Luận Văn Tốt Nghiệp: Quản Lý Tỷ Giá Hối Đoái tại Việt Nam - Học Viện Ngân Hàng

Luận văn tốt nghiệp: Quản lý tỷ giá hối đoái ở Việt Nam. Phân tích thực trạng, giải pháp và kiến nghị nhằm ổn định thị trường ngoại hối.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Ngoại Ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2012

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

List of tables

List of figures

List of abbreviations

1. CHAPTER I: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the research

1.2. Objectives of the research

1.3. Scope of the research

1.4. Structure of the research

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK

2.1. Overview of exchange rate

2.2. Definition of ER

2.3. Classification of ER

2.4. Determinants of exchange rate

2.5. Supply and demand for foreign currency

2.6. Differentials in inflation

2.7. Differentials in interest rates

2.8. Political stability and economic performance

2.9. Foreign exchange rate policy

2.10. Definition and goals of ER policy

2.11. Foreign exchange rate management regimes

2.12. Fixed exchange rate:

2.13. Floating exchange rate:

2.14. Tools for the exchange rate management:

2.15. Tools directly affect ER:

2.16. Tools indirectly affect ER:

2.17. Experiences of some countries in the exchange rate management and lessons for Viet Nam.

2.18. Experience of China

2.19. Experience of Thai Land

2.20. Lessons for Viet Nam

3. CHAPTER 3: THE EXCHANGE MANAGEMENT IN VIET NAM

3.1. The exchange management in Viet Nam

3.2. From 2007 to present (After joining WTO)

3.3. Assessment of the ER management in Vietnam.

4. CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION

CONCLUSION

References

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Tỷ Giá Hối Đoái ở Việt Nam Luận Văn Mở Đầu

Nền kinh tế Việt Nam được đánh giá có nhiều tiềm năng đầu tư. Xu hướng toàn cầu hóa và khu vực hóa là tất yếu. Quá trình này mang lại cả cơ hội và thách thức. Làm thế nào để hội nhập kinh tế quốc tế hiệu quả và giảm thiểu rủi ro là mối quan tâm hàng đầu của các nước đang phát triển như Việt Nam. Trong một nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái trở thành công cụ để chính phủ giảm thiểu tác động của các cú sốc trong quá trình hội nhập. Do đó, quốc gia có thể hội nhập chủ động hơn. Tỷ giá hối đoái là một vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều vấn đề như lạm phát, lãi suất, thâm hụt thương mại, việc làm, nợ nước ngoài, thâm hụt ngân sách, v.v. và việc thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Tỷ giá hối đoái tác động đến nền kinh tế của mỗi quốc gia nói riêng và các mối quan hệ kinh tế quốc tế nói chung, đặc biệt là quan hệ thương mại giữa các nước, do đó, nó luôn được quan tâm. Việc xác định chính sách tỷ giá hối đoái phù hợp sẽ giúp đất nước chủ động hơn trước những thay đổi bất ngờ, nhằm giữ cân bằng và ngăn ngừa nhiều cú sốc từ nền kinh tế. Kết quả là, nó giúp ổn định giá cả và tiền tệ, thu hút đầu tư, kiểm soát lạm phát, hạn chế thất nghiệp và tăng cường niềm tin của người dân vào đồng nội tệ và chính sách kinh tế. Ở Việt Nam, mặc dù việc quản lý tỷ giá hối đoái trong những năm gần đây đã thể hiện một vai trò nhất định, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần phải khắc phục. Ngoài ra, trong tình hình mới, việc quản lý tỷ giá hối đoái phải linh hoạt và hiệu quả hơn. Từ thực tế đó, nghiên cứu “QUẢN LÝ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Ở VIỆT NAM” được lựa chọn để đánh giá tình hình áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái hiện tại, chính sách quản lý tỷ giá hối đoái đặc biệt trong giai đoạn sau khi gia nhập WTO và đưa ra một số khuyến nghị để cải thiện chính sách tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong thời gian tới.

