Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ toàn cầu được sử dụng bởi khoảng 1,5 tỷ người trên 53 quốc gia. Tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc và đóng vai trò là phương tiện tiếp cận kho tàng tri thức khoa học, tài liệu học thuật và thông tin trên mạng Internet. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng đọc (Reading skill) giữ vị trí trung tâm trong việc nâng cao năng lực học thuật, trau dồi vốn từ, phát triển tư duy và hỗ trợ người học thích ứng với các yêu cầu nghề nghiệp tương lai. Theo nhận định của Carrel (1981), đối với nhiều người học ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, đọc là kỹ năng quan trọng nhất.

Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) cho thấy sinh viên năm thứ nhất gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp thu và rèn luyện kỹ năng đọc tiếng Anh. Giảng viên thường nhận thấy kết quả làm bài đọc của sinh viên chưa đạt yêu cầu; phần lớn sinh viên gặp trở ngại trong việc nắm bắt ý nghĩa văn bản và không hoàn thành trọn vẹn các bài đọc trong giáo trình chính khóa. Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp "Effective methods for further reading improvement of first year English majors at Hai Phong Private University" (Phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng đọc cho sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) được tác giả Bùi Thị Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Huyền vào năm 2019.

Nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng về kỹ năng đọc và quá trình đọc hiểu tiếng Anh.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng dạy - học kỹ năng đọc và xác định các yếu tố ảnh hưởng, cản trở việc đọc hiểu của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại HPU.
  3. Đề xuất các giải pháp, phương pháp sư phạm thích hợp giúp sinh viên cải thiện hiệu quả kỹ năng đọc tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được định hướng thông qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Thực trạng kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU hiện nay như thế nào?
  • Những yếu tố và khó khăn chủ yếu mà sinh viên gặp phải khi xử lý văn bản đọc tiếng Anh là gì?
  • Những giải pháp và kỹ thuật nào có thể giúp sinh viên cải thiện kỹ năng đọc hiểu?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, những khó khăn thực tế và các phương pháp nâng cao kỹ năng đọc. Phạm vi khảo sát được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, với mẫu nghiên cứu gồm 32 sinh viên năm thứ nhất (khóa K23, độ tuổi từ 18 đến 20). Về mặt thời gian và chương trình, khảo sát được tiến hành trên khung chương trình học phần Đọc gồm 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, 45 phút/tiết) dựa trên giáo trình "Select Readings Intermediate" của Linda Lee và Erik Gundersen (Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về bản chất của hoạt động đọc và các mô hình xử lý thông tin ngôn ngữ:

  • Khái niệm về đọc và đọc hiểu: Đọc không phải là hoạt động tiếp nhận thụ động mà là một quá trình tương tác nhận thức tích cực (active cognitive process) nhằm kiến tạo ý nghĩa từ văn bản in (Hill, 1979; Hedge, 1985; Harmer, 1992; Simanjuntak, 1988; Nunan, 1991). Đọc hiểu (Reading comprehension) được định nghĩa là mức độ hiểu biết xuất phát từ sự tương tác giữa từ ngữ trên văn bản và tri thức nền của người đọc (Dechant, 1991; Olson & Diller, 1982; Harris & Sipay, 1980; Grellet, 1981; Richards & Rodgers, 2001).
  • Các mô hình quá trình đọc hiểu:
    • Mô hình từ dưới lên (Bottom-up approach): Người đọc xử lý văn bản từ các đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất (chữ cái, âm tiết, từ vựng, ngữ pháp) rồi ghép nối để hiểu câu và đoạn văn.
    • Mô hình từ trên xuống (Top-down approach): Người đọc dựa vào kiến thức nền tảng (schemata), ngữ cảnh và kỳ vọng để dự đoán ý nghĩa của văn bản trước khi kiểm chứng bằng chi tiết.
    • Mô hình tương tác (Interactive approach): Kết hợp đồng thời và linh hoạt cả hai quá trình Bottom-up và Top-down trong quá trình tiếp nhận văn bản.
  • Phân loại kỹ năng đọc:
    • Theo mục đích: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming), Đọc quét tìm thông tin chi tiết (Scanning), Đọc chuyên sâu (Intensive reading), Đọc mở rộng/đọc giải trí (Extensive reading) và Đọc nghiên cứu chi tiết theo phương pháp SQ3R (Survey, Question, Read, Recall, Review).
    • Theo hình thức: Đọc thành tiếng (Reading aloud) và Đọc thầm (Silent reading) theo quan điểm của Doff (1988).
  • Khung phân tích khó khăn và yếu tố tác động: Tác giả tham chiếu mô hình phân tích yếu tố gây cản trở kỹ năng đọc của Richek, List & Lerner (1989) (môi trường, cảm xúc, thể chất, trí tuệ, ngôn ngữ), Dennis (2008) (độ phức tạp của văn bản, môi trường, sự lo lắng, động lực, tốc độ giải mã), Mourtaga (2006) (hiểu sai quy trình đọc, hạn chế năng lực ngôn ngữ, thiếu vốn từ), cũng như lý thuyết về động lực học tập của Williams (1997) và Dörnyei (2001).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát mô tả:

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi điều tra (Survey questionnaire) gồm 14 câu hỏi khảo sát thái độ, động lực, thói quen xử lý từ mới, kỹ năng đọc thực tế, đánh giá về giáo trình, phương pháp giảng dạy trên lớp và các rào cản gặp phải. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn không chính thức (informal interview) với sinh viên để làm rõ hơn các nguyên nhân đằng sau số liệu điều tra.
  • Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu: Khảo sát trực tiếp 32 sinh viên khóa K23 Khoa Ngoại ngữ HPU trong thời gian 10 phút. Dữ liệu sau đó được tổng hợp thống kê theo tần số, tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua 10 bảng số liệu cùng 4 biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tập trung tổng thuật các công trình nghiên cứu và khái niệm lý thuyết cốt lõi về kỹ năng đọc tiếng Anh:

  • Trình bày chi tiết các định nghĩa về hoạt động đọc, vai trò chuyển hóa từ tiếp nhận thị giác sang xử lý nhận thức tại não bộ (Harmer, 1992; William, 1984).
  • Phân tích ba mô hình tiếp cận đọc hiểu: Bottom-up, Top-down và Interactive approach, nhấn mạnh mô hình tương tác là cơ chế tối ưu cho người đọc thành thạo.
  • Phân biệt các loại kỹ năng đọc theo mục đích và hình thức. Đặc biệt, tác giả trích dẫn bảng so sánh giữa Đọc chuyên sâu (Intensive reading) và Đọc mở rộng (Extensive reading):
Tiêu chí Đọc chuyên sâu (Intensive reading) Đọc mở rộng (Extensive reading)
Trọng tâm Tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ Tập trung vào nội dung chủ đề
Mục đích Nghiên cứu cặn kẽ từng chi tiết văn bản Nắm bắt ý nghĩa tổng quát để giải trí hoặc lấy thông tin chung
Phân tích từ ngữ Phân tích chi tiết từ, cụm từ và thành ngữ Không đi sâu phân tích chi tiết từng từ ngữ
Hình thức đọc Đọc thành tiếng dưới sự kiểm soát của giáo viên Đọc thầm, độc lập ngoài lớp học
Vốn từ vựng Bổ sung từ mới vào vốn từ chủ động (active vocabulary) Bổ sung từ mới vào vốn từ thụ động (passive vocabulary)
Vai trò giáo viên Giáo viên đóng vai trò giảng dạy chủ động Giáo viên đóng vai trò giám sát, hướng dẫn
  • Tổng hợp 4 nhóm khó khăn phổ biến của người học: Vấn đề trí nhớ ngắn hạn/dài hạn (Memory problems), Khó khăn trong việc giải mã âm - chữ (Decoding), Năng lực hiểu kém (Poor comprehension), và Tốc độ đọc hạn chế (Speed).
  • Khái quát các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả đọc: Động lực cá nhân (Motivation), Vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp (Vocabulary and grammar), Kiến thức nền (Background knowledge/Schemata), Việc lựa chọn tài liệu đọc (Reading materials), và Phương pháp giảng dạy của giảng viên (Teacher reading methods).

Chương 2: Nghiên cứu thực nghiệm tại HPU (The Study)

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả khảo sát thực tế tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trên cỡ mẫu $n=32$ sinh viên:

  • Hứng thú và nhận thức về kỹ năng đọc: 65% sinh viên thừa nhận không thích học môn đọc vì cảm thấy khó và nhàm chán; chỉ có 35% có thái độ tích cực (Bảng 2). Tuy nhiên, 93% sinh viên đánh giá kỹ năng đọc ở mức "Rất quan trọng" (55%) và "Quan trọng" (38%) (Biểu đồ 1). Về mặt lợi ích (Biểu đồ 2), 87,5% (28 SV) nhận thấy đọc giúp làm giàu vốn từ vựng; 53% cho rằng đọc mở rộng kiến thức xã hội; 46,8% cải thiện ngữ pháp và 34,3% hỗ trợ các kỹ năng ngôn ngữ khác.
Phương thức xử lý từ mới của sinh viên Số lượng (n=32) Tỷ lệ (%)
Dừng đọc và tra từ điển ngay lập tức 30 93%
Bỏ qua từ mới để đọc tiếp 13 38%
Đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh 12 37%
Hỏi bạn bè hoặc giáo viên 11 34%
  • Thói quen và kỹ năng đọc thực tế (Bảng 4): Phần lớn sinh viên áp dụng các chiến lược đọc kém hiệu quả: 94% (30 SV) đọc kết hợp dịch từng câu sang tiếng Việt; 87% (28 SV) có thói quen đọc chậm từng từ một. Tỷ lệ sử dụng kỹ thuật đọc chuyên nghiệp rất thấp: chỉ 12% sử dụng kỹ năng Skimming (đọc lướt), 19% sử dụng Scanning (đọc quét), 16% đọc tiêu đề và 37% chú ý đọc câu chủ đề. Đọc thầm chiếm 40% và đọc to chiếm 28%.
Kỹ thuật / Thói quen đọc của sinh viên Số lượng (n=32) Tỷ lệ (%)
Đọc và dịch sang tiếng Việt 30 94%
Đọc chậm từng từ một 28 87%
Đọc thầm (Silent reading) 13 40%
Đọc câu chủ đề (Topic sentences) 12 37%
Đọc to thành tiếng (Reading aloud) 9 28%
Đọc quét tìm thông tin (Scanning) 6 19%
Đọc tiêu đề bài đọc (Title reading) 5 16%
Đọc lướt lấy ý chính (Skimming) 4 12%
  • Đánh giá về giáo trình và tiết học trên lớp: 47% đánh giá giáo trình "Select Readings Intermediate" khó nhưng thú vị; 40% cho rằng sách vừa khó vừa nhàm chán (Bảng 5). 50% sinh viên cảm thấy không mấy hứng thú với các hoạt động trên lớp học đọc; 10% thấy nhàm chán; chỉ có 34% thấy thú vị và 6% thấy rất thú vị (Biểu đồ 3).
Nguyện vọng đối với hoạt động Trước khi đọc (Pre-reading) Tỷ lệ (%)
Sử dụng trò chơi để giới thiệu chủ đề (Games) 90%
Dùng đồ dùng trực quan/công nghệ (Visual aids) 83%
Động não từ vựng/ý tưởng liên quan (Brainstorming) 44%
Đưa ra câu hỏi định hướng trước khi đọc (Pre-reading questions) 36%
Dạy trước từ vựng mới (Pre-teaching vocabulary) 24%
Giới thiệu tóm tắt bài đọc (Brief introduction) 24%
Dự đoán nội dung bài đọc dựa trên chủ đề (Predicting) 16%
Yêu cầu sinh viên tự đặt câu hỏi về văn bản 10%
  • Hoạt động trong và sau khi đọc: Ở giai đoạn While-reading (Bảng 7), 70% thích thảo luận theo cặp về chủ đề; 36% chọn dự đoán thông tin; 29% đọc và tìm thuật ngữ mới. Ở giai đoạn Post-reading (Bảng 8), 33% muốn làm bài tập kiểm tra độ hiểu; 27% muốn thảo luận nhóm; 17% đồng ý dịch văn bản sang tiếng Việt và chỉ 8% muốn tóm tắt bài đọc. Về hình thức luyện tập (Bảng 9), làm việc theo nhóm nhỏ (3-5 người) được ưa thích nhất (39%), tiếp theo là giáo viên điều phối tập trung (Lockstep - 23%), thảo luận cả lớp (20%), làm việc cặp đôi (15%) và thuyết trình (8%).
  • Nguyên nhân cốt lõi gây khó khăn (Biểu đồ 4): 90% gặp rào cản do vốn từ vựng hạn chế; 62% do thiếu kiến thức ngữ pháp; 40% do chiến lược đọc không phù hợp; 30% do chủ đề mới lạ/thiếu kiến thức nền; và 10% do thể loại văn bản.
  • Kỳ vọng đối với giảng viên (Bảng 10): 71% mong muốn được hướng dẫn chiến lược đọc cần thiết cho từng dạng bài; 65% mong muốn khai thác tài liệu đọc đa dạng, phù hợp năng lực; 61% muốn được kích hoạt kiến thức nền trước khi đọc; 57% cần được cung cấp từ khóa then chốt; 49% mong muốn tạo môi trường trao đổi thoải mái.

Chương 3: Một số đề xuất nâng cao kỹ năng đọc cho sinh viên (Some Suggestions to Improve Students' Reading Skill)

Dựa trên các kết quả khảo sát, tác giả đề xuất giảng viên cần tái cấu trúc giờ dạy đọc chuyên ngành thành ba giai đoạn rõ ràng: Trước khi đọc (Pre-reading), Trong khi đọc (While-reading), và Sau khi đọc (Post-reading). Trong đó, giai đoạn Pre-reading (thời lượng từ 2 đến 10 phút) đóng vai trò then chốt nhằm kích hoạt kiến thức nền tảng (Schemata) và chuẩn bị tâm thế cho sinh viên:

  • Kỹ thuật Mạng lưới Động não (Brainstorming web):
    • Tổ chức theo hình thức nhóm. Viết chủ đề/tiêu đề bài đọc vào vị trí trung tâm của sơ đồ.
    • Quy định bắt buộc: Sinh viên chỉ sử dụng tiếng Anh trong quá trình thảo luận và tất cả thành viên đều phải đóng góp ý kiến.
    • Các nhóm thảo luận trong 5 phút để liệt kê tất cả các từ ngữ, ý niệm liên quan đến chủ đề nhằm huy động vốn từ sẵn có và định hướng tư duy trước khi tiếp cận văn bản. Ví dụ minh họa trong khóa luận: Áp dụng với chủ đề "Global warming" (Sự nóng lên toàn cầu).
  • Kỹ thuật Thảo luận lớp định hướng chủ đề (Discussions):
    • Giảng viên cung cấp hệ thống câu hỏi gợi mở hoặc bài tập phân loại liên quan trực tiếp đến nội dung bài học nhằm kích thích tư duy phản biện, giúp sinh viên làm quen từ vựng và tự tin phát biểu.
    • Ví dụ minh họa trong khóa luận: Áp dụng với chủ đề "Healthy habits" (Thói quen lành mạnh). Giảng viên đưa ra danh mục 15 thói quen (như Eating fast food, Getting up early, Nose/mouth picking, Becoming an 'owl' at night, Exercise in the morning, Wearing high heel shoes, Fruit and vegetable eating, Nail biting, Drinking a glass of water in the morning, Swimming regularly...), yêu cầu sinh viên làm việc theo nhóm, đánh dấu G (Good) hoặc B (Bad), sau đó chọn ra 5 thói quen tốt và 5 thói quen xấu để giải thích lý do trước lớp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh dạy và học kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại HPU: 65% sinh viên thiếu hứng thú với môn học; 94% phụ thuộc vào phương pháp dịch từng từ sang tiếng Việt; 93% có thói quen dừng đọc để tra từ điển ngay khi gặp từ mới; chỉ 12% biết sử dụng kỹ năng đọc lướt (Skimming) và 19% sử dụng kỹ năng đọc quét (Scanning).
  • Xác định các điểm nghẽn nhận thức: Nghiên cứu chỉ ra ba rào cản lớn nhất đối với sinh viên: Thiếu hụt vốn từ vựng (90%), Yếu kém về cấu trúc ngữ pháp (62%), và Thiếu chiến lược đọc phù hợp/chưa biết kích hoạt kiến thức nền (40%). Bên cạnh đó, thời lượng môn học hạn chế (40,5 tiết/kỳ) cùng nội dung giáo trình dài, khó hiểu cũng tạo áp lực lớn lên cả người dạy lẫn người học.
  • Đề xuất quy trình sư phạm cụ thể: Khóa luận cung cấp các giải pháp can thiệp có tính ứng dụng cao cho giai đoạn Trước khi đọc (Pre-reading), bao gồm việc áp dụng kỹ thuật Brainstorming web, tích hợp trò chơi khởi động (được 90% sinh viên ủng hộ), sử dụng công cụ trực quan (83% sinh viên mong muốn) và tổ chức thảo luận nhóm nhỏ (39% sinh viên lựa chọn) nhằm chuyển hóa lớp học từ phương pháp truyền thống thụ động sang lấy người học làm trung tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian, năng lực nghiên cứu và nguồn tài liệu tham khảo, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên một phạm vi hẹp gồm 32 sinh viên năm thứ nhất thuộc một khoa duy nhất (Khoa Ngoại ngữ, Đại học Dân lập Hải Phòng). Đề tài chưa khảo sát trên diện rộng toàn trường hoặc đối chiếu giữa các khóa học khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị mở rộng quy mô nghiên cứu sang các khóa sinh viên năm thứ hai, thứ ba; thực nghiệm đo lường hiệu quả cụ thể của các kỹ thuật dạy đọc trong các giai đoạn While-reading và Post-reading; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về phương thức đa dạng hóa tài liệu đọc bổ trợ ngoài giáo trình chính khóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp cơ sở lý thuyết tổng quan về các phương pháp tiếp cận đọc hiểu (Bottom-up, Top-down, Interactive), các loại hình đọc (Intensive, Extensive, Skimming, Scanning) và bộ câu hỏi khảo sát thực trạng rèn luyện kỹ năng đọc.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng đọc tiếng Anh đại học/cao đẳng: Tham khảo mô hình tổ chức hoạt động Pre-reading (Mạng lưới động não, bài tập thảo luận phân loại thói quen, trò chơi ngôn ngữ) nhằm kích hoạt sơ đồ nhận thức (Schemata) cho sinh viên, giảm bớt thói quen đọc dịch thụ động.
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp các mẫu bảng hỏi, bảng số liệu điều tra thực nghiệm về hành vi xử lý từ mới và chiến lược đọc của người học năm nhất tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng và giáo trình cụ thể nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên 32 sinh viên năm thứ nhất (K23, độ tuổi 18-20) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Giáo trình được sử dụng trong chương trình học là cuốn "Select Readings Intermediate" của Linda Lee và Erik Gundersen (Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2011), gồm 14 chương với thời lượng đào tạo 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần).

2. Thói quen xử lý từ mới phổ biến nhất của sinh viên trong nghiên cứu là gì?
Số liệu khảo sát (Bảng 3) chỉ ra rằng 93% sinh viên (30/32 bạn) chọn cách dừng bài đọc ngay lập tức để tra từ điển khi gặp từ mới. Thói quen này làm gián đoạn mạch đọc hiểu và khiến người học dễ quên các ý chính đã đọc trước đó. Chỉ có 37% sinh viên sử dụng chiến lược đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.

3. Vì sao phần lớn sinh viên trong khảo sát được đánh giá là người đọc chưa hiệu quả?
Theo kết quả phân tích (Bảng 4), có tới 94% sinh viên duy trì thói quen đọc và dịch toàn bộ văn bản sang tiếng Việt, 87% đọc chậm từng từ một. Trong khi đó, các kỹ năng đọc học thuật tiêu chuẩn được sử dụng rất ít: chỉ 12% sinh viên biết đọc lướt lấy ý chính (Skimming) và 19% biết đọc quét tìm chi tiết (Scanning).

4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi đọc văn bản tiếng Anh là gì?
Kết quả khảo sát tại Biểu đồ 4 ghi nhận 90% sinh viên gặp khó khăn do hạn chế về vốn từ vựng (đặc biệt là thuật ngữ chuyên ngành và các cụm từ/thành ngữ). Tiếp theo là hạn chế về kiến thức cấu trúc ngữ pháp (62%) và thiếu chiến lược đọc phù hợp/thiếu kiến thức nền (40%).

5. Giai đoạn Pre-reading được tác giả đề xuất tổ chức như thế nào?
Tác giả đề xuất dành từ 2 đến 10 phút đầu giờ học cho giai đoạn Trước khi đọc (Pre-reading) với mục tiêu kích hoạt kiến thức nền (Schemata) của sinh viên. Hai kỹ thuật tiêu biểu được hướng dẫn chi tiết là: Brainstorming web (sử dụng mạng lưới động não theo nhóm trong 5 phút bằng tiếng Anh xung quanh từ khóa chủ đề) và Discussions (thảo luận lớp dựa trên hệ thống câu hỏi phân loại/gợi mở của giảng viên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hà đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng rèn luyện kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật những hạn chế cốt lõi của người học về vốn từ vựng, sự phụ thuộc vào thói quen dịch từng từ sang tiếng Việt và sự thiếu hụt các chiến lược đọc hiểu tích cực. Các giải pháp sư phạm được đề xuất, đặc biệt là việc đổi mới giai đoạn Trước khi đọc (Pre-reading) thông qua sơ đồ động não và hoạt động thảo luận nhóm, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng đọc tiếng Anh bậc đại học.