Nghiên cứu về giải pháp khắc phục lo lắng khi học nói tiếng Anh của sinh viên

Khám phá các giải pháp khắc phục tâm lý lo lắng khi học nói tiếng Anh. Tổng hợp nguyên nhân và phương pháp giúp người học tự tin giao tiếp.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Ngoại ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp trường

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải Mã Lo Lắng Khi Học Nói Tiếng Anh Bước Đầu Vượt Rào Cản

Lo lắng khi học nói tiếng Anh là một hiện tượng tâm lý phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tiếp thu và thực hành ngôn ngữ. Đây không đơn thuần là cảm giác rụt rè, mà là một rào cản tâm lý khi học ngoại ngữ có thể cản trở sự tiến bộ. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, lo lắng làm giảm khả năng ghi nhớ, xử lý thông tin và truy xuất từ vựng, khiến người học khó diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy. Hiện tượng này còn được biết đến với thuật ngữ chuyên môn là hội chứng sợ ngoại ngữ (Xenoglossophobia), một dạng lo lắng đặc thù liên quan đến việc sử dụng một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. Theo nghiên cứu của Horwitz & Cope (1986), lo lắng ngôn ngữ là một cấu trúc phức tạp, bao gồm sự sợ hãi bị đánh giá tiêu cực, lo lắng về các bài kiểm tra và sự thiếu tự tin trong giao tiếp. Việc hiểu rõ bản chất và các biểu hiện của nó là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược khắc phục lo lắng khi học nói tiếng Anh hiệu quả. Tài liệu nghiên cứu tại Trường Đại học Hoa Lư cũng khẳng định lo lắng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ thứ hai, cản trở sự thành công của người học. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu như tim đập nhanh, đổ mồ hôi, tránh giao tiếp bằng mắt hay quên từ vựng khi nói sẽ giúp người học và giảng viên có những biện pháp can thiệp kịp thời. Từ đó, việc cải thiện kỹ năng nói tiếng anh không chỉ là mục tiêu về ngôn ngữ mà còn là hành trình vượt qua các rào cản tâm lý của chính bản thân người học.

1.1. Khái niệm hội chứng sợ ngoại ngữ Xenoglossophobia

Xenoglossophobia, hay hội chứng sợ ngoại ngữ, là một dạng lo lắng tình huống cụ thể, được định nghĩa là nỗi sợ hãi phi lý khi cố gắng nói hoặc nghe một ngôn ngữ xa lạ. Đây là một thuật ngữ tâm lý học để mô tả trạng thái căng thẳng tột độ khi một cá nhân phải tham gia vào hoạt động giao tiếp bằng ngoại ngữ. Theo các nhà nghiên cứu như MacIntyre & Gardner (1991), loại lo lắng này không giống với lo lắng thông thường; nó gắn liền trực tiếp với quá trình học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai. Biểu hiện của nó rất đa dạng, từ các triệu chứng thể chất như run rẩy, tim đập nhanh, khó thở đến các triệu chứng tâm lý như suy nghĩ tiêu cực, mất tập trung và cảm giác bất lực. Người mắc phải hội chứng này thường có xu hướng né tránh các tình huống đòi hỏi phải nói tiếng Anh, dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội thực hành và cải thiện kỹ năng nói tiếng anh.

1.2. Phân biệt các rào cản tâm lý khi học ngoại ngữ

Các rào cản tâm lý khi học ngoại ngữ không chỉ giới hạn ở Xenoglossophobia. Chúng bao gồm một loạt các yếu tố nội tại khác. Một trong những rào cản lớn nhất là nỗi sợ mắc lỗi, hay còn gọi là Atelophobia trong bối cảnh học tập. Người học lo sợ rằng việc phát âm sai hoặc dùng sai ngữ pháp sẽ khiến họ trở nên ngốc nghếch trong mắt người khác. Rào cản thứ hai là sự tự ti về năng lực, khi người học liên tục so sánh bản thân với người khác và tự đánh giá thấp khả năng của mình. Điều này dẫn đến tình trạng mất tự tin khi giao tiếp tiếng anh. Nghiên cứu của Bailey (1983) chỉ ra rằng tính cạnh tranh và nhận thức về khả năng của bản thân có thể gây ra lo lắng. Cuối cùng, những quan niệm sai lầm về việc học ngôn ngữ, chẳng hạn như niềm tin rằng phải hoàn hảo ngay từ đầu, cũng tạo ra áp lực không cần thiết. Việc nhận diện và phân biệt rõ các rào cản này giúp xây dựng phương pháp học nói tiếng anh hiệu quả và phù hợp với từng cá nhân.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Gây Mất Tự Tin Khi Giao Tiếp Tiếng Anh

Tình trạng mất tự tin khi giao tiếp tiếng anh bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp, cả chủ quan lẫn khách quan. Nghiên cứu “Đề xuất một số giải pháp khắc phục sự lo lắng khi học nói Tiếng Anh” của nhóm tác giả tại Trường Đại học Hoa Lư đã chỉ ra 5 nhóm nguyên nhân chính: sự tự nhận thức và quan niệm về học ngôn ngữ; sợ đánh giá tiêu cực; khó khăn về ngôn ngữ học; yếu tố giáo viên và môi trường học tập. Trong đó, kết quả khảo sát cho thấy môi trường học tập nghiêm túc (4,3/5 điểm) và nỗi sợ đánh giá tiêu cực (3,9/5 điểm) là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Môi trường lớp học quá trang trọng, tập trung vào điểm số và ít cơ hội tương tác thân thiện khiến người học cảm thấy áp lực. Nỗi sợ bị bạn bè chê cười hoặc bị giáo viên sửa lỗi một cách nghiêm khắc trước mặt mọi người tạo ra một rào cản vô hình, khiến người học không dám mở lời. Hơn nữa, những khó khăn về mặt ngôn ngữ như thiếu vốn từ vựng giao tiếp, phát âm chưa chuẩn hay ngữ pháp không vững chắc cũng là nguyên nhân trực tiếp làm giảm sự tự tin. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để tìm ra cách vượt qua nỗi sợ nói tiếng anh một cách triệt để và bền vững.

2.1. Yếu tố nội tại Nỗi sợ mắc lỗi và đánh giá tiêu cực

Nỗi sợ đánh giá tiêu cực là một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến lo lắng khi nói. Đây là sự lo sợ bị người khác, đặc biệt là giáo viên và bạn học, phán xét, chê bai về khả năng ngôn ngữ của mình. Nghiên cứu của Horwitz (1986) xác định đây là một trong ba thành phần chính của lo lắng ngôn ngữ. Người học thường có xu hướng suy nghĩ rằng “chỉ cần ngập ngừng hoặc nói sai gì đó thì tất cả các bạn đều cười”, như một sinh viên đã chia sẻ trong phỏng vấn tại Đại học Hoa Lư. Nỗi sợ này khiến họ chọn cách im lặng thay vì tham gia vào các hoạt động nói. Việc chấp nhận sai lầm khi học nói trở nên vô cùng khó khăn. Tâm lý cầu toàn, mong muốn để lại ấn tượng tốt và tránh bị mất mặt trước đám đông càng làm gia tăng áp lực, biến việc thực hành nói thành một trải nghiệm căng thẳng thay vì một cơ hội học hỏi.

2.2. Yếu tố ngoại tại Môi trường và phương pháp giảng dạy

Môi trường học tập và phương pháp giảng dạy có ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý người học. Một lớp học quá đông, ít cơ hội thực hành cá nhân, và các hoạt động lặp đi lặp lại có thể gây nhàm chán và áp lực. Theo nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư, sinh viên cảm thấy lo lắng trong môi trường học tập nghiêm túc và lớp học đông người. Ngoài ra, cách giáo viên sửa lỗi cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu giáo viên sửa lỗi ngay lập tức và cắt ngang mạch nói của người học, điều này có thể làm họ mất tự tin và sợ hãi. Sự thiếu hỗ trợ hoặc thiên vị của giáo viên đối với những sinh viên giỏi hơn cũng tạo ra tâm lý tiêu cực, ngăn cản những người học khác tham gia. Do đó, việc xây dựng một môi trường luyện nói tiếng anh thân thiện, nơi sai lầm được xem là một phần của quá trình học, là giải pháp thiết yếu để giảm bớt lo lắng.

III. Bí Quyết Thay Đổi Tư Duy Học Tiếng Anh Để Giao Tiếp Tự Tin

Để khắc phục lo lắng khi học nói tiếng Anh hiệu quả, việc thay đổi tư duy là nền tảng quan trọng nhất. Thay vì xem tiếng Anh như một môn học với các bài kiểm tra và điểm số, cần nhìn nhận nó như một công cụ giao tiếp. Thay đổi tư duy học tiếng Anh bắt đầu từ việc chấp nhận rằng mắc lỗi là một phần không thể thiếu của quá trình học. Không ai có thể nói một ngôn ngữ mới một cách hoàn hảo ngay từ đầu. Hãy xem mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện, chứ không phải là một thất bại. Tiếp theo, cần xây dựng một hình ảnh tích cực về bản thân. Thay vì tập trung vào những gì chưa làm được, hãy ghi nhận những tiến bộ nhỏ nhất. Nghiên cứu của MacIntyre và Gardner (1991) cho thấy những người học có mức độ lo lắng cao thường có xu hướng đánh giá thấp bản thân. Do đó, việc thực hành tự khẳng định (self-affirmation) và tập trung vào nỗ lực thay vì kết quả tức thì sẽ giúp xây dựng lại sự tự tin. Làm sao để tự tin nói tiếng anh không chỉ phụ thuộc vào kiến thức, mà còn phụ thuộc rất lớn vào thái độ và cách tiếp cận của người học. Việc dịch chuyển tư duy từ “sợ sai” sang “dám thử” sẽ mở ra cánh cửa cho sự tiến bộ vượt bậc trong giao tiếp.

3.1. Học cách chấp nhận sai lầm khi học nói như một lẽ tự nhiên

Bước đầu tiên trong việc thay đổi tư duy là chấp nhận sai lầm khi học nói. Hãy coi việc nói tiếng Anh giống như học đi xe đạp. Việc vấp ngã là điều không thể tránh khỏi và cần thiết để giữ được thăng bằng. Thay vì cảm thấy xấu hổ khi phát âm sai một từ hay dùng sai cấu trúc ngữ pháp, hãy xem đó là một phản hồi quý giá. Nó cho thấy điểm yếu cần cải thiện. Một chiến lược hiệu quả là ghi lại những lỗi sai phổ biến và ôn tập chúng. Khi nhận ra rằng ngay cả người bản xứ cũng có lúc nói vấp hoặc dùng từ chưa chuẩn, áp lực về sự hoàn hảo sẽ giảm đi. Mục tiêu chính của giao tiếp là truyền đạt được thông điệp, không phải là nói đúng ngữ pháp 100%. Khi tư duy này được thiết lập, nỗi sợ hãi sẽ dần được thay thế bằng sự tò mò và ham học hỏi.

3.2. Xây dựng mục tiêu thực tế và ghi nhận tiến bộ bản thân

Việc đặt ra những mục tiêu không thực tế là một nguyên nhân phổ biến gây ra thất vọng và lo lắng. Thay vì đặt mục tiêu “nói tiếng Anh lưu loát như người bản xứ trong 3 tháng”, hãy chia nhỏ thành các mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Ví dụ: “học 5 cụm từ mới mỗi ngày và sử dụng chúng trong một cuộc hội thoại ngắn” hoặc “thực hành ghi âm giọng nói luyện tập 15 phút mỗi ngày”. Việc hoàn thành các mục tiêu nhỏ này sẽ mang lại cảm giác thành công và tạo động lực. Quan trọng hơn, hãy thường xuyên ghi nhận sự tiến bộ của bản thân. Có thể là một cuốn nhật ký học tập, ghi lại những điều đã học được hoặc những tình huống giao tiếp thành công. Việc nhìn lại hành trình và thấy được sự cải thiện rõ rệt là mẹo giao tiếp tiếng anh lưu loát và tự tin hơn theo thời gian.

IV. Top Phương Pháp Luyện Nói Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Nhút Nhát

Đối với những người còn e dè, việc áp dụng các phương pháp học nói tiếng anh hiệu quả và có hệ thống là cực kỳ cần thiết. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói tiếng anh mà còn tạo ra một không gian an toàn để thực hành mà không có áp lực bị phán xét. Luyện nói tiếng anh cho người nhút nhát nên bắt đầu từ các hoạt động cá nhân trước khi chuyển sang tương tác nhóm. Kỹ thuật tự thực hành giúp xây dựng sự tự tin từ bên trong, làm quen với việc phát âm và cấu trúc câu. Sau khi đã có một nền tảng nhất định, việc tham gia vào các môi trường tương tác có kiểm soát như câu lạc bộ hoặc nhóm học tập sẽ trở nên dễ dàng hơn. Nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn đã chứng minh hiệu quả của nhiều phương pháp khác nhau, từ kỹ thuật “nhại lại” đến việc ứng dụng công nghệ. Điều quan trọng là sự kiên trì và lựa chọn phương pháp phù hợp với phong cách học tập của mỗi cá nhân. Sự kết hợp linh hoạt giữa luyện tập một mình và thực hành cùng người khác sẽ là con đường nhanh nhất để vượt qua nỗi sợ nói tiếng anh và đạt được sự lưu loát.

4.1. Luyện tập cá nhân Shadowing ghi âm và kỹ thuật tự nói chuyện

Luyện tập cá nhân là bước đệm hoàn hảo để xây dựng sự tự tin. Phương pháp shadowing là một kỹ thuật hiệu quả, trong đó người học lắng nghe một đoạn audio của người bản xứ và lặp lại ngay lập tức, cố gắng bắt chước ngữ điệu, nhịp điệu và phát âm. Kỹ thuật này giúp cải thiện phát âm và ngữ điệu một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, việc ghi âm giọng nói luyện tập và nghe lại giúp người học tự nhận ra những điểm yếu trong cách phát âm và diễn đạt của mình mà không cần sự đánh giá từ người khác. Cuối cùng, kỹ thuật tự nói chuyện (self-talk), tức là độc thoại bằng tiếng Anh về các chủ đề hàng ngày, giúp luyện phản xạ tiếng anh và sắp xếp suy nghĩ bằng ngôn ngữ đích. Đây là những phương pháp an toàn và hiệu quả để làm quen với việc nói trước khi đối mặt với các tình huống giao tiếp thực tế.

4.2. Thực hành tương tác Tìm bạn đồng hành và tham gia câu lạc bộ

Sau khi đã có sự tự tin nhất định, bước tiếp theo là thực hành tương tác. Việc tìm bạn đồng hành học tiếng anh có cùng mục tiêu sẽ tạo ra một môi trường hỗ trợ lẫn nhau. Cả hai có thể cùng thực hành, sửa lỗi cho nhau trong một không khí thoải mái và không phán xét. Đây là cách tuyệt vời để áp dụng những gì đã luyện tập một mình vào ngữ cảnh hội thoại. Ngoài ra, tham gia các câu lạc bộ tiếng anh là một lựa chọn lý tưởng. Các câu lạc bộ thường có những hoạt động được thiết kế chuyên biệt để khuyến khích mọi người nói, bất kể trình độ. Môi trường này giúp người học quen với việc nói trước nhiều người, nhận phản hồi mang tính xây dựng và mở rộng mạng lưới quan hệ với những người có cùng đam mê, từ đó giảm bớt cảm giác lo lắng và cô lập.

V. Hướng Dẫn Xây Dựng Môi Trường Luyện Nói Tiếng Anh Thân Thiện

Một môi trường luyện nói tiếng Anh tích cực và thân thiện đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu lo lắng. Nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư đã nhấn mạnh môi trường học tập là một trong hai nguyên nhân hàng đầu gây ra áp lực cho sinh viên. Do đó, việc chủ động xây dựng một không gian thực hành an toàn là trách nhiệm của cả người học và người dạy. Môi trường lý tưởng là nơi mà sự hợp tác được đề cao hơn cạnh tranh, và mọi nỗ lực giao tiếp đều được khuyến khích và tôn trọng. Đối với người học, điều này có nghĩa là tạo ra một văn hóa lắng nghe, không ngắt lời hay chê cười lỗi sai của bạn bè. Đối với giảng viên, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt, giảm thời gian nói của giáo viên (teacher talk) và tăng thời gian thực hành của sinh viên (student talk). Việc tổ chức các hoạt động nhóm nhỏ, trò chơi ngôn ngữ, hoặc các buổi thảo luận về chủ đề gần gũi sẽ giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng. Mục tiêu cuối cùng là biến lớp học thành một cộng đồng học tập, nơi mọi người cùng nhau tiến bộ và vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh.

5.1. Vai trò của người học trong việc tạo không khí tích cực

Người học không phải là đối tượng thụ động mà là nhân tố chủ chốt trong việc xây dựng môi trường học tập. Mỗi cá nhân cần có ý thức tạo ra một không khí tích cực bằng cách chủ động tham gia, lắng nghe và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho bạn học. Thay vì chỉ trích lỗi sai, có thể gợi ý một cách diễn đạt khác. Việc thúc đẩy mối quan hệ gắn kết giữa các thành viên, chia sẻ khó khăn và kinh nghiệm học tập sẽ tạo ra sự đồng cảm và thấu hiểu. Khi tham gia hoạt động nhóm, hãy đảm bảo mọi thành viên đều có cơ hội được nói. Sự hỗ trợ từ bạn bè đồng trang lứa thường hiệu quả hơn trong việc giảm bớt áp lực so với sự can thiệp từ giáo viên. Tự tạo thói quen giao tiếp bằng tiếng Anh với bạn bè ngoài giờ học cũng là một cách vượt qua nỗi sợ nói tiếng anh hiệu quả.

5.2. Vai trò của giảng viên trong việc thiết kế hoạt động giảm áp lực

Giảng viên có vai trò là người điều phối và kiến tạo môi trường. Một giảng viên hiệu quả sẽ lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp để giảm thiểu lo lắng. Thay vì các bài thuyết trình cá nhân gây căng thẳng, có thể tổ chức các hoạt động nhập vai, thảo luận nhóm, hoặc tranh luận theo cặp. Các hoạt động này cho phép sinh viên hỗ trợ lẫn nhau và giảm bớt sự chú ý dồn vào một cá nhân. Giảng viên nên đóng vai trò là người hướng dẫn, người hỗ trợ thay vì người phán xét. Việc đưa ra những lời khen ngợi, động viên kịp thời và sửa lỗi một cách khéo léo, riêng tư sẽ giúp sinh viên cảm thấy an toàn hơn. Kết quả nghiên cứu từ Đại học Hoa Lư cho thấy sinh viên ít lo lắng nhất khi nói chuyện với bạn bè và giáo viên ngoài khuôn khổ lớp học. Do đó, việc tạo ra các hoạt động ngoại khóa, giao tiếp thân mật cũng là một giải pháp hữu hiệu.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Sơ lược lịch sử vấn đề nghiên cứu Theo Ohata (2005) “lo lắng ngôn ngữ” (language anxiety) là một “loại lo lắng đặc biệt liên quan đến việc học ngôn ngữ thứ hai, có thể phát sinh từ nhiều loại nguyên nhân”. Đã có nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới tìm hiểu về đặc điểm và nguyên nhân sự lo lắng trong học ngoại ngữ. Horwitz và Cope (1986) là những nhà nghiên cứu đầu tiên đưa ra thang đo mức độ lo lắng trong lớp học ngoại ngữ như một công cụ nghiên cứu tập trung đặc biệt vào cảm giác lo lắng mà những người học ngoại ngữ thường gặp trong lớp học.

Theo Horwitz (1986), đặc trưng lo lắng ngôn ngữ dựa trên ba yếu tố, đó là sự hiểu biết, sợ đánh giá tiêu cực và cảm giác lo lắng nói chung. Còn nghiên cứu do Moriam tiến hành vào năm 2005 cho thấy có mối quan hệ giữa mức độ lo lắng của sinh viên với nhận thức và niềm tin của họ trong việc học ngôn ngữ. Nghiên cứu của Young (1991) và Bailey (1983) cũng đã xác định được các nguyên nhân như sợ thất bại, nhận thức về khả năng và khả năng cạnh tranh của bản thân. Bailey (1983) thông qua phân tích nhật ký của 11 người học thấy rằng khả năng cạnh tranh có thể gây nên sự lo lắng cho người học.

Ông nhận thấy rằng người học có khuynh hướng làm tốt hơn nếu có được phản hồi tích cực từ giáo viên về tiến bộ và năng lực của mình. Ông cũng nhận thấy rằng, các bài kiểm tra và "mối quan hệ nhận thức của người học với giáo viên của họ cũng góp phần làm cho người học lo lắng về ngôn ngữ”. Hơn nữa, MacIntyre và Gardner (1991) trong một nghiên cứu mà họ tiến hành liên quan đến 97 sinh viên đại học đã phát hiện ra rằng những sinh viên với sự lo lắng về ngôn ngữ cảm thấy khó diễn đạt quan điểm của mình và có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình. 5 Theo Pappamihiel (2002) thì một trong số rất nhiều nguyên nhân gây nên lo lắng có thể là do “các kỹ năng của người học còn hạn chế”.

Pappamihiel đã tiến hành một nghiên cứu về sự lo lắng khi học ngoại ngữ của 178 sinh viên để xác định mức độ lo lắng tương ứng với các yếu tố cụ thể như trình độ học vấn, kỹ năng nghe và nói, kỹ năng đọc và viết. Kết quả cho thấy sự tương tác giữa các sinh viên với nhau đã làm tăng mức độ lo lắng. Ohata (2005) đã kiểm tra bản chất của sự lo lắng khi học ngoại ngữ từ quan điểm của 5 người học tiếng Anh ở Mỹ. Với việc sử dụng những câu chuyện phản ánh những khó khăn của những người học ngôn ngữ này, tác giả nhận thấy rằng sự ảnh hưởng bởi tâm lý như lưỡng lự để thể hiện ý tưởng của mình hoặc không quyết đoán, làm họ lo lắng trong khi tương tác với người khác.

Các nghiên cứu của Hamzah & Kafipiur (2009), Horwitz & Young (1991), MacIntyre & Gardner (1991) cũng phát hiện ra rằng sự lo lắng về ngôn ngữ có thể phát sinh từ các hoạt động kỹ năng tiếng Anh khác nhau như viết bài, trình bày miệng, nghe, đọc và luyện ngữ pháp. Cubukcu (2007) cũng kiểm tra mức độ lo lắng của người học và mối quan hệ của nó với việc học ngôn ngữ thứ hai bên cạnh việc điều tra các phương pháp để đối phó với sự lo lắng trên. Và Cubukcu đã chỉ ra rằng có một số yếu tố gây nên sự lo lắng đó là: sợ mắc lỗi, sợ mất mặt, sợ thất bại và sợ không đạt được tiêu chuẩn nhất định. Koch và Terrell (1991) đã nghiên cứu ảnh hưởng của sự lo lắng trong ba giai đoạn học khác nhau: trước, trong khi và sau khi học.

Tỷ lệ lo lắng cao nhất được ghi nhận là trong lớp học khi toàn bộ tiết học được ghi lại bởi máy quay. Williams và Andrade (2008) đã tiến hành một cuộc khảo sát giữa 243 sinh viên Nhật Bản trong 31 lớp học giao tiếp tiếng Anh tại 4 trường đại học ở Nhật Bản. Họ nhận thấy rằng sự lo lắng về ngôn ngữ thường gắn với giai đoạn đầu và trong quá trình học ngôn ngữ. Hơn nữa, họ cũng phát hiện ra rằng sự lo lắng của sinh viên khi học ngoại ngữ còn có nguyên nhân xuất phát từ giáo viên và bạn học của họ.

6 Ở Việt Nam cũng có khá nhiều nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra sự lo lắng cho sinh viên khi học ngoại ngữ nói chung và tiếng Anh nói riêng. Theo tác giả Nguyễn Thị Hải trong nghiên cứu “Xây dựng các giải pháp tạo động cơ học tiếng Anh cho sinh viên không chuyên tại trường Đại học Nha Trang” chỉ ra việc mất căn bản từ cấp dưới là một trong những nguyên nhân chính khiến sinh viên lo lắng khi giao tiếp bằng tiếng Anh ở đại học. Ngoài ra, cách dạy của giảng viên không gây hứng thú cho sinh viên, hay việc sinh viên không có cách học đúng đắn mặc dù rất muốn học tốt tiếng Anh cũng là những khó khăn mà các em gặp phải trong quá trình học tiếng Anh tại trường. Tác giả Hồ Minh Thu trong bài báo “Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên” đăng trên tạp chí khoa học Đại học Ngoại ngữ, trường Đại học Đà Nẵng đã nêu rõ “Đại bộ phận sinh viên (67%) không có thói quen hoặc không thể giao tiếp với nhau bằng tiếng Anh.

Trong những giờ thực hành nói tiếng Anh, rất ít sinh viên (chỉ khoảng 20-25%) có thể thực hiện các hoạt động theo cặp, theo nhóm một cách nhuần nhuyễn với những ý tưởng sáng tạo. Số còn lại chỉ thực hành một cách rập khuôn và thường phải có sự hỗ trợ của giảng viên và bạn bè.” Nguyên nhân sâu xa của vấn đề này liên quan đến các yếu tố hình thành nên động cơ bên trong của sinh viên: thái độ học đối phó (vì đây là môn học bắt buộc trong chương trình); thái độ bất hợp tác, kiến thức hổng cũng làm cho tâm lý của các em hoang mang lo sợ khi học nói tiếng Anh. Ngoài ra, quy mô lớp học quá đông (45-65 sinh viên) khiến các em ít có cơ hội giao tiếp. Đồng quan điểm với tác giả Hồ Minh Thu, tác giả Nguyễn Thị Bích Ngọc trong nghiên cứu “Nâng cao kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh cho sinh viên Đại học Vinh” chỉ ra lý do tại sao sinh viên thường lo lắng khi giao tiếp tiếng Anh như sau: “Hơn 50% số sinh viên trả lời là do bắt buộc phải học; 2,1% sinh viên cho rằng ngành học của mình không cần giao tiếp tiếng Anh; 13.9% sinh viên cho rằng việc giao tiếp tiếng Anh cùng các bạn ở trường là không cần thiết, có cũng được, không có cũng được.” 7 Những nghiên cứu được tiến hành qua nhiều năm cho thấy sự lo lắng khi học ngoại ngữ là có tồn tại và do nhiều yếu tố khác nhau gây ra.

Do vậy, nhóm đề tài đã tiến hành nghiên cứu thực trạng các yếu tố gây nên sự lo lắng trong giờ học nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất khóa D10 trường ĐHHL và trên cơ sở kết quả đó sẽ đề xuất các biện pháp nhằm giảm thiểu sự lo lắng trong giờ học nói tiếng Anh cho sinh viên. Cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói Tiếng Anh 1. Định nghĩa kỹ năng nói Tiếng Anh Định nghĩa về kỹ năng nói tiếng Anh được các nhà khoa học đưa ra theo các cách khác nhau. Theo Bailey (1983), nói là việc sản sinh ra các phát ngôn bằng lời một cách có hệ thống để truyền tải nội dung.

Tác giả Campbell và Ortiz (1991) có cùng quan điểm khi cho rằng: “Nói là quá trình tương tác liên quan tới việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin”. Byrne (1986) đưa ra định nghĩa cụ thể về nói khi nhận định rằng đó là sự giao tiếp bằng lời theo hai chiều giữa người nói và người nghe, trong đó vai trò của người nói là mã hóa thông tin còn người nghe phải giải mã được thông tin đó. Theo Young (1991), việc quan tâm đến hệ thống của ngôn ngữ mới là rất quan trọng nhưng sự phát triển độ trôi chảy và lựa chọn ngôn ngữ nói phù hợp cũng không kém phần quan trọng. Cho nên khả năng nói tốt không chỉ đơn thuần là dùng đúng ngữ điệu, mà còn là sự chọn lựa từ cho phù hợp để truyền đạt thông điệp một cách tốt nhất.

Một khái niệm khác liên quan khác là ngôn ngữ nói (spoken language). Ngôn ngữ nói khác với ngôn ngữ viết. Ngôn ngữ nói bao gồm những phát ngôn (utterances) được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày nhằm truyền đạt thông tin. Trong học ngoại ngữ nói chung và học tiếng Anh nói riêng, nói dường như là kỹ năng quan trọng và khó phát triển nhất bởi nói là một hoạt động đòi hỏi người học phải trang bị đầy đủ kiến thức mới có thể giao tiếp được với người khác.

Đây là lý do tại sao các hoạt động phát triển khả năng tự diễn đạt của người học thông qua nói dường như là một thành phần quan trọng nhất của một chương trình học ngoại ngữ. Đặc điểm của kỹ năng nói Tiếng Anh Theo Mejilla và Salgado (2014), các hoạt động dành cho người học nên được thiết kế dựa trên hai tiêu chí cần đạt được với vai trò quan trọng như nhau đó là khả năng nói lưu loát và độ chính xác của lời nói. Bởi vì, đây là hai yếu tố quan trọng của việc giảng dạy ngoại ngữ theo đường hướng giao tiếp. Đặc điểm thứ nhất của hoạt động nói là tính lưu loát và đây cũng là mục tiêu chính mà sinh viên cần đạt được trong quá trình học kỹ năng nói.

Thornbury (2005) cho rằng khả năng nói lưu loát là khả năng trình bày vấn đề một cách dễ hiểu để không làm gián đoạn quá trình giao tiếp đang diễn ra khiến người nghe cảm thấy chán và không muốn tiếp tục nghe. Hedge (2000) thì diễn tả nói lưu loát là khả năng trả lời một cách chặt chẽ, mạch lạc thông qua việc kết hợp các từ và các cụm từ với nhau, phát âm các âm rõ ràng và có sử dụng trọng âm và ngữ điệu khi nói. Tính chính xác là đặc điểm quan trọng thứ hai của hoạt động nói. Nếu người học muốn nói lưu loát thì họ cần phải chú trọng đến cả tính chính xác của cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, cũng như cách phát âm trong khi nói.

Do đó, giáo viên nên tập trung vào cả yếu tố chính xác và lưu loát của lời nói trong quá trình giảng dạy kỹ năng nói cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