Tổng quan luận án
Công trình “Nghiên cứu ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt” là luận án tiến sĩ ngữ văn thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ (mã số: 5 04 08), do nghiên cứu sinh Nguyễn Cảnh Hoa thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2001, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Minh Thuyết và PGS. Trần Hữu Mạnh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh đất nước hội nhập kinh tế và giao lưu văn hóa quốc tế, nhu cầu học tiếng Anh của người Việt Nam cũng như nhu cầu học tiếng Việt của người nước ngoài tăng trưởng mạnh mẽ; đồng thời hoạt động xuất bản, trao đổi sách báo song ngữ cũng phát triển nhanh chóng. Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ, giới từ xuất hiện với tần suất rất cao trong hầu hết các câu văn của cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt, giữ vai trò thiết yếu trong việc biểu hiện các mối quan hệ ngữ nghĩa và mở rộng cấu trúc cú pháp. Tuy nhiên, giới từ lại là một trong những mảng ngữ pháp – ngữ nghĩa gây nhiều khó khăn nhất đối với người học và người làm công tác dịch thuật.
Về mặt học thuật, cho đến thời điểm luận án được triển khai, tại Việt Nam vẫn chưa có công trình nào đi sâu đối chiếu một cách hoàn chỉnh, toàn diện về hệ thống giới từ giữa hai ngôn ngữ Anh – Việt. Do đó, việc nghiên cứu, đối chiếu giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt không chỉ đáp ứng đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn giảng dạy, dịch thuật mà còn là yêu cầu tất yếu của lý luận ngôn ngữ học đối chiếu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu tổng quát là làm sáng tỏ bản chất ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh trên cơ sở đối chiếu có hệ thống với giới từ tiếng Việt, qua đó chỉ ra các nét tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Để đạt được mục tiêu này, luận án triển khai các nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định vị trí, đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ trong hệ thống từ loại của tiếng Anh hiện đại và tiếng Việt hiện đại; thiết lập các tiêu chí phân biệt giới từ với các từ loại dễ gây nhầm lẫn như liên từ, tiểu trạng từ và từ chỉ hướng vận động.
- Đối chiếu giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt trên các bình diện ngữ pháp: chức năng ngữ pháp, hoạt động trong lời nói, vị trí trong câu và đặc điểm cấu tạo (giới từ đơn, giới từ kép).
- Đối chiếu giới từ giữa hai ngôn ngữ trên bình diện ngữ nghĩa thông qua các nhóm nghĩa cụ thể (địa điểm, thời gian, nguyên nhân, mục đích, cách thức, công cụ, sự kích thích, sự ủng hộ/phản đối, nhượng bộ, quy chiếu, ngoại lệ, chủ đề, thành phần, phản ứng).
- Khảo sát việc dịch các giới từ và giới ngữ trong câu và văn bản; phân tích các dạng lỗi điển hình (về cấu trúc, ngữ nghĩa, tu từ) mà người Việt Nam thường mắc phải khi học và sử dụng giới từ tiếng Anh, từ đó đề xuất các định hướng ứng dụng thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất ngữ pháp, đặc điểm ngữ nghĩa và cơ chế hoạt động của giới từ, giới ngữ (cụm giới từ) trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa cơ bản nhất của giới từ và giới ngữ ở cấp độ từ, cụm từ, câu và văn bản; không mở rộng ra toàn bộ mọi biến thể ngữ pháp chuyên sâu vượt ngoài khuôn khổ đối chiếu.
