Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tiếng Anh đóng vai trò phương tiện giao tiếp thiết yếu trong các diễn đàn toàn cầu cũng như môi trường làm việc thực tế tại Việt Nam. Nhu cầu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên trở thành đòi hỏi cấp thiết đối với sinh viên chuyên ngữ. Tuy nhiên, tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, thực tế giảng dạy và học tập cho thấy sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất, còn mang nặng tâm lý thụ động và e ngại tham gia vào các hoạt động trên lớp. Trình độ ngôn ngữ của sinh viên nhìn chung chưa đồng đều, rất ít sinh viên có khả năng giao tiếp lưu loát hoặc thực hiện tốt các kỹ năng đọc và viết học thuật. Một trong những nguyên nhân căn bản dẫn đến tình trạng này là sự thiếu hụt vốn từ vựng và sự hạn chế về năng lực kết hợp từ (collocational competence). Sinh viên thường gặp lúng túng trong việc kết hợp các từ đơn lẻ thành cụm từ tự nhiên, diễn đạt thiếu tính bản ngữ do chưa nắm vững quy luật kết hợp từ và chịu ảnh hưởng tiêu cực từ sự chuyển di của tiếng mẹ đẻ (mother tongue interference).

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Lưu Thị Thuỳ Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "A study on the first year English majors' difficulties in learning lexical collocations at Hai Phong Management and Technology University". Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Điều tra và xác định các khó khăn cụ thể mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình học tập các cụm từ kết hợp từ vựng (lexical collocations).
  2. Đề xuất một số phương pháp học tập và giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ sinh viên năm thứ nhất tiếp cận và ghi nhớ các kết hợp từ một cách hiệu quả, từ đó thay đổi thái độ học tập và cải thiện năng lực ngôn ngữ.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các khó khăn trong việc học cụm từ kết hợp từ vựng tiếng Anh. Khách thể nghiên cứu là 22 sinh viên năm thứ nhất thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật (lớp NA2201N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Về phạm vi không gian, đề tài được triển khai trong phạm vi Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Về phạm vi thời gian, nghiên cứu được tiến hành từ ngày 07 tháng 11 năm 2022 đến ngày 18 tháng 02 năm 2023. Về phạm vi nội dung, đề tài tập trung khảo sát nhận thức, thói quen và các trở ngại đối với nhóm kết hợp từ từ vựng (lexical collocations), không đi sâu vào toàn bộ hệ thống ngữ pháp hay các kỹ năng chuyên biệt khác ngoài phạm vi thu thập của bảng hỏi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về kết hợp từ trong ngôn ngữ học:

