Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giao thông vận tải tại Việt Nam, giao thông đường bộ giữ vai trò chủ đạo nhờ đặc điểm địa hình đồng bằng và đồi núi thấp dưới 1.000m chiếm tới 85% diện tích lãnh thổ. Sự phát triển kinh tế kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và chủng loại xe cơ giới. Tuy nhiên, tình trạng tai nạn giao thông đường bộ vẫn diễn biến phức tạp. Theo thống kê được trích dẫn từ Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia trong 9 tháng đầu năm 2019, toàn quốc xảy ra 12.675 vụ tai nạn giao thông, làm 5.659 người chết và 9.619 người bị thương; trong đó tai nạn đường bộ chiếm 97,65% số người chết và 99,5% số người bị thương. Tai nạn xảy ra gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo vệ tài chính thông qua bảo hiểm phi nhân thọ, đặc biệt là bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
Công ty Bảo Việt Nam Định là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ trên địa bàn tỉnh Nam Định. Mặc dù nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới đã đạt được nhiều kết quả nhất định, thực tế triển khai tại đơn vị vẫn tồn tại những hạn chế trong công tác tiếp cận khách hàng, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định và kiểm soát trục lợi bảo hiểm.
Đề tài chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới trong hoạt động bảo hiểm thương mại.
- Khảo sát và phân tích thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo Việt Nam Định trong giai đoạn 2016–2018.
- Đánh giá những thành tựu, nhận diện rủi ro, hạn chế và nguyên nhân trong từng khâu của quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ này tại Bảo Việt Nam Định trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo Việt Nam Định (địa bàn tỉnh Nam Định).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết của ngành Bảo hiểm thương mại (BHTM), cụ thể là nhóm Bảo hiểm tài sản (BHTS) thuộc mảng Bảo hiểm phi nhân thọ (BHPNT). Hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới được vận hành dựa trên các nguyên tắc bồi thường, xác định giá trị bảo hiểm (GTBH), số tiền bảo hiểm (STBH), mức miễn thường và phí bảo hiểm.
- Cơ sở pháp lý: Luật Kinh doanh Bảo hiểm, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh Bảo hiểm và các thông tư, quy định do Bộ Tài chính ban hành phê chuẩn biểu phí bảo hiểm.
- Công thức tính phí bảo hiểm cho một phương tiện: $$P = d + f$$ Trong đó: $P$ là tổng phí bảo hiểm; $f$ là phí thuần (tính toán dựa trên thống kê tổn thất và chi trả bồi thường các năm trước); $d$ là phụ phí (chi phí quản lý, đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất, được tính theo tỷ lệ trên STBH).
- Công thức hoàn phí bảo hiểm: $$\text{Tiền hoàn phí} = \text{Phí một năm} \times \frac{\text{Số tháng xe không sử dụng}}{12} \times \text{Tỷ lệ hoàn phí}$$
- Nguyên tắc tính số tiền bồi thường (STBT) khi tham gia bằng hoặc dưới giá trị thực tế: $$\text{STBT} = \text{Giá trị thiệt hại thực tế} \times \frac{\text{Số tiền bảo hiểm}}{\text{Giá trị bảo hiểm}}$$
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo thu chi nội bộ, báo cáo thống kê số liệu khai thác và bồi thường nghiệp vụ xe cơ giới do Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Bảo hiểm số 5 của Bảo Việt Nam Định cung cấp.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm (2016, 2017, 2018), phân tích cơ cấu tỷ trọng để đánh giá xu hướng biến động doanh thu, chi phí, tỷ lệ bồi thường và tình hình trục lợi bảo hiểm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về bảo hiểm vật chất xe cơ giới:
- Khái niệm và đối tượng bảo hiểm: Bảo hiểm vật chất xe cơ giới là loại hình bảo hiểm tài sản tự nguyện, đối tượng bảo hiểm là tổng thành xe hoặc các bộ phận cấu thành của xe cơ giới (động cơ, thân vỏ, hệ thống truyền lực, hệ thống điện, kính, lốp).
- Phạm vi bảo hiểm và điều khoản loại trừ: Bảo hiểm bồi thường cho các tổn thất gây ra bởi rủi ro lưu thông (va quệt, lật đổ, chìm, rơi), rủi ro thiên tai (lũ lụt, giông bão, sạt lở, sét đánh, cháy nổ), rủi ro xã hội (mất cắp toàn bộ xe). Doanh nghiệp bảo hiểm loại trừ bồi thường đối với các trường hợp: hao mòn tự nhiên, mất cắp bộ phận riêng lẻ, lái xe vi phạm pháp luật (sử dụng rượu bia, ma túy, không có giấy phép lái xe hợp lệ, chở quá tải trọng/hành khách quy định, xe không có đăng kiểm).
- Biểu phí bảo hiểm: Phí bảo hiểm được phân hóa tùy theo chủng loại xe, mục đích sử dụng, thâm niên và độ tuổi của người lái, địa bàn hoạt động và các điều kiện bảo quản xe.
Bảng: Tỷ lệ tính phí bảo hiểm vật chất xe cơ giới theo loại xe tại Bảo Việt Nam Định (% trên STBH)
| Loại xe theo mục đích sử dụng | Tỷ lệ tính phí BH cả xe (%) | Tỷ lệ tính phí BH vỏ xe (%) |
|---|---|---|
| Nhóm xe có tỷ lệ rủi ro thấp | 1,55 | 2,55 |
| Xe vận chuyển hàng hóa | 1,80 | 2,80 |
| Xe vận chuyển hàng đông lạnh | 2,60 | 4,60 |
| Xe vận chuyển hành khách | 2,05 | 3,05 |
| Xe taxi | 3,90 | 5,90 |
| Xe đầu kéo | 2,80 | 4,60 |
Chương 2: Thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Nam Định
Chương 2 phân tích chi tiết môi trường hoạt động, cơ cấu tổ chức và kết quả khai thác thực tế của đơn vị giai đoạn 2016–2018:
1. Cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực
Công ty thực hiện chế độ hạch toán phụ thuộc Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt. Bộ máy nhân sự gồm 19 cán bộ nhân viên có trình độ từ đại học trở lên và 70 đại lý phân bổ tại 6 phòng kinh doanh khu vực:
- Phòng Bảo hiểm 1: Phụ trách huyện Giao Thủy, Xuân Trường (2 cán bộ).
- Phòng Bảo hiểm 2: Phụ trách huyện Nam Trực, Trực Ninh, Nghĩa Hưng (2 cán bộ).
- Phòng Bảo hiểm 3: Phụ trách huyện Ý Yên, Vụ Bản (2 cán bộ).
- Phòng Bảo hiểm 4: Phụ trách huyện Hải Hậu (1 cán bộ).
- Phòng Bảo hiểm 5: Phụ trách TP. Nam Định (3 cán bộ).
- Phòng Bảo hiểm 6: Phụ trách huyện Mỹ Lộc và TP. Nam Định (2 cán bộ).
- Phòng Tài chính - Kế toán (3 cán bộ) và Phòng Hỗ trợ kinh doanh (2 cán bộ): Đặt tại trụ sở chính (Số 3 Nguyễn Du, TP. Nam Định).
Về thâm niên công tác của 19 cán bộ: Dưới 5 năm có 6 người; từ 5–10 năm có 4 người; từ 10–20 năm có 6 người; trên 20 năm có 3 người.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm chung của Bảo Việt Nam Định
- Doanh thu phí bảo hiểm: Năm 2016 đạt 26.874 triệu đồng; năm 2017 tăng 2.028 triệu đồng (+7,53%); năm 2018 tăng 6.368 triệu đồng (+22,00%).
- Cơ cấu chi bảo hiểm: Chi bồi thường luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (>50% tổng chi: 55,97% năm 2016; 55,98% năm 2017; 53,78% năm 2018); chi phí quản lý chiếm trên 25% (đạt 27,22% vào năm 2018); chi phí khác chiếm dưới 20% (17,75% năm 2016 tăng lên 19,00% năm 2018).
- Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm: Tăng trưởng 33,39% trong năm 2017 và tăng 129,58% trong năm 2018 nhờ tốc độ tăng doanh thu phí vượt trội so với tốc độ tăng tổng chi.
3. Thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới (2016–2018)
Bảng: Tổng hợp chỉ tiêu khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Nam Định
| Chỉ tiêu | Năm 2016 | Năm 2017 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu phí BH vật chất xe cơ giới (triệu đồng) | 4.856 | 8.832 | 8.423 |
| Tỷ trọng trong tổng doanh thu phí của công ty (%) | 18,04 | 30,51 | 23,85 |
| Số lượng xe tham gia bảo hiểm (xe) | 745 | 1.261 | 1.202 |
| Chi đề phòng, hạn chế tổn thất (triệu đồng) | 97 | 120 | 125 |
| Tỷ lệ chi đề phòng/Doanh thu phí xe (%) | 2,00 | 1,36 | 1,48 |
| Chi phí giám định (triệu đồng) | 98 | 174 | 216 |
| Số vụ giám định (vụ) | 557 | 705 | 836 |
| Chi phí giám định bình quân (triệu đồng/vụ) | 0,176 | 0,247 | 0,258 |
| Chi bồi thường bảo hiểm xe (triệu đồng) | 3.368 | 6.347 | 6.335 |
| Tỷ lệ chi bồi thường/Doanh thu phí xe (%) | 69,36 | 71,86 | 75,21 |
| Số vụ bồi thường (vụ) | 546 | 698 | 829 |
| Tỷ lệ số xe bồi thường/Số xe tham gia (%) | 73,29 | 55,35 | 68,97 |
| Số vụ trục lợi bảo hiểm phát hiện (vụ) | 11 | 7 | 7 |
| Số tiền trục lợi phát hiện (triệu đồng) | 60 | 46 | 35 |
| Tỷ lệ số vụ trục lợi/Số vụ giám định (%) | 1,97 | 0,99 | 0,84 |
4. Phân tích rủi ro và hạn chế trong quy trình nghiệp vụ
- Khâu tiếp cận và chào bán: Nhân viên bán bảo hiểm tại các điểm đại lý liên kết (showroom, gara, bãi giữ xe) thiếu kiến thức chuyên môn; phương thức quảng bá còn truyền thống (băng rôn, pano cục bộ); cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ (Bảo Minh, PJICO, PVI, PTI, MIC, ABIC, Bảo Long, BIDV) khiến năm 2018 số xe tham gia giảm 59 xe (-4,68%).
- Khâu hạn chế tổn thất: Chi phí dành cho công tác này còn thấp (<2% doanh thu phí xe). Năm 2018 ghi nhận 42 vụ tai nạn nghiêm trọng bồi thường toàn bộ với số tiền 813 triệu đồng (chiếm 12,8% tổng chi bồi thường); thiệt hại phát sinh thêm do không cứu hộ kịp thời ước tính 256 triệu đồng (chiếm 4,04% tổng chi bồi thường).
- Khâu bồi thường và trục lợi: Tỷ lệ bồi thường/doanh thu phí ở mức cao và tăng dần (từ 69,36% năm 2016 lên 75,21% năm 2018). Các hành vi trục lợi diễn biến tinh vi: Năm 2018, trong 7 vụ trục lợi phát hiện có 3 vụ bảo hiểm trùng, 2 vụ khai man tình trạng tổn thất (24 triệu đồng) và 2 vụ gara thông đồng nâng giá phụ tùng (11 triệu đồng).
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Nam Định
Dựa trên phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất các giải pháp đồng bộ:
- Tiếp cận khách hàng và bán sản phẩm: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên tại các điểm liên kết bán xe, gara; đa dạng hóa kênh phân phối số; mở rộng chính sách chăm sóc khách hàng sau bán.
- Phòng ngừa và hạn chế rủi ro: Nâng ngân sách quỹ đề phòng tổn thất; phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý đường bộ và ban an toàn giao thông tỉnh Nam Định cắm biển cảnh báo tại điểm đen tai nạn; hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật định kỳ cho phương tiện của khách hàng.
- Giám định và bồi thường: Trang bị thêm thiết bị công nghệ hỗ trợ giám định viên chụp ảnh, dựng hiện trường; chuẩn hóa hệ thống bảng giá phụ tùng thay thế và liên kết chặt chẽ với các xưởng sửa chữa uy tín.
- Phòng chống trục lợi bảo hiểm: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về lịch sử tổn thất khách hàng; kiểm tra chéo thông tin đăng kiểm và hồ sơ hiện trường với công an giao thông; kiên quyết từ chối bồi thường các vụ việc gian lận bảo hiểm trùng và lập hồ sơ giả.
- Kiến nghị thực hiện:
- UBND tỉnh Nam Định: Tăng cường duy tu, cải tạo hạ tầng giao thông đường bộ; xử lý nghiêm vi phạm giao thông.
- Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt: Phân cấp linh hoạt quyền tính phí và duyệt bồi thường cho chi nhánh cấp tỉnh; đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu nghiệp vụ.
- Ban Giám đốc Bảo Việt Nam Định: Kiện toàn bộ máy nhân sự kinh doanh; xây dựng cơ chế khen thưởng gắn với tỷ lệ khai thác và kiểm soát tổn thất.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp số liệu thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ và nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Nam Định giai đoạn 2016–2018, chứng minh doanh thu phí xe cơ giới đóng vai trò trụ cột khi chiếm từ 18,04% đến 30,51% tổng doanh thu phí toàn công ty.
- Làm rõ thực trạng bồi thường và chi phí giám định: Nghiên cứu chỉ ra chi phí giám định bình quân trên địa bàn tỉnh rất thấp (dao động từ 176.000 đến 258.000 đồng/vụ) nhờ việc tận dụng mạng lưới liên kết giữa các phòng khu vực, nhưng tỷ lệ chi bồi thường lại ở mức rất cao (trên 69%–75% doanh thu phí).
- Đóng góp về giải pháp: Đề xuất được hệ thống 4 nhóm giải pháp gắn liền với 4 khâu trong quy trình khai thác nghiệp vụ tại địa bàn tỉnh Nam Định, tập trung xử lý các rủi ro về sai lệch thông tin và trục lợi bảo hiểm có sự thông đồng của bên thứ ba (gara sửa chữa).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2016–2018 theo phạm vi thực tập của tác giả. Do chính sách bảo mật của đơn vị hạch toán báo số, một số chỉ tiêu tài chính chi tiết của từng nghiệp vụ con chưa được tiếp cận đầy đủ.
- Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu số liệu trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ của ngành bảo hiểm; phân tích tác động của các nền tảng bán bảo hiểm trực tuyến (Insurtech) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tự động hóa giám định tổn thất xe cơ giới.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp phân tích hoạt động khai thác bảo hiểm phi nhân thọ cấp chi nhánh.
- Phần nội dung đáng chú ý: Bảng phân bổ mạng lưới phòng giao dịch khu vực, quy trình 4 bước giám định - bồi thường thực tế và bảng số liệu kiểm soát các vụ việc trục lợi bảo hiểm qua 3 năm.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và mạng lưới hoạt động của Bảo Việt Nam Định giai đoạn 2016–2018 được tổ chức như thế nào?
Công ty có 19 cán bộ nhân viên và 70 đại lý. Bộ máy gồm Ban Giám đốc, Phòng Tài chính - Kế toán (3 người), Phòng Hỗ trợ kinh doanh (2 người) và 6 phòng bảo hiểm khu vực phụ trách các huyện và thành phố trên địa bàn tỉnh Nam Định.
2. Tỷ lệ phí bảo hiểm vật chất đối với xe taxi và xe chở hàng đông lạnh tại Bảo Việt Nam Định là bao nhiêu?
Theo biểu phí của công ty:
- Xe taxi: Phí bảo hiểm cả xe là 3,90%, phí bảo hiểm thân vỏ là 5,90% trên STBH.
- Xe vận chuyển hàng đông lạnh: Phí bảo hiểm cả xe là 2,60%, phí bảo hiểm thân vỏ là 4,60% trên STBH.
3. Tỷ lệ chi bồi thường so với doanh thu phí bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại công ty biến động như thế nào qua 3 năm?
Tỷ lệ này duy trì ở mức cao và tăng liên tục qua các năm: đạt 69,36% năm 2016; tăng lên 71,86% năm 2017 và đạt 75,21% vào năm 2018.
4. Trong năm 2018, công ty đã phát hiện bao nhiêu vụ trục lợi bảo hiểm và thủ đoạn chủ yếu là gì?
Năm 2018, công ty phát hiện 7 vụ trục lợi bảo hiểm với số tiền 35 triệu đồng (chiếm 0,84% tổng số vụ giám định), bao gồm 3 vụ tham gia bảo hiểm trùng tại nhiều doanh nghiệp bảo hiểm, 2 vụ khai báo sai hiện trạng tổn thất của xe và 2 vụ có sự thông đồng nâng giá phụ tùng giữa lái xe và xưởng sửa chữa.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Bùi Đức Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo Việt Nam Định giai đoạn 2016–2018. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về quy mô doanh thu nhưng cũng làm rõ thách thức lớn về tỷ lệ bồi thường cao và rủi ro trục lợi bảo hiểm. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng cụ thể, bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tại địa phương.