perfect Continuous Active: (to) have been doing | Perfect Continuous Passive: (to) have been being done
3. Phân loại chức năng cú pháp của Infinitive
Chương 1 phân chia chi tiết hai nhóm chức năng lớn của động từ nguyên thể:
- Dạng nguyên thể độc lập (Independent Infinitive):
- Chủ ngữ (Subject): Thường dùng dạng to-infinitive, đứng đầu câu trần thuật, mang ý nghĩa hành động diễn ra sau hoặc đồng thời với động từ chính, đôi khi mang sắc thái điều kiện giả định.
- Bổ ngữ vị ngữ (Predicative): Thường theo sau hệ từ (link-verbs), thể hiện mục đích hoặc định nghĩa cho chủ ngữ (đặc biệt sau các chủ ngữ như all, what-clause, the least, the most).
- Thành phần chêm xen (Parenthesis): Đứng độc lập ngăn cách bằng dấu phẩy (To tell the truth, to be sincere, to put it mildly...), thể hiện thái độ, quan điểm của người nói.
- Vị ngữ (Predicate): Xuất hiện trong câu cảm thán biểu thị sự ngạc nhiên, phản đối (Me – write!), câu hỏi gợi ý bắt đầu bằng Why / Why not (Why worry?), hoặc cụm To think that....
- Dạng nguyên thể phụ thuộc (Dependent Infinitive / Adjunct):
- Bổ ngữ cho động từ (Verb adjunct): Gồm 6 mô hình bổ ngữ chặt chẽ (close adjunct): theo sau động từ chủ động (try to recall), theo sau động từ bị động (be advised to stop), cụm bổ ngữ phức hợp với động từ chủ động (want me to be quiet), cụm giới từ phức hợp (wait for the storm to subside), cấu trúc wh-infinitive (know what to expect), và cấu trúc với chủ ngữ giả it (It pleases her to ask...).
- Bổ ngữ cho danh từ (Noun adjunct): Bổ nghĩa cho danh từ cụ thể/trừu tượng, đại từ bất định, số thứ tự; xuất hiện trong các cấu trúc tiềm năng (have + noun + to-V, enough, such...as, too...to) hoặc sau chủ ngữ giả it / tân ngữ giả it.
- Bổ ngữ cho tính từ (Adjective adjunct): Bổ nghĩa cho tính từ vị ngữ (easy to understand, ready to go), tính từ kết hợp với enough / too / so...as, và tính từ sau chủ ngữ giả it (It is difficult to understand...).
CHAPTER 2: THE COMPARISON BETWEEN NONFINITE INFINITIVE IN ENGLISH AND VIETNAMESE VERB GROUPS
Chương 2 tập trung so sánh đối chiếu giữa dạng thức nguyên thể tiếng Anh và cụm động từ trong tiếng Việt.
1. Đặc trưng loại hình học và cấu trúc cụm động từ tiếng Việt
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (isolating) và phân tích tính (analytical), không biến đổi hình thái từ, do đó không tồn tại phạm trù "động từ nguyên thể" theo định nghĩa hình thái học như tiếng Anh. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các kết hợp động từ (ngữ động từ/cụm động từ) trong đó một động từ đóng vai trò trung tâm và các động từ khác đóng vai trò phụ thuộc.
Dẫn theo mô hình của GS. Nguyễn Tài Cẩn (1996), cấu trúc cụm động từ phức tạp nhất trong tiếng Việt gồm 3 thành tố:
- Thành tố phụ trước (Premodifier): Thường là các từ chỉ thể, thời, mệnh lệnh hoặc tình thái (như muốn, cần, không, đang), mang ý nghĩa ngữ pháp bổ trợ.
- Thành tố trung tâm (Centre): Động từ mang ý nghĩa hành động chính.
- Thành tố phụ sau (Postmodifier): Động từ hoặc ngữ động từ đi sau mang ý nghĩa từ vựng bổ sung, đóng vai trò bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
Khóa luận phân tích sự tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học về việc xác định động từ trung tâm trong các kết hợp có từ tình thái như "không muốn làm", "cần xem xét lại". Quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn chỉ ra rằng "làm" và "xem xét" mới là hành động cốt lõi quyết định nghĩa của cụm, còn "muốn", "cần" đóng vai trò thành tố phụ biểu thị nghĩa tình thái. Tuy nhiên, để tạo quy chuẩn đối chiếu nhất quán với tiếng Anh, khóa luận chấp nhận nguyên tắc: động từ xuất hiện đầu tiên trong chuỗi kết hợp tiếng Việt được quy ước là động từ chính, và nghiên cứu tập trung sâu vào các thành tố phụ sau.
