Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển kinh tế – xã hội kéo theo nhu cầu giao thông vận tải và số lượng phương tiện cơ giới đường bộ gia tăng nhanh chóng. Tính đến tháng 9/2022, số lượng xe ô tô lưu hành tại Việt Nam đạt khoảng 4,98 triệu xe và số lượng xe máy vượt mốc 65 triệu xe vào năm 2020. Mật độ phương tiện lớn kết hợp với hạ tầng giao thông chưa đồng bộ đã làm gia tăng các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng. Theo thống kê của Cục Cảnh sát Giao thông và Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia, trung bình mỗi ngày tại Việt Nam xảy ra 31 vụ tai nạn giao thông, làm 17 người chết và 21 người bị thương. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra rằng thiệt hại do tai nạn giao thông tại Việt Nam chiếm khoảng 2,9% GDP, tương đương mức tổn thất ước tính 400 tỷ đồng mỗi ngày.
Bảo hiểm vật chất xe cơ giới (BHVCXCG) là nghiệp vụ bảo hiểm tài sản tự nguyện nhằm hỗ trợ tài chính cho chủ phương tiện khắc phục thiệt hại khi xảy ra rủi ro bất ngờ. Tại Công ty Bảo Việt Hà Nội, BHVCXCG là một trong những sản phẩm chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ. Tuy nhiên, hoạt động khai thác nghiệp vụ này tại đơn vị gặp nhiều khó khăn: tỷ lệ bồi thường cao lên tới 50%, tình trạng trục lợi bảo hiểm diễn biến phức tạp, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm khác và các hạn chế trong hoạt động tiếp thị.
Đề tài được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ và hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Đánh giá thực trạng hoạt động khai thác BHVCXCG tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018–2022, làm rõ quy trình, mạng lưới phân phối và kết quả doanh thu.
- Đánh giá thành tựu, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả khai thác nghiệp vụ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác BHVCXCG tại Công ty Bảo Việt Hà Nội trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo Việt Hà Nội (đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích số liệu từ năm 2018 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Do số liệu lưu trữ tại đơn vị chưa tách riêng biệt từng chủng loại xe (ô tô, xe máy, xe chuyên dùng), đề tài tập trung nghiên cứu tổng thể nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới nói chung.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, quy tắc và chỉ tiêu định lượng chuyên ngành bảo hiểm:
- Khái niệm xe cơ giới và tổn thất: Xe cơ giới bao gồm toàn bộ phương tiện tham gia giao thông đường bộ bằng động cơ tự thân (ô tô, rơ moóc, xe mô tô, xe gắn máy). Tổn thất được phân định thành tổn thất toàn bộ thực tế (tài sản bị phá hủy hoặc hư hại hoàn toàn giá trị) và tổn thất toàn bộ ước tính (chi phí sửa chữa, phục hồi lớn hơn hoặc bằng số tiền bảo hiểm).
- Phân loại bộ phận xe cơ giới: Ô tô được chia thành 7 tổng thành chính gồm: tổng thành động cơ, thân vỏ, hệ thống lái, hộp số, trục trước, cầu sau/cầu chủ động, và tổng thành lốp. BHVCXCG bảo vệ toàn bộ xe hoặc bảo vệ từng bộ phận (chủ yếu là tổng thành thân vỏ).
- Xác định giá trị và phí bảo hiểm:
- Giá trị bảo hiểm ($GTBH$) là giá trị thực tế tại thời điểm giao kết:
$$GTBH = \text{Giá trị mới} - \text{Khấu hao}$$ - Phí bảo hiểm ($P$) gồm phí thuần ($f$) và phụ phí ($d$):
$$P = f + d$$
Trong đó, phí thuần $f$ được xác định dựa trên tần suất tai nạn bình quân và mức độ thiệt hại qua chuỗi dữ liệu lịch sử nhiều năm:
$$f = \frac{\sum (S_i \times T_i)}{\sum C_i}$$
($S_i$: số vụ tai nạn năm $i$; $T_i$: thiệt hại bình quân/vụ năm $i$; $C_i$: số xe hoạt động năm $i$).
