Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp toàn cầu và công cụ mở rộng cơ hội học tập, việc làm. Theo Crystal [1], tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ quốc tế được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và các tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc (UN), ASEAN hay OPEC. Đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ, kỹ năng nói (Speaking skills) là kỹ năng sản sinh (productive skill) cốt lõi, phản ánh trực tiếp năng lực ngôn ngữ và là tiêu chí tuyển dụng hàng đầu của các doanh nghiệp.

Tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, sinh viên năm thứ ba (khóa K15) đã hoàn thành toàn bộ 5 học phần kỹ năng thực hành tiếng chuyên sâu (Speaking Skills 1, 2, 3, 4, 5). Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn học các học phần chuyên ngành (như biên phiên dịch, thuyết trình chuyên đề, thảo luận học thuật được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh), người học vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong việc diễn đạt trôi chảy và chuẩn xác. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tại trường chỉ tập trung vào sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "A Study on Difficulties in Learning English Speaking Skills of the Third-year English Majors at Phenikaa University" của tác giả Vũ Thị Thanh được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định và đánh giá các khó khăn phổ biến mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa gặp phải trong quá trình học tập và thực hành kỹ năng nói tiếng Anh.
  2. Tìm ra các nguyên nhân căn bản và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn giúp người học khắc phục trở ngại, nâng cao năng lực nói tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải những khó khăn gì đối với kỹ năng nói tiếng Anh?
  2. Những giải pháp khả thi nào có thể giúp sinh viên năm thứ ba khắc phục khó khăn và nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong học tập và thực hành kỹ năng nói tiếng Anh, nguyên nhân phát sinh và các biện pháp khắc phục.
  • Khách thể khảo sát: 102 sinh viên năm thứ ba hệ chính quy (khóa 2020 – 2024, K15), độ tuổi từ 20 đến 21, thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát trực tiếp tại các lớp học chuyên ngành ở Trường Đại học Phenikaa, diễn ra trong 3 ngày từ ngày 04/05/2024 đến ngày 06/05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tổng hợp các quan điểm lý thuyết nền tảng về kỹ năng nói trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (L2):

  • Khái niệm kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là hoạt động sử dụng âm thanh ngôn ngữ để biểu đạt tư duy, cảm xúc, ý kiến và trao đổi thông tin (Brown & Yule [5]; Richards & Rodgers [6]; Hance [7]; Stack [8]). Widdowson [9] nhấn mạnh kỹ năng nói là quá trình giao tiếp tương hỗ hai chiều (reciprocal exchange), kết hợp chặt chẽ giữa năng lực tiếp nhận (receptive skills) và năng lực sản sinh ngôn ngữ (productive skills).
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng:
    • Năng lực ngôn ngữ (Linguistic ability): Kiến thức ngữ pháp, vốn từ vựng, phát âm, ngữ điệu và hiểu biết văn hóa - xã hội (Thornbury [10]).
    • Đặc điểm tâm lý (Psychological disposition): Sự lo âu, cảm giác sợ mắc lỗi, thiếu tự tin và tính cách hướng nội (Shen & Chiu [11]; Brown [18]).
    • Môi trường học tập (Learning environment): Tần suất tiếp xúc với ngôn ngữ mục tiêu, cơ hội tương tác trên lớp và phương pháp sư phạm của giảng viên (Kiruthiga & Christopher [19]).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu của Amoah & Yeboah [12] tại Đại học Công nghệ Nam Kinh (Trung Quốc); Shen & Chiu [11] tại Đài Loan; Chu Thị Bích Liên [13] tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền; Trần Quốc Thao & Đặng Thị Như Nguyệt [14] tại Đại học Bách Khoa TP.HCM; và Võ Phương Quyền cùng cộng sự [15] tại Đại học Cần Thơ.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative research) nhằm đo lường và kiểm định mối quan hệ giữa các biến số thực nghiệm (Creswell [16]).