2. Đối chiếu các trường hợp biểu đạt tương đương
Tác giả phân tích sự tương đồng giữa các cấu trúc infinitive tiếng Anh và các thành tố phụ sau trong cụm động từ tiếng Việt:
- Ý nghĩa mệnh lệnh, yêu cầu: Các cấu trúc tiếng Anh dạng Verb + Object + to-infinitive (ask, force, order sb to do sth) tương đương với các kết hợp động từ tiếng Việt như "sai bảo ai làm gì", "bắt ai làm gì".
- Ý nghĩa ý định, kế hoạch, khả năng: Cấu trúc tend to do sth, be able/possible to do sth tương ứng với cụm "chuẩn bị làm gì", "có thể giải quyết".
- Ý nghĩa hành động đồng thời: Các cấu trúc phân từ hoặc nguyên thể chỉ hành động diễn ra song song tương ứng với chuỗi động từ liên tiếp trong tiếng Việt như "ngồi chờ", "đứng xem".
- Ý nghĩa mục đích: Cấu trúc infinitive of purpose (stop to buy, meet to discuss) tương ứng với cấu trúc có hoặc không có từ nối trong tiếng Việt như "dừng lại để mua", "gặp để bàn chuyện".
Kết quả và đóng góp
Công trình đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu cụ thể:
| Tiêu chí đối chiếu |
Dạng thức Infinitive trong tiếng Anh |
Cụm động từ trong tiếng Việt |
| Bản chất hình thái |
Có dấu hiệu hình thái (to hoặc bare); có các dạng phái sinh (simple, continuous, perfect, passive). |
Không biến đổi hình thái; nghĩa thời - thể và tình thái được biểu thị bằng hư từ hoặc trật tự từ. |
| Khả năng làm vị ngữ |
Không thể làm vị ngữ chính thông thường (chỉ xuất hiện trong câu cảm thán, câu Why...). |
Các động từ trong chuỗi có thể trực tiếp làm vị ngữ ghép mà không cần biến đổi dạng thức. |
| Biểu hiện chủ thể |
Dùng cấu trúc đồng chủ ngữ, tân ngữ làm chủ thể, hoặc cấu trúc for-phrase. |
Dùng ngữ cảnh hoặc trật tự kết hợp trực tiếp giữa danh từ và chuỗi động từ phụ sau. |
| Biểu đạt mục đích/ý định |
Dùng trực tiếp to-infinitive (to buy, to help). |
Dùng kết hợp động từ đi kèm từ chỉ mục đích (để, nhằm) hoặc kết hợp trực tiếp (mua hộ, giúp). |
Về mặt đóng góp, khóa luận giúp người học và người nghiên cứu:
- Phân định ranh giới ngữ pháp rõ ràng giữa các dạng thức hữu biên và phi hữu biên tiếng Anh, tránh nhầm lẫn giữa chức năng vị ngữ chính và bổ ngữ.
- Cung cấp khung đối chiếu trực quan giữa cấu trúc ngữ pháp hình thái học tiếng Anh và ngữ pháp phân tích tính tiếng Việt, hỗ trợ việc chuyển dịch ngôn ngữ chuẩn xác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp đại học, công trình chưa thể bao quát toàn bộ các biến thể ngữ nghĩa phức tạp của dạng thức nguyên thể trong tất cả các phong cách chức năng ngôn ngữ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang hai dạng thức phi hữu biên còn lại là dạng "-ing" (gerund / present participle) và dạng participle, hoặc khảo sát sâu hơn về lỗi chuyển di ngôn ngữ (language transfer) của sinh viên Việt Nam khi sử dụng các dạng thức này trong dịch thuật và biên soạn văn bản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo hệ thống lý thuyết chi tiết về 6 mô hình bổ ngữ động từ (close verb adjuncts), các cấu trúc bổ ngữ danh từ, tính từ và các trường hợp nguyên thể độc lập.
- Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu Anh – Việt: Kế thừa khung phân tích cụm động từ 3 thành tố của GS. Nguyễn Tài Cẩn áp dụng vào đối sánh ngữ pháp liên ngôn ngữ.
- Người dạy và học dịch thuật: Nắm bắt các phương thức chuyển dịch cấu trúc to-V sang các cụm từ tương đương trong tiếng Việt mà không làm biến dạng cấu trúc ngữ pháp tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại các dạng thức phi hữu biên (verbals) trong tiếng Anh gồm những dạng nào?
Theo Chương 1, hệ thống verbals trong tiếng Anh gồm 3 dạng chính: dạng nguyên thể (infinitive), dạng "-ing" (tác giả gộp chung danh động từ gerund và phân từ I participle I do tính đồng âm và không có sự phân biệt hình thái) và phân từ (participle, tức phân từ II / quá khứ phân từ).
2. Mô hình cụm động từ tiếng Việt của GS. Nguyễn Tài Cẩn được trích dẫn trong khóa luận gồm những thành phần nào?
Theo Nguyễn Tài Cẩn (1996), cấu trúc cụm động từ phức tạp nhất của tiếng Việt gồm 3 thành tố: Thành tố phụ trước (Premodifier - biểu thị ý nghĩa ngữ pháp, tình thái), Thành tố trung tâm (Centre - mang ý nghĩa hành động cốt lõi) và Thành tố phụ sau (Postmodifier - mang ý nghĩa từ vựng bổ sung, đóng vai trò bổ ngữ hoặc trạng ngữ).
3. Có những mô hình bổ ngữ động từ chặt chẽ (close verb adjunct) nào đối với động từ nguyên thể tiếng Anh?
Khóa luận liệt kê 6 mô hình:
- Bổ ngữ chặt chẽ cho động từ chủ động (tried to recall).
- Bổ ngữ chặt chẽ cho động từ bị động (was advised to stop).
- Cụm bổ ngữ phức hợp cho động từ chủ động (wanted me to be quiet).
- Cụm giới từ phức hợp cho động từ chủ động (waited for the storm to subside).
- Bổ ngữ dạng wh-infinitive (knew what to expect).
- Bổ ngữ cho động từ trong câu có chủ ngữ giả it (It pleases her to ask...).
4. Động từ nguyên thể tiếng Anh có thể đóng vai trò vị ngữ (predicate) trong những trường hợp nào?
Động từ nguyên thể có thể làm vị ngữ trong 3 trường hợp đặc thù thuộc văn phong nói/cảm thán:
- Trong câu cảm thán biểu thị sự bất ngờ, phẫn nộ hoặc phi lý (Me – write!).
- Trong câu hỏi tỉnh lược bắt đầu bằng Why / Why not mang nghĩa gợi ý (Why not try to write? Why worry?).
- Trong câu đơn một thành phần với cụm To think that... diễn tả sự kinh ngạc, tức giận (To think that you should talk to me in this way!).
5. Sự khác biệt căn bản về loại hình ngôn ngữ ảnh hưởng như thế nào đến việc biểu đạt động từ nguyên thể giữa tiếng Anh và tiếng Việt?
Tiếng Anh là ngôn ngữ có biến tố hình thái, phân định ranh giới ngữ pháp chặt chẽ giữa dạng hữu biên (chia thì) và phi hữu biên (dùng to hoặc đuôi -ing, -ed). Trong khi đó, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, không có phạm trù nguyên thể riêng mà diễn đạt các tầng nghĩa tương đương thông qua trật tự kết hợp chuỗi động từ (động từ đi kèm thành tố phụ trước hoặc phụ sau) và các hư từ biểu thị tình thái, mục đích.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Loan đã hoàn thành việc khảo sát và hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về dạng thức nguyên thể phi hữu biên trong tiếng Anh cùng các chức năng cú pháp đa dạng của nó. Thông qua việc ứng dụng lý thuyết ngữ pháp đối chiếu và mô hình cấu trúc cụm động từ tiếng Việt của GS. Nguyễn Tài Cẩn, công trình đã chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt cốt lõi giữa hai ngôn ngữ về phương thức tổ chức chuỗi hành động, thể hiện chủ thể và chuyển tải ý nghĩa mục đích hay mệnh lệnh. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao, phục vụ thiết thực cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu Anh – Việt.