Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và phát triển nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, lĩnh vực dịch vụ tài chính nói chung và ngành bảo hiểm nói riêng đã có những bước tiến mạnh mẽ. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các dự án hạ tầng, kỹ thuật dân dụng và công nghiệp có quy mô vốn lớn, nhu cầu bảo vệ tài chính trước các tổn thất kỹ thuật ngày càng trở nên cấp thiết. Nhiều công trình quy mô lớn tại Việt Nam thời kỳ này có tổng mức đầu tư rất cao, tiêu biểu như dự án Hanoi Landmark Tower với tổng vốn đầu tư 1,05 tỷ USD hay công viên Yên Sở với tổng vốn đầu tư 846 triệu USD. Trước những giá trị đầu tư và quy mô rủi ro mang tính chất tập trung lớn như vậy, các doanh nghiệp bảo hiểm gốc không thể tự mình gánh chịu toàn bộ trách nhiệm bồi thường nếu không có sự đồng hành của nghiệp vụ tái bảo hiểm nhằm phân tán rủi ro ra thị trường trong nước và quốc tế.

Nhận thức rõ vai trò chiến lược của tái bảo hiểm đối với sự an toàn của thị trường tài chính quốc gia, ngày 27/9/1994, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 100/CP thành lập Công ty Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam, nay là Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (tên giao dịch quốc tế: VINARE). Trải qua hơn 15 năm hoạt động tính đến giai đoạn nghiên cứu, Vinare đã đóng vai trò là hạt nhân điều tiết, cung cấp năng lực tái bảo hiểm kỹ thuật cho toàn bộ thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam.

Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Phòng Tái bảo hiểm Xây dựng Lắp đặt thuộc Vinare, tác giả đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm xây dựng lắp đặt và nghiệp vụ tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quá trình triển khai nghiệp vụ tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Vinare trong giai đoạn 2005 - 2009, làm rõ các kết quả đạt được, phương thức khai thác, bồi thường và những mặt còn tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, hoàn thiện quy trình nghiệp vụ tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Vinare trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình thực hiện nghiệp vụ tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (Vinare) trong mối liên hệ với thị trường bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2005 - 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý chuẩn mực của ngành kinh tế bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm kỹ thuật:

  • Lịch sử và bản chất bảo hiểm kỹ thuật: Bảo hiểm kỹ thuật bắt nguồn từ cuộc cách mạng công nghiệp tại Anh vào giữa thế kỷ 19, khởi nguồn từ sự cố nổ nồi hơi nghiêm trọng tại các nhà máy sợi dệt ở Lancashire, dẫn đến việc thành lập Công ty Bảo hiểm Nồi hơi (The Steam Boiler Assurance Company) vào năm 1858. Đơn bảo hiểm mọi rủi ro lắp đặt (EAR - Erection All Risks) đầu tiên được phát hành tại Đức vào năm 1924 với sự hỗ trợ của Công ty Tái bảo hiểm Munich Re. Tiếp đó, đơn bảo hiểm mọi rủi ro cho nhà thầu (CAR - Contractors All Risks) ra đời tại Anh vào năm 1929, áp dụng đầu tiên cho công trình xây dựng cầu Lambeth bắc qua sông Thames tại Luân Đôn.
  • Khái niệm và đặc trưng hợp đồng tái bảo hiểm: Hợp đồng tái bảo hiểm là sự thỏa thuận riêng biệt giữa doanh nghiệp bảo hiểm nhượng (ceding company) và nhà nhận tái bảo hiểm (reinsurer), trong đó nhà nhận tái cam kết bồi hoàn phần trách nhiệm mà doanh nghiệp nhượng phải gánh chịu theo hợp đồng bảo hiểm gốc. Người được bảo hiểm gốc không phải là một bên tham gia trong quan hệ hợp đồng tái bảo hiểm.
  • Phân loại hình thức và phương pháp tái bảo hiểm:
    • Hình thức giao kết: Tái bảo hiểm tạm thời / tùy ý lựa chọn (Facultative Reinsurance), Tái bảo hiểm bắt buộc / cố định (Obligatory/Treaty Reinsurance), và Tái bảo hiểm lựa chọn - bắt buộc kết hợp (Facultative - Obligatory / Open Cover).
    • Phương pháp phân chia trách nhiệm: Tái bảo hiểm theo số tiền bảo hiểm / tỷ lệ (Proportional Reinsurance - bao gồm hợp đồng số thành Quota Share và hợp đồng mức dôi Surplus) và Tái bảo hiểm theo mức bồi thường / phi tỷ lệ (Non-proportional Reinsurance).
    • Các điều khoản tài chính cơ bản: Hoa hồng tái bảo hiểm / thủ tục phí (reinsurance commission), mức giữ lại (retention line).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết từ các nguồn tài liệu học thuật chuyên khảo.
  • Phương pháp thống kê, mô tả số liệu, so sánh và phân tích thực tiễn dựa trên dữ liệu thứ cấp từ hoạt động nghiệp vụ của Vinare giai đoạn 2005 - 2009.