- Phạm vi tư liệu: Các ngữ liệu trích dẫn từ nguyên bản và bản dịch của các tác phẩm văn học, chính trị, báo chí tiếng Anh và tiếng Việt được xuất bản từ đầu thế kỷ XX đến năm 2001; kết hợp ngữ liệu thực tế từ giao tiếp đời sống, các từ điển song ngữ Anh – Việt, Việt – Anh, từ điển tường giải tiếng Anh, từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học và từ điển hư từ tiếng Việt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống lịch sử nghiên cứu giới từ trong ngôn ngữ học thế giới và Việt ngữ học:
Lịch sử nghiên cứu giới từ
Nguyễn Kim Than, Nguyễn Tài Cẩn, UBKHXH Việt Nam, Đinh Thanh Huệ,
Đinh Văn Đức, Diệp Quang Ban, Lê Biên, Nguyễn Anh Quế, Cao Xuân Hảo,
Nguyễn Minh Thuyết, Hữu Quỳnh, Vũ Văn Thi
Các hướng nghiên cứu trước trong ngôn ngữ học phương Tây
- Thời kỳ cổ đại Hy Lạp – La Mã: Protagonas (thế kỷ V TCN) là người đầu tiên phân biệt từ loại trong tiếng Hy Lạp; Platon (khoảng 429–347 TCN) phân chia thành hai lớp danh từ và động từ (như những thành tố của mệnh đề). Đến thế kỷ IV TCN, Aristotle (384–322 TCN) là người đầu tiên đề cập trực tiếp đến giới từ, xếp giới từ cùng liên từ vào nhóm "từ nối" và phân định hiện tượng từ "có nghĩa" và "không có nghĩa" (tương đương thực từ và hư từ). Phái Stoic mở rộng thành bốn thành phần lời nói (danh từ, động từ, liên từ, mạo từ). Phái Alexandria, tiêu biểu là Dionysius Thrax (cuối thế kỷ II TCN), công bố bảng miêu tả ngữ pháp bao quát gồm tám từ loại, định nghĩa: "Giới từ là những từ phụ đứng trước các từ khác".
- Thời kỳ truyền thống tại Nga và Liên Xô: Các công trình nghiên cứu từ loại của M. Lomonosov (thế kỷ XVIII), L. Shcherba và V. Vinogradov (thế kỷ XX) đã củng cố lý luận về các lớp từ chức năng.
- Thời kỳ hiện đại ở các nước nói tiếng Anh:
- J. Lyons trong “Introduction to theoretical linguistics” khẳng định giới từ thực hiện hai chức năng cơ bản, độc lập nhưng liên kết chặt chẽ là chức năng "ngữ pháp" và chức năng "định vị".
- H. Gleason nhìn nhận giới từ là từ chức năng mà phẩm chất ngữ nghĩa bị ý nghĩa ngữ pháp làm lu mờ.
- J.B. Heaton (“Prepositions and adverbial particles”) phân tích chi tiết giới từ và tiểu trạng từ.
- W. Allen (“Living English Structure”) nhấn mạnh vị trí và các kiểu quan hệ thời gian, không gian, phương hướng, tình cảm do giới từ biểu thị.
- Penelope Choy & James McCormick (“Basic Grammar and Usage”) định nghĩa giới từ qua chức năng chỉ vị trí và quan hệ giữa các tân ngữ.
- R. Quirk, S. Greenbaum, G. Leech & J. Svartvik (1985) trong “A Comprehensive Grammar of the English Language” dành 62 trang nghiên cứu toàn diện về giới từ, thiết lập tiêu chí khách quan phân biệt giới từ với các từ loại khác và phân loại chi tiết giới từ đơn, giới từ kép.
- M.A.K. Halliday trong “An Introduction to Functional Grammar” tiếp cận giới từ theo mô hình chức năng hệ thống (functional-systemic model), đặt giới từ trong mối quan hệ tầng bậc: ngữ cảnh (context), ngữ nghĩa (semantics), từ vựng – ngữ pháp (lexico-grammar) và vai trò liên kết văn bản (cohesive devices).
- R. Huddleston (“Introduction to the Grammar of English”) nghiên cứu sâu về khả năng kết hợp và quan hệ cú pháp giữa giới từ với liên từ, động từ, tính từ và trạng từ.
- Nhóm Collins Cobuild (“Prepositions”) miêu tả chi tiết chức năng định vị thông tin không gian, thời gian và các mối quan hệ trừu tượng.
Các hướng nghiên cứu trước trong Việt ngữ học
- Quan điểm phủ nhận: Grammont và Lê Quang Trình (1905) phủ nhận sự tồn tại của từ loại và giới từ trong tiếng Việt, cho rằng tiếng Việt chỉ có các từ đơn âm tiết không biến hình và ý nghĩa được xác định thuần túy bởi vị trí, chức năng trong câu.
- Quan điểm khẳng định và miêu tả giới từ:
- Trần Trọng Kim và các đồng tác giả (“Việt Nam văn phạm”): Giới từ là tiếng dùng để liên lạc một tiếng với tiếng túc từ của nó.
