Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "A Study on Difficulties and Solutions in Listening Skill of the First Year English Majors at Hai Phong Management and Technology University" (Nghiên cứu về những khó khăn và giải pháp trong kỹ năng nghe của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Nguyễn Tất Thành thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thúy vào năm 2023, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến toàn cầu và được ứng dụng rộng rãi trong đời sống thường nhật tại Việt Nam. Trong bốn kỹ năng cốt lõi (Nghe – Nói – Đọc – Viết), kỹ năng nghe là kỹ năng tiếp nhận đầu tiên và đóng vai trò nền tảng khi tiếp cận một ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực tế của tác giả, kỹ năng nghe thường ít được chú trọng trong chương trình học phổ thông trước khi học sinh bước vào bậc đại học. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình học nghe, dẫn đến kết quả bài thi kiểm tra đầu vào và điểm số các bài đánh giá kỹ năng nghe thường thấp hơn so với kỹ năng đọc, viết và nói.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và làm rõ các khó khăn phổ biến mà sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình học kỹ năng nghe tiếng Anh.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và khuyến nghị sư phạm thực tế nhằm hỗ trợ sinh viên khắc phục các trở ngại và cải thiện kỹ năng nghe.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các trở ngại trong việc tiếp thu kỹ năng nghe và những giải pháp cải thiện tương ứng. Khách thể khảo sát là 40 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 07 tháng 11 năm 2022 đến ngày 18 tháng 02 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình nền tảng liên quan đến bản chất của kỹ năng nghe:
- Khái niệm và sự phân biệt giữa "Nghe" và "Kỹ năng nghe": Tác giả phân tích nghe tự nhiên (hearing) là phản xạ vật lý thụ động, không đòi hỏi sự tập trung cao độ; trong khi kỹ năng nghe (listening skill) là một quá trình nhận thức chủ động, có định hướng, chọn lọc thông tin từ âm thanh và phản hồi phù hợp. Cơ sở lý luận được tham chiếu qua các công trình của Bowen, Madsen và Hilferty (1985), Johnson (1951), Hampleman (1958), Vishwanath Bite, Herbert J. Walberg và Lorena Manaj.
- Mối quan hệ giữa tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ: Kỹ năng nghe được khẳng định là tiền đề cho kỹ năng nói (Nation & Newton, 2009; Doff, 1995; Rost, 1994; Ziane, 2011). Dữ liệu lý thuyết từ Hedge (2000) và Mendelsohn (1994) chỉ ra rằng trong tổng thời gian hoạt động giao tiếp của con người, kỹ năng nghe chiếm từ 40% đến 45%, nói chiếm 25% đến 30%, đọc chiếm 11% đến 16%, và viết chiếm khoảng 9%. Ngoài ra, tác giả liên hệ đến mô hình thang bậc nhu cầu Maslow (trong văn bản viết là Maxlaw's research) để giải thích vai trò của việc lắng nghe trong giao tiếp xã hội.
- Phân loại và tiến trình nghe: Khóa luận phân loại nghe thành nghe thụ động (passive/casual listening) và nghe chủ động (active/focused listening). Tiến trình nghe được mô tả qua 5 giai đoạn liên tục: Tiếp nhận âm thanh (Hearing) $\rightarrow$ Thấu hiểu ý nghĩa (Understanding) $\rightarrow$ Ghi nhớ vào bộ lưu trữ (Remembering) $\rightarrow$ Đánh giá chứng cứ/thông tin (Evaluating) $\rightarrow$ Phản hồi ngôn ngữ hoặc phi ngôn ngữ (Responding).
