Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp chung trên toàn cầu, phục vụ cho mục đích học tập, làm việc, nghiên cứu và trao đổi văn hóa. Đối với người học ngôn ngữ, việc làm chủ kỹ năng nói đóng vai trò quan trọng nhằm hiện thực hóa các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp. Tuy nhiên, đối với sinh viên Việt Nam, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại các trường đại học, việc tiếp cận và phát triển kỹ năng nói tiếng Anh còn gặp nhiều trở ngại. Phần lớn người học gặp lúng túng trong quá trình giao tiếp do hạn chế về vốn từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm, thiếu sự tự tin và chưa có phương pháp học tập phù hợp. Môi trường học tập thụ động, thiếu các hoạt động tương tác và ngoại khóa hấp dẫn cũng là nguyên nhân làm giảm hiệu quả tiếp thu và thực hành kỹ năng nói của sinh viên.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "A study on difficulties of English 1st year students when studying speaking and suggested solutions at Hai Phong University" do sinh viên Hoàng Trọng Hiếu thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (năm 2023) tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và kiến thức nền tảng liên quan đến kỹ năng nói tiếng Anh và việc dạy - học kỹ năng nói.
  2. Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Hải Phòng, từ đó nhận diện các khó khăn chính và nguyên nhân dẫn đến rào cản trong giao tiếp.
  3. Đề xuất các kỹ thuật, phương pháp và hoạt động bổ trợ (đặc biệt là hoạt động ngoại khóa và trò chơi ngôn ngữ) nhằm tạo hứng thú, khuyến khích sự tham gia tích cực của sinh viên và nâng cao hiệu quả thực hành kỹ năng nói.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất và các kỹ thuật, giải pháp hỗ trợ cải thiện kỹ năng này.
  • Phạm vi không gian và khách thể: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Hải Phòng, tập trung vào đối tượng sinh viên năm thứ nhất (bao gồm sinh viên chuyên ngữ và không chuyên ngữ theo các lớp khảo sát).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 27 tháng 03 năm 2023 và hoàn thành vào tháng 06 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết phong phú từ các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT):

  • Khái niệm kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là một quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin, phụ thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng tham gia và mục đích giao tiếp (Burns & Joyce, 1997). Brown (2001) phân tích các kỹ năng vi mô (micro skills) của kỹ năng nói, bao gồm phát âm âm vị, ngữ điệu, trọng âm, biến thể ngữ âm, sử dụng khối từ, cấu trúc ngữ pháp và phương tiện liên kết. Nunan (1991) và Clark & Clark nhấn mạnh nói là hành động mang tính công cụ, thước đo thành công trong học ngôn ngữ là khả năng duy trì hội thoại.
  • Phân loại lời nói: Brown (2001) và Nunan phân loại thành hai dạng cơ bản: độc thoại (Monologue) và đối thoại (Dialogue); Harmer (2007) phân biệt các tình huống giao tiếp tự phát không chuẩn bị trước.
  • Chức năng của lời nói: Tác giả áp dụng mô hình ba phần của Richards (2008), phát triển từ nghiên cứu của Brown & Yule, Jones (1996) và Burns (1998):
    1. Talk as interaction (Lời nói trong tương tác xã hội): Phục vụ mục đích giao tiếp xã hội thường nhật, thiết lập mối quan hệ.
    2. Talk as transaction (Lời nói trong giao dịch): Tập trung vào nội dung thông điệp trao đổi thông tin hoặc dịch vụ.
    3. Talk as performance (Lời nói như một màn trình diễn): Nói trước đám đông, thuyết trình, truyền tải thông tin đến thính giả.
  • Thành tố của kỹ năng nói: Căn cứ theo Lado (1977) và Heaton (1978), kỹ năng nói gồm 4 thành tố cơ bản: Phát âm (Pronunciation), Ngữ pháp (Grammar), Từ vựng (Vocabulary), và Độ trôi chảy (Fluency).
  • Nguyên tắc giảng dạy kỹ năng nói: Áp dụng nguyên tắc của Finocchiaro (1974) về việc dạy ngôn ngữ trong ngữ cảnh rõ nghĩa, chuẩn hóa ngữ âm, phân cấp độ phức tạp từ dễ đến khó và chú trọng giao tiếp thực tế.
  • Khó khăn và nguyên nhân trong học kỹ năng nói: Tác giả tham chiếu các mô hình phân tích của Ur (1991) về 4 vấn đề lớn (Inhibition - sự ức chế/lo sợ, Nothing to say - không có ý tưởng, Low/uneven participation - mức độ tham gia thấp hoặc không đồng đều, Mother tongue use - lạm dụng tiếng mẹ đẻ); Brown (2001) về các đặc tính lời nói; Richards & Renandya (2002) về các yếu tố lứa tuổi, kênh thính giác, yếu tố văn hóa - xã hội và yếu tố cảm xúc (affective factors); cùng các công trình của Akbari (2015, 2016), Raja & Selvi (2011), Nor và cộng sự (2019), Sokip (2020), Knowles và cộng sự (2005).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hỗn hợp kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp các nguồn tài liệu học thuật từ sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí quốc tế và trang tin học thuật liên quan đến phương pháp giảng dạy tiếng Anh.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế bảng hỏi gồm 9 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo nhằm thu thập thông tin về thời gian học tiếng Anh, mức độ yêu thích các kỹ năng, nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói, khó khăn thực tế, tần suất nói, kỹ thuật tạo động lực của giảng viên, phương pháp tự học và sở thích đối với các hoạt động trước/sau khi nói (pre-speaking và post-speaking).
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Dự giờ các tiết học kỹ năng nói tại trường, thực hiện phỏng vấn sinh viên để làm rõ các rào cản tâm lý, môi trường thực hành và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ nhóm sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Hải Phòng (mẫu phân tích chi tiết trong các biểu đồ từ 20 đến 30 sinh viên, tổng thể thảo luận dựa trên 50 sinh viên phản hồi bảng khảo sát).

