Tổng quan luận án
Bệnh thận mạn tính (Chronic Kidney Disease - CKD) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng mang tính toàn cầu. Đối với bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, ghép thận được xác định là phương pháp điều trị thay thế mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh so với lọc máu chu kỳ. Tuy nhiên, sự hồi phục và duy trì chức năng của thận ghép chịu sự chi phối chặt chẽ bởi các rào cản miễn dịch học giữa người hiến và người nhận, đặc biệt là hệ thống kháng nguyên nhóm máu ABO và hệ thống kháng nguyên hòa hợp tổ chức (Human Leukocyte Antigen - HLA).
Trong thực hành lâm sàng ghép thận, biến chứng trì hoãn chức năng thận ghép (Delayed Graft Function - DGF) và hiện tượng thải ghép qua trung gian kháng thể (Antibody-Mediated Rejection - ABMR) là những thách thức lớn. DGF làm gia tăng nguy cơ thải ghép cấp tính và làm giảm tuổi thọ của thận ghép. Sự hiện diện của kháng thể kháng HLA được hình thành trước ghép qua tiền mẫn cảm (truyền máu, mang thai, ghép tạng trước đó) hoặc sự xuất hiện mới của kháng thể kháng HLA đặc hiệu người cho (de novo Donor-Specific Antibody - dnDSA) sau ghép là các yếu tố sinh học then chốt dẫn đến tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mảnh ghép. Mặc dù trên thế giới các nghiên cứu về HLA-DSA và công nghệ xét nghiệm miễn dịch pha rắn Luminex đã phát triển mạnh, tại Việt Nam số lượng công trình nghiên cứu sâu về động học kháng thể kháng HLA và mối liên quan với các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng ở người bệnh ghép thận từ người cho sống còn hạn chế.
Từ khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn lâm sàng nêu trên, tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã thực hiện luận án tiến sĩ y học với đề tài: "Nghiên cứu kháng thể kháng HLA và mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ghép thận", chuyên ngành Nội khoa (mã số: 9720107) tại Học viện Quân y năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Việt Thắng và PGS.TS. Bùi Văn Mạnh.
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm kháng thể kháng HLA trước ghép và mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ghép thận từ người cho sống.
- Đánh giá mối liên quan của kháng thể kháng HLA đặc hiệu người cho ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận trong 6 tháng đầu sau ghép.
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối được chỉ định và tiến hành phẫu thuật ghép thận từ nguồn người hiến sống tại Bệnh viện Quân y 103 - Học viện Quân y, được theo dõi dọc trong thời gian 6 tháng đầu sau ghép.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các cơ sở lý luận về bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, nguyên lý miễn dịch học ghép tạng và các phương pháp xét nghiệm hòa hợp mô. Theo phân loại của K/DOQI (2002) và KDIGO (2012), bệnh thận mạn tính được chia theo mức lọc cầu thận (MLCT) và nồng độ albumin niệu. Khi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới 15 ml/phút/1,73m², người bệnh cần được điều trị thay thế bằng thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận.
Về phương diện miễn dịch học, hệ thống kháng nguyên hòa hợp tổ chức (HLA) thuộc phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (MHC) nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6, bao gồm HLA lớp I (HLA-A, -B, -C) và HLA lớp II (HLA-DP, -DQ, -DR). Tác giả đã tổng hợp các bằng chứng khoa học quốc tế về cơ chế đào thải mô ghép:
- Xian C. (2016) phân tích cấu trúc phân tử HLA và cơ chế thụ cảm thể tế bào T nhận diện kháng nguyên dị sinh qua trung gian tế bào T-CD4 và T-CD8.
- Everly M. và cộng sự (2013) ghi nhận tỷ lệ xuất hiện kháng thể đặc hiệu người cho (dnDSA) trong năm đầu sau ghép là 11%, đồng thời chỉ ra dnDSA là nguyên nhân chính thúc đẩy tổn thương nội mô mạn tính và thải ghép dịch thể.
- Sandesh P. (2019) hệ thống hóa các yếu tố nguy cơ của trì hoãn chức năng thận ghép (DGF), chỉ ra cơ chế tổn thương do thiếu máu cục bộ tái tưới máu làm tăng bộc lộ phân tử MHC lớp I và lớp II, khởi động chuỗi phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch thích ứng.
- Thammanichanond D. và cộng sự (2012) khảo sát 116 bệnh nhân ghép thận có tiền mẫn cảm âm tính trước ghép, phát hiện 24,1% xuất hiện HLA-DSA sau ghép và nhóm này có tỷ lệ thải ghép cấp qua trung gian kháng thể cao hơn đáng kể.