  • Khái niệm và bản chất của Collocation: Tác giả trích dẫn nguồn gốc thuật ngữ từ động từ tiếng Latinh collocate (sắp xếp theo trật tự), xuất hiện từ thế kỷ XVII trong tác phẩm của Francis Bacon (1627). Các quan điểm nền tảng gồm định nghĩa của Harold Palmer (1933, 1938, 1976) với luận điểm nổi tiếng "ta biết một từ qua những từ đi cùng với nó" (you shall know a word by the company it keeps); định nghĩa của J.R. Firth (1951) coi cụm từ kết hợp là sự trừu tượng hóa ở cấp độ cú đoạn; quan điểm của Geoffrey Leech (1974) về "nghĩa kết hợp" (collocative meaning) qua sự phân biệt các cặp từ gần nghĩa như pretty và handsome, wander và stroll; định nghĩa của Michael Lewis (1997) xác định collocation là hiện tượng các từ đồng xuất hiện trong văn bản tự nhiên với tần suất lớn hơn sự ngẫu nhiên.
  • Tầm quan trọng của Collocation: Tác giả tổng hợp luận điểm của Brown (1974) về tác động của kiến thức kết hợp từ đối với việc nâng cao kỹ năng nói, nghe và tốc độ đọc; James Carl (1998) về việc sử dụng cụm từ giúp tăng tính tự nhiên như người bản ngữ; Michael Lewis về năng lực ngôn ngữ dựa trên kho ngữ liệu khối từ đúc sẵn (prefabricated items); Sonaiya (1988) nhấn mạnh lỗi từ vựng mang tính nghiêm trọng hơn vì ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giao tiếp.
  • Khung phân loại kết hợp từ: Nghiên cứu áp dụng toàn diện mô hình phân loại của Benson, Benson và Ilson (1986, 1997) trong từ điển The BBI Combinatory Dictionary of English, phân chia collocation thành hai nhóm lớn dựa trên tiêu chí tính cố định tương đối (relative fixedness) và tính phi thành ngữ (non-idiomaticity):
    • Kết hợp từ từ vựng (Lexical collocations): Không chứa giới từ, động từ nguyên thể hay mệnh đề phụ, bao gồm 6 kiểu kết hợp giữa danh từ, động từ, tính từ và phó từ.
    • Kết hợp từ ngữ pháp (Grammatical collocations): Gồm từ mang nghĩa từ vựng (danh từ, tính từ, động từ) kết hợp với một hư từ (thường là giới từ) hoặc cấu trúc ngữ pháp (to-infinitive, that-clause), chia thành 7 dạng cấu trúc.
  • Tiến trình tư duy và mô hình giảng dạy từ vựng: Khóa luận tham chiếu quan điểm của Judd (1978), Wilkins (1972) và Newmark (1988) về việc xử lý nghĩa nguyên cấp (primary sense) và nghĩa phái sinh (non-primary sense) của từ trong dịch thuật; phân tích mô hình kết hợp "Định nghĩa cùng Cụm từ" (Definition plus Collocation) và vai trò của từ điển chuyên dụng như Oxford Collocations Dictionary (2002) hay công trình của Hill và Lewis.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research method) làm phương pháp chủ đạo, thông qua công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp là bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire). Quy trình khảo sát được tổ chức qua 4 bước: xác định khách thể khảo sát, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu. Bảng hỏi gồm 6 câu hỏi đóng và nhiều lựa chọn nhằm đo lường thời gian học tiếng Anh, thời lượng tự học collocation mỗi ngày, các loại khó khăn gặp phải, phương pháp học tập yêu thích, nhận thức về tầm quan trọng và kỳ vọng của sinh viên. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các phương pháp bổ trợ như phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên khảo và phỏng vấn, trao đổi không chính thức với giảng viên Khoa Ngoại ngữ nhằm tăng tính xác thực cho các lập luận.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm dữ liệu sơ cấp thu nhận từ 22 sinh viên năm nhất lớp NA2201N và dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các tài liệu lý luận ngôn ngữ học, giáo trình phương pháp giảng dạy tiếng Anh và cơ sở dữ liệu của từ điển Oxford Collocations Dictionary.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background (Cơ sở lý luận)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết liên quan đến cụm từ kết hợp trong tiếng Anh:

  • Định nghĩa và lịch sử thuật ngữ: Trình bày sự phát triển khái niệm từ Francis Bacon, Harold Palmer đến J.R. Firth, Geoffrey Leech và Michael Lewis, khẳng định collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ theo thói quen của người bản ngữ.
  • Phân loại kết hợp từ từ vựng (Lexical collocations): Chi tiết hóa 6 dạng kết hợp từ vựng theo mô hình Benson et al. (1986):
    1. Type 1 (Tính từ + Danh từ): Ví dụ như heavy smoker, hard life, high probability.
    2. Type 2 (Động từ + Danh từ): Hành động cụ thể gắn với danh từ, ví dụ như revoke a license, annul a marriage, withdraw an offer.
    3. Type 3 (Danh từ + Động từ): Hành động đặc trưng của chủ thể, ví dụ như lions roar, bees sting, ball rolls.
    4. Type 4 (Phó từ + Tính từ): Ví dụ như absolutely wrong, completely disappointed, extremely difficult.
    5. Type 5 (Động từ + Phó từ): Ví dụ như dresses beautifully, drives dangerously, fully understand.
    6. Type 6 (Danh từ + Danh từ): Cụm danh từ tự nhiên như food coupon, blood vessel, life cycle.
  • Phân loại kết hợp từ ngữ pháp (Grammatical collocations): Phân tích 7 dạng cấu trúc kết hợp từ ngữ pháp gồm: Noun + Preposition (an increase in), Verb + Preposition (look for, agree with), Adjective + Preposition (angry at, hungry for), Preposition + Noun (on purpose, under review), Noun + To-Infinitive (an attempt to do), Adjective + To-Infinitive (ready to go), và Adjective + That-Clause (afraid that).
  • Cơ chế tâm lý trong hiểu và dịch cụm từ: Phân tích sự khác biệt khi từ thành phần mang nghĩa nguyên cấp (dễ hiểu, dễ chuyển ngữ) so với khi mang nghĩa chuyển, đòi hỏi người học phải dựa vào ngữ cảnh và sự hỗ trợ của từ điển chuyên biệt.
  • Phương pháp phối hợp định nghĩa và kết hợp từ (Definition plus Collocation): Đánh giá hạn chế của việc chỉ dạy định nghĩa từ đơn lẻ; phân tích lợi ích của việc cung cấp đồng thời cấu trúc cụm từ nhằm hỗ trợ khả năng tạo câu và sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác.

Chapter 2: The Study on Learning Collocations at Hai Phong Management and Technology University (Nghiên cứu thực trạng học kết hợp từ tại Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng)

Chương 2 mô tả thực trạng môi trường sư phạm và trình bày kết quả khảo sát định lượng:

  • Bối cảnh dạy và học: Đội ngũ giảng viên Khoa Ngoại ngữ có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, có sự tham gia giảng dạy của giáo viên nước ngoài. Cơ sở vật chất đảm bảo tiêu chuẩn với phòng học thoáng mát, trang bị máy chiếu, điều hòa và smart TV. Các hoạt động ngoại khóa định kỳ (lễ hội Giáng sinh, Valentine) tạo môi trường giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, sinh viên năm nhất vừa tốt nghiệp trung học phổ thông vẫn duy trì thói quen học thụ động, chỉ tập trung ghi chép bài giảng trên bảng và học ngữ pháp cơ bản trong giáo trình, gặp nhiều trở ngại khi viết đoạn văn hoặc nói tiếng Anh.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm (mẫu $N = 22$):
Chỉ số khảo sát Phân loại / Mức độ Tỷ lệ (%) Số lượng sinh viên ($N=22$)
Thời gian học tiếng Anh (Q1) Trên 5 năm 100% 22
Dưới 5 năm 0% 0
Thời gian tự học collocation mỗi ngày (Q2) Dưới 30 phút 18,18% 4
30 phút – 1 giờ 45,45% 10
1 giờ – 2 giờ 27,27% 6
Trên 2 giờ 9,09% 2
Khó khăn khi học collocation (Q3) Quá nhiều loại kết hợp từ vựng 90,9% 20
Cấu trúc Động từ + Danh từ (take, make...) 90,9% 20
Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ 90,9% 20
Phương pháp học tập 59,1% 13
Cấu trúc Phó từ + Tính từ 59,1% 13
Khó khăn khác (Danh từ + Danh từ) 50,0% 11
Cấu trúc Tính từ + Danh từ 36,36% 8
Sự phát triển của cụm từ 18,18% 4
Phương pháp học được yêu thích nhất (Q4) Trò chơi (Games) 36,36% 8
Sơ đồ tư duy (Mind maps) 22,72% 5
Âm nhạc và bài hát (Music and songs) 18,18% 4
Tranh ảnh (Pictures) 13,64% 3
Truyện kể (Stories) 9,09% 2
Nhận thức về tầm quan trọng (Q5) Rất quan trọng / Quan trọng 40,9% 9
Bình thường 36,36% 8
Không quan trọng 4,55% 1
Kỳ vọng khi học collocation (Q6) Đạt điểm số cao trong thi cử 45,45% 10
Cải thiện khả năng giao tiếp 31,9% 7
Nâng cao trình độ tiếng Anh chung 13,64% 3
Mục đích khác 9,01% 2
  • Thảo luận kết quả: Kết quả cho thấy toàn bộ sinh viên có thâm niên học tiếng Anh trên 5 năm và đa số nhận thức được tầm quan trọng của collocation. Tuy nhiên, sinh viên chịu áp lực nặng nề từ 3 khó khăn hàng đầu (90,9% đồng thuận): sự đa dạng phức tạp của các loại cụm từ, các kết hợp Động từ + Danh từ và thói quen dịch nghĩa đối chiếu từng từ từ tiếng Việt (chuyển di tiêu cực). Động cơ học tập của sinh viên bị chi phối lớn bởi mục tiêu thi cử lấy điểm số (45,45%) hơn là đam mê phát triển kỹ năng giao tiếp thực chất.