- Bùi Đức Tịnh (“Văn phạm Việt Nam”): Phân biệt giới từ (chỉ tương quan ý nghĩa giữa hai từ) và giới ngữ (đơn vị biểu đạt quan hệ giữa hai đoạn câu).
- Phan Khôi (“Việt ngữ nghiên cứu”): Giới từ dùng để giới thiệu danh từ/đại từ đến với động từ hoặc danh từ/đại từ khác để tỏ ra sự quan hệ giữa chúng.
- Nguyễn Kim Than (“Nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Việt”): Xếp giới từ vào nhóm quan hệ từ, là loại hư từ nối liền từ phụ (từ tổ phụ) với từ chính (từ tổ chính), luôn đứng trước từ phụ.
- Nguyễn Tài Cẩn (“Ngữ pháp tiếng Việt: Tiếng – Từ ghép – Đoạn ngữ”): Xác định đặc điểm ngữ pháp của giới từ dựa trên lý thuyết đoạn ngữ.
- Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam (“Ngữ pháp tiếng Việt”): Coi các từ của, cho, mà, do, vì, nhờ, bằng, qua, với, cùng, ở, tại, bởi, để... là kết từ chính phụ.
- Đinh Văn Đức (“Ngữ pháp tiếng Việt”): Xếp giới từ vào nhóm quan hệ từ (thuộc hư từ cú pháp), có chức năng diễn đạt quan hệ logic giữa các thực từ trong phát ngôn.
- Diệp Quang Ban: Sử dụng thuật ngữ "kết từ", chia thành kết từ đẳng lập (liên từ) và kết từ chính phụ (giới từ), trong đó kết từ chính phụ gồm "kết từ bán định" và "kết từ phụ thuộc".
- Lê Biên (“Từ loại tiếng Việt hiện đại”): Xem giới từ là hư từ cú pháp diễn đạt quan hệ giữa thực từ với thực từ.
- Nguyễn Anh Quế: Phân chia quan hệ từ thành quan hệ từ chính phụ (giới từ) và quan hệ từ liên hợp (liên từ).
- Cao Xuân Hảo: Khẳng định vai trò trung tâm ngữ đoạn của giới từ tiếng Việt trong việc hình thành "giới ngữ" làm đơn vị chức năng tạo câu.
- Nguyễn Minh Thuyết (“Thảo luận về vấn đề xác định hư từ trong tiếng Việt”, 1986): Đưa ra hai tiêu chí xác định giới từ thuộc lớp hư từ chân chính: (1) không có ý nghĩa chân thực; (2) không có khả năng độc lập làm thành phần câu hoặc tự tạo thành một câu độc lập; đồng thời xác lập nhóm "liên-giới từ" (của, vì, bởi...).
- Hữu Quỳnh: Xếp giới từ vào loại quan hệ từ chính phụ, biểu thị quan hệ ngữ pháp nối các thành phần trong câu hoặc thành tố trong cụm từ.
- Vũ Văn Thi (Luận án Tiến sĩ): Định nghĩa giới từ là loại hư từ thuộc nhóm quan hệ từ, có chức năng thể hiện mối quan hệ cú pháp chính phụ giữa trung tâm và thành phần phụ.
- Đinh Thanh Huệ: Thực hiện luận án tiến sĩ khảo sát về giới từ tiếng Việt.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu riêng lẻ về giới từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt, các công trình trước đó chủ yếu dừng lại ở phạm vi miêu tả nội bộ một ngôn ngữ. Vắng bóng những công trình đối chiếu song ngữ toàn diện trên cả hai trục ngữ pháp và ngữ nghĩa. Luận án của Nguyễn Cảnh Hoa là công trình đầu tiên thực hiện việc khảo sát, thống kê và đối chiếu hệ thống giới từ đơn, giới từ kép, phân tích cơ chế tạo ngữ, chức năng diễn ngôn và khảo sát lỗi ứng dụng thực tế giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
- Lý luận ngôn ngữ học đối chiếu: Sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ xuất phát để đối chiếu với tiếng Việt nhằm tìm ra các quy luật tương đồng và dị biệt.