Nội dung chính theo từng chương

Part I: Introduction (Mở đầu)

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu, phạm vi khảo sát, các phương pháp nghiên cứu được triển khai và cấu trúc tổng thể của khóa luận. Tác giả khẳng định việc phát triển kỹ năng nói là tiền đề quan trọng giúp sinh viên năm nhất đáp ứng các yêu cầu học tập ở các bậc học cao hơn, đồng thời nhấn mạnh phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Hải Phòng.

Part II - Chapter 1: Literature Review (Tổng quan cơ sở lý luận)

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành:

  • Trình bày chi tiết định nghĩa về kỹ năng nói, các kỹ năng vi mô, phân biệt độc thoại (monologue) và đối thoại (dialogue).
  • Phân tích ba chức năng chính của lời nói (interaction, transaction, performance) và bốn thành tố cấu thành khả năng nói (pronunciation, grammar, vocabulary, fluency).
  • Đánh giá các nguyên tắc sư phạm trong giảng dạy tiếng Anh qua lời nói theo Finocchiaro (1974).
  • Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế về khó khăn trong học ngôn ngữ thứ hai/ngoại ngữ, bao gồm các rào cản tâm lý cá nhân, phương pháp giảng dạy truyền thống, sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ và tác động của văn hóa lớp học.

Part II - Chapter 2: Survey Questionnaire and Data Analysis (Phân tích kết quả khảo sát và thảo luận)

Chương này công bố số liệu định lượng chi tiết thu được từ bảng câu hỏi khảo sát sinh viên, phân tích các đồ thị từ Figure 1 đến Figure 9 và thảo luận về các phát hiện thực nghiệm.