- Giá trị bảo hiểm ($GTBH$) là giá trị thực tế tại thời điểm giao kết:
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động khai thác:
- Nhóm chỉ tiêu thực hiện kế hoạch: Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch ($i_{nk} = y_k / y_0$), Chỉ số hoàn thành kế hoạch ($i_{hk} = y_1 / y_k$), Chỉ số thực hiện ($i = y_1 / y_0 = i_{nk} \times i_{hk}$).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: Hiệu quả thuận ($H_D = D/C$, $H_L = L/C$) và Hiệu quả nghịch ($h_d = C/D$, $h_l = C/L$).
- Chỉ tiêu hiệu quả xã hội: $H_{XH} = K / C$ ($K$: số hợp đồng khai thác; $C$: chi phí khai thác bỏ ra).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh của Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018–2022; số liệu từ Cục Cảnh sát Giao thông, Cục Đăng kiểm Việt Nam, Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia và các văn bản pháp quy (Quyết định 179/CP, Nghị định 100/CP).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích biến động số học, so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn, tính toán tỷ trọng cơ cấu doanh thu theo từng kênh khai thác và từng nghiệp vụ bảo hiểm qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Chương 1 làm rõ lịch sử hình thành nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới trên thế giới kể từ phát minh ô tô của Karl Benz (1885), vụ tai nạn đầu tiên (1891), hợp đồng bảo hiểm xe hơi đầu tiên của Gilbert J. Loomis tại Ohio (1897), đến các quy định bảo hiểm bắt buộc tại Massachusetts (1925) và Vương quốc Anh (1930). Tại Việt Nam, quá trình phát triển gắn liền với sự thành lập của Bảo Việt (1964) và bước ngoặt mở cửa thị trường theo Nghị định 100/CP (1993).
Tác giả phân tích nội dung kỹ thuật nghiệp vụ:
- Phạm vi bảo hiểm: Đâm va, lật đổ, chìm, cháy, nổ, thiên tai bất khả kháng, vật thể ngoài tác động và mất cắp toàn bộ xe; chi phí hạn chế tổn thất, chi phí kéo xe về nơi sửa chữa gần nhất.
- Điểm loại trừ: Hao mòn tự nhiên, hỏng hóc cơ điện thuần túy, mất cắp bộ phận riêng lẻ, hành vi cố ý của chủ xe/lái xe, lái xe không có giấy phép hợp lệ hoặc có nồng độ cồn, chất kích thích, xe không đăng kiểm.
- Kênh khai thác: Đánh giá ưu – nhược điểm của 4 kênh: Khai thác trực tiếp, Đại lý bảo hiểm, Môi giới bảo hiểm (MGBH), và Phân phối qua ngân hàng (Bancassurance).
- Quy trình khai thác chuẩn 5 bước: Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ Đánh giá rủi ro $\rightarrow$ Chào phí và đàm phán $\rightarrow$ Cấp đơn/Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Quản lý và theo dõi hợp đồng.
Chương 2: Hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018-2022
Chương 2 phân tích cấu trúc tổ chức và kết quả kinh doanh thực tế tại Bảo Việt Hà Nội (thành lập ngày 17/11/1980 theo Quyết định 1125/QĐ-TCCB của Bộ Tài chính; trụ sở tại 15C Trần Khánh Dư, Hoàn Kiếm, Hà Nội). Bộ máy gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Nguyễn Tài Huy và 3 Phó Giám đốc: Bùi Minh Sơn, Lã Thị Vân Anh, Vũ Đăng), 4 phòng chức năng và hệ thống phòng kinh doanh trực thuộc trải đều các quận huyện.
1. Cơ cấu doanh thu phí bảo hiểm gốc toàn công ty: Tổng doanh thu đạt đỉnh năm 2019 (401.312 triệu đồng), sụt giảm trong năm 2020 (360.973 triệu đồng) và năm 2021 (295.004 triệu đồng) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và giãn cách xã hội, sau đó phục hồi lên 327.888 triệu đồng năm 2022. Nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe, y tế và du lịch chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,37% đến 51,78%), tiếp theo là nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới (chiếm từ 14,95% đến 29,44%).