- Ngữ pháp chức năng hệ thống (Functional Grammar): Vận dụng lý thuyết của M.A.K. Halliday để nhìn nhận giới từ không chỉ ở cấp độ cú pháp nội câu mà còn ở cấp độ cấu trúc trên câu (phương tiện liên kết diễn ngôn – cohesive devices).
- Ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar): Tiếp thu quan điểm của R. Langacker về hiện tượng ngầm ẩn bổ ngữ sau giới từ trong một số ngữ cảnh nhất định.
- Khái niệm thực từ – hư từ: Giới từ được xác định là hư từ cú pháp (từ chức năng), không có chức năng định danh độc lập mà đóng vai trò biểu thị mối quan hệ cú pháp và logic giữa các thực từ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ (Contrastive Analysis): Trục phương pháp luận xuyên suốt để so sánh cấu trúc ngữ pháp và trường nghĩa của hệ thống giới từ hai ngôn ngữ.
- Các thủ pháp biến đổi cú pháp: Vận dụng thủ pháp thay thế, tỉnh lược, cải biến vị trí để nhận diện bản chất từ loại, xác định ranh giới giữa giới từ với tiểu trạng từ và từ chỉ hướng.
- Phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Xem xét hoạt động hành chức thực tế của giới từ và giới ngữ trong cấu trúc văn bản.
- Kỹ thuật xử lý ngữ liệu: Kết hợp các thủ pháp quan sát, thống kê, hệ thống hóa và so sánh tương phản để đánh giá tần suất, phạm vi và mức độ sử dụng giới từ.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Ngữ liệu trích dẫn từ các tác phẩm văn học Anh – Mỹ và văn học Việt Nam hiện đại (nguyên bản và bản dịch đối chiếu).
- Các văn bản chính trị, báo chí xuất bản từ đầu thế kỷ XX đến năm 2001.
- Dữ liệu trích từ các từ điển đối chiếu và tường giải chuyên ngành: từ điển song ngữ Anh – Việt, Việt – Anh, từ điển Oxford/Collins, từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học, từ điển hư từ và từ công cụ tiếng Việt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái niệm giới từ
Chương 1 thiết lập cơ sở lý luận về giới từ trong ngôn ngữ học đại cương, đồng thời xác lập các tiêu chí phân định giới từ trong tiếng Anh hiện đại và tiếng Việt hiện đại.
Phân định giới từ trong Chương 1
1. Giới từ trong tiếng Anh hiện đại
- Bản chất: Giới từ tiếng Anh (preposition) không có khả năng độc lập làm thành phần câu mà kết hợp với danh từ/đại từ (hoặc ngữ tương đương) đứng sau để tạo thành "giới ngữ" (prepositional phrase), đảm nhiệm chức năng trạng ngữ hoặc định ngữ. Về mặt từ vựng, giới từ không phải đơn vị định danh mà biểu thị quan hệ ngữ pháp chính phụ.
- Phân biệt giới từ với tiểu trạng từ (adverbial particle):
- Luận án phân biệt động từ liên kết (phrasal verb = động từ + tiểu trạng từ) với động từ ghép (prepositional verb = động từ + giới từ).
- Tiêu chí phân biệt được chứng minh qua các phép thử cú pháp:
- Vị trí tân ngữ: Tân ngữ trực tiếp của động từ liên kết có thể xen vào giữa động từ và tiểu từ (
The pilot flew the plane in), trong khi danh từ do giới từ chi phối bắt buộc phải đứng sau giới từ (The passengers flew in the plane, không thể nói *The passengers flew the plane in).
- Thay thế bằng đại từ: Với động từ liên kết, đại từ đứng trước tiểu từ (
The pilot flew it in); với giới từ, đại từ đứng sau giới từ (The passengers flew in it).
- Đảo ngữ trạng ngữ: Giới từ + danh từ có thể đảo lên đầu câu (
In the plane the passengers flew), trong khi cấu trúc động từ liên kết không thể đảo (*In the plane the pilot flew).
- Khả năng tách rời: Cặp câu đối chiếu
Our car ran over a dog (có thể đổi thành Our car ran a dog over $\rightarrow$ tiểu trạng từ) và The children ran over the playground (không thể đổi thành *The children ran the playground over $\rightarrow$ giới từ).