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 4 phần chính, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp các lựa chọn đóng và mục câu hỏi mở ("Others, please specify"):
    • Phần 1 (4 câu): Tầm quan trọng của kỹ năng nói, tự đánh giá năng lực, thói quen và phương pháp học tập.
    • Phần 2 (16 biến quan sát): Các khó khăn cụ thể thuộc 3 nhóm (ngôn ngữ, tâm lý, môi trường học tập).
    • Phần 3 (5 biến quan sát): Các nguyên nhân dẫn đến khó khăn.
    • Phần 4 (18 biến quan sát): Đề xuất các giải pháp khắc phục và cải thiện kỹ năng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói tiếng Anh trong giảng dạy ngôn ngữ, phân tích bản chất của kỹ năng nói từ góc độ tiếp nhận và truyền tải thông tin. Tác giả đi sâu làm rõ 3 nhóm yếu tố cốt lõi tác động đến năng lực nói của người học: ngôn ngữ, tâm lý và môi trường học tập. Chương này cũng phân tích kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra rằng dù ở các môi trường giáo dục khác nhau, sinh viên EFL đều gặp phải các rào cản tương tự về tâm lý lo âu và thiếu vốn từ vựng. Từ đó, tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu đối tượng sinh viên năm 3 tại Trường Đại học Phenikaa.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm quy mô nhỏ. Nội dung tập trung mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (102 sinh viên K15, độ tuổi 20-21, được chọn ngẫu nhiên), cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát, quy trình thẩm định nội dung với giảng viên hướng dẫn (ThS. Nguyễn Thị Kiều Lệ) và quy trình 4 bước thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu thông qua phần mềm thống kê Microsoft Excel.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 trình bày và thảo luận toàn bộ kết quả thu thập được từ 102 phiếu khảo sát hợp lệ, phân tích chi tiết thực trạng, thói quen, phương pháp, các nhóm khó khăn, nguyên nhân và mức độ đồng thuận đối với các giải pháp đề xuất.

1. Thực trạng nhận thức và tự đánh giá năng lực nói

  • Về tầm quan trọng (Chart 3.1): 68% sinh viên hoàn toàn đồng ý và 26% đồng ý rằng kỹ năng nói tiếng Anh có vai trò quan trọng (tổng cộng 94%), 3% trung lập và 3% hoàn toàn không đồng ý.
  • Về tự đánh giá năng lực nói (Chart 3.2): 62% sinh viên tự đánh giá năng lực ở mức trung bình (Normal), 22% đánh giá ở mức tốt (Good), 7% mức rất tốt (Very good), 8% mức kém (Poor) và 1% mức rất kém (Very poor).
Mức độ tự đánh giá năng lực nói Tỷ lệ (%)
Rất tốt (Very good) 7%
Tốt (Good) 22%
Trung bình (Normal) 62%
Kém (Poor) 8%
Rất kém (Very poor) 1%

2. Thói quen và phương pháp học tập của sinh viên

Dữ liệu khảo sát phản ánh sinh viên áp dụng nhiều thói quen và phương pháp học tập khác nhau, đan xen giữa thói quen tích cực và thói quen thụ động:

Thói quen học tập (Table 3.1) Tỷ lệ (%) Phương pháp học tập (Table 3.2) Tỷ lệ (%)
Mở rộng từ vựng qua flashcard/ứng dụng 40% Đọc sách báo, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh 54%
Tự luyện nói ở nhà hàng ngày theo chủ đề 37% Sử dụng phần mềm (Duolingo, ELSA Speak...) 42%
Hiếm khi luyện nói ngay cả khi có cơ hội 26% Chuyển ngôn ngữ điện thoại/máy tính sang tiếng Anh 42%
Tìm kiếm cơ hội qua CLB/thảo luận nhóm 25% Luyện phát âm, ngữ pháp kết hợp tăng từ vựng 37%
Chỉ học lý thuyết trên lớp, không tự luyện 24% Tham gia khóa học giao tiếp tiếng Anh 21%
Luyện nói với bạn học/người nước ngoài 20% Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh 19%
Luyện ngữ pháp để sử dụng chính xác 16% Viết nhật ký và cố gắng tư duy bằng tiếng Anh 16%
Sợ giao tiếp tiếng Anh với người khác 12% Phương pháp khác (tự nói chuyện, code-switching...) 12%

3. Các khó khăn chính sinh viên gặp phải

Dữ liệu từ Bảng 3.3, 3.4 và 3.5 làm rõ các rào cản thuộc ba nhóm yếu tố:

  • Khó khăn về năng lực ngôn ngữ (Table 3.3):
    • Thiếu cách diễn đạt ý tưởng: 55% đồng thuận (48% đồng ý, 7% hoàn toàn đồng ý) – đây là khó khăn lớn nhất về mặt ngôn ngữ.
    • Bị ảnh hưởng bởi phong cách diễn đạt tiếng Việt: 48% đồng thuận (36% đồng ý, 12% hoàn toàn đồng ý).
    • Lựa chọn từ vựng không phù hợp ngữ cảnh: 43% đồng thuận (36% đồng ý, 7% hoàn toàn đồng ý).
    • Thiếu vốn từ vựng phục vụ hội thoại/thuyết trình: 41% đồng thuận (34% đồng ý, 7% hoàn toàn đồng ý).
    • Thiếu cấu trúc ngữ pháp và nhầm lẫn các thì: 39% đồng thuận (33% đồng ý, 6% hoàn toàn đồng ý).
    • Thiếu từ vựng chuyên ngành: 38% đồng thuận (32% đồng ý, 6% hoàn toàn đồng ý).
    • Phát âm sai từ và khó phát âm các âm đuôi bật hơi (t, d, s...): đều chiếm 33% đồng thuận.
    • Thiếu từ nối và phương tiện liên kết câu: 32% đồng thuận.
Nhóm khó khăn về tâm lý (Table 3.4) Hoàn toàn không đồng ý Không đồng ý Trung lập Đồng ý Hoàn toàn đồng ý Tổng đồng thuận
Lo sợ bị đánh giá/phán xét về kỹ năng nói 4% 14% 27% 46% 9% 55%
Sợ mắc lỗi từ vựng và ngữ pháp 4% 21% 29% 37% 9% 46%
Lo lắng vì không nghe hiểu đối phương 5% 18% 34% 39% 4% 43%
Lo lắng người khác không hiểu ý mình 6% 20% 36% 32% 6% 38%
  • Khó khăn về môi trường học tập (Table 3.5):
    • Thiếu các hoạt động giao tiếp trên lớp: 46% đồng thuận (42% đồng ý, 4% hoàn toàn đồng ý).
    • Ít cơ hội thực hành giao tiếp tiếng Anh: 42% đồng thuận (35% đồng ý, 7% hoàn toàn đồng ý).
    • Thời lượng luyện nói trên lớp còn ít: 32% đồng thuận (24% đồng ý, 8% hoàn toàn đồng ý), trong khi 36% cho rằng thời lượng trên lớp là đủ.

4. Nguyên nhân dẫn đến khó khăn (Table 3.6)

Kết quả khảo sát xác định 5 nguyên nhân cốt lõi phát sinh từ phía người học:

  1. Dành quá ít thời gian luyện nói tiếng Anh: 57% đồng thuận (45% đồng ý, 12% hoàn toàn đồng ý) – nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất.
  2. Mắc lỗi cấu trúc câu và thì do chưa biết cách vận dụng ngữ pháp: 50% đồng thuận (41% đồng ý, 9% hoàn toàn đồng ý).
  3. Tính cách nhút nhát, hướng nội, sợ nói trước đám đông: 50% đồng thuận (32% đồng ý, 18% hoàn toàn đồng ý).
  4. Khả năng tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh còn hạn chế (quen tư duy dịch từ tiếng Việt): 47% đồng thuận (36% đồng ý, 11% hoàn toàn đồng ý).
  5. Vốn từ vựng hạn chế làm giảm khả năng tiếp nhận và phản hồi: 36% đồng thuận (32% đồng ý, 4% hoàn toàn đồng ý).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã xác định rõ bức tranh thực trạng học kỹ năng nói của sinh viên năm 3 Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Phenikaa:

  • Đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nói (94%) nhưng mức độ tự tin chưa cao (62% tự xếp loại ở mức trung bình).
  • Rào cản tâm lý lớn nhất là tâm lý e ngại bị phán xét năng lực (55%), trong khi trở ngại ngôn ngữ lớn nhất là sự thiếu hụt phương thức diễn đạt ý tưởng (55%) và ảnh hưởng tiêu cực từ thói quen nói tiếng Việt (48%).
  • Thiếu thời gian tự thực hành (57%) là nguyên nhân gốc rễ chi phối các khó khăn còn lại.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

Khảo sát 18 giải pháp cải thiện (Bảng 3.7) cho thấy có 13 giải pháp đạt mức độ đồng thuận trên 50%:

Nhóm giải pháp tiêu biểu (Table 3.7) Đồng ý Hoàn toàn đồng ý Tổng đồng thuận
Nghe người bản xứ và bắt chước phát âm, ngữ điệu 44% 27% 71%
Giảng viên tích hợp bài tập từ vựng chuyên ngành vào bài giảng 50% 19% 69%
Áp dụng kỹ thuật nói đuổi (Shadowing technique) 38% 29% 67%
Đổi ngôn ngữ thiết bị điện thoại sang tiếng Anh 44% 23% 67%
Đọc to văn bản để cải thiện phát âm 36% 31% 67%
Tự giải tỏa tâm lý: Xem mắc lỗi là cơ hội để hoàn thiện 45% 19% 64%
Giảng viên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng 44% 17% 61%
Giảng viên đa dạng hóa hoạt động (thảo luận, tranh biện, đóng vai) 46% 14% 60%
Luyện thói quen tư duy và viết suy nghĩ bằng tiếng Anh 40% 20% 60%
Sử dụng app kết nối người bản ngữ (HelloTalk, Tandem, HiNative) 34% 22% 56%
Lập danh sách từ vựng, dùng flashcard/app từ vựng 38% 14% 52%
Đọc sách báo, nghe podcast (Elllo, VOA, British Council...) 31% 20% 51%
Phân tích bài văn/bài nói mẫu để học cách dùng từ nối 38% 12% 50%
  • Khuyến nghị đối với Trường Đại học Phenikaa và Giảng viên: Cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng giao tiếp (CLT), tăng cường hoạt động tranh biện/thuyết trình, bổ sung từ vựng chuyên ngành vào chương trình, cung cấp phản hồi tích cực và mở rộng các câu lạc bộ/sự kiện thực hành tiếng Anh ngoại khóa.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quá trình thụ đắc ngôn ngữ nói của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa đánh giá lại hiệu quả sau khi sinh viên hoàn thành 5 học phần kỹ năng Nói, từ đó điều chỉnh nội dung các học phần chuyên ngành tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô nghiên cứu mang tính thực nghiệm nhỏ (small-scale inquiry) với mẫu khảo sát 102 sinh viên trong cùng một khóa tại Trường Đại học Phenikaa, chưa mở rộng ra các trường đại học khác.
    • Công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự đánh giá định lượng, chưa kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân (in-depth interviews) hoặc dự giờ quan sát lớp học thực tế để thu thập dữ liệu định tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát liên trường hoặc so sánh giữa sinh viên chuyên ngữ và không chuyên ngữ.
    • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp đo lường định lượng và phỏng vấn định tính.
    • Tiến hành các nghiên cứu can thiệp sư phạm (Action Research) nhằm kiểm chứng hiệu quả thực tế của kỹ thuật Shadowing và mô hình câu lạc bộ tiếng Anh trong việc giảm thiểu lo âu giao tiếp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nhận diện rõ các rào cản tâm lý và kỹ thuật học tập (Shadowing, flashcard, tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh) để tự điều chỉnh lộ trình rèn luyện kỹ năng nói.
    • Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng và học phần chuyên ngành: Tham khảo để thiết kế hoạt động tương tác, xây dựng tiêu chí nhận xét mang tính xây dựng và tích hợp từ vựng chuyên ngành phù hợp.
    • Nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ: Sử dụng bộ tiêu chí bảng hỏi khảo sát khó khăn đa chiều (ngôn ngữ, tâm lý, môi trường) cho các đề tài nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn tâm lý lớn nhất mà sinh viên năm 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Phenikaa gặp phải là gì?

Khó khăn tâm lý lớn nhất là nỗi lo sợ bị đánh giá hoặc phán xét về khả năng nói tiếng Anh ("I am concerned about being judged about my English speaking skills"), với 55% sinh viên tham gia khảo sát đồng thuận (46% đồng ý và 9% hoàn toàn đồng ý).

2. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các trở ngại khi nói tiếng Anh của sinh viên là gì?

Nguyên nhân chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất (57%) là sinh viên dành quá ít thời gian để thực hành luyện nói tiếng Anh ("I spend a little time practicing speaking English"), tiếp theo là lỗi vận dụng ngữ pháp (50%) và tâm lý nhút nhát, hướng nội (50%).

3. Giải pháp nào nhận được sự đồng thuận cao nhất từ sinh viên để cải thiện kỹ năng nói?

Giải pháp nhận được sự ủng hộ cao nhất (71% đồng thuận) là việc thường xuyên lắng nghe người bản xứ và bắt chước phát âm, ngữ điệu của họ ("I listen to native English speakers and imitate their pronunciation and rhythm"), cùng với kỹ thuật Shadowing (67% đồng thuận).

4. Quy mô mẫu và thời gian khảo sát thực nghiệm của khóa luận được tiến hành như thế nào?

Khóa luận đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 102 phiếu hợp lệ từ sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K15, độ tuổi 20–21) tại Trường Đại học Phenikaa trong thời gian 3 ngày, từ ngày 04/05/2024 đến ngày 06/05/2024.

5. Phần lớn sinh viên năm thứ ba tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh của mình ở mức độ nào?

Có tới 62% sinh viên tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh của bản thân ở mức trung bình (Normal), trong khi tỷ lệ đánh giá ở mức tốt là 22% và rất tốt chỉ đạt 7%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thanh đã làm rõ thực trạng và các rào cản đa chiều trong việc học kỹ năng nói của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng bên cạnh các hạn chế về vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, yếu tố tâm lý e ngại bị phán xét và việc thiếu thời gian tự thực hành là những nguyên nhân trọng yếu kìm hãm sự trôi chảy của người học. Hệ thống giải pháp được đề xuất—nổi bật là kỹ thuật bắt chước ngữ điệu bản xứ, kỹ thuật Shadowing và sự hỗ trợ sư phạm từ giảng viên—cung cấp những căn cứ thực tiễn giá trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng nói tiếng Anh tại nhà trường.