Khóa luận hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Vietbank chi nhánh Hải Phòng

Nghiên cứu giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Vietbank. Phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị nhằm nâng cao sức cạnh tranh của ngân hàng.

Tác giả

Phạm Quang Tuấn Anh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách marketing Ngân hàng TMCP Vietbank Hải Phòng

Chính sách marketing giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển của các tổ chức tín dụng. Hoạt động này kết nối nhu cầu tài chính của khách hàng với danh mục sản phẩm ngân hàng. Tại thị trường Hải Phòng, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại diễn ra rất gay gắt. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (Vietbank) chi nhánh Hải Phòng luôn chú trọng xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp. Đơn vị tập trung nghiên cứu hành vi tiêu dùng của dân cư và doanh nghiệp địa phương. Cơ cấu marketing ngân hàng bao gồm bốn trụ cột then chốt: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến. Mỗi chính sách đều có mục tiêu cụ thể nhằm gia tăng thị phần huy động vốn và dư nợ cho vay. Việc triển khai đồng bộ các công cụ marketing giúp chi nhánh nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu. Khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ gửi tiết kiệm, vay vốn và thanh toán tiện ích. Môi trường kinh tế cảng biển tại Hải Phòng mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới. Do đó, định hướng marketing bài bản tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định của Vietbank Hải Phòng.

1.1. Bản chất và vai trò của marketing dịch vụ ngân hàng

Marketing dịch vụ ngân hàng là tập hợp các phương thức quản trị nhằm thỏa mãn nhu cầu tài chính của khách hàng. Khác với hàng hóa vật chất, sản phẩm ngân hàng mang tính vô hình và có độ rủi ro cao. Khách hàng không thể kiểm tra trực tiếp sản phẩm trước khi quyết định giao dịch. Quá trình cung ứng dịch vụ luôn diễn ra đồng thời với quá trình tiêu dùng. Do đó, chất lượng phục vụ quyết định niềm tin của người sử dụng. Marketing ngân hàng giúp định vị thương hiệu trên thị trường mục tiêu. Chiến lược tiếp thị định hướng nguồn lực vào các phân khúc khách hàng tiềm năng. Ngân hàng mở rộng quan hệ đối tác và gia tăng giá trị trọn đời của từng giao dịch tài chính.

1.2. Đặc điểm môi trường kinh doanh của Vietbank Hải Phòng

Hải Phòng là trung tâm kinh tế biển sôi động tại khu vực phía Bắc. Thành phố tập trung nhiều khu công nghiệp, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và dịch vụ logistics. Mức thu nhập bình quân của người dân đô thị không ngừng gia tăng qua các năm. Nhu cầu gửi tiết kiệm và vay vốn tiêu dùng phát triển rất mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của hàng loạt ngân hàng lớn tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Vietbank Hải Phòng đặt trụ sở chính tại quận Hồng Bàng cùng hệ thống phòng giao dịch lân cận. Chi nhánh phải liên tục đổi mới phương thức tiếp cận để giữ chân khách hàng. Hiểu rõ môi trường địa phương là tiền đề giúp chi nhánh thiết lập chính sách thị trường linh hoạt và chính xác.