Vị trí của luận án tập trung giải quyết khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam: ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch hiện đại (như định danh HLA bằng sinh học phân tử DNA, xét nghiệm kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật pha rắn Luminex Single Antigen Bead và đo cường độ huỳnh quang trung bình - MFI) để đánh giá toàn diện tình trạng mẫn cảm trước ghép, xác định mức độ hòa hợp/không hòa hợp HLA giữa cặp cho - nhận, cũng như xác định tỷ lệ và vai trò của HLA-DSA mới hình thành đối với tình trạng suy giảm chức năng thận trong 6 tháng đầu sau phẫu thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng lý thuyết miễn dịch ghép tạng kinh điển và hiện đại, dựa trên các trục cơ chế bệnh sinh:
- Cơ chế tiền mẫn cảm và sinh kháng thể dị sinh: Các yếu tố mẫn cảm (mang thai, truyền máu, ghép tạng trước) kích thích tế bào B và tương bào sản sinh kháng thể kháng HLA lớp I và lớp II. Tình trạng này được lượng hóa thông qua xét nghiệm Panel Reactive Antibodies (PRA).
- Cơ chế tác động của HLA-DSA lên thận ghép: HLA-DSA liên kết với kháng nguyên HLA lạ trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu thận ghép, khởi động ba con đường gây tổn thương:
- Hoạt hóa bổ thể: Kích hoạt dòng thác bổ thể theo con đường cổ điển, tạo phức hợp tấn công màng (MAC) gây ly giải tế bào nội mô và lắng đọng C4d tại mao mạch quanh ống thận.
- Độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC): Phần Fc của kháng thể gắn kết với thụ thể FcγR trên tế bào giết tự nhiên (NK cells) và bạch cầu đơn nhân để giải phóng độc tố gây chết tế bào.
- Rối loạn chức năng nội mô: Kích thích các đường truyền tín hiệu nội bào gây tăng sinh nội mạc, xơ hóa và hình thành bệnh cầu thận ghép (Transplant Glomerulopathy - TG).
- Cơ chế trì hoãn chức năng thận ghép (DGF): Định nghĩa theo tiêu chuẩn lâm sàng là tình trạng người bệnh cần hỗ trợ lọc máu trong 7 ngày đầu sau ghép hoặc mức creatinin huyết thanh giảm dưới 25% trong 24 giờ đầu.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi tiến cứu dọc trong 6 tháng sau ghép.
- Cỡ mẫu và đối tượng: Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối được ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Quân y 103, có đầy đủ hồ sơ theo dõi lâm sàng, cận lâm sàng và xét nghiệm miễn dịch.
- Tiêu chuẩn chọn và loại trừ: Lựa chọn các cặp ghép thận từ người cho sống tuân thủ chỉ định ghép tạng theo quy định của Bộ Y tế; loại trừ các trường hợp có chống chỉ định ghép tạng hoặc hồ sơ dữ liệu không đầy đủ.
- Kỹ thuật xét nghiệm và thu thập số liệu:
- Định typ HLA: Kỹ thuật sinh học phân tử DNA sử dụng mồi đặc hiệu và đầu dò lai gắn hạt Luminex để định danh các locus HLA lớp I (A, B, C) và lớp II (DR, DQ, DP).
- Xét nghiệm đọ chéo (Cross-match): Phương pháp độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC) và phương pháp phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry).
- Xét nghiệm PRA và định danh HLA-DSA: Kỹ thuật pha rắn Luminex sử dụng các vi cầu phủ kháng nguyên đơn (Single Antigen Beads), đọc kết quả bán định lượng qua cường độ huỳnh quang trung bình (MFI).
- Đánh giá chức năng thận: Nồng độ ure, creatinin huyết thanh, mức lọc cầu thận ước tính (MLCT) theo công thức MDRD hoặc CKD-EPI, nồng độ protein niệu 24 giờ tại các mốc thời gian sau ghép.
- Kỹ thuật phân tích thống kê: Xử lý số liệu y sinh học bằng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định sự khác biệt tỷ lệ (Chi-square, Fisher's exact test), so sánh giá trị trung bình (t-test, ANOVA) và phân tích hồi quy logistic đa biến nhằm xác định các yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến PRA dương tính trước ghép và sự xuất hiện HLA-DSA sau ghép.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về suy thận mạn và các khía cạnh miễn dịch học ghép thận. Tác giả phân tích các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại giai đoạn bệnh thận mạn tính theo K/DOQI 2002 và KDIGO 2012, chỉ rõ sự cần thiết của việc đánh giá kết hợp mức lọc cầu thận và albumin niệu trong tiên lượng bệnh.
| Giai đoạn CKD |
Mức lọc cầu thận (ml/phút/1,73m²) |
Mô tả lâm sàng |
| Giai đoạn 1 |
≥ 90 |
Tổn thương thận với MLCT bình thường hoặc tăng |
| Giai đoạn 2 |
60 – 89 |
Tổn thương thận với MLCT giảm nhẹ |
| Giai đoạn 3a |
45 – 59 |
Giảm MLCT nhẹ đến vừa |
| Giai đoạn 3b |
30 – 44 |
Giảm MLCT vừa đến nặng |
| Giai đoạn 4 |
15 – 29 |
Giảm MLCT nặng |
| Giai đoạn 5 |
< 15 |
Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối (chỉ định điều trị thay thế) |
Nguồn: Tổng hợp từ bảng 1.1 và 1.2 của luận án theo K/DOQI (2002) và KDIGO (2012).
Chương 1 cũng tổng quan chi tiết các phác đồ ức chế miễn dịch được áp dụng trong lâm sàng ghép tạng, chia thành ba giai đoạn điều trị:
| Giai đoạn điều trị |
Nhóm thuốc / Tác nhân |
Hoạt chất cụ thể |
Mục tiêu điều trị |
| Điều trị dẫn nhập |
Kháng thể đơn dòng / Đa dòng làm suy giảm hoặc ức chế tế bào T |
Basiliximab, Thymoglobulin (ATG), Alemtuzumab |
Giảm thiểu nguy cơ thải ghép cấp tính sớm sau phẫu thuật |
| Điều trị duy trì |
- Ức chế Calcineurin (CNI) - Thuốc chống chuyển hóa - Ức chế mTOR - Corticosteroid - Khác |
Tacrolimus, Cyclosporine (CsA) Mycophenolate mofetil (MMF/MPA), Azathioprine Sirolimus, Everolimus Prednisone, Methylprednisolone Belatacept |
Duy trì cân bằng miễn dịch, bảo tồn chức năng thận ghép, phòng ngừa thải ghép mạn |
| Điều trị thải ghép |
- Corticosteroid liều cao - Thay huyết tương / Kháng thể đơn dòng |
Methylprednisolone truyền tĩnh mạch Lọc huyết tương (Plasmapheresis), IVIG, Rituximab, Bortezomib, Eculizumab, Tocilizumab |
Khống chế phản ứng viêm, trung hòa và triệt tiêu kháng thể kháng HLA gây tổn thương mô ghép |
Nguồn: Tổng hợp từ bảng 1.4 và nội dung mục 1.4 của luận án.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, tiêu chuẩn lâm sàng và các bước tiến hành kỹ thuật:
- Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng: tuổi, giới, nguyên nhân gây suy thận, thời gian chạy thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng, tiền sử truyền máu, tiền sử thai nghén ở bệnh nhân nữ, chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Phương pháp xác định mức độ hòa hợp và không hòa hợp HLA giữa người hiến và người nhận theo từng locus (HLA-A, -B, -DR, -DQ, -DP).
- Phác đồ theo dõi nồng độ thuốc ức chế miễn dịch duy trì: nồng độ đáy Cyclosporine ($C_0$), nồng độ đỉnh Cyclosporine ($C_2$), nồng độ đáy Tacrolimus ($C_0$).
- Tiêu chuẩn phân chia mức độ thiếu máu theo WHO và KDIGO 2012.
- Phương pháp xác định DGF và các mốc đánh giá chức năng thận ghép, protein niệu tại các thời điểm sau mổ: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố các số liệu nghiên cứu thực nghiệm được cấu trúc thành ba phần chính:
- Đặc điểm đối tượng nghiên cứu: Phân tích phân bố nhóm tuổi, giới tính, nguyên nhân suy thận mạn, đặc điểm tăng huyết áp, tình trạng rối loạn lipid máu, tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B/C, nhóm máu ABO và quan hệ huyết thống giữa người cho và người nhận.
- Đặc điểm HLA, PRA trước ghép và mối liên quan lâm sàng:
- Phân bố mức độ hòa hợp và không hòa hợp HLA giữa các cặp ghép, chỉ rõ mối liên quan giữa mức độ hòa hợp HLA với quan hệ huyết thống.
- Tỷ lệ dương tính với kháng thể kháng HLA (PRA lớp I, lớp II) trước ghép.
- Phân tích mối liên quan giữa tiền mẫn cảm PRA trước ghép với các yếu tố tiền sử: giới tính, tuổi, tiền sử truyền máu, tiền sử mang thai ở nữ giới và phương pháp lọc máu trước ghép. Mô hình hồi quy logistic xác định các yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến PRA (+) trước ghép.
- Mối liên quan giữa mức độ không hòa hợp HLA, tình trạng PRA (+) trước ghép với biến chứng trì hoãn chức năng thận ghép (DGF).
- Đánh giá sự biến đổi nồng độ ure, creatinin và MLCT trong 6 tháng theo dõi ở nhóm bệnh nhân có phối hợp
PRA (+) + DGF (+) so với nhóm PRA (-) + DGF (-).
- Đặc điểm PRA sau ghép và sự xuất hiện HLA-DSA ở nhóm giảm chức năng thận:
- Tỷ lệ bệnh nhân có suy giảm chức năng thận ghép tại các thời điểm theo dõi trong 6 tháng đầu.
- Đặc điểm biến đổi huyết học, sinh hóa máu, nồng độ protein niệu và nồng độ thuốc ức chế miễn dịch ở nhóm bệnh nhân này.
- Tỷ lệ xuất hiện kháng thể kháng HLA sau ghép (dnPRA) và kháng thể đặc hiệu người cho (HLA-DSA), phân bố theo từng phân lớp kháng thể (Lớp I, Lớp II, đặc biệt là locus HLA-DQ, -DP) và mức độ cường độ huỳnh quang trung bình (MFI).
- Mối liên quan giữa HLA-DSA mới hình thành với mức độ không hòa hợp HLA, quan hệ huyết thống, truyền máu chu phẫu và tình trạng xuất hiện protein niệu sau ghép. Mô hình hồi quy logistic xác định các yếu tố dự báo xuất hiện HLA-DSA (+) sau ghép.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả đối chiếu các phát hiện của nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về tỷ lệ xuất hiện DGF ở bệnh nhân ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Quân y 103 và so sánh với các nghiên cứu đa trung tâm trên thế giới (Bảng 4.1).
- Phân tích sâu về cơ chế miễn dịch của kháng thể kháng HLA trước ghép trong việc làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp tính và suy giảm mức lọc cầu thận sớm.
- So sánh tỷ lệ xuất hiện mới kháng thể đặc hiệu người cho (dnDSA) sau ghép với các công trình quốc tế (Bảng 4.2).
- Bàn luận về vai trò đặc biệt của sự không hòa hợp locus HLA-DQ và HLA-DP trong việc kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể sinh kháng thể đặc hiệu sau ghép, cũng như mối liên quan giữa HLA-DSA với sự gia tăng protein niệu – dấu ấn chỉ điểm tổn thương vi mạch cầu thận ghép.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án cung cấp dữ liệu khoa học có hệ thống về đặc điểm phân bố kháng nguyên HLA, tỷ lệ hòa hợp/không hòa hợp HLA giữa các cặp ghép từ người cho sống (cùng huyết thống và không cùng huyết thống) tại một trung tâm ghép thận lớn ở Việt Nam.
- Làm sáng tỏ mối liên quan giữa tình trạng tiền mẫn cảm (PRA dương tính) trước ghép với các yếu tố phơi nhiễm dị sinh (truyền máu, số lần mang thai) và chứng minh ảnh hưởng tiêu cực của kháng thể kháng HLA trước ghép đối với sự phục hồi chức năng thận ghép sớm (tăng nguy cơ DGF, làm chậm quá trình cải thiện creatinin huyết thanh và MLCT).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự xuất hiện của kháng thể đặc hiệu người cho mới hình thành (dnDSA) ở những bệnh nhân có biểu hiện suy giảm chức năng thận trong 6 tháng đầu sau ghép, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của kháng thể kháng HLA lớp II (locus DQ, DP).
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng lâm sàng
- Khẳng định giá trị thực tế của việc thường quy triển khai xét nghiệm sàng lọc PRA bằng công nghệ Luminex trước ghép nhằm phân tầng nguy cơ miễn dịch chính xác cho người bệnh.
- Đề xuất quy trình theo dõi định kỳ nồng độ kháng thể kháng HLA và HLA-DSA sau ghép ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc có biểu hiện suy giảm chức năng thận ghép, xuất hiện protein niệu, giúp các bác sĩ lâm sàng phát hiện sớm nguy cơ thải ghép qua trung gian kháng thể để kịp thời điều chỉnh phác đồ ức chế miễn dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Căn cứ theo nội dung được trình bày trong mục "Hạn chế của đề tài" (trang 121 của văn bản luận án):
- Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở nhóm bệnh nhân nhận thận từ nguồn người hiến sống, chưa mở rộng trên nhóm người hiến chết não hoặc ngừng tim.
- Thời gian theo dõi dọc sau ghép kéo dài 6 tháng đầu, do đó chưa đánh giá được đầy đủ tác động lâu dài của HLA-DSA đối với tỷ lệ sống còn của thận ghép và biến chứng thải ghép mạn tính sau nhiều năm.
- Số lượng bệnh nhân có suy giảm chức năng thận được thực hiện sinh thiết thận ghép để đối chiếu tổn thương mô bệnh học nhuộm C4d với sự hiện diện của HLA-DSA huyết thanh còn ở mức độ nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập bệnh nhân trong thời gian dài hơn (3 năm, 5 năm) để đánh giá tác động của dnDSA đối với bệnh cầu thận ghép mạn tính và thời gian sống sót của tạng ghép.
- Mở rộng khảo sát trên nguồn tạng từ người hiến chết não và nghiên cứu vai trò của các kháng thể kháng kháng nguyên không phải HLA (Non-HLA antibodies như MICA, MICB, AT1R).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Bác sĩ chuyên khoa Thận - Tiết niệu và Ghép tạng: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá hòa hợp miễn dịch trước mổ, lựa chọn người hiến phù hợp, và quản lý theo dõi kháng thể HLA-DSA sau ghép nhằm hạn chế biến chứng thải ghép dịch thể.
- Bác sĩ và kỹ thuật viên Miễn dịch học: Tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật định typ HLA bằng sinh học phân tử, kỹ thuật đọ chéo CDC/Flow cytometry và phương pháp xét nghiệm pha rắn Luminex Single Antigen Beads đo cường độ MFI.
- Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội khoa: Nắm bắt phương pháp thiết kế nghiên cứu theo dõi tiến cứu, xử lý số liệu thống kê y học (phân tích hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ) trong lĩnh vực ghép cơ quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chí chẩn đoán trì hoãn chức năng thận ghép (DGF) được luận án sử dụng là gì?
Trong luận án, DGF được định nghĩa là tình trạng người bệnh cần được hỗ trợ lọc máu trong tuần đầu tiên sau phẫu thuật ghép thận hoặc mức giảm creatinin huyết thanh dưới 25% trong vòng 24 giờ đầu sau phẫu thuật.
2. Các yếu tố tiền sử nào trước ghép có mối liên quan mật thiết với sự xuất hiện kháng thể kháng HLA (PRA dương tính)?
Theo kết quả nghiên cứu, tình trạng tiền mẫn cảm (PRA dương tính) trước ghép có mối liên quan chặt chẽ với tiền sử phơi nhiễm kháng nguyên dị sinh của người bệnh, bao gồm tiền sử truyền máu nhiều lần, tiền sử mang thai ở nữ giới và tiền sử đã từng ghép tạng trước đó.
3. Kháng thể đặc hiệu kháng HLA người cho mới hình thành (dnDSA) gây tổn thương thận ghép qua các cơ chế sinh học nào?
Luận án trình bày 3 cơ chế bệnh sinh chính: (1) Hoạt hóa bổ thể theo con đường cổ điển tạo phức hợp tấn công màng (MAC) và lắng đọng C4d gây hoại tử tế bào nội mô; (2) Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) thông qua thụ thể Fc trên tế bào NK; (3) Gây rối loạn chức năng và tăng sinh tế bào nội mô mạch máu dẫn đến xơ hóa và bệnh cầu thận ghép.
4. Phân lớp kháng thể kháng HLA nào thường được phát hiện nhiều nhất ở nhóm bệnh nhân có suy giảm chức năng thận sau ghép?
Trong các phân lớp kháng thể kháng HLA đặc hiệu người cho (HLA-DSA) xuất hiện sau ghép, các kháng thể kháng HLA lớp II, đặc biệt là kháng thể đặc hiệu chống lại locus HLA-DQ và HLA-DP, chiếm tỷ lệ nổi bật và có mối liên quan rõ rệt với sự xuất hiện protein niệu và suy giảm mức lọc cầu thận.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu chuyên sâu về miễn dịch học ghép thận tại Việt Nam, làm sáng tỏ đặc điểm kháng thể kháng HLA trước ghép và động học xuất hiện kháng thể đặc hiệu người cho (HLA-DSA) sau ghép từ người cho sống. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của việc sàng lọc tiền mẫn cảm trước mổ và theo dõi định kỳ HLA-DSA sau ghép bằng công nghệ Luminex trong việc dự báo nguy cơ DGF và kiểm soát suy giảm chức năng thận ghép sớm. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cao cho việc cá thể hóa phác đồ ức chế miễn dịch và nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh ghép thận.