Nguồn dữ liệu tham khảo:

  • Báo cáo nghiệp vụ và tài liệu nội bộ về bảo hiểm xây dựng lắp đặt của Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam.
  • Giáo trình Kinh tế bảo hiểm và Giáo trình Quản trị kinh doanh bảo hiểm (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Tạp chí Bảo hiểm - Tái bảo hiểm Việt Nam.
  • Tài liệu chuyên khảo quốc tế "Bảo hiểm và nguyên tắc thực hành" của Tiến sĩ David Bland.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về bảo hiểm xây dựng lắp đặt và tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt

Chương I tập trung làm rõ tính tất yếu kinh tế, đặc điểm kỹ thuật và nội dung pháp lý của bảo hiểm xây dựng lắp đặt cùng các cơ chế tái bảo hiểm tương ứng:

  1. Sự cần thiết và đặc điểm kỹ thuật: Bảo hiểm xây dựng lắp đặt giúp chủ đầu tư và nhà thầu cố định hóa chi phí rủi ro trong giá dự thầu thay vì trích lập quỹ dự phòng rủi ro quá lớn, hỗ trợ khôi phục tài chính nhanh chóng khi xảy ra sự cố gián đoạn công trình. Các đặc điểm nổi bật gồm: giá trị bảo hiểm rất lớn và tăng dần theo tiến độ xây dựng (rủi ro tích lũy); thời hạn đơn bảo hiểm kéo dài theo chu kỳ dự án; rủi ro chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố kỹ thuật phức tạp (lỗi thiết kế, vật liệu kém, sai sót vận hành) và các thảm họa thiên nhiên (động đất, lũ lụt, bão); địa bàn thi công trải dài gây khó khăn cho công tác giám định tổn thất và xác định nguyên nhân sự cố.

  2. Đối tượng và phạm vi của đơn bảo hiểm CAR và EAR:

    • Đối tượng bảo hiểm xây dựng (CAR): Các công trình dân dụng, công nghiệp có kết cấu xi măng cốt thép (nhà ở, nhà xưởng, đường sá, cầu cống, đê đập, kênh đào, cảng). Cấu trúc bảo hiểm chia thành: công trình xây dựng chính (construction works); trang thiết bị xây dựng (equipments of construction như rào chắn, lán trại, giàn giáo); máy móc thi công (construction machines như máy xúc, cần cẩu); tài sản sẵn có trên công trường; chi phí dọn dẹp hiện trường; và trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba phát sinh do thi công.
    • Đối tượng bảo hiểm lắp đặt (EAR): Máy móc thiết bị, dây chuyền sản xuất đồng bộ, phần công việc xây dựng phục vụ lắp đặt, chi phí dọn dẹp vệ sinh và trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba.
    • Quy tắc loại trừ: Loại trừ chung (chiến tranh, bạo loạn, hành vi cố ý, phản ứng hạt nhân phóng xạ); Loại trừ vật chất (tổn thất mang tính hậu quả, lỗi thiết kế, chi phí sửa chữa thay thế khuyết tật nguyên vật liệu, hao mòn rách xước cơ học, mất cắp khi kiểm kê); Loại trừ trách nhiệm (thương tật của chính công nhân làm việc trên công trường, tổn thất gây ra bởi phương tiện xe cơ giới, tàu thủy, máy bay).
  3. Cơ chế hoạt động của các hình thức và phương pháp tái bảo hiểm:

    • Tái bảo hiểm tùy ý lựa chọn (Facultative): Tiến hành trên từng rủi ro riêng lẻ thông qua phiếu đề nghị (slip). Công ty nhượng có quyền tự do lựa chọn dịch vụ chuyển nhượng và nhà tái bảo hiểm có quyền chấp nhận hoặc từ chối.
    • Tái bảo hiểm bắt buộc (Treaty): Cả hai bên cam kết nhượng và nhận toàn bộ các đơn vị rủi ro thỏa mãn điều kiện quy định trong hợp đồng khung.
    • Tái bảo hiểm kết hợp (Facultative - Obligatory): Công ty nhượng tự do quyết định dịch vụ chuyển giao, nhưng nhà tái bảo hiểm bắt buộc phải tiếp nhận nếu dịch vụ đó phù hợp với các điều khoản đã cam kết.
    • Chế định hoa hồng tái bảo hiểm (Commission): Khoản tiền nhà tái bảo hiểm trả cho công ty bảo hiểm gốc nhằm bù đắp chi phí khai thác dịch vụ ban đầu.
Tiêu chí Tái bảo hiểm tùy ý lựa chọn (Facultative) Tái bảo hiểm bắt buộc (Treaty) Tái bảo hiểm kết hợp (Fac-Obligatory)
Tính bắt buộc đối với công ty nhượng Tùy ý lựa chọn từng dịch vụ Bắt buộc phải chuyển nhượng toàn bộ theo thỏa thuận Tùy ý lựa chọn dịch vụ muốn nhượng
Tính bắt buộc đối với nhà nhận tái Tùy ý chấp nhận hoặc từ chối Bắt buộc phải nhận toàn bộ Bắt buộc phải nhận nếu đúng điều kiện hợp đồng
Chứng từ giao kết chủ yếu Phiếu đề nghị (slip) riêng lẻ Hợp đồng nguyên tắc / hợp đồng khung Hợp đồng thỏa ước khung kết hợp thông báo
Phương thức phân chia trách nhiệm Theo tỷ lệ hoặc mức dôi cụ thể Hợp đồng số thành (Quota share) hoặc Mức dôi (Surplus) Theo hạn mức thỏa thuận từng đơn vị rủi ro
Mục đích sử dụng chính Bảo vệ các rủi ro quá lớn, vượt hạn mức cố định Quản trị danh mục rủi ro thường nhật ổn định Tăng cường năng lực nhận bảo hiểm đột xuất

Chương II: Quá trình thực hiện tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Tổng công ty cổ phần tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam giai đoạn 2005 - 2009

Chương II phản ánh bức tranh thực tiễn về mô hình tổ chức, quy trình khai thác và kết quả kinh doanh nghiệp vụ tại Vinare trong giai đoạn 5 năm:

  1. Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: Vinare đóng vai trò trụ cột tiếp nhận dịch vụ tái bảo hiểm từ các công ty bảo hiểm phi nhân thọ trong nước (Bảo Việt, Bảo Minh, PVI, PJICO...) và thu xếp chuyển giao một phần rủi ro ra thị trường tái bảo hiểm quốc tế nhằm cân đối năng lực bảo hiểm trong nước.
  2. Quy trình thực hiện nghiệp vụ:
    • Thẩm định và đánh giá rủi ro: Tiếp nhận hồ sơ từ các công ty bảo hiểm gốc, kiểm tra các yếu tố kỹ thuật thi công, vị trí địa lý, nhà thầu xây dựng và các điều kiện bảo hiểm kèm theo.
    • Xác định mức giữ lại và phân bổ dịch vụ: Căn cứ vào năng lực tài chính và biên khả năng thanh toán, Vinare giữ lại một phần trách nhiệm phù hợp và tiến hành nhượng tái bảo hiểm phần vượt mức thông qua các hợp đồng cố định hoặc dàn xếp tạm thời.
    • Giải quyết khiếu nại và bồi thường: Phối hợp cùng các công ty bảo hiểm gốc và các tổ chức giám định độc lập để kiểm tra hiện trường, xác định nguyên nhân tổn thất, tính toán trách nhiệm bồi thường và hoàn tất thủ tục thanh toán cho các tổn thất kỹ thuật lớn.
  3. Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Doanh thu phí tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt duy trì sự tăng trưởng; thương hiệu và uy tín tài chính của Vinare được khẳng định; hỗ trợ tích cực cho các công ty bảo hiểm gốc tiếp cận các dự án xây dựng trọng điểm quốc gia.
    • Hạn chế: Các công ty bảo hiểm gốc trong nước chỉ nắm giữ khoảng 30% - 40% thị phần bảo hiểm xây dựng lắp đặt trực tiếp; 60% - 70% thị phần còn lại thuộc về các gói thầu có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài bị chi phối bởi các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài chỉ định tái bảo hiểm ra nước ngoài; đội ngũ cán bộ chuyên sâu về kỹ thuật công trình còn mỏng; biến động tỷ giá ngoại tệ tác động trực tiếp đến hiệu quả thanh toán phí và đòi bồi thường quốc tế.

Chương III: Kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện nghiệp vụ tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Vinare

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn của thị trường và doanh nghiệp, Chương III xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ:

  1. Nghiên cứu thị trường và chiến lược khai thác: Chủ động theo dõi biến động thị trường xây dựng, điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ hoa hồng tái bảo hiểm để khuyến khích các công ty bảo hiểm gốc tăng cường nhượng dịch vụ cho Vinare.
  2. Xác định mức giữ lại hợp lý: Tối ưu hóa mức giữ lại trên từng đơn vị rủi ro công trình nhằm bảo đảm an toàn tài chính, hạn chế nguy cơ tổn thất tích tụ khi xảy ra rủi ro thiên tai trên diện rộng.
  3. Hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết bồi thường cho công ty bảo hiểm gốc: Cử cán bộ tham gia điều tra, thu thập thông tin và đánh giá rủi ro ban đầu cùng các công ty gốc; hỗ trợ kỹ thuật quản trị rủi ro tại hiện trường thi công; giải quyết nhanh chóng các khiếu nại tổn thất lớn để tạo dựng uy tín thị trường.
  4. Phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên sâu: Tuyển dụng các kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí có am hiểu sâu về nghiệp vụ bảo hiểm; tổ chức bồi dưỡng thường xuyên và thuê chuyên gia giám định độc lập trong và ngoài nước cho các công trình đặc thù.
  5. Xây dựng hệ thống môi giới tái bảo hiểm: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các nhà môi giới tái bảo hiểm uy tín trong và ngoài nước nhằm tiếp cận các dự án FDI lớn, từng bước lấy lại thị phần 60% - 70% đang bị thất thoát vào tay các công ty nước ngoài.
  6. Mở rộng quan hệ quốc tế và lập văn phòng đại diện: Tham khảo kinh nghiệm phát triển của Tập đoàn Tái bảo hiểm Quốc gia Hàn Quốc (Korean Re - đơn vị đứng thứ 37 thế giới theo xếp hạng của Standard & Poor's), xúc tiến mở văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại các trung tâm tài chính khu vực như Singapore, Malaysia để đẩy mạnh việc nhận tái bảo hiểm từ thị trường quốc tế.
  7. Quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái: Áp dụng thống nhất nguyên tắc quy đổi tỷ giá VND/USD theo tỷ giá công bố của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại thời điểm thanh toán phí tái bảo hiểm và thời điểm thanh toán bồi thường thực tế.
  8. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hệ thống máy vi tính, tự động hóa quy trình quản lý khách hàng, tính toán phí và giám định bồi thường, đào tạo nâng cao kỹ năng tin học cho đội ngũ nhân viên.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về bảo hiểm kỹ thuật và tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt; phản ánh thực trạng khai thác và phân chia trách nhiệm tại Vinare giai đoạn 2005 - 2009; phân tích cơ cấu bất cập của thị trường bảo hiểm xây dựng lắp đặt Việt Nam khi các doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm lĩnh được 30% - 40% thị phần thực tế.
  • Hệ thống kiến nghị và giải pháp: Đề xuất đồng bộ 7 nhóm giải pháp cụ thể bao gồm định mức giữ lại, tái cơ cấu kênh môi giới, nâng cao năng lực thẩm định kỹ thuật công trình, phòng ngừa rủi ro tỷ giá ngoại tệ và mở rộng văn phòng đại diện quốc tế tại Singapore, Malaysia theo bài học kinh nghiệm của Korean Re.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Công trình cung cấp một tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị về nghiệp vụ tái bảo hiểm kỹ thuật tại doanh nghiệp tái bảo hiểm quốc gia duy nhất của Việt Nam trong giai đoạn hoàn thiện cơ chế thị trường và cổ phần hóa doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2005 - 2009; nguồn dữ liệu khảo sát chủ yếu khai thác từ nội bộ Vinare mà chưa thực hiện điều tra đối chiếu chi tiết trên toàn bộ hệ thống các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ thành viên trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các giai đoạn thị trường hội nhập sâu rộng hơn; phát triển các mô hình định lượng tính toán mức giữ lại tối ưu theo chuẩn mực quản trị rủi ro thảm họa thiên tai quốc tế cho danh mục công trình xây dựng lắp đặt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị rủi ro tại các trường đại học kinh tế.
    • Cán bộ thẩm định, chuyên viên nghiệp vụ tái bảo hiểm tại các công ty bảo hiểm phi nhân thọ và doanh nghiệp tái bảo hiểm.
    • Các kỹ sư quản lý dự án xây dựng và cán bộ tư vấn pháp lý hợp đồng xây dựng muốn tìm hiểu về cơ chế chuyển giao rủi ro công trình qua bảo hiểm.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Khung phân loại chi tiết các hạng mục và điểm loại trừ của đơn bảo hiểm CAR/EAR; quy trình giao kết qua phiếu đề nghị (slip); và các nguyên tắc quản trị rủi ro tỷ giá trong thanh toán tái bảo hiểm quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyết định nào của Chính phủ đã thành lập Vinare và mốc thời gian diễn ra là khi nào?
Công ty Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (nay là Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam - Vinare) được thành lập theo Quyết định số 100/CP ngày 27/9/1994 của Thủ tướng Chính phủ.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa hợp đồng tái bảo hiểm số thành (Quota Share) và hợp đồng mức dôi (Surplus) là gì?
Trong tái bảo hiểm số thành, mức giữ lại và mức tái bảo hiểm được ấn định theo tỷ lệ phần trăm cố định trên mọi đơn vị rủi ro. Ngược lại, trong tái bảo hiểm mức dôi, mức giữ lại được ấn định bằng một số tiền tuyệt đối cố định, nhà nhận tái bảo hiểm chỉ tiếp nhận phần giá trị vượt quá mức giữ lại này cho đến một hạn mức tối đa thỏa thuận.

3. Cơ cấu thị phần bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Việt Nam được tác giả chỉ ra trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Các công ty bảo hiểm gốc trong nước chỉ chiếm khoảng 30% - 40% thị phần trực tiếp; 60% - 70% thị phần còn lại do các công ty bảo hiểm nước ngoài chi phối thông qua hình thức chỉ định dịch vụ với điều kiện ưu tiên tái bảo hiểm ra nước ngoài.

4. Khóa luận đề xuất Vinare học tập mô hình của tập đoàn tái bảo hiểm quốc tế nào và mở văn phòng đại diện ở những quốc gia nào?
Khóa luận đề xuất tham khảo mô hình của Công ty Tái bảo hiểm Quốc gia Hàn Quốc (Korean Re - xếp hạng thứ 37 thế giới theo S&P) và đề xuất thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh tại Singapore hoặc Malaysia.

5. Rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ trong thanh toán tái bảo hiểm quốc tế được tác giả đề xuất xử lý theo nguyên tắc nào?
Sử dụng tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm thanh toán phí tái bảo hiểm cho nước ngoài và tỷ giá tại thời điểm thanh toán bồi thường bảo hiểm gốc khi đòi tiền bồi thường từ phía nước ngoài.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn hoạt động tái bảo hiểm xây dựng lắp đặt tại Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (Vinare) trong giai đoạn 2005 - 2009. Thông qua việc phân tích thực trạng khai thác, thẩm định kỹ thuật và giải quyết khiếu nại, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt về cơ cấu thị phần, nguồn nhân lực kỹ thuật và biến động tỷ giá. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm phát triển mạng lưới môi giới, nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro và mở rộng thị trường quốc tế là những đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện nghiệp vụ của Vinare.