- Phân biệt giới từ với liên từ (conjunction):
- Luận án phân định giới từ với liên từ đẳng lập (co-ordinating conjunctions:
but, for...) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions: after, as, before, since, till, until). Giới từ kết hợp với danh ngữ để tạo giới ngữ, trong khi liên từ phụ thuộc có chức năng nối một mệnh đề phụ với một mệnh đề chính trong câu phức hợp.
2. Giới từ trong tiếng Việt hiện đại
- Bản chất: Luận án tiếp thu định nghĩa của Vũ Văn Thi: Giới từ tiếng Việt là một loại hư từ thuộc nhóm quan hệ từ, có chức năng thể hiện mối quan hệ cú pháp chính phụ giữa thành phần chính và thành phần phụ trong câu, thường đứng trước danh từ/đại từ để tạo giới ngữ.
- Phân biệt giới từ với liên từ: Giới từ biểu thị quan hệ chính phụ và có xu hướng gắn chặt với thành tố phụ; liên từ biểu thị quan hệ đẳng lập, đứng trung lập và cho phép hoán vị các vế câu hoặc từ ngữ đẳng lập. Giới từ có khả năng mở rộng các thành phần của câu đơn, trong khi liên từ có chức năng liên hợp các mệnh đề thành câu ghép/câu phức.
- Phân biệt giới từ với từ chỉ hướng vận động (ra, vào, lên, xuống, về, sang, qua, lại, tới, đến):
- Luận án điểm lại các quan điểm của Trương Vĩnh Ký (coi là giới từ sau động từ), Lê Văn Ly (gọi là "động từ hao mòn" / "từ chỉ phương hướng"), Nguyễn Kim Than (xếp vào nhóm động từ vận động có hướng xác định, có thể đứng độc lập mà không cần thể từ đi kèm), Nguyễn Lai (từ chỉ hướng không gian mang tính trừu tượng hóa), Dương Thanh Bình (phân 3 cách dùng: có bổ ngữ $\rightarrow$ giới từ; độc lập $\rightarrow$ tiểu từ) và Nguyễn Tài Cẩn (4 mức độ kết dính cú pháp).
- Tác giả phân tích hiện tượng từ chỉ hướng đứng sau tính từ biểu thị hướng phát triển của trạng thái:
- Hướng tích cực, tốt lên:
béo ra, rộng ra, đẹp lên, tươi lên, khỏe ra, trắng ra, trẻ ra.
- Hướng tiêu cực, xấu đi:
nghèo đi, xấu đi, gầy đi, già đi.
- Hướng trung tính:
nhỏ lại, sầm lại, đông lại, hẹp lại.
- Luận án xác lập 3 kiểu kết hợp cơ bản của từ chỉ hướng với động từ: (1) sau động từ vận động (
chạy về nhà, bay lên trời); (2) sau động từ có bổ ngữ trực tiếp (mang củi ra sân, treo áo vào tủ, đóng đinh vào tường); (3) sau động từ cảm nghĩ, nói năng (trông lên trời, tin vào chính nghĩa, thú nhận về tội lỗi, bàn về chính trị).
Chương 2: Đối chiếu giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt về đặc điểm ngữ pháp
Chương 2 thực hiện đối chiếu song song các đặc trưng ngữ pháp của hệ thống giới từ giữa hai ngôn ngữ:
| Bình diện đối chiếu |
Điểm tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt |
Điểm khác biệt cơ bản |
| Chức năng ngữ pháp |
Đều đóng vai trò hư từ liên kết; không tự làm thành phần câu độc lập; kết hợp với danh ngữ để tạo giới ngữ đóng vai trò trạng ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ. |
Giới từ tiếng Anh có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ vào các cấu trúc biến hình và ngữ pháp hình thức; giới từ tiếng Việt linh hoạt hơn, có thể tỉnh lược trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp mà không làm vỡ cấu trúc câu. |
| Hoạt động trong lời nói |
Đều tham gia mở rộng câu, làm cho câu văn uyển chuyển; đảm nhận vai trò liên kết các khối thông tin trong văn bản (cohesive devices). |
Tiếng Anh có sự phân định nghiêm ngặt giữa giới từ và tiểu trạng từ tạo thành các ngữ động từ (phrasal verbs); tiếng Việt ranh giới giữa động từ liên kết và giới từ mờ hơn. |
| Vị trí trong câu |
Vị trí chủ đạo là đứng trước danh từ/đại từ chi phối (Prep + NP). |
Trong tiếng Anh, giới từ có thể bị tách rời và chuyển xuống cuối câu trong câu hỏi, câu bị động hoặc mệnh đề quan hệ (preposition stranding); trong tiếng Việt, giới từ hầu như luôn cố định trước danh từ/ngữ từ phụ thuộc. |
| Cấu tạo từ loại |
Đều tồn tại hai tiểu loại hình thái học cơ bản: giới từ đơn và giới từ kép. |
Cấu tạo giới từ kép tiếng Anh chủ yếu dựa trên các công thức cố định (Prep + N + Prep, Adv + Prep); giới từ kép tiếng Việt hình thành qua sự kết hợp của giới từ với danh từ chỉ vị trí/phương hướng hoặc tổ hợp song tiết. |
- Hệ thống hóa cấu tạo giới từ:
- Tiếng Anh: Luận án thống kê toàn bộ hệ thống giới từ đơn (
in, on, at, by, for, with, from, to...) và giới từ kép (in front of, in addition to, by means of, with regard to...).
