Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thuốc chống đông đường uống (Oral Anticoagulants - OAC) bao gồm nhóm thuốc kháng vitamin K (Vitamin K Antagonists - VKA như acenocoumarol, warfarin) và thuốc chống đông đường uống trực tiếp (Direct Oral Anticoagulants - DOAC như dabigatran, rivaroxaban) giữ vai trò trọng yếu trong dự phòng và điều trị huyết khối tắc mạch. Các chỉ định phổ biến bao gồm rung nhĩ, thay van tim nhân tạo, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi và hội chứng mạch vành. Do đặc tính khoảng trị liệu hẹp và nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng khi quá liều hoặc nguy cơ tái phát huyết khối khi thiếu liều, hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp chống đông phụ thuộc lớn vào mức độ hiểu biết cũng như sự tuân thủ điều trị của người bệnh.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng kiến thức của bệnh nhân về thuốc chống đông còn nhiều hạn chế (có nghiên cứu ghi nhận tới 70% bệnh nhân có kiến thức kém và chỉ 1% đạt mức tốt). Sự thiếu hụt kiến thức liên quan trực tiếp đến hành vi dùng thuốc sai lệch và khó khăn trong việc kiểm soát chỉ số đông máu (INR).
Bệnh viện Tim Hà Nội là cơ sở y tế chuyên khoa tuyến cuối với số lượng lớn bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch phức tạp, đa số là người cao tuổi, mắc nhiều bệnh đồng mắc và phải điều trị ngoại trú lâu dài bằng thuốc chống đông. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, tại bệnh viện chưa có công trình nào khảo sát toàn diện về kiến thức và mức độ tuân thủ dùng thuốc chống đông trên nhóm đối tượng này. Nhằm cung cấp cơ sở thực tiễn cho hoạt động tư vấn dược lâm sàng và nâng cao an toàn điều trị, tác giả thực hiện đề tài với hai mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm của bệnh nhân dùng thuốc chống đông được quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội.
- Khảo sát kiến thức và tuân thủ dùng thuốc chống đông của bệnh nhân được quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Bệnh nhân ngoại trú từ 18 tuổi trở lên, được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc chống đông đường uống với thời gian điều trị trên 1 tháng, đến tái khám tại cơ sở 2 Bệnh viện Tim Hà Nội và đồng ý tham gia nghiên cứu. Loại trừ phụ nữ có thai và bệnh nhân không đủ khả năng tự đánh giá qua bộ câu hỏi.
- Phạm vi không gian: Cơ sở 2 - Bệnh viện Tim Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 15/04/2022 đến ngày 20/05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công cụ chuẩn hóa
Nghiên cứu áp dụng các căn cứ chuyên môn và bộ công cụ đo lường đã được thẩm định:
- Ngưỡng INR mục tiêu cho VKA: Căn cứ theo Hướng dẫn quản lý bệnh van tim của Hội Tim mạch Hoa Kỳ / Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA 2020), Hướng dẫn chẩn đoán và quản lý rung nhĩ của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2020) và Hội Tim mạch học Việt Nam (2016). Ngưỡng INR 2,0–3,0 áp dụng cho rung nhĩ đơn thuần, rung nhĩ kèm van sinh học, hẹp van hai lá, huyết khối mỏm thất trái, thay van động mạch chủ cơ học. Ngưỡng INR 2,5–3,5 áp dụng cho rung nhĩ kèm thay/sửa van cơ học, thay/sửa van hai lá hoặc ba lá cơ học.
- Bộ câu hỏi đánh giá kiến thức AKT (Anticoagulation Knowledge Tool): Công cụ do Obamiro phát triển, được Phạm Hồng Thắm và cộng sự (2018) dịch thuật, thích ứng văn hóa và thẩm định tại Việt Nam. Thang đo gồm phần kiến thức chung về OAC (16 câu, tối đa 21 điểm) và phần kiến thức riêng về VKA (5 câu, tối đa 8 điểm). Điểm kiến thức được chuẩn hóa theo tỷ lệ phần trăm trên tổng điểm tối đa (21 điểm cho DOAC và 29 điểm cho VKA); phân loại kiến thức tốt khi điểm chuẩn hóa $\ge 66%$ và chưa tốt khi $< 66%$.
- Bộ câu hỏi đánh giá tuân thủ GMAS (General Medication Adherence Scale): Công cụ của Naqvi và cộng sự, được Nguyễn Hương Thảo và cộng sự (2021) thích ứng văn hóa tại Việt Nam. Gồm 11 câu hỏi (tối đa 33 điểm) chia làm 3 phân nhóm: hành vi bệnh nhân (câu 1–5), gánh nặng bệnh tật/thuốc (câu 6–9), gánh nặng tài chính (câu 10–11). Thang điểm phân loại: tuân thủ cao (30–33 điểm), tuân thủ tốt (27–29 điểm), tuân thủ một phần (17–26 điểm), tuân thủ thấp (11–16 điểm) và tuân thủ kém (0–10 điểm).
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, chọn mẫu ngẫu nhiên bệnh nhân ngoại trú thỏa mãn tiêu chuẩn.
- Quy trình thu thập thông tin gồm 3 bước:
- Tiếp cận, sàng lọc bệnh nhân theo tiêu chuẩn chọn và loại trừ.
- Phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu thu thập thông tin có cấu trúc (gồm thông tin chung, bộ câu hỏi AKT và bộ câu hỏi GMAS).
- Trích xuất dữ liệu bệnh án ngoại trú về đơn thuốc (số loại thuốc, số lần dùng/ngày) và kết quả xét nghiệm INR gần nhất.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016 và xử lý bằng SPSS 20.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn). Sử dụng kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$), Fisher's exact test cho biến định tính và Independent t-test cho biến định lượng. Áp dụng kỹ thuật Trung bình hóa mô hình Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA) để lựa chọn mô hình hồi quy logistic đa biến tối ưu theo chỉ số thông tin Bayesian Information Criterion (BIC) và xác suất hậu định (posterior probability), từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về thuốc chống đông đường uống
Chương này hệ thống hóa sinh lý quá trình đông máu qua 3 giai đoạn (tạo phức hợp prothrombinase, tạo thrombin và hình thành fibrin) cùng vị trí tác dụng của hai nhóm thuốc chống đông đường uống:
- Thuốc kháng vitamin K (VKA): Cơ chế ức chế enzym VKOR1 làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX, X và protein C, S. Trình bày chi tiết chỉ định, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn (chủ yếu là xuất huyết), tương tác dược lực học với thực phẩm giàu vitamin K và quy trình giám sát xét nghiệm INR.
- Thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC): Tổng quan hai hoạt chất sẵn có tại Bệnh viện Tim Hà Nội gồm dabigatran (ức chế trực tiếp thrombin tự do và liên kết) và rivaroxaban (ức chế trực tiếp yếu tố Xa). Nhấn mạnh các tương tác dược động học qua hệ thống P-glycoprotein và CYP3A4.
- Tổng quan công cụ đánh giá: So sánh ưu nhược điểm của các bộ câu hỏi kiến thức quốc tế (AKA, OAK, KODOA, JAKQ, AKT) và các phương pháp đánh giá tuân thủ (trực tiếp qua nồng độ thuốc; gián tiếp qua đếm thuốc, thiết bị MEMS, chỉ số MPR/PDC, thang đo MMAS-8, MAQ, GMAS). Khẳng định tính ưu việt của AKT và GMAS khi đã được chuẩn hóa tại Việt Nam và áp dụng được cho cả hai nhóm VKA và DOAC.
| Tiêu chí |
Nhóm VKA (Acenocoumarol, Warfarin) |
Nhóm DOAC (Dabigatran, Rivaroxaban) |
| Cơ chế tác dụng |
Ức chế VKOR1, ngăn carboxyl hóa yếu tố II, VII, IX, X |
Ức chế trực tiếp Thrombin (IIa) hoặc Yếu tố Xa |
| Ưu điểm |
Bác sĩ có nhiều kinh nghiệm; giá thành rẻ; theo dõi được qua INR |
Liều cố định; khởi phát nhanh; ít tương tác thức ăn; nguy cơ xuất huyết nặng thấp hơn |
| Nhược điểm |
Khoảng trị liệu hẹp; nhiều tương tác thức ăn/thuốc; phải xét nghiệm INR định kỳ |
Giá thành cao; thời gian bán thải ngắn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt giờ uống; không dùng cho van cơ học |
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này chi tiết hóa phương pháp luận nghiên cứu:
- Xây dựng tiêu chuẩn chọn mẫu và quy trình tiếp cận 191 bệnh nhân tại phòng khám ngoại trú.
- Cụ thể hóa cấu trúc phiếu thu thập dữ liệu gồm 3 phần: thông tin nhân khẩu học - bệnh học, bộ công cụ AKT (21 câu) và bộ công cụ GMAS (11 câu).
- Định nghĩa các biến số nghiên cứu, quy chuẩn hóa cách tính điểm kiến thức AKT theo tỷ lệ phần trăm và phân nhóm mức độ tuân thủ GMAS theo 5 mức độ.
- Thiết lập quy trình phân tích thống kê suy luận và ứng dụng phương pháp BMA để sàng lọc biến độc lập (tuổi, giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân, loại thuốc, thời gian dùng thuốc) nhằm xây dựng mô hình hồi quy logistic xác định yếu tố ảnh hưởng.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 191 bệnh nhân:
- Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm 64,4%; tuổi trung bình $62,5 \pm 8,9$ (nhóm $\ge 50$ tuổi chiếm 92,1%); 84,8% bệnh nhân dùng thuốc chống đông trên 2 năm; 96,9% đã kết hôn; trình độ văn hóa dưới THCS chiếm 15,7%, THCS chiếm 57,1%, trên THCS chiếm 27,2%.
- Chỉ định và bệnh mắc kèm: Chỉ định hàng đầu là rung nhĩ kèm thay/sửa van tim cơ học (30,9%), rung nhĩ đơn thuần (18,8%), rung nhĩ kèm hẹp/nong van tim (18,8%), thay/sửa van hai lá/ba lá cơ học (17,8%). Bệnh mắc kèm phổ biến nhất là suy tim (41,4%), tăng huyết áp (37,7%), rối loạn lipid máu (29,8%).
- Mô hình sử dụng thuốc: 93,7% dùng VKA (acenocoumarol 89,0%, warfarin 4,7%), chỉ 6,3% dùng DOAC (dabigatran 3,7%, rivaroxaban 2,6%). Trung bình mỗi đơn có $4,1 \pm 1,7$ loại thuốc với số lần dùng trong ngày trung bình là $2,4 \pm 0,6$ lần.
- Tỷ lệ đạt INR mục tiêu: Trong 179 bệnh nhân dùng VKA, chỉ 44,1% đạt INR mục tiêu (nhóm mục tiêu 2,5–3,5 đạt 49,5%; nhóm mục tiêu 2,0–3,0 đạt 38,4%). Bệnh nhân thay van ĐMC cơ học có tỷ lệ đạt cao nhất (68,8%), trong khi nhóm rung nhĩ kèm thay van sinh học không có bệnh nhân nào đạt mục tiêu (0%).
- Kiến thức về thuốc chống đông: Điểm chuẩn hóa trung bình đạt $65,7 \pm 9,6%$ (nhóm VKA: $65,8 \pm 9,8%$; nhóm DOAC: $63,1 \pm 4,4%$, $p = 0,34$). Tỷ lệ bệnh nhân có kiến thức tốt ($\ge 66%$) là 51,8%. 100% bệnh nhân nhớ tên thuốc và số lần dùng. Tuy nhiên, kiến thức về cơ chế tác dụng chỉ đạt 19,9%; nhận biết tương tác nguy hại với thuốc kháng viêm NSAID chỉ đạt 12,6%; chỉ 6,7% bệnh nhân VKA kể đúng tên vitamin K; và 99,5% bệnh nhân không thể kể đủ các biện pháp hạn chế tác dụng phụ.
- Yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức: Phân tích BMA chọn mô hình 1 (xác suất hậu định 0,54; BIC = -737,9). Phân tích hồi quy logistic đơn biến/đa biến khẳng định: Bệnh nhân có trình độ văn hóa trên THCS có kiến thức tốt gấp 2,71 lần nhóm dưới THCS ($OR = 2,71$; $95%~CI: 1,06–6,96$; $p = 0,038$). Các yếu tố tuổi, giới tính, thời gian dùng thuốc và loại thuốc không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tối ưu.
- Tuân thủ dùng thuốc (GMAS): 98,4% bệnh nhân đạt mức tuân thủ cao, 1,0% tuân thủ tốt và 0,6% tuân thủ một phần. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm tuân thủ giữa VKA và DOAC ($p > 0,05$). Tỷ lệ bệnh nhân thỉnh thoảng quên thuốc do lịch trình bận rộn ở nhóm VKA là 25,7%; tỷ lệ tự ý thay đổi liều hoặc số lần dùng thuốc là 12,3% ở VKA và 16,6% ở DOAC.
Chương 4. Bàn luận
Tác giả phân tích, so sánh các phát hiện chính với y văn trong và ngoài nước:
- Cơ cấu bệnh nhân và sử dụng thuốc: Tỷ lệ dùng VKA áp đảo (93,7%) phản ánh đặc thù bệnh nhân Bệnh viện Tim Hà Nội có tỷ lệ can thiệp thay van cơ học rất cao (57,1%), nhóm đối tượng bắt buộc dùng VKA theo khuyến cáo quốc tế và chưa có chỉ định cho DOAC.
- Khoảng trống giữa tuân thủ và kiểm soát INR: Tác giả chỉ ra nghịch lý: mặc dù tỷ lệ tuân thủ khai báo qua GMAS rất cao (98,4% tuân thủ cao), nhưng tỷ lệ đạt INR mục tiêu chỉ đạt 44,1%. Điều này được lý giải bởi sự thiếu hụt kiến thức về chế độ ăn uống (ảnh hưởng của thực phẩm chứa vitamin K), tương tác thuốc dùng kèm và thiếu hiểu biết về xử trí liều quên, dẫn đến dao động nồng độ thuốc trong máu dù bệnh nhân không cố ý bỏ thuốc.
- Tác động của trình độ văn hóa: Kết quả phù hợp với các nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ và Libya, nhấn mạnh người có học vấn cao hơn có khả năng tiếp nhận, đọc hiểu hướng dẫn điều trị tốt hơn.
- Ưu điểm và hạn chế: Khẳng định nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế đầu tiên tại bệnh viện bằng công cụ chuẩn hóa, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về cỡ mẫu nhóm DOAC nhỏ và việc sử dụng bảng hỏi tự báo cáo có thể dẫn đến sai số chủ quan.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính
| Nhóm chỉ số |
Thông số cụ thể từ nghiên cứu ($N = 191$) |
| Nhân khẩu học |
Nữ: 64,4%; Tuổi trung bình: $62,5 \pm 8,9$ (Tuổi $\ge 50$: 92,1%); Điều trị chống đông $> 2$ năm: 84,8% |
| Bệnh mắc kèm chính |
Suy tim: 41,4%; Tăng huyết áp: 37,7%; Rối loạn lipid máu: 29,8% |
| Loại thuốc chống đông |
Nhóm VKA: 93,7% (Acenocoumarol: 89,0%, Warfarin: 4,7%) Nhóm DOAC: 6,3% (Dabigatran: 3,7%, Rivaroxaban: 2,6%) |
| Gánh nặng dùng thuốc |
Trung bình $4,1 \pm 1,7$ thuốc/đơn; Số lần uống thuốc: $2,4 \pm 0,6$ lần/ngày |
| Kiểm soát đông máu (VKA) |
Tỷ lệ đạt INR mục tiêu chung: 44,1% ($n = 79/179$) - Nhóm mục tiêu 2,0–3,0: 38,4% - Nhóm mục tiêu 2,5–3,5: 49,5% |
| Kiến thức AKT |
Điểm chuẩn hóa trung bình: $65,7 \pm 9,6%$ Tỷ lệ bệnh nhân có kiến thức tốt ($\ge 66%$): 51,8% |
| Yếu tố ảnh hưởng kiến thức |
Trình độ trên THCS so với dưới THCS: $OR = 2,71$ ($95%~CI: 1,06–6,96; p = 0,038$) |
| Mức độ tuân thủ GMAS |
Tuân thủ cao: 98,4%; Tuân thủ tốt: 1,0%; Tuân thủ 1 phần: 0,6% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Thiết lập chương trình tư vấn dược lâm sàng thường quy: Dược sĩ lâm sàng cần trực tiếp tư vấn cho bệnh nhân ngoại trú khi nhận thuốc, tập trung vào các nội dung bị hổng kiến thức nặng: cơ chế thuốc, tương tác nguy hiểm với thuốc chống viêm giảm đau NSAID, nhận diện sớm dấu hiệu xuất huyết và nhận thức về các thực phẩm chứa vitamin K.
- Cung cấp tài liệu truyền thông trực quan: Thiết kế tờ rơi, sổ tay theo dõi dùng thuốc chống đông và lịch xét nghiệm INR định kỳ phù hợp với đối tượng bệnh nhân lớn tuổi và người có trình độ văn hóa dưới THCS.
- Tối ưu hóa quản lý đơn thuốc: Phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch và dược sĩ nhằm đơn giản hóa phác đồ điều trị (giảm số lần dùng thuốc trong ngày nếu có thể), giúp giảm nguy cơ quên thuốc do lịch trình sinh hoạt.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Đây là công trình đầu tiên tại Bệnh viện Tim Hà Nội thực hiện đánh giá đồng thời cả kiến thức (bằng thang AKT) và mức độ tuân thủ (bằng thang GMAS) trên bệnh nhân tim mạch điều trị ngoại trú.
- Áp dụng phương pháp luận thống kê hiện đại (phân tích BMA) giúp lựa chọn mô hình hồi quy đa biến khách quan, chứng minh bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa trình độ học vấn và kiến thức dùng thuốc chống đông tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả ghi nhận:
- Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng DOAC trong mẫu nghiên cứu còn rất thấp ($n = 12$, chiếm 6,3%) do đặc thù bệnh nhân tại bệnh viện chủ yếu là bệnh nhân sau thay van tim cơ học. Điều này làm hạn chế sức mạnh thống kê khi so sánh sâu giữa hai phân nhóm VKA và DOAC.
- Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang tại một cơ sở duy nhất (cơ sở 2 Bệnh viện Tim Hà Nội) trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/04/2022 đến 20/05/2022).
- Phương pháp đánh giá tuân thủ qua bộ câu hỏi GMAS mang tính chất tự báo cáo, có thể chịu ảnh hưởng bởi hiện tượng bệnh nhân báo cáo thiên lệch tích cực so với hành vi dùng thuốc thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm, kéo dài thời gian theo dõi dọc để đánh giá biến thiên INR và biến cố lâm sàng theo thời gian.
- Tiến hành các nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng (trước - sau can thiệp tư vấn giáo dục sức khỏe) để đánh giá định lượng mức độ cải thiện điểm AKT, điểm GMAS và tỷ lệ đạt INR mục tiêu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược lâm sàng và Y đa khoa/Nội tim mạch: Tham khảo về quy trình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong khảo sát thực hành sử dụng thuốc, cách thức vận dụng hai bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế đã thích ứng tại Việt Nam là AKT và GMAS.
- Dược sĩ bệnh viện và nhà quản lý y tế: Sử dụng các số liệu thực chứng về tỷ lệ đạt INR mục tiêu (44,1%) và các điểm thiếu hụt kiến thức (tương tác NSAID, cơ chế tác dụng, nhận diện vitamin K) để xây dựng nội dung tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và quy trình tư vấn ngoại trú tại khoa Dược.
- Các nhà nghiên cứu y dược: Tham khảo phương pháp ứng dụng kỹ thuật Trung bình hóa mô hình Bayes (BMA) trên phần mềm thống kê để tối ưu hóa việc chọn lựa biến số trong phân tích hồi quy logistic.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những bộ công cụ chuẩn hóa nào để đo lường kiến thức và mức độ tuân thủ của bệnh nhân?
Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi AKT (Anticoagulation Knowledge Tool) gồm 21 câu hỏi (chuẩn hóa bởi Phạm Hồng Thắm và cộng sự, 2018) để đo lường kiến thức và bộ câu hỏi GMAS (General Medication Adherence Scale) gồm 11 câu hỏi (chuẩn hóa bởi Nguyễn Hương Thảo và cộng sự, 2021) để đánh giá sự tuân thủ điều trị.
2. Tỷ lệ bệnh nhân đạt chỉ số INR mục tiêu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 179 bệnh nhân sử dụng thuốc kháng vitamin K (VKA), tỷ lệ bệnh nhân có chỉ số INR đạt khoảng mục tiêu điều trị gần nhất là 44,1% ($n = 79$). Trong đó, nhóm có ngưỡng mục tiêu 2,5–3,5 đạt tỷ lệ 49,5% và nhóm có ngưỡng mục tiêu 2,0–3,0 đạt tỷ lệ 38,4%.
3. Yếu tố nào có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến kiến thức dùng thuốc chống đông của người bệnh?
Qua phân tích lựa chọn mô hình bằng phương pháp BMA và hồi quy logistic, trình độ văn hóa là yếu tố duy nhất có ý nghĩa thống kê. Bệnh nhân có trình độ văn hóa trên THCS có khả năng đạt mức kiến thức tốt cao gấp 2,71 lần so với nhóm bệnh nhân có trình độ dưới THCS ($OR = 2,71$; $95%~CI: 1,06–6,96$; $p = 0,038$).
4. Những nội dung kiến thức nào bệnh nhân trả lời sai hoặc thiếu hiểu biết nhiều nhất?
Các nội dung có tỷ lệ trả lời đúng rất thấp bao gồm: cơ chế hoạt động của thuốc chống đông (chỉ 19,9% trả lời đúng), tính an toàn khi dùng chung với thuốc chống viêm giảm đau NSAID (chỉ 12,6% biết là không an toàn), kể tên vitamin K ảnh hưởng đến đông máu (chỉ 6,7% bệnh nhân VKA biết) và 99,5% bệnh nhân không thể kể đủ 3 biện pháp làm giảm tác dụng không mong muốn của thuốc.
5. Vì sao tỷ lệ sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA) lại chiếm tỷ lệ áp đảo (93,7%) so với DOAC (6,3%) trong nghiên cứu này?
Do đặc thù Bệnh viện Tim Hà Nội là trung tâm phẫu thuật tim mạch tuyến đầu, phần lớn bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu đã trải qua phẫu thuật thay van tim nhân tạo cơ học (chiếm 57,1% tổng số bệnh nhân). Theo các phác đồ điều trị tim mạch hiện hành, van tim cơ học là chỉ định bắt buộc dùng VKA suốt đời và chống chỉ định sử dụng nhóm thuốc DOAC.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Lê Phương Thảo đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng thuốc chống đông đường uống trên 191 bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội với tỷ lệ dùng VKA chiếm chủ đạo (93,7%). Mặc dù tỷ lệ tuân thủ điều trị tự báo cáo qua thang đo GMAS rất cao (98,4% tuân thủ cao), tỷ lệ kiểm soát đạt INR mục tiêu chỉ dừng lại ở mức 44,1% và tỷ lệ bệnh nhân có kiến thức tốt theo thang AKT là 51,8%, trong đó trình độ văn hóa trên THCS là yếu tố thúc đẩy kiến thức độc lập ($OR = 2,71$). Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, khẳng định nhu cầu cấp thiết trong việc triển khai các chương trình tư vấn chuyên sâu của dược sĩ lâm sàng nhằm cải thiện an toàn và tối ưu hóa hiệu quả điều trị chống đông ngoại trú.