STT Nội dung khảo sát Dữ liệu và tỷ lệ ghi nhận trong văn bản
Figure 1 Thời gian đã học tiếng Anh (Question 1) 100% sinh viên khảo sát đã học tiếng Anh trên 10 năm (Over 10 years).
Figure 2 Kỹ năng ngôn ngữ yêu thích nhất (Question 2) Kỹ năng Nói (Speaking): 50%; Nghe (Listening): 20%; Đọc (Reading): 18%; Viết (Writing): 12%.
Figure 3 Đánh giá tầm quan trọng của kỹ năng nói (Question 3) Rất quan trọng (Very important): 26/30 sinh viên; Quan trọng (Important): 4/30 sinh viên; Trung lập/Không quan trọng: 0%.
Figure 4 Các khó khăn gặp phải khi nói tiếng Anh (Question 4) Phát âm (Pronunciation): 40%; Thiếu môi trường (Lack of environment): 20%; Rào cản tâm lý (Psychological barriers): 15%; Độ trôi chảy (Fluency): 14%; Ngữ pháp (Grammar): 10%; Lý do khác: 1%.
Figure 5 Tần suất thực hành nói tiếng Anh (Question 5) Thỉnh thoảng (Sometimes): 10 sinh viên; Hiếm khi (Rarely): 5 sinh viên; Thường xuyên (Often): 5 sinh viên; Rất thường xuyên (Usually) và Chưa bao giờ (Never): 0 sinh viên.
Figure 6 Kỹ thuật tạo động lực của giảng viên (Question 6) Tạo thêm cơ hội nói trên lớp (Give more chances to speaking): 50%; Giao nhiều bài tập về nhà (Give much homework): 30%; Khen ngợi (Praise): 8%; Sửa lỗi trực tiếp (Help correct mistakes): 8%; Yếu tố khác: 4%.
Figure 7 Cách tự cải thiện kỹ năng nói ngoài giờ học (Question 7) Giao tiếp với người nước ngoài (Communicate with foreigner): >80%; Tham gia CLB tiếng Anh (English club): 10%; Luyện nói với bạn bè: 4%; Làm bài tập giảng viên giao: 4%; Lý do khác: 2%.
Figure 8 Hoạt động trước khi nói (Pre-speaking) được ưa chuộng (Question 8) Cung cấp từ vựng liên quan (Providing related vocabulary): 40%; Lập dàn ý ý tưởng (Writing an outline): 35%; Chơi trò chơi (Playing games): 15%; Mô tả tranh (Describing pictures): 5%; Hội thoại ngắn: 5%.
Figure 9 Hoạt động sau khi nói (Post-speaking) được ưa chuộng (Question 9) Viết báo cáo/tổng hợp (Writing a report): 40%; Phỏng vấn (Interviewing): 30%; Trao đổi với giảng viên để sửa lỗi (Talking to teacher): 20%; Kể chuyện (Storytelling): 10%.

Phần thảo luận kết quả khảo sát chỉ ra 4 nhóm khó khăn chính của sinh viên:

  1. Vấn đề cá nhân (Personal problems): Sự lo lắng, thiếu tự tin, căng thẳng làm "đầu óc trống rỗng" hoặc nghẹn lời khi đứng trước tập thể.
  2. Vấn đề môi trường (Environmental problems): Thiếu không gian và cơ hội thực hành giao tiếp tiếng Anh cả trong và ngoài lớp học.
  3. Vấn đề xã hội và tương tác (Social problems): Tâm lý sợ bị bạn bè chê cười khi phát âm sai và cảm giác xấu hổ khi bị giảng viên sửa lỗi trực tiếp trước lớp.
  4. Vấn đề ngôn ngữ (Linguistic problems): Khó khăn nổi bật về phát âm, hạn chế vốn từ vựng và vận dụng cấu trúc ngữ pháp khi phản xạ nhanh.

Về nguyên nhân, tác giả phân nhóm thành: vai trò và phương pháp giảng dạy của giảng viên (thiên về thuyết giảng một chiều, ít thời gian cho sinh viên tương tác); sự lạm dụng tiếng mẹ đẻ trong giờ học; nền tảng học tập chưa vững chắc từ bậc phổ thông (poor schooling); cấu trúc chương trình học thiếu vắng các hoạt động luyện nghe - nói chuyên biệt; và văn hóa lớp học thụ động truyền thống.

Part III: Some Suggested to Improve English Speaking Skill (Một số đề xuất nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh)

Chương này đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện hướng tới giảng viên và sinh viên:

  • Đổi mới phương pháp giảng dạy: Giảng viên cần chuyển trọng tâm từ rèn luyện hình thức ngữ pháp sang truyền đạt ý nghĩa (focus on meaning, not on form); hạn chế sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp; sử dụng học liệu và chủ đề thực tế (authentic topics and materials) thông qua các hoạt động đóng vai (role-plays), khoảng trống thông tin (info-gap) và khoảng trống quan điểm (opinion-gap); không tạo áp lực ép buộc sinh viên nói khi chưa sẵn sàng mà cần khích lệ tinh thần.
  • 10 lời khuyên tự rèn luyện cho người học:
    1. Tăng cường thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế và tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
    2. Tự luyện nói một mình theo chủ đề hoặc trả lời thẻ câu hỏi.
    3. Mở rộng vốn từ vựng bằng từ điển chuyên dụng.
    4. Luyện tập ngữ điệu và nhịp điệu của câu dựa trên người bản xứ.
    5. Nhấn mạnh vào các từ mang trọng tâm thông điệp.
    6. Chú ý các phản hồi khi người nghe yêu cầu nhắc lại để chỉnh sửa phát âm.
    7. Tìm bạn cùng học có trình độ tương đương hoặc khác ngôn ngữ mẹ đẻ.
    8. Ghi âm bài nói để tự phát hiện và sửa lỗi ngữ pháp.
    9. Đọc to văn bản để rèn luyện độ rõ ràng của từng âm tiết.
    10. Kiểm soát âm lượng và tốc độ nói khi thu âm.
  • Ứng dụng trò chơi ngôn ngữ (Language games): Phân tích 6 lợi ích cốt lõi của trò chơi theo Kim và Mei & Yujing (tạo động lực, giảm lo âu, tạo ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên, phá vỡ sự đơn điệu của tiết học); giới thiệu các dạng trò chơi như trò chơi tìm từ (word search game), hoạt động cặp/nhóm, kết hợp ứng dụng Internet, video, truyền hình và các bài kiểm tra ngữ pháp trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của kỹ năng nói: 50% sinh viên coi kỹ năng nói là kỹ năng yêu thích nhất và 86,7% (26/30) sinh viên đánh giá kỹ năng này ở mức độ "rất quan trọng".
  • Xác định nguyên nhân và khó khăn lớn nhất của người học tập trung vào phát âm (40%), kế đến là thiếu môi trường giao tiếp (20%) và rào cản tâm lý (15%).
  • Chỉ ra thực trạng thời gian luyện nói của sinh viên còn hạn chế với tỷ lệ lớn sinh viên chỉ nói ở mức "thỉnh thoảng" (10 sinh viên) hoặc "hiếm khi" (5 sinh viên), chủ yếu dựa vào việc tự tìm kiếm cơ hội nói chuyện với người nước ngoài (>80%).
  • Ghi nhận xu hướng ưa chuộng các hoạt động hỗ trợ cụ thể: cung cấp từ vựng trước khi nói (40%) và viết báo cáo/tổng hợp sau khi nói (40%).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về kỹ năng nói từ các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học quốc tế, tạo khung tham chiếu cho việc đánh giá năng lực nói.
  • Đưa ra bức tranh thực nghiệm về thực trạng dạy và học kỹ năng nói tại Trường Đại học Hải Phòng, giúp giảng viên bộ môn nắm bắt chính xác nhu cầu và khó khăn của sinh viên năm thứ nhất.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm mang tính ứng dụng cao, kết hợp giữa đổi mới giảng dạy trên lớp (tập trung vào ý nghĩa, sử dụng hoạt động giao tiếp thực tế, trò chơi ngôn ngữ) và 10 kỹ thuật tự học có định hướng cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của đề tài chỉ tập trung vào sinh viên năm thứ nhất tại một cơ sở đào tạo (Đại học Hải Phòng) với quy mô mẫu khảo sát còn ở mức độ nhỏ. Đề tài chủ yếu dừng lại ở việc mô tả thực trạng và đề xuất giải pháp, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng để kiểm chứng định lượng mức độ tiến bộ của sinh viên sau khi áp dụng các giải pháp và trò chơi ngôn ngữ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên quy mô toàn trường hoặc so sánh giữa các khóa sinh viên khác nhau; triển khai nghiên cứu thực nghiệm (experimental study) đánh giá tác động cụ thể của từng trò chơi ngôn ngữ và phương pháp đóng vai (role-play) đối với độ trôi chảy và độ chính xác của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và người học tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất cần tài liệu hướng dẫn các kỹ thuật tự luyện phát âm, ngữ điệu, ghi âm tự chỉnh sửa lỗi và phương pháp mở rộng vốn từ vựng trong giao tiếp.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp các gợi ý thiết thực về việc tổ chức hoạt động trước khi nói (pre-speaking), sau khi nói (post-speaking), thiết kế trò chơi ngôn ngữ và các kỹ thuật tạo động lực cho người học mà không gây áp lực tâm lý.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy (ELT): Tham khảo cấu trúc nghiên cứu khảo sát thực trạng khó khăn trong kỹ năng nói và cách xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ, nhu cầu người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm thứ nhất gặp phải khi học nói tiếng Anh theo số liệu khảo sát là gì?

Theo số liệu khảo sát tại Figure 4, rào cản lớn nhất của sinh viên là phát âm (Pronunciation), chiếm 40% ý kiến phản hồi. Tiếp theo là việc thiếu môi trường giao tiếp thực tế (20%), rào cản tâm lý như sợ sai, thiếu tự tin (15%), độ trôi chảy (14%) và ngữ pháp (10%).

2. Ba chức năng cơ bản của lời nói được tác giả trích dẫn theo khung lý thuyết của Richards (2008) là gì?

Tác giả dẫn dụng ba chức năng gồm:

  1. Talk as interaction: Lời nói phục vụ tương tác xã hội thường nhật, hội thoại chào hỏi, xây dựng mối quan hệ.
  2. Talk as transaction: Lời nói tập trung vào nội dung trao đổi thông tin, giao dịch công việc hoặc dịch vụ.
  3. Talk as performance: Lời nói truyền tải thông tin trước công chúng, phục vụ thuyết trình hoặc phát biểu.

3. Những hoạt động nào được sinh viên đánh giá cao nhất trong giai đoạn trước và sau khi nói?

  • Trước khi nói (Pre-speaking): 40% sinh viên mong muốn được cung cấp từ vựng liên quan đến chủ đề và 35% mong muốn được lập dàn ý ý tưởng trước khi trình bày.
  • Sau khi nói (Post-speaking): 40% sinh viên chọn viết báo cáo/bài luận để củng cố và sắp xếp lại ý tưởng, tiếp theo là hoạt động phỏng vấn (30%) và trao đổi với giảng viên để sửa lỗi (20%).

4. Tác giả đề xuất những nguyên tắc trọng tâm nào cho giảng viên để cải thiện giờ học nói?

Tác giả khuyến nghị giảng viên nên:

  • Chuyển trọng tâm giờ học vào ý nghĩa thay vì hình thức ngữ pháp (meaning over form).
  • Hạn chế tối đa việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học nói.
  • Sử dụng các chủ đề và học liệu thực tế gắn liền với đời sống (authentic topics and materials).
  • Không ép buộc người học nói khi chưa sẵn sàng mà cần khích lệ thông qua các hoạt động tương tác nhóm, đóng vai và trò chơi ngôn ngữ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Trọng Hiếu đã phản ánh toàn diện thực trạng và các rào cản phổ biến trong việc rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Hải Phòng. Thông qua việc phân tích số liệu khảo sát và tổng quan các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng, nghiên cứu đã chỉ ra rõ nguyên nhân xuất phát từ phát âm, tâm lý e ngại và môi trường thực hành hạn chế. Hệ thống các giải pháp được đề xuất—bao gồm đổi mới phương pháp giảng dạy lấy ý nghĩa làm trọng tâm, ứng dụng trò chơi ngôn ngữ và 10 kỹ thuật tự luyện tập cá nhân—mang tính ứng dụng thực tiễn cao nhằm giúp người học từng bước nâng cao sự tự tin và độ lưu loát trong giao tiếp tiếng Anh.