1.1. Rủi ro tỷ giá hối đoái Phân tích sự cần thiết của nghiên cứu

Nền kinh tế non trẻ của Việt Nam được đánh giá là có nhiều tiềm năng và cơ hội đầu tư, vì vậy toàn cầu hóa và khu vực hóa là những xu hướng không thể tránh khỏi. Đây là quá trình đi kèm với cả cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Do đó, cần phải nghiên cứu cách quản lý tỷ giá hối đoái và tìm ra các giải pháp để cải thiện việc quản lý tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong thời gian tới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Xác định phạm vi và phương pháp luận

Luận văn nhằm mục đích nghiên cứu công tác quản lý tỷ giá hối đoái tại Việt Nam từ năm 1992 đến nay và đưa ra một số giải pháp nhằm cải thiện công tác quản lý tỷ giá hối đoái trong thời gian tới. Luận văn được thiết kế để trả lời các câu hỏi: Tỷ giá hối đoái là gì và quản lý nó như thế nào? Những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quản lý chính sách tỷ giá hối đoái là gì? Tỷ giá hối đoái ở Việt Nam thay đổi như thế nào? Ngân hàng Trung ương làm gì để đối phó với những thay đổi này?

II. Khung Lý Thuyết Tỷ Giá Hối Đoái Cách Xác Định và Phân Loại

Tỷ giá hối đoái (còn được gọi là tỷ giá ngoại hối, tỷ giá forex hoặc tỷ giá FX) giữa hai loại tiền tệ là tỷ giá mà một loại tiền tệ sẽ được trao đổi cho một loại tiền tệ khác. Nó cũng được coi là giá trị của tiền tệ của một quốc gia so với một loại tiền tệ khác. Tỷ giá hối đoái thường được niêm yết theo số lượng đơn vị của một loại tiền tệ có thể được đổi lấy một đơn vị của một loại tiền tệ khác - ví dụ, ở dạng: 1 EUR = X USD. Trong ví dụ này, đô la Mỹ được gọi là "tiền tệ yết giá" (tiền tệ giá, tiền tệ thanh toán) và Euro là "tiền tệ cơ sở" (tiền tệ đơn vị, tiền tệ giao dịch). Các yếu tố xác định tỷ giá hối đoái rất nhiều và tất cả đều liên quan đến mối quan hệ thương mại giữa hai quốc gia. Tỷ giá hối đoái là tương đối và được thể hiện như một so sánh về tiền tệ của hai quốc gia. Sau đây là một số yếu tố xác định chính tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia. Chính sách tiền tệ. Khi một Ngân hàng Trung ương tin rằng sự can thiệp vào thị trường ngoại hối là hiệu quả và kết quả sẽ phù hợp với chính sách tiền tệ của chính phủ, nó sẽ tham gia vào giao dịch ngoại hối và gây ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Trung ương thường tham gia bằng cách mua hoặc bán đồng nội tệ để ổn định nó ở một mức hợp lý và lý tưởng.

2.1. Phân loại tỷ giá Tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa ε được định nghĩa là số lượng đơn vị của đồng nội tệ có thể mua một đơn vị của một đồng ngoại tệ nhất định. Sự giảm trong biến này được gọi là sự tăng giá danh nghĩa của tiền tệ. (Theo chế độ tỷ giá hối đoái cố định, việc điều chỉnh giảm tỷ giá ε được gọi là tái định giá.) Sự gia tăng trong biến này được gọi là sự giảm giá danh nghĩa của tiền tệ. (Theo chế độ tỷ giá hối đoái cố định, việc điều chỉnh tăng tỷ giá ε được gọi là phá giá.) Tỷ giá hối đoái thực Q được định nghĩa là tỷ lệ giữa mức giá trong nước và mức giá ở nước ngoài, trong đó mức giá ở nước ngoài được chuyển đổi thành đơn vị tiền tệ trong nước thông qua tỷ giá hối đoái danh nghĩa hiện tại. Về mặt hình thức, Q = P d/( ε*P f), trong đó mức giá trong nước được biểu thị là P d và mức giá nước ngoài là P f. Tỷ giá này cho chúng ta biết số lần có thể mua được nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn ở nước ngoài (sau khi chuyển đổi thành ngoại tệ) so với thị trường trong nước cho một số tiền nhất định.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng Cung cầu Lãi suất Lạm phát và Chính trị

Nhiều yếu tố xác định tỷ giá hối đoái và tất cả đều liên quan đến mối quan hệ thương mại giữa hai quốc gia. Tỷ giá hối đoái là tương đối và được thể hiện như một so sánh về tiền tệ của hai quốc gia. Các yếu tố sau đây là một số yếu tố xác định chính tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia. Chính sách tiền tệ: Khi một Ngân hàng Trung ương tin rằng sự can thiệp vào thị trường ngoại hối là hiệu quả và kết quả sẽ phù hợp với chính sách tiền tệ của chính phủ, nó sẽ tham gia vào giao dịch ngoại hối và gây ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Trung ương thường tham gia bằng cách mua hoặc bán đồng nội tệ để ổn định nó ở một mức hợp lý và lý tưởng. Quan điểm về tác động có thể có của chính sách tiền tệ của chính phủ và dự đoán về chính sách trong tương lai của những người tham gia thị trường khác sẽ ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Cung và cầu ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái là giá của ngoại tệ được tính bằng đồng nội tệ. Do đó, mối quan hệ cung-cầu của ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thay đổi của tỷ giá hối đoái. Khi cung ngoại tệ tăng (hoặc cầu ngoại tệ giảm), tỷ giá hối đoái giảm và ngược lại.

III. Phân Tích Quản Lý Tỷ Giá ở Việt Nam Giai Đoạn Trước WTO

Trong giai đoạn từ năm 1989 đến năm 1991, Việt Nam áp dụng tỷ giá hối đoái thả nổi tự do. Tuy nhiên, điều này vẫn chưa thực sự hiệu quả do thiếu sự kiểm soát chặt chẽ từ phía Nhà nước về nguồn ngoại tệ. Dự trữ ngoại tệ của đất nước tăng chậm. Thị trường ngoại hối phải đối mặt với một số vấn đề như thâm hụt tài chính, nợ nước ngoài tăng, tỷ lệ lạm phát cao và dự trữ ngoại tệ nhỏ. Do đó, từ năm 1992 đến giai đoạn khủng hoảng tài chính châu Á (7/1997), các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam đã chuyển sang quản lý tỷ giá hối đoái với mục tiêu kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tỷ giá hối đoái cố định. Từ đó, Ngân hàng Nhà nước trực tiếp tác động đến tỷ giá hối đoái bằng cách áp dụng các yêu cầu trong giao dịch trên thị trường ngoại hối, công bố tỷ giá hối đoái chính thức hàng ngày và xác định biên độ dao động tỷ giá hối đoái so với tỷ giá hối đoái chính thức. Ngân hàng Nhà nước dường như đóng vai trò là nhà giao dịch cuối cùng mỗi ngày, trong khi các thành viên khác trong hệ thống ngân hàng chỉ được phép giao dịch ở biên độ quy định là 0,5% so với tỷ giá hối đoái chính thức. Vào thời điểm đó, tình hình kinh tế - xã hội phải đối mặt với một số khó khăn mặc dù tỷ lệ lạm phát đã giảm mạnh so với giai đoạn 1986-1988.

