Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Quản trị kinh doanh bảo hiểm" do Bộ môn Bảo hiểm thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân tổ chức biên soạn, do PGS.TS. Nguyễn Văn Định làm chủ biên và Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành (Hà Nội, tháng 10 năm 2009). Trong chương trình đào tạo đại học, học phần này giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, đồng thời là môn học nghiệp vụ chuyên sâu cho sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh.

Về phạm vi khoa học, giáo trình xác định rõ ranh giới phân định với môn học "Bảo hiểm" đại cương: trong khi môn "Bảo hiểm" nghiên cứu các mối quan hệ kinh tế - xã hội tổng thể trên toàn bộ các lĩnh vực bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm thương mại, thì môn "Quản trị kinh doanh bảo hiểm" chỉ tập trung nghiên cứu phương pháp, công nghệ quản lý và vận hành bộ máy của các doanh nghiệp bảo hiểm thương mại.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học và các phương pháp quản lý cụ thể trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm thương mại. Người học được hình thành năng lực phân tích thị trường, thiết kế sản phẩm, điều hành mạng lưới phân phối, kiểm soát quy trình quản trị khách hàng, quản trị nhân sự, thẩm định bồi thường và quản trị tài chính - đầu tư vốn.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế logic theo trình tự từ lý luận nền tảng, môi trường thị trường, mô hình tổ chức doanh nghiệp cho đến các quy trình nghiệp vụ chuyên biệt. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại, cơ sở toán học - xác suất thống kê với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bảo hiểm thực tế tại Việt Nam sau thời điểm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao quát toàn diện các khía cạnh quản trị doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó các chương trọng tâm bao gồm:

  • Chương I: Tổng quan về quản trị kinh doanh bảo hiểm (PGS. Nguyễn Văn Định): Khái quát lịch sử hình thành bảo hiểm từ thời cổ đại (Ba-Bi-Lon, Pê-Ri-Gex thế kỷ V TCN) đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải đầu tiên năm 1347 và công ty bảo hiểm đầu tiên năm 1424 tại Gênes. Chương này làm rõ khái niệm kinh doanh bảo hiểm; 6 đặc trưng của rủi ro được bảo hiểm; tính chu trình ngược của sản phẩm bảo hiểm; cùng 4 cơ sở khoa học của quản trị kinh doanh bảo hiểm.
  • Chương II: Thị trường bảo hiểm (TS. Nguyễn Thị Hải Đường): Trình bày khái niệm thị trường dịch vụ bảo hiểm; tiêu thức phân loại theo đối tượng (tài sản, trách nhiệm dân sự, con người), theo lĩnh vực (nhân thọ, phi nhân thọ), theo khách hàng (cá nhân, tổ chức) và marketing; phân tích quy luật "số đông bù số ít"; tiến trình phát triển của thị trường bảo hiểm Việt Nam qua 3 giai đoạn (1964-1994, 1994-1996, 1996 đến nay); khung khổ quản lý Nhà nước của Bộ Tài chính và quy chế thanh tra tài chính định kỳ.
  • Chương III: Doanh nghiệp bảo hiểm (TS. Nguyễn Thị Hải Đường): Định nghĩa pháp lý về doanh nghiệp bảo hiểm; phân loại hình thức sở hữu (công ty cổ phần, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức bảo hiểm tương hỗ, tổ chức Lloyd's); phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý theo chức năng (với 9 phòng ban nghiệp vụ), theo sản phẩm và theo lãnh thổ.
  • Các chương nghiệp vụ quản trị chuyên sâu tiếp nối: Quản trị kênh phân phối, đại lý và môi giới bảo hiểm; Quản trị sản phẩm bảo hiểm và khách hàng (Chương V và VII do ThS. Tô Thiên Hương biên soạn); Quản trị nguồn nhân lực và quản trị tài chính - dự phòng nghiệp vụ (Chương VIII và IX do TS. Phạm Thị Định biên soạn); Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm (Chương X do ThS. Nguyễn Thị Lệ Huyền biên soạn); Đảm bảo hệ thống thông tin quản trị kinh doanh bảo hiểm (Chương XI do ThS. Nguyễn Anh Thắng biên soạn).

Progression logic của giáo trình phát triển từ bản chất rủi ro và các quy luật toán học (Chương I) $\rightarrow$ phân tích môi trường vĩ mô và thị trường (Chương II) $\rightarrow$ thiết lập cơ cấu tổ chức doanh nghiệp (Chương III) $\rightarrow$ triển khai các chức năng quản trị tác nghiệp (sản phẩm, phân phối, khách hàng, nhân sự) $\rightarrow$ kiểm soát an toàn tài chính, quỹ dự phòng nghiệp vụ, hoạt động đầu tư và hệ thống thông tin.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết quản trị kinh doanh tổng quát ứng dụng trong ngành dịch vụ tài chính; Luật số lớn do nhà toán học Bernoulli công bố vào thế kỷ XVIII, khẳng định số lượng kiểm nghiệm càng tăng thì độ lệch tương đối giữa tần suất thực tế và xác suất lý thuyết tiệm cận về 0; lý thuyết xác suất thống kê mô tả tính bấp bênh và rủi ro ngẫu nhiên.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên lý chu trình sản xuất ngược (doanh nghiệp bảo hiểm thu phí trước nhưng chi phí bồi thường phát sinh sau và không cố định); nguyên lý phân tán rủi ro thông qua quy luật "số đông bù số ít"; nguyên lý sàng lọc các điều kiện bảo đảm của rủi ro (phải xảy ra trong tương lai, mang tính bấp bênh, ngoài ý muốn chủ quan, tạo thành nhóm tương hỗ, không bị pháp luật nghiêm cấm).
  • Khung khổ pháp lý và quy chuẩn (Essential frameworks): Hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành gồm Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10; Nghị định 45/2007/NĐ-CP; Nghị định 46/2007/NĐ-CP về chế độ tài chính; Nghị định 130/2006/NĐ-CP về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc; Nghị định 103/2008/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới; cùng các điều ước và quy tắc quốc tế (Đạo luật Bảo hiểm Hàng hải Anh 1906, Công ước Vacsava 1929/1955, Nghị định thư Brussels 1968, Nghị định thư Guatemala 1971).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật thu thập, phân loại dữ liệu thống kê theo độ tuổi, giới tính, vùng địa lý; kỹ thuật lập bảng tỷ lệ tử vong kinh nghiệm trong bảo hiểm nhân thọ; kỹ thuật tính phí thuần, phụ phí và xác định hạn mức trách nhiệm; kỹ thuật xác định tỷ lệ giữ lại và nhượng tái bảo hiểm.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các tiêu thức phân khúc thị trường (nhân khẩu học, tâm lý, hành vi tiêu dùng); thẩm định và đánh giá mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm; nhận diện và phân tích hành vi trục lợi bảo hiểm; đánh giá các chỉ tiêu an toàn tài chính và biên khả năng thanh toán.
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Năng lực xây dựng sơ đồ tổ chức phòng ban theo mô hình chức năng, sản phẩm hoặc địa bàn; quy trình tuyển chọn, đào tạo và giám sát mạng lưới đại lý; vận hành quy trình giám định tổn thất và giải quyết khiếu nại bồi thường hợp đồng bảo hiểm.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp định lượng (toán kinh tế, lý thuyết xác suất thống kê) và phương pháp phân tích hệ thống. Quá trình giảng dạy không dừng lại ở diễn giải lý thuyết quản lý đơn thuần mà gắn liền việc luận giải lý thuyết với các mô hình và cơ chế vận hành kinh tế.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế:

  • Phân tích các sự kiện lịch sử như mô hình tổ chức hội đoàn tương hỗ Pê-Ri-Gex, sự ra đời của thị trường Lloyd's London (năm 1720) chuyên bảo hiểm các rủi ro đặc biệt.
  • Khảo sát mô hình hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm lớn tại Việt Nam như Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt), Prudential, AIA, Manulife.
  • Nghiên cứu cơ cấu tổ chức thông qua sơ đồ trực quan của mô hình Tổng công ty bảo hiểm (Hình 3.1), Công ty bảo hiểm (Hình 3.2), Công ty cổ phần bảo hiểm (Hình 3.3) và mô hình 9 phòng ban chức năng (Hình 3.4).

Các bài tập thực hành yêu cầu người học xử lý dữ liệu thống kê thực tế để phân loại khách hàng, tính toán biểu phí dịch vụ bảo hiểm, tính toán phân chia trách nhiệm bồi thường và phân tích bảng số liệu 43 doanh nghiệp hoạt động trên thị trường Việt Nam năm 2007.

Về phương pháp đánh giá, học phần đo lường mức độ nắm bắt của người học qua các bài kiểm tra định kỳ về hệ thống thuật ngữ pháp lý, khả năng giải thích nguyên lý toán học (luật số lớn) áp dụng trong định phí, năng lực giải quyết tình huống thẩm định rủi ro, bồi thường tổn thất và bài tập lớn về thiết kế mô hình tổ chức doanh nghiệp.

Để tự học hiệu quả, người học cần sử dụng bảng danh mục các từ viết tắt quy chuẩn (STBH, STBT, DPNV, TBH, DNBH, HĐBH, MGBH, ĐLBH) để đọc hiểu văn bản; hoàn thành việc tổng kết các câu hỏi ôn tập tại mục "Tóm tắt chương" ở cuối mỗi chương; đồng thời chủ động tra cứu, đối chiếu trực tiếp các điều khoản trong Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 và các văn bản dưới luật tương ứng.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình là ấn bản tái bản lần thứ hai, được chỉnh lý và bổ sung cơ bản về nội dung nhằm phản ánh những chuyển biến của môi trường kinh doanh sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào cuối năm 2006.

Các xu hướng và nội dung cập nhật mới bao gồm:

  • Tích hợp các cam kết WTO trong lĩnh vực bảo hiểm: Làm rõ quy định cho phép doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài lập văn phòng đại diện, liên doanh hoặc sở hữu 100% vốn; được phép mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam; cung cấp dịch vụ xuyên biên giới về tái bảo hiểm, môi giới, tư vấn rủi ro; và đặc biệt là mốc thời gian cam kết từ ngày 1/1/2008 cho phép doanh nghiệp bảo hiểm có vốn nước ngoài tham gia kinh doanh các nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thực tế thị trường: Cập nhật bảng chỉ tiêu phản ánh thực trạng thị trường bảo hiểm Việt Nam năm 2007 do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cung cấp. Bảng dữ liệu ghi nhận thị trường có 43 doanh nghiệp hoạt động (gồm 24 doanh nghiệp phi nhân thọ, 10 doanh nghiệp nhân thọ, 8 doanh nghiệp môi giới và 1 doanh nghiệp tái bảo hiểm) với tổng vốn điều lệ 14.485 tỷ đồng.
  • Chuẩn hóa khung khổ pháp lý tài chính: Tích hợp các văn bản quy định chặt chẽ về an toàn vốn và điều kiện kinh doanh, tiêu biểu là Nghị định 45/2007/NĐ-CP và Nghị định 46/2007/NĐ-CP quy định mức vốn pháp định tối thiểu: 300 tỷ đồng đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và 600 tỷ đồng đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
  • Vai trò liên kết ngành: Phân tích thực tiễn cạnh tranh thị trường dẫn đến hiện tượng giảm phí và tăng hoa hồng tùy tiện, từ đó chỉ rõ vai trò của tổ chức "Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam" trong việc điều hòa, giữ thế cân bằng kinh doanh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các hội viên.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư chuyên ngành Bảo hiểm, khoa Bảo hiểm thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Đồng thời, sách là tài liệu học tập chuẩn cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu giáo trình một cách thuận lợi, người học cần hoàn thành các môn học nền tảng: Lý thuyết Bảo hiểm (nắm các nguyên lý chung về quan hệ kinh tế bảo hiểm), Lý thuyết Quản trị kinh doanh, Xác suất thống kê, Toán kinh tế, Kinh tế vi mô và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên đại học: Giảng viên sử dụng giáo trình làm khung chương trình chính thức để phân bổ thời lượng giảng dạy lý thuyết, biên soạn hệ thống bài tập tình huống, tổ chức thảo luận chuyên đề về mô hình quản lý và xây dựng đề thi kiểm tra, đánh giá học phần.
  • Cán bộ quản lý và người tự học: Giáo trình là tài liệu tham khảo chuyên môn cho cán bộ quản lý, nhân viên khai thác, thẩm định viên, giám định viên giải quyết khiếu nại, các đại lý bảo hiểm và môi giới bảo hiểm đang hoạt động tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ cần củng cố kiến thức pháp lý và phương pháp vận hành kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với sinh viên năm thứ ba, năm thứ tư chuyên ngành Bảo hiểm và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học kinh tế; giảng viên giảng dạy chuyên ngành bảo hiểm thương mại; cùng các cán bộ chuyên môn, nhân viên đại lý, môi giới bảo hiểm đang làm việc tại các doanh nghiệp bảo hiểm cần tài liệu nghiên cứu nghiệp vụ.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về: Lý thuyết bảo hiểm tổng quát, Nguyên lý quản trị kinh doanh, Lý thuyết xác suất và thống kê toán học (đặc biệt là luật số lớn), Toán kinh tế và các kiến thức pháp lý cơ bản về hợp đồng kinh tế và luật doanh nghiệp.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với môn học "Bảo hiểm" nghiên cứu tổng thể cả 4 loại hình bảo hiểm (xã hội, y tế, thất nghiệp và thương mại) ở cấp độ quan hệ kinh tế vĩ mô, giáo trình "Quản trị kinh doanh bảo hiểm" chuyên biệt về lĩnh vực bảo hiểm thương mại, đi sâu vào kỹ thuật quản lý và tổ chức điều hành vi mô bên trong một doanh nghiệp bảo hiểm (định phí theo chu trình ngược, thiết lập cơ cấu 9 phòng ban chức năng, quản lý quỹ dự phòng nghiệp vụ và xử lý khiếu nại bồi thường).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bắt đầu bằng việc ghi nhớ danh mục các thuật ngữ viết tắt ở đầu sách; đọc tuần tự từ nguyên lý chung ở Chương I đến mô hình tổ chức ở Chương III; đối chiếu lý thuyết với hệ thống văn bản pháp luật hiện hành được trích dẫn (Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, các Nghị định 45, 46, 103, 130); và làm các bài tập tự lượng giá thông qua mục tóm tắt ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu bổ trợ đi kèm nội dung giáo trình gồm có: Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 và các Nghị định hướng dẫn thi hành; các điều ước quốc tế về hàng hải và hàng không (Công ước Vacsava 1929, Nghị định thư Brussels 1968, Guatemala 1971, Đạo luật Hàng hải Anh 1906); niên giám số liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam; và các mẫu biểu hợp đồng bảo hiểm, quy trình giải quyết bồi thường thực tế của các doanh nghiệp.


Kết luận

Giáo trình "Quản trị kinh doanh bảo hiểm" của Bộ môn Bảo hiểm - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cung cấp một khung tri thức học thuật hoàn chỉnh, chuẩn xác và hệ thống về hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp bảo hiểm thương mại. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, quy luật toán học thống kê Bernoulli, các mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và hệ thống quy phạm pháp luật thực tế tại Việt Nam.

Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho người học là nghiên cứu vững chắc bản chất kinh tế và cơ sở khoa học tại Chương I, khảo sát cấu trúc thị trường và cơ chế quản lý Nhà nước tại Chương II, phân tích mô hình tổ chức bộ máy tại Chương III, trước khi tiến hành nghiên cứu sâu các quy trình tác nghiệp quản trị chuyên ngành ở các chương tiếp theo. Người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với các văn bản pháp luật cập nhật của Bộ Tài chính và số liệu thực tế từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam để củng cố năng lực chuyên môn.