Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là công cụ giao tiếp và phương tiện đánh giá năng lực ngoại ngữ qua các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, FCE, KET hay PET. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (Nghe - Nói - Đọc - Viết), kỹ năng nghe (Listening) giữ vị trí tiếp nhận thông tin đầu vào (input) nền tảng; nghiên cứu chỉ ra rằng trong giao tiếp hàng ngày, con người dành khoảng 40–50% thời gian cho việc nghe, 25–30% cho việc nói, 11–16% cho việc đọc và 9% cho việc viết. Dù vậy, đối với sinh viên không chuyên ngữ tại Việt Nam nói chung và tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) nói riêng, kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh vẫn là học phần gây nhiều trở ngại nhất.

Khóa luận "Difficulties in listening and understanding English of the first year non-majors at Hai Phong University of Management and Technology" được tác giả Vương Thanh Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hoa nhằm giải quyết thực trạng này.

Mục tiêu và các câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Xác định thực trạng năng lực nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất không chuyên ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Nhận diện các khó khăn, trở ngại (cả về mặt ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) cùng những kỹ năng nghe mà sinh viên chưa áp dụng hiệu quả trong quá trình tiếp nhận bài nghe.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và phương pháp tự học phù hợp nhằm hỗ trợ giảng viên và sinh viên nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nghe hiểu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc nghe hiểu tiếng Anh và các giải pháp khắc phục cho sinh viên năm thứ nhất không chuyên.
  • Khách thể khảo sát: 35 sinh viên khóa K27 thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nhóm đối tượng có độ tuổi từ 19 đến 20, đa số là nam (30 nam, 5 nữ), đến từ nhiều địa phương khác nhau và có trình độ tiếng Anh đầu vào theo chuẩn chương trình đại cương (tương ứng bậc A1 đến B1).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện trong thời gian 01 tháng thuộc học kỳ 2 năm học 2023–2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố tác động đến quá trình nghe hiểu dựa trên giáo trình giảng dạy hiện hành Think 1 (Nhà xuất bản Cambridge) phục vụ chuẩn đầu ra KET/PET.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe: Tổng hợp quan điểm từ Thomlison (1984), Wolvin & Coakley (1982, 1988), Pearson (1983), Hirsch (1986), Bentley & Bacon (1996), Brown (2001) và Gary Buck (2001). Nghe hiểu được xác định là quá trình tâm lý vận động chủ động bao gồm việc tiếp nhận sóng âm, gán nghĩa, xử lý đồng thời các yếu tố ngữ âm, cú pháp, ngữ nghĩa và kết hợp kiến thức ngôn ngữ (linguistic knowledge) lẫn phi ngôn ngữ (non-linguistic knowledge).
  • Phân loại kỹ năng nghe: Căn cứ theo lý thuyết tiếp nhận, tác giả phân chia thành hai dạng nền tảng là Nghe phân biệt (Discriminative listening) và Nghe hiểu toàn diện (Comprehensive listening); cùng ba dạng nghe theo mục đích giao tiếp: Nghe lấy thông tin (Informational listening), Nghe phân tích/đánh giá (Critical listening) và Nghe thấu cảm (Therapeutic/Empathic listening).
  • Quy trình tiếp nhận bài nghe: Gồm 4 giai đoạn nhận thức liên tiếp: Tiếp nhận (Receiving) $\rightarrow$ Thấu hiểu (Understanding) $\rightarrow$ Ghi nhớ (Memorization) $\rightarrow$ Đánh giá (Evaluation).
  • Đặc trưng ngôn ngữ nói gây cản trở (Brown, 2001): Khối từ ngữ (Clustering), Tính dư thừa (Redundancy), Dạng rút gọn (Reduced forms), Biến số thực hiện (Performance variables - ngập ngừng, bắt đầu sai), Ngôn ngữ thông tục/khẩu ngữ (Colloquial language), Tốc độ nói (Rate of delivery), Trọng âm và ngữ điệu (Stress, rhythm, intonation), và Tính tương tác (Interaction).
  • Các yếu tố tác động đến quá trình nghe: Động lực học tập (Slavin, 1997; Brophy, 1998; Harmer, 2003), Phát âm (Ur, 2001; Richard, 2002; Fangzhi, 1998), Từ vựng (Cardenas, 2001), Giọng điệu địa phương/Accent (Goh, 1999), Kiến thức nền (Samuels, 1984; Underwood) và Tốc độ phát ngôn (Brown, 1989; Korst, 1997).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (chủ đạo): Sử dụng bảng hỏi khảo sát (Survey questionnaire) gồm 2 phần: phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học và thời gian học tiếng Anh; phần 2 gồm 10 câu hỏi đóng và câu hỏi mở khảo sát thái độ, thói quen tự học, chiến lược làm bài và các nhóm khó khăn cụ thể. Toàn bộ 35 phiếu phát ra cho sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin đều được thu hồi và xử lý hợp lệ.
  • Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (Interviews) và ghi nhận ý kiến phản hồi mở từ sinh viên để giải thích bản chất các số liệu thống kê.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ sinh viên K27 Khoa Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ giáo trình Think 1 (Cambridge) cùng các nghiên cứu tiền nhiệm liên quan tại HPU.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Reviews (Tổng quan lý thuyết)

Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý thuyết về kỹ năng nghe tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học. Tác giả phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa "Hearing" (quá trình thụ động, phản xạ tự nhiên của cơ quan thính giác trước âm thanh) và "Listening" (quá trình chủ động, có chủ đích đòi hỏi sự tập trung nhận thức để giải mã ngữ nghĩa).

Chương 1 đi sâu phân tích 8 đặc điểm của khẩu ngữ tiếng Anh tạo nên rào cản nhận thức cho người học, bao gồm các hiện tượng đồng hóa âm, nuốt âm, nối âm, sự phân bố trọng âm câu theo nhịp điệu (stress-timed language), và việc sử dụng các từ ngữ rút gọn (you're, won't, can't). Đồng thời, tác giả tổng hợp 4 nguồn gốc chính dẫn đến khó khăn trong tiếp nhận bài nghe:

  1. Bản thân ngữ liệu nghe (độ dài, chủ đề, độ phức tạp cấu trúc).
  2. Người nói (tốc độ phát ngôn, chất giọng vùng miền, sự ngắc ngứ).
  3. Người nghe (thiếu từ vựng, hạn chế ngữ pháp, thiếu kiến thức nền văn hóa, tâm lý hoang mang khi gặp từ mới).
  4. Môi trường vật lý (chất lượng thiết bị phát âm thanh, tiếng ồn xung quanh).

Chapter 2: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, mẫu khảo sát và công cụ thu thập thông tin. Mẫu nghiên cứu gồm 35 sinh viên năm nhất Khoa Công nghệ Thông tin (HPU). Về mặt bối cảnh giáo trình, tác giả nêu rõ sự thay đổi chương trình đào tạo của nhà trường: trước đây sử dụng bộ giáo trình Solutions (tác giả Tim Falla và Paul A Davies), hiện nay đã chuyển sang giảng dạy bộ sách Think 1 (Cambridge) nhằm chuẩn bị năng lực cho sinh viên dự thi các kỳ thi đánh giá chuẩn đầu ra KET/PET.

Chương này cũng mô tả quy trình thiết kế bảng hỏi bằng tiếng Anh đơn giản, các bước hướng dẫn giải thích mục đích nghiên cứu trước khi phát phiếu trong giờ giải lao nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị giá trị đo lường, cùng quy trình mã hóa, phân loại và phân tích dữ liệu thống kê mô tả.

Chapter 3: Data Analysis (Phân tích dữ liệu khảo sát)

Chương 3 trình bày các kết quả thống kê thu được từ 35 phiếu khảo sát, phân tích chi tiết thực trạng học tập và các nhóm khó khăn của sinh viên:

Tiêu chí khảo sát Chỉ số thống kê từ văn bản
Thời gian học tiếng Anh 100% (35/35 SV) đã học tiếng Anh trên 7 năm.
Nhận thức về tầm quan trọng 78% đánh giá quan trọng; 20% đánh giá rất quan trọng; 2% không quan trọng.
Tỷ lệ từng trượt bài thi nghe 85% tổng số SV từng trượt ít nhất 1 lần (17% trượt 1 lần; 26% trượt 2 lần; 11% trượt 3 lần; 31% trượt trên 3 lần); chỉ 15% chưa từng trượt.
Tần suất tự học nghe ở nhà 74% thỉnh thoảng (sometimes); 11% hiếm khi (rarely); 5% không bao giờ (never); chỉ 10% luyện tập thường xuyên (often).
Hình thức tự học nghe phổ biến 64% nghe nhạc và xem phim; 58% nghe bản tin tiếng Anh; 43% nghe đĩa/băng theo giáo trình đại học; một số ít chơi game.
Thao tác chuẩn bị trước khi nghe 78% đọc lướt câu hỏi và đoán chủ đề; 14% đọc kỹ hướng dẫn nhiệm vụ (task instruction); 6% chỉ sẵn sàng nghe mà không thao tác gì; 2% hỏi từ mới.
Chiến lược khi nghe lần đầu 77% tập trung nghe các điểm then chốt (key points); 23% cố gắng nghe từng từ một (word by word).
Phản ứng khi gặp từ mới lúc nghe 47% cảm thấy nản lòng và không thể nghe tiếp; 43% cố gắng đoán nghĩa; 11% bỏ qua và tiếp tục nghe.
Dạng bài thi nghe ưa thích nhất 42% thích dạng nghe và chọn tranh đúng; 24% thích nối câu hỏi với phương án; 20% thích nghe hội thoại chọn đáp án; 14% thích điền vào chỗ trống (do gặp khó khăn về chính tả/spelling).

Về các khó khăn cụ thể từ tài liệu và ngữ liệu nghe:

  • Vốn từ vựng hạn chế: 63% SV thường xuyên gặp khó khăn (often), 20% luôn luôn gặp khó khăn (always).
  • Tốc độ nói của người bản xứ: 53% đánh giá ở mức often, 16% ở mức always, 31% ở mức sometimes.
  • Phát âm và nối âm phức tạp: 45% often, 35% always đối với phát âm; 74% SV ít gặp khó khăn với từ nối do tốc độ đọc từ nối đơn lẻ tương đối chậm, nhưng 16% vẫn bị cản trở.
  • Chất giọng/Ngữ điệu lạ (Accents): 47% often, 32% always.
  • Thiếu kiến thức nền (Background knowledge): 45% often, 35% always, 20% sometimes.
  • Yếu tố môi trường vật lý: 85% SV khẳng định thiết bị âm thanh tại HPU đảm bảo tốt (never gặp khó khăn vì máy móc kém), tuy nhiên 63% SV phản ánh tiếng ồn môi trường xung quanh là yếu tố thường trực gây mất tập trung khi làm bài nghe.

Chapter 4: Finding and Discussion (Kết quả thảo luận và đề xuất)

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân, tác giả đối chiếu kết quả khảo sát và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao kỹ năng nghe hiểu:

  • Mô hình quy trình giảng dạy 3 giai đoạn (Three-stage listening model):
    1. Giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening): Giảng viên cung cấp kiến thức nền về văn hóa - xã hội, giải thích từ khóa cốt lõi, tổ chức trò chơi khởi động hoặc hoạt động dự đoán đúng/sai (True/False prediction với 5–10 câu gợi ý) để định hướng mục tiêu nghe.
    2. Giai đoạn trong khi nghe (While-listening): Hướng dẫn sinh viên tập trung nhận diện ý chính, bắt từ khóa (keywords) thay vì nghe dịch từng từ; giảng viên dừng băng ở những đoạn chứa thông tin then chốt để sinh viên ghi chú (take notes).
    3. Giai đoạn sau khi nghe (Post-listening): Tổ chức cho sinh viên tái hiện nội dung bài nghe bằng ngôn từ của mình dựa trên sơ đồ/ghi chú; trao đổi chéo bài làm theo cặp để nhận diện lỗi sai; tổ chức đóng vai (role-play) mô phỏng các nhân vật trong bài nghe nhằm tích hợp phát triển kỹ năng nói.
  • Phương pháp làm bài thi chuẩn hóa KET/PET: Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật xử lý dạng bài Part 1 (Nghe chọn tranh tương ứng với 5 đoạn ghi âm ngắn: phân biệt loại giày dép, màu sắc, ngày trong tuần, đọc số thập phân/tiền tệ, phân biệt số đếm seven và seventeen, nhận biết thì của động từ) và Part 2 (Nghe độc thoại trích xuất thông tin chi tiết về giá cả, thời gian, số điện thoại).
  • Khuyến nghị cho sinh viên: Rèn luyện thói quen tự học 5–10 phút mỗi ngày qua các mẩu tin ngắn hoặc phim ảnh quốc tế (kênh HBO, Cinemax), loại bỏ thói quen dịch sang tiếng mẹ đẻ khi đang nghe, rèn luyện kỹ năng ghi chép nhanh và chủ động tiếp cận nhiều chất giọng tiếng Anh khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các phát hiện và đóng góp cụ thể:

Khó khăn lớn nhất của SV: Vốn từ vựng hạn chế (83% Often/Always) & Nản lòng bỏ nghe khi gặp từ mới (47%)
Thực trạng học tập: 85% từng trượt bài thi nghe | 74% chỉ thỉnh thoảng tự học ở nhà
Giải pháp đề xuất: Mô hình 3 giai đoạn (Pre - While - Post) + Kỹ thuật phân tích đề KET/PET (Think 1)
  1. Khái quát thực trạng định lượng chính xác: Khóa luận làm rõ bức tranh học tập của sinh viên năm nhất khối ngành kỹ thuật (Công nghệ thông tin) tại HPU: dù 100% sinh viên có thời gian học tiếng Anh trên 7 năm ở bậc phổ thông, nhưng có tới 85% sinh viên từng bị đánh trượt trong các bài kiểm tra kỹ năng nghe (trong đó 31% trượt trên 3 lần).

  2. Xác định các nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm năng lực nghe hiểu:

    • Khó khăn lớn nhất bắt nguồn từ vốn từ vựng hạn chế (63% often, 20% always) và tâm lý hoang mang khi gặp từ mới (47% sinh viên bỏ cuộc, mất khả năng tiếp tục theo dõi bài nghe).
    • Thói quen nghe chưa đúng phương pháp: 23% sinh viên duy trì thói quen nghe từng từ đơn lẻ dẫn tới việc quá tải thông tin và không theo kịp tốc độ nói của người bản xứ (69% bị cản trở bởi tốc độ nói).
    • Tác động tiêu cực của tiếng ồn môi trường vật lý (63% luôn gặp khó khăn vì tạp âm xung quanh).
  3. Hệ thống hóa giải pháp sư phạm gắn với giáo trình mới:

    • Khóa luận đề xuất mô hình giảng dạy phân tách rõ 3 giai đoạn (Pre-listening, While-listening, Post-listening) giúp tối ưu hóa việc tiếp nhận kiến thức nền và rèn luyện kỹ năng ghi chú.
    • Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật giải quyết chi tiết các dạng bài thi định dạng Cambridge KET/PET dựa trên ngữ liệu sách Think 1, khắc phục điểm yếu về đánh vần (spelling) và phân biệt trọng âm, số đếm, thời giá.
  4. Đóng góp so với các nghiên cứu trước tại đơn vị: So với công trình nghiên cứu năm 2011 của Nguyễn Thị Minh Nguyet tại HPU (nghiên cứu trên sinh viên chuyên ngữ với giáo trình Solutions), nghiên cứu của Vương Thanh Hiền cập nhật dữ liệu thực tế trên đối tượng sinh viên không chuyên ngành Công nghệ thông tin theo khung chương trình mới (Think 1), đồng thời tập trung đưa ra các giải pháp tự học cá nhân hóa thay vì chỉ chú trọng phương pháp giảng dạy của giảng viên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu hạn chế gồm 35 sinh viên K27 thuộc duy nhất Khoa Công nghệ Thông tin tại HPU. Do đó, tính đại diện và khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên không chuyên các khối ngành khác (như Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Du lịch) còn có những giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về thời gian và phạm vi triển khai: Đề tài chỉ thực hiện thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian 01 tháng ở học kỳ 2 năm học 2023–2024, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng (experimental study) để đo lường mức độ cải thiện điểm số cụ thể sau khi áp dụng mô hình nghe 3 giai đoạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều khoa chuyên ngành không chuyên khác nhau tại HPU; đồng thời triển khai nghiên cứu thực nghiệm dài hạn để đánh giá hiệu quả tác động của các kỹ thuật dạy nghe và tự học được đề xuất đối với kết quả thi chuẩn đầu ra thực tế của người học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên không chuyên ngữ (đặc biệt là khối ngành kỹ thuật, CNTT): Có thể tham khảo phần phân tích lỗi sai thường gặp, các chiến lược chuẩn bị trước khi nghe, phương pháp nghe bắt từ khóa (key points) và danh mục tài nguyên tự học qua phim ảnh, bản tin để cải thiện năng lực cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh đại cương: Tham khảo khung thiết kế hoạt động 3 giai đoạn (Pre - While - Post listening), các hình thức tổ chức trò chơi dự đoán và kỹ thuật hướng dẫn sinh viên làm bài thi nghe định dạng KET/PET theo giáo trình Think 1.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Sử dụng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát khó khăn học kỹ năng nghe và khung lý thuyết phân tích các biến số âm thanh khẩu ngữ theo quan điểm của Brown (2001).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên từng bị trượt bài thi nghe tiếng Anh trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Chapter 3, có tới 85% sinh viên tham gia khảo sát từng trượt bài thi nghe ít nhất một lần. Cụ thể: 17% trượt 1 lần, 26% trượt 2 lần, 11% trượt 3 lần và 31% trượt nhiều hơn 3 lần. Chỉ có 15% sinh viên khẳng định chưa từng trượt bài thi nghe.