- Các yếu tố cản trở quá trình nghe: Tác giả trích dẫn các nghiên cứu về phát âm (Gilakjani, 2012; Cook, 1996), từ vựng (Wilkins trong Thornbury, 2004), cấu trúc ngữ pháp (Quirk, 2000), tốc độ nói và độ dài ngữ liệu nghe (Underwood, 1989; Blau, 1990; Atkins et al., 1995; Carroll, 1977; Zhao, 1997), cùng các rào cản chủ quan về tâm lý, sức khỏe, sự mất tập trung và thói quen nghe cơ học.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Công cụ chính là bảng hỏi khảo sát (survey questionnaire) gồm 8 câu hỏi tập trung vào: thời gian học tiếng Anh, đánh giá mức độ khó của kỹ năng nghe, nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng, các khó khăn cụ thể khi nghe, quỹ thời gian tự học ở nhà, phương pháp tự học hiện tại, phương pháp ưa thích và đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phỏng vấn không chính thức (informal interviews) nhằm bổ trợ thông tin định tính từ sinh viên.
- Mẫu khảo sát: Chọn mẫu thuận tiện gồm 40 sinh viên năm nhất lớp chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ bảng khảo sát được tổng hợp, tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm, sau đó trình bày dưới dạng bảng thống kê và biểu đồ để phân tích, so sánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kỹ năng nghe tiếng Anh (English listening skill)
Chương này tập trung trình bày bức tranh tổng quan về mặt lý thuyết của hoạt động nghe hiểu ngoại ngữ:
- Phân tích định nghĩa nghe và kỹ năng nghe, khẳng định nghe là kỹ năng tiếp nhận (receptive skill) chi phối trực tiếp đến năng lực sản sinh (productive skills) gồm nói và viết.
- Phân tích tầm quan trọng của việc nghe hiểu thông qua tỷ trọng thời gian giao tiếp thực tế và các luận điểm sư phạm của Anderson & Lynch (2003), Peterson (2001), Guo & Wills (2006).
- Trình bày chi tiết hai hình thức nghe chính (nghe thụ động và nghe chủ động) cùng quy trình 5 bước xử lý thông tin thính giác trong não bộ con người.
- Phân loại các nhóm khó khăn phổ biến của người học: (1) Lỗi phát âm và ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ; (2) Hạn chế vốn từ vựng; (3) Độ phức tạp của cấu trúc ngữ pháp; (4) Khả năng duy trì sự tập trung; (5) Chiều dài bài nghe và tốc độ của người nói; (6) Việc không nắm bắt được ý chính (gist); (7) Các rào cản ngoại cảnh (tiếng ồn, trang thiết bị kỹ thuật như micro, loa) và rào cản chủ quan (mệt mỏi thể chất, tư duy xử lý chậm, thiếu động lực và mục tiêu học tập rõ ràng).
Chương 2: Nghiên cứu thực trạng khó khăn và phương pháp học nghe (The Study)
Chương này công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ 40 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại HPU:
- Kinh nghiệm học tập: 100% sinh viên (40/40) đã học tiếng Anh trên 7 năm từ bậc phổ thông, cho thấy sinh viên có thời gian tiếp xúc dài nhưng vẫn gặp lỗ hổng về kỹ năng tiếp nhận âm thanh.
- Nhận định về độ khó và tầm quan trọng: 75% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe là "rất khó" (very difficult), 15% đánh giá "khó" (difficult), 10% đánh giá "không quá khó" (not very difficult) và 0% đánh giá "không khó". Về tầm quan trọng, 85% coi kỹ năng nghe là "quan trọng", 10% đánh giá "rất quan trọng" và 5% coi là "bình thường".
- Khó khăn thực tế: Dữ liệu phản ánh hai trở ngại lớn nhất là thiếu hụt từ vựng (34/40 sinh viên, chiếm 85%) và gặp khó khăn khi phải tiếp nhận quá nhiều thông tin mới trong thời gian ngắn (29/40 sinh viên, chiếm 72,5%). Kế tiếp là sự khác biệt về chất giọng vùng miền/ngữ điệu (different accents) với 28/40 sinh viên (70%). Không hiểu nội dung bài nghe và không nhận diện được thành ngữ/tiếng lóng (idioms and slangs) cùng chiếm 19/40 sinh viên (47,5%). Không theo kịp tốc độ nói chiếm 15/40 sinh viên (37,5%). Hạn chế kiến thức văn hóa xã hội chiếm 14/40 (35%). Mất tập trung chiếm 13/40 (32,5%). Chủ đề bài nghe quá khó chiếm 11/40 (27,5%). Chất lượng âm thanh thiết bị chiếm 10/40 (25%) và các yếu tố khác chiếm 3/40 (7,5%).
- Thời lượng và phương pháp tự học: 60% sinh viên dành dưới 1 giờ mỗi ngày để tự luyện nghe tại nhà; 25% dành từ 1 đến 2 giờ; 10% dành từ 2 đến 3 giờ; và chỉ có 5% duy trì luyện nghe từ 3 đến 4 giờ mỗi ngày. Về phương thức học tập hiện tại, 35% xem phim tiếng Anh, 25% nghe bài hát, 20% nghe podcast, 10% nghe đài radio, 5% luyện nghe qua giao tiếp với người nước ngoài và 5% thông qua các kênh khác (chơi game, học trực tuyến).
- Mức độ ưa thích và tính hiệu quả: Phương pháp xem phim tiếng Anh được sinh viên lựa chọn nhiều nhất về cả độ ưa chuộng (40%) lẫn mức độ đánh giá hiệu quả (40%). Nghe bài hát tiếng Anh đứng thứ hai (25% ưa thích, 25% hiệu quả), nghe podcast đứng thứ ba (15% ưa thích, 15% hiệu quả). Các hình thức nghe qua radio (10%), nói chuyện với người nước ngoài (5%) và các hình thức khác (5%) bị đánh giá là kém hiệu quả hơn hoặc sinh viên gặp rào cản tâm lý e ngại giao tiếp trực tiếp do vốn từ vựng yếu.
Chương 3: Khuyến nghị và các giải pháp đề xuất (Recommendations and Suggested Solutions)
Dựa trên các rào cản đã lượng hóa ở Chương 2, tác giả xây dựng nhóm giải pháp thực hành cụ thể:
- Cải thiện vốn từ vựng: Định hướng học từ vựng đúng cấp độ khởi đầu (A1 – A2 theo CEFR); học từ vựng theo chủ đề quen thuộc (phim ảnh, âm nhạc, đời sống); ứng dụng sơ đồ tư duy (mind map) với cấu trúc phân nhánh logic (tối đa 2–3 nhánh nhỏ khi mới bắt đầu, dùng từ khóa thay cho câu dài). Giới thiệu 3 ứng dụng di động hỗ trợ: 4English (tích hợp đọc báo, nghe podcast, video có phụ đề từ hơn 30 nguồn báo chí), Magoosh – Vocabulary Builder (phân chia cấp độ từ dễ đến khó), và Duolingo (củng cố từ vựng giao tiếp hàng ngày).
- Luyện nghe có hệ thống qua Podcast: Đề xuất 4 nguồn podcast phù hợp cho trình độ sơ cấp: ESL Podcasts (tốc độ chậm, âm thanh chuẩn, hơn 1.800 tập); Voice of America - VOA (tốc độ chậm, có bản ghi lời thoại, đa dạng chủ đề tin tức, khoa học, lối sống); Podcasts in English (phân cấp từ cơ bản, trung cấp đến thương mại, đi kèm bài tập hội thoại); FluentU (học qua video ca nhạc, tin tức có phụ đề giải thích từ vựng chi tiết).
- Tạo lập môi trường nghe liên tục: Duy trì thói quen nghe tiếng Anh hàng ngày với thời lượng cố định, không ngắt quãng giữa chừng để hình thành phản xạ thần kinh tiếp nhận âm thanh.
- Lựa chọn học liệu chuẩn hóa và phù hợp trình độ: Lựa chọn tài liệu nghe đảm bảo người học có thể hiểu được khoảng 80% nội dung để duy trì động lực, đồng thời kết hợp đối chiếu ngữ pháp chính xác dựa theo khung tham chiếu châu Âu (CEFR từ A1 đến C2) hoặc định dạng bài thi TOEIC/TOEFL/IELTS.
- Làm quen đa dạng chất giọng (accents) và điều chỉnh tốc độ âm thanh: Chủ động nghe các ngữ điệu tiếng Anh khác nhau. Khi luyện nghe video/audio, tác giả đề xuất kỹ thuật điều chỉnh tốc độ: lần đầu nghe ở tốc độ bình thường (1.0x), lần thứ hai giảm xuống mức 0.75x (75%), khuyến cáo không hạ dưới mức 60% để tránh biến dạng âm thanh; sau khi tiến bộ thì tăng tốc độ lên mức cao hơn để thử thách phản xạ.
- Quy trình 4 bước tự học nghe hiệu quả:
- Bước 1: Nghe toàn bộ bài đối thoại (Listen to the entire conversation) – Nghe toàn bài không dừng giữa chừng để nắm chủ đề khái quát, số lượng nhân vật và nội dung cốt lõi.
- Bước 2: Ghi chú (Take notes) – Chuẩn bị sổ tay ghi lại các từ khóa và ý chính, duy trì mạch nghe liên tục.
- Bước 3: Chép chính tả (Copy spelling / Dictation) – Dừng từng đoạn ngắn để ghi lại chính xác từng từ ngữ, chú ý các âm đuôi /s/, /ed/, giới từ, hiện tượng nối âm và cấu trúc ngữ pháp.
- Bước 4: Nghe và đối chiếu kiểm tra (Listen and check back) – So sánh bản chép tay với văn bản gốc (transcript), phân tích các lỗi sai do phát âm, thiếu từ vựng hay ngữ pháp để khắc phục.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp cụ thể các phát hiện định lượng về trở ngại trong kỹ năng nghe của 40 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng qua bảng dữ liệu đối sánh sau:
| STT |
Rào cản khi học nghe tiếng Anh |
Số lượng lựa chọn (/40) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| 1 |
Hạn chế vốn từ vựng (Limited vocabulary) |
34 |
85,0% |
| 2 |
Quá nhiều thông tin mới trong thời gian ngắn (Too difficult to understand a lot of new info) |
29 |
72,5% |
| 3 |
Sự khác biệt về chất giọng/ngữ điệu (Different accents) |
28 |
70,0% |
| 4 |
Không hiểu nội dung bài nghe (Don't understand the content) |
19 |
47,5% |
| 5 |
Thành ngữ và tiếng lóng (Idioms and slangs) |
19 |
47,5% |
| 6 |
Không theo kịp tốc độ của người nói (Not keeping up with the speaker's pace) |
15 |
37,5% |
| 7 |
Hạn chế kiến thức văn hóa xã hội (Limited cultural and social knowledge) |
14 |
35,0% |
| 8 |
Không duy trì được sự tập trung (The inability to concentrate) |
13 |
32,5% |
| 9 |
Chủ đề bài nghe quá khó (Difficult topics) |
11 |
27,5% |
| 10 |
Chất lượng âm thanh từ thiết bị/băng đài kém (Sound quality from radio is not good) |
10 |
25,0% |
| 11 |
Các yếu tố khác (tiếng ồn ngoại cảnh, thính lực...) (Other factors) |
3 |
7,5% |
Khóa luận mang lại các đóng góp cụ thể do tác giả tự xác định:
- Cung cấp số liệu khảo sát thực tế tại chỗ phản ánh đúng thực trạng khó khăn của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Làm rõ nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên tiếp thu bài nghe kém: bên cạnh lỗ hổng từ vựng và ngữ điệu, có đến 60% sinh viên dành dưới 1 giờ mỗi ngày để tự học nghe tại nhà.
- Đóng góp một quy trình tự luyện nghe thực hành 4 bước rõ ràng (Nghe toàn bộ $\rightarrow$ Ghi chú $\rightarrow$ Chép chính tả $\rightarrow$ Đối chiếu transcript) đi kèm danh mục nguồn học liệu số (4 phần mềm và kênh podcast chuyên biệt: VOA, ESL Podcasts, FluentU, 4English) có tính ứng dụng trực tiếp cho sinh viên năm nhất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận rõ các giới hạn thực hiện trong phần kết luận của tác giả:
- Hạn chế về phạm vi và mẫu nghiên cứu: Đối tượng khảo sát bị giới hạn trong nhóm 40 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các trường đại học lân cận.
- Hạn chế về công cụ phương pháp: Đề tài chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự khai (survey questionnaire) và phỏng vấn không chính thức (informal interviews), mang tính ghi nhận chủ quan của người học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các công trình tiếp sau cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng người tham gia lớn hơn; đồng thời bổ sung phương pháp quan sát thực địa (classroom observation) và thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (experimental research) để kiểm chứng khoa học mức độ tiến bộ của sinh viên khi áp dụng các giải pháp đề xuất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm tiếng Anh: Có thể sử dụng trực tiếp Chương 3 của khóa luận làm tài liệu tham khảo phương pháp tự học kỹ năng nghe, áp dụng quy trình 4 bước tự chép chính tả và khai thác các kênh podcast học thuật (VOA, ESL Podcasts).
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe – Nói: Tham khảo các tỷ lệ rào cản thực tế (đặc biệt là vấn đề quá tải thông tin 72,5% và chất giọng 70%) để điều chỉnh tốc độ ngữ liệu, tăng cường giải thích từ vựng và hướng dẫn kỹ năng ghi chú trong giờ học trên lớp.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Có thể khai thác bảng câu hỏi khảo sát 8 biến số ở phần phụ lục và khung tổng hợp khó khăn tại Chương 2 để phát triển các đề tài nghiên cứu về rào cản tiếp nhận kỹ năng nghe ở bậc đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải khi nghe tiếng Anh là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt vốn từ vựng (Limited vocabulary) với 85% sinh viên lựa chọn (34/40 người), tiếp theo là tình trạng quá tải thông tin mới trong thời gian ngắn (Too difficult to understand a lot of new info) với 72,5% (29/40 người).
2. Thời gian sinh viên năm nhất tự luyện nghe tiếng Anh ở nhà mỗi ngày là bao lâu?
Đa số sinh viên khảo sát dành rất ít thời gian cho việc tự luyện nghe: có tới 60% sinh viên học dưới 1 giờ mỗi ngày; 25% học từ 1 đến 2 giờ; 10% học từ 2 đến 3 giờ; và chỉ có 5% duy trì học từ 3 đến 4 giờ mỗi ngày.
3. Phương pháp tự học nghe nào được sinh viên trong nghiên cứu ưa thích và đánh giá hiệu quả nhất?
Phương pháp xem phim tiếng Anh (Watch movies) đứng đầu cả về mức độ ưa thích (40%) và tính hiệu quả được thừa nhận (40%), tiếp đến là nghe bài hát tiếng Anh (25%) và nghe podcast (15%).
4. Tác giả đề xuất quy trình tự luyện nghe tiếng Anh gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 4 bước liên hoàn: Bước 1 - Nghe toàn bộ bài đối thoại để nắm ý chính (Listen to the entire conversation); Bước 2 - Ghi chú các từ khóa trọng tâm (Take notes); Bước 3 - Nghe dừng từng câu để chép chính tả chi tiết (Copy spelling); Bước 4 - Nghe lại và đối chiếu bản chép với văn bản chuẩn để phát hiện lỗi sai (Listen and check back).
5. Những ứng dụng và kênh podcast nào được khóa luận giới thiệu cụ thể để hỗ trợ người học?
Các ứng dụng được giới thiệu gồm: 4English, Magoosh – Vocabulary Builder, Duolingo; các kênh podcast gồm: ESL Podcasts, Voice of America (VOA), Podcasts in English, và ứng dụng học qua video FluentU.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tất Thành đã lượng hóa thành công các khó khăn trong kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của 40 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, trong đó chỉ ra vốn từ vựng hạn chế và áp lực tiếp nhận thông tin dồn dập là hai trở ngại hàng đầu. Trên cơ sở đối sánh thực trạng tự học hạn chế của người học, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm rõ ràng, bao gồm quy trình tự học 4 bước, kỹ thuật điều chỉnh tốc độ âm thanh và định hướng khai thác các ứng dụng số cùng nguồn podcast chuẩn mực. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ và giảng viên quan tâm đến việc cải thiện kỹ năng nghe ở giai đoạn chuyển tiếp lên bậc đại học.