II. Thực trạng chính sách marketing Vietbank Hải Phòng còn tồn tại

Vietbank Hải Phòng đã đạt nhiều kết quả tích cực trong giai đoạn vừa qua. Chi nhánh chủ động áp dụng các chương trình ưu đãi lãi suất vay và miễn giảm phí dịch vụ. Mạng lưới giao dịch được mở rộng với trụ sở chính và phòng giao dịch Bạch Đằng. Dù vậy, chính sách marketing tại chi nhánh vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Danh mục sản phẩm còn đơn điệu và thiếu tính khác biệt so với các ngân hàng đối thủ. Hoạt động định giá phí dịch vụ chưa có quy trình chuẩn hóa từ ban đầu. Phần lớn chính sách đều phụ thuộc trực tiếp vào chỉ đạo từ Hội sở chính. Đội ngũ nhân sự chưa được phân bổ chuyên trách cho công tác marketing hiện đại. Các hoạt động truyền thông và quảng bá thương hiệu còn mang tính thời vụ, rời rạc. Kênh tiếp thị số chưa được khai thác mạnh mẽ để tiếp cận người dùng trẻ tuổi. Nguồn ngân sách dành riêng cho nghiên cứu thị trường địa phương còn rất hạn hẹp. Sự thiếu hụt dữ liệu phân tích khách hàng khiến hiệu quả tiếp cận chưa đạt mức tối ưu.

2.1. Hạn chế trong chính sách giá và sản phẩm dịch vụ

Chi nhánh chưa xây dựng được quy trình định giá phí độc lập. Biểu phí và lãi suất chủ yếu tuân thủ khung chuẩn của Hội sở chính. Khả năng tùy biến theo biến động cục bộ của thị trường Hải Phòng chưa cao. Cơ chế định giá chéo giữa các gói dịch vụ chưa phát huy tối đa hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, danh mục sản phẩm của Vietbank Hải Phòng còn khá truyền thống. Các gói tiền gửi và cho vay chưa tạo sự đột phá rõ rệt so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác. Tốc độ số hóa sản phẩm bán lẻ còn chậm so với xu hướng công nghệ chung. Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có nhiều gói giải pháp tài chính may đo chuyên biệt.

2.2. Bất cập ở kênh phân phối và hoạt động xúc tiến

Hệ thống kênh phân phối trực tiếp của Vietbank Hải Phòng còn khá mỏng. Mạng lưới chỉ bao gồm một trụ sở chi nhánh và số lượng ít phòng giao dịch. Vị trí các điểm giao dịch chưa bao phủ hết các quận huyện trọng điểm của thành phố cảng. Kênh phân phối số qua Internet Banking và Mobile Banking chưa thu hút lượng lớn người dùng thường xuyên. Về xúc tiến hỗn hợp, chi nhánh chưa đẩy mạnh quảng cáo trên nền tảng kỹ thuật số. Nội dung tiếp thị trên mạng xã hội thiếu tính sáng tạo và tương tác. Hoạt động quan hệ công chúng và tài trợ cộng đồng còn hạn chế về quy mô. Ngân hàng chưa tận dụng tối đa dữ liệu khách hàng để triển khai tiếp thị cá nhân hóa.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing Vietbank Hải Phòng

Vietbank Hải Phòng cần thực hiện đồng bộ các giải pháp marketing để nâng cao vị thế cạnh tranh. Trước hết, chi nhánh cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ. Các gói tín dụng cần thiết kế linh hoạt theo đặc thù kinh doanh cảng biển và xuất nhập khẩu. Chính sách giá phải kết hợp hài hòa giữa lãi suất cạnh tranh và biểu phí ưu đãi. Chi nhánh nên chủ động đề xuất khung định giá linh hoạt lên Hội sở chính. Việc mở rộng mạng lưới phân phối cần kết hợp cả kênh truyền thống và không gian số. Ngân hàng cần nâng cấp ứng dụng ngân hàng số nhằm tạo trải nghiệm thuận tiện nhất cho khách hàng. Đội ngũ giao dịch viên và nhân viên tiếp thị cần được đào tạo kỹ năng bán chéo sản phẩm. Hoạt động quảng bá thương hiệu cần đẩy mạnh trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến. Chi nhánh nên tổ chức thêm nhiều sự kiện kết nối doanh nghiệp tại địa phương. Việc hoàn thiện chính sách marketing sẽ giúp chi nhánh thu hút dòng vốn ổn định và tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