- Tiếng Việt: Luận án thống kê giới từ đơn (
của, bằng, cho, ở, tại, với, về, trong, ngoài, trên, dưới...) và các kết hợp giới từ kép/tổ hợp giới từ (ở trên, ở trong, vào lúc, theo như...).
Chương 3: Đối chiếu giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt về đặc điểm ngữ nghĩa
Chương 3 đối chiếu các trường nghĩa cụ thể mà giới từ biểu thị trong hai ngôn ngữ, phân chia thành các nhóm nghĩa lớn và các nhóm nghĩa chuyên biệt:
Phạm trù ngữ nghĩa đối chiếu (Chương 3)
- Nhóm giới từ chỉ địa điểm: Đối chiếu cách tri nhận không gian (điểm, mặt phẳng, thể tích 3 chiều) qua hệ thống giới từ tiếng Anh (
at, on, in, under, above, between...) và tiếng Việt (ở, tại, trên, dưới, trong, ngoài, giữa...).
- Nhóm giới từ chỉ thời gian: Khảo sát các mốc thời gian, khoảng thời gian, điểm bắt đầu và kết thúc (
at, in, on, since, until, for, during so với vào, lúc, từ, đến, trong, suốt...).
- Nhóm giới từ chỉ nguyên nhân: Phân tích các mối quan hệ nhân quả và điều kiện dẫn đến sự việc (
because of, due to, owing to, thanks to so với vì, do, bởi, nhờ, tại...).
- Nhóm giới từ chỉ mục đích: Phân tích các cấu trúc định hướng kết quả và động cơ hành động (
for, in order to, so as to so với để, nhằm, cho...).
- Các nhóm nghĩa chuyên biệt khác:
- Cách thức & Công cụ:
by, with, in đối chiếu với bằng, với, theo.
- Sự kích thích & Phản ứng: Giới từ đi sau các vị từ chỉ cảm xúc, phản ứng tâm lý.
- Sự ủng hộ / phản đối:
for, in favour of đối lập với against (tương ứng ủng hộ, chống lại, phản đối).
- Sự nhượng bộ:
despite, in spite of đối chiếu với mặc dù, bất chấp.
- Sự quy chiếu & Chủ đề:
about, concerning, with regard to đối chiếu với về, đối với, liên quan đến.
- Ngoại lệ:
except, apart from đối chiếu với trừ, ngoại trừ.
- Thành phần & Chất liệu:
of, out of, from đối chiếu với bằng, gồm có.
Chương 4: Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc phân tích lỗi của người Việt Nam khi học giới từ tiếng Anh
Chương 4 vận dụng các phát hiện đối chiếu vào thực tiễn giảng dạy và phân tích các lỗi sai điển hình của người học Việt Nam:
Hệ thống lỗi của người học (Chương 4)
- Các lỗi về cấu trúc:
- Thiếu hoặc thừa giới từ: Do sự khác biệt về tính chuyển tiếp của động từ giữa hai ngôn ngữ (ví dụ: người học dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh dẫn đến thiếu giới từ bắt buộc như
listen music thay vì listen to music, hoặc thừa giới từ như contact with him thay vì contact him).