Chapter 3: Some Suggested Ways to Learn Collocations for the First-Year English Majors at Hai Phong Management and Technology University (Một số phương pháp học cụm từ đề xuất cho sinh viên năm nhất)

Dựa trên kết quả khảo sát về sở thích và khó khăn của người học, chương 3 đề xuất 7 giải pháp thực hành:

  1. Học cụm từ theo chủ đề (Learning Collocations through Topics): Cung cấp hệ thống cụm từ kèm ngữ cảnh giải thích và ví dụ cụ thể cho 5 chủ đề quen thuộc:
    • Thể thao (Sports): be in good condition, keep fit, sports facilities, fail a drug test, neck and neck.
    • Gia đình (Family): immediate family, extended family, close-knit family, carefree childhood, bitter divorce, messy divorce.
    • Sức khỏe (Health): health experts, make a speedy recovery, addicted to sth, cause serious mental health problems, balanced diet.
    • Ẩm thực (Food): light meal, heavy meal, home-cooked food, convenience food, make your mouth water.
    • Giáo dục (Education): deliver a speech, fall behind with studies, play truant, vocational course, win a scholarship.
  2. Học qua sơ đồ tư duy (Mind maps): Vận dụng cấu trúc phân nhánh tỏa tròn của sơ đồ tư duy phù hợp với cơ chế hoạt động của não bộ; minh họa cách xây dựng sơ đồ cụm từ với động từ DO, cho phép chèn thêm hình ảnh, ví dụ và liên kết ghi chú.
  3. Học qua âm nhạc và bài hát (Music and songs): Khuyến khích tiếp nhận ngôn ngữ dưới dạng khối (chunks); trích đoạn ngữ liệu từ ca khúc High Hopes của ban nhạc Panic! At the Disco để phân tích các cụm từ trong lời bài hát.
  4. Học qua truyện kể (Stories): Khai thác truyện ngụ ngôn The Lion Who Wanted to Zoom của James Thurber; thiết kế quy trình xử lý bài học qua hai buổi học với 5 dạng bài tập phân tích từ vựng, giải thích mưu mẹo của nhân vật và rút ra bài học giáo dục.
  5. Học qua tranh ảnh (Pictures): Ứng dụng hình ảnh trực quan giúp đơn giản hóa ý nghĩa của cụm từ, gia tăng sự chú ý và khắc sâu trí nhớ thị giác.
  6. Học qua trò chơi ngôn ngữ (Games): Hướng dẫn quy trình tổ chức, đối tượng tham gia và mục tiêu của 4 trò chơi thực tế trong lớp học:
    • Board Race: Chạy đua tiếp sức viết từ vựng lên bảng theo chủ đề (nhóm từ 6 sinh viên trở lên).
    • Hangman: Đoán ký tự từ vựng còn thiếu, dùng trong 5 phút đầu hoặc cuối tiết học.
    • Hot Seat (Ghế nóng): Rèn luyện kỹ năng nghe - nói, người ngồi ghế nóng đoán từ thông qua lời diễn giải của đồng đội (không được nói, đánh vần hay vẽ từ khóa).
    • Spelling Games: Thi đua đánh vần tiếp sức giữa các nhóm để rèn luyện chính tả và phản xạ từ ngữ.
  7. Khai thác từ điển chuyên biệt (Oxford Collocations Dictionary): Hướng dẫn sinh viên sử dụng từ điển phiên bản xây dựng trên kho ngữ liệu Oxford English Corpus (khoảng 2,5 tỷ từ, chứa 250.000 cụm từ, 9.000 từ mục và hơn 75.000 câu ví dụ). Khóa luận tổng hợp bảng hướng dẫn 13 kiểu kết hợp từ cơ bản được tra cứu trong từ điển này:
Mục từ (Entries) Kiểu kết hợp (Types of combinations) Ví dụ minh họa (Examples)
Noun entries Adjective + Noun Bright/intense/strong light
Quantifier + Noun A beam/ray of light
Verb + Noun Cast/give/shed light
Noun + Verb Light glows/shines
Noun + Noun A light source
Preposition + Noun By the light of the moon
Noun + Preposition The light from the window
Verb entries Adverb + Verb Choose carefully
Verb + Verb Be free to choose
Verb + Preposition Choose between two things
Adjective entries Verb + Adjective Make/keep something safe
Adverb + Adjective Perfect/environmentally safe
Adjective + Preposition Safe from attack