3.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm và định giá lãi suất

Vietbank Hải Phòng cần phát triển các gói sản phẩm tích hợp tiện ích cao. Ngân hàng nên thiết kế các gói vay ưu đãi cho chuỗi cung ứng dịch vụ hậu cần cảng. Các sản phẩm tiền gửi cần đa dạng hóa kỳ hạn và hình thức trả lãi linh hoạt. Về chính sách giá, chi nhánh cần áp dụng kỹ thuật định giá hỗ trợ chéo. Chi nhánh có thể giảm lãi suất cho vay đối với khách hàng sử dụng dịch vụ trả lương qua tài khoản. Mức phí giao dịch trực tuyến nên được miễn giảm định kỳ để khuyến khích thanh toán không tiền mặt. Việc cá nhân hóa bảng giá dịch vụ sẽ giúp gắn kết chặt chẽ hơn với khách hàng doanh nghiệp.

3.2. Mở rộng phân phối đa kênh và xúc tiến thương hiệu

Chi nhánh cần đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số trong hoạt động phân phối. Ứng dụng ngân hàng di động phải tích hợp thêm nhiều tiện ích thanh toán hóa đơn tự động. Song song đó, ngân hàng nên mở thêm các điểm giao dịch tự động tại các khu dân cư đông đúc. Về hoạt động xúc tiến, chi nhánh cần tăng cường ngân sách cho marketing số. Nội dung truyền thông cần tập trung vào các thông điệp an toàn, tiện lợi và hiện đại. Việc tổ chức các buổi hội thảo tài chính doanh nghiệp giúp xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Ngân hàng cũng nên tích cực tham gia các hoạt động an sinh xã hội tại Hải Phòng để gia tăng thiện cảm thương hiệu.

IV. Kết luận và ứng dụng chính sách marketing Vietbank Hải Phòng

Hoàn thiện chính sách marketing là nhiệm vụ cấp bách và mang tầm chiến lược lâu dài. Sự phối hợp linh hoạt bốn yếu tố marketing-mix giúp chi nhánh tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng phát triển dịch vụ ngân hàng tại Hải Phòng là rất lớn. Vietbank Hải Phòng cần nhanh chóng đưa các định hướng chiến lược vào thực tế hoạt động. Sự chủ động trong cơ chế định giá lãi suất sẽ giúp chi nhánh thu hút khách hàng trung thành. Việc mở rộng mạng lưới phân phối hiện đại tạo thuận lợi tối đa cho người dân địa phương. Đồng thời, nguồn nhân lực tiếp thị chất lượng cao là chìa khóa then chốt dẫn đến thành công. Ban lãnh đạo chi nhánh cần duy trì việc giám sát và đánh giá định kỳ hiệu quả tiếp thị. Những điều chỉnh kịp thời trước biến động thị trường giúp ngân hàng phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả. Chiến lược marketing bài bản chính là đòn bẩy thúc đẩy chi nhánh phát triển an toàn và thịnh vượng.

4.1. Khả năng ứng dụng thực tiễn của đề xuất tại chi nhánh

Các giải pháp đề xuất hoàn toàn phù hợp với năng lực tài chính và định hướng của Vietbank Hải Phòng. Chi nhánh có thể triển khai từng bước theo lộ trình ngắn hạn và trung hạn cụ thể. Trước mắt, ngân hàng ưu tiên rà soát biểu phí dịch vụ và tinh chỉnh sản phẩm cho vay hiện hữu. Tiếp theo, chi nhánh nâng cấp các kênh truyền thông trực tuyến để tối ưu chi phí tiếp thị. Việc liên kết đối tác kinh doanh tại địa phương cũng mang lại giá trị gia tăng tức thì cho khách hàng. Hệ thống giải pháp này có tính khả thi cao, góp phần nâng cao doanh thu và cải thiện chất lượng dịch vụ tổng thể.