- Sắp xếp sai vị trí giới từ: Lúng túng khi xử lý các cấu trúc giới từ đứng cuối câu (preposition stranding) trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ.
- Dùng sai dạng thức đại từ sau giới từ: Không chuyển đại từ nhân xưng sang dạng tân ngữ (Objective case).
- Nhầm lẫn giữa giới từ đơn và giới từ kép: Lẫn lộn cấu trúc giữa các tổ hợp có nghĩa tương đương.
- Các lỗi về ngữ nghĩa:
- Chọn sai giới từ: Người học có xu hướng gán ghép máy móc một giới từ tiếng Việt tương đương với một giới từ tiếng Anh cố định (ví dụ: quy kết từ "ở" luôn là
at mà không phân biệt in, on).
- Dịch sai nghĩa của giới từ: Hiểu sai nghĩa biểu vật hoặc nghĩa ngữ dụng trong các thành ngữ và cụm động từ cố định.
- Các lỗi về tu từ: Sử dụng giới từ không phù hợp với văn phong văn bản (nhầm lẫn giữa văn nói thân mật và văn viết học thuật/trang trọng).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Là công trình chuyên khảo đầu tiên đối chiếu một cách có hệ thống, toàn diện các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của hệ thống giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt.
- Thống kê, phân loại đầy đủ các giới từ đơn, giới từ kép và các mô hình kết hợp tạo thành cụm giới từ trong cả hai ngôn ngữ.
- Làm rõ cơ sở phân định ranh giới giữa giới từ với các từ loại tiếp cận: phân biệt giới từ với tiểu trạng từ trong tiếng Anh; phân biệt giới từ với liên từ và nhóm từ chỉ hướng vận động trong tiếng Việt.
- Đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học chức năng và phân tích diễn ngôn khi minh giải vai trò của giới từ không chỉ là công cụ nối kết nội câu mà còn là phương tiện liên kết văn bản (cohesive devices).
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Cung cấp cơ sở khoa học cho việc biên soạn giáo trình, bài giảng ngữ pháp tiếng Anh cho người Việt Nam và tiếng Việt cho người nước ngoài.
- Ứng dụng trực tiếp vào công tác đào tạo biên dịch, phiên dịch Anh – Việt và Việt – Anh, hỗ trợ người dịch lựa chọn giải pháp chuyển dịch chính xác về ngữ nghĩa và tự nhiên về ngữ dụng.
- Xây dựng bảng phân loại chi tiết các lỗi cấu trúc, ngữ nghĩa, tu từ giúp giáo viên và người học chủ động phòng tránh và khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ khi tiếp nhận tiếng Anh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa cơ bản nhất của giới từ và giới ngữ trong hai ngôn ngữ; chưa thể bao quát toàn bộ mọi biến thể ngữ nghĩa lịch sử hoặc các trường hợp chuyển nghĩa mang tính phong cách học chuyên biệt cao.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đi sâu nghiên cứu chuyên đề về ranh giới và hoạt động ngữ dụng của các tiểu trạng từ tiếng Anh.
- Nghiên cứu chi tiết hơn nữa về mức độ ngữ pháp hóa của nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt trong các tiểu phong cách diễn ngôn khác nhau.
- Mở rộng khảo sát lỗi giới từ trên các tập ngữ liệu người học (learner corpora) quy mô lớn với phương pháp xử lý định lượng tự động.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về ngôn ngữ học đối chiếu, kỹ thuật phân tích hư từ và tổng quan tư liệu học thuật về lịch sử nghiên cứu từ loại từ thời cổ đại đến hiện đại.
- Đối với giảng viên tiếng Anh và tiếng Việt: Tài liệu tham khảo trực tiếp cho các học phần Ngữ pháp tiếng Anh, Ngữ pháp tiếng Việt, Ngôn ngữ học đối chiếu và Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.
- Đối với biên dịch viên và phiên dịch viên: Cung cấp cẩm nang tra cứu và đối chiếu các trường nghĩa tinh tế của giới từ, giúp giải quyết các thách thức chuyển ngữ cụm từ và cấu trúc giới từ song ngữ Anh – Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Làm thế nào để phân biệt động từ liên kết (phrasal verb) và động từ ghép đi với giới từ (prepositional verb) trong tiếng Anh?
Theo luận án, sự phân biệt được xác định thông qua các tiêu chí cú pháp khách quan:
- Với động từ liên kết (động từ + tiểu trạng từ), tân ngữ trực tiếp có thể xen vào giữa động từ và tiểu từ (
flew the plane in), đại từ nhân xưng bắt buộc đứng trước tiểu từ (flew it in), và không thể đảo tiểu từ kèm danh từ lên đầu câu (*In the plane the pilot flew).
- Với động từ ghép (động từ + giới từ), danh từ hoặc đại từ bắt buộc phải đứng sau giới từ (
flew in the plane, flew in it), không thể xen vào giữa, và cụm giới từ có thể đảo lên đầu câu làm trạng ngữ (In the plane the passengers flew).
2. Luận án lựa chọn định nghĩa giới từ tiếng Việt của tác giả nào làm cơ sở khảo sát?
Luận án lựa chọn định nghĩa của Vũ Văn Thi làm điểm tựa: Giới từ tiếng Việt là một loại hư từ thuộc nhóm quan hệ từ, có chức năng thể hiện mối quan hệ cú pháp chính phụ giữa thành phần chính và thành phần phụ trong câu. Định nghĩa này được đánh giá là phản ánh đầy đủ bản chất ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Việt.
3. Nhóm từ chỉ hướng vận động trong tiếng Việt (ra, vào, lên, xuống...) có quan hệ như thế nào với giới từ?
Theo luận án, nhóm từ chỉ hướng vận động có tính đa chức năng:
- Khi đứng kèm bổ ngữ danh từ phía sau, chúng hoạt động như giới từ (
đi ra vườn, nhìn lên trời).
- Khi đứng độc lập sau động từ không có bổ ngữ đi kèm, chúng đóng vai trò là tiểu từ bổ trợ hướng vận động (
đi ra, nhìn lên).
- Khi đứng sau tính từ, chúng biểu thị hướng biến đổi tính chất: tích cực (
đẹp lên, béo ra), tiêu cực (xấu đi, gầy đi) hoặc trung tính (nhỏ lại, sầm lại).
4. Người Việt Nam thường mắc những nhóm lỗi cơ bản nào khi sử dụng giới từ tiếng Anh?
Luận án phân loại thành 3 nhóm lỗi chính:
- Lỗi cấu trúc: Thừa hoặc thiếu giới từ, đặt sai vị trí giới từ trong câu hỏi/mệnh đề quan hệ, dùng sai dạng thức đại từ nhân xưng sau giới từ, nhầm lẫn giữa giới từ đơn và giới từ kép.
- Lỗi ngữ nghĩa: Chọn sai giới từ do đối dịch máy móc từ tiếng Việt, dịch sai nghĩa biểu thái và nghĩa thành ngữ của giới từ.
- Lỗi tu từ: Dùng sai phong cách chức năng (lẫn lộn giữa văn phong giao tiếp thân mật và văn viết học thuật trang trọng).
5. Giới từ đóng vai trò gì trong phân tích diễn ngôn theo mô hình ngữ pháp chức năng của M.A.K. Halliday?
Theo luận án, trong mô hình chức năng hệ thống, khả năng kết hợp của giới từ tạo thành các cụm từ, cụm từ kết hợp tạo thành kiểu diễn ngôn, và kiểu diễn ngôn được hiện thực hóa thành văn bản. Giới từ không chỉ thực hiện chức năng cú pháp nội câu mà còn đóng vai trò là phương tiện liên kết văn bản (cohesive devices), kết nối các đơn vị thông tin và tổ chức cấu trúc diễn ngôn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Cảnh Hoa là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về hệ thống giới từ tiếng Anh trong sự đối chiếu với tiếng Việt trên cả hai bình diện ngữ pháp và ngữ nghĩa. Bằng việc kết hợp lý luận ngôn ngữ học đối chiếu, ngữ pháp chức năng và ngữ pháp tri nhận, tác giả đã làm sáng tỏ những nét tương đồng và dị biệt căn bản trong cấu trúc và cơ chế hành chức của giới từ giữa một ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt). Những kết quả nghiên cứu và bảng phân loại lỗi thực tế trong luận án mang lại giá trị học thuật vững chắc cho lý luận từ loại, đồng thời đóng góp thiết thực cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật Anh – Việt.