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực tiếp thu cụm từ của sinh viên năm nhất: Dù 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm và 40,9% nhận định collocation là quan trọng, có tới 90,9% sinh viên gặp khó khăn trước sự phong phú của các loại kết hợp từ vựng, cấu trúc Động từ + Danh từ và hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ. Bên cạnh đó, 59,1% sinh viên gặp trở ngại do phương pháp học tập chưa phù hợp và cấu trúc Phó từ + Tính từ.
  • Xác định mức độ phân bổ thời gian tự học: Tỷ lệ sinh viên dành 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày để học cụm từ chiếm đa số (45,45%), nhóm dành 1 đến 2 giờ chiếm 27,27%, trong khi chỉ có 9,09% sinh viên đầu tư trên 2 giờ mỗi ngày cho nội dung này.
  • Làm rõ thị hiếu phương pháp tiếp cận: Trò chơi ngôn ngữ là phương pháp được người học ưa chuộng nhất (36,36%), tiếp theo là sơ đồ tư duy (22,72%) và âm nhạc (18,18%).

Về mặt giải pháp, tác giả xây dựng một hệ thống 7 phương pháp tự học và giảng dạy cụ thể, cung cấp danh mục ngữ liệu mẫu theo 5 chủ đề đời sống, quy trình tổ chức bài học qua truyện ngụ ngôn và hướng dẫn chi tiết luật chơi của 4 trò chơi từ vựng. Đề tài cũng đưa ra định hướng khai thác từ điển Oxford Collocations Dictionary nhằm hỗ trợ người học tự tra cứu và kiểm chứng tính chuẩn xác của cụm từ.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, khóa luận đóng góp dữ liệu thực chứng về những rào cản tâm lý và ngôn ngữ học của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng trực tiếp cho giảng viên Khoa Ngoại ngữ trong việc đổi mới hoạt động giảng dạy từ vựng trên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số mặt hạn chế xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (chỉ bao gồm 22 sinh viên thuộc một lớp năm thứ nhất), do đó kết quả chưa thể đại diện cho toàn bộ sinh viên Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng cũng như cộng đồng người học tiếng Anh nói chung.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc nhận diện các khó khăn thông qua bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire), chưa tiến hành các bài kiểm tra thực nghiệm (pre-test và post-test) để đo lường chính xác mức độ sai sót ngữ pháp và từ vựng trong bài thi của sinh viên.
  • Nội dung tập trung chủ yếu vào kết hợp từ từ vựng (lexical collocations), chưa đi sâu phân tích toàn diện các kết hợp từ ngữ pháp (grammatical collocations).