2. Phản ứng phổ biến nhất của sinh viên khi gặp từ hoặc cụm từ mới trong lúc nghe là gì?
Có 47% sinh viên thừa nhận cảm thấy nản lòng, bế tắc và không thể tiếp tục tập trung nghe tiếp; 43% sinh viên cố gắng đoán nghĩa của từ; và chỉ có 11% sinh viên lựa chọn bỏ qua từ mới đó để tiếp tục theo dõi mạch bài nghe.

3. Khóa luận này nghiên cứu trên giáo trình nào và có điểm gì khác biệt so với nghiên cứu năm 2011 của Nguyễn Thị Minh Nguyệt tại HPU?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ bộ giáo trình hiện hành Think 1 (Cambridge) phục vụ chuẩn đầu ra chứng chỉ KET/PET. Khác với nghiên cứu năm 2011 của Nguyễn Thị Minh Nguyệt (khảo sát trên sinh viên chuyên ngữ với giáo trình Solutions của Tim Falla & Paul A Davies), đề tài này nghiên cứu trên đối tượng sinh viên không chuyên ngành Công nghệ thông tin và tập trung đề xuất phương pháp tự học bên cạnh giải pháp giảng dạy.

4. Yếu tố môi trường vật lý nào gây cản trở nhiều nhất cho sinh viên khi làm bài nghe?
Khảo sát cho thấy 85% sinh viên đánh giá thiết bị máy móc tại phòng học hoạt động tốt (chưa từng gặp khó khăn do thiết bị kém), nhưng có tới 63% sinh viên luôn luôn (always) gặp trở ngại bởi tiếng ồn và tạp âm xung quanh làm gián đoạn sự tập trung khi tiếp nhận âm thanh.

5. Mô hình hoạt động dạy nghe do tác giả đề xuất gồm những giai đoạn nào?
Tác giả đề xuất mô hình 3 giai đoạn: Giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening: cung cấp từ vựng, kiến thức nền, dự đoán nội dung); Giai đoạn trong khi nghe (While-listening: nhận diện ý chính, bắt từ khóa, dừng băng để ghi chú); và Giai đoạn sau khi nghe (Post-listening: ghi lại thông tin theo ý hiểu, sửa lỗi chéo theo cặp và đóng vai mô phỏng nhân vật).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vương Thanh Hiền đã phản ánh thực trạng và nhận diện các rào cản cốt lõi trong kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm nhất không chuyên Khoa Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế, tác giả đã chỉ ra sự thiếu hụt về vốn từ vựng, tốc độ xử lý âm thanh và thói quen nghe dịch từng từ là những nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ trượt bài thi nghe lên tới 85%. Công trình đã đóng góp hệ thống giải pháp sư phạm 3 giai đoạn kết hợp hướng dẫn xử lý đề thi chuẩn hóa KET/PET theo giáo trình Think 1, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác dạy và học tiếng Anh không chuyên tại nhà trường.