4.2. Khuyến nghị đối với Hội sở chính và ban lãnh đạo chi nhánh

Hội sở chính Vietbank cần phân cấp mạnh mẽ hơn về quyền hạn xác lập biểu phí và lãi suất linh hoạt. Chi nhánh cần có sự chủ động trong việc thương lượng với khách hàng lớn tại Hải Phòng. Đồng thời, Hội sở cần tăng mức đầu tư hạ tầng công nghệ số đồng bộ cho các chi nhánh toàn quốc. Về phía ban lãnh đạo Vietbank Hải Phòng, cần chú trọng đào tạo kỹ năng tiếp thị chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Chi nhánh nên thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với mục tiêu marketing. Ngân hàng cần lắng nghe phản hồi thường xuyên từ người dùng để kịp thời hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/10/2026
Hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thương tín vietbank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ CHÍNH SÁCH MARKETING NGÂN HÀNG 1. MARKETING NGÂN HÀNG 1. Marketing Định nghĩa của Philip Kotler (Mỹ): “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác. Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự thích nghi lý thuyết marketing hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua sự phân phối các nguồn lực của tổ chức.

Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích của doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Marketing ngân hàng Marketing ngân hàng là một tiến trình mà trong đó ngân hàng hướng mọi nỗ lực vào việc thoản mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng một cách chủ động, từ đó thỏa mãn mục tiêu phát triển của ngân hàng. Marketing ngân hàng được xem là một hướng chuyên sâu của việc ứng dụng các nguyên tắc, quy luật của marketing vào hoạt động của một lĩnh vực dịch vụ có tính đặc thù, hướng đến việc tìm hiểu nhu cầu của khách hàng về dịch vụ tài chính, cách thức khách hàng lựa chọn, quyết định và sử dụng các sản phẩm do ngân hàng cung cấp. Sản phẩm dịch vụ ngân hàng Sản phẩm của ngân hàng thực chất là các dịch vụ ngân hàng.

Khách hàng mua sản phẩm ngân hàng thực chất là mua khả năng thỏa mãn nhu cầu nào đó của mình. Có thể phân loại các dịch vụ ngân hàng thành các loại sau: Dịch vụ tiền gửi, dịch vụ tín dụng, các nghiệp vụ đầu tư, các dịch vụ khác Dịch vụ ngân hàng là tập hợp các đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm nhằm thỏa mãn nhu cầu mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính Dịch vụ ngân hàng là dịch vụ tài chính do các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu của khách hàng về kinh doanh, sinh lời, đầu tư, giữ hộ hay bảo đảm an toàn… và ngân hàng thu chênh lệch, lãi suất, tỷ giá hay phí thông qua dịch vụ ấy. Cấu trúc của dịch vụ ngân hàng bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ hữu hình và dịch vụ bổ sung. Dịch vụ cơ bản là dịch vụ sẽ thỏa mãn nhu cầu chính của khách hàng.

Dịch vụ cơ bản đó là lợi ích chính mà khách hàng tìm kiếm nơi ngân hàng để thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu của mình, là lý do chính để khách hàng giao dịch với ngân hàng. Dịch vụ cơ bản thường đơn nhất nhưng cũng có thể kết hợp nhiều nhu cầu cùng một lúc. Dịch vụ cơ bản bao gồm hai thuộc tính sử dụng (ích lợi đáp ứng nhu cầu tài chính) và kỹ thuật (cấu thành dịch vụ, các đặc trưng, các vận hành, yếu tố pháp lý…). Dịch vụ hữu hình: Đó là sự thể hiện cụ thể ra bên ngoài của dịch vụ ngân hàng dưới các hình thức khác nhau như tên gọi, biểu tượng, thiết kế mẫu biểu… Tính hữu hình có tác động trực tiếp đến cảm quan của khách hàng, do đó, việc ngân hàng áp dụng các phương thức khác biệt hóa để tạo ra tính độc đáo, riêng biệt cho các dịch vụ của họ.