| Năm | Tổng doanh thu toàn công ty (triệu đồng) | Tốc độ tăng trưởng (%) | Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch toàn công ty (%) |
|---|---|---|---|
| 2018 | 386.918 | — | — |
| 2019 | 401.312 | +3,72% | 98,90% |
| 2020 | 360.973 | -10,05% | 100,80% |
| 2021 | 295.004 | -18,28% | 103,10% |
| 2022 | 327.888 | +11,15% | — |
2. Kết quả khai thác BHVCXCG theo các kênh phân phối: Mạng lưới của công ty gồm 1.185 đại lý (176 đại lý chuyên nghiệp, 26 đại lý tổ chức, 983 đại lý bán chuyên nghiệp); các đối tác môi giới quốc tế (Aon, Marsh, Willis Towers Watson...); và các ngân hàng liên kết Bancassurance (BaovietBank, Vietcombank, ACB, SHB, OceanBank, TPBank, HSBC).
| Kênh khai thác | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác trực tiếp (triệu đồng) | 44.141 | 42.820 | 32.145 | 21.201 | 20.690 |
| Tỷ trọng (%) | 49,63% | 51,62% | 52,54% | 52,81% | 52,75% |
| Khai thác qua đại lý (triệu đồng) | 28.124 | 25.120 | 17.012 | 13.458 | 12.870 |
| Tỷ trọng (%) | 31,62% | 30,20% | 27,78% | 33,52% | 32,81% |
| Khai thác qua môi giới (triệu đồng) | 10.028 | 10.740 | 6.940 | 3.720 | 3.807 |
| Tỷ trọng (%) | 11,36% | 12,91% | 11,35% | 9,26% | 9,71% |
| Khai thác qua Bancassurance (triệu đồng) | 6.520 | 4.380 | 5.101 | 1.770 | 1.855 |
| Tỷ trọng (%) | 7,39% | 5,27% | 8,33% | 4,41% | 4,73% |
| Tổng doanh thu BHVCXCG (triệu đồng) | 88.813 | 83.060 | 61.198 | 40.149 | 39.222 |
| Tốc độ tăng trưởng BHVCXCG (%) | — | -6,73% | -26,17% | -34,44% | -2,33% |
| Tỷ trọng BHVCXCG/Tổng doanh thu (%) | 22,96% | 20,70% | 16,95% | 13,61% | 11,96% |
3. Tình hình thực hiện chỉ tiêu kế hoạch doanh thu BHVCXCG:
| Năm | Doanh thu kế hoạch (triệu đồng) | Doanh thu thực hiện (triệu đồng) | Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) |
|---|---|---|---|
| 2018 | 83.174 | 88.813 | 106,79% |
| 2019 | 80.664 | 83.060 | 102,97% |
| 2020 | 59.705 | 61.198 | 102,50% |
| 2021 | 41.043 | 40.149 | 97,82% |
| 2022 | 38.183 | 39.222 | 102,72% |
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội
Chương 3 trình bày các đề xuất xuất phát từ kết quả phân tích thực trạng:
- Giải pháp nội bộ tại đơn vị:
- Nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định rủi ro, phân loại xe cơ giới và kỹ năng chăm sóc khách hàng cho đội ngũ cán bộ kinh doanh.
- Quy trình khai thác và công nghệ: Số hóa quy trình cấp đơn bảo hiểm điện tử, áp dụng chữ ký số, giám định bồi thường từ xa và tăng cường kiểm soát nhằm ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm.
- Mở rộng và chuẩn hóa kênh phân phối: Cải thiện chính sách hoa hồng, thù lao cho 1.185 đại lý; tăng cường liên kết sâu rộng với hệ thống các ngân hàng thương mại đối tác trong kênh Bancassurance.
- Kiến nghị các cấp quản lý:
- Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt: Hoàn thiện biểu phí linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng và nâng cấp hạ tầng phần mềm quản lý tập trung.
- Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về lịch sử tổn thất và các trường hợp trục lợi bảo hiểm xe cơ giới trên toàn thị trường.
- Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính): Tăng cường thanh tra, giám sát thực thi quy định biểu phí, hạn chế tình trạng cạnh tranh hạ phí không lành mạnh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu định lượng liên tục trong 5 năm (2018–2022) về doanh thu, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch của nghiệp vụ BHVCXCG tại Bảo Việt Hà Nội.
- Chỉ ra tỷ trọng chủ đạo của kênh trực tiếp: Nghiên cứu chứng minh kênh khai thác trực tiếp luôn giữ vị trí cốt lõi (chiếm trên 50% tổng doanh thu BHVCXCG qua các năm: 49,63% năm 2018, 51,62% năm 2019, 52,54% năm 2020, 52,81% năm 2021 và 52,75% năm 2022), trong khi kênh Bancassurance còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn (4,41% - 8,33%).
