Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam có sự chuyển dịch rõ rệt từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế phát triển đa ngành, mở ra nhiều cơ hội đầu tư cho người dân trong các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Để hiện thực hóa các nhu cầu chi tiêu và đầu tư khi nguồn vốn tự có còn nằm dưới dạng bất động sản hoặc phương tiện đi lại, người dân có xu hướng tìm đến các dịch vụ tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ khách hàng cá nhân e ngại việc thế chấp tài sản do lo sợ rủi ro mất quyền sở hữu khi phát sinh sự cố tài chính. Trong khi đó, các thủ tục vay vốn thế chấp truyền thống thường kéo dài và phức tạp, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm vay tín chấp (unsecured loan) với quy trình giải ngân nhanh gọn.

Tại thị trường Việt Nam thời điểm trước năm 2016, sản phẩm vay tín chấp của hệ thống ngân hàng chưa thực sự phổ biến rộng rãi. Khách hàng có nhu cầu cấp bách thường phải tiếp cận các tổ chức tín dụng phi ngân hàng (như FE Credit, HD Finance) với mức lãi suất rất cao. Nhận thấy tiềm năng này, các ngân hàng thương mại bắt đầu chuyển dịch định hướng, mở rộng phân khúc khách hàng cá nhân nhằm phân tán rủi ro tín dụng thay vì chỉ tập trung vào các khoản vay doanh nghiệp quy mô lớn. Xuất phát từ thời gian thực tập tại vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TNHH một thành viên ANZ Việt Nam, tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng, phân tích các rào cản và đề xuất giải pháp thúc đẩy sản phẩm cho vay tín chấp tại đơn vị.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tín chấp tại Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam, từ đó đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát rủi ro. Khóa luận tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:

  1. Cho vay tín chấp là gì?
  2. Sản phẩm cho vay tín chấp vận hành như thế nào trong thực tế hệ thống ngân hàng?
  3. Những lợi ích mà sản phẩm này mang lại cho ngân hàng và khách hàng là gì?
  4. Những thuận lợi và khó khăn mà ngân hàng cùng khách hàng phải đối mặt khi tham gia vào hoạt động cho vay tín chấp?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cho vay tín chấp cá nhân, bao gồm đặc điểm sản phẩm, quy mô tăng trưởng dư nợ, quy trình thẩm định - phê duyệt và các chỉ số quản trị rủi ro tín dụng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Trung tâm Bán lẻ số 3 tại Hà Nội thuộc Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam (HN3 – ANZ). Phạm vi về mặt thời gian giới hạn trong giai đoạn từ năm 2014 đến hết Quý 1 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tín dụng tiêu dùng. Theo đó, khoản vay tín chấp được định nghĩa là khoản cấp tín dụng không yêu cầu tài sản bảo đảm, được thiết lập hoàn toàn dựa trên uy tín và năng lực tài chính của người đi vay. Phân loại theo cơ chế cấp tín dụng, tác giả chia thành 3 hình thức chính: (1) Cho vay tín chấp dựa trên thu nhập (thu nhập ổn định qua lương chuyển khoản hoặc bảng lương); (2) Cho vay tín chấp dựa trên hạn mức thẻ tín dụng; và (3) Cho vay tín chấp dưới hình thức thấu chi tài khoản (overdraft loan). Sản phẩm này mang các đặc thù: giá trị khoản vay thường ở mức thấp đến trung bình, đối tượng khách hàng tiềm năng đa dạng (bao gồm cả người sở hữu nhà và người đi thuê nhà), lãi suất áp dụng cao hơn vay thế chấp để bù đắp chi phí rủi ro và quản lý, quy trình thẩm định nhanh chóng giúp đáp ứng nhu cầu tiền mặt khẩn cấp.

Để đánh giá điều kiện phê duyệt khoản vay, tác giả hệ thống hóa hai chỉ số tài chính cốt lõi:

  • Tỷ lệ thanh toán nợ (Debt Settling Rate - DSR): Phản ánh năng lực tài chính còn lại của khách hàng để trả khoản vay mới sau khi trừ đi các nghĩa vụ nợ hiện hữu. Công thức xác định tại ANZ là: $$DSR = I \times A - D - Cr \times 5%$$ Trong đó: $I$ là thu nhập bình quân 3 tháng gần nhất sau thuế; $A$ là hệ số khả năng trả nợ do ANZ quy định dựa trên phân tầng thu nhập; $D$ là số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng cho các tổ chức tín dụng khác; $Cr$ là tổng hạn mức các thẻ tín dụng khách hàng đang sở hữu.
Nhóm khách hàng Mức thu nhập bình quân sau thuế ($I$) Hệ số khả năng trả nợ ($A$)
Nhóm 1 Từ 7,2 triệu đến 12 triệu đồng 50%
Nhóm 2 Từ 12 triệu đến 16 triệu đồng 55%
Nhóm 3 Trên 16 triệu đồng 60%
  • Tỷ lệ nợ xấu và phân loại nợ: Được xác định theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thông qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), chia thành 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn, quá hạn dưới 10 ngày); Nhóm 2 (Nợ cần chú ý, quá hạn từ 10 đến 90 ngày hoặc cơ cấu lại lần đầu); Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn từ 91 đến 180 ngày); Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ, quá hạn từ 181 đến 360 ngày); Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày). Nợ xấu chính thức được tính từ Nhóm 3 đến Nhóm 5.

Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận bao gồm phương pháp định lượng (xử lý số liệu dư nợ, khách hàng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ từ chối hồ sơ), phương pháp định tính (phân tích mô tả, tổng hợp tài liệu, phân tích ma trận SWOT), phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu tài chính nội bộ. Tác giả kết hợp sử dụng khảo sát kiểm chứng (validation survey) với sự hỗ trợ của các chuyên viên và người đánh giá độc lập. Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của HN3 – ANZ từ năm 2014 đến tháng 3/2016, báo cáo tổng quan ngành của Ngân hàng Nhà nước, dữ liệu thị trường của công ty nghiên cứu StoxPlus (năm 2013) cùng các văn bản thông tin đại chúng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bối cảnh nghiên cứu (Background of the study)

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài, xuất phát từ sự bùng nổ của nền kinh tế mở và nhu cầu vốn tiêu dùng không cần thế chấp tài sản của người dân Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu định hướng, phạm vi dữ liệu thu thập tại Trung tâm Bán lẻ số 3 Hà Nội (HN3 – ANZ) từ năm 2014 đến Quý 1/2016. Bên cạnh đó, tác giả khái quát các phương pháp thu thập dữ liệu định tính, định lượng và sơ đồ bố cục 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động cho vay tín chấp (Essential theory of unsecured loan activities)

Nội dung chương 2 tập trung phân tích các khái niệm học thuật và cơ chế hoạt động của tín dụng tín chấp. Tác giả phân loại 3 hình thức cho vay phổ biến trong ngân hàng thương mại, nêu bật 6 đặc trưng kỹ thuật: hạn mức cho vay giới hạn, tập khách hàng tiềm năng rộng mở, mục đích vay tiêu dùng bị chi phối bởi chu kỳ kinh tế, lãi suất cao, hạn mức tín dụng phụ thuộc uy tín và thời gian xử lý hồ sơ nhanh.

Chương này cũng xác định các yếu tố tác động đến hoạt động cho vay tín chấp, bao gồm khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước, áp lực cạnh tranh giữa các định chế tài chính, đơn giản hóa thủ tục hành chính, mức độ ổn định thu nhập của khách hàng, lịch sử tín dụng tại CIC và đặc biệt là 5 phẩm chất nghề nghiệp của cán bộ tín dụng: trí tuệ (intellect), tính kỷ luật (discipline), năng lực ngoại ngữ (language skill) và kỹ năng xây dựng mối quan hệ (relationship building). Cuối chương, tác giả thiết lập công thức tính chỉ số DSR theo 3 mức thu nhập và định nghĩa chi tiết tiêu chí phân loại 5 nhóm nợ quá hạn.

Chương 3: Thực trạng và phân tích hoạt động cho vay tín chấp tại Ngân hàng ANZ Việt Nam (Real statistics and analyzation of unsecured lending activities in Australia and New Zealand Bank in the Southern of Vietnam)

Tác giả giới thiệu tổng quan về Ngân hàng ANZ với lịch sử hơn 180 năm, hiện diện tại 34 thị trường quốc tế, đặt trụ sở chính tại Melbourne và hoạt động tại Việt Nam từ năm 1993 (được cấp phép ngân hàng 100% vốn nước ngoài năm 2008). Cơ cấu tổ chức của HN3 – ANZ gồm 4 bộ phận chính: Phòng Bán hàng (chia làm 3 nhóm: Direct sales, Telesales, Exhibition tại trung tâm thương mại); Phòng Hỗ trợ tín dụng; Bộ phận Thẩm định (đặt tại trung tâm miền Nam, thẩm định hoàn toàn qua điện thoại mà không đi thực địa); và mạng lưới Chi nhánh giải ngân/thu hồi nợ.

Sản phẩm cho vay tín chấp tại ANZ quy định các tiêu chuẩn thẩm định: khách hàng quốc tịch Việt Nam không cư trú tại Mỹ quá 183 ngày/năm tài chính; cư trú tại Hà Nội; độ tuổi 21-55 (nữ) và 21-60 (nam); thu nhập 3 tháng gần nhất trên 8 triệu đồng/tháng; thời gian làm việc tại đơn vị hiện tại trên 6 tháng và tổng thời gian làm việc trên 1 năm. ANZ loại trừ các ngành nghề rủi ro (thủy thủ làm việc trên tàu, nhân sự quân đội trừ doanh nghiệp Viettel và MB Bank). Các ngành nghề như vệ sĩ, kinh doanh tự do, bồi bàn, tài xế, bảo vệ, giao hàng phải có hợp đồng lao động từ 8 triệu đồng và tổng thu nhập thực nhận trên 10 triệu đồng. Hạn mức vay từ 25 đến 500 triệu đồng (tối đa 10 lần thu nhập), thời hạn 12 đến 60 tháng. ANZ chỉ áp dụng 2 hình thức là vay theo thu nhập và vay theo hạn mức thẻ, không triển khai thấu chi tín chấp cá nhân.

Hạn mức khoản vay Mức lãi suất áp dụng theo kỳ hạn
Dưới 50 triệu đồng 24%/năm cho tất cả các kỳ hạn
Từ 50 đến 199 triệu đồng 22,5%/năm (kỳ hạn 12 - 48 tháng); 19,5%/năm (kỳ hạn 60 tháng)
Từ 200 triệu đồng trở lên 20,0%/năm (kỳ hạn 12 - 48 tháng); 17,0%/năm (kỳ hạn 60 tháng)

Quy trình thẩm định và cho vay tại HN3 – ANZ gồm 4 bước: (1) Tiếp nhận và nộp hồ sơ hợp đồng; (2) Thẩm định tín dụng qua điện thoại và tra cứu CIC; (3) Giải ngân qua tài khoản thanh toán CASA và kiểm soát thanh toán; (4) Thu hồi nợ và đưa vào danh sách đen nếu phát sinh gian lận.

Tiêu chí ANZ Standard Chartered HSBC Techcombank Citibank
Thu nhập tối thiểu > 8 triệu VNĐ 8-12 triệu (chi lương SCB); > 12 triệu (khác) > 8 triệu VNĐ > 5 triệu VNĐ > 15 triệu VNĐ
Kỳ hạn cho vay 12 - 60 tháng 12 - 60 tháng 12 - 48 tháng 6 - 60 tháng 24, 36, 48 tháng
Hạn mức tối đa 25 - 500 triệu (10 lần lương) 18 - 400 triệu (10 lần lương) 0 - 250 triệu (10 lần lương) 15 - 300 triệu (5 lần lương) Lên tới 600 triệu
Lãi suất 17% - 24%/năm 19% - 20% (chi lương); 21% - 22% (thường) 18% (<80 tr); 17% (>80 tr); 16% (có thẻ) Thả nổi theo nhóm A, B, C (16,5% - 18,75%) Từ 15%/năm

Về kết quả kinh doanh thực tế, tại toàn hệ thống ANZ Việt Nam, huy động vốn (FM) năm 2015 đạt 1.007 tỷ đồng, tăng 20,46% so với năm 2014 (801 tỷ đồng); dư nợ tín dụng (OC) đạt 897 tỷ đồng, tăng 19,9% so với năm 2014 (748 tỷ đồng). Riêng tại HN3 – ANZ, tổng dư nợ cho vay năm 2014 đạt 119,217 tỷ đồng; năm 2015 đạt 145,217 tỷ đồng (tăng 21,7%); đến hết Quý 1/2016 đạt 167 tỷ đồng (tăng 15%). Trong đó, dư nợ vay tín chấp năm 2015 đạt 80,7 tỷ đồng và tăng lên 102,1 tỷ đồng vào Quý 1/2016 (tăng 26,5%).

Số lượng khách hàng vay tín chấp tại HN3 – ANZ tăng từ 1.148 khách hàng năm 2014 lên 1.511 khách hàng năm 2015 (tăng 31,6%), riêng Quý 1/2016 tiếp nhận 620 khách hàng. Trong 4 nhóm kinh doanh, Nhóm 4 (bán hàng liên kết qua doanh nghiệp) đạt hiệu quả cao nhất với 315 khách hàng năm 2014 và 401 khách hàng năm 2015; tiếp theo là Nhóm 1 (Direct sales tại trung tâm thương mại) đạt 245 khách hàng năm 2014; Nhóm 2 (Telesales qua danh sách nhân sự); Nhóm 3 (Chăm sóc sau bán hàng).

Chỉ số theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Quý 1/2016
Tổng khách hàng giải ngân (người) 1.148 1.511 620
Tỷ lệ nợ xấu nhóm 2-5 (%) 4,76% 6,30% 5,76%
Tỷ lệ hồ sơ không phê duyệt do DSR (%) 13,5% (173/1.321 HS) 11,3% (193/1.704 HS) 5,5% (36/656 HS)

Chương 4: Đề xuất và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tín chấp (Recommendation and solution to improve the current unsecured loan situation)

Tác giả phân tích ma trận SWOT đối với sản phẩm cho vay tín chấp tại ngân hàng:

  • Điểm mạnh: Biên lợi nhuận lãi vay cao; cơ chế thu nợ gốc và lãi hàng tháng giúp quay vòng vốn nhanh và phân tán rủi ro; mở rộng cơ sở khách hàng cá nhân giúp quảng bá thương hiệu qua phương thức truyền miệng.
  • Điểm yếu: Lãi suất cho vay cao hơn nhiều so với vay có tài sản thế chấp; khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng đủ chuẩn không có nợ xấu; sản phẩm còn mới mẻ nên mức độ tin tưởng của người dân chưa cao; kỹ năng xử lý tình huống của một bộ phận nhân sự chưa đồng đều.
  • Cơ hội: Thị trường tín dụng tiêu dùng Việt Nam có tiềm năng lớn (dẫn số liệu StoxPlus năm 2013 cho thấy tổng quy mô tín dụng đạt khoảng 188.000 tỷ đồng, tăng trưởng 12%, trong đó vay tín chấp mới chỉ chiếm 4%, phần lớn còn lại là vay thế chấp mua nhà và xe); dự thảo thông tư mới của Ngân hàng Nhà nước khuyến khích tách mảng tài chính tiêu dùng sang các công ty tài chính trực thuộc (như mô hình ACB dự kiến lập công ty 500 tỷ vốn điều lệ, Maritime Bank mua lại Fabric, các đơn vị HD Bank, Techcombank, VPBank); các công ty tài chính nước ngoài từ Nhật Bản và Nga chuẩn bị gia nhập thị trường.
  • Thách thức: Không có tài sản thế chấp để xử lý thu hồi khi khách hàng mất khả năng thanh toán; cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng ngoại và ngân hàng thương mại cổ phần trong nước.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Mở các khóa đào tạo chuyên môn định kỳ về khung pháp lý và chính sách tín dụng; tạo diễn đàn để các cá nhân xuất sắc (best seller) từ 4 nhóm chia sẻ kinh nghiệm thực tế; chuẩn hóa kỹ năng thẩm định và giao tiếp.
  2. Tập trung các chiến dịch tiếp thị và phát triển kênh phân phối: Đẩy mạnh tiếp thị qua truyền hình, báo chí, mạng xã hội; phát triển hệ thống ngân hàng điện tử (E-banking bao gồm mobile và internet banking); thành lập phòng tiếp thị chuyên trách tại chi nhánh; duy trì chăm sóc khách hàng cũ (định kỳ liên hệ ít nhất 1 lần/tháng để nắm bắt tình hình tài chính và khai thác nguồn khách hàng giới thiệu mới).
  3. Định kỳ tổ chức các cuộc thi đua nội bộ: Phát động phong trào thi đua có thưởng bằng tiền mặt (từ vài trăm nghìn đến hàng triệu đồng) giữa 4 nhóm và từng cá nhân; xây dựng cơ chế thưởng phạt minh bạch để tạo động lực làm việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh số liệu thực tế về mảng tín dụng tiêu dùng tín chấp tại một chi nhánh ngân hàng quốc tế ở Hà Nội giai đoạn 2014 - Quý 1/2016:

  • Tăng trưởng dư nợ vay tín chấp tại HN3 – ANZ ghi nhận sự bứt phá từ 80,7 tỷ đồng năm 2015 lên 102,1 tỷ đồng chỉ trong Quý 1/2016, nâng quy mô tổng dư nợ toàn trung tâm lên 167 tỷ đồng.
  • Lượng khách hàng được phục vụ tăng 31,6% (từ 1.148 người năm 2014 lên 1.511 người năm 2015), trong đó phương thức tiếp cận B2B qua hội thảo tại doanh nghiệp (Nhóm 4) được chứng minh là mô hình hiệu quả nhất (đạt 401 khách hàng năm 2015).
  • Tỷ lệ nợ xấu (tính chung từ nhóm 2 đến nhóm 5) sau khi tăng mạnh lên 6,30% vào năm 2015 đã được kiểm soát giảm xuống 5,76% vào Quý 1/2016 nhờ chính sách siết chặt chỉ số DSR và quản lý rủi ro tốt hơn từ khâu thẩm định.
  • Tỷ lệ hồ sơ bị từ chối do không đáp ứng chỉ số DSR giảm rõ rệt từ 13,5% năm 2014 xuống 11,3% năm 2015 và đạt 5,5% trong Quý 1/2016, phản ánh sự cải thiện trong kỹ năng sàng lọc sơ bộ của đội ngũ bán hàng.

Về mặt đóng góp so với các tài liệu nghiên cứu trước, khóa luận đã chi tiết hóa quy trình vận hành và tiêu chuẩn cấp tín dụng thực tế của một ngân hàng ngoại tại Việt Nam. Tác giả không chỉ dừng lại ở lý thuyết chung mà làm rõ thuật toán tính hạn mức vay DSR với các biến số khấu trừ thẻ tín dụng và nợ tổ chức khác, đồng thời cung cấp bảng so sánh chi tiết về thông số sản phẩm (thu nhập tối thiểu, kỳ hạn, hạn mức, lãi suất) giữa ANZ và 4 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở Quý 1 năm 2016; các chỉ số tài chính của một quý đơn lẻ chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh cả năm (đặc biệt là biến động rút vốn sau Tết Nguyên đán như tác giả đã chỉ ra).
  • Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi một đơn vị kinh doanh cá biệt (Trung tâm Bán lẻ số 3 tại Hà Nội), chưa bao quát toàn bộ 8 chi nhánh/phòng giao dịch của ANZ tại Việt Nam.
  • Quy trình xác minh hồ sơ của ANZ được thực hiện tập trung tại miền Nam hoàn toàn qua điện thoại, thiếu khâu thẩm định thực địa tại nơi cư trú của khách hàng, tạo ra rủi ro tiềm ẩn về tính xác thực của thông tin mà tác giả chưa có giải pháp kỹ thuật triệt để để khắc phục ngoài việc kiểm tra thái độ qua cuộc gọi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống chi nhánh ANZ tại hai đô thị lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh); phân tích tác động dài hạn của các Thông tư mới của Ngân hàng Nhà nước khi tách bạch mảng tài chính tiêu dùng sang các công ty tài chính độc lập; và nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp tự động hóa quy trình chấm điểm tín dụng cá nhân trên nền tảng ngân hàng điện tử (E-banking).

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu của tác giả là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Ngân hàng thương mại, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống về mảng tín dụng bán lẻ và quản trị rủi ro tín dụng tiêu dùng.
  • Chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân (Credit Officer/RM), nhân viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại và công ty tài chính tiêu dùng muốn tìm hiểu quy trình cấp tín dụng không tài sản bảo đảm chuẩn quốc tế.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất bao gồm: Bảng tổng hợp so sánh chính sách sản phẩm vay tín chấp giữa 5 ngân hàng (ANZ, Standard Chartered, HSBC, Techcombank, Citibank); bài toán mẫu và công thức tính chỉ số DSR trong việc xác định năng lực trả nợ; mô hình phân bổ và hiệu quả bán hàng của 4 đội ngũ (Direct sales, Telesales, B2B Workshop, After-sales).

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng cá nhân vay tín chấp tại ANZ cần đáp ứng các điều kiện tối thiểu nào về thu nhập, độ tuổi và nghề nghiệp?
Theo quy định nội bộ của ANZ được trích dẫn trong khóa luận, khách hàng phải mang quốc tịch Việt Nam (không cư trú tại Mỹ quá 183 ngày trong một năm tài chính); sinh sống/làm việc tại Hà Nội; độ tuổi từ 21 đến 55 đối với nữ và 21 đến 60 đối với nam. Thu nhập bình quân 3 tháng gần nhất phải đạt từ 8 triệu đồng/tháng trở lên (trước thuế). Thời gian làm việc tại đơn vị hiện tại tối thiểu 6 tháng và tổng thời gian làm việc tích lũy trên 1 năm. Ngân hàng không cấp tín dụng cho thủy thủ làm việc trên tàu và quân nhân (ngoại trừ nhân sự làm việc tại Viettel và MB Bank). Các ngành nghề như tài xế, bảo vệ, bồi bàn, vệ sĩ, kinh doanh tự do phải có hợp đồng lao động ghi nhận mức lương từ 8 triệu đồng và tổng thu nhập thực nhận (gồm hoa hồng) từ 10 triệu đồng trở lên.

2. Công thức xác định khả năng thanh toán nợ (DSR) tại ANZ được thiết lập như thế nào và được áp dụng ra sao trong tình huống thực tế?
Công thức tính chỉ số DSR tại ANZ là: $$DSR = I \times A - D - Cr \times 5%$$ Trong ví dụ của khóa luận, khách hàng A có thu nhập 3 tháng gần nhất lần lượt là 18, 19 và 14 triệu đồng, suy ra thu nhập bình quân $I = 17\text{ triệu đồng}$. Do $I > 16\text{ triệu đồng}$, hệ số trả nợ áp dụng là $A = 60%$. Khách hàng có khoản vay tại Techcombank phải trả gốc và lãi $D = 1,6\text{ triệu đồng/tháng}$, đồng thời sở hữu 2 thẻ tín dụng (Vietcombank hạn mức 30 triệu đồng và ACB hạn mức 20 triệu đồng), dẫn đến hạn mức thẻ bình quân $Cr = 25\text{ triệu đồng}$. Khả năng thanh toán nợ hàng tháng của khách hàng A được tính là: $$DSR = 17 \times 0,60 - 1,6 - 25 \times 0,05 = 10,2 - 1,6 - 1,25 = 7,35\text{ triệu đồng}$$ Mức 7,35 triệu đồng này là căn cứ tối đa để ANZ duyệt hạn mức và kỳ hạn vay cho khách hàng A.

3. Khung lãi suất vay tín chấp tại ANZ trong giai đoạn nghiên cứu được phân cấp theo những tiêu chí nào?
ANZ phân loại lãi suất vay tín chấp dựa trên quy mô số tiền vay và thời hạn vay (trong khoảng từ 17% đến 24%/năm):

  • Khoản vay dưới 50 triệu đồng: áp dụng lãi suất cố định 24%/năm cho tất cả các kỳ hạn.
  • Khoản vay từ 50 đến 199 triệu đồng: áp dụng mức 22,5%/năm cho các kỳ hạn 12, 24, 36, 48 tháng; và giảm xuống 19,5%/năm cho kỳ hạn 60 tháng.
  • Khoản vay từ 200 triệu đồng trở lên: áp dụng mức 20,0%/năm cho các kỳ hạn 12, 24, 36, 48 tháng; và mức ưu đãi nhất 17,0%/năm cho kỳ hạn 60 tháng.

4. Kênh bán hàng nào tại HN3 – ANZ mang lại lượng khách hàng vay tín chấp cao nhất và phương thức hoạt động là gì?
Nhóm 4 (Team 4) là đơn vị dẫn đầu về số lượng khách hàng vay tín chấp thành công tại HN3 – ANZ, đạt 315 khách hàng năm 2014 và tăng lên 401 khách hàng năm 2015. Phương thức tiếp cận của nhóm này là liên kết trực tiếp với các cơ quan, doanh nghiệp: chuyên viên liên hệ với lãnh đạo/quản lý văn phòng để khảo sát nhu cầu, sau đó tổ chức các buổi hội thảo giới thiệu sản phẩm ngay tại doanh nghiệp từ 1 đến 2 lần mỗi tháng để tiếp cận toàn thể cán bộ nhân viên. Mô hình B2B này đạt hiệu suất cao hơn hẳn so với tiếp thị trực tiếp tại trung tâm thương mại (Nhóm 1), gọi điện qua danh bạ nhân sự (Nhóm 2) hay chăm sóc sau bán hàng (Nhóm 3).

5. Diễn biến nợ xấu từ nhóm 2 đến nhóm 5 tại HN3 – ANZ có xu hướng như thế nào trong giai đoạn 2014 - Quý 1/2016?
Tỷ lệ nợ quá hạn từ nhóm 2 đến nhóm 5 tại HN3 – ANZ có biến động đa chiều: năm 2014 ở mức 4,76%, sang năm 2015 tăng mạnh thêm 1,54% lên mức 6,30% do tác động khó khăn chung của nền kinh tế và việc mở rộng quy mô tín dụng nhanh chóng. Tuy nhiên, sang Quý 1/2016, nhờ các biện pháp siết chặt quy trình thẩm định qua điện thoại và kiểm soát chặt chẽ chỉ số DSR, tỷ lệ này đã giảm 0,76% xuống còn 5,76%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tín chấp tại Trung tâm Bán lẻ số 3 của Ngân hàng ANZ tại Hà Nội giai đoạn 2014 - Quý 1/2016. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về tăng trưởng dư nợ, cơ cấu bán hàng, quy trình thẩm định dựa trên chỉ số DSR và thực trạng nợ xấu nhóm 2-5 tại một định chế tài chính quốc tế. Các kiến nghị về đào tạo nhân sự, phát triển ngân hàng số và mở rộng kênh tiếp cận doanh nghiệp mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hoạt động quản trị tín dụng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.