Dịch vụ hữu hình: Điều kiện dịch vụ cơ bản Hình 1. Cấu trúc dịch vụ ngân hàng Dịch vụ bổ sung: là những dịch vụ ngoại vi được cung cấp thêm để làm tăng giá trị, tăng sự thỏa mãn hơn với dịch vụ cơ bản (khách hàng bị lôi cuốn và say mê) như: tư vấn, cung cấp thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, huấn luyện khách hàng, địa điểm thuận tiện, công nghệ hóa sự phân phối…Dịch vụ bổ sung rất đa dạng, mang tính sáng tạo cao, là cơ sở để xác định điểm khác biệt về dịch vụ so với ngân hàng cạnh tranh. Đặc điểm của Marketing ngân hàng Hoạt động marketing trong lĩnh vực ngân hàng về mặt nguyên tắc không khác biệt so với marketing dịch vụ, nhưng marketing ngân hàng là một loại hình marketing chuyên sâu (chuyên ngành) được hình thành trên cơ sở marketing hiện đại. Vì vậy, marketing ngân hàng có những đặc điểm khác biệt do sự chi phối của hoạt động ngân hàng tạo ra.

Marketing ngân hàng là loại hình marketing dịch vụ tài chính Dịch vụ bao gồm nhiều loại hình hoạt động, cho nên cũng có nhiều cách hiểu. Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung cầu nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến chuyển quyền sở hữu. Do đó việc nghiên cứu các đặc điểm của dịch vụ và sẽ là căn cứ để tổ chức tốt các quá trình marketing ngân hàng. Tính vô hình của sản phẩm dịch vụ ngân hàng đã dẫn đến việc khách hàng không nhìn thấy, không thể nắm giữ được, đặc biệt là khó khăn trong đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ trước khi mua, trong quá trình mua và sau khi mua.

Để giảm bớt sự không chắc chắn khi sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng, khách hàng buộc phải tìm kiếm các dấu hiệu chứng tỏ chất lượng sản phẩm dịch vụ như địa điểm giao dịch, mức độ trang bị công nghệ, uy tín của ngân hàng,. Tính không tách rời của sản phẩm dịch vụ ngân hàng được thể hiện trong quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Thực tế cho thấy, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường diễn ra đồng thời với quá trình tiêu thụ. Chính điều này đã làm cho sản phẩm dịch vụ ngân hàng không có khả năng lưu trữ.

Lý do này đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống, phương pháp phục vụ nhanh với nhiều quầy, địa điểm giao dịch. Marketing ngân hàng là loại hình marketing hướng nội Thực tế cho thấy so với marketing các lĩnh vực khác, marketing ngân hàng phức tạp hơn nhiều bởi tính đa dạng, nhạy cảm của hoạt động ngân hàng, đặc biệt là quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng có sự tham gia đồng thời của cả cơ sở vật chất, khách hàng và nhân viên ngân hàng. Nhân viên là yếu tố quan trọng trong quá trình cung ứng, chuyển giao sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Những biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn thể nhân viên ngân hàng theo định hướng phục vụ khách hàng ngày càng tốt hơn được gọi là marketing hướng nội.

Thực hiện marketing hướng nội, hiện nay các ngân hàng đều tập trung vào việc đào tạo nâng cao trình độ toàn diện cho nhân viên ngân hàng, đưa ra những chính sách về tiền lương, đãi ngộ khuyến khích nhân viên làm việc tích cực, bố trí công việc hợp lý, từng bước xây dựng phong cách văn hóa riêng của ngân hàng mình – Văn hóa kinh doanh ngân hàng. Marketing ngân hàng thuộc loại hình marketing quan hệ Marketing quan hệ đòi hỏi bộ phận marketing phải xây dựng được những mối quan hệ bền lâu, tin tưởng lẫn nhau và cùng có lợi cho cả khách hàng và ngân hàng bằng việc luôn giữ đúng cam kết, cung cấp cho nhau những sản phẩm dịch vụ chất lượng với giá cả hợp lý, tăng cường các mối quan hệ về kinh tế, kỹ thuật, nâng cao sự tin tưởng giúp nhau cùng phát triển. Marketing quan hệ đặt ra cho bộ phận marketing cần tập trung mọi nguồn lực vào việc hoàn thiện mối quan hệ trao đổi giữa khách hàng và ngân hàng, đặc biệt là duy trì khách hàng hiện tại, đồng thời có nhiều biện pháp để thu hút khách hàng tương lai. Kết quả lớn nhất của marketing quan hệ là đảm bảo cho hoạt động của ngân hàng được xây dựng trên cơ sở các mối quan hệ kinh doanh tốt.