- Đánh giá tác động của bối cảnh dịch bệnh: Khóa luận phản ánh chính xác tác động của giai đoạn giãn cách xã hội khiến doanh thu BHVCXCG giảm mạnh từ 88.813 triệu đồng (2018) xuống 39.222 triệu đồng (2022), đồng thời phân tích quá trình đơn vị chuyển đổi sang quy trình tư vấn và cấp đơn điện tử.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kết hợp giữa giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự, số hóa quy trình thẩm định rủi ro tại chi nhánh với các kiến nghị ở cấp Tổng công ty, Hiệp hội (IAV) và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phân tách dữ liệu đối tượng xe: Do nguồn số liệu lưu trữ tại Bảo Việt Hà Nội không phân tách chi tiết số lượng và doanh thu của từng dòng xe riêng biệt (ô tô con chở người, xe tải kinh doanh vận tải, xe máy, xe chuyên dùng), nghiên cứu chưa thể so sánh tỷ lệ tổn thất và hiệu quả khai thác giữa các phân khúc xe cụ thể.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát hoạt động tại địa bàn Hà Nội, chưa đối chiếu so sánh tương quan với các chi nhánh Bảo Việt tại các đô thị lớn khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Phân tích chuyên sâu về mô hình định phí bảo hiểm theo hành vi lái xe kết hợp thiết bị viễn thông (Telematics) hoặc nghiên cứu sâu về các biện pháp kiểm soát trục lợi bảo hiểm xe cơ giới tại các gara liên kết.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện các đề tài về bảo hiểm phi nhân thọ, kênh phân phối bảo hiểm và phân tích hoạt động kinh doanh chi nhánh.
- Đối với cán bộ quản lý và khai thác bảo hiểm: Cung cấp bức tranh thực tế về quy trình 4 khâu khai thác, cách thức quản lý mạng lưới 1.185 đại lý và phương thức ứng phó, điều chỉnh kế hoạch doanh thu trước biến động thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng doanh thu khai thác nghiệp vụ BHVCXCG tại Bảo Việt Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
Doanh thu BHVCXCG giảm dần qua các năm: đạt 88.813 triệu đồng (năm 2018), 83.060 triệu đồng (năm 2019), 61.198 triệu đồng (năm 2020), 40.149 triệu đồng (năm 2021) và đạt 39.222 triệu đồng (năm 2022).
2. Kênh phân phối nào mang lại doanh thu lớn nhất cho nghiệp vụ BHVCXCG tại đơn vị?
Kênh khai thác trực tiếp đóng vai trò chủ lực, luôn đóng góp tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu BHVCXCG, duy trì ổn định ở mức 49,63% (2018), 51,62% (2019), 52,54% (2020), 52,81% (2021) và 52,75% (2022).
3. Quy mô mạng lưới đại lý bảo hiểm của Công ty Bảo Việt Hà Nội gồm bao nhiêu đại lý?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty quản lý hệ thống gồm 1.185 đại lý, trong đó có 176 đại lý chuyên nghiệp, 26 đại lý tổ chức và 983 đại lý bán chuyên nghiệp.
4. Bảo Việt Hà Nội đã hợp tác triển khai kênh Bancassurance với những ngân hàng nào?
Công ty hợp tác phân phối bảo hiểm qua hệ thống 7 ngân hàng thương mại, bao gồm: BaovietBank, Vietcombank, ACB, SHB, OceanBank, TPBank và HSBC.
5. Nghiệp vụ bảo hiểm nào chiếm tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm gốc cao nhất tại công ty?
Nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe, y tế và du lịch luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu phí bảo hiểm gốc của Bảo Việt Hà Nội, duy trì ở mức từ 46,37% (năm 2018) đến 51,78% (năm 2022).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Khải Ca đã phản ánh toàn diện hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018–2022. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định phí, quy trình nghiệp vụ với các số liệu thực tế qua các kênh khai thác trực tiếp, đại lý, môi giới và ngân hàng. Mặc dù gặp nhiều áp lực cạnh tranh và suy giảm doanh thu trong giai đoạn dịch Covid-19, đơn vị vẫn duy trì tỷ lệ hoàn thành kế hoạch hàng năm trên 97% nhờ linh hoạt ứng dụng công nghệ cấp đơn và quản lý hợp đồng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị và thúc đẩy khai thác nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới tại đơn vị.