3.1. Giai đoạn 1992 1997 Áp dụng cơ chế tỷ giá cố định

Trong giai đoạn từ 1989 đến 1991, Việt Nam áp dụng tỷ giá hối đoái thả nổi tự do, tuy nhiên vẫn còn thiếu sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước về các nguồn ngoại tệ. Do đó, dự trữ ngoại hối của quốc gia tăng chậm. Thị trường ngoại hối phải đối mặt với một số vấn đề định kỳ. Từ năm 1992 đến thời kỳ khủng hoảng tài chính châu Á (7/1997), các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam đã thay đổi phương pháp quản lý tỷ giá hối đoái với mục tiêu kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tỷ giá cố định.

3.2. Giai đoạn 1997 1999 Ứng phó với Khủng hoảng tài chính châu Á

Năm 1997, quản lý tỷ giá hối đoái để chống lại tác động của cuộc khủng hoảng tài chính khu vực và để khắc phục tình trạng VND bị định giá quá cao trước đó. Trong khi đó, cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ của Thái Lan (tháng 7 năm 1997) đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam. Vào thời điểm đó, thị trường tiền tệ và tài chính của Việt Nam vẫn chưa phát triển toàn diện; do đó, Việt Nam không bị cuốn ngay vào cuộc khủng hoảng.

IV. Quản Lý Tỷ Giá Hối Đoái ở Việt Nam Thời Kỳ Hậu WTO 2007 nay

Ngày 7/11/2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO, mở ra cả cơ hội và thách thức trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Việc lựa chọn các bước đi phù hợp và thích hợp trong cơ chế quản lý tỷ giá hối đoái trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách. Vào cuối năm 2006, vào ngày 31/12, Ngân hàng Nhà nước đã quản lý chính sách tiền tệ theo hướng đồng VND yếu hơn so với đồng USD từ 1% đến 2%/năm. Đầu năm 2007, Ngân hàng Nhà nước niêm yết tỷ giá VND/USD trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng ở mức 16.165 VND/USD, trong khi tỷ giá trên thị trường tự do là 16.070 VND/USD. Do đó, một số ngân hàng thương mại đã bán đô la Mỹ cho Ngân hàng Nhà nước để kiếm lợi nhuận.

4.1. Giai đoạn 2008 2009 Biến động do Khủng hoảng toàn cầu

Giai đoạn 2008-2009 đánh dấu một số thay đổi lớn trong phản ứng chính sách liên quan đến việc quản lý chính sách tỷ giá hối đoái ở Việt Nam. Kể từ năm 2007, do dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài đổ vào, nguồn cung đô la Mỹ tăng lên rất nhiều. Trên thực tế, trong nửa đầu năm 2007 và từ tháng 10 năm 2007 đến tháng 3 năm 2008, thị trường ngoại hối của Việt Nam đã chứng kiến ​​thặng dư đô la Mỹ đã kéo tỷ giá hối đoái của ngân hàng thương mại xuống mức thấp hơn. VND, trên thực tế, đã tăng giá trong những giai đoạn này. Cũng từ giữa năm 2008, cùng với suy thoái kinh tế, đầu tư gián tiếp nước ngoài cũng bắt đầu đảo chiều với dòng vốn ra ròng ngày càng tăng. Năm 2009 chứng kiến ​​những biến động lớn cả trên thị trường ngoại hối của Việt Nam và trong các phản ứng chính sách của chính phủ Việt Nam.

4.2. Giai đoạn 2010 2011 Thách thức và biện pháp điều hành tỷ giá

Năm 2010 tiếp tục với xu hướng tương tự trên thị trường ngoại hối như năm 2009. Đặc biệt, các ngân hàng thương mại tiếp tục báo giá ở mức cao nhất của tỷ giá hối đoái chính thức trong hầu hết năm và khoảng cách giữa tỷ giá thị trường song song và tỷ giá chính thức đã tăng lên mức cao chưa từng có gần cuối năm 2010. Khi áp lực vẫn còn cao mặc dù có nhiều nỗ lực khác nhau của Ngân hàng Nhà nước vào cuối năm 2009, vào ngày 11/02/2010, Ngân hàng Nhà nước đã tăng tỷ giá chính thức từ 17.941 VND/USD lên 18544 VND/USD, tương ứng mức tăng 3,4%. Cùng với đó, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện nhiều biện pháp hành chính khác nhau để giảm bớt áp lực trên thị trường ngoại hối như giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi bằng ngoại tệ, mở rộng tín dụng bằng ngoại tệ, ngừng giao dịch vàng bằng tài khoản ngoại tệ của các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng, đóng cửa sàn giao dịch vàng và tăng lãi suất cơ bản lên 8%.

V. Đánh Giá Bài Học Quản Lý Tỷ Giá Hối Đoái Việt Nam Thành Công

Việt Nam luôn chú trọng phân tích tình hình và thay đổi cơ chế quản lý tỷ giá hối đoái. Từ quản lý tỷ giá hối đoái cố định một cách cứng nhắc trong giai đoạn từ năm 1992 đến năm 1997, Việt Nam đã thay đổi cơ chế quản lý tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt hơn và tỷ giá hối đoái được đánh giá khách quan hơn. Điều đó giúp phản ánh giá trị thực của đồng tiền, kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả và thay đổi tâm lý thị trường. Niềm tin của người dân vào chính sách kinh tế nói chung, chính sách tiền tệ và quản lý tỷ giá hối đoái nói riêng đã tăng lên. Bên cạnh đó, việc xác định tỷ giá hối đoái và biên độ điều chỉnh liên tục thể hiện sự linh hoạt trong quản lý tỷ giá hối đoái. Sự điều chỉnh đó cũng được thay đổi từng bước mà không gây ra những tác động mạnh mẽ và bất ngờ đến nền kinh tế, đồng thời phù hợp với từng giai đoạn phát triển để ngăn chặn nền kinh tế khỏi ảnh hưởng của những cú sốc lớn.

5.1. Ưu điểm nổi bật Tính linh hoạt và cải thiện cán cân thanh toán

Về cơ bản, việc quản lý tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nhà nước là hiệu quả và có tác động tích cực đến nhiều mặt của nền kinh tế, chẳng hạn như: Tỷ giá hối đoái thực tế có xu hướng tăng lên, làm tăng khả năng cạnh tranh quốc tế của hàng hóa Việt Nam; xuất khẩu liên tục tăng lên, do đó góp phần cải thiện thâm hụt thương mại. Mặt khác, sự ổn định lâu dài của tỷ giá hối đoái giúp thu hút vốn từ nước ngoài vào Việt Nam và do đó, cán cân vốn là thặng dư.

5.2. Hạn chế cần khắc phục Chưa phản ánh đúng quan hệ cung cầu

Cơ chế quản lý tỷ giá hối đoái đã được cải cách chậm chạp phù hợp với quá trình phát triển kinh tế ở mỗi giai đoạn. Kết quả là, nền kinh tế chịu áp lực về ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái chưa phản ánh được mối quan hệ giữa cung và cầu ngoại tệ trên thị trường. Doanh thu giao dịch ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của nền kinh tế. Hiện tại, quy mô hoạt động của thị trường ngoại hối liên ngân hàng không phù hợp với tầm vóc của nó.

VI. Giải Pháp Quản Lý Tỷ Giá Hối Đoái Hiệu Quả Đề Xuất và Kết Luận

Trong những năm qua, chính sách tỷ giá hối đoái đã được cải thiện về cơ bản phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế thị trường mở. Các giao dịch mua bán ngoại tệ theo yêu cầu quốc tế ngày càng được áp dụng. Tuy nhiên, công tác quản lý tỷ giá hối đoái của Việt Nam vẫn cần được cải thiện để thúc đẩy hơn nữa hiệu quả của hoạt động kinh tế đối ngoại bằng cách khuyến khích xuất khẩu, kiểm soát nhập khẩu và cải thiện cán cân thanh toán. Để làm như vậy, cần tập trung vào các vấn đề chính sau: Thứ nhất, tập trung củng cố và phát triển thị trường ngoại hối liên ngân hàng. Thị trường ngoại hối liên ngân hàng được coi là hạt nhân của thị trường ngoại hối. Do đó, hiệu quả hoạt động của nó có vai trò quan trọng trong hiệu quả hoạt động của thị trường Ngoại hối.

6.1. Củng cố thị trường liên ngân hàng tăng dự trữ ngoại hối

Thị trường ngoại hối liên ngân hàng được coi là hạt nhân của thị trường ngoại hối. Do đó, hiệu quả hoạt động của nó có vai trò quan trọng trong hiệu quả hoạt động của thị trường Ngoại hối. Thứ hai, tăng dự trữ ngoại tệ của Nhà nước. Để thực hiện cơ chế quản lý tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn, Ngân hàng Nhà nước cần tăng dự trữ ngoại tệ và đảm bảo mức dự trữ tối thiểu cần thiết để có đủ nguồn lực cho Ngân hàng Nhà nước can thiệp kịp thời và đầy đủ bằng các biện pháp nghiệp vụ thị trường mở để điều chỉnh tỷ giá hối đoái có lợi cho nền kinh tế nói chung và tỷ giá hối đoái nói riêng.

6.2. Đa dạng hóa nghiệp vụ ngoại hối thực hiện chính sách đa tiền tệ

Thực hiện chính sách đa tiền tệ: Hiện tại, Việt Nam chủ yếu sử dụng đồng đô la Mỹ trong thanh toán. Theo thống kê của IMF, năm 2009 tỷ lệ phân bổ dự trữ của USD thậm chí còn cao gấp 3 lần so với EURO (đồng tiền ở vị trí thứ 2 trong tổng dự trữ ngoại tệ). Do đó, Việt Nam cần xây dựng một cơ chế ngoại tệ hợp lý trên cơ sở đa dạng hóa giỏ ngoại tệ mạnh, tạo nền tảng cho việc xác định tỷ giá hối đoái VND.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty GRADUATION THESIS MANAGING FOREIGN EXCHANGE RATE VIET NAM Student name : Le Thi Hai Yen Class : ATCA-K11 Lecturers : Nguyen Hong Thang, Nguyen Thi Minh Hang June, 6th 2012 Graduation Thesis Banking Academy TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT ABSTRACT List of tables List of figures List of abbreviations CHAPTER I: INTRODUCTION. Rationale of the research. Objectives of the research. Scope of the research.

Structure of the research .2 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK. Overview of exchange rate. Definition of ER. Classification of ER.

Determinants of exchange rate. Supply and demand for foreign currency. Differentials in inflation. Differentials in interest rates.

Political stability and economic performance. Foreign exchange rate policy. Definition and goals of ER policy. Foreign exchange rate management regimes.

Fixed exchange rate:. Floating exchange rate:. Tools for the exchange rate management:. Tools directly affect ER: .8 Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis Banking Academy 2.

Tools indirectly affect ER:. Experiences of some countries in the exchange rate management and lessons for Viet Nam. Experience of China. Experience of Thai Land.

Lessons for Viet Nam .14 CHAPTER 3: THE EXCHANGE MANAGEMENT IN VIET NAM. The exchange management in Viet Nam. From 2007 to present (After joining WTO). Assessment of the ER management in Vietnam.

The ER management mechanism was more flexible. International balance of payment was improved. The forex was pushed up to develop .33 CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION .34 CONCLUSION References Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis Banking Academy ACKNOWLEDGEMENT I would like to acknowledge my heartfelt thanks to PhD. Nguyen Hong Thang, Faculty of Banking and MBA Nguyen Thi Minh Hang, Faculty of Foreign languages, Baking Academyfor their guidance during the entire period of preparationof this thesis.

I would like to send my thanks to The Board of Director of Bank for development of Viet Nam, ThanhHoa branch, who allowed me to consult the company’s materials, always encouraged me as well as gave me much of time to domyresearch. I would like to also express my special thanks to all lecturers in Faculty of Foreign Languages and Faculty of Banking, Banking Academy for their invaluable advices and their kind support to complete this thesis. Without their support it is believed that this thesis is hardly to be finished. Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis Banking Academy ABSTRACT For an open economy like Viet Nam, issues surrounding ER are often very important.

The determination of ER rate and the ER management policy have with components of aggregate demand, aggregate supply, as well as its impact on capital flows, on the independence of monetary policy, and on the effectiveness of macroeconomic policies are significant concern of policy-makers. Therefore, it is necessary to study the ER management and find out some solutions to improve the ER management in Viet Nam in the coming time. The research in this study attempts to give an overall picture of the ER and the ER management in Viet Nam and associated policies as well as to examine the ER’s impact on the main macroeconomic variables especially in the context of economic integration in Viet Nam before and after joining WTO (from 1992 to present). The focus of the research is as follows: - To find out the information content of ER and the ER management as well as tools affect ER.

- To identify the changes of ER and the impacts of these changes on the economy. - To assess the capability of the SBV in managing ER during the period before and after joining WTO. - To search for some solutions for the SBV to have smooth shift a more flexible and rational ER management. Besides a description of ER management in Viet Nam from 1992 to present, and a review of the changes in the ER policy, the quantitative and econometric research methods are used in the analyses.

In discussing the ER management and the ER policy, reference is made to relevant theories and historical lessons of the other countries. Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis Banking Academy List of tables Table 2.1: Exchange rate, trade balance and foreign reserve of China in the period 2002-2007 .2: Exchange rate and trade balance of Thai Land from 2003 to 2008:. 11 List of figures Figure 2.1: Fluctuation of the Baht/USD rate in the period 1994-2008 .2: Thai Land trade balance in the period 1994-2008 .1: Official ER fluctuation and free market ER in the1992- period 1996.: Official ER fluctuation and market ER in the 1999-2003 period.3: Daily VND/USD ER and bands, 2008-2011 .4: Daily Official and Parallel Market ER, VND/USD, 2009-2011.24 Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis Banking Academy List of abbreviations BOP Balance of Payment CNY Chinese Yuan C Private consumption CB Central bank ER Exchange rate EUR Euro Forex Foreign exchange G Government spending I Gross investment IMF International Monetary Fund JPY Japan Yen M Imports SBV State Bank of Vietnam USD United States Dollar VND Vietnam Dong X Exports Y Gross Domestic Product (GDP) WTO World Trade Organization Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis 1 Banking Academy CHAPTER I: INTRODUCTION 1. Rationale of the research The young economy of Viet Nam is assessed to have many investment potentials and opportunities, therefore the globalization and regionalization are the inevitable trends.

That is the process with both opportunities and challenges for Viet Nam. How to integrate in the international economic efficiently and reduce risks of integration is at the top concern of the developing countries like Viet Nam. In an open economy, the exchange rate becomes a tool for the government to reduce impacts of shocks in the process of integration; therefore the country can integrate more actively. The exchange rate is one of the complex matters, refer to many issues like inflation, interest rate, trade deficit, employment, foreign debts, budget deficit, etc.

and implementation of macroeconomic goals. The exchange rate has impacted on the economy of each country in particular, and international economic relationships in general, especially the trade relations among countries, therefore it is always concerned. Defining the suitable exchange rate policy will make the country more active in unexpected changes so as to keep balance and prevent many shocks from the economy. As a result, it helps to stabilize the price and currency, attract investments, control inflation, curb unemployment and increase the confidence of the residents in the domestic currency and the economic policy.

In Viet Nam, although the management of exchange rate in recent years has showed a certain role, there are still many limitations that need to be overcome. Additionally, in the new situation, the management of exchange rate must be more flexible and efficient. From that fact, I choose the study “MANAGINGFOREIGN EXCHANGE RATE IN VIET NAM” in order to assess the situation of applying the current exchange rate regime, the exchange rate management policy especially in the period of after joining WTO and give some recommendations to improve the exchange rate policy in Viet Nam in the coming time. Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis 2 Banking Academy 1.

Objectives of the research The thesis aims at studying the exchange rate management in Viet Nam from 1992 to present and bringing out some solutions to improve the exchange rate management in the coming time. The thesis is designed to answer the following questions: - What is the exchange rate and how to manage it? - What are lessons for Viet Nam in managing the exchange rate policy? - How does the exchange rate in Viet Nam change? - What does the CB do to deal with these changes? 1. Scope of the research The research is placed in the context of Viet Nam on the process of joining WTO, from which the changes of ER and the ER management before and after WTO are given to analyze and find out the solutions to improve the ER management in Viet Nam in the coming time. Research Methodology The methods used herein mainly include quantitative research method, sample selection, data analysis and descriptive statistic.The research is also used the secondary data such as websites, annual reports, financial statement and newspapers.

Meanwhile, the methods are combined with the modern economic theories and experiences of some countries in the exchange rate management, from which the orientation of improving the exchange rate management mechanism will be given to Viet Nam. Structure of the research The rest of this thesis is divided into three chapters accompanying with detailed discussion in each.  Chapter 2 presents an overview of existing literature on the exchange rate that helps to provide a solid foundation for the thesis.  Chapter3 discusses about the situation of Viet Nam in managing the exchange rate from 1992 to present.

 Chapter 4 gives some suggestions and recommendations for Viet Nam in managing the exchange rate basing on all previous researches and analyses. Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis 3 Banking Academy CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK 2. Overview of exchange rate Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis 4 Banking Academy 2. Definition of ER An exchange rate (also known as the foreign-exchange rate, forex rate or FX rate) between two currencies is the rate at which one currency will be exchanged for another.

It is also regarded as the value of one country’s currency in terms of another currency. An exchange rate is usually quoted in terms of the number of units of one currency that can be exchanged for one unit of another currency - e., in the form: 1. In this example, the US$ is referred to as the "quote currency" (price currency, payment currency) and the Euro is the "base currency" (unit currency, transaction currency). Classification of ER  Nominal exchange rate: The nominal exchange rate ε is defined as the number of units of the domestic currency that can purchase a unit of a given foreign currency.

A decrease in this variable is termed nominal appreciation of the currency. (Under the fixed exchange rate regime, a downward adjustment of the rate ε is termed revaluation.) An increase in this variable is termed nominal depreciation of the currency. (Under the fixed exchange rate regime, an upward adjustment of the rate ε is called devaluation.)  Real exchange rate: The real exchange rate Q is defined as the ratio of the domestic price level and the price level abroad, where the latter is converted into the domestic currency units via the current nominal exchange rate. Formally, Q = P d/( ε*P f), where the domestic price level is denoted as P d and the foreign price level as P f.

This rate tells us how many times more goods and services can be purchased abroad (after conversion into a foreign currency) than in the domestic market for a given amount. In practice, changes of the real exchange rate rather than its absolute level are important. An increase in the real exchange rate Q is termed appreciation of the real exchange rate, a decrease is termed depreciation. In contrast to the nominal exchange rate, the real exchange Le ThiHai YenClass ATCA –K11 Graduation Thesis 5 Banking Academy rate is always 'floating", since even in the regime of a fixed nominal exchange rate ε, Q can move via price-level changes.

Note: Real appreciation means an increase in the real exchange rate Q, whereas nominal appreciation means a decrease in the nominal exchange rate ε. Determinants of exchange rate Numerous factors determine exchange rates, and all are related to the trading relationship between the two countries. The exchange rates are relative, and are expressed as a comparison of the currencies of two countries. The following are some of the principal determinants of the exchange rate between two countries.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