Đối với hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả gợi ý việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khóa sinh viên khác và các trường đại học khác; triển khai nghiên cứu thực nghiệm can thiệp sư phạm để kiểm chứng định lượng hiệu quả của từng phương pháp (như trò chơi, sơ đồ tư duy hoặc truyện đọc) đối với điểm số và năng lực sử dụng cụm từ thực tế của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên tiếng Anh: Đặc biệt là giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành tiếng (Kỹ năng Nói, Kỹ năng Viết) và Từ vựng học. Giảng viên có thể tham khảo trực tiếp quy trình tổ chức 4 trò chơi từ vựng (Board Race, Hangman, Hot Seat, Spelling Games) và giáo án tích hợp truyện kể để tạo hoạt động tương tác sinh động trên lớp.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai có thể sử dụng tài liệu này như một cẩm nang hướng dẫn tự học kết hợp từ theo chủ đề, học cách lập sơ đồ tư duy cho các động từ thông dụng (do, make, take) và nắm vững kỹ năng tra cứu 13 kiểu kết hợp từ trong từ điển Oxford Collocations Dictionary.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (ELT): Phần tổng quan cơ sở lý thuyết về phân loại cụm từ của Benson et al. (1986) cùng bảng câu hỏi khảo sát ở phần phụ lục là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các đề tài khóa luận và nghiên cứu khoa học sinh viên liên quan đến thụ đắc từ vựng ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận được triển khai trên quy mô mẫu bao nhiêu và đối tượng cụ thể là ai?
Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 22 sinh viên năm thứ nhất thuộc lớp NA2201N, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Ba khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học cụm từ tiếng Anh theo kết quả khảo sát là gì?
Có 3 khó khăn cùng nhận được tỷ lệ đồng thuận cao nhất từ sinh viên (90,9%): số lượng quá nhiều của các loại kết hợp từ vựng; sự phức tạp, khó nhớ của cấu trúc "Động từ + Danh từ" (như các cụm đi với take, make, have, catch); và hiện tượng chuyển di tiêu cực từ thói quen dùng tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh.

Phương pháp học kết hợp từ nào được sinh viên trong nghiên cứu ưa thích nhất?
Phương pháp học cụm từ thông qua các trò chơi (Games) được sinh viên ưa chuộng nhất với tỷ lệ lựa chọn là 36,36%, xếp trên phương pháp sơ đồ tư duy (Mind maps - 22,72%) và âm nhạc (Music and songs - 18,18%).

Tác giả đã đề xuất những trò chơi cụ thể nào để rèn luyện kết hợp từ trong lớp học?
Tác giả đề xuất 4 trò chơi ngôn ngữ cụ thể kèm hướng dẫn chi tiết cách thức tổ chức: Board Race (chạy đua viết từ tiếp sức trên bảng), Hangman (đoán chữ cái khuyết để khởi động hoặc kết thúc bài học), Hot Seat (ghế nóng rèn luyện kỹ năng mô tả từ ngữ) và Spelling Games (thi đánh vần từ vựng tiếp sức giữa các đội).

Từ điển Oxford Collocations Dictionary được giới thiệu trong khóa luận dựa trên nguồn dữ liệu nào và phân loại bao nhiêu kiểu kết hợp từ?
Từ điển được xây dựng dựa trên kho ngữ liệu Oxford English Corpus với quy mô gần 2,5 tỷ từ tiếng Anh tự nhiên, cung cấp 250.000 cụm từ, 9.000 từ mục và 75.000 ví dụ minh họa; tài liệu này phân loại cụm từ thành 13 kiểu kết hợp cơ bản xoay quanh các mục từ danh từ, động từ và tính từ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Thị Thuỳ Dung đã phản ánh chân thực những trở ngại thực tế trong quá trình học tập kết hợp từ từ vựng của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh điển của Benson, Palmer, Lewis với các dữ liệu khảo sát định lượng cụ thể trên nhóm 22 sinh viên. Trên cơ sở nhận diện các khó khăn chính về cấu trúc từ và ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 giải pháp sư phạm trực quan, giàu tính tương tác và mang giá trị ứng dụng cao cho việc dạy và học tiếng Anh.