Đó là sự hiểu biết, tin tưởng, sự phụ thuộc lẫn nhau và hỗ trợ nhau cùng phát triển bền vững. TIẾN TRÌNH XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH MARKETING NGÂN HÀNG 1. Xác định nhiệm vụ và mục tiêu marketing của ngân hàng a. Xác định nhiệm vụ của ngân hàng Việc xác định nhiệm vụ chủ yếu của ngân hàng sẽ giúp ngân hàng phân tán được sức lực, tiền vốn, tránh những dao động thái hóa trong các tình huống của thị trường, tránh được những hoạt động nhất quán của người điều hành.

Xác định mục tiêu của ngân hàng Sau khi đặt ra được các nhiệm vụ của ngân hàng cần phải xác định các mục tiêu. Các mục tiêu của ngân hàng là các nhiệm vụ được cụ thể hóa thời gian và về khối lượng. Xác định mục tiêu marketing của ngân hàng Mục tiêu marketing là những gì ngân hàng mong muốn và cần đạt đến trên thị trường nhằm thỏa mãn mục tiêu kinh doanh nói chung. Mục tiêu marketing phải phối hợp chặt chẽ với mục tiêu kinh doanh, chiến lược và các hoạt động của ngân hàng trên thị trường mục tiêu.

Mục tiêu marketing là những số liệu cụ thể về cái mà ngân hàng bán (dịch vụ, giải pháp) và bán cho ai (thị trường). Phân tích môi trường marketing Môi trường marketing trong kinh doanh ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động kinh doanh ngân hàng. Môi trường này được cấu thành bởi những nhân tố được nhóm gộp vào hai nhóm môi trường cơ bản là môi trường vĩ mô và vi mô. Môi trường vĩ mô Môi trường vĩ mô là các yếu tố tổng quát có ảnh hưởng đến tất cả các ngành kinh doanh và tất cả các định chế tài chính khác không riêng gì đối với các ngân hàng.

Vì vậy các ngân hàng phải nghiên cứu, phân tích, dự đoán sự biến động, ảnh hưởng của môi trường kinh doanh để đưa ra quyết định, chính sách, biện pháp phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Môi trường kinh tế: Nhân tố kinh tế có ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động marketing của ngân hàng. Những thay đổi về điều kiện kinh tế - xã hội có tác động đến tổng cầu các dịch vụ ngân hàng. Đây là yếu tố tác động bởi các giai đoạn chu kỳ kinh tế, tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng của GDP, triển vọng của ngành nghề kinh doanh sử dụng vốn của ngân hàng, mức độ ổn định giá cả, lãi suất, cán cân thanh toán và ngoại thương… Môi trường chính trị, pháp luật: Các quyết định marketing chịu tác động mạnh mẽ của những biến đổi trong môi trường chính trị và pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Quang Tuấn Anh (2023), Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín VIETBANK, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, Hải Phòng.
APA 7
Phạm, Q. T. A. (2023). Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín VIETBANK [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/hoan-thien-chinh-sach-marketing-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam-thuong-tin-vietbank/9883467585
IEEE
Q. T. A. Phạm, "Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín VIETBANK," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, Hải Phòng, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/hoan-thien-chinh-sach-marketing-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam-thuong-tin-vietbank/9883467585

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác