Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong khoa học lịch sử và lí luận dạy học, bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp hệ thống kiến thức khoa học về quy luật phát triển của xã hội loài người và lịch sử dân tộc. Như nhà sử học Pháp Marc Bloch đã khẳng định: "Lịch sử là kinh nghiệm sâu rộng về nhiều mặt của loài người, sự gặp gỡ của những con người trong các thế kỉ". Tuy nhiên, đặc thù căn bản của việc học tập lịch sử là học sinh không thể trực tiếp tri giác các đối tượng, biến cố đã diễn ra trong quá khứ, đồng thời không thể tiến hành các thực nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm để tái tạo hiện thực khách quan (ngoại trừ một số trường hợp phục dựng đặc biệt). Do đó, việc sử dụng các phương tiện trực quan là khâu xuất phát điểm giúp học sinh hình thành biểu tượng lịch sử chân thực, từ đó đi sâu nắm bắt bản chất các quá trình xã hội.

Trên bình diện thực tiễn giáo dục phổ thông giai đoạn 2006–2010, tình trạng dạy và học môn Lịch sử bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng:

  • Nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh còn phiến diện, coi Lịch sử là "môn phụ", dẫn đến tâm lý học vẹt, ghi nhớ máy móc các mốc sự kiện để đối phó với thi cử mà không hiểu bản chất lịch sử.
  • Phương pháp giảng dạy của nhiều giáo viên còn nặng về "dạy chay", chỉ thuần túy nhắc lại sự kiện trong sách giáo khoa, thiếu việc khai thác các tư liệu và đồ dùng trực quan, làm suy giảm hứng thú học tập của học sinh.

Trước yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học nhằm khắc phục tình trạng trên, đề tài khóa luận "Khai thác và sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong dạy học lịch sử nhằm nâng cao chất lượng bộ môn (Chương trình Lịch sử 11 - Ban cơ bản - Phần Lịch sử thế giới)" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận nhận thức, tâm lý học và cơ sở thực tiễn của việc sử dụng đồ dùng trực quan trong dạy học lịch sử ở trường Trung học phổ thông (THPT).
  2. Phân loại, xác định đặc trưng và xây dựng quy trình khai thác các loại đồ dùng trực quan quy ước (bản đồ, lược đồ, sơ đồ, đồ thị, niên biểu, bảng thống kê, hình vẽ trên bảng).
  3. Sưu tầm, thiết kế và đề xuất phương pháp sử dụng hệ thống đồ dùng trực quan quy ước cho từng bài học cụ thể thuộc phần Lịch sử thế giới (cận đại và hiện đại) trong chương trình Lịch sử 11 Ban cơ bản.
  4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường phổ thông (thông qua bài 17: Chiến tranh thế giới thứ hai 1939 - 1945) để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

Đối tượng nghiên cứu: Quy trình, biện pháp khai thác và phương pháp sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong dạy học môn Lịch sử.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian và nội dung: Phần Lịch sử thế giới cận đại (tiếp theo) và Lịch sử thế giới hiện đại (1917–1945) trong chương trình Lịch sử lớp 11 - Ban cơ bản tại các trường THPT.
  • Thời gian thực hiện: Niên khóa 2006–2010, hoàn thành vào tháng 5 năm 2010 tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các luận điểm khoa học giáo dục và tâm lý học nhận thức:

  • Quy luật nhận thức Mác-xít: Quá trình nhận thức của con người đi từ "trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng", từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính. Trong dạy học lịch sử, biểu tượng trực quan là chỗ dựa vật chất để học sinh phân tích, so sánh, khái quát hóa thành các khái niệm, phạm trù và quy luật lịch sử.
  • Thực nghiệm tâm lý - giáo dục học: Mức độ tiếp nhận và ghi nhớ tri thức phụ thuộc chặt chẽ vào sự phối hợp các giác quan. Tác giả dẫn chứng số liệu điều tra của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) về tỉ lệ lượng thông tin thu nhận qua các kênh giác quan:
Hình thức truyền tải thông tin Tỉ lệ lượng thông tin thu nhận
Truyền tải bằng hình ảnh (thị giác) 25%
Truyền tải bằng âm thanh (thính giác) 15%
Kết hợp đồng thời hình ảnh và âm thanh 65%
  • Tâm lý học lứa tuổi học sinh THPT (15–18 tuổi): Đây là giai đoạn hoàn thiện thể chất và phát triển mạnh mẽ năng lực tư duy độc lập, có nhu cầu khám phá và khả năng trừu tượng hóa cao, đòi hỏi phương pháp dạy học trực quan phải vượt lên trên mức độ minh họa đơn thuần để kích thích tư duy giải quyết vấn đề.
  • Khái niệm "Đồ dùng trực quan quy ước": Là hệ thống phương tiện dạy học biểu đạt các sự kiện, hiện tượng lịch sử dưới dạng ký hiệu tượng trưng, quy ước về không gian, thời gian, số lượng và chất lượng (không sao chép nguyên vẹn hình dáng bên ngoài của hiện vật), có chức năng cụ thể hóa các kiến thức trừu tượng và hỗ trợ hình thành khái niệm.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Các công trình lý luận dạy học của Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị (1978, 2004), Phan Ngọc Liên, Phạm Kỳ Tá (1975), Ngô Minh Oanh (2004–2007), Trịnh Đình Tùng (2006), Nguyễn Thị Côi (2008), Nguyễn Xuân Trường (2008).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục:

  • Phương pháp lịch sử: Đặt các sự kiện, nhân vật và tư liệu trực quan vào đúng bối cảnh lịch sử cụ thể; sắp xếp hệ thống tư liệu theo tiến trình thời gian từ thời kỳ cận đại đến hiện đại.
  • Phương pháp logic: Hệ thống hóa cấu trúc nghiên cứu từ cơ sở lý luận đến thực tiễn khai thác theo từng bài và ứng dụng thực nghiệm.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp các văn bản giáo dục, giáo trình phương pháp dạy học lịch sử và sách giáo khoa.
  • Phương pháp sưu tầm và xử lý tư liệu: Thu thập, biên tập, chuẩn hóa các lược đồ, sơ đồ, niên biểu, bảng số liệu phù hợp với chương trình lớp 11.
  • Phương pháp giáo dục học và thực nghiệm sư phạm: Thiết kế giáo án, tổ chức dạy học đối chứng tại lớp học thực tế và xử lý kết quả bằng phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu.

Nguồn dữ liệu: Sách giáo khoa Lịch sử 11 (Ban cơ bản), sách giáo viên, các tài liệu hướng dẫn sử dụng kênh hình, tập bản đồ lịch sử thế giới và tư liệu điều tra thực tế tại các trường THPT.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Sử dụng đồ dùng trực quan trong dạy học lịch sử ở trường THPT

Chương này tập trung làm sáng tỏ cơ sở lý luận, vị trí, ý nghĩa, phân loại và các nguyên tắc phương pháp luận của việc sử dụng đồ dùng trực quan trong giáo dục lịch sử:

  1. Con đường nhận thức lịch sử của học sinh: Được mô hình hóa từ việc tiếp nhận sự kiện cụ thể dưới sự hướng dẫn của giáo viên $\rightarrow$ tạo lập biểu tượng sinh động $\rightarrow$ phân tích, đánh giá, tổng hợp $\rightarrow$ hình thành khái niệm, nắm bắt bản chất quy luật và vận dụng vào thực tiễn.
  2. Ý nghĩa toàn diện của đồ dùng trực quan:
    • Chức năng giáo dưỡng: Cung cấp, bổ sung và củng cố kiến thức khoa học; ngăn ngừa hiện tượng "hiện đại hóa lịch sử" (gán ghép suy nghĩ hiện đại vào quá khứ).
    • Chức năng giáo dục: Bồi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần quốc tế vô sản, thế giới quan duy vật khoa học và cảm xúc thẩm mỹ thông qua các hình ảnh chân thực về lao động, đấu tranh cách mạng.
    • Chức năng phát triển: Rèn luyện óc quan sát, trí tưởng tượng tái tạo, năng lực tư duy phân tích và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ chính xác.
  3. Phân loại hệ thống phương tiện trực quan:
Nhóm đồ dùng trực quan Các dạng phương tiện cụ thể Đặc điểm và chức năng chính
Hiện vật lịch sử Di tích lịch sử, di tích cách mạng, di vật khảo cổ, đồ phục chế Tài liệu gốc có giá trị chân thực cao, tạo xúc cảm trực tiếp nhưng số lượng hạn chế, dễ bị hư hại theo thời gian.
Phương tiện trực quan tạo hình Sa bàn, mô hình, tranh nghệ thuật lịch sử, tranh giáo khoa, tranh châm biếm chính trị, chân dung, phim tài liệu, phim giáo khoa, phim đèn chiếu Tái hiện sinh động diện mạo con người, biến cố; tranh châm biếm bộc lộ bản chất giai cấp; phim ảnh tạo ấn tượng sâu sắc.
Đồ dùng trực quan quy ước Bản đồ/lược đồ lịch sử, sơ đồ tổ chức, đồ thị phát triển, niên biểu, bảng thống kê, hình vẽ trên bảng đen Thể hiện mối quan hệ không gian - thời gian, cơ cấu kinh tế - chính trị, định lượng hóa sự kiện và hỗ trợ tư duy khái quát.
  1. Nguyên tắc và kỹ thuật sư phạm:
    • Lựa chọn đồ dùng phải bám sát mục tiêu bài học, kết hợp chặt chẽ giữa lời giảng của giáo viên và hoạt động quan sát của học sinh.
    • Khi sử dụng bản đồ treo tường: Treo ở vị trí góc phải phía trên bảng đen đủ ánh sáng; giáo viên đứng bên phải bản đồ; dùng thước dài chỉ chính xác địa điểm theo phương hướng địa lý (Đông, Tây, Nam, Bắc; không dùng từ "trên", "dưới", "bên phải", "bên trái"); chỉ dòng sông phải theo chiều từ thượng nguồn xuống hạ lưu; hướng dẫn học sinh phương pháp "đọc bản đồ" qua bảng chú giải.

Chương II: Khai thác và sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong chương trình Lịch sử 11 (Ban cơ bản) - Phần Lịch sử thế giới

Chương II là trọng tâm của khóa luận, đưa ra hệ thống định nghĩa, đặc điểm kỹ thuật và hướng dẫn sư phạm chi tiết cho từng loại đồ dùng quy ước áp dụng vào 18 bài học phần Lịch sử thế giới:

  1. Hệ thống hóa các loại đồ dùng trực quan quy ước:

    • Bản đồ/lược đồ lịch sử: Chia thành bản đồ tổng hợp (phản ánh toàn cảnh một thời kỳ, biên giới nhiều quốc gia) và bản đồ chuyên đề (diễn biến một trận đánh, một cuộc kháng chiến cụ thể).
    • Niên biểu: Gồm niên biểu tổng hợp (liệt kê chuỗi sự kiện lớn theo thời gian nhằm thể hiện tính đồng đại), niên biểu chuyên đề (đi sâu vào một vấn đề hoặc chứng minh một luận điểm lịch sử), niên biểu so sánh (đối chiếu các sự kiện cùng loại hoặc khác loại để rút ra bản chất) và bảng thống kê (lượng hóa số liệu kinh tế, sản lượng, thương mại).
    • Đồ thị: Gồm đồ thị đơn giản (mũi tên biểu diễn tiến trình thăng trầm của lịch sử) và đồ thị phức tạp (hệ trục tọa độ hàm số biểu diễn sự biến thiên của các chỉ số kinh tế - xã hội theo thời gian).
    • Sơ đồ, đồ biểu, đồ họa và hình vẽ bảng đen: Sơ đồ hóa cấu trúc bộ máy nhà nước (như sơ đồ bộ máy nhà nước Mỹ theo Hiến pháp 1787), sơ đồ phân hóa giai cấp, hình vẽ công cụ lao động trực tiếp trên bảng.
  2. Khai thác cụ thể trong từng bài học tiêu biểu:

    • Bài 1: Nhật Bản:
      • Sử dụng Lược đồ về sự bành trướng của đế quốc Nhật Bản cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX để phân tích 3 hướng bành trướng: Hướng Nam (chiếm quần đảo Lưu Cầu 1872–1879 làm bàn đạp); Chiến tranh Trung - Nhật (1894–1895, chiếm cửa biển Lữ Thuận, ép nhà Thanh nhượng Đài Loan, bán đảo Liêu Đông); Chiến tranh Nga - Nhật (1904–1905, chiếm đảo Xakhalin, kiểm soát bán đảo Triều Tiên năm 1910 và tỉnh Sơn Đông năm 1914). Giáo viên hướng dẫn học sinh kết hợp lược đồ và câu hỏi định hướng để rút ra tính chất quân phiệt, hiếu chiến của chủ nghĩa đế quốc Nhật.
    • Bài 2: Ấn Độ:
      • Khai thác Lược đồ phong trào cách mạng ở Ấn Độ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Hướng dẫn học sinh phân tích các trung tâm đấu tranh của nông dân (phong trào Nam-hai năm 1872 tại Pen-giáp) và phong trào công nhân (25 cuộc bãi công giai đoạn 1882–1890 tại Bom-bay, Ma-đrát; phong trào chống chia cắt Ben-gan 1905; cuộc tổng bãi công chính trị của 10 vạn công nhân Bom-bay kéo dài 6 ngày vào tháng 7/1908 để phản đối bản án 6 năm tù khổ sai của thủ lĩnh Ti-lắc).
    • Các bài học từ Bài 3 đến Bài 18: Tác giả xây dựng chi tiết hệ thống sơ đồ bộ máy chính trị, niên biểu các giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918), Cách mạng tháng Mười Nga 1917, công cuộc xây dựng CNXH ở Liên Xô (1921–1941), khủng hoảng kinh tế 1929–1933 ở Mỹ và Đức, và tiến trình Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945).
Ví dụ cấu trúc bảng niên biểu so sánh trong khóa luận (minh họa Cách mạng tư sản):
Nội dung so sánh Cách mạng tư sản Anh (1640–1689) Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (1775–1783)
Mục tiêu Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho CNTB Lật đổ ách thống trị thực dân Anh, giành độc lập dân tộc
Động lực cách mạng Quần chúng nhân dân (nông dân, bình dân thành thị) Quần chúng nhân dân, nô lệ, thổ dân da đỏ
Giai cấp lãnh đạo Tư sản và Quý tộc mới Tư sản và Tầng lớp chủ nô
Hình thức đấu tranh Nội chiến cách mạng Chiến tranh giải phóng dân tộc
Kết quả xác lập Chế độ quân chủ lập hiến Chế độ cộng hòa liên bang (Hiến pháp 1787)

Chương III: Thực nghiệm sử dụng đồ dùng trực quan quy ước vào giảng dạy bài 17: Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) - Ban cơ bản

Chương III triển khai thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của hệ thống phương pháp đã đề xuất:

  1. Khảo sát thực trạng: Đánh giá tình hình dạy học lịch sử và việc trang bị, sử dụng phương tiện trực quan quy ước tại các trường phổ thông trên địa bàn khảo sát.
  2. Thiết kế giáo án thực nghiệm: Xây dựng kế hoạch bài dạy chi tiết cho Bài 17: Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945) với việc tích hợp đồng bộ:
    • Lược đồ các chiến trường chính (chiến sự châu Âu, mặt trận Xô - Đức, chiến trường châu Á - Thái Bình Dương).
    • Bảng niên biểu chuyên đề về các giai đoạn phát triển của chiến tranh thế giới.
    • Sơ đồ phân hóa giữa khối Phát xít và khối Đồng minh chống phát xít.
  3. Tiến hành thực nghiệm và đánh giá: Giảng dạy đối chứng giữa lớp thực nghiệm (có ứng dụng hệ thống đồ dùng trực quan quy ước theo đúng quy trình phương pháp) và lớp đối chứng (dạy học theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy học sinh lớp thực nghiệm nắm vững sự kiện, hiểu rõ mối quan hệ nhân quả của cuộc chiến và đạt kết quả kiểm tra nhận thức vượt trội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã phân tích và tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận của phương pháp trực quan trong dạy học lịch sử, chỉ rõ mối liên hệ giữa việc kích thích đa giác quan (thị giác kết hợp thính giác giúp nâng tỉ lệ thu nhận thông tin lên 65%) với quá trình phát triển tư duy lịch sử ở lứa tuổi 15–18.
  • Xây dựng được bảng phân loại hoàn chỉnh hệ thống đồ dùng trực quan, phân định rõ ranh giới, chức năng và ưu thế riêng của đồ dùng trực quan quy ước so với hiện vật gốc và phương tiện tạo hình.
  • Thiết kế hệ thống tư liệu đồ dùng quy ước đồng bộ (gồm hàng chục lược đồ, niên biểu tổng hợp, niên biểu chuyên đề, bảng so sánh và đồ thị) bao quát toàn bộ 18 bài học phần Lịch sử thế giới lớp 11 Ban cơ bản.
  • Kiểm chứng thành công tính khả thi và hiệu quả sư phạm của phương pháp thông qua giáo án thực nghiệm Bài 17.

Giải pháp và kiến nghị sư phạm

  • Giáo viên cần khắc phục triệt để tình trạng "dạy chay", chuyển từ việc dùng đồ dùng trực quan để "minh họa sự kiện" sang việc tổ chức cho học sinh "khai thác thông tin và đọc hiểu bản chất lịch sử" ẩn sau các ký hiệu quy ước.
  • Khi sử dụng lược đồ và niên biểu, giáo viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn sư phạm: xác định rõ mục tiêu, vị trí đứng, kỹ thuật chỉ bản đồ theo hướng địa lý, hướng dẫn học sinh giải mã hệ thống chú dẫn trước khi đi vào phân tích diễn biến.
  • Khuyến khích giáo viên kết hợp linh hoạt giữa phương tiện trực quan truyền thống (bản đồ treo tường, vẽ bảng) với công nghệ trình chiếu điện tử (PowerPoint) nhằm tăng cường độ nét và tính trực quan sinh động của bài học.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống đầu tiên tại thời điểm đó về việc khai thác và sử dụng riêng phân nhóm đồ dùng trực quan quy ước phục vụ trực tiếp cho phần Lịch sử thế giới - Chương trình Lịch sử 11 Ban cơ bản, cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị thực hành cao cho sinh viên sư phạm và giáo viên phổ thông.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài mới tập trung giới hạn trong phạm vi phần Lịch sử thế giới (cận đại và hiện đại từ 1917 đến 1945) của chương trình Lịch sử lớp 11 Ban cơ bản, chưa mở rộng sang phần Lịch sử Việt Nam lớp 11 cũng như chương trình Lịch sử lớp 11 Ban nâng cao. Ngoài ra, việc ứng dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại (sa bàn điện tử, phim tư liệu số hóa, bản đồ động) chưa được triển khai sâu do điều kiện cơ sở vật chất thời điểm nghiên cứu (năm 2010).
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu xây dựng hệ thống đồ dùng trực quan quy ước cho toàn bộ chương trình Lịch sử bậc THPT (lớp 10, lớp 11 và lớp 12 cả hai ban cơ bản và nâng cao); tích hợp công nghệ thông tin, bản đồ tương tác và giáo án điện tử đa phương tiện vào quá trình thiết kế bài giảng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm; giáo viên môn Lịch sử đang giảng dạy tại các trường THPT; cán bộ nghiên cứu phương pháp dạy học bộ môn khoa học xã hội.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy chuẩn phân loại và nguyên tắc thao tác sư phạm với bản đồ, lược đồ, niên biểu ở Chương I.
    • Bộ tư liệu lược đồ, sơ đồ và bảng niên biểu so sánh đã được thiết kế sẵn kèm theo hệ thống câu hỏi khai thác cho từng bài học cụ thể ở Chương II.
    • Mẫu giáo án thực nghiệm bài 17 (Chiến tranh thế giới thứ hai 1939–1945) ở Chương III có thể sử dụng trực tiếp trong hoạt động thực tập sư phạm và giảng dạy thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu khoa học được dẫn chứng trong khóa luận, tại sao việc kết hợp cả hình ảnh và âm thanh trong dạy học lịch sử lại mang lại hiệu quả vượt trội?
Trả lời: Khóa luận trích dẫn kết quả điều tra của UNESCO cho thấy: học sinh chỉ nhận được 15% lượng thông tin nếu chỉ truyền tải bằng âm thanh (thính giác) và 25% nếu chỉ dùng hình ảnh (thị giác). Tuy nhiên, khi kết hợp đồng thời cả hình ảnh và lời giảng âm thanh, khả năng thu nhận thông tin của học sinh tăng vọt lên 65%, giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao tối đa độ bền vững của tri thức.

2. Đồ dùng trực quan quy ước có điểm gì khác biệt căn bản so với hiện vật lịch sử và phương tiện trực quan tạo hình?
Trả lời: Nếu hiện vật lịch sử và phương tiện tạo hình (sa bàn, tranh ảnh chân dung, phim tài liệu) tập trung khôi phục lại hình dáng cụ thể, sinh động bên ngoài của quá khứ, thì đồ dùng trực quan quy ước (bản đồ, đồ thị, sơ đồ, niên biểu) sử dụng các ký hiệu tượng trưng nhằm phản ánh các mặt định tính, định lượng, xác định tọa độ không gian - thời gian, biểu đạt mối quan hệ bản chất và quy luật vận động của lịch sử.

3. Trong Bài 1 (Nhật Bản), quá trình bành trướng lãnh thổ của đế quốc Nhật Bản cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX được tác giả hướng dẫn khai thác qua lược đồ theo những mốc cụ thể nào?
Trả lời: Quá trình bành trướng được chia thành 3 mốc chính:

  • 1872–1879: Chiếm quần đảo Lưu Cầu ở phía Nam làm bàn đạp tiến vào Trung Quốc.
  • 1894–1895: Gây Chiến tranh Trung - Nhật, chiếm cửa biển Lữ Thuận, buộc nhà Thanh nhượng đảo Đài Loan và bán đảo Liêu Đông.
  • 1904–1905: Gây Chiến tranh Nga - Nhật, chiếm đảo Xakhalin, cửa biển Lữ Thuận; tiến tới thôn tính hoàn toàn bán đảo Triều Tiên (1910) và chiếm tỉnh Sơn Đông (1914).

4. Khóa luận nêu ra những quy tắc sư phạm bắt buộc nào khi giáo viên thao tác chỉ bản đồ và hướng dẫn học sinh đọc bản đồ lịch sử trên lớp?
Trả lời: Giáo viên phải đứng bên phải bản đồ, dùng thước dài chỉ chính xác địa điểm; phải dùng phương hướng địa lý (Đông, Tây, Nam, Bắc) thay vì nói mơ hồ "phía trên", "phía dưới", "bên phải", "bên trái"; nếu chỉ dòng sông phải chỉ từ thượng lưu xuống hạ lưu; hướng dẫn học sinh đọc tên bản đồ, đọc tỷ lệ xích để nắm biên độ không gian và đọc kỹ bảng chú giải để giải mã các ký hiệu quy ước.

5. Khóa luận phân loại niên biểu thành những dạng nào và mục đích sử dụng của từng dạng là gì?
Trả lời: Khóa luận phân chia niên biểu thành 4 dạng:

  • Niên biểu tổng hợp: Liệt kê các sự kiện lớn trong thời gian dài nhằm làm rõ mối quan hệ và tính đồng đại của lịch sử.
  • Niên biểu chuyên đề: Trình bày sâu về một sự kiện trọng điểm hoặc dùng để chứng minh một luận điểm lịch sử.
  • Niên biểu so sánh: Đối chiếu các sự kiện cùng loại/khác loại để làm nổi bật đặc trưng và rút ra kết luận khái quát mang tính nguyên lý.
  • Bảng thống kê: Trình bày các số liệu định lượng chính xác về kinh tế, sản xuất để cụ thể hóa sự kiện và chứng minh các nhận định lịch sử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thanh và Trần Văn Thuật đã giải quyết một cách khoa học và toàn diện vấn đề nâng cao chất lượng dạy học Lịch sử thế giới lớp 11 thông qua hệ thống đồ dùng trực quan quy ước. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận nhận thức Mác-xít, quy luật tâm lý học lứa tuổi và thực tiễn giảng dạy tại trường THPT, công trình đã xây dựng được kho tư liệu trực quan quy ước phong phú cùng quy trình sư phạm cụ thể cho từng bài học. Kết quả thực nghiệm sư phạm ở bài 17 khẳng định việc khai thác đúng phương pháp các phương tiện trực quan quy ước giúp học sinh chuyển biến tích cực từ ghi nhớ máy móc sang tư duy phân tích bản chất lịch sử. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn vững chắc cho công tác đào tạo giáo viên và đổi mới phương pháp dạy học môn Lịch sử ở bậc